Luật pháp và Trật tự bằng tiếng Anh
185 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 185 từ đã học
Điều cần biết
Khi nói về pháp luật bằng tiếng Anh, accuse có nghĩa là nói rằng ai đó đã làm điều sai trái. Từ này không có nghĩa là người đó đã được chứng minh là có tội. Trong ngữ cảnh pháp lý, convict nghĩa là kết luận một người có tội, còn acquit nghĩa là tuyên người đó không có tội.
thief là người lấy trộm, còn robber lấy tài sản bằng vũ lực hoặc lời đe dọa. Từ thief có nghĩa rộng hơn và không nói rõ hành vi trộm cắp diễn ra như thế nào. offence là cách viết trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng s thay cho c.
Không tìm thấy từ nào
- intent /ɪnˈtɛnt/ ý định
- amend /əˈmɛnd/ amended · amended sửa đổi văn bản
- enforce /ɪnˈfɔːrs/ enforced · enforced cưỡng chế thi hành
- abide by /əˈbaɪd baɪ/ tuân thủ
- violate /ˈvaɪəˌleɪt/ violated · violated xâm phạm
- condemn /kənˈdɛm/ condemned · condemned lên án
- deter /dɪˈtɝː/ deterred · deterred răn đe
- intrusion /ɪnˈtruːʒən/ số nhiều intrusions sự xâm nhập
- liable /ˈlaɪ.ə.b(ə)l/ chịu trách nhiệm pháp lý
- allow /əˈlaʊ/ allowed · allowed cho phép
- recklessness /ˈrek.ləs.nəs/ sự liều lĩnh
- point blank /pɔɪnt blæŋk/ bắn thẳng
- listen in on /ˈlɪsn ɪn ɑːn/ nghe trộm
- settling of scores /ˈset̬.l̩ɪŋ əv skɔːrz/ thanh toán ân oán
- cover one's tracks /ˈkʌvər wʌnz ˈtræks/ che giấu mọi vết tích
- impose a fine /ɪmˈpoʊz ə faɪn/ phạt tiền
- perpetrate /ˈpɝː.pə.treɪt/ perpetrated · perpetrated phạm
- punishable /ˈpʌn.ɪ.ʃə.b(ə)l/ đáng trừng phạt
- acquit /əˈkwɪt/ acquitted · acquitted tha bổng
- convict /kənˈvɪkt/ số nhiều convicts người bị kết án
- convict a criminal /kənˈvɪkt ə ˈkrɪm.ə.n(ə)l/ kết án tội phạm
- pass verdict /pɑːs ˈvɝː.dɪkt/ tuyên án
- plead guilty /plɛd ˈɡɪl.ti/ nhận tội
- prosecute /ˈprɑː.sə.kjuːt/ prosecuted · prosecuted truy tố
- public prosecutor /ˌpʌb.lɪk ˈprɑː.sɪ.kjuː.t̬ɚ/ số nhiều public prosecutors ủy viên công tố
- imprisonment /ɪmˈprɪzn.mənt/ sự tống giam
- life imprisonment /ˌlaɪf ɪmˈprɪz.(ə)n.mənt/ tù chung thân
- solitary confinement /ˈsɑlɪtɛri kənˈfaɪn.mənt/ biệt giam
- suspended sentence /səˈspendəd ˈsen.təns/ số nhiều suspended sentences án treo
- aggravation /ˌæɡ.rəˈveɪ.ʃən/ số nhiều aggravations sự làm nặng thêm
- extenuating circumstances /ɪkˈstɛnjuˌeɪtɪŋ ˈsɝkəmˌstænsɪz/ các tình tiết giảm nhẹ
- defendant /dɪˈfɛndənt/ số nhiều defendants bị cáo
- the accused /ði əˈkjuːzd/ số nhiều accused bị cáo
- accomplice /ə.ˈkʌm.plɪs/ số nhiều accomplices kẻ tòng phạm
- instigator /ˈɪnstəˌɡeɪtɚ/ số nhiều instigators kẻ xúi giục
- arson /ˈɑrsən/ tội cố ý phóng hỏa
- assault /əˈsɔːlt/ số nhiều assaults cuộc tấn công
- mugging /ˈmʌɡ.ɪŋ/ số nhiều muggings trấn lột
- perjury /ˈpɜː(r)dʒəri/ sự khai man trước tòa
- extortion /ɪkˈstɔːrʃn/ sự tống tiền
- poacher /ˈpoʊ.tʃɚ/ số nhiều poachers người săn trộm
- appeal /əˈpɪəl/ số nhiều appeals kháng cáo
- detention /dɪˈtɛnʃən/ sự giam giữ
- bail /beɪl/ tiền bảo lãnh
- ransom /ˈrænsəm/ số nhiều ransoms tiền chuộc
- pardon /ˈpɑr.dn̩/ số nhiều pardons ân xá
- loot /luːt/ cướp bóc
- solicitor /səˈlɪsɪtɚ/ số nhiều solicitors cố vấn pháp luật
- minor offence /ˈmaɪ.nɚ əˈfens/ số nhiều minor offences vi phạm nhỏ
- capital punishment /ˌkæp.ɪ.təl ˈpʌn.ɪʃ.mənt/ án tử hình
- in custody /ɪn ˈkʌs.tə.di/ bị giam giữ
- juvenile delinquent /ˌdʒuː.v(ə)n.(ə)l dɪˈlɪŋ.kw(ə)nt/ số nhiều juvenile delinquents phạm tội vị thành niên
- magistrate /ˈmædʒɪstreɪt/ số nhiều magistrates quan tòa
- offend /əˈfɛnd/ offended · offended vi phạm
- testimony /ˈtɛstɪmoʊni/ số nhiều testimonies lời khai
- offensive /əˈfɛnsɪv/ phản cảm
- law-abiding /ˈlɑː.əˌbaɪ.dɪŋ/ tuân theo pháp luật
- prevent /prəˈvɛnt/ prevented · prevented ngăn cản
- fugitive /ˈfjuː.dʒə.t̬ɪv/ số nhiều fugitives kẻ trốn tránh
- hijacking /ˈhaɪ.dʒæk.ɪŋ/ số nhiều hijackings cướp máy bay
- hardened /ˈhɑːr.d(ə)nd/ chai lì
- pocket-picking /ˈpɑkɪtˈpɪkɪŋ/ móc túi
- bullet proof /ˈbʊl.ɪt pruːf/ chống đạn
- tax evasion /ˈtæks ɪˌveɪ.ʒ(ə)n/ trốn thuế
- organized crime /ˈɔrɡənaɪzd kraɪm/ tội phạm có tổ chức
- force majeure /ˈfɔːs məˈʒɜː/ sự việc bất khả kháng
- breach /briːtʃ/ số nhiều breaches sự vi phạm
- interrogation /ɪnˌter.əˈɡeɪ.ʃən/ số nhiều interrogations thẩm vấn
- legislation /ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/ pháp luật
- swearing /ˈswer.ɪŋ/ tuyên thệ
- counterfeiter /ˈkaʊn.tər.fɪt.ər/ số nhiều counterfeiters kẻ giả mạo
- detention unit /dɪˈten.ʃən ˈjuː.nɪt/ số nhiều detention units khu giam giữ
- unfit to plead /ʌnˈfɪt tə pliːd/ không đủ năng lực hầu tòa
- recognizance not to leave /rɪˈkɑɡnəzəns ˈnɑt tə ˈliv/ số nhiều recognizances not to leave cam kết không rời khỏi nơi cư trú
- attesting witness /əˈtɛstɪŋ ˈwɪtnəs/ số nhiều attesting witnesses người làm chứng tuyên thệ
- photofit /ˈfoʊtoʊˌfɪt/ số nhiều photofits ảnh vẽ lại của kẻ tình nghi
- catch /kætʃ/ caught · caught bất quy tắc bắt
- punishment /ˈpʌnɪʃmənt/ số nhiều punishments hình phạt
- valuables /ˈvæljuəbl̩z/ đồ quý giá
- break the law /breɪk ðə lɑː/ vi phạm pháp luật
- traffic police /ˈtræf.ɪk pəˈliːs/ cảnh sát giao thông
- valid /ˈvæl.ɪd/ có hiệu lực
- murder /ˈmɝ.dɚ/ số nhiều murders tội giết người
- witness /ˈwɪtnəs/ số nhiều witnesses nhân chứng
- arrest /əˈrɛst/ arrested · arrested bắt giữ
- accuse /əˈkjuz/ accused · accused buộc tội
- suspect /ˈsʌs.pɛkt/ số nhiều suspects nghi phạm
- innocent /ˈɪnəsn̩t/ vô tội
- investigate /ɪnˈves.tə.ɡeɪt/ investigated · investigated điều tra
- thief /θiːf/ số nhiều thieves kẻ trộm
- steal /stiːl/ stole · stolen bất quy tắc lấy trộm
- protect /prəˈtɛkt/ protected · protected bảo vệ
- fight /faɪt/ số nhiều fights đánh nhau
- violation /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều violations sự vi phạm
- obey /oʊˈbeɪ/ obeyed · obeyed tuân theo
- prevention /prɪˈvɛnʃ(ə)n/ sự phòng ngừa
- non-violent /nɔn ˈvaɪəl(ə)nt/ bất bạo động
- jail /dʒeɪl/ số nhiều jails nhà giam
- evidence /ˈɛvɪdəns/ chứng cớ
- prohibited /prəˈhɪb.ɪtid/ bị cấm
- pursue /pɚˈsuː/ pursued · pursued theo đuổi
- unintentional /ˌʌn.ɪnˈten.ʃ(ə)n.(ə)l/ không cố ý
- imprison /ɪmˈprɪz(ə)n/ imprisoned · imprisoned bỏ tù
- solve a crime /sɑːlv ə kraɪm/ tìm ra thủ phạm
- crime rate /kraɪm reɪt/ số nhiều crime rates tỉ lệ tội phạm
- offence /əˈfens/ số nhiều offences sự phạm tội
- burglary /ˈbɝː.ɡlɚ.i/ số nhiều burglaries vụ đột nhập trộm cắp
- on trial /ɑːn ˈtraɪəl/ đang bị xét xử
- intentional /ɪnˈten.ʃ(ə)n.(ə)l/ cố ý
- abolish /əˈbɑː.lɪʃ/ abolished · abolished bãi bỏ
- motive /ˈmoʊ.t̬ɪv/ số nhiều motives động cơ thúc đẩy
- accept the consequences /əkˈsept ðə ˈkɑːn.sə.kwənsɪz/ chấp nhận hậu quả
- vandalism /ˈvænd(ə)lɪz(ə)m/ hành vi phá hoại
- court /kɔːrt/ số nhiều courts tòa án
- crime /kraɪm/ số nhiều crimes tội ác
- criminal /ˈkrɪmənəl/ số nhiều criminals tội phạm
- guilty /ˈɡɪl.ti/ có tội
- prisoner /ˈprɪzənər/ số nhiều prisoners tù nhân
- lawyer /ˈlɔ.jɚ/ số nhiều lawyers luật sư
- robber /ˈrɑbɚ/ số nhiều robbers kẻ cướp
- prove /pruːv/ proved · proven / proved bất quy tắc chứng minh
- defend /dɪˈfɛnd/ defended · defended bào chữa
- question /ˈkwɛstʃən/ questioned · questioned chất vấn
- escape /ɪˈskeɪp/ số nhiều escapes trốn thoát
- chase /tʃeɪs/ chased · chased săn đuổi
- judge /dʒʌdʒ/ số nhiều judges thẩm phán
- kill /kɪl/ killed · killed giết chết
- clean record /kliːn rɪˈkɔːrd/ số nhiều clean records hồ sơ sạch
- criminal record /ˌkrɪm.ɪ.nəl ˈrek.ɚd/ số nhiều criminal records hồ sơ tội phạm
- punish /ˈpʌnɪʃ/ punished · punished trừng phạt
- blackmail /ˈblæk.meɪl/ tống tiền
- bribe /braɪb/ số nhiều bribes hối lộ
- prison /ˈprɪz(ə)n/ số nhiều prisons nhà tù
- fraud /frɑd/ sự gian lận
- protection /prəˈtɛkʃ(ə)n/ sự bảo vệ
- jury /ˈdʒʊəri/ số nhiều juries bồi thẩm đoàn
- actions /ˈæk.ʃənz/ các hành động
- kidnapping /ˈkɪd.næp.ɪŋ/ số nhiều kidnappings bắt cóc
- sentence /ˈsɛntəns/ số nhiều sentences sự tuyên án
- case /keɪs/ số nhiều cases vụ kiện
- proof /pruːf/ bằng chứng
- charge /tʃɑrdʒ/ charged · charged lời buộc tội
- armed /ɑrmd/ vũ trang
- hearing /ˈhiːr.ɪŋ/ số nhiều hearings phiên điều trần
- justice /ˈdʒʌs.tɪs/ công lý
- victim /ˈvɪktəm/ số nhiều victims nạn nhân
- murderer /ˈmɝdərɚ/ số nhiều murderers kẻ giết người
- confession /kənˈfɛʃ(ə)n/ số nhiều confessions lời thú tội
- smuggling /ˈsmʌɡ.lɪŋ/ buôn lậu
- release /rɪˈliːs/ thả
- investigation /ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/ số nhiều investigations sự điều tra
- car theft /kɑːr θeft/ số nhiều car thefts trộm xe
- drug dealer /drʌɡ ˈdiː.lər/ số nhiều drug dealers kẻ buôn thuốc phiện
- hostage /ˈhɑː.stɪdʒ/ số nhiều hostages con tin
- riot /ˈraɪ.ət/ số nhiều riots bạo loạn
- sue /suː/ sued · sued kiện
- burglar /ˈbɝɡlɚ/ số nhiều burglars kẻ trộm đêm
- commit a crime /kəˈmɪt eɪ kraɪm/ phạm tội
- go to court /ɡoʊ tə kɔːrt/ ra tòa
- missing person /ˈmɪsɪŋ ˈpɝː.sən/ số nhiều missing persons người mất tích
- on the run /ɑːn ðə rʌn/ trên đường chạy trốn
- lack of evidence /læk əv ˈevɪdəns/ thiếu bằng chứng
- piece of evidence /ˈpiːsəv ˈev.ə.dəns/ số nhiều pieces of evidence một bằng chứng
- circumstances /ˈsɝkəmstænsɪz/ hoàn cảnh
- legal /ˈliɡəl/ hợp pháp
- incident /ˈɪn.sɪ.dənt/ số nhiều incidents vụ việc
- property crime /ˈprɑː.pɚ.t̬i kraɪm/ số nhiều property crimes tội phạm tài sản
- fingerprints /ˈfɪŋɡɚˌprɪnts/ dấu vân tay
- give oneself up /ɡɪv ˌwʌnˈself ʌp/ đầu thú
- be tried /bi traɪd/ bị xét xử
- shoplifter /ˈʃɑːp.lɪf.tɚ/ số nhiều shoplifters người ăn cắp đồ ở cửa hàng
- handcuffs /ˈhændˌkʌfz/ còng tay
- stab /stæb/ số nhiều stabs cú đâm
- tear gas /ˈtɪə(r) ɡæs/ hơi cay
- hold up /hoʊld ʌp/ cuộc đánh cướp
- police squad /p(əˈ)liːs skwɑːd/ số nhiều police squads đội cảnh sát
- football hooligan /ˈfʊt.bɑːl ˈhuː.lɪ.ɡ(ə)n/ số nhiều football hooligans cổ động viên bóng đá quá khích
- prison break /ˈprɪz.(ə)n breɪk/ số nhiều prison breaks vượt ngục
- crack a safe /kræk e ˈseɪf/ phá két sắt
- pick a lock /pɪk ə lɑːk/ bẻ khóa
- private detective /ˌpraɪvət dɪˈtɛktɪv/ số nhiều private detectives thám tử tư
- private investigator /ˌpraɪvət ɪnˈvɛstəˌɡeɪtər/ số nhiều private investigators thám tử tư
- hitman /ˈhɪtˌmæn/ số nhiều hitmen kẻ đâm thuê chém mướn
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- evidence thường là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh pháp lý. Dùng piece of evidence để chỉ một bằng chứng riêng lẻ.
- Trong plead guilty, guilty là tính từ. Trong impose a fine, mạo từ a đứng trước danh từ đếm được số ít.
- Các cụm in custody và on trial không có mạo từ. Trong go to court, court không có mạo từ khi nói đến thủ tục tố tụng tại tòa.




