Phương tiện truyền thông bằng tiếng Anh
69 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 69 từ đã học
Điều cần biết
Khi nói về truyền thông, publicity chỉ sự chú ý của công chúng, có thể tích cực hoặc tiêu cực. Từ này không nhất thiết có nghĩa là quảng cáo trả phí. Động từ expose thường có nghĩa là phơi bày điều bị che giấu, đặc biệt là hành vi sai trái. Danh từ exposure có thể chỉ sự chú ý của công chúng hoặc hành động phơi bày điều gì đó; từ này không phải lúc nào cũng gợi đến một vụ bê bối.
Từ issue có thể chỉ một số của magazine hoặc newspaper, hay một chủ đề được mọi người bàn luận. Ngữ cảnh giúp phân biệt các nghĩa này. Cụm từ current affairs chỉ những sự kiện quan trọng đang diễn ra, đặc biệt là những sự kiện được bàn luận trong các chương trình thời sự.
Không tìm thấy từ nào
- speculate /ˈspek.jə.leɪt/ speculated · speculated suy đoán
- speculation /ˌspek.jəˈleɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều speculations sự suy đoán
- relevance /ˈrel.ə.v(ə)ns/ sự liên quan
- topical /ˈtɑː.pɪ.k(ə)l/ mang tính thời sự
- factual /ˈfæk(t)ʃuəl/ dựa trên sự thật
- bias /ˈbaɪəs/ số nhiều biases thiên kiến
- distorted /dɪˈstɔːr.tɪd/ méo mó
- superficial /ˌsuː.pɚˈfɪʃ.(ə)l/ hời hợt
- safeguard /ˈseɪf.ɡɑːrd/ safeguarded · safeguarded gìn giữ an toàn
- intrude /ɪnˈtruːd/ intruded · intruded xâm nhập trái phép
- intrusive /ɪnˈtruːsɪv/ gây phiền quấy rầy
- publicise /ˈpʌblɪˌsaɪz/ publicised · publicised công khai
- attention-grabbing /əˈtenʃn ˈgræbɪŋ/ thu hút sự chú ý
- zap /zæp/ zapped · zapped chuyển kênh liên tục
- section /ˈsɛkʃ(ə)n/ số nhiều sections phần
- tabloid / ˈtæb.lɔɪd/ số nhiều tabloids báo khổ nhỏ
- investigative /ɪnˈvɛstɪɡətɪv/ thuộc điều tra
- exposure /ɪkˈspoʊʒɚ/ sự phơi bày
- sensationalist /senˈseɪ.ʃ(ə)n.(ə)l.ɪst/ giật gân
- large circulation /lɑːrdʒ ˌsɝːkjʊˈleɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều large circulations số lượng phát hành lớn
- quality newspaper /ˈkwælɪti ˈnuːzˌpeɪ.pɚ/ số nhiều quality newspapers báo chính thống
- censorship /ˈsɛnsɚˌʃɪp/ sự kiểm duyệt
- television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/ tivi
- newspaper /ˈn(j)usˌpeɪpɚ/ số nhiều newspapers tờ báo
- celebrity /səˈleb.rə.ti/ số nhiều celebrities người nổi tiếng
- subscriber /səbˈskraɪbər/ số nhiều subscribers người đăng ký
- commercials /kəˈmɝː.ʃ(ə)lz/ các quảng cáo
- colour supplement /ˈkʌl.ɚ ˌsʌp.lɪ.mənt/ số nhiều colour supplements phần phụ lục in màu
- the news /ðə nuːz/ tin tức
- compositor /kəmˈpɑzɪtər/ số nhiều compositors thợ sắp chữ
- privacy /ˈpraɪ.və.si/ sự riêng tư
- fame /feɪm/ sự nổi tiếng
- media /ˈmiːdɪə/ phương tiện truyền thông
- news broadcast /nuːz ˈbrɔːdkæst/ số nhiều news broadcasts phát sóng tin tức
- post /poʊst/ posted · posted đăng bài
- channel /ˈtʃænəl/ số nhiều channels kênh
- magazine /mæɡəˈzin/ số nhiều magazines tạp chí
- little known /ˈlɪtl noʊn/ ít được biết đến
- press /prɛs/ báo chí
- editor /ˈed.ɪ.t̬ɚ/ số nhiều editors biên tập viên
- publisher /ˈpʌblɪʃɚ/ số nhiều publishers nhà xuất bản
- control /kənˈtrəʊl/ controlled · controlled điều khiển
- interview /ˈɪntɚvjuː/ số nhiều interviews cuộc phỏng vấn
- free press /friː pres/ báo chí tự do
- current affair /ˈkɝː.ənt əˈfer/ số nhiều current affairs thời sự
- publication /ˌpʌblɪˈkeɪʃ(ə)n/ số nhiều publications sự xuất bản
- informative /ɪnˈfɔrmətɪv/ nhiều thông tin
- verify /ˈver.ə.faɪ/ verified · verified kiểm chứng
- expose /ɪkˈspoʊz/ exposed · exposed phơi bày
- well-informed /wel ɪnˈfɔː(r)md/ đủ thông tin
- journalism /ˈdʒɜːn(ə)lɪz(ə)m/ nghề làm báo
- invade /ɪnˈveɪd/ invaded · invaded xâm phạm
- icon /ˈaɪ.kɑːn/ số nhiều icons biểu tượng
- biased /ˈbaɪəst/ thiên vị
- influential /ˌɪn.fluˈen.ʃ(ə)l/ có ảnh hưởng
- journal /ˈdʒɜ(r)n(ə)l/ số nhiều journals tạp chí định kỳ
- publicity /pʌbˈlɪs.ə.ti/ sự quảng bá
- issue /ˈɪsjuː/ số nhiều issues số báo
- headline /ˈhɛd.laɪn/ số nhiều headlines tiêu đề
- broadcast /ˈbrɑdkæst/ số nhiều broadcasts phát sóng
- mass media /mæs ˈmiː.di.ə/ truyền thông đại chúng
- current affairs /ˌkɝənt əˈfɛrz/ thời sự
- image /ˈɪm.ɪdʒ/ số nhiều images hình ảnh
- publish /ˈpʌblɪʃ/ published · published phát hành
- opinion /əˈpɪn.jən/ số nhiều opinions ý kiến
- paparazzi /ˌpɑː.pɑːˈrɑːt.si/ thợ săn ảnh
- press release /ˈpres rɪˌliːs/ số nhiều press releases thông cáo báo chí
- cable TV /ˌkeɪ.bəl tɪˈvɪ:/ truyền hình cáp
- newsstand /ˈnuzˌstænd/ số nhiều newsstands quầy báo
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- Cụm từ the news đi với động từ ở dạng số ít dù có đuôi -s. Với nghĩa này, danh từ không đếm được.
- Các danh từ journalism, censorship và publicity thường không đếm được. Các danh từ headline, subscriber và newspaper đếm được.
- publicise và colour supplement là cách viết trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, thông thường chữ s trong từ thứ nhất được thay bằng z, còn chữ u trong cụm thứ hai được lược bỏ.




