Ferimento
/fɨɾiˈmẽtu/ o số nhiều os ferimentos
Chấn thương
Từ trong ngữ cảnh
O enfermeiro está a limpar o ferimento agora.
Y tá đang rửa sạch chỗ chấn thương.
/fɨɾiˈmẽtu/ o số nhiều os ferimentos
Chấn thương
O enfermeiro está a limpar o ferimento agora.
Y tá đang rửa sạch chỗ chấn thương.