Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Đức theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 56
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Mua vé
Đã học 0 trên 123 từ trong chủ đề «Mua vé». die ReservierungA2Sự đặt chỗder FahrplanA1Biểu đồ chạy tàu xedie RouteB1Tuyến đườngdie RichtungA2Phương hướngdie RückfahrtA2Hành trình trở vềdie HaltestelleA1Trạm dừngdie MonatskarteA2Vé thángder QR-CodeA2Mã QRder FahrkartenautomatA2Máy bán védie KinderkarteA2Vé trẻ emdas ErwachsenenticketA2Vé người lớndas StudententicketB1Vé sinh viên
25–36 trên 50
Những từ cần biết để bắt đầu
- Hallo Xin chào
- Guten Morgen Chào buổi sáng
- Guten Tag Chào buổi trưa
- Guten Abend Chào buổi tối
- Eins Một
- Zwei Hai
- Drei Ba
- Vier Bốn
- die Karte Thẻ
- der Bus Xe buýt
- der Bahnhof Nhà ga xe lửa
- der Urlaub Kì nghỉ