Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Đức theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 56
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Chỉ định thời gian
Đã học 0 trên 196 từ trong chủ đề «Chỉ định thời gian». die MinuteA1Phútdas JahrA1Năm là đơn vị thời gianSchon lange herA2Một thời gian dài trước đâyGenauA1Chính xácDiese WocheA1Tuần nàyNächste WocheA1Tuần tớiLetzte WocheA1Tuần trướcDieser MonatA1Tháng nàyNächster MonatA1Tháng tớiLetztes JahrA1Năm ngoáiDreiviertel StundeA1Ba phần tư giờHalbe StundeA1Nửa giờ
13–24 trên 83
Những từ cần biết để bắt đầu
- Hallo Xin chào
- Guten Morgen Chào buổi sáng
- Guten Tag Chào buổi trưa
- Guten Abend Chào buổi tối
- Eins Một
- Zwei Hai
- Drei Ba
- Vier Bốn
- die Karte Thẻ
- der Bus Xe buýt
- der Bahnhof Nhà ga xe lửa
- der Urlaub Kì nghỉ