Chuyển đến nội dung
Khoa học B2 Trung cấp

Procura de provas

/pɾuˈkuɾɐ dɨ ˈpɾɔvɐʃ/ a số nhiều as procuras de provas

Tìm kiếm bằng chứng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A procura de provas ocupou a equipa toda.

Việc tìm kiếm bằng chứng đã khiến cả đội bận rộn.