Chuyển đến nội dung
Vẻ đẹp A2 Sơ cấp

Elegante

/ilɨˈɡɐ̃tɨ/

Thanh lịch

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ela estava vestida de forma muito elegante para a festa.

Cô ấy ăn mặc rất thanh lịch cho bữa tiệc.