Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Đức theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 56
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Vẻ đẹp
Đã học 0 trên 112 từ trong chủ đề «Vẻ đẹp». das NagelstudioB1Tiệm làm móngdas LabelB2nhãn hiệuder LookB1Vẻ ngoài phối đồSchickA2Sang trọngdas HaarölB1Dầu dưỡng tócdie GesichtsmaskeB1Mặt nạ dưỡng dadie AugencremeB1Kem dưỡng mắtdas AftershaveB1Nước hoa sau khi cạo râuder EyelinerB1Bút kẻ mắtdie MascaraB1Mascaradas HaargummiA2Dây buộc tócdas HaarsprayA2Keo xịt tóc
25–36 trên 37
Những từ cần biết để bắt đầu
- Hallo Xin chào
- Guten Morgen Chào buổi sáng
- Guten Tag Chào buổi trưa
- Guten Abend Chào buổi tối
- Eins Một
- Zwei Hai
- Drei Ba
- Vier Bốn
- die Karte Thẻ
- der Bus Xe buýt
- der Bahnhof Nhà ga xe lửa
- der Urlaub Kì nghỉ