Divulgação científica
/divuɫɡɐˈsɐ̃w sjẽˈtifikɐ/ a
Phổ biến khoa học
Từ trong ngữ cảnh
Fomos a uma noite de divulgação científica.
Chúng tôi đã đến một buổi tối phổ biến khoa học.
/divuɫɡɐˈsɐ̃w sjẽˈtifikɐ/ a
Phổ biến khoa học
Fomos a uma noite de divulgação científica.
Chúng tôi đã đến một buổi tối phổ biến khoa học.