Chuyển đến nội dung

Ameaça

/ɐˈmjasɐ/ a số nhiều as ameaças

Mối đe dọa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A ameaça de tempestade assustou os turistas.

Mối đe dọa của cơn bão khiến khách du lịch sợ hãi.