Questionário
/kɨʃtjuˈnaɾju/ o số nhiều os questionários
Bảng câu hỏi
Từ trong ngữ cảnh
Preenchi o questionário antes de sair da sala.
Tôi đã điền bảng câu hỏi trước khi rời phòng.
/kɨʃtjuˈnaɾju/ o số nhiều os questionários
Bảng câu hỏi
Preenchi o questionário antes de sair da sala.
Tôi đã điền bảng câu hỏi trước khi rời phòng.