Vigilante
/viʒiˈlɐ̃tɨ/ o/a số nhiều os/as vigilantes
Bảo vệ
Từ trong ngữ cảnh
O vigilante do banco chamou a polícia.
Bảo vệ ngân hàng đã gọi cảnh sát.
/viʒiˈlɐ̃tɨ/ o/a số nhiều os/as vigilantes
Bảo vệ
O vigilante do banco chamou a polícia.
Bảo vệ ngân hàng đã gọi cảnh sát.