Chuyển đến nội dung
Khoa học B2 Trung cấp

Grupo experimental

/ˈɡɾupu ɨʃpɨɾimẽˈtal/ o số nhiều os grupos experimentais

Nhóm thực nghiệm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Estão a formar um grupo experimental novo.

Họ đang thành lập một nhóm thực nghiệm mới.