Capacete
/kɐpɐˈsetɨ/ o số nhiều os capacetes
Mũ bảo hiểm
Từ trong ngữ cảnh
O capacete protege a cabeça durante a construção.
Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu trong quá trình xây dựng.
/kɐpɐˈsetɨ/ o số nhiều os capacetes
Mũ bảo hiểm
O capacete protege a cabeça durante a construção.
Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu trong quá trình xây dựng.