Afogamento
/ɐfuɡɐˈmẽtu/ o số nhiều os afogamentos
Chết đuối
Từ trong ngữ cảnh
O salva-vidas evitou um afogamento na praia.
Nhân viên cứu hộ đã ngăn chặn một vụ chết đuối trên bãi biển.
/ɐfuɡɐˈmẽtu/ o số nhiều os afogamentos
Chết đuối
O salva-vidas evitou um afogamento na praia.
Nhân viên cứu hộ đã ngăn chặn một vụ chết đuối trên bãi biển.