Chuyển đến nội dung

Unidade móvel

/uniˈdadɨ ˈmɔvɛl/ a số nhiều as unidades móveis

Đơn vị di động

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A unidade móvel chegou mais depressa que a outra.

Đơn vị di động đã đến nhanh hơn đơn vị kia.