Emoção
/imuˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as emoções
Cảm xúc
Từ trong ngữ cảnh
A emoção da mãe notava-se na voz ao telefone.
Cảm xúc của người mẹ lộ rõ trong giọng nói qua điện thoại.
/imuˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as emoções
Cảm xúc
A emoção da mãe notava-se na voz ao telefone.
Cảm xúc của người mẹ lộ rõ trong giọng nói qua điện thoại.