Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Đức theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 56
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Chỉ định thời gian
Đã học 0 trên 196 từ trong chủ đề «Chỉ định thời gian». Im letzten MomentA2Vào phút cuối cùngder MomentA1Chốc látder TerminA1lịch hẹnVorgesternA2Ngày hôm kiaÜbermorgenA1Ngày kiaSofortA1Ngay lập tứcGerade ebenA2Vừa rồiMomentanB1Vào lúc nàyDieses JahrA1Năm nayNächstes JahrA1Năm sauder VormittagA1Cuối buổi sángder MittagA1Giữa trưa
37–48 trên 83
Những từ cần biết để bắt đầu
- Hallo Xin chào
- Guten Morgen Chào buổi sáng
- Guten Tag Chào buổi trưa
- Guten Abend Chào buổi tối
- Eins Một
- Zwei Hai
- Drei Ba
- Vier Bốn
- die Karte Thẻ
- der Bus Xe buýt
- der Bahnhof Nhà ga xe lửa
- der Urlaub Kì nghỉ