Hội thoại bằng tiếng Anh
140 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 140 từ đã học
Điều cần biết
Trong hội thoại tiếng Anh, I totally agree thể hiện sự đồng ý hoàn toàn, còn you have a point thừa nhận rằng lập luận của người kia có lý mà không nhất thiết đồng ý với mọi điều họ nói. Câu hỏi Did I get you right? kiểm tra xem mình đã hiểu đúng chưa; không chỉ đơn thuần yêu cầu người kia nhắc lại lời nói.
Cụm come again là cách thân mật để yêu cầu nhắc lại và có thể nghe cộc lốc hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, tùy giọng điệu. Cả hold on và Just a moment đều có thể dùng để yêu cầu ai đó chờ. Khi bất đồng ý kiến, hold on cũng có thể ngắt lời người khác để phản bác điều họ vừa nói.
Không tìm thấy từ nào
- I totally agree /aɪ ˈtoʊtəli əˈɡri/ Tôi hoàn toàn đồng ý
- you have a point /ju hæv ə pɔɪnt/ bạn nói cũng có lý
- Did I get you right? /dɪd aɪ ˌɡɛt ju ˈraɪt/ Tôi hiểu đúng ý anh chứ?
- come again /kʌm əˈɡen/ xin nhắc lại?
- conjecture /kənˈdʒek.tʃɚ/ số nhiều conjectures sự phỏng đoán
- have something to do with /hæv ˌsʌmθɪŋ tə ˈdu wɪð/ có liên quan đến
- interpretation /ɪnˌtɝː.prəˈteɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều interpretations sự diễn giải
- suggest /səɡˈdʒɛst/ suggested · suggested đề xuất
- explicitly /ɪkˈsplɪs.ɪt.li/ một cách tường minh
- inherent /ɪnˈher.(ə)nt/ vốn có
- signify /ˈsɪɡ nəˌfaɪ/ signified · signified biểu thị
- confirm /kənˈfɝːm/ confirmed · confirmed xác nhận
- comprehend /ˌkɑːm.prəˈhend/ comprehended · comprehended lĩnh hội
- Where do you live? /ˈwɛr də ju ˈlɪv/ Bạn sống ở đâu?
- Do you speak English? /du ju spik ˈɪŋɡlɪʃ/ Bạn có nói tiếng Anh không?
- repeat please /rɪˈpiːt pliːz/ vui lòng nhắc lại
- What is it? /ˈwʌt ɪz ɪt/ Nó là gì?
- Just a moment /dʒʌst ə ˈmoʊmənt/ Chỉ một lát thôi
- Help me /ˈhɛlp mi/ Xin giúp tôi
- incoherent /ˌɪn.koʊˈhɪr.(ə)nt/ không mạch lạc
- I need /aɪ ˈnid/ Tôi cần
- all right /ˌɔːlˈraɪt/ được rồi
- it is a pity /ɪtz ə ˈpɪti/ thật đáng tiếc
- What are you up to? /ˈwʌt ər ju ˈʌp tu/ Bạn định làm gì?
- I am hungry /aɪ æm ˈhʌŋɡri/ Tôi đói
- I'd like some coffee /aɪd ˈlaɪk səm ˈkɔfi/ Tôi muốn một chút cà phê
- animated /ˈæn.ə.meɪ.tɪd/ sôi nổi hoạt bát
- lurk /lɝːk/ lurked · lurked ẩn nấp
- when all is said and done /wɛn ˈɔl ɪz ˈsɛd ən ˈdʌn/ khi mọi việc đã xong xuôi
- mister /ˈmɪstər/ số nhiều misters ngài
- miss /mɪs/ số nhiều Misses cô
- Call me /ˈkɑːl miː/ gọi cho tôi
- I love you /aɪ lʌv juː/ Anh yêu em
- Be careful /bi ˈkeə.fəl/ Hãy cẩn thận
- that's right /ðæts raɪt/ đúng rồi
- Sounds good /saʊndz ɡʊd/ nghe hay đấy
- Next time lucky /nɛkst taɪm ˈlʌki/ Chúc may mắn lần sau
- I am happy /aɪ æm ˈhæpi/ Tôi hạnh phúc
- Let's go /lɛts ˈɡoʊ/ Đi nào
- I am from Europe /aɪ æm frəm ˈjʊrəp/ Tôi đến từ châu Âu
- Is it possible? /ɪz ɪt ˈpɑsəbəl/ Có thể không?
- Anything else? /ˈɛniθɪŋ ˈɛls/ Còn gì nữa không?
- Are you all right? /ɑr ju ɔl ˈraɪt/ Bạn có sao không?
- Are you busy? /ɑr ju ˈbɪzi/ Bạn có bận không?
- At what time? /ət ˌwʌt ˈtaɪm/ Lúc mấy giờ?
- Good idea /ˌɡʊd aɪˈdiə/ số nhiều good ideas Ý tưởng hay
- Can I help you? /kən aɪ ˈhɛlp ju/ Tôi có thể giúp bạn không?
- Just a little /dʒʌst ə ˈlɪtəl/ Chỉ một chút
- Where are you going? /ˈwɛr ər ju ˈɡoʊɪŋ/ Bạn đang đi đâu?
- You're right /jʊr raɪt/ Bạn đúng
- I must /aɪ ˈmʌst/ Tôi phải
- I think so /aɪ ˈθɪŋk soʊ/ Tôi nghĩ vậy
- linguistics /lɪŋˈɡwɪstɪks/ ngôn ngữ học
- mother tongue /ˈmʌðər tʌŋ/ số nhiều mother tongues tiếng mẹ đẻ
- sign language /saɪn ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ số nhiều sign languages ngôn ngữ cử chỉ
- express /ɪkˈspres/ expressed · expressed bày tỏ
- call /kɑl/ called · called gọi
- call back /kɔːl bæk/ gọi lại
- language /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ số nhiều languages ngôn ngữ
- translate /ˈtrænzleɪt/ translated · translated dịch
- native speaker /ˈneɪ.t̬ɪv ˈspiː.kɚ/ số nhiều native speakers người bản ngữ
- language barrier /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə(r)/ số nhiều language barriers rào cản ngôn ngữ
- gesture /ˈdʒɛs.tʃɚ/ số nhiều gestures cử chỉ
- face-to-face /ˌfeɪs.təˈfeɪs/ mặt đối mặt
- hold on /hoʊld ɑːn/ chờ
- converse /kənˈvɝːs/ conversed · conversed chuyện trò
- How interesting /haʊ ˈɪn.trɪ.stɪŋ/ Thật thú vị
- I am sorry to hear that /aɪ æm ˈsɑri tə ˈhɪr ðæt/ Tôi rất tiếc khi nghe điều đó
- I miss you /aɪ ˈmɪs ju/ Anh nhớ em
- You are beautiful /ju ɑr ˈbjutəfəl/ Em đẹp lắm
- Do you hear me? /du ju ˈhɪr mi/ Bạn có nghe thấy tôi không?
- He's right /hiz ˈraɪt/ Anh ấy đúng
- You look great /ju lʊk ɡreɪt/ Bạn trông tuyệt đấy
- I prefer /aɪ prɪˈfɝ/ Tôi thích
- Everything is ready /ˈɛvriθɪŋ ɪz ˈrɛdi/ Mọi thứ đã sẵn sàng
- Follow me /ˈfɑloʊ mi/ đi theo tôi
- It doesn't matter /ɪt ˈdʌzənt ˈmætɚ/ Đừng bận tâm
- May I ask you a question? /meɪ aɪ ˈæsk ju ə ˈkwɛstʃən/ Tôi có thể hỏi bạn một câu không?
- pronunciation /prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều pronunciations cách phát âm
- vocabulary /voʊˈkæb.jə.ler.i/ số nhiều vocabularies từ vựng
- fluency /ˈfluːənsi/ sự trôi chảy
- express ideas /ɪkˈspres aɪˈdɪəz/ thể hiện ý tưởng
- clarify /ˈkler.ə.faɪ/ clarified · clarified làm rõ
- correspondence /ˌkɒrɪˈspɒndəns/ thư tín
- concept /ˈkɒn.sɛpt/ số nhiều concepts khái niệm
- refer to /rɪˈfɜːr tu/ nói đến
- define /dɪˈfaɪn/ defined · defined định nghĩa
- dialect /ˈdaɪ.ə.ˌlɛkt/ số nhiều dialects thổ ngữ
- translation /trænzˈleɪʃən/ số nhiều translations bản dịch
- pronounce /prəˈnaʊns/ pronounced · pronounced phát âm
- I've been there /aɪv bɪn ˈðɛr/ Tôi đã từng ở đó
- Kiss me /ˈkɪs miː/ Hãy hôn tôi
- Let it be /lɛt ɪt ˈbi/ Hãy để thế
- Dreams come true /drimz kʌm ˈtru/ Giấc mơ thành hiện thực
- It is new to me /ɪt ɪz ˈnu tə ˈmi/ Nó mới với tôi
- I agree with you completely /aɪ əˈɡri wɪð ju kəmˈplitli/ Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn
- communicate /kəˈmjunəkeɪt/ communicated · communicated giao tiếp
- distinguish /dɪsˈtɪŋɡwɪʃ/ distinguished · distinguished phân biệt
- indicate /ˈɪndɪkeɪt/ indicated · indicated cho biết
- conclude /kən.ˈkluːd/ concluded · concluded kết luận
- means of communication /miːnz əv kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃ(ə)n/ phương tiện liên lạc
- recall /rɪˈkɔl/ recalled · recalled gợi lại
- accuracy /ˈæk.jɚ.ə.si/ sự chính xác
- hesitation /hɛzɪˈteɪʃ(ə)n/ số nhiều hesitations sự do dự
- imply /ɪmˈplaɪ/ implied · implied ám chỉ
- emerge /ɪˈmɝːdʒ/ emerged · emerged hiện ra
- specify /ˈspɛsɪfaɪ/ specified · specified nêu rõ
- reach a compromise /riːtʃ ə ˈkɑːm.prə.maɪz/ đạt thỏa hiệp
- different opinion /ˌdɪfərənt əˈpɪnjən/ số nhiều different opinions ý kiến khác
- communication /kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃ(ə)n/ sự giao tiếp
- emphasise /ˈem.fə.saɪz/ emphasised · emphasised nhấn mạnh
- just think about it /dʒʌst ˈθɪŋk əˈbaʊt ɪt/ hãy nghĩ về nó
Lời chào và cụm từ cơ bản
Mở riêng- Hello /həˈləʊ/ Xin chào
- How are you? /haʊ ˈɑr ju/ Bạn khỏe không?
- I'm fine /aɪm ˈfaɪn/ Tôi khỏe
- thank you /ˈθæŋk ˌjuː/ cảm ơn bạn
- No, thank you /noʊ θæŋk ju/ Không, cảm ơn
- please /pliːz/ xin vui lòng
- ok /ˌoʊˈkeɪ/ được
- sorry /ˈsɑri/ xin lỗi
- Excuse me /ɪksˈkjuz mi/ cho hỏi
- Goodbye /ɡʊdˈbaɪ/ tạm biệt
- bye-bye /baɪˈbaɪ/ tạm biệt nhé
- Good morning /ˌɡʊd ˈmɔːr.nɪŋ/ Chào buổi sáng
- My name is /maɪ ˈneɪm ɪz/ Tên tôi là
- Where are you from? /ˈwɛr ər ju ˈfrʌm/ Bạn đến từ đâu?
- good night /ˌɡʊd ˈnaɪt/ chúc ngủ ngon
- see you soon /siː jə suːn/ hẹn sớm gặp lại
- I am ok /aɪ æm ˌoʊˈkeɪ/ Tôi ổn
- No problem /noʊ ˈprɑbləm/ Không vấn đề gì
- Here you are /ˈhɪr ju ɑr/ Của bạn đây
- thanks a million /θæŋks əˈmɪl.jən/ cảm ơn rất nhiều
- what's up? /ˌwɑːˈsʌp/ có chuyện gì vậy?
- Good luck /ˌɡʊd ˈlʌk/ Chúc may mắn
- what's new? /wʌts ˈnu/ có gì mới?
- Have a nice day /hæv ə ˌnaɪs ˈdeɪ/ Chúc một ngày tốt lành
- thank you anyway /ˈθæŋk ˌjuː ˈen.i.weɪ/ dù sao cũng cảm ơn
- Have a good trip /hæv ə ˌɡʊd ˈtrɪp/ Chúc một chuyến đi tốt lành
- greetings /ˈɡriːtɪŋz/ lời chúc mừng
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- Trong Do you speak English? và Where do you live?, trợ động từ đứng trước chủ ngữ, còn động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản.
- Sau I must là động từ nguyên mẫu không có to. Sau I need có thể là danh từ hoặc động từ nguyên mẫu có to.
- Cụm all right được viết thành hai từ. Trong Let's go, dấu nháy đơn đánh dấu một chữ cái bị lược bỏ.




