Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Đức theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 56
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Nhà ở
Đã học 0 trên 275 từ trong chủ đề «Nhà ở». Geschirrspüler ausräumenA2Lấy bát ra khỏi máy rửa chénBad putzenA1Dọn dẹp phòng tắmRäume lüftenA2Thông gió phòngEinkäufe auspackenA2Bóc gói hàng tạp hóaWäsche sortierenA2Phân loại đồ giặtWäsche abhängenA2Thu quần áo vàoHandtücher wechselnA2Thay khăn tắmSocken paarenA2Ghép đôi tấtKleidung sortierenA2Phân loại quần áodas GästezimmerA2Phòng dành cho kháchdas TreppenhausA2Lồng cầu thangdie TreppenstufeB1Bậc thang
97–108 trên 133
Những từ cần biết để bắt đầu
- Hallo Xin chào
- Guten Morgen Chào buổi sáng
- Guten Tag Chào buổi trưa
- Guten Abend Chào buổi tối
- Eins Một
- Zwei Hai
- Drei Ba
- Vier Bốn
- die Karte Thẻ
- der Bus Xe buýt
- der Bahnhof Nhà ga xe lửa
- der Urlaub Kì nghỉ