Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Đức theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 56
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Thời tiết
Đã học 0 trên 147 từ trong chủ đề «Thời tiết». Es ist bewölktA1Trời nhiều mâyEs ist sonnigA1Trời nắngEs regnetA1Trời đang mưaEs schneitA1Trời đang tuyết rơidas GewitterA2Dôngder BlitzA2Tia chớpder DonnerA2Sấmder SonnenaufgangB1Cảnh mặt trời mọcder SonnenuntergangA2Cảnh mặt trời lặnHochA1Caoder WetterberichtA2Bản tin thời tiếtNassA1Ướt
13–24 trên 48
Những từ cần biết để bắt đầu
- Hallo Xin chào
- Guten Morgen Chào buổi sáng
- Guten Tag Chào buổi trưa
- Guten Abend Chào buổi tối
- Eins Một
- Zwei Hai
- Drei Ba
- Vier Bốn
- die Karte Thẻ
- der Bus Xe buýt
- der Bahnhof Nhà ga xe lửa
- der Urlaub Kì nghỉ