Chuyển đến nội dung

Choque elétrico

/ˈʃɔkɨ iˈlɛtɾiku/ o số nhiều os choques elétricos

Điện giật

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Levei um choque elétrico quando toquei no fio.

Tôi bị điện giật khi chạm vào dây điện.