Chuyển đến nội dung
Tôn giáo B1 Trung cấp

Convento

/kõˈvẽtu/ o số nhiều os conventos

Tu viện

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

As freiras estão a trabalhar no convento este ano.

Năm nay các nữ tu đang làm việc ở tu viện.