Chuyển đến nội dung

Rixa

/ˈʁiʃɐ/ a số nhiều as rixas

Cuộc ẩu đả

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A rixa foi desfeita por dois seguranças.

Cuộc ẩu đả đã bị hai nhân viên bảo vệ dẹp tan.