Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Đức theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 56
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Mua vé
Đã học 0 trên 123 từ trong chủ đề «Mua vé». die PlatzwahlB1Lựa chọn chỗ ngồidie GruppenkarteA2Vé nhómdie TageskarteA2Vé ngàydie WochenkarteA2Vé tuầnder FensterplatzA2Ghế cạnh cửa sổder GangplatzA2Ghế lối đidie FahrradkarteA2Vé xe đạpdas WochenendticketA2Vé cuối tuầndas Online-TicketA2Vé trực tuyếndas E-TicketA2Vé điện tửDigitales TicketA2Vé kỹ thuật sốder Barcode-ScannerB2Máy quét mã vạch
37–48 trên 50
Những từ cần biết để bắt đầu
- Hallo Xin chào
- Guten Morgen Chào buổi sáng
- Guten Tag Chào buổi trưa
- Guten Abend Chào buổi tối
- Eins Một
- Zwei Hai
- Drei Ba
- Vier Bốn
- die Karte Thẻ
- der Bus Xe buýt
- der Bahnhof Nhà ga xe lửa
- der Urlaub Kì nghỉ