Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Đức theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 56
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Mối quan hệ xã hội
Đã học 0 trên 156 từ trong chủ đề «Mối quan hệ xã hội». die GruppeA1Nhómder ChatA2Cuộc trò chuyệnder AnrufA1Cuộc gọidas TreffenA2Cuộc gặpViel GlückA1Chúc may mắnder ArbeitskollegeA2Đồng nghiệp cùng chỗ làmder KollegeA1Đồng nghiệpdie ArbeitskolleginA2Nữ đồng nghiệpder NachbarA1Hàng xóm namdie NachbarinA1Hàng xóm nữdas TeamA2nhóm làm việcdie FreundschaftA2Tình bạn
13–24 trên 45
Những từ cần biết để bắt đầu
- Hallo Xin chào
- Guten Morgen Chào buổi sáng
- Guten Tag Chào buổi trưa
- Guten Abend Chào buổi tối
- Eins Một
- Zwei Hai
- Drei Ba
- Vier Bốn
- die Karte Thẻ
- der Bus Xe buýt
- der Bahnhof Nhà ga xe lửa
- der Urlaub Kì nghỉ