Chuyển đến nội dung

Luvas de proteção

/ˈluvɐʒ dɨ pɾutɛˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as luvas de proteção

Găng tay bảo hộ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Antes de mexer no fio, põe luvas de proteção.

Trước khi chạm vào dây điện, hãy đeo găng tay bảo hộ.