Campanhas educativas
/kɐ̃ˈpɐɲɐz ɨdukɐˈtivɐʃ/ a số nhiều as campanhas educativas
Các chiến dịch giáo dục
Từ trong ngữ cảnh
As campanhas educativas chegaram às escolas.
Các chiến dịch giáo dục đã đến được các trường học.
/kɐ̃ˈpɐɲɐz ɨdukɐˈtivɐʃ/ a số nhiều as campanhas educativas
Các chiến dịch giáo dục
As campanhas educativas chegaram às escolas.
Các chiến dịch giáo dục đã đến được các trường học.