Furto
/ˈfuɾtu/ o số nhiều os furtos
Trộm lén lút
Từ trong ngữ cảnh
O vizinho denunciou o furto à polícia.
Người hàng xóm đã báo vụ trộm lén lút với cảnh sát.
/ˈfuɾtu/ o số nhiều os furtos
Trộm lén lút
O vizinho denunciou o furto à polícia.
Người hàng xóm đã báo vụ trộm lén lút với cảnh sát.