Chuyển đến nội dung
Khoa học B2 Trung cấp

Erro experimental

/ˈeʁu ɨʃpɨɾimẽˈtaɫ/ o số nhiều os erros experimentais

Lỗi thực nghiệm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O aluno vai corrigir o erro experimental amanhã.

Ngày mai học sinh đó sẽ sửa lỗi thực nghiệm.