Tiếng lóng bằng tiếng Anh
29 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 29 từ đã học
Điều cần biết
Tiếng Anh giao tiếp hằng ngày bao gồm cả tiếng lóng theo vùng và những cách diễn đạt thông thường. Từ mate là cách gọi thân thiện phổ biến trong tiếng Anh-Anh; homie gắn liền với tiếng lóng Mỹ và thể hiện sự thân thiết. Cả hai đều không phù hợp với mọi tình huống giao tiếp.
Một số nghĩa dễ bị hiểu nhầm nếu đọc theo nghĩa đen: gutted có nghĩa là rất thất vọng, còn hammered có thể có nghĩa là rất say. Từ wheels có thể chỉ một chiếc ô tô, còn peanuts có thể chỉ một khoản tiền rất nhỏ. Nghĩa của hook up tùy thuộc vào ngữ cảnh: có thể là gặp gỡ, nhưng cũng có thể chỉ một cuộc gặp có tiếp xúc tình dục.
Không tìm thấy từ nào
- hang out /hæŋ aʊt/ đi chơi
- be beat /bi biːt/ mệt rã rời
- chill out /tʃɪl aʊt/ xả hơi
- mate /meɪt/ số nhiều mates bạn thân
- come up /kʌm ʌp/ đột nhiên xuất hiện
- pop in /pɑ:p ɪn/ ghé vào
- stand out /stænd aʊt/ nổi bật lên
- come by /kʌm baɪ/ vớ được
- leg it /leɡ ɪt/ chạy mau
- gutted /ˈɡʌtɪd/ buồn suy sụp
- wheels /wiːlz/ xe hơi
- homie /ˈhoʊmi/ số nhiều homies người anh em
- be amped /bi æmpt/ rất sôi nổi
- peanuts /ˈpiːˌnʌts/ số lượng rất nhỏ
- dodgy /ˈdɒdʒ.i/ mờ ám
- kudos /ˈkuː.doʊz/ lời khen ngợi
- cram /kræm/ crammed · crammed học nhồi nhét
- faff /faf/ faffed · faffed mất thời gian làm việc gì
- flog /flɑɡ/ flogged · flogged quất roi
- nosh /nɑʃ/ quà vặt
- have a kip /həv ə kɪp/ chợp mắt
- cheerio /ˈtʃɪər.i.oʊ/ chào
- wonky /ˈwɑŋ.ki/ lung lay
- be stroppy /bi ˈstrɑː.pi/ Cáu bẳn
- to have big time /tə hæv ˈbɪɡ ˈtaɪm/ chơi vui hết mình
- donkey's years /ˈdɑŋkiz ˈjɪrz/ thời gian dài dằng dặc
- hammered /ˈhæm.ɚd/ say mèm
- hit on /hɪt ɑːn/ tán tỉnh
- hook up /hʊk ʌp/ cặp với
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- Trong be beat, be amped và be stroppy, be biến đổi theo chủ ngữ và thì; từ đứng sau giữ nguyên.
- Cụm have a kip có mạo từ không xác định a. Cách nói này trong tiếng Anh-Anh chỉ một giấc ngủ ngắn.
- Trong hang out, chill out và pop in, động từ và tiểu từ được viết thành các từ riêng, không có dấu gạch nối.


