Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Đức theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 56
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Lịch
Đã học 0 trên 143 từ trong chủ đề «Lịch». Tag der ArbeitB1Ngày Lao độngder FrühlingsanfangB1Đầu mùa xuânder WinteranfangA2Đầu mùa đôngder TerminkalenderA2Sổ hẹndie OsterferienA2Kỳ nghỉ Phục sinhdie HerbstferienA2Kỳ nghỉ mùa thudie WeihnachtsferienA2Kỳ nghỉ lễ Giáng sinhder HochsommerB1Giữa mùa hèder SpätsommerB1Cuối mùa hèder FrühherbstB2Đầu thuder SpätherbstB2Cuối thuMoA1Thứ Hai viết tắt
49–60 trên 72
Những từ cần biết để bắt đầu
- Hallo Xin chào
- Guten Morgen Chào buổi sáng
- Guten Tag Chào buổi trưa
- Guten Abend Chào buổi tối
- Eins Một
- Zwei Hai
- Drei Ba
- Vier Bốn
- die Karte Thẻ
- der Bus Xe buýt
- der Bahnhof Nhà ga xe lửa
- der Urlaub Kì nghỉ