Chuyển đến nội dung

Alerta comunitário

/ɐˈlɛɾtɐ kumuniˈtaɾju/ o số nhiều os alertas comunitários

Cảnh báo cộng đồng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A câmara lançou o alerta comunitário ontem.

Chính quyền thành phố đã phát cảnh báo cộng đồng hôm qua.