Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Đức theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 56
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Lịch
Đã học 0 trên 143 từ trong chủ đề «Lịch». der MärzA1Tháng Bader AprilA1Tháng tưder MaiA1Tháng Nămder JuniA1Tháng sáuder JuliA1Tháng bảyder AugustA1Tháng támder SeptemberA1Tháng 9der OktoberA1Tháng Mườider NovemberA1Tháng mười mộtder DezemberA1Tháng 12der FeiertagA2Ngày lễder FrühlingA1Mùa xuân
13–24 trên 72
Những từ cần biết để bắt đầu
- Hallo Xin chào
- Guten Morgen Chào buổi sáng
- Guten Tag Chào buổi trưa
- Guten Abend Chào buổi tối
- Eins Một
- Zwei Hai
- Drei Ba
- Vier Bốn
- die Karte Thẻ
- der Bus Xe buýt
- der Bahnhof Nhà ga xe lửa
- der Urlaub Kì nghỉ