Experiência com animais
/ɨʃpɨˈɾjẽsjɐ kõ ɐniˈmajʃ/ a số nhiều as experiências com animais
Thí nghiệm trên động vật
Từ trong ngữ cảnh
O laboratório suspendeu a experiência com animais.
Phòng thí nghiệm đã tạm dừng thí nghiệm trên động vật.
/ɨʃpɨˈɾjẽsjɐ kõ ɐniˈmajʃ/ a số nhiều as experiências com animais
Thí nghiệm trên động vật
O laboratório suspendeu a experiência com animais.
Phòng thí nghiệm đã tạm dừng thí nghiệm trên động vật.