Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Anh thông dụng: danh sách mở rộng

Danh sách dài hơn dành cho khi bạn đã nắm được những từ cơ bản. Đây là những từ chúng tôi chọn dựa trên ước lượng về độ thông dụng, không phải bảng xếp hạng từ một kho ngữ liệu.

Luyện tập với English Minute

Danh từ

  1. ability /əˈbɪl.ə.ti/ số nhiều abilities khả năng A2Trung cấp#
  2. abortion /əˈbɔr.ʃn̩/ số nhiều abortions nạo phá thai B2Trung cấp#
  3. access /ˈæksɛs/ truy nhập B1Trung cấp#
  4. accommodation /ə.ˌkɑm.ə.ˈdeɪ.ʃ(ə)n/ chỗ ở B1Trung cấp#
  5. accounting /ə.ˈkaʊn.tɪŋ/ công tác kế toán B2Trung cấp#
  6. accuracy /ˈæk.jɚ.ə.si/ sự chính xác B2Trung cấp#
  7. achievement /əˈtʃiːvmənt/ số nhiều achievements thành tích B1Trung cấp#
  8. acquisition /æ.kwɪ.ˈzɪ.ʃən/ số nhiều acquisitions mua lại C1Nâng cao#
  9. actions /ˈæk.ʃənz/ các hành động A2Sơ cấp#
  10. activity /ækˈtɪv.ə.ti/ số nhiều activities hoạt động A1Sơ cấp#
  11. actor /ˈæk.tɚ/ số nhiều actors nam diễn viên A1Sơ cấp#
  12. actress /ˈak.trəs/ số nhiều actresses nữ diễn viên A1Sơ cấp#
  13. administrator /ədˈmɪnɪstreɪtə/ số nhiều administrators lễ tân B2Trung cấp#
  14. adult /əˈdʌlt/ số nhiều adults người lớn A1Sơ cấp#
  15. adventure /ədˈvɛntʃɚ/ số nhiều adventures cuộc phiêu lưu A2Trung cấp#
  16. advertising /ˈæd.vɚ.taɪ.zɪŋ/ ngành quảng cáo B1Trung cấp#
  17. advice /ædˈvaɪs/ lời khuyên A2Sơ cấp#
  18. Africa /ˈæ.frɪ.kə/ Châu Phi A1Sơ cấp#
  19. afternoon /ˌæf.tɚ.ˈnun/ số nhiều afternoons buổi chiều A1Sơ cấp#
  20. age /eɪdʒ/ số nhiều ages thời đại B1Sơ cấp#
  21. ageing /ˈeɪ.dʒɪŋ/ sự lão hóa B2Trung cấp#
  22. agency /ˈeɪ.dʒən.si/ số nhiều agencies đại lý B1Trung cấp#
  23. agenda /əˈdʒen.də/ số nhiều agendas chương trình nghị sự B2Trung cấp#
  24. agreement /əˈɡriːmənt/ số nhiều agreements thoả thuận B1Trung cấp#
  25. agriculture /ˈæɡrɪˌkʌltʃɚ/ nông nghiệp B2Trung cấp#
  26. aim /eɪm/ số nhiều aims mục đích B1Trung cấp#
  27. air /ˈɛər/ không khí A1Sơ cấp#
  28. airline /ˈer.laɪn/ số nhiều airlines hàng không A2Sơ cấp#
  29. airplane /ˈɛərˌpleɪn/ số nhiều airplanes máy bay A1Sơ cấp#
  30. airport /ˈɛr.pɔrt/ số nhiều airports sân bay A1Sơ cấp#
  31. album /ˈalbəm/ số nhiều albums an-bum A2Sơ cấp#
  32. alert /əˈlɝːt/ số nhiều alerts tín hiệu báo động B2Trung cấp#
  33. ambassador /æmˈbæs.ə.dɚ/ số nhiều ambassadors đại sứ B2Trung cấp#
  34. ambulance /ˈæm.bjə.ləns/ số nhiều ambulances xe cứu thương A2Sơ cấp#
  35. America /əˈmɛrɪkə/ Châu Mỹ A1Sơ cấp#
  36. ancestor /ˈæn.sɛs.tɚ/ số nhiều ancestors tổ tiên B2Trung cấp#
  37. angle /ˈæŋ.ɡ(ə)l/ số nhiều angles góc B1Sơ cấp#
  38. animal /ˈænɪməl/ số nhiều animals động vật A1Sơ cấp#
  39. ankle /ˈæŋ.kəl/ số nhiều ankles mắt cá chân A2Trung cấp#
  40. anniversary /ˌænɪˈvɝs(ə)ri/ số nhiều anniversaries ngày kỷ niệm B1Sơ cấp#
  41. anxiety /æŋˈzaɪ.ə.ti/ số nhiều anxieties sự lo ngại B2Trung cấp#
  42. apartments /əˈpɑrt.mənts/ căn hộ A1Sơ cấp#
  43. appeal /əˈpɪəl/ số nhiều appeals kháng cáo B2Nâng cao#
  44. appetite /ˈæp.ə.taɪt/ số nhiều appetites sự thèm ăn B1Trung cấp#
  45. apple /ˈæp.əl/ số nhiều apples quả táo A1Sơ cấp#
  46. appreciation /əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃ(ə)n/ sự đánh giá cao B2Trung cấp#
  47. April /ˈeɪ.prəl/ Tháng tư A1Sơ cấp#
  48. arm /ɑrm/ số nhiều arms tay A1Sơ cấp#
  49. arrival /əˈraɪ.vəl/ số nhiều arrivals sự tới nơi B1Sơ cấp#
  50. arrow /ˈær.oʊ/ số nhiều arrows mũi tên B1Sơ cấp#
  51. art /ɑrt/ mỹ thuật A1Sơ cấp#
  52. article /ˈɑrtɪkəl/ số nhiều articles bài báo A2Sơ cấp#
  53. artist /ˈɑːr.t̬ɪst/ số nhiều artists nghệ sĩ B1Sơ cấp#
  54. Asia /ˈeɪʒə/ Châu Á A1Sơ cấp#
  55. aspect /ˈæs.pekt/ số nhiều aspects khía cạnh B2Trung cấp#
  56. assault /əˈsɔːlt/ số nhiều assaults cuộc tấn công B2Nâng cao#
  57. assessment /əˈses.mənt/ số nhiều assessments sự đánh giá B2Trung cấp#
  58. asset /ˈæs.et/ số nhiều assets tài sản có giá trị B2Trung cấp#
  59. assignment /əˈsaɪn.mənt/ số nhiều assignments bài tập được giao B1Trung cấp#
  60. assistant /əˈsɪstənt/ số nhiều assistants người phụ tá A2Sơ cấp#
  61. associate /əˈsoʊsi.ət/ số nhiều associates cộng sự C1Trung cấp#
  62. athlete /ˈæθ.lit/ số nhiều athletes vận động viên B1Sơ cấp#
  63. atmosphere /ˈæt.məsˌfɪə(r)/ số nhiều atmospheres khí quyển B1Trung cấp#
  64. attack /əˈ.tæk/ số nhiều attacks tấn công A2Sơ cấp#
  65. attendance /əˈtɛn.dəns/ sự tham dự B2Trung cấp#
  66. attention /əˈtɛn.ʃən/ chú ý A2Sơ cấp#
  67. attitude /ˈæt.ə.tuːd/ số nhiều attitudes thái độ B1Trung cấp#
  68. attraction /əˈtrækʃən/ số nhiều attractions điểm tham quan B1Trung cấp#
  69. auction /ˈɑkʃən/ số nhiều auctions bán đấu giá B2Trung cấp#
  70. audience /ˈɔːdi.əns/ số nhiều audiences khán giả A2Trung cấp#
  71. August /ˈɑ.ɡəst/ số nhiều Augusts Tháng tám A1Sơ cấp#
  72. aunt /ant/ số nhiều aunts cô dì A1Sơ cấp#
  73. author /ˈɑ.θɚ/ số nhiều authors tác giả A2Sơ cấp#
  74. authority /əˈθɔːr.ə.ti/ thẩm quyền B2Trung cấp#
  75. avenue /ˈæv.əˌnjuː/ số nhiều avenues đường phố lớn B1Trung cấp#
  76. award /əˈwɔrd/ số nhiều awards phần thưởng A2Trung cấp#
  77. awareness /əˈwer.nəs/ nhận thức B2Trung cấp#
  78. baby /ˈbeɪbi/ số nhiều babies em bé A1Sơ cấp#
  79. back /bæk/ số nhiều backs lưng A1Sơ cấp#
  80. balance /ˈbæləns/ sự cân bằng B1Trung cấp#
  81. ball /bɑl/ số nhiều balls bóng A1Sơ cấp#
  82. banana /bəˈnænə/ số nhiều bananas quả chuối A1Sơ cấp#
  83. band /bænd/ số nhiều bands ban nhạc A1Sơ cấp#
  84. bank account /ˈbæŋk əˌkaʊnt/ số nhiều bank accounts tài khoản ngân hàng A2Trung cấp#
  85. bar /bɑr/ số nhiều bars quán bar A1Sơ cấp#
  86. bargain /ˈbɑːɡən/ số nhiều bargains mặc cả B1Trung cấp#
  87. baseball /ˈbeɪs.bɔl/ bóng chày A2Sơ cấp#
  88. basement /ˈbeɪsmənt/ số nhiều basements tầng hầm B1Sơ cấp#
  89. basket /ˈbaːskət/ số nhiều baskets giỏ A2Sơ cấp#
  90. basketball /ˈbæs.kɪt.bɔːl/ bóng rổ A1Sơ cấp#
  91. bat /bæt/ số nhiều bats dơi B1Sơ cấp#
  92. bathroom /ˈbæθ.ruːm/ số nhiều bathrooms phòng tắm A1Sơ cấp#
  93. battery /ˈbætəri/ số nhiều batteries pin A2Sơ cấp#
  94. battle /ˈbæt̬.(ə)l/ số nhiều battles trận đánh B1Trung cấp#
  95. bay /beɪ/ số nhiều bays vịnh nhỏ B1Trung cấp#
  96. beach /bitʃ/ số nhiều beaches bãi biển A1Sơ cấp#
  97. beans /biːnz/ đậu A1Sơ cấp#
  98. beat /biːt/ số nhiều beats tiết tấu B1Trung cấp#
  99. bed /bed/ số nhiều beds giường A1Sơ cấp#
  100. bedroom /ˈbɛdruːm/ số nhiều bedrooms phòng ngủ A1Sơ cấp#
  101. bee /biː/ số nhiều bees ong A2Sơ cấp#
  102. beef /bif/ thịt bò A2Sơ cấp#
  103. beer /bɪr/ bia A1Sơ cấp#
  104. behavior /bɪˈheɪvjɚ/ hành vi A2Trung cấp#
  105. belief /bɪˈliːf/ số nhiều beliefs niềm tin B1Trung cấp#
  106. bell /bɛl/ số nhiều bells chuông A2Sơ cấp#
  107. belly /bɛli/ số nhiều bellies vùng bụng B1Sơ cấp#
  108. belt /bɛlt/ số nhiều belts thắt lưng A2Sơ cấp#
  109. bench /bɛntʃ/ số nhiều benches ghế dài A2Sơ cấp#
  110. benefits /ˈbɛn.ə.fɪts/ lợi ích B1Trung cấp#
  111. best friend /best frend/ số nhiều best friends bạn tốt nhất A1Sơ cấp#
  112. bias /ˈbaɪəs/ số nhiều biases thiên kiến B2Nâng cao#
  113. bicycle /ˈbaɪsɪkl/ số nhiều bicycles xe đạp A1Sơ cấp#
  114. bill /bɪl/ số nhiều bills giấy tính tiền A2Sơ cấp#
  115. biology /baɪˈɑlədʒi/ sinh học A2Sơ cấp#
  116. bird /bɜd/ số nhiều birds chim A1Sơ cấp#
  117. birthday /ˈbɝθˌdeɪ/ số nhiều birthdays sinh nhật A1Sơ cấp#
  118. biscuits /ˈbɪskɪts/ bánh quy A2Sơ cấp#
  119. bishop /ˈbɪʃəp/ số nhiều bishops giám mục B2Trung cấp#
  120. bit /bɪt/ số nhiều bits chút A2Sơ cấp#
  121. blanket /ˈblæŋkɪt/ số nhiều blankets chăn A2Sơ cấp#
  122. blog /blɒɡ/ số nhiều blogs trang cá nhân A2Sơ cấp#
  123. blood /blʌd/ máu A2Sơ cấp#
  124. blood pressure /ˈblʌd ˌpreʃ.ər/ huyết áp B1Trung cấp#
  125. boat /boʊt/ số nhiều boats tàu thuyền A1Sơ cấp#
  126. body /ˈbɑdi/ số nhiều bodies thân A1Sơ cấp#
  127. bond /bɑnd/ số nhiều bonds trái phiếu B2Nâng cao#
  128. bone /boʊn/ số nhiều bones xương A2Sơ cấp#
  129. bonus /ˈboʊ.nəs/ số nhiều bonuses tiền thưởng B1Sơ cấp#
  130. book /buːk/ số nhiều books sách A1Sơ cấp#
  131. booking /ˈbʊkɪŋ/ số nhiều bookings đặt trước A2Sơ cấp#
  132. boots /buːts/ ủng A1Sơ cấp#
  133. boss /bɑs/ số nhiều bosses ông chủ A2Sơ cấp#
  134. bottle /ˈbɑ.təl/ số nhiều bottles chai A1Sơ cấp#
  135. bottom /ˈbɑtəm/ số nhiều bottoms mông đít B1Sơ cấp#
  136. bowl /boʊl/ số nhiều bowls bát A2Sơ cấp#
  137. boy /bɔɪ/ số nhiều boys cậu bé A1Sơ cấp#
  138. boyfriend /ˈbɔɪfrɛnd/ số nhiều boyfriends bạn trai A1Sơ cấp#
  139. brain /breɪn/ số nhiều brains não A2Sơ cấp#
  140. branch /bræntʃ/ số nhiều branches cành cây B1Sơ cấp#
  141. brand /brand/ số nhiều brands nhãn hàng B1Sơ cấp#
  142. bread /brɛd/ bánh mì A1Sơ cấp#
  143. break /breɪk/ số nhiều breaks giờ giải lao A1Sơ cấp#
  144. breakfast /ˈbrek.fəst/ số nhiều breakfasts bữa sáng A1Sơ cấp#
  145. breast /brɛst/ số nhiều breasts vú B1Trung cấp#
  146. breed /briːd/ số nhiều breeds giống B2Trung cấp#
  147. brick /brɪk/ số nhiều bricks gạch B1Sơ cấp#
  148. bride /braɪd/ số nhiều brides cô dâu B1Trung cấp#
  149. bridge /brɪdʒ/ số nhiều bridges cầu A2Sơ cấp#
  150. broadcast /ˈbrɑdkæst/ số nhiều broadcasts phát sóng B2Trung cấp#
  151. brother /ˈbrɐðɘ(r)/ số nhiều brothers anh trai A1Sơ cấp#
  152. browser /ˈbraʊzə(r)/ số nhiều browsers trình duyệt B1Sơ cấp#
  153. budget /ˈbʌdʒ.ɪt/ số nhiều budgets ngân sách B1Sơ cấp#
  154. building /ˈbɪldɪŋ/ số nhiều buildings tòa nhà A1Sơ cấp#
  155. bus /bʌs/ số nhiều buses xe buýt A1Sơ cấp#
  156. bush /bʊʃ/ số nhiều bushes bụi cây B1Sơ cấp#
  157. business /ˈbɪd.nəs/ kinh doanh A1Sơ cấp#
  158. butter /ˈbʌtɚ/ bơ A1Sơ cấp#
  159. butterfly /ˈbʌtə(r)flaɪ/ số nhiều butterflies bướm A2Sơ cấp#
  160. button /ˈbʌtn̩/ số nhiều buttons nút bấm A2Sơ cấp#
  161. buyer /ˈbaɪɚ/ số nhiều buyers người mua B1Sơ cấp#
  162. cab /kæb/ số nhiều cabs taxi B2Trung cấp#
  163. cabin /ˈkæbɪn/ số nhiều cabins cabin B1Sơ cấp#
  164. cable /keɪ.bl/ số nhiều cables cáp B1Sơ cấp#
  165. cafe /kæˈfeɪ/ số nhiều cafes quán cà phê A1Sơ cấp#
  166. cake /keɪk/ số nhiều cakes bánh ngọt A1Sơ cấp#
  167. calculation /kælkjuˈleɪʃən/ số nhiều calculations phép tính toán B2Trung cấp#
  168. camera /ˈkæmərə/ số nhiều cameras máy quay phim A1Sơ cấp#
  169. campaign /kæmˈpeɪn/ số nhiều campaigns chiến dịch B1Trung cấp#
  170. camping /ˈkæmpɪŋ/ cắm trại A2Sơ cấp#
  171. campus /ˈkæmpəs/ số nhiều campuses khuôn viên trường B1Trung cấp#
  172. cancer /ˈkænsɚ/ số nhiều cancers ung thư B1Trung cấp#
  173. candidate /ˈkæn.dɪdət/ số nhiều candidates ứng viên B1Trung cấp#
  174. candle /ˈkændəl/ số nhiều candles nến A2Sơ cấp#
  175. cap /kæp/ số nhiều caps mũ lưỡi trai A2Sơ cấp#
  176. capital /ˈkæp.ɪ.təl/ vốn B2Trung cấp#
  177. captain /ˈkæp.tən/ số nhiều captains thuyền trưởng A2Sơ cấp#
  178. car /kɑr/ số nhiều cars ô tô A1Sơ cấp#
  179. carbon /ˈkɑrbən/ các-bon B2Trung cấp#
  180. cards /kɑrdz/ trò chơi bài A2Sơ cấp#
  181. care /ke(ə)r/ chăm sóc A2Sơ cấp#
  182. career /kəˈrɪr/ số nhiều careers nghề nghiệp A2Sơ cấp#
  183. carpet /ˈkɑrpɪt/ số nhiều carpets thảm A2Sơ cấp#
  184. carrot /ˈkær.ət/ số nhiều carrots cà rốt A1Sơ cấp#
  185. cartoon /kɑrˈtuːn/ số nhiều cartoons phim hoạt hình A2Sơ cấp#
  186. case /keɪs/ số nhiều cases vụ kiện B1Trung cấp#
  187. cast /kæst/ số nhiều casts dàn diễn viên B1Trung cấp#
  188. castle /ˈkæs(ə)l/ số nhiều castles lâu đài A2Sơ cấp#
  189. cat /kat/ số nhiều cats mèo A1Sơ cấp#
  190. cattle /ˈkæt(ə)l/ gia súc B1Trung cấp#
  191. cave /keɪv/ số nhiều caves hang động A2Sơ cấp#
  192. ceiling /ˈsiːlɪŋ/ số nhiều ceilings trần A2Sơ cấp#
  193. celebration /ˌsel.əˈbreɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều celebrations lễ kỷ niệm B1Sơ cấp#
  194. celebrity /səˈleb.rə.ti/ số nhiều celebrities người nổi tiếng B1Trung cấp#
  195. cell phone /sɛl/ số nhiều cell phones điện thoại di động A1Sơ cấp#
  196. century /ˈsɛn.tʃə.riː/ số nhiều centuries thế kỷ A2Sơ cấp#
  197. certificate /sɚˈtɪfɪkət/ số nhiều certificates chứng chỉ B1Trung cấp#
  198. chair /tʃɛə(r)/ số nhiều chairs ghế A1Sơ cấp#
  199. chairman /ˈtʃer.mən/ số nhiều chairmen chủ tịch B1Trung cấp#
  200. challenge /ˈtʃæl.ɪndʒ/ số nhiều challenges thử thách B1Trung cấp#
  201. chamber /ˈtʃeɪmbə(r)/ số nhiều chambers phòng nghị viện C1Nâng cao#
  202. champion /ˈtʃæm.pi.ən/ số nhiều champions nhà vô địch B1Sơ cấp#
  203. change /tʃeɪndʒ/ tiền thừa A2Sơ cấp#
  204. channel /ˈtʃænəl/ số nhiều channels kênh A2Sơ cấp#
  205. chapter /ˈtʃæptɚ/ số nhiều chapters chương B1Sơ cấp#
  206. character /ˈkɛrəktɚ/ số nhiều characters tính cách B1Sơ cấp#
  207. characteristic /ˌker.ək.təˈrɪs.tɪk/ số nhiều characteristics đặc tính B2Trung cấp#
  208. check-in /tʃek ɪn/ số nhiều check-ins làm thủ tục khi đến A2Sơ cấp#
  209. cheek /tʃiːk/ số nhiều cheeks má B1Sơ cấp#
  210. cheese /tʃiːz/ pho mai A1Sơ cấp#
  211. chef /ʃɛf/ số nhiều chefs đầu bếp A2Sơ cấp#
  212. chemistry /ˈkɛm.ɪ.stri/ hóa học A2Sơ cấp#
  213. chest /tʃɛst/ số nhiều chests ngực B1Sơ cấp#
  214. chicken /ˈtʃɪkɪn/ số nhiều chickens thịt gà A1Sơ cấp#
  215. chief /tʃiːf/ số nhiều chiefs thủ lĩnh B2Trung cấp#
  216. child /tʃaɪld/ số nhiều children đứa trẻ A1Sơ cấp#
  217. childhood /ˈtʃaɪldhʊd/ số nhiều childhoods thời thơ ấu B1Sơ cấp#
  218. children /ˈtʃɪldrən/ trẻ em A1Sơ cấp#
  219. chin /tʃɪn/ số nhiều chins cằm B1Sơ cấp#
  220. chip /tʃɪp/ số nhiều chips phỉnh B2Sơ cấp#
  221. chocolate /ˈtʃɑk(ə)lɪt/ sôcôla A1Sơ cấp#
  222. choice /tʃɔɪs/ số nhiều choices lựa chọn đã đưa ra A2Sơ cấp#
  223. Christmas /ˈkrɪsməs/ số nhiều Christmases Giáng Sinh A1Sơ cấp#
  224. church /tʃɝtʃ/ số nhiều churches nhà thờ A1Sơ cấp#
  225. cinema /ˈsɪn.ə.mə/ số nhiều cinemas rạp chiếu phim A1Sơ cấp#
  226. circle /ˈsɜrkəl/ số nhiều circles hình tròn A2Sơ cấp#
  227. circumstances /ˈsɝkəmstænsɪz/ hoàn cảnh B1Trung cấp#
  228. citizen /ˈsɪtɪzən/ số nhiều citizens công dân B1Sơ cấp#
  229. city /ˈsɪti/ số nhiều cities thành phố A1Sơ cấp#
  230. claim /kleɪm/ số nhiều claims đòi quyền hưởng B2Trung cấp#
  231. classroom /ˈklɑːsrʊm/ số nhiều classrooms phòng học A1Sơ cấp#
  232. clerk /klɝːk/ số nhiều clerks nhân viên văn phòng B1Trung cấp#
  233. client /ˈklaɪ.ənt/ số nhiều clients khách hàng B1Sơ cấp#
  234. climate /ˈklaɪmɪt/ số nhiều climates khí hậu A2Sơ cấp#
  235. climate change /ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/ sự thay đổi khí hậu B1Trung cấp#
  236. coach /koʊtʃ/ số nhiều coaches huấn luyện viên A2Sơ cấp#
  237. coal /koʊl/ than B1Sơ cấp#
  238. coast /koʊst/ số nhiều coasts bờ biển A2Sơ cấp#
  239. coat /koʊt/ số nhiều coats áo khoác dày A1Sơ cấp#
  240. coffee /ˈkɑ.fi/ cà phê A1Sơ cấp#
  241. coin /kɔɪn/ số nhiều coins đồng xu A2Sơ cấp#
  242. colleague /ˈkɑliːɡ/ số nhiều colleagues đồng nghiệp cùng nghề A2Trung cấp#
  243. collection /kəˈlɛkʃən/ số nhiều collections bộ sưu tập A2Sơ cấp#
  244. college /ˈkɑlɪdʒ/ số nhiều colleges trường cao đẳng A1Sơ cấp#
  245. colour /ˈkʌl.ər/ số nhiều colours màu A1Sơ cấp#
  246. comedy /ˈkɑm.ə.di/ số nhiều comedies hài A2Sơ cấp#
  247. commercials /kəˈmɝː.ʃ(ə)lz/ các quảng cáo B1Trung cấp#
  248. commission /kəˈmɪʃən/ số nhiều commissions tiền hoa hồng B2Trung cấp#
  249. committee /kɑmɪˈtiː/ số nhiều committees ủy ban B2Trung cấp#
  250. communication /kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃ(ə)n/ sự giao tiếp B1Sơ cấp#
  251. community /k(ə)ˈmjunəti/ số nhiều communities cộng đồng B1Trung cấp#
  252. company /ˈkʌmp(ə)ni/ số nhiều companies công ty A1Sơ cấp#
  253. compensation /ˌkɑːm.penˈseɪ.ʃ(ə)n/ lương thưởng B2Trung cấp#
  254. competition /ˌkɑːmpəˈtɪʃ(ə)n/ số nhiều competitions cuộc thi A2Sơ cấp#
  255. competitor /kəmˈpet̬.ə.t̬ɚ/ số nhiều competitors đối thủ B1Trung cấp#
  256. complaint /kəmˈpleɪnt/ số nhiều complaints khiếu nại B1Trung cấp#
  257. component /kəmˈpoʊ.nənt/ số nhiều components cấu phần B2Trung cấp#
  258. compromise /ˈkɑmprəˌmaɪz/ số nhiều compromises sự thỏa hiệp B2Trung cấp#
  259. computer /kəmˈpjutɚ/ số nhiều computers máy tính A1Sơ cấp#
  260. concept /ˈkɒn.sɛpt/ số nhiều concepts khái niệm B2Trung cấp#
  261. concert /ˈkɑnsɚt/ số nhiều concerts buổi hòa nhạc A1Sơ cấp#
  262. conclusion /kənˈkluːʒ(ə)n/ số nhiều conclusions phần kết luận B1Trung cấp#
  263. conflict /ˈkɑn.flɪkt/ số nhiều conflicts xung đột B2Trung cấp#
  264. connection /kəˈnɛkʃən/ số nhiều connections sự kết nối B1Sơ cấp#
  265. consciousness /ˈkɑnʃəsnəs/ ý thức B2Trung cấp#
  266. consequence /ˈkɑnsɪkwɛns/ số nhiều consequences hệ quả B1Trung cấp#
  267. constitution /ˌkɑnstɪˈtuʃən/ số nhiều constitutions hiến pháp B2Trung cấp#
  268. construction /kənˈstrʌkʃən/ đang thi công B1Trung cấp#
  269. consultant /kənˈsʌlt(ə)nt/ số nhiều consultants chuyên gia tư vấn B2Trung cấp#
  270. consumer /kənˈsumɚ/ số nhiều consumers người tiêu dùng B1Trung cấp#
  271. contract /ˈkɑntrækt/ số nhiều contracts hợp đồng B1Trung cấp#
  272. contrast /kənˈtræst/ số nhiều contrasts sự tương phản B1Trung cấp#
  273. contribution /ˌkɑːn.trɪˈbjuː.ʃ(ə)n/ số nhiều contributions sự đóng góp B2Trung cấp#
  274. controversy /ˈkɑntrəˌvɝsi/ số nhiều controversies sự tranh cãi B2Nâng cao#
  275. convention /kənˈvɛn.ʃən/ số nhiều conventions công ước C1Nâng cao#
  276. cooking /ˈkʊ.kɪŋ/ nấu ăn A1Sơ cấp#
  277. core /kɔːr/ số nhiều cores cốt lõi B2Trung cấp#
  278. corruption /kəˈrʌpʃən/ tham nhũng B2Trung cấp#
  279. costs /ˈkɑsts/ chi phí B1Trung cấp#
  280. cottage /ˈkɑtədʒ/ số nhiều cottages nhà tranh B1Trung cấp#
  281. cotton /ˈkɑt.n̩/ vải bông B1Sơ cấp#
  282. cough /kɑf/ số nhiều coughs ho A2Sơ cấp#
  283. council /ˈkaʊn.səl/ số nhiều councils hội đồng B2Trung cấp#
  284. counter /ˈkaʊntɚ/ số nhiều counters quầy hàng B1Trung cấp#
  285. country /ˈkɐntri/ đồng quê B1Sơ cấp#
  286. countryside /ˈkʌn.triˌsaɪd/ nông thôn A2Sơ cấp#
  287. couple /ˈkʌpəl/ số nhiều couples cặp đôi A2Sơ cấp#
  288. course /koːrs/ số nhiều courses khóa học A1Sơ cấp#
  289. court /kɔːrt/ số nhiều courts tòa án B1Sơ cấp#
  290. cousin /ˈkʌz.ɪn/ số nhiều cousins anh họ A1Sơ cấp#
  291. cover /ˈkʌvɚ/ số nhiều covers bìa sách A2Sơ cấp#
  292. coverage /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ vùng phủ sóng B2Trung cấp#
  293. cow /kaʊ/ số nhiều cows bò A1Sơ cấp#
  294. crafts /kræfts/ đồ thủ công B1Trung cấp#
  295. crash /kræʃ/ số nhiều crashes sự cố B1Trung cấp#
  296. creation /kriːˈeɪʃ(ə)n/ số nhiều creations sự sáng tạo B2Trung cấp#
  297. credit /ˈkrɛdɪt/ số nhiều credits danh sách đoàn làm phim B2Trung cấp#
  298. crew /kruː/ số nhiều crews tổ lái B1Trung cấp#
  299. crime /kraɪm/ số nhiều crimes tội ác A2Sơ cấp#
  300. criminal /ˈkrɪmənəl/ số nhiều criminals tội phạm B1Sơ cấp#
  301. crisis /ˈkraɪsɪs/ số nhiều crises khủng hoảng B2Trung cấp#
  302. criteria /kraɪˈtɪər.i.ə/ tiêu chí B2Trung cấp#
  303. crops /krɑːps/ cây trồng B1Trung cấp#
  304. culture /ˈkʌltʃɚ/ số nhiều cultures văn hóa A2Sơ cấp#
  305. cup /kʌp/ số nhiều cups tách chén A1Sơ cấp#
  306. cupboard /ˈkʌbɚd/ số nhiều cupboards tủ chén A2Sơ cấp#
  307. cure /kjʊə(r)/ số nhiều cures sự chữa khỏi B2Trung cấp#
  308. currency /ˈkʌr.ən.si/ số nhiều currencies tiền tệ B1Trung cấp#
  309. current /ˈkɝənt/ số nhiều currents dòng B2Trung cấp#
  310. curtain /ˈkɝtn̩/ số nhiều curtains rèm vải A2Sơ cấp#
  311. curve /kɝːv/ số nhiều curves đường cong B2Trung cấp#
  312. customer /ˈkʌstəmɚ/ số nhiều customers người mua A1Sơ cấp#
  313. customer service /ˈkʌstəmər ˈsɝː.vɪs/ dịch vụ khách hàng A2Trung cấp#
  314. customs /ˈkʌstəmz/ hải quan A2Trung cấp#
  315. cycle /ˈsaɪk(ə)l/ số nhiều cycles chu kỳ B1Trung cấp#
  316. dance /dæns/ số nhiều dances nhạc khiêu vũ A1Sơ cấp#
  317. dancing /ˈdɑːn.sɪŋ/ khiêu vũ A1Sơ cấp#
  318. danger /ˈdeɪndʒɚ/ số nhiều dangers mối nguy hiểm A2Sơ cấp#
  319. data /ˈdeɪtə/ dữ liệu A2Trung cấp#
  320. database /ˈdeɪtəˌbeɪs/ số nhiều databases cơ sở dữ liệu B1Trung cấp#
  321. daughter /ˈdɑ.tɚ/ số nhiều daughters con gái A1Sơ cấp#
  322. dawn /dɑn/ số nhiều dawns rạng đông B2Trung cấp#
  323. day /deɪ/ số nhiều days ngày A1Sơ cấp#
  324. deadline /ˈdɛdˌlaɪn/ số nhiều deadlines hạn chót B1Trung cấp#
  325. deal /diːl/ số nhiều deals thỏa thuận mua bán B1Sơ cấp#
  326. dealer /ˈdiː.lɚ/ số nhiều dealers người buôn bán B2Trung cấp#
  327. debt /dɛt/ số nhiều debts nợ B1Trung cấp#
  328. decade /ˈdɛkeɪd/ số nhiều decades thập kỷ B1Trung cấp#
  329. December /dɪ.ˈsɛm.bər/ số nhiều Decembers Tháng mười hai A1Sơ cấp#
  330. deck /dɛk/ số nhiều decks boong tàu B2Trung cấp#
  331. degree /dɪˈɡriː/ số nhiều degrees độ A2Sơ cấp#
  332. demand /dɪˈmænd/ nhu cầu B1Trung cấp#
  333. democracy /dɪˈmɑkrəsi/ số nhiều democracies nền dân chủ B2Trung cấp#
  334. demonstration /dɛmənˈstreɪʃən/ số nhiều demonstrations cuộc biểu tình B2Trung cấp#
  335. dentist /ˈdɛntɪst/ số nhiều dentists nha sỹ A2Sơ cấp#
  336. department /dɪˈpɑːtm(ə)nt/ số nhiều departments phòng ban A2Trung cấp#
  337. departure /dɪˈpɑːr.tʃɚ/ số nhiều departures sự khởi hành B1Sơ cấp#
  338. depression /dɪˈpreʃ.(ə)n/ trầm cảm B2Trung cấp#
  339. depth /dɛpθ/ số nhiều depths chiều sâu B2Trung cấp#
  340. design /dɪˈzaɪn/ số nhiều designs thiết kế A2Sơ cấp#
  341. desire /dɪˈzaɪə(r)/ số nhiều desires sự khao khát B2Trung cấp#
  342. desk /dɛsk/ số nhiều desks bàn học A1Sơ cấp#
  343. dessert /dɪˈzɝːt/ số nhiều desserts món tráng miệng A2Sơ cấp#
  344. destination /dɛstɪˈneɪʃən/ số nhiều destinations nơi đến B1Trung cấp#
  345. development /dɪˈvel.əp.mənt/ sự phát triển B1Trung cấp#
  346. device /dəˈvaɪs/ số nhiều devices thiết bị B1Sơ cấp#
  347. dictionary /ˈdɪkʃ(ə)n(ə)ri/ số nhiều dictionaries từ điển A1Sơ cấp#
  348. different opinion /ˌdɪfərənt əˈpɪnjən/ số nhiều different opinions ý kiến khác A2Sơ cấp#
  349. difficulty /ˈdɪfɪkəlti/ số nhiều difficulties sự khó khăn B1Sơ cấp#
  350. dining room /ˈdaɪnɪŋ(ɡ) ruːm/ số nhiều dining rooms phòng ăn A2Sơ cấp#
  351. dinner /ˈdɪn.ɚ/ số nhiều dinners bữa tối A1Sơ cấp#
  352. director /dɪˈrɛktɚ/ số nhiều directors giám đốc A2Sơ cấp#
  353. disadvantage /ˌdɪs.ədˈvæn.t̬ɪdʒ/ số nhiều disadvantages bất lợi B1Trung cấp#
  354. disappointment /dɪsəˈpɔɪntmənt/ số nhiều disappointments sự thất vọng B1Trung cấp#
  355. disaster /dɪˈzæs.tɚ/ số nhiều disasters thảm họa B1Trung cấp#
  356. discount /dɪsˈkaʊnt/ số nhiều discounts giảm giá A2Sơ cấp#
  357. discovery /dɪsˈkʌvəri/ số nhiều discoveries sự khám phá B1Sơ cấp#
  358. disease /dɪˈziːz/ số nhiều diseases bệnh tật A2Trung cấp#
  359. dish /dɪʃ/ số nhiều dishes món ăn A2Sơ cấp#
  360. diversity /daɪˈvɜː(r)sɪti/ tính đa dạng B2Trung cấp#
  361. divorce /dɪˈvoːrs/ số nhiều divorces ly hôn B1Trung cấp#
  362. DNA /ˌdiː.enˈeɪ/ DNA B2Trung cấp#
  363. doctor /ˈdɑktɚ/ số nhiều doctors bác sỹ A1Sơ cấp#
  364. document /ˈdɑkjʊmənt/ số nhiều documents tài liệu A2Sơ cấp#
  365. documentary /ˌdɑː.kjəˈmɛn.tɚ.i/ số nhiều documentaries phim tài liệu B1Trung cấp#
  366. dog /dɔɡ/ số nhiều dogs chó A1Sơ cấp#
  367. door /doːr/ số nhiều doors cửa ra vào A1Sơ cấp#
  368. downtown /ˌdaʊnˈtaʊn/ trung tâm thành phố A2Sơ cấp#
  369. dozen /ˈdʌzn̩/ số nhiều dozens tá B1Sơ cấp#
  370. draft /dræft/ số nhiều drafts bản nháp B2Trung cấp#
  371. drama /ˈdrɑmə/ số nhiều dramas kịch A2Sơ cấp#
  372. dress /drɛs/ số nhiều dresses trang phục A1Sơ cấp#
  373. drop /drɑp/ số nhiều drops hạ B1Sơ cấp#
  374. drum /ˈdrʌm/ số nhiều drums trống A2Sơ cấp#
  375. duck /dʌk/ số nhiều ducks vịt A1Sơ cấp#
  376. dump /dʌmp/ số nhiều dumps bãi rác B2Trung cấp#
  377. duration /djʊˈreɪʃn̩/ thời hạn B2Trung cấp#
  378. duties /ˈdjuːtiz/ các phận sự B1Trung cấp#
  379. duty /duːt̬i/ số nhiều duties bổn phận B1Trung cấp#
  380. e-mail /ˈiːmeɪl/ thư điện tử A1Sơ cấp#
  381. ear /ɪr/ số nhiều ears tai A1Sơ cấp#
  382. Earth /ɝːθ/ Trái đất A2Sơ cấp#
  383. earthquake /ˈɝθkweɪk/ số nhiều earthquakes động đất B1Sơ cấp#
  384. east /iːst/ đông A1Sơ cấp#
  385. Easter /ˈi.stɚ/ lễ Phục sinh A2Sơ cấp#
  386. economics /ikəˈnɑmɪks/ kinh tế học B1Trung cấp#
  387. editor /ˈed.ɪ.t̬ɚ/ số nhiều editors biên tập viên B1Sơ cấp#
  388. education /ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃ(ə)n/ nền giáo dục A2Trung cấp#
  389. effect /ɪˈfɛkt/ số nhiều effects hiệu ứng A2Trung cấp#
  390. egg /ɛɡ/ số nhiều eggs trứng A1Sơ cấp#
  391. elbow /ˈɛl.bəʊ/ số nhiều elbows khuỷu tay A2Sơ cấp#
  392. elections /iˈlek.ʃ(ə)nz/ cuộc bầu cử B1Sơ cấp#
  393. electricity /iˌlekˈtrɪs.ə.ti/ điện lực A2Sơ cấp#
  394. electronics /iˌlekˈtrɑː.nɪks/ hàng điện tử B1Sơ cấp#
  395. element /ˈel.ə.mənt/ số nhiều elements yếu tố B1Trung cấp#
  396. elementary school /el.ɪˈmen.t̬ɚ.i ˌskuːl/ số nhiều elementary schools trường tiểu học A2Sơ cấp#
  397. elephant /ˈɛləfənt/ số nhiều elephants voi A1Sơ cấp#
  398. elevator /ˈɛl.ə.veɪ.tɚ/ số nhiều elevators thang máy A2Sơ cấp#
  399. embassy /ˈɛmbəsi/ số nhiều embassies đại sứ quán B1Trung cấp#
  400. emergency room /ɪˈmɝ.dʒən.si ruːm/ số nhiều emergency rooms phòng cấp cứu B1Trung cấp#
  401. emission /ɪˈmɪʃ(ə)n/ số nhiều emissions khí thải B2Nâng cao#
  402. emissions /iˈmɪʃ.(ə)nz/ các khí thải B2Nâng cao#
  403. emotion /ɪˈmoʊʃ(ə)n/ số nhiều emotions cảm xúc B1Trung cấp#
  404. employee /ɛmplɔɪˈiː/ số nhiều employees người lao động A2Trung cấp#
  405. employer /ɪmˈplɔɪ.ər/ số nhiều employers chủ lao động A2Trung cấp#
  406. employment /ɪmˈplɔɪmənt/ tình trạng có việc làm B1Trung cấp#
  407. engagement /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ số nhiều engagements lễ đính hôn B1Trung cấp#
  408. engine /ˈɛndʒɪn/ số nhiều engines động cơ máy móc A2Sơ cấp#
  409. engineer /ˌen.dʒɪˈnɪə(r)/ số nhiều engineers kỹ sư A2Sơ cấp#
  410. engineering /ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/ công trình B1Trung cấp#
  411. enterprise /ˈɛntɚˌpraɪz/ số nhiều enterprises doanh nghiệp B2Trung cấp#
  412. entertainment /ˈɛn.tɚˈteɪn.mənt/ giải trí B1Trung cấp#
  413. enthusiasm /ɪnˈθjuːzɪæz(ə)m/ sự hăng hái B2Trung cấp#
  414. entrance /ɛnˈtræns/ số nhiều entrances lối vào A2Sơ cấp#
  415. episode /ˈɛpəˌsoʊd/ số nhiều episodes tập phim B1Sơ cấp#
  416. equipment /ɪˈkwɪpmənt/ trang thiết bị A2Trung cấp#
  417. era /ˈɛr.ə/ số nhiều eras kỷ nguyên B2Trung cấp#
  418. error /ˈɛrɚ/ số nhiều errors lỗi A2Sơ cấp#
  419. escape /ɪˈskeɪp/ số nhiều escapes trốn thoát B1Sơ cấp#
  420. essay /ɛˈseɪ/ số nhiều essays bài luận A2Sơ cấp#
  421. estate /ɪsˈteɪt/ số nhiều estates đẳng cấp B2Trung cấp#
  422. Europe /ˈjʊ(ə)rəp/ Châu Âu A1Sơ cấp#
  423. European Union /ˌjʊərəˈpiːən ˈjuːnjən/ Liên minh châu Âu B1Trung cấp#
  424. evening /ˈivnɪŋ/ số nhiều evenings buổi tối A1Sơ cấp#
  425. event /ɪˈvɛnt/ số nhiều events sự kiện A1Sơ cấp#
  426. evidence /ˈɛvɪdəns/ chứng cớ B2Trung cấp#
  427. evolution /ˌiːvəˈluːʃ(ə)n/ sự tiến hóa B2Trung cấp#
  428. exam /ɪɡˈzæm/ số nhiều exams kỳ thi A1Sơ cấp#
  429. exchange /ɛkstʃeɪndʒ/ số nhiều exchanges trao đổi B1Trung cấp#
  430. exercise /ˈɛk.sɚ.saɪz/ số nhiều exercises bài tập A1Sơ cấp#
  431. exhibition /ˌek.səˈbɪʃ.(ə)n/ số nhiều exhibitions cuộc triển lãm B1Trung cấp#
  432. exit /ˈɛɡzɪt/ số nhiều exits lối ra A2Sơ cấp#
  433. expansion /ɪkˈspæn.ʃ(ə)n/ số nhiều expansions sự mở rộng B2Trung cấp#
  434. experience /ɪkˈspɪr.i.əns/ kinh nghiệm A2Sơ cấp#
  435. expertise /ˌek.spɝːˈtiːz/ chuyên môn B2Nâng cao#
  436. exploration /ˌek.spləˈreɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều explorations sự thăm dò B2Trung cấp#
  437. export /ˈek.spɔːrt/ số nhiều exports xuất khẩu B1Trung cấp#
  438. exposure /ɪkˈspoʊʒɚ/ sự phơi bày C1Nâng cao#
  439. expression /ɪkˈsprɛʃ.(ə)n/ số nhiều expressions sự thể hiện B1Trung cấp#
  440. eye /aɪ/ số nhiều eyes mắt A1Sơ cấp#
  441. fabric /ˈfæb.rɪk/ số nhiều fabrics vải B1Trung cấp#
  442. face /feɪs/ số nhiều faces mặt A1Sơ cấp#
  443. facilities /fəˈsɪlɪtiz/ cơ sở vật chất B1Trung cấp#
  444. fact /fækt/ số nhiều facts sự thật A1Sơ cấp#
  445. factor /ˈfæktɚ/ số nhiều factors nhân tố B1Trung cấp#
  446. faculty /ˈfæ.kəl.ti/ số nhiều faculties khoa B2Trung cấp#
  447. fame /feɪm/ sự nổi tiếng B2Trung cấp#
  448. family /ˈfæmɪli/ số nhiều families gia đình A1Sơ cấp#
  449. fan /fæn/ số nhiều fans người hâm mộ A2Sơ cấp#
  450. fare /feɚ/ số nhiều fares tiền vé B1Trung cấp#
  451. fashion /ˈfæʃ(ə)n/ số nhiều fashions thời trang A2Sơ cấp#
  452. fat /fæt/ số nhiều fats chất béo A2Sơ cấp#
  453. father /ˈfɑ.ðɚ/ số nhiều fathers bố A1Sơ cấp#
  454. February /ˈfɛb.ruˌɛri/ số nhiều Februaries Tháng hai A1Sơ cấp#
  455. fee /fiː/ số nhiều fees phí B1Trung cấp#
  456. feedback /ˈfiːdˌbæk/ ý kiến phản hồi B2Trung cấp#
  457. fence /fɛns/ số nhiều fences hàng rào B1Trung cấp#
  458. festival /ˈfɛstəv(ə)l/ số nhiều festivals lễ hội A2Sơ cấp#
  459. fever /ˈfivɚ/ số nhiều fevers sốt A2Sơ cấp#
  460. field /fiːld/ số nhiều fields lĩnh vực B1Sơ cấp#
  461. fight /faɪt/ số nhiều fights đánh nhau A2Sơ cấp#
  462. figure /ˈfɪɡjɚ/ số nhiều figures con số B1Sơ cấp#
  463. file /faɪl/ số nhiều files tệp tin A2Sơ cấp#
  464. film /fɪlm/ số nhiều films phim A1Sơ cấp#
  465. findings /ˈfaɪn.dɪŋz/ các phát hiện B2Trung cấp#
  466. fine /faɪn/ số nhiều fines tiền phạt B1Trung cấp#
  467. finger /ˈfɪŋɡɚ/ số nhiều fingers ngón tay A1Sơ cấp#
  468. first place /ˈfɝːst pleɪs/ số nhiều first places giải nhất A2Sơ cấp#
  469. fish /ˈfɪʃ/ cá A1Sơ cấp#
  470. fishing /ˈfɪʃɪŋ/ câu cá A2Sơ cấp#
  471. flash /flæʃ/ số nhiều flashes đèn flash B1Sơ cấp#
  472. flavour /ˈfleɪvɚ/ số nhiều flavours hương vị B1Trung cấp#
  473. flight /flaɪt/ số nhiều flights chuyến bay A2Sơ cấp#
  474. floor /flɔːr/ số nhiều floors sàn A1Sơ cấp#
  475. flour /ˈflaʊə/ bột mì A2Sơ cấp#
  476. flower /ˈfloʊɚ/ số nhiều flowers hoa A1Sơ cấp#
  477. flu /fluː/ cúm A2Sơ cấp#
  478. fog /fɑɡ/ sương mù A2Sơ cấp#
  479. folder /ˈfoʊɫdɚ/ số nhiều folders thư mục A2Sơ cấp#
  480. food /fud/ thức ăn A1Sơ cấp#
  481. football /ˈfʊtbɑl/ bóng đá A1Sơ cấp#
  482. football club /ˈfʊtbɔːl klʌb/ số nhiều football clubs câu lạc bộ bóng đá A2Sơ cấp#
  483. forehead /ˈfɑː.rɪd/ số nhiều foreheads trán B1Sơ cấp#
  484. foreign languages /ˈfɔːr.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒɪz/ ngoại ngữ A2Sơ cấp#
  485. foreign policy /ˌfɔːr.ən ˈpɑː.lə.si/ số nhiều foreign policies chính sách đối ngoại B2Trung cấp#
  486. forest /ˈfɔrɪst/ số nhiều forests rừng A2Sơ cấp#
  487. fork /fɔːrk/ số nhiều forks cái nĩa A2Sơ cấp#
  488. forward /ˈfɔrwɚd/ số nhiều forwards tiền đạo B2Trung cấp#
  489. founder /ˈfaʊndɚ/ số nhiều founders người sáng lập B2Trung cấp#
  490. fox /fɑks/ số nhiều foxes cáo A2Sơ cấp#
  491. frame /freɪm/ số nhiều frames khung B1Trung cấp#
  492. fraud /frɑd/ sự gian lận B2Trung cấp#
  493. free time /ˌfriː ˈtaɪm/ thời gian rỗi A1Sơ cấp#
  494. freezer /ˈfriː.zɚ/ số nhiều freezers tủ đông A2Sơ cấp#
  495. french fries /ˈfrentʃ ˈfrɑɪz/ khoai tây chiên A1Sơ cấp#
  496. Friday /ˈfraɪdeɪ/ số nhiều Fridays Thứ sáu A1Sơ cấp#
  497. fridge /frɪdʒ/ số nhiều fridges tủ lạnh A1Sơ cấp#
  498. friend /frɛnd/ số nhiều friends bạn A1Sơ cấp#
  499. friendship /ˈfrɛndʃɪp/ số nhiều friendships tình bạn B1Sơ cấp#
  500. frog /frɑɡ/ số nhiều frogs ếch A2Sơ cấp#
  501. fruit /fruːt/ số nhiều fruits trái cây A1Sơ cấp#
  502. fuel /ˈfjuːəl/ số nhiều fuels nhiên liệu B1Trung cấp#
  503. full name / fʊl 'neɪm/ số nhiều full names họ và tên A1Sơ cấp#
  504. fun /fʌn/ trò vui A1Sơ cấp#
  505. function /ˈfʌŋk.ʃ(ə)n/ số nhiều functions thực hiện chức năng B1Trung cấp#
  506. funding /ˈfʌndɪŋ/ sự cấp vốn B2Trung cấp#
  507. fur /fɝ/ số nhiều furs lông B1Trung cấp#
  508. furniture /ˈfɝnɪtʃɚ/ nội thất A2Sơ cấp#
  509. garage /ɡəˈrɑʒ/ số nhiều garages nhà để xe A2Sơ cấp#
  510. gardening /ˈɡɑːr.d(ə)n.ɪŋ/ nghề làm vườn A2Sơ cấp#
  511. garlic /ˈɡɑrlɪk/ tỏi A2Sơ cấp#
  512. gas /ɡæs/ xăng A2Sơ cấp#
  513. gate /ɡeɪt/ số nhiều gates cửa ra máy bay A2Sơ cấp#
  514. gender /ˈdʒɛndɚ/ số nhiều genders giới tính B1Trung cấp#
  515. gene /dʒiːn/ số nhiều genes gen B2Trung cấp#
  516. general election /ˌdʒen.ɚ.əl ɪˈlek.ʃən/ số nhiều general elections cuộc tổng tuyển cử B2Trung cấp#
  517. generation /ˌdʒɛnəˈreɪʃ(ə)n/ số nhiều generations thế hệ B1Trung cấp#
  518. genre /(d)ʒɑːnrə/ số nhiều genres thể loại B2Trung cấp#
  519. geography /dʒiˈɑɡrəfi/ địa lý A1Sơ cấp#
  520. gesture /ˈdʒɛs.tʃɚ/ số nhiều gestures cử chỉ B2Trung cấp#
  521. gift /ɡɪft/ số nhiều gifts quà tặng A2Sơ cấp#
  522. ginger /ˈdʒɪndʒɚ/ gừng B1Trung cấp#
  523. girl /ˈɡɝl/ số nhiều girls cô gái A1Sơ cấp#
  524. girlfriend /ˈɡɝlfrɛnd/ số nhiều girlfriends bạn gái A1Sơ cấp#
  525. glass /ɡlæs/ thủy tinh A1Sơ cấp#
  526. glasses /ˈɡlæsɪz/ kính đeo mắt A1Sơ cấp#
  527. global warming /ˌɡloʊ.b(ə)l ˈwɔːr.mɪŋ/ ấm lên toàn cầu B1Trung cấp#
  528. globe /ɡloʊb/ số nhiều globes địa cầu B1Trung cấp#
  529. gloves /ɡlʌvz/ găng tay A2Sơ cấp#
  530. goal /ɡoʊl/ số nhiều goals đích cuối cùng B1Sơ cấp#
  531. gold /ɡoʊld/ vàng A2Sơ cấp#
  532. golf /ɡɑːlf/ gôn A2Sơ cấp#
  533. Good idea /ˌɡʊd aɪˈdiə/ số nhiều good ideas Ý tưởng hay A1Sơ cấp#
  534. good value /ɡʊd ˈvæljuː/ hàng giá tốt B1Trung cấp#
  535. goods /ɡʊdz/ hàng hóa B1Trung cấp#
  536. government /ˈɡʌvɚ(n)mənt/ số nhiều governments chính phủ A2Sơ cấp#
  537. grade /ɡreɪd/ số nhiều grades xếp loại điểm A2Sơ cấp#
  538. graduate /ˈɡrædjueɪt/ số nhiều graduates tốt nghiệp B1Trung cấp#
  539. grain /ɡreɪn/ số nhiều grains ngũ cốc B1Trung cấp#
  540. grandchildren /ˈɡræn.tʃɪldren/ cháu A2Sơ cấp#
  541. grandfather /ˈɡrændˌfɑðɚ/ số nhiều grandfathers ông A1Sơ cấp#
  542. grandmother /ˈɡræn(d)ˌmʌðɚ/ số nhiều grandmothers bà A1Sơ cấp#
  543. grant /ɡrænt/ số nhiều grants khoản tài trợ B2Trung cấp#
  544. grass /ɡræs/ cỏ A1Sơ cấp#
  545. grocery /ˈɡroʊsəri/ số nhiều groceries Hàng tạp hóa A2Trung cấp#
  546. group /ɡruːp/ số nhiều groups nhóm A1Sơ cấp#
  547. growth /ɡroʊθ/ sự lớn mạnh B1Trung cấp#
  548. guest /ɡɛst/ số nhiều guests khách A2Sơ cấp#
  549. guide /ɡaɪd/ số nhiều guides hướng dẫn viên A2Sơ cấp#
  550. guideline /ˈɡaɪd.laɪn/ số nhiều guidelines nguyên tắc chỉ dẫn B2Trung cấp#
  551. guitar /ɡɪˈtɑːr/ số nhiều guitars đàn ghi-ta A1Sơ cấp#
  552. gym /dʒɪm/ số nhiều gyms phòng tập A1Sơ cấp#
  553. hair /heər/ tóc A1Sơ cấp#
  554. half /haf/ số nhiều halves nửa A1Sơ cấp#
  555. ham /hæm/ giăm bông A1Sơ cấp#
  556. hammer /ˈhæm.ə(r)/ số nhiều hammers búa B1Trung cấp#
  557. hand /hænd/ số nhiều hands bàn tay A1Sơ cấp#
  558. handle /ˈhæn.dl/ số nhiều handles tay cầm A2Sơ cấp#
  559. harbour /ˈhɑrbər/ số nhiều harbours bến cảng B1Trung cấp#
  560. hat /hæt/ số nhiều hats mũ A1Sơ cấp#
  561. headache /ˈhɛdeɪk/ số nhiều headaches đau đầu A2Sơ cấp#
  562. headline /ˈhɛd.laɪn/ số nhiều headlines tiêu đề B1Trung cấp#
  563. health /hɛlθ/ sức khỏe A2Sơ cấp#
  564. hearing /ˈhiːr.ɪŋ/ số nhiều hearings phiên điều trần B2Trung cấp#
  565. heart /hɑrt/ số nhiều hearts tim A2Sơ cấp#
  566. heart attack /ˈhɑːrt əˌtæk/ số nhiều heart attacks đau tim B1Trung cấp#
  567. heat /hiːt/ hơi nóng A2Sơ cấp#
  568. heel /hiːl/ số nhiều heels gót chân B1Sơ cấp#
  569. height /haɪt/ số nhiều heights chiều cao A2Sơ cấp#
  570. helicopter /ˈheliˌkɔptə(r)/ số nhiều helicopters máy bay trực thăng A2Sơ cấp#
  571. helmet /ˈhɛlmɪt/ số nhiều helmets mũ sắt A2Sơ cấp#
  572. high school /ˈhaɪ ˌskuːl/ số nhiều high schools trường trung học phổ thông A2Sơ cấp#
  573. higher education /ˌhaɪ.ɚ ed.jʊˈkeɪ.ʃ(ə)n/ giáo dục đại học B2Trung cấp#
  574. highway /ˈhaɪweɪ/ số nhiều highways xa lộ A2Sơ cấp#
  575. hiking /ˈhaɪkɪŋ/ đi bộ đường dài A2Sơ cấp#
  576. hill /hɪl/ số nhiều hills đồi A2Sơ cấp#
  577. hip /hɪp/ số nhiều hips hông B1Sơ cấp#
  578. history /ˈhɪstəri/ số nhiều histories lịch sử A1Sơ cấp#
  579. hit /hɪt/ số nhiều hits bài gây tiếng vang B1Sơ cấp#
  580. hobby /ˈhɑ.bi/ số nhiều hobbies sở thích A1Sơ cấp#
  581. hockey /ˈhɒki/ khúc côn cầu A2Sơ cấp#
  582. homework /ˈhoʊmˌwɝk/ bài tập về nhà A1Sơ cấp#
  583. honey /ˈhʌni/ mật ong A2Sơ cấp#
  584. hood /hʊd/ số nhiều hoods mũ trùm đầu B1Sơ cấp#
  585. hook /huːk/ số nhiều hooks lưỡi câu B1Sơ cấp#
  586. horror /ˈhɑrɚ/ số nhiều horrors kinh dị B1Sơ cấp#
  587. horse /hɔrs/ số nhiều horses ngựa A1Sơ cấp#
  588. host /hoʊst/ số nhiều hosts chủ tiệc B1Trung cấp#
  589. hotel /hoʊˈtɛl/ số nhiều hotels khách sạn A1Sơ cấp#
  590. hour /ˈaʊə(r)/ số nhiều hours giờ A1Sơ cấp#
  591. house /haʊs/ số nhiều houses căn nhà A1Sơ cấp#
  592. housing /ˈhaʊzɪŋ/ nhà ở B1Trung cấp#
  593. human resources /ˌhjuː.mən ˈriː.sɔːr.sɪz/ nhân sự B1Trung cấp#
  594. human rights /ˈhjuːmən raɪts/ nhân quyền B1Trung cấp#
  595. humour /ˈhjuːmɚ/ tính hài hước B1Sơ cấp#
  596. hunter /ˈhʌntɚ/ số nhiều hunters thợ săn B1Sơ cấp#
  597. hunting /ˈhʌntɪŋ/ săn bắn B1Sơ cấp#
  598. husband /ˈhʌzbənd/ số nhiều husbands chồng A1Sơ cấp#
  599. ice /aɪs/ băng đá A1Sơ cấp#
  600. ice-cream /ˈaɪs ˌkriːm/ số nhiều ice-creams kem A1Sơ cấp#
  601. identification /aɪˌden.tə.fəˈkeɪ.ʃ(ə)n/ giấy tờ tùy thân B1Trung cấp#
  602. illness /ˈɪl.nəs/ số nhiều illnesses bệnh A2Sơ cấp#
  603. image /ˈɪm.ɪdʒ/ số nhiều images hình ảnh A2Sơ cấp#
  604. imagination /ɪˌmædʒəˈneɪʃ(ə)n/ số nhiều imaginations trí tưởng tượng B1Trung cấp#
  605. immigration /ɪmɪˈɡreɪʃn/ sự nhập cư B2Trung cấp#
  606. impact /ɪmˈpækt/ số nhiều impacts sự tác động B1Trung cấp#
  607. implication /ˌɪmpləˈkeɪʃ(ə)n/ số nhiều implications hàm ý B2Nâng cao#
  608. import /ˈɪm.pɔːrt/ số nhiều imports nhập khẩu B1Trung cấp#
  609. inch /ɪntʃ/ số nhiều inches insơ B1Sơ cấp#
  610. incident /ˈɪn.sɪ.dənt/ số nhiều incidents vụ việc B2Trung cấp#
  611. income /ˈɪnˌkʌm/ số nhiều incomes thu nhập cá nhân B1Trung cấp#
  612. income tax /ˈɪn.kʌm ˌtæks/ thuế thu nhập B2Trung cấp#
  613. independence /ɪndɪˈpɛndəns/ nền độc lập B2Trung cấp#
  614. industry /ˈɪndəstri/ số nhiều industries ngành công nghiệp B1Trung cấp#
  615. infant /ˈɪn.fənt/ số nhiều infants trẻ sơ sinh B2Trung cấp#
  616. infection /ɪnˈfɛkʃən/ số nhiều infections sự nhiễm trùng B1Trung cấp#
  617. inflation /ɪnˈfleɪʃən/ sự lạm phát B2Trung cấp#
  618. influence /ˈɪn.flu.əns/ số nhiều influences ảnh hưởng B1Trung cấp#
  619. ingredients /ɪnˈɡriː.di.ənts/ các thành phần A2Trung cấp#
  620. injury /ˈɪn.dʒə.ri/ số nhiều injuries chỗ bị thương A2Trung cấp#
  621. insect /ˈɪnsɛkt/ số nhiều insects côn trùng A2Sơ cấp#
  622. insight /ˈɪnsaɪt/ sự thấu hiểu C1Nâng cao#
  623. inspector /ɪnˈspɛktər/ số nhiều inspectors thanh tra viên B1Trung cấp#
  624. inspiration /ˌɪn.spəˈreɪ.ʃ(ə)n/ cảm hứng B2Trung cấp#
  625. instinct /ˈɪn.stɪŋkt/ số nhiều instincts bản năng B2Trung cấp#
  626. institute /ˈɪnstɪt(j)uːt/ số nhiều institutes viện B1Trung cấp#
  627. insurance /ɪn.ˈʃər.ɪns/ bảo hiểm B1Trung cấp#
  628. intelligence /ɪnˈtɛl.ɪ.dʒəns/ cơ quan tình báo C1Nâng cao#
  629. intent /ɪnˈtɛnt/ ý định C1Nâng cao#
  630. interaction /ˌɪntərˈækʃ(ə)n/ số nhiều interactions sự tương tác B2Trung cấp#
  631. interest rate /ˈɪntərəst reɪt/ số nhiều interest rates lãi suất B2Trung cấp#
  632. Internet /ˈɪn.t̬ɚ.net/ internet A1Sơ cấp#
  633. interpretation /ɪnˌtɝː.prəˈteɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều interpretations sự diễn giải B2Nâng cao#
  634. interval /ˈɪntərvəl/ số nhiều intervals giờ giải lao B2Trung cấp#
  635. interview /ˈɪntɚvjuː/ số nhiều interviews cuộc phỏng vấn A2Sơ cấp#
  636. invention /ɪnˈvɛnʃən/ số nhiều inventions sự phát minh B1Sơ cấp#
  637. investigation /ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/ số nhiều investigations sự điều tra B2Trung cấp#
  638. investment /ɪnˈvest.mənt/ số nhiều investments đầu tư B2Trung cấp#
  639. invitation /ɪn.vɪˈteɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều invitations lời mời A2Sơ cấp#
  640. iron /ˈaɪɚn/ sắt B1Sơ cấp#
  641. island /ˈaɪ̯lənd/ số nhiều islands đảo A1Sơ cấp#
  642. issue /ˈɪsjuː/ số nhiều issues số báo B1Trung cấp#
  643. item /ˈaɪtəm/ số nhiều items mục A2Trung cấp#
  644. jacket /ˈdʒæk.ɪt/ số nhiều jackets áo khoác A1Sơ cấp#
  645. jail /dʒeɪl/ số nhiều jails nhà giam B1Sơ cấp#
  646. jam /dʒæm/ mứt A2Sơ cấp#
  647. January /ˈdʒænjuˌɛri/ số nhiều Januaries Tháng giêng A1Sơ cấp#
  648. jazz /dʒæz/ nhạc jazz A2Sơ cấp#
  649. jeans /dʒiːnz/ quần bò A1Sơ cấp#
  650. jet /dʒɛt/ số nhiều jets máy bay phản lực B1Trung cấp#
  651. job /dʒəʊb/ số nhiều jobs công việc A1Sơ cấp#
  652. job interview /dʒɑːb ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ số nhiều job interviews phỏng vấn xin việc A2Trung cấp#
  653. joint /dʒɔɪnt/ số nhiều joints khớp B2Trung cấp#
  654. journal /ˈdʒɜ(r)n(ə)l/ số nhiều journals tạp chí định kỳ B1Trung cấp#
  655. journey /ˈdʒɜːni/ số nhiều journeys chuyến hành trình A2Sơ cấp#
  656. judge /dʒʌdʒ/ số nhiều judges thẩm phán B1Sơ cấp#
  657. juice /dʒus/ số nhiều juices nước ép A1Sơ cấp#
  658. July /dʒʊˈlaɪ/ số nhiều Julys Tháng bảy A1Sơ cấp#
  659. June /dʒuːn/ số nhiều Junes Tháng sáu A1Sơ cấp#
  660. jury /ˈdʒʊəri/ số nhiều juries bồi thẩm đoàn B2Trung cấp#
  661. justice /ˈdʒʌs.tɪs/ công lý B2Trung cấp#
  662. key /ki/ số nhiều keys chìa khóa A1Sơ cấp#
  663. keyboard /ˈkiː.bɔːrd/ số nhiều keyboards bàn phím A2Sơ cấp#
  664. king /kiŋ/ số nhiều kings vua A1Sơ cấp#
  665. kingdom /ˈkɪŋdəm/ số nhiều kingdoms vương quốc B1Sơ cấp#
  666. kitchen /ˈkɪtʃən/ số nhiều kitchens phòng bếp A1Sơ cấp#
  667. knee /niː/ số nhiều knees đầu gối A2Sơ cấp#
  668. knife /naɪf/ số nhiều knives dao A1Sơ cấp#
  669. knowledge /ˈnɑː.lɪdʒ/ kiến thức A2Sơ cấp#
  670. lab /læb/ số nhiều labs phòng thí nghiệm B1Sơ cấp#
  671. label /ˈleɪbəl/ số nhiều labels nhãn A2Sơ cấp#
  672. laboratory /ˈlæb.rə.tɔːr.i/ số nhiều laboratories phòng thí nghiệm B1Trung cấp#
  673. lake /leɪk/ số nhiều lakes hồ A1Sơ cấp#
  674. lamb /læm/ thịt cừu A2Sơ cấp#
  675. landing /ˈlændɪŋ/ số nhiều landings hạ cánh B1Sơ cấp#
  676. landlord /ˈlænd.lɔrd/ số nhiều landlords chủ nhà B1Trung cấp#
  677. landscape /ˈlandskeɪp/ số nhiều landscapes phong cảnh B1Trung cấp#
  678. lane /leɪn/ số nhiều lanes làn đường B1Trung cấp#
  679. language /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ số nhiều languages ngôn ngữ A1Sơ cấp#
  680. laptop /ˈlæp.tɑːp/ số nhiều laptops máy tính xách tay A2Sơ cấp#
  681. last name /ˈlæst ˌneɪm/ số nhiều last names họ A1Sơ cấp#
  682. lawn /lɑːn/ số nhiều lawns bãi cỏ B1Trung cấp#
  683. lawyer /ˈlɔ.jɚ/ số nhiều lawyers luật sư A2Sơ cấp#
  684. leader /ˈlidɚ/ số nhiều leaders lãnh tụ A2Sơ cấp#
  685. leadership /ˈliː.dɚ.ʃɪp/ khả năng lãnh đạo B2Trung cấp#
  686. leaf /liːf/ số nhiều leaves lá A2Sơ cấp#
  687. leak /liːk/ số nhiều leaks lỗ rò B2Trung cấp#
  688. leather /ˈlɛðɚ/ da thuộc B1Sơ cấp#
  689. lecturer /ˈlɛktʃərɚ/ số nhiều lecturers giảng viên B1Trung cấp#
  690. leg /lɛɡ/ số nhiều legs chân A1Sơ cấp#
  691. legislation /ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/ pháp luật B2Nâng cao#
  692. leisure /ˈliːʒər/ giải trí B1Trung cấp#
  693. lemon /ˈlɛmən/ số nhiều lemons quả chanh A2Sơ cấp#
  694. length /lɛŋθ/ số nhiều lengths chiều dài B1Sơ cấp#
  695. lesson /ˈlɛsn̩/ số nhiều lessons bài học A1Sơ cấp#
  696. level /ˈlɛv.(ə)l/ số nhiều levels cấp độ A2Sơ cấp#
  697. liar /ˈlaɪ.ɚ/ số nhiều liars người nói dối B1Sơ cấp#
  698. library /ˈlaɪbrəri/ số nhiều libraries thư viện A1Sơ cấp#
  699. licence /ˈlaɪ.s(ə)ns/ số nhiều licences giấy phép B1Trung cấp#
  700. lifestyle /ˈlaɪfˌstaɪl/ số nhiều lifestyles lối sống B1Trung cấp#
  701. lighting /ˈlaɪ.t̬ɪŋ/ ánh sáng bố trí ở sân khấu B2Trung cấp#
  702. limits /ˈlɪmɪts/ các giới hạn B1Sơ cấp#
  703. line /laɪn/ số nhiều lines đường kẻ A2Sơ cấp#
  704. lion /ˈlaɪən/ số nhiều lions sư tử A1Sơ cấp#
  705. lip /lɪp/ số nhiều lips môi A2Sơ cấp#
  706. literature /ˈlɪt.ɚ.ə.tʃɚ/ văn chương B1Trung cấp#
  707. litre /ˈli.tɚ/ số nhiều litres lít A2Sơ cấp#
  708. liver /lɪvə(r)/ số nhiều livers gan B2Trung cấp#
  709. living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ số nhiều living rooms phòng khách A1Sơ cấp#
  710. loan /loʊn/ số nhiều loans khoản vay B1Trung cấp#
  711. lobby /lɑbi/ số nhiều lobbies sảnh B1Trung cấp#
  712. location /loʊˈkeɪʃən/ số nhiều locations vị trí địa điểm B1Sơ cấp#
  713. lock /lɑk/ số nhiều locks khóa A2Sơ cấp#
  714. log /lɑɡ/ số nhiều logs khúc gỗ B2Trung cấp#
  715. loss /lɑs/ số nhiều losses thua lỗ B2Sơ cấp#
  716. love /lʌv/ yêu A1Sơ cấp#
  717. lover /ˈlʌvɚ/ số nhiều lovers người yêu B1Trung cấp#
  718. loyalty /ˈlɔɪ.əl.ti/ số nhiều loyalties lòng trung thành B2Trung cấp#
  719. luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý A2Sơ cấp#
  720. lunch /lʌntʃ/ số nhiều lunches bữa trưa A1Sơ cấp#
  721. lungs /lʌŋz/ phổi B1Trung cấp#
  722. magazine /mæɡəˈzin/ số nhiều magazines tạp chí A1Sơ cấp#
  723. majority /məˈdʒɑː.rə.ti/ số nhiều majorities đa số B2Trung cấp#
  724. mall /mɑːl/ số nhiều malls trung tâm mua sắm A2Sơ cấp#
  725. man /mæn/ số nhiều men đàn ông A1Sơ cấp#
  726. management /ˈmæn.ədʒ.mənt/ sự quản lý B1Trung cấp#
  727. manager /ˈmæn.ə.dʒɚ/ số nhiều managers người điều hành A2Sơ cấp#
  728. manufacturer /ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ.ɚ/ số nhiều manufacturers nhà chế tạo B1Trung cấp#
  729. map /mæp/ số nhiều maps bản đồ A1Sơ cấp#
  730. March /mɑːrtʃ/ số nhiều Marches Tháng ba A1Sơ cấp#
  731. mark /mɑːrk/ số nhiều marks điểm số A2Sơ cấp#
  732. market /ˈmɑrkɪt/ số nhiều markets thị trường A1Sơ cấp#
  733. marketing /ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ/ tiếp thị B1Trung cấp#
  734. match /mætʃ/ số nhiều matches trận đấu A1Sơ cấp#
  735. mate /meɪt/ số nhiều mates bạn thân B1Trung cấp#
  736. material /məˈtɪri.əl/ số nhiều materials vật liệu A2Sơ cấp#
  737. maths /mæθs/ môn toán A1Sơ cấp#
  738. May /meɪ/ số nhiều Mays tháng Năm A1Sơ cấp#
  739. mayor /ˈmeɪ.ɚ/ số nhiều mayors thị trưởng B1Trung cấp#
  740. meat /mit/ thịt A1Sơ cấp#
  741. medal /ˈmɛd(ə)l/ số nhiều medals huy chương B1Sơ cấp#
  742. media /ˈmiːdɪə/ phương tiện truyền thông B1Trung cấp#
  743. medicine /ˈmɛ.də.sɪn/ số nhiều medicines thuốc A2Sơ cấp#
  744. meeting /ˈmitɪŋ/ số nhiều meetings cuộc họp A1Sơ cấp#
  745. memory /ˈmɛm(ə)ri/ số nhiều memories trí nhớ A2Sơ cấp#
  746. message /ˈmɛsɪdʒ/ số nhiều messages tin nhắn A1Sơ cấp#
  747. metal /ˈmɛtəl/ số nhiều metals kim loại A2Sơ cấp#
  748. method /ˈmɛθəd/ số nhiều methods phương pháp B1Trung cấp#
  749. metre /ˈmiːtə/ số nhiều metres mét A2Sơ cấp#
  750. microphone /maɪ.kroʊ.foʊn/ số nhiều microphones micrô B1Sơ cấp#
  751. microwave /ˈmaɪkrəʊˌweɪv/ số nhiều microwaves lò vi sóng A2Sơ cấp#
  752. Middle East /ˈmɪdəl iːst/ Trung Đông B1Trung cấp#
  753. migrant /ˈmaɪɡrənt/ số nhiều migrants người di trú B2Trung cấp#
  754. milk /mɪlk/ sữa A1Sơ cấp#
  755. mind /maɪnd/ số nhiều minds tâm trí A2Sơ cấp#
  756. minerals /ˈmɪ.nər.əlz/ khoáng sản B2Trung cấp#
  757. minimum wage /ˈmɪnɪməm weɪdʒ/ số nhiều minimum wages lương tối thiểu B2Trung cấp#
  758. ministry /ˈmɪnɪstri/ số nhiều ministries bộ B2Trung cấp#
  759. minute /ˈmɪnɪt/ số nhiều minutes phút A1Sơ cấp#
  760. mirror /ˈmir.ɚ/ số nhiều mirrors gương A2Sơ cấp#
  761. miss /mɪs/ số nhiều Misses cô A1Sơ cấp#
  762. mistake /mɪˈsteɪk/ số nhiều mistakes sai sót do bất cẩn A1Sơ cấp#
  763. mister /ˈmɪstər/ số nhiều misters ngài A1Sơ cấp#
  764. model /ˈmɑː.dəl/ số nhiều models mô hình A2Sơ cấp#
  765. Monday /ˈmʌn.deɪ/ số nhiều Mondays Thứ hai A1Sơ cấp#
  766. money /ˈmʌni/ tiền A1Sơ cấp#
  767. monitor /ˈmɑː.nə.t̬ɚ/ số nhiều monitors màn hình theo dõi B1Sơ cấp#
  768. monkey /ˈmʌŋki/ số nhiều monkeys khỉ A2Sơ cấp#
  769. month /mʌnθ/ số nhiều months tháng A1Sơ cấp#
  770. mood /muːd/ số nhiều moods tâm trạng lúc đó B1Sơ cấp#
  771. Moon /muːn/ Mặt Trăng A2Sơ cấp#
  772. morning /ˈmɔrnɪŋ/ số nhiều mornings buổi sáng A1Sơ cấp#
  773. mother /ˈmʌðɚ/ số nhiều mothers mẹ A1Sơ cấp#
  774. motive /ˈmoʊ.t̬ɪv/ số nhiều motives động cơ thúc đẩy B2Trung cấp#
  775. motor /ˈmoʊt̬ɚ/ số nhiều motors động cơ B1Sơ cấp#
  776. mountain /ˈmaʊntən/ số nhiều mountains núi A1Sơ cấp#
  777. mouse /maʊs/ số nhiều mice chuột A1Sơ cấp#
  778. mouth /maʊθ/ số nhiều mouths miệng A1Sơ cấp#
  779. movement /ˈmuːv.mənt/ số nhiều movements chuyển động B1Trung cấp#
  780. murder /ˈmɝ.dɚ/ số nhiều murders tội giết người B1Trung cấp#
  781. muscle /ˈmʌs.əl/ số nhiều muscles cơ bắp B1Sơ cấp#
  782. museum /mjuˈzi.əm/ số nhiều museums viện bảo tàng A1Sơ cấp#
  783. music /ˈmjuzɪk/ âm nhạc A1Sơ cấp#
  784. musician /mjuˈzɪʃən/ số nhiều musicians nhạc công A2Sơ cấp#
  785. nail /neɪl/ số nhiều nails móng tay A2Sơ cấp#
  786. name /neɪm/ số nhiều names tên A1Sơ cấp#
  787. narrative /ˈnærətɪv/ số nhiều narratives sự trần thuật B2Nâng cao#
  788. nature /ˈneɪtʃə/ thiên nhiên A2Sơ cấp#
  789. neck /nɛk/ số nhiều necks cổ A1Sơ cấp#
  790. needle /ˈniː.dl/ số nhiều needles cây kim B1Sơ cấp#
  791. negotiations /niˌɡowʃiˈejʃns/ cuộc đàm phán B2Trung cấp#
  792. nerve /nɝv/ số nhiều nerves dây thần kinh B2Trung cấp#
  793. net /nɛt/ số nhiều nets lưới B1Sơ cấp#
  794. network /nɛtwɝk/ số nhiều networks mạng B1Trung cấp#
  795. New Year /ˌnjuː ˈjɪər/ Năm mới A1Sơ cấp#
  796. newspaper /ˈn(j)usˌpeɪpɚ/ số nhiều newspapers tờ báo A1Sơ cấp#
  797. next step /nekst step/ số nhiều next steps bước tiếp theo A2Sơ cấp#
  798. niece /niːs/ số nhiều nieces cháu gái ruột A2Trung cấp#
  799. night /naɪt/ số nhiều nights đêm A1Sơ cấp#
  800. noises /nɔɪziz/ tiếng ồn A2Trung cấp#
  801. north /nɔːrθ/ bắc A1Sơ cấp#
  802. northeast /ˌnɔːrθˈiːst/ đông bắc A2Sơ cấp#
  803. nose /noʊz/ số nhiều noses mũi A1Sơ cấp#
  804. note /noʊt/ số nhiều notes nốt A2Sơ cấp#
  805. notes /noʊts/ ghi chép A2Sơ cấp#
  806. notice /ˈnoʊtɪs/ thông báo nghỉ việc B2Trung cấp#
  807. novel /ˈnɑvəl/ số nhiều novels tiểu thuyết A2Trung cấp#
  808. November /noʊˈvɛmbər/ số nhiều Novembers Tháng mười một A1Sơ cấp#
  809. number /ˈnʌmbɚ/ số nhiều numbers số A1Sơ cấp#
  810. nurse /nɝs/ số nhiều nurses y tá A1Sơ cấp#
  811. nursery /ˈnɝs(ə)ri/ số nhiều nurseries nhà trẻ B1Trung cấp#
  812. objective /əbˈdʒek.tɪv/ số nhiều objectives mục tiêu đề ra B2Trung cấp#
  813. obstacle /ˈɒbstəkl/ số nhiều obstacles trở ngại B2Trung cấp#
  814. occupation /ɑkjʊˈpeɪʃən/ số nhiều occupations ngành nghề B1Trung cấp#
  815. ocean /ˈoʊ.ʃən/ số nhiều oceans đại dương A2Sơ cấp#
  816. October /ɑːkˈtoʊ.bɚ/ số nhiều Octobers Tháng mười A1Sơ cấp#
  817. offence /əˈfens/ số nhiều offences sự phạm tội B2Trung cấp#
  818. office /ˈɑfɪs/ số nhiều offices văn phòng A1Sơ cấp#
  819. old man /ˈoʊld mæn/ số nhiều old men ông già A1Sơ cấp#
  820. old woman /ˈoʊld ˈwʊm.ən/ số nhiều old women bà già A1Sơ cấp#
  821. Olympic games /oʊˈlɪm.pɪk ɡeɪmz/ thế vận hội Olympic A2Sơ cấp#
  822. onion /ˈʌnjən/ số nhiều onions hành A1Sơ cấp#
  823. online course /ˈɑ:nˌlaɪn kɔːrs/ số nhiều online courses khóa học trực tuyến A2Trung cấp#
  824. online shopping /ˈɑ:nˌlaɪn ˈʃɑː.pɪŋ/ mua sắm trực tuyến A2Sơ cấp#
  825. opera /ˈɑ.pər.ə/ số nhiều operas ca kịch A2Sơ cấp#
  826. operation /ˌɑpəˈreɪʃən/ số nhiều operations ca mổ B1Trung cấp#
  827. opinion /əˈpɪn.jən/ số nhiều opinions ý kiến A2Sơ cấp#
  828. opportunity /ˌɑpɚˈtunəti/ số nhiều opportunities cơ hội B1Trung cấp#
  829. opposition /ɑpəˈzɪʃn̩/ phe đối lập B2Trung cấp#
  830. option /ˈɑpʃən/ số nhiều options tùy chọn B1Trung cấp#
  831. orange /ˈɔ:r.əndʒ/ số nhiều oranges quả cam A1Sơ cấp#
  832. orchestra /ˈɔːr.kə.strə/ số nhiều orchestras dàn nhạc B1Sơ cấp#
  833. order /ˈɔrdɚ/ số nhiều orders đặt hàng A2Sơ cấp#
  834. organisation /ˌɔːr.ɡ(ə)n.əˈzeɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều organisations tổ chức A2Sơ cấp#
  835. outcome /ˈaʊtkʌm/ số nhiều outcomes kết cục B2Trung cấp#
  836. outlook /ˈaʊtlʊk/ số nhiều outlooks cách nhìn B2Trung cấp#
  837. oven /ˈʌ.vn̩/ số nhiều ovens lò nướng A2Sơ cấp#
  838. owner /ˈoʊnɚ/ số nhiều owners chủ nhân A2Sơ cấp#
  839. packaging /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/ bao bì B2Trung cấp#
  840. page /peɪdʒ/ số nhiều pages trang A1Sơ cấp#
  841. pain /peɪn/ số nhiều pains đau A2Sơ cấp#
  842. painting /ˈpeɪn.tɪŋ/ hội hoạ A2Sơ cấp#
  843. palace /ˈpæləs/ số nhiều palaces cung điện A2Sơ cấp#
  844. palm /pɑ:m/ số nhiều palms lòng bàn tay B1Sơ cấp#
  845. pants /pænts/ quần dài A1Sơ cấp#
  846. paper /ˈpeɪpɚ/ giấy A1Sơ cấp#
  847. parade /pəˈreɪd/ số nhiều parades diễu hành B1Trung cấp#
  848. parent /ˈper.(ə)nt/ số nhiều parents cha mẹ A1Sơ cấp#
  849. parents /ˈpɛərənts/ bố mẹ A1Sơ cấp#
  850. park /pɑ:rk/ số nhiều parks công viên A1Sơ cấp#
  851. parking lot /parkɪŋ lɑːt/ số nhiều parking lots bãi đậu xe A2Sơ cấp#
  852. parliament /ˈpɑrləmənt/ số nhiều parliaments nghị viện B1Trung cấp#
  853. part /pɑrt/ số nhiều parts bộ phận A2Sơ cấp#
  854. participation /pɑːrˌtɪs.əˈpeɪ.ʃ(ə)n/ sự tham gia B2Trung cấp#
  855. parties /ˈpɑrtiz/ các bên B2Nâng cao#
  856. party /ˈpɑr.t̬i/ số nhiều parties đảng B1Sơ cấp#
  857. passage /ˈpæs.ɪdʒ/ số nhiều passages đoạn văn B1Trung cấp#
  858. passenger /ˈpæsəndʒɚ/ số nhiều passengers hành khách A2Sơ cấp#
  859. passport /ˈpæspɔrt/ số nhiều passports hộ chiếu A1Sơ cấp#
  860. password /ˈpɑːswɜː(r)d/ số nhiều passwords mật khẩu A2Sơ cấp#
  861. pasta /ˈpæstə/ mỳ ống A1Sơ cấp#
  862. patient /ˈpeɪʃ(ə)nt/ số nhiều patients bệnh nhân A2Sơ cấp#
  863. pattern /ˈpæt̬.ɚn/ số nhiều patterns mẫu B2Trung cấp#
  864. pavement /ˈpeɪvmənt/ số nhiều pavements vỉa hè A2Trung cấp#
  865. peak /piːk/ số nhiều peaks cao điểm B1Trung cấp#
  866. peers /pirz/ bạn đồng niên B2Trung cấp#
  867. pen /pɛn/ số nhiều pens bút mực A1Sơ cấp#
  868. pencil /ˈpɛnsɪl/ số nhiều pencils bút chì A1Sơ cấp#
  869. percent /pɜr.sɛnt/ phần trăm A2Sơ cấp#
  870. percentage /pɚˈsen.tɪdʒ/ số nhiều percentages tỷ lệ phần trăm B1Trung cấp#
  871. performance /pər.ˈfɔr.məns/ số nhiều performances cuộc biểu diễn B1Trung cấp#
  872. period /ˈpɪərɪəd/ số nhiều periods hiệp A2Sơ cấp#
  873. personality /ˌpɝː.s(ə)nˈæl.ə.t̬i/ số nhiều personalities nhân cách B1Trung cấp#
  874. perspective /pɚˈspɛktɪv/ số nhiều perspectives góc nhìn B2Trung cấp#
  875. petrol /ˈpɛt.rəl/ xăng dầu A2Sơ cấp#
  876. phase /feɪz/ số nhiều phases giai đoạn B2Trung cấp#
  877. photo /ˈfoʊ.t̬oʊ/ số nhiều photos ảnh chụp A1Sơ cấp#
  878. physics /ˈfɪz.ɪks/ vật lý A2Sơ cấp#
  879. piano /piˈænoʊ/ số nhiều pianos đàn pi-a-nô A1Sơ cấp#
  880. picture /ˈpɪk(t)ʃɚ/ số nhiều pictures tranh ảnh A1Sơ cấp#
  881. pie /paɪ/ số nhiều pies bánh nướng nhân A2Sơ cấp#
  882. piece /piːs/ số nhiều pieces một miếng A1Sơ cấp#
  883. pig /ˈpɪɡ/ số nhiều pigs lợn A1Sơ cấp#
  884. pill /pɪl/ số nhiều pills viên thuốc A2Sơ cấp#
  885. pillow /ˈpɪləʊ/ số nhiều pillows gối A2Sơ cấp#
  886. pilot /ˈpaɪlət/ số nhiều pilots phi công A2Sơ cấp#
  887. pitch /pɪtʃ/ số nhiều pitches độ cao B2Nâng cao#
  888. plain /pleɪn/ số nhiều plains đồng bằng B2Trung cấp#
  889. planet /ˈplænət/ số nhiều planets hành tinh A2Sơ cấp#
  890. plant /plænt/ số nhiều plants thực vật A1Sơ cấp#
  891. plastic /ˈplæstɪk/ chất dẻo A2Sơ cấp#
  892. plate /pleɪt/ số nhiều plates cái đĩa A1Sơ cấp#
  893. platform /ˈplætfɔrm/ số nhiều platforms cương lĩnh C1Nâng cao#
  894. player /ˈpleɪə(r)/ số nhiều players người chơi A1Sơ cấp#
  895. plot /plɑt/ số nhiều plots cốt truyện B1Trung cấp#
  896. pocket /ˈpɑkɪt/ số nhiều pockets túi A2Sơ cấp#
  897. poetry /ˈpəʊətrɪ/ thơ B1Trung cấp#
  898. point /pɔɪnt/ số nhiều points điểm A2Sơ cấp#
  899. pole /poʊl/ số nhiều poles cực B1Trung cấp#
  900. police station /p(əˈ)liːs ˈsteɪ.ʃən/ số nhiều police stations sở cảnh sát A2Sơ cấp#
  901. politician /pɑl.ɪˈtɪʃ.ən/ số nhiều politicians nhà chính trị B1Sơ cấp#
  902. politics /ˈpɑl.ɪˌtɪks/ chính trị B1Sơ cấp#
  903. pollution /pəˈluː.ʃ(ə)n/ sự ô nhiễm A2Trung cấp#
  904. pop /pɑ:p/ nhạc pop A2Sơ cấp#
  905. population /ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều populations dân số A2Trung cấp#
  906. port /po(ː)rt/ số nhiều ports cảng B1Sơ cấp#
  907. portion /ˈpɔːr.ʃ(ə)n/ số nhiều portions phần ăn B1Trung cấp#
  908. portrait /ˈpɔːr.trɪt/ số nhiều portraits chân dung B1Trung cấp#
  909. position /pəˈzɪʃ(ə)n/ số nhiều positions vị trí chức vụ B1Sơ cấp#
  910. potato /pəˈteɪtoʊ/ số nhiều potatoes khoai tây A1Sơ cấp#
  911. potential /pəˈtɛnʃ(ə)l/ tiềm năng B2Trung cấp#
  912. poverty /ˈpɑːvɚti/ sự nghèo nàn B1Trung cấp#
  913. powder /ˈpaʊ.də(r)/ thuốc bột B1Trung cấp#
  914. power /ˈpaʊ.ɚ/ quyền lực B1Sơ cấp#
  915. prescription /prəˈskrɪpʃ(ə)n/ số nhiều prescriptions đơn thuốc B1Trung cấp#
  916. presentation /ˌprɛzənˈteɪʃən/ số nhiều presentations bài thuyết trình A2Sơ cấp#
  917. president /ˈprez.ɪ.d(ə)nt/ số nhiều presidents tổng thống A2Sơ cấp#
  918. press /prɛs/ báo chí B1Sơ cấp#
  919. pressure /ˈpreʃ.ɚ/ số nhiều pressures áp lực B1Trung cấp#
  920. prevention /prɪˈvɛnʃ(ə)n/ sự phòng ngừa B2Trung cấp#
  921. price /praɪs/ số nhiều prices giá cả A1Sơ cấp#
  922. primary school /ˈpraɪmeri skuːl/ số nhiều primary schools trường tiểu học A2Sơ cấp#
  923. prime minister /ˌpraɪm ˈmɪn.ɪ.stɚ/ số nhiều prime ministers thủ tướng B1Trung cấp#
  924. prince /prɪns/ số nhiều princes hoàng tử A2Sơ cấp#
  925. princess /'prɪnsɛs/ số nhiều princesses công chúa A2Sơ cấp#
  926. principal /ˈprɪnsəpəl/ số nhiều principals hiệu trưởng B1Trung cấp#
  927. printer /ˈprɪntɚ/ số nhiều printers máy in văn phòng A2Sơ cấp#
  928. priority /praɪˈɔːr.ə.ti/ số nhiều priorities sự ưu tiên B2Trung cấp#
  929. prison /ˈprɪz(ə)n/ số nhiều prisons nhà tù A2Sơ cấp#
  930. prisoner /ˈprɪzənər/ số nhiều prisoners tù nhân B1Sơ cấp#
  931. privacy /ˈpraɪ.və.si/ sự riêng tư B2Trung cấp#
  932. private sector /ˈpraɪ.vət ˈsek.tɚ/ số nhiều private sectors khu vực tư nhân B2Trung cấp#
  933. process /ˈprɑː.ses/ số nhiều processes quá trình B1Trung cấp#
  934. producer /prəˈduːsɚ/ số nhiều producers nhà sản xuất B1Sơ cấp#
  935. product /ˈprɑd.əkt/ số nhiều products sản phẩm A1Sơ cấp#
  936. profession /prəˈfɛʃ(ə)n/ số nhiều professions nghề B1Sơ cấp#
  937. professional /prəˈfɛʃ(ə)nəl/ số nhiều professionals chuyên nghiệp B1Trung cấp#
  938. professor /prəˈfɛsɚ/ số nhiều professors giáo sư A2Sơ cấp#
  939. profit /ˈprɑfɪt/ số nhiều profits lợi nhuận B1Trung cấp#
  940. program /ˈproʊ.ɡræm/ số nhiều programs chương trình A2Sơ cấp#
  941. project /ˈprɑː.dʒekt/ số nhiều projects dự án A2Sơ cấp#
  942. promotion /prəˈməʊ.ʃən/ số nhiều promotions thăng chức B1Trung cấp#
  943. proof /pruːf/ bằng chứng B1Trung cấp#
  944. property /ˈprɑp.ɚt.i/ tài sản B1Trung cấp#
  945. proportion /prəˈpɔːr.ʃ(ə)n/ số nhiều proportions tỷ lệ B2Trung cấp#
  946. prospect /ˈprɑspɛkt/ số nhiều prospects triển vọng tương lai B2Trung cấp#
  947. prospects /ˈprɑː.spekts/ viễn cảnh B2Trung cấp#
  948. protection /prəˈtɛkʃ(ə)n/ sự bảo vệ B1Sơ cấp#
  949. provider /prəˈvaɪ.dɚ/ số nhiều providers nhà cung cấp B2Trung cấp#
  950. psychology /saɪˈkɑlədʒi/ tâm lý học B2Trung cấp#
  951. pub /pʌb/ số nhiều pubs quán rượu A2Sơ cấp#
  952. publication /ˌpʌblɪˈkeɪʃ(ə)n/ số nhiều publications sự xuất bản B2Trung cấp#
  953. publicity /pʌbˈlɪs.ə.ti/ sự quảng bá B2Trung cấp#
  954. publisher /ˈpʌblɪʃɚ/ số nhiều publishers nhà xuất bản B2Trung cấp#
  955. pump /pʌmp/ số nhiều pumps cái bơm B1Trung cấp#
  956. punishment /ˈpʌnɪʃmənt/ số nhiều punishments hình phạt B1Trung cấp#
  957. qualification /kwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ số nhiều qualifications Một trình độ chuyên môn B1Trung cấp#
  958. qualifications /ˌkwɑləfɪˈkeɪʃənz/ Nhiều trình độ chuyên môn B1Trung cấp#
  959. quality /ˈkwɑː.lə.ti/ chất lượng A2Sơ cấp#
  960. quantity /ˈkwæn.tɪ.ti/ số nhiều quantities số lượng B1Trung cấp#
  961. quarter /ˈk(w)ɔr.tɚ/ số nhiều quarters quý B1Sơ cấp#
  962. queen /kwiːn/ số nhiều queens nữ hoàng A2Sơ cấp#
  963. quiz /kwɪz/ số nhiều quizzes bài kiểm tra ngắn A2Trung cấp#
  964. rabbit /ˈræbət/ số nhiều rabbits thỏ A1Sơ cấp#
  965. radiation /ˌreɪ.di.ˈeɪ.ʃ(ə)n/ bức xạ B2Trung cấp#
  966. radical /ˈrædɪkəl/ số nhiều radicals cấp tiến C1Trung cấp#
  967. rails /reɪlz/ đường ray B1Sơ cấp#
  968. railway /ˈreɪlˌweɪ/ số nhiều railways đường sắt A2Sơ cấp#
  969. rap /ræp/ nhạc rap B1Sơ cấp#
  970. rat /ræt/ số nhiều rats chuột cống A2Sơ cấp#
  971. rate /reɪt/ số nhiều rates tỷ lệ B1Trung cấp#
  972. reaction /riˈækʃ(ə)n/ số nhiều reactions sự phản ứng B1Trung cấp#
  973. reading /ˈriːdɪŋ/ việc đọc A1Sơ cấp#
  974. real estate /ˈriːl əˌsteɪt/ bất động sản B2Trung cấp#
  975. receipt /rɪˈsiːt/ số nhiều receipts biên lai A2Trung cấp#
  976. receiver /rəˈsivɚ/ số nhiều receivers máy thu B2Trung cấp#
  977. reception /rɪˈsɛp.ʃn̩/ số nhiều receptions tiệc chiêu đãi B1Sơ cấp#
  978. recipe /ˈrɛs.ɪ.pi/ số nhiều recipes công thức A2Sơ cấp#
  979. recommendation /ˌrɛkəmɛnˈdeɪʃ(ə)n/ số nhiều recommendations sự giới thiệu B1Sơ cấp#
  980. record /ˈrɛk.ɚd/ số nhiều records đĩa hát A2Sơ cấp#
  981. reference /ˈrɛf.(ə)rəns/ số nhiều references thư giới thiệu B2Trung cấp#
  982. reflection /rɪˈflɛkʃ(ə)n/ số nhiều reflections sự phản chiếu B1Trung cấp#
  983. reform /riˈfɔrm/ số nhiều reforms cải cách B2Trung cấp#
  984. refugee /ˈrɛfjʊdʒiː/ số nhiều refugees người tị nạn B2Trung cấp#
  985. regime /rəˈʒim/ số nhiều regimes chế độ B2Nâng cao#
  986. region /ˈriː.dʒ(ə)n/ số nhiều regions vùng B1Sơ cấp#
  987. relation /rɪˈleɪʃ(ə)n/ số nhiều relations họ hàng B1Trung cấp#
  988. relationship /rɪˈleɪʃ(ə)nʃɪp/ số nhiều relationships mối quan hệ A2Sơ cấp#
  989. relative /ˈrel.ə.t̬ɪv/ số nhiều relatives họ hàng B1Sơ cấp#
  990. release /rɪˈliːs/ thả B2Trung cấp#
  991. repair /rɪˈpɛɚ/ số nhiều repairs sửa chữa kỹ thuật A2Sơ cấp#
  992. report /rɪˈpɔrt/ số nhiều reports báo cáo A2Trung cấp#
  993. representative /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/ số nhiều representatives người đại diện B2Trung cấp#
  994. republic /rɪˈpʌblɪk/ số nhiều republics nước cộng hòa B2Sơ cấp#
  995. reputation /ˌrɛpjʊˈteɪʃən/ số nhiều reputations danh tiếng trong mắt người khác B2Trung cấp#
  996. request /rɪˈkwɛst/ số nhiều requests yêu cầu đề nghị A2Sơ cấp#
  997. requirement /rɪˈkwaɪrmənt/ số nhiều requirements sự yêu cầu B2Trung cấp#
  998. research /ˈri.sɚtʃ/ nghiên cứu A2Trung cấp#
  999. resolution /ˌrez.əˈluː.ʃ(ə)n/ số nhiều resolutions nghị quyết B2Nâng cao#
  1000. resort /riˈzɔ(r)t/ số nhiều resorts khu nghỉ dưỡng B1Sơ cấp#
  1001. response /rɪˈspɑːns/ số nhiều responses câu trả lời B1Trung cấp#
  1002. responsibilities /rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬iz/ trách nhiệm B1Trung cấp#
  1003. rest /rɛst/ số nhiều rests nghỉ ngơi A2Sơ cấp#
  1004. restaurant /ˈrɛs.t(ə).rɒnt/ số nhiều restaurants nhà hàng A1Sơ cấp#
  1005. results /rɪˈzʌlts/ các kết quả A2Sơ cấp#
  1006. retail /ˈriː.teɪl/ bán lẻ B2Trung cấp#
  1007. retirement /ˈrəˈtaɪ.ə(r).mənt/ số nhiều retirements việc nghỉ hưu B1Trung cấp#
  1008. revenue /ˈrɛvənjuː/ doanh thu B2Trung cấp#
  1009. reverse /rɪˈvɝːs/ chạy lùi B1Trung cấp#
  1010. review /rɪˈvjuː/ số nhiều reviews bài phê bình B1Sơ cấp#
  1011. revolution /ˌrɛvəˈluːʃən/ số nhiều revolutions cuộc cách mạng B1Trung cấp#
  1012. rhythm /ˈrɪ.ð(ə)m/ số nhiều rhythms nhịp B1Trung cấp#
  1013. rice /raɪs/ cơm A1Sơ cấp#
  1014. ring /rɪŋ/ số nhiều rings nhẫn A2Sơ cấp#
  1015. river /ˈrɪvɚ/ số nhiều rivers sông A1Sơ cấp#
  1016. road /roʊd/ số nhiều roads đường đi A1Sơ cấp#
  1017. rock /rɑk/ nhạc rock A2Sơ cấp#
  1018. rocket /ˈrɑkɪt/ số nhiều rockets tên lửa B1Sơ cấp#
  1019. role /roʊl/ số nhiều roles vai diễn B1Sơ cấp#
  1020. romance /roʊˈmæns/ số nhiều romances chuyện tình lãng mạn B1Sơ cấp#
  1021. roof /ruːf/ số nhiều roofs mái nhà A2Sơ cấp#
  1022. room /ruːm/ số nhiều rooms căn phòng A1Sơ cấp#
  1023. root /ruːt/ số nhiều roots rễ B1Sơ cấp#
  1024. rose /roʊz/ số nhiều roses cây hoa hồng A2Sơ cấp#
  1025. route /ruːt/ số nhiều routes tuyến đường A2Sơ cấp#
  1026. row /roʊ/ số nhiều rows hàng A2Sơ cấp#
  1027. rubber /ˈrʌbɚ/ cao su B1Sơ cấp#
  1028. rule /ruːl/ số nhiều rules quy định A1Sơ cấp#
  1029. running /ˈrʌnɪŋ/ chạy bộ A2Sơ cấp#
  1030. sailing /ˈseɪlɪŋ/ lái thuyền buồm A2Sơ cấp#
  1031. saint /seɪnt/ số nhiều saints thánh B2Trung cấp#
  1032. salary /ˈsælɚi/ số nhiều salaries tiền lương A2Trung cấp#
  1033. sale /seɪl/ số nhiều sales bán A2Sơ cấp#
  1034. salmon /ˈsælmən/ cá hồi B1Sơ cấp#
  1035. salt /sɔlt/ muối A1Sơ cấp#
  1036. sample /ˈsæm.p(ə)l/ số nhiều samples mẫu vật B1Trung cấp#
  1037. satellite /ˈsætəlaɪt/ số nhiều satellites vệ tinh B2Trung cấp#
  1038. Saturday /ˈsætɚdeɪ/ số nhiều Saturdays Thứ bảy A1Sơ cấp#
  1039. scale /skeɪl/ số nhiều scales tỉ lệ B2Trung cấp#
  1040. schedule /ˈskɛ.dʒu.əl/ số nhiều schedules lịch trình A2Trung cấp#
  1041. scholarship /ˈskɑːlərʃɪp/ số nhiều scholarships học bổng B2Trung cấp#
  1042. school /skul/ số nhiều schools trường học A1Sơ cấp#
  1043. school year /skuːl jɜː(r)/ số nhiều school years năm học A2Sơ cấp#
  1044. science /ˈsaɪəns/ khoa học A1Sơ cấp#
  1045. scope /ˈskoʊp/ phạm vi C1Nâng cao#
  1046. score /skoːr/ số nhiều scores điểm số A2Sơ cấp#
  1047. scratch /skrætʃ/ số nhiều scratches vết xước B1Trung cấp#
  1048. screen /skrin/ số nhiều screens màn hình A2Sơ cấp#
  1049. script /skrɪpt/ số nhiều scripts kịch bản B1Trung cấp#
  1050. sculpture /ˈskʌlp.tʃɚ/ số nhiều sculptures điêu khắc B1Trung cấp#
  1051. sea /siː/ số nhiều seas biển A1Sơ cấp#
  1052. search engine /sɜːtʃ ˈen.dʒɪn/ số nhiều search engines công cụ tìm kiếm A2Trung cấp#
  1053. season /ˈsizən/ số nhiều seasons mùa A1Sơ cấp#
  1054. seat /siːt/ số nhiều seats chỗ ngồi A2Sơ cấp#
  1055. Second World War /ˌsɛkənd wɝld ˈwɔr/ Chiến tranh Thế giới Thứ hai B1Trung cấp#
  1056. secondary school /ˈsek.(ə)n.der.i skuːl/ số nhiều secondary schools trường phổ thông cơ sở A2Sơ cấp#
  1057. secretary /ˈsɛk.rəˌtə.ri/ số nhiều secretaries thư ký A2Sơ cấp#
  1058. section /ˈsɛkʃ(ə)n/ số nhiều sections phần B1Trung cấp#
  1059. sector /ˈsek.tɚ/ số nhiều sectors khu vực B2Trung cấp#
  1060. seed /siːd/ số nhiều seeds hạt B1Sơ cấp#
  1061. selection /səˈlɛkʃ(ə)n/ việc tuyển chọn B1Trung cấp#
  1062. seller /ˈsɛlər/ số nhiều sellers người bán B1Sơ cấp#
  1063. sense /sɛns/ số nhiều senses cảm nhận B1Trung cấp#
  1064. sense of humor /sens əv ˈhjuː.mɚ/ số nhiều senses of humor khiếu hài hước B1Sơ cấp#
  1065. sentence /ˈsɛntəns/ số nhiều sentences sự tuyên án B2Trung cấp#
  1066. September /sepˈtem.bɚ/ số nhiều Septembers Tháng chín A1Sơ cấp#
  1067. service /ˈsɝvɪs/ số nhiều services dịch vụ A2Sơ cấp#
  1068. settings /ˈsɛtɪŋz/ phần cài đặt B1Sơ cấp#
  1069. share /ʃer/ số nhiều shares Một cổ phần B2Trung cấp#
  1070. shares /ʃɛə(r)z/ Nhiều cổ phần B2Trung cấp#
  1071. shark /ʃɑrk/ số nhiều sharks cá mập A2Sơ cấp#
  1072. sheep /ʃip/ cừu A1Sơ cấp#
  1073. sheet /ʃit/ số nhiều sheets ga trải giường A2Sơ cấp#
  1074. shelf /ʃɛlf/ số nhiều shelves kệ A2Sơ cấp#
  1075. shell /ˈʃɛl/ số nhiều shells vỏ B1Sơ cấp#
  1076. ship /ʃɪp/ số nhiều ships tàu thuỷ A2Sơ cấp#
  1077. shirt /ʃɝt/ số nhiều shirts áo sơ-mi A1Sơ cấp#
  1078. shoes /ʃuːz/ giày A1Sơ cấp#
  1079. shooting /ˈʃutɪŋ/ sự quay phim B2Trung cấp#
  1080. shop /ʃɑp/ số nhiều shops cửa hàng A1Sơ cấp#
  1081. shore /ʃɔːr/ số nhiều shores bờ B1Trung cấp#
  1082. shorts /ʃɔː(r)ts/ quần sooc A1Sơ cấp#
  1083. shot /ʃɑt/ số nhiều shots tiêm B1Trung cấp#
  1084. shoulder /ˈʃoʊldɚ/ số nhiều shoulders vai A2Sơ cấp#
  1085. shower /ˈʃaʊ.ɚ/ số nhiều showers vòi hoa sen A1Sơ cấp#
  1086. side /saɪd/ số nhiều sides phía bên A1Sơ cấp#
  1087. signature /ˈsɪɡnətʃɚ/ số nhiều signatures chữ ký B1Trung cấp#
  1088. silk /sɪlk/ lụa B1Sơ cấp#
  1089. silver /ˈsɪl.vɚ/ bạc A2Sơ cấp#
  1090. sink /sɪŋk/ số nhiều sinks chậu rửa bát A2Sơ cấp#
  1091. sister /ˈsɪs.tɚ/ số nhiều sisters chị gái A1Sơ cấp#
  1092. size /saɪz/ số nhiều sizes cỡ A1Sơ cấp#
  1093. skills /skɪlz/ kỹ năng A2Sơ cấp#
  1094. skin /skɪn/ da người A2Sơ cấp#
  1095. skirt /skɝt/ số nhiều skirts váy A1Sơ cấp#
  1096. sky /skaɪ/ số nhiều skies bầu trời A1Sơ cấp#
  1097. sleeve /sliːv/ số nhiều sleeves tay áo A2Trung cấp#
  1098. slice /slaɪs/ số nhiều slices lát A2Sơ cấp#
  1099. slope /sloʊp/ số nhiều slopes dốc B1Trung cấp#
  1100. snack /snæk/ số nhiều snacks thức ăn nhẹ A2Sơ cấp#
  1101. snake /ˈsneɪk/ số nhiều snakes rắn A2Sơ cấp#
  1102. snow /snoʊ/ tuyết A1Sơ cấp#
  1103. soccer /ˈsɑk.ɚ/ môn túc cầu A1Sơ cấp#
  1104. social media /ˌsoʊ.ʃ(ə)l ˈmiː.di.ə/ truyền thông xã hội A2Sơ cấp#
  1105. social security /ˈsoʊ.ʃəl səˈkjʊr.ə.t̬i/ an sinh xã hội B2Trung cấp#
  1106. society /səˈsaɪ.ə.ti/ số nhiều societies xã hội B1Trung cấp#
  1107. socks /sɑːks/ tất A1Sơ cấp#
  1108. sofa /ˈsoʊfə/ số nhiều sofas ghế sô-pha A1Sơ cấp#
  1109. software /ˈsɔftˌwɛr/ phần mềm A2Sơ cấp#
  1110. soil /sɔɪl/ đất B1Trung cấp#
  1111. solution /səˈluː.ʃ(ə)n/ số nhiều solutions giải pháp A2Trung cấp#
  1112. son /sʌn/ số nhiều sons con trai A1Sơ cấp#
  1113. song /sɒŋ/ số nhiều songs bài hát A1Sơ cấp#
  1114. soup /sup/ súp A1Sơ cấp#
  1115. source /soːrs/ số nhiều sources nguồn gốc B1Trung cấp#
  1116. south /saʊθ/ nam A1Sơ cấp#
  1117. southwest /ˌsaʊθˈwest/ tây nam A2Sơ cấp#
  1118. space /speɪs/ không gian A2Sơ cấp#
  1119. span /spæn/ số nhiều spans khoảng thời gian B2Nâng cao#
  1120. spare time /ˈspeər ˈtɑɪm/ thời gian rảnh A2Sơ cấp#
  1121. speaker /ˈspikər/ số nhiều speakers loa A2Sơ cấp#
  1122. special offer /ˈspɛ.ʃəl ˈɑː.fɚ/ số nhiều special offers khuyến mãi đặc biệt A2Sơ cấp#
  1123. species /ˈspiːʃiːz/ loài B1Trung cấp#
  1124. speech /ˈspiːtʃ/ số nhiều speeches bài phát biểu A2Sơ cấp#
  1125. speed /spiːd/ số nhiều speeds tốc độ A2Sơ cấp#
  1126. speed limit /spiːd ˈlɪm.ɪt/ số nhiều speed limits giới hạn tốc độ A2Trung cấp#
  1127. spider /ˈspaɪ̯dɚ/ số nhiều spiders nhện A2Sơ cấp#
  1128. spin /spɪn/ số nhiều spins xoay tròn B2Trung cấp#
  1129. spokesman /ˈspoʊks.mən/ số nhiều spokesmen người phát ngôn B2Trung cấp#
  1130. spoon /spuːn/ số nhiều spoons thìa A2Sơ cấp#
  1131. spring /sprɪŋ/ số nhiều springs suối B2Trung cấp#
  1132. square /skwɛɚ/ số nhiều squares hình vuông A2Sơ cấp#
  1133. stadium /ˈsteɪ.di.əm/ số nhiều stadiums sân vận động A2Sơ cấp#
  1134. staff /ˈstæf/ số nhiều staffs nhân viên A2Trung cấp#
  1135. stage /steɪdʒ/ số nhiều stages sân khấu A2Sơ cấp#
  1136. stairs /ˈstɛrz/ cầu thang A2Sơ cấp#
  1137. star /stɑːr/ số nhiều stars sao A1Sơ cấp#
  1138. starter /ˈstɑrtɚ/ số nhiều starters món khai vị A2Trung cấp#
  1139. state /steɪt/ số nhiều states nhà nước B1Trung cấp#
  1140. statement /ˈsteɪtm(ə)nt/ số nhiều statements tuyên bố B1Trung cấp#
  1141. station /ˈsteɪʃən/ số nhiều stations nhà ga A1Sơ cấp#
  1142. statistics /stəˈtɪstɪks/ thống kê B1Trung cấp#
  1143. status /ˈstæt.əs/ số nhiều statuses trạng thái B2Trung cấp#
  1144. steel /stiːl/ thép B1Sơ cấp#
  1145. step /stɛp/ số nhiều steps bước A2Sơ cấp#
  1146. stomach /ˈstʌmək/ số nhiều stomachs dạ dày A2Sơ cấp#
  1147. stone /stoʊn/ số nhiều stones đá A2Sơ cấp#
  1148. storage /ˈstɔːr.ɪdʒ/ kho B2Trung cấp#
  1149. story /ˈstɔː.ri/ số nhiều stories truyện A1Sơ cấp#
  1150. stove /stoʊv/ số nhiều stoves bếp lò A2Sơ cấp#
  1151. strain /streɪn/ số nhiều strains gánh nặng B2Nâng cao#
  1152. strategy /ˈstrætədʒi/ số nhiều strategies chiến lược B2Trung cấp#
  1153. stream /striːm/ số nhiều streams dòng suối B1Trung cấp#
  1154. street /striːt/ số nhiều streets phố A1Sơ cấp#
  1155. strength /streŋθ/ số nhiều strengths điểm mạnh B1Trung cấp#
  1156. stress /strɛs/ số nhiều stresses sự căng thẳng B1Trung cấp#
  1157. strike /straɪk/ số nhiều strikes đình công B1Trung cấp#
  1158. string /strɪŋ/ số nhiều strings dây B1Sơ cấp#
  1159. stroke /stroʊk/ số nhiều strokes đột quỵ B2Trung cấp#
  1160. student /ˈstjuː.dənt/ số nhiều students sinh viên A1Sơ cấp#
  1161. style /staɪl/ số nhiều styles phong cách A2Sơ cấp#
  1162. subject /ˈsʌb.dʒɛkt/ số nhiều subjects môn học A1Sơ cấp#
  1163. success /səkˈsɛs/ số nhiều successes sự thành công A2Sơ cấp#
  1164. sugar /ˈʃʊɡɚ/ đường ăn A1Sơ cấp#
  1165. suit /suːt/ số nhiều suits bộ com-lê A2Sơ cấp#
  1166. sun /sʌn/ số nhiều suns Mặt trời A1Sơ cấp#
  1167. Sunday /ˈsʌndeɪ/ số nhiều Sundays Chủ nhật A1Sơ cấp#
  1168. supermarket /ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/ số nhiều supermarkets siêu thị A1Sơ cấp#
  1169. supplier /səˈplaɪ.ɚ/ số nhiều suppliers nhà cung ứng B2Trung cấp#
  1170. supply /səˈplaɪ/ nguồn cung B2Trung cấp#
  1171. support /səˈpoːrt/ hỗ trợ B1Sơ cấp#
  1172. supporter /səˈpɔr.tɚ/ số nhiều supporters người ủng hộ B1Trung cấp#
  1173. surface /ˈsɝːfɪs/ số nhiều surfaces bề mặt B1Trung cấp#
  1174. survey /sɚˈveɪ/ số nhiều surveys khảo sát B1Trung cấp#
  1175. suspect /ˈsʌs.pɛkt/ số nhiều suspects nghi phạm B2Trung cấp#
  1176. swimming /ˈswɪm.ɪŋ/ bơi lội A1Sơ cấp#
  1177. switch /swɪtʃ/ số nhiều switches công tắc B1Sơ cấp#
  1178. symptom /ˈsɪm(p)təm/ số nhiều symptoms triệu chứng B1Trung cấp#
  1179. t-shirt /ˈtiː.ʃɝːt/ số nhiều t-shirts áo phông A1Sơ cấp#
  1180. table /ˈteɪbəl/ số nhiều tables cái bàn A1Sơ cấp#
  1181. tablet /ˈtæblət/ số nhiều tablets máy tính bảng A2Sơ cấp#
  1182. tag /tæɡ/ số nhiều tags thẻ tên B1Sơ cấp#
  1183. target /ˈtɑːrɡɪt/ số nhiều targets mục tiêu B1Sơ cấp#
  1184. task /tæsk/ số nhiều tasks việc được giao A2Sơ cấp#
  1185. taste /teɪst/ số nhiều tastes vị A2Sơ cấp#
  1186. tax /tæks/ số nhiều taxes thuế B1Sơ cấp#
  1187. taxi /ˈtæk.si/ số nhiều taxis xe tắc xi A1Sơ cấp#
  1188. tea /tiː/ trà A1Sơ cấp#
  1189. teacher /ˈtitʃɚ/ số nhiều teachers giáo viên A1Sơ cấp#
  1190. team /tiːm/ số nhiều teams đội A1Sơ cấp#
  1191. technique /tɛkˈniːk/ số nhiều techniques kỹ thuật B1Trung cấp#
  1192. technology /tɛkˈnɑlədʒi/ số nhiều technologies công nghệ A2Trung cấp#
  1193. teenager /ˈtiːnˌeɪ.dʒə(r)/ số nhiều teenagers thanh thiếu niên A2Sơ cấp#
  1194. telephone /ˈtɛləfoʊn/ số nhiều telephones điện thoại A1Sơ cấp#
  1195. television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/ tivi A1Sơ cấp#
  1196. temperature /ˈtɛmp(ə)rətʃə(r)/ số nhiều temperatures nhiệt độ A2Sơ cấp#
  1197. temple /ˈtɛmp(ə)l/ số nhiều temples ngôi đền B1Sơ cấp#
  1198. tennis /ˈtɛ.nɪs/ quần vợt A1Sơ cấp#
  1199. tension /ˈtɛnʃ(ə)n/ số nhiều tensions lực căng B2Trung cấp#
  1200. tent /tɛnt/ số nhiều tents lều A2Sơ cấp#
  1201. term /tɝm/ số nhiều terms học kỳ A2Trung cấp#
  1202. test /test/ số nhiều tests bài kiểm tra A1Sơ cấp#
  1203. the news /ðə nuːz/ tin tức A1Sơ cấp#
  1204. the past /ðiː pæst/ quá khứ A2Sơ cấp#
  1205. the right time /ðə raɪt taɪm/ số nhiều right times đúng thời điểm A2Sơ cấp#
  1206. theatre /ˈθɪ.ə.tər/ số nhiều theatres rạp hát A1Sơ cấp#
  1207. theme /θiːm/ số nhiều themes đề tài B1Trung cấp#
  1208. theory /ˈθiːəri/ số nhiều theories lý thuyết B1Trung cấp#
  1209. therapy /ˈθɛr.ə.pi/ số nhiều therapies liệu pháp B2Trung cấp#
  1210. thief /θiːf/ số nhiều thieves kẻ trộm A2Sơ cấp#
  1211. threat /θrɛt/ số nhiều threats mối đe dọa B2Trung cấp#
  1212. throat /ˈθroʊt/ số nhiều throats họng A2Sơ cấp#
  1213. thumb /θʌm/ số nhiều thumbs ngón tay cái B1Sơ cấp#
  1214. Thursday /ˈθɝzdeɪ/ số nhiều Thursdays Thứ năm A1Sơ cấp#
  1215. ticket /ˈtɪkɪt/ số nhiều tickets vé A1Sơ cấp#
  1216. tie /taɪ/ số nhiều ties cà vạt A2Sơ cấp#
  1217. ties /taɪz/ các mối quan hệ B2Trung cấp#
  1218. time /taɪm/ thời gian A1Sơ cấp#
  1219. tip /tɪp/ số nhiều tips tiền boa A2Sơ cấp#
  1220. title /ˈtaɪtl̩/ số nhiều titles nhan đề A2Sơ cấp#
  1221. toast /toʊst/ số nhiều toasts nâng ly chúc mừng B1Trung cấp#
  1222. toe /toʊ/ số nhiều toes ngón chân A2Sơ cấp#
  1223. toilet /ˈtɔɪ.lət/ số nhiều toilets nhà vệ sinh A1Sơ cấp#
  1224. tomato /təˈmeɪtoʊ/ số nhiều tomatoes cà chua A1Sơ cấp#
  1225. ton /tʌn/ số nhiều tons tấn B1Sơ cấp#
  1226. tongue /tɒŋɡ/ số nhiều tongues lưỡi A2Sơ cấp#
  1227. tooth /tuːθ/ số nhiều teeth răng A1Sơ cấp#
  1228. topic /ˈtɑː.pɪk/ số nhiều topics chủ đề A2Sơ cấp#
  1229. torture /ˈtɔrtʃɚ/ sự tra tấn B2Trung cấp#
  1230. tour /tʊr/ số nhiều tours chuyến lưu diễn B1Sơ cấp#
  1231. tourism /ˈtʊːrɪz(ə)m/ ngành du lịch A2Sơ cấp#
  1232. tourist /ˈtɔr.ɪst/ số nhiều tourists khách du lịch A1Sơ cấp#
  1233. tournament /ˈtɝː.nə.mənt/ số nhiều tournaments cuộc đấu B1Trung cấp#
  1234. towel /taʊəl/ số nhiều towels khăn A2Sơ cấp#
  1235. town /taʊn/ số nhiều towns thị trấn A1Sơ cấp#
  1236. track /træk/ số nhiều tracks ca khúc B1Sơ cấp#
  1237. trade /treɪd/ thương nghiệp B1Trung cấp#
  1238. traffic /ˈtræf.ɪk/ giao thông A2Sơ cấp#
  1239. trailer /ˈtreɪlər/ số nhiều trailers quảng cáo phim B1Sơ cấp#
  1240. train /treɪn/ số nhiều trains tàu hoả A1Sơ cấp#
  1241. trainer /ˈtreɪnər/ số nhiều trainers người huấn luyện A2Sơ cấp#
  1242. training /ˈtreɪnɪŋ/ đào tạo B1Sơ cấp#
  1243. training course /ˈtreɪnɪŋ kɔːrs/ số nhiều training courses khóa huấn luyện B1Trung cấp#
  1244. trait /treɪt/ số nhiều traits đặc điểm B2Trung cấp#
  1245. transfer /trænsˈfɝ/ số nhiều transfers chuyến trung chuyển B1Trung cấp#
  1246. transition /trænˈzɪʃ(ə)n/ số nhiều transitions sự chuyển tiếp B2Trung cấp#
  1247. translation /trænzˈleɪʃən/ số nhiều translations bản dịch B1Sơ cấp#
  1248. transport /ˈtræn.spɔːrt/ giao thông vận tải A2Sơ cấp#
  1249. trauma /ˈtrɑ.mə/ số nhiều traumas chấn thương C1Trung cấp#
  1250. travelling /ˈtræv.əl.ɪŋ/ cuộc du lịch A2Sơ cấp#
  1251. tray /treɪ/ số nhiều trays khay B1Sơ cấp#
  1252. treaty /ˈtriː.t̬i/ số nhiều treaties hiệp ước B2Trung cấp#
  1253. tree /tri/ số nhiều trees cây A1Sơ cấp#
  1254. trend /trɛnd/ số nhiều trends xu hướng B1Trung cấp#
  1255. triangle /ˈtraɪəŋɡ(ə)l/ số nhiều triangles hình tam giác B1Sơ cấp#
  1256. tribe /traɪb/ số nhiều tribes bộ lạc B2Trung cấp#
  1257. trip /trɪp/ số nhiều trips chuyến đi A1Sơ cấp#
  1258. trophy /ˈtroʊfi/ số nhiều trophies cúp B1Trung cấp#
  1259. trouble /ˈtrʌb(ə)l/ số nhiều troubles rắc rối A2Sơ cấp#
  1260. truck /trʌk/ số nhiều trucks xe tải A2Sơ cấp#
  1261. trunk /trʌŋk/ số nhiều trunks cốp xe B1Sơ cấp#
  1262. Tuesday /ˈt(j)uzdeɪ/ số nhiều Tuesdays Thứ ba A1Sơ cấp#
  1263. tune /tu:n/ số nhiều tunes điệu nhạc B1Sơ cấp#
  1264. tunnel /ˈtʌn(ə)l/ số nhiều tunnels đường hầm B1Sơ cấp#
  1265. turkey /ˈtɝki/ số nhiều turkeys gà tây A2Sơ cấp#
  1266. turtle /ˈtɝtəl/ số nhiều turtles rùa A2Sơ cấp#
  1267. tutor /ˈtutɚ/ số nhiều tutors gia sư B1Trung cấp#
  1268. twins /twɪnz/ cặp song sinh A2Sơ cấp#
  1269. tyre /taɪə(r)/ số nhiều tyres lốp xe B1Sơ cấp#
  1270. umbrella /ʌmˈbrɛlə/ số nhiều umbrellas ô A1Sơ cấp#
  1271. uncle /ˈʌŋ.kəl/ số nhiều uncles chú A1Sơ cấp#
  1272. underground /ˌʌn.dɚˈɡraʊn.d/ xe điện ngầm A2Sơ cấp#
  1273. underwear /ˈʌndɚwɛr/ đồ lót A2Sơ cấp#
  1274. unemployment /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ nạn thất nghiệp B1Trung cấp#
  1275. uniform /ˈjuːnɪfɔːrm/ số nhiều uniforms đồng phục A2Trung cấp#
  1276. universe /ˈjuːnəˌvɝs/ số nhiều universes vũ trụ B1Trung cấp#
  1277. university /juː.nəˈvɝː.sə.ti/ số nhiều universities trường đại học A1Sơ cấp#
  1278. user /ˈjuzɚ/ số nhiều users người dùng A2Sơ cấp#
  1279. vacation /veɪˈkeɪʃən/ số nhiều vacations kỳ nghỉ A1Sơ cấp#
  1280. valley /ˈvæli/ số nhiều valleys thung lũng A2Sơ cấp#
  1281. van /væn/ số nhiều vans xe tải hàng A2Sơ cấp#
  1282. variable /ˈvær.i.ə.bl/ số nhiều variables đại lượng biến thiên B2Trung cấp#
  1283. variety /vəˈraɪ.ə.ti/ sự đa dạng B1Trung cấp#
  1284. vegetable /ˈvɛdʒtəbəl/ số nhiều vegetables rau A1Sơ cấp#
  1285. vehicle /ˈvi.ə.kəl/ số nhiều vehicles xe cộ B1Trung cấp#
  1286. venue /ˈvɛnjuː/ số nhiều venues địa điểm tổ chức B2Trung cấp#
  1287. victim /ˈvɪktəm/ số nhiều victims nạn nhân B1Trung cấp#
  1288. village /ˈvɪl.ɪdʒ/ số nhiều villages làng A1Sơ cấp#
  1289. virus /ˈvaɪ.rəs/ số nhiều viruses virut B1Sơ cấp#
  1290. vision /ˈvɪ.ʒ(ə)n/ số nhiều visions tầm nhìn B2Trung cấp#
  1291. voice /vɔɪs/ số nhiều voices giọng hát A2Sơ cấp#
  1292. volume /ˈvɑl.jum/ số nhiều volumes thể tích B2Trung cấp#
  1293. volunteer /ˌvɑː.lənˈtɪr/ số nhiều volunteers tình nguyện viên B1Trung cấp#
  1294. voter /ˈvoʊtɚ/ số nhiều voters cử tri B2Trung cấp#
  1295. wall /wɑl/ số nhiều walls tường A1Sơ cấp#
  1296. warning /ˈwɔrnɪŋ/ số nhiều warnings lời cảnh báo B1Sơ cấp#
  1297. water /ˈwɑː.t̬ɚ/ nước A1Sơ cấp#
  1298. wave /weɪv/ số nhiều waves sóng A2Sơ cấp#
  1299. way of life /weɪ əv laɪf/ số nhiều ways of life cách sống B1Trung cấp#
  1300. weakness /ˈwiːk.nəs/ số nhiều weaknesses điểm yếu B2Trung cấp#
  1301. weather /ˈwɛðɚ/ thời tiết A1Sơ cấp#
  1302. weather forecast /ˈwɛðɚ ˈfɔːr.kæst/ số nhiều weather forecasts dự báo thời tiết A2Trung cấp#
  1303. website /ˈwɛbˌsaɪt/ số nhiều websites trang web A1Sơ cấp#
  1304. wedding /ˈwɛdɪŋ/ số nhiều weddings lễ cưới A2Sơ cấp#
  1305. Wednesday /ˈwɛnzdeɪ/ số nhiều Wednesdays Thứ tư A1Sơ cấp#
  1306. week /wik/ số nhiều weeks tuần A1Sơ cấp#
  1307. weight /weɪt/ trọng lượng A2Sơ cấp#
  1308. west /wɛst/ tây A1Sơ cấp#
  1309. wheel /wiːl/ số nhiều wheels bánh xe A2Sơ cấp#
  1310. widow /ˈwɪ.doʊ/ số nhiều widows góa phụ B2Trung cấp#
  1311. width /ˈwɪtθ/ số nhiều widths chiều rộng B2Sơ cấp#
  1312. wife /waɪf/ số nhiều wives vợ A1Sơ cấp#
  1313. window /ˈwɪndoʊ/ số nhiều windows cửa sổ A1Sơ cấp#
  1314. wine /waɪn/ số nhiều wines rượu vang A1Sơ cấp#
  1315. wing /wɪŋ/ số nhiều wings vè chắn bùn B1Sơ cấp#
  1316. wish /wɪʃ/ số nhiều wishes điều ước A2Sơ cấp#
  1317. witness /ˈwɪtnəs/ số nhiều witnesses nhân chứng B2Trung cấp#
  1318. wolf /wʊlf/ số nhiều wolves chó sói A2Sơ cấp#
  1319. woman /ˈwʊmən/ số nhiều women phụ nữ A1Sơ cấp#
  1320. wood /wʊd/ gỗ A2Sơ cấp#
  1321. wool /wʊl/ len A2Sơ cấp#
  1322. word /wɝd/ số nhiều words từ ngữ A1Sơ cấp#
  1323. work experience /wɝk ɪkˈspɪr.i.əns/ kinh nghiệm làm việc A2Trung cấp#
  1324. worker /ˈwɝ.kɚ/ số nhiều workers công nhân A1Sơ cấp#
  1325. workforce /ˈwɝːk.fɔːrs/ số nhiều workforces lực lượng lao động B2Nâng cao#
  1326. working conditions /ˈwɝkɪŋ kənˈdɪʃ·ənz/ điều kiện làm việc B1Trung cấp#
  1327. working hours /ˈwɝkɪŋ ˈaʊəz/ giờ làm việc A2Sơ cấp#
  1328. workplace /ˈwɝːk.pleɪs/ số nhiều workplaces nơi làm việc B1Trung cấp#
  1329. workshop /ˈwɝːk.ʃɑːp/ số nhiều workshops buổi hội thảo thực hành B1Trung cấp#
  1330. world /wɝːld/ số nhiều worlds thế giới A1Sơ cấp#
  1331. world championship /wɝːld ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ số nhiều world championships giải vô địch thế giới B1Trung cấp#
  1332. worship /ˈwɝʃɪp/ tôn sùng B2Trung cấp#
  1333. wound /wuːnd/ số nhiều wounds vết thương B2Trung cấp#
  1334. wrist /rɪst/ số nhiều wrists cổ tay B1Trung cấp#
  1335. writer /ˈraɪtɚ/ số nhiều writers nhà văn A1Sơ cấp#
  1336. writing skills /ˈraɪtɪŋ skɪlz/ kỹ năng viết A2Sơ cấp#
  1337. yard /jɑrd/ số nhiều yards sân A2Sơ cấp#
  1338. year /jɪər/ số nhiều years năm A1Sơ cấp#
  1339. yoga /ˈjoʊɡə/ yoga A2Sơ cấp#
  1340. young man /jʌŋ mæn/ số nhiều young men người thanh niên A1Sơ cấp#
  1341. youth /juːθ/ tuổi trẻ B1Trung cấp#
  1342. zoo /zuː/ số nhiều zoos vườn thú A1Sơ cấp#

Động từ

  1. absorb /əbˈzɔːrb/ absorbed · absorbed hấp thụ B2Trung cấp#
  2. accept /əkˈsɛpt/ accepted · accepted chấp nhận A2Sơ cấp#
  3. accommodate /əˈkɑː.mə.deɪt/ accommodated · accommodated sắp xếp chỗ ở B2Trung cấp#
  4. accomplish /əˈkɑm.plɪʃ/ accomplished · accomplished làm xong B2Trung cấp#
  5. accuse /əˈkjuz/ accused · accused buộc tội B2Trung cấp#
  6. acknowledge /ækˈnɑː.lɪdʒ/ acknowledged · acknowledged công nhận B2Trung cấp#
  7. acquire /əˈkwaɪɚ/ acquired · acquired thu được B2Trung cấp#
  8. act /ækt/ acted · acted diễn A2Sơ cấp#
  9. adapt /əˈdæpt/ adapted · adapted thích ứng B2Trung cấp#
  10. add /æd/ added · added thêm A1Sơ cấp#
  11. address /ˈæd.res/ addressed · addressed giải quyết C1Trung cấp#
  12. adjust /əˈdʒʌst/ adjusted · adjusted điều chỉnh B2Trung cấp#
  13. adopt /əˈdɑːpt/ adopted · adopted nhận nuôi B1Trung cấp#
  14. advance /ədˈvæns/ advanced · advanced thúc đẩy B2Trung cấp#
  15. advise /ədˈvaɪz/ advised · advised khuyên B1Sơ cấp#
  16. affect /ə.ˈfɛkt/ affected · affected làm ảnh hưởng B1Trung cấp#
  17. allow /əˈlaʊ/ allowed · allowed cho phép A2Sơ cấp#
  18. analyse /ˈæn.(ə)l.aɪz/ analysed · analysed phân tích B1Trung cấp#
  19. announce /əˈnaʊns/ announced · announced công bố B1Trung cấp#
  20. answer /ˈæn.sɚ/ answered · answered trả lời A1Sơ cấp#
  21. apply /əˈplaɪ/ applied · applied nộp đơn xin việc A2Trung cấp#
  22. appoint /əˈpɔɪnt/ appointed · appointed bổ nhiệm B2Trung cấp#
  23. appreciate /əˈpriː.ʃi.eɪt/ appreciated · appreciated đánh giá cao B1Trung cấp#
  24. approve /əˈpruːv/ approved · approved chấp thuận B1Trung cấp#
  25. argue /ˈɑr.ɡju/ argued · argued tranh cãi B2Trung cấp#
  26. arrange /əˈreɪndʒ/ arranged · arranged sắp xếp A2Trung cấp#
  27. arrest /əˈrɛst/ arrested · arrested bắt giữ B1Trung cấp#
  28. arrive /əˈraɪv/ arrived · arrived tới nơi A1Sơ cấp#
  29. ask /ˈæsk/ asked · asked hỏi A1Sơ cấp#
  30. assemble /əˈsem.b(ə)l/ assembled · assembled tập hợp B2Trung cấp#
  31. assert /əˈsɝːt/ asserted · asserted khẳng định C1Nâng cao#
  32. assign /əˈsaɪn/ assigned · assigned chỉ định B2Trung cấp#
  33. assist /əˈsɪst/ assisted · assisted hỗ trợ bên cạnh B1Trung cấp#
  34. attach /əˈtætʃ/ attached · attached đính kèm B1Trung cấp#
  35. attract /əˈtrækt/ attracted · attracted thu hút B1Trung cấp#
  36. avoid /əˈvɔɪd/ avoided · avoided tránh A2Trung cấp#
  37. base /beɪs/ based · based lấy làm cơ sở B1Trung cấp#
  38. be /bi/ was / were · been bất quy tắc là A1Sơ cấp#
  39. bear /bɛər/ bore · borne bất quy tắc mang B2Trung cấp#
  40. become /bəˈkʌm/ became · become bất quy tắc trở thành A2Sơ cấp#
  41. begin /bɪˈɡɪn/ began · begun bất quy tắc bắt đầu A1Sơ cấp#
  42. behave /bɪˈheɪv/ behaved · behaved cư xử A2Sơ cấp#
  43. believe /bɪˈliːv/ believed · believed tin A1Sơ cấp#
  44. bet /ˈbɛt/ bet · bet bất quy tắc cá cược B1Sơ cấp#
  45. blame /bleɪm/ blamed · blamed đổ lỗi B1Trung cấp#
  46. bless /blɛs/ blessed · blessed ban phước B2Trung cấp#
  47. boost /buːst/ boosted · boosted tăng cường B2Trung cấp#
  48. borrow /ˈbɑroʊ/ borrowed · borrowed vay A2Sơ cấp#
  49. bring /ˈbrɪŋ/ brought · brought bất quy tắc mang lại A1Sơ cấp#
  50. browse /braʊz/ browsed · browsed duyệt B1Trung cấp#
  51. build /bɪld/ built · built bất quy tắc xây dựng A1Sơ cấp#
  52. buy /baɪ/ bought · bought bất quy tắc mua A1Sơ cấp#
  53. calculate /ˈkælkjʊleɪt/ calculated · calculated tính toán B1Trung cấp#
  54. call /kɑl/ called · called gọi A1Sơ cấp#
  55. can /kæn/ could bất quy tắc có thể A1Sơ cấp#
  56. cancel /ˈkænsəl/ canceled · canceled hủy A2Sơ cấp#
  57. carry /ˈkæ.ri/ carried · carried mang theo A1Sơ cấp#
  58. catch /kætʃ/ caught · caught bất quy tắc bắt A2Sơ cấp#
  59. cause /kɔz/ caused · caused gây ra A2Trung cấp#
  60. charge /tʃɑrdʒ/ charged · charged lời buộc tội B2Trung cấp#
  61. chase /tʃeɪs/ chased · chased săn đuổi B1Sơ cấp#
  62. cheat /tʃiːt/ cheated · cheated gian lận B1Sơ cấp#
  63. check /tʃɛk/ checked · checked kiểm tra A1Sơ cấp#
  64. choose /tʃuːz/ chose · chosen bất quy tắc chọn lấy A1Sơ cấp#
  65. climb /klaɪm/ climbed · climbed trèo A1Sơ cấp#
  66. close /kloʊz/ closed · closed đóng A1Sơ cấp#
  67. combine /kəmˈbaɪn/ combined · combined kết hợp B1Trung cấp#
  68. come /kʌm/ came · come bất quy tắc đi tới A1Sơ cấp#
  69. communicate /kəˈmjunəkeɪt/ communicated · communicated giao tiếp B1Sơ cấp#
  70. compare /kəmˈpɛɚ/ compared · compared so sánh A2Sơ cấp#
  71. compete /kəm.ˈpiːt/ competed · competed cạnh tranh B1Trung cấp#
  72. concentrate /ˈkɑn.sən.treɪt/ concentrated · concentrated dồn tâm trí B1Trung cấp#
  73. conclude /kən.ˈkluːd/ concluded · concluded kết luận B2Trung cấp#
  74. conduct /kənˈdʌkt/ conducted · conducted tiến hành B2Trung cấp#
  75. confirm /kənˈfɝːm/ confirmed · confirmed xác nhận B1Trung cấp#
  76. confront /kənˈfrʌnt/ confronted · confronted đối đầu B2Trung cấp#
  77. connect /kəˈnɛkt/ connected · connected kết nối A2Sơ cấp#
  78. consider /kənˈsɪdɚ/ considered · considered xem xét B1Trung cấp#
  79. construct /kənˈstrʌkt/ constructed · constructed xây dựng B2Trung cấp#
  80. consume /kənˈsuːm/ consumed · consumed tiêu thụ B2Trung cấp#
  81. continue /kənˈtɪnjuː/ continued · continued tiếp tục A2Sơ cấp#
  82. contribute /kənˈtrɪb.juːt/ contributed · contributed đóng góp B2Trung cấp#
  83. control /kənˈtrəʊl/ controlled · controlled điều khiển A2Sơ cấp#
  84. convert /kənˈvɝːt/ converted · converted đổi B2Trung cấp#
  85. convey /kənˈveɪ/ conveyed · conveyed truyền đạt B2Nâng cao#
  86. copy /ˈkɑpi/ copied · copied sao chép A2Sơ cấp#
  87. cost /ˈkɑ:st/ cost · cost bất quy tắc tốn A1Sơ cấp#
  88. create /kriːˈeɪt/ created · created tạo A2Sơ cấp#
  89. cross /krɑs/ crossed · crossed băng qua A2Sơ cấp#
  90. cut /kʌt/ cut · cut bất quy tắc cắt A1Sơ cấp#
  91. damage /ˈdæmɪdʒ/ damaged · damaged hư hại B1Trung cấp#
  92. debate /dɪˈbeɪt/ debated · debated tranh luận B2Trung cấp#
  93. decide /dɪˈsaɪd/ decided · decided quyết định A2Sơ cấp#
  94. declare /dɪˈklɛr/ declared · declared khai báo B2Trung cấp#
  95. decline /dɪˈklaɪn/ declined · declined khước từ lịch sự B2Trung cấp#
  96. decorate /ˈdɛkəreɪt/ decorated · decorated trang trí B1Sơ cấp#
  97. decrease /dɪˈkriːs/ decreased · decreased giảm sút B1Trung cấp#
  98. defeat /dɪˈfiːt/ defeated · defeated đánh bại B1Trung cấp#
  99. defend /dɪˈfɛnd/ defended · defended bào chữa B2Sơ cấp#
  100. define /dɪˈfaɪn/ defined · defined định nghĩa B1Trung cấp#
  101. delete /dɪˈliːt/ deleted · deleted xóa A2Sơ cấp#
  102. demonstrate /ˈdɛmənstreɪt/ demonstrated · demonstrated trình bày cho thấy B2Trung cấp#
  103. describe /dɪˈskraɪb/ described · described mô tả A1Sơ cấp#
  104. detect /dɪˈtekt/ detected · detected phát hiện B2Trung cấp#
  105. determine /dɪˈtɝː.mɪn/ determined · determined xác định B1Trung cấp#
  106. develop /dɪˈvɛ.ləp/ developed · developed phát triển A2Sơ cấp#
  107. devote /dɪˈvəʊt/ devoted · devoted cống hiến B2Trung cấp#
  108. die /daɪ/ died · died chết A1Sơ cấp#
  109. differ /ˈdɪf.ɚ/ differed · differed khác nhau B1Trung cấp#
  110. discover /dɪsˈkʌvɚ/ discovered · discovered phát hiện ra A2Sơ cấp#
  111. discuss /dɪsˈkʌs/ discussed · discussed thảo luận A2Sơ cấp#
  112. dismiss /dɪsˈmɪs/ dismissed · dismissed sa thải vì lỗi B2Trung cấp#
  113. display /dɪsˈpleɪ/ displayed · displayed hiển thị B1Trung cấp#
  114. distinguish /dɪsˈtɪŋɡwɪʃ/ distinguished · distinguished phân biệt B2Trung cấp#
  115. distribute /dɪˈstrɪb.juːt/ distributed · distributed phân phối B2Trung cấp#
  116. divide /dɪˈvaɪd/ divided · divided chia A2Trung cấp#
  117. do /du/ did · done bất quy tắc làm A1Sơ cấp#
  118. dominate /ˈdɑːməˌneɪt/ dominated · dominated thống trị B2Trung cấp#
  119. double /ˈdʌb.(ə)l/ doubled · doubled gấp đôi B1Sơ cấp#
  120. download /ˈdaʊnˌloʊd/ downloaded · downloaded tải xuống A2Sơ cấp#
  121. draw /drɑ/ drew · drawn bất quy tắc vẽ A1Sơ cấp#
  122. dream /drim/ dreamed · dreamed bất quy tắc mơ A2Sơ cấp#
  123. drink /drɪŋk/ drank · drunk bất quy tắc uống A1Sơ cấp#
  124. drive /draɪv/ drove · driven bất quy tắc lái xe A1Sơ cấp#
  125. earn /ɝn/ earned · earned kiếm được A2Sơ cấp#
  126. eat /it/ ate · eaten bất quy tắc ăn A1Sơ cấp#
  127. edit /ˈɛdɪt/ edited · edited biên tập B1Sơ cấp#
  128. educate /ˈɛdʒəkeɪt/ educated · educated giáo dục ai đó B1Trung cấp#
  129. eliminate /ɪˈlɪməneɪt/ eliminated · eliminated loại bỏ B2Trung cấp#
  130. emerge /ɪˈmɝːdʒ/ emerged · emerged hiện ra B2Trung cấp#
  131. emphasise /ˈem.fə.saɪz/ emphasised · emphasised nhấn mạnh B2Trung cấp#
  132. encounter /ɪnˈkaʊntɚ/ encountered · encountered bắt gặp B2Trung cấp#
  133. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ encouraged · encouraged khuyến khích B1Trung cấp#
  134. enforce /ɪnˈfɔːrs/ enforced · enforced cưỡng chế thi hành C1Nâng cao#
  135. enhance /ɪnˈhæns/ enhanced · enhanced nâng chất lượng B2Nâng cao#
  136. enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ enjoyed · enjoyed thưởng thức A1Sơ cấp#
  137. establish /ɪˈstæb.lɪʃ/ established · established thành lập B2Trung cấp#
  138. estimate /ˈes.tə.meɪt/ estimated · estimated ước tính B2Trung cấp#
  139. evaluate /ɪˈvæl.ju.eɪt/ evaluated · evaluated đánh giá B2Trung cấp#
  140. evolve /ɪˈvɑːlv/ evolved · evolved tiến hóa B2Trung cấp#
  141. examine /ɪɡˈzæmɪn/ examined · examined khám sức khỏe B1Trung cấp#
  142. exclude /ɪksˈkluːd/ excluded · excluded loại trừ B2Trung cấp#
  143. expand /ɪkˈspænd/ expanded · expanded mở rộng B1Trung cấp#
  144. explain /ɪkˈspleɪn/ explained · explained giải thích A1Sơ cấp#
  145. explode /ɪkˈsploʊd/ exploded · exploded nổ tung B1Trung cấp#
  146. exploit /ɪksˈplɔɪt/ exploited · exploited khai thác B2Nâng cao#
  147. explore /ɪkˈsplo(ː)r/ explored · explored thăm dò tìm hiểu B1Trung cấp#
  148. expose /ɪkˈspoʊz/ exposed · exposed phơi bày B2Trung cấp#
  149. express /ɪkˈspres/ expressed · expressed bày tỏ A2Trung cấp#
  150. extract /ɪksˈtrækt/ extracted · extracted trích xuất B2Trung cấp#
  151. fade /feɪd/ faded · faded héo B2Trung cấp#
  152. fail /feɪl/ failed · failed trượt A2Sơ cấp#
  153. fall /fɑl/ fell · fallen bất quy tắc rơi A1Sơ cấp#
  154. feel /fiːl/ felt · felt bất quy tắc cảm thấy A1Sơ cấp#
  155. find /faɪnd/ found · found bất quy tắc tìm A1Sơ cấp#
  156. fire /faɪr/ fired · fired sa thải B1Trung cấp#
  157. fix /ˈfɪks/ fixed · fixed sửa chữa A2Sơ cấp#
  158. flood /flʌd/ flooded · flooded lũ lụt B1Trung cấp#
  159. fly /flaɪ/ flew · flown bất quy tắc bay A1Sơ cấp#
  160. focus /ˈfoʊ.kəs/ focused · focused tập trung B1Trung cấp#
  161. follow /ˈfɑloʊ/ followed · followed đi theo sau A1Sơ cấp#
  162. force /foːrs/ forced · forced bắt buộc B1Sơ cấp#
  163. forget /fɚˈɡɛt/ forgot · forgotten bất quy tắc quên A1Sơ cấp#
  164. forgive /fɚˈɡɪv/ forgave · forgiven bất quy tắc tha lỗi B1Sơ cấp#
  165. fulfill /fʊlˈfɪl/ fulfilled · fulfilled hoàn thành B2Trung cấp#
  166. generate /ˈdʒɛn.ə.reɪt/ generated · generated tạo ra B2Trung cấp#
  167. get /ɡɛt/ got · gotten / got bất quy tắc lấy A1Sơ cấp#
  168. give /ɡɪv/ gave · given bất quy tắc cho A1Sơ cấp#
  169. go /ɡoʊ/ went · gone bất quy tắc đi A1Sơ cấp#
  170. grow /ɡroʊ/ grew · grown bất quy tắc mọc A1Sơ cấp#
  171. happen /ˈhæpən/ happened · happened xảy ra A1Sơ cấp#
  172. harm /hɑːrm/ harmed · harmed làm hại B2Trung cấp#
  173. hate /heɪt/ hated · hated ghét A1Sơ cấp#
  174. have /hæv/ had · had bất quy tắc có A1Sơ cấp#
  175. hear /hɪər/ heard · heard bất quy tắc nghe A1Sơ cấp#
  176. help /hɛlp/ helped · helped giúp A1Sơ cấp#
  177. hire /haɪər/ hired · hired thuê B1Trung cấp#
  178. hold /hoʊld/ held · held bất quy tắc cầm giữ A2Sơ cấp#
  179. hurt /hɝt/ hurt · hurt bất quy tắc làm đau A2Sơ cấp#
  180. identify /aɪˈden.t̬ə.faɪ/ identified · identified nhận dạng B1Trung cấp#
  181. illustrate /ˈɪləstreɪt/ illustrated · illustrated minh họa B2Trung cấp#
  182. imagine /ɪˈmædʒ.ɪn/ imagined · imagined hình dung trong đầu A2Sơ cấp#
  183. implement /ˈɪmpləmənt/ implemented · implemented triển khai thực hiện B2Nâng cao#
  184. imply /ɪmˈplaɪ/ implied · implied ám chỉ B2Trung cấp#
  185. improve /ɪmˈpruːv/ improved · improved cải tiến A2Sơ cấp#
  186. include /ɪnˈkluːd/ included · included bao hàm trong đó A2Sơ cấp#
  187. increase /ɪnˈkriːs/ increased · increased tăng A2Trung cấp#
  188. indicate /ˈɪndɪkeɪt/ indicated · indicated cho biết B1Trung cấp#
  189. inform /ɪnˈfɔrm/ informed · informed báo cho biết B1Trung cấp#
  190. initiate /ɪˈnɪʃɪeɪt/ initiated · initiated khởi xướng C1Nâng cao#
  191. inspire /ɪn.ˈspaɪə(r)/ inspired · inspired truyền cảm hứng B2Trung cấp#
  192. install /ɪnˈstɔːl/ installed · installed cài đặt B1Trung cấp#
  193. interact /ɪntərˈækt/ interacted · interacted tương tác B2Trung cấp#
  194. interpret /ɪnˈtɝ.prɪt/ interpreted · interpreted diễn giải B2Trung cấp#
  195. introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/ introduced · introduced giới thiệu làm quen A1Sơ cấp#
  196. invent /ɪnˈvɛnt/ invented · invented phát minh A2Sơ cấp#
  197. investigate /ɪnˈves.tə.ɡeɪt/ investigated · investigated điều tra B1Trung cấp#
  198. invite /ɪnˈvaɪt/ invited · invited mời A1Sơ cấp#
  199. keep /kiːp/ kept · kept bất quy tắc giữ A1Sơ cấp#
  200. kill /kɪl/ killed · killed giết chết A2Sơ cấp#
  201. know /noʊ/ knew · known bất quy tắc biết A1Sơ cấp#
  202. launch /lɑːntʃ/ launched · launched khởi động ra mắt B2Trung cấp#
  203. lay /leɪ/ laid · laid bất quy tắc để B1Trung cấp#
  204. lead /liːd/ led · led bất quy tắc lãnh đạo B1Sơ cấp#
  205. learn /lɝn/ learned · learned học A1Sơ cấp#
  206. leave /liːv/ left · left bất quy tắc rời khỏi A1Sơ cấp#
  207. lend /lɛnd/ lent · lent bất quy tắc cho vay A2Sơ cấp#
  208. let /let/ let · let bất quy tắc để cho A2Sơ cấp#
  209. like /laɪk/ liked · liked thích A1Sơ cấp#
  210. limit /ˈlɪmɪt/ limited · limited hạn chế B1Sơ cấp#
  211. listen /ˈlɪs.ən/ listened · listened lắng nghe A1Sơ cấp#
  212. live /lɪv/ lived · lived sống A1Sơ cấp#
  213. look /luːk/ looked · looked nhìn A1Sơ cấp#
  214. maintain /meɪnˈteɪn/ maintained · maintained giữ vững B2Trung cấp#
  215. make /meɪk/ made · made bất quy tắc làm ra A1Sơ cấp#
  216. manage /ˈmæn.ədʒ/ managed · managed quản lý B1Trung cấp#
  217. mean /miːn/ meant · meant bất quy tắc có nghĩa A1Sơ cấp#
  218. meet /miːt/ met · met bất quy tắc gặp A1Sơ cấp#
  219. melt /mɛlt/ melted · melted tan chảy B1Trung cấp#
  220. mention /ˈmɛnʃ(ə)n/ mentioned · mentioned đề cập A2Trung cấp#
  221. might /maɪt/ có thể A2Sơ cấp#
  222. minimise /ˈmɪn.ə.maɪz/ minimised · minimised giảm thiểu B2Trung cấp#
  223. modify /ˈmɑdɪfaɪ/ modified · modified chỉnh sửa B2Trung cấp#
  224. motivate /ˈmoʊtɪveɪt/ motivated · motivated động viên B2Trung cấp#
  225. move /muːv/ moved · moved di chuyển A1Sơ cấp#
  226. must /mʌst/ buộc phải A1Sơ cấp#
  227. need /niːd/ needed · needed cần A1Sơ cấp#
  228. negotiate /nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/ negotiated · negotiated đàm phán B2Trung cấp#
  229. obey /oʊˈbeɪ/ obeyed · obeyed tuân theo B1Trung cấp#
  230. observe /əbˈzɝːv/ observed · observed quan sát B2Trung cấp#
  231. obtain /əbˈteɪn/ obtained · obtained giành được B2Trung cấp#
  232. occupy /ˈɑkjəpaɪ/ occupied · occupied chiếm B2Trung cấp#
  233. occur /əˈkɝː/ occurred · occurred xảy ra B1Trung cấp#
  234. offend /əˈfɛnd/ offended · offended vi phạm B2Trung cấp#
  235. offer /ˈɔfɚ/ offered · offered lời mời làm việc A2Sơ cấp#
  236. operate /ˈɑː.pə.reɪt/ operated · operated vận hành B2Trung cấp#
  237. organise /ˈɔːr.ɡ(ə)n.aɪz/ organised · organised tổ chức A2Sơ cấp#
  238. own /ˈoʊn/ owned · owned sở hữu A2Sơ cấp#
  239. pack /pæk/ packed · packed đóng gói hành lý A2Sơ cấp#
  240. participate /pɑːrˈtɪs.ə.peɪt/ participated · participated tham dự B1Trung cấp#
  241. pass /pæs/ passed · passed đỗ A2Sơ cấp#
  242. paste /peɪst/ pasted · pasted dán A2Sơ cấp#
  243. pay /peɪ/ paid · paid bất quy tắc thanh toán A1Sơ cấp#
  244. perform /pɚˈfɔːrm/ performed · performed thực hiện B1Trung cấp#
  245. persuade /pɚˈsweɪd/ persuaded · persuaded thuyết phục B1Trung cấp#
  246. pick /pɪk/ picked · picked hái A2Sơ cấp#
  247. plan /plæn/ planned · planned hoạch định A1Sơ cấp#
  248. play /pleɪ/ played · played chơi A1Sơ cấp#
  249. post /poʊst/ posted · posted đăng bài A2Sơ cấp#
  250. prepare /prɪˈpɛər/ prepared · prepared chuẩn bị A2Sơ cấp#
  251. present /ˈprez.(ə)nt/ presented · presented trình bày B1Sơ cấp#
  252. preserve /prɪˈzɝːv/ preserved · preserved giữ gìn B2Trung cấp#
  253. prevent /prəˈvɛnt/ prevented · prevented ngăn cản B1Trung cấp#
  254. produce /prəˈdu:s/ produced · produced sản xuất A2Sơ cấp#
  255. promote /prəˈmoʊt/ promoted · promoted xúc tiến B1Trung cấp#
  256. protect /prəˈtɛkt/ protected · protected bảo vệ A2Sơ cấp#
  257. prove /pruːv/ proved · proven / proved bất quy tắc chứng minh B1Sơ cấp#
  258. provide /prəˈvaɪd/ provided · provided cung ứng cho B1Trung cấp#
  259. publish /ˈpʌblɪʃ/ published · published phát hành B1Sơ cấp#
  260. pull /pʊl/ pulled · pulled kéo ra A2Sơ cấp#
  261. punish /ˈpʌnɪʃ/ punished · punished trừng phạt B1Sơ cấp#
  262. purchase /ˈpɝː.tʃəs/ purchased · purchased việc mua hàng B2Trung cấp#
  263. pursue /pɚˈsuː/ pursued · pursued theo đuổi B2Trung cấp#
  264. push /pʊʃ/ pushed · pushed đẩy vào A2Sơ cấp#
  265. put /pʊt/ put · put bất quy tắc đặt A1Sơ cấp#
  266. question /ˈkwɛstʃən/ questioned · questioned chất vấn B1Sơ cấp#
  267. raise /reɪz/ raised · raised huy động vốn B1Trung cấp#
  268. rank /ræŋk/ ranked · ranked xếp hạng B2Trung cấp#
  269. reach /riːtʃ/ reached · reached với tới A2Sơ cấp#
  270. read /riːd/ read · read bất quy tắc đọc A1Sơ cấp#
  271. realize /ˈri.ə.laɪz/ realized · realized nhận ra B1Sơ cấp#
  272. recall /rɪˈkɔl/ recalled · recalled gợi lại B2Trung cấp#
  273. receive /rɪˈsiːv/ received · received nhận được A2Sơ cấp#
  274. recommend /ˌrek.əˈmend/ recommended · recommended tiến cử A2Sơ cấp#
  275. recover /rɪˈkʌvɚ/ recovered · recovered bình phục B1Sơ cấp#
  276. recruit /rɪˈkrut/ recruited · recruited tuyển dụng B2Trung cấp#
  277. recycle /ˌriːˈsaɪ.k(ə)l/ recycled · recycled tái chế A2Sơ cấp#
  278. reduce /rɪˈdjuːs/ reduced · reduced giảm B1Trung cấp#
  279. regret /rɪˈɡrɛt/ regretted · regretted hối tiếc B1Sơ cấp#
  280. relax /rɪˈlæks/ relaxed · relaxed thư giãn A1Sơ cấp#
  281. remain /rɪˈmeɪn/ remained · remained vẫn còn B1Trung cấp#
  282. remember /rɪˈmɛmbɚ/ remembered · remembered nhớ A1Sơ cấp#
  283. remind /rɪˈmaɪnd/ reminded · reminded nhắc nhở B1Sơ cấp#
  284. remove /rɪˈmuːv/ removed · removed gỡ bỏ A2Sơ cấp#
  285. require /rɪˈkwaɪə(r)/ required · required đòi hỏi phải có B1Trung cấp#
  286. resign /rɪˈzaɪn/ resigned · resigned từ chức B2Trung cấp#
  287. respect /rɪˈspɛkt/ respected · respected tôn trọng B1Sơ cấp#
  288. respond /rɪˈspɑːnd/ responded · responded phản hồi B1Trung cấp#
  289. restore /rɪˈsto(ː)r/ restored · restored khôi phục B2Trung cấp#
  290. resume /rɪˈzuːm/ resumed · resumed sơ yếu lý lịch C1Trung cấp#
  291. retain /rɪˈteɪn/ retained · retained giữ lại C1Trung cấp#
  292. retire /rɪˈtaɪ.ə(r)/ retired · retired nghỉ hưu B1Trung cấp#
  293. revise /rɪˈvaɪz/ revised · revised xem lại B2Trung cấp#
  294. risk /rɪsk/ risked · risked rủi ro B1Trung cấp#
  295. ruin /ˈruː.ɪn/ ruined · ruined phá hỏng B1Sơ cấp#
  296. run /rʌn/ ran · run bất quy tắc chạy A1Sơ cấp#
  297. satisfy /ˈsætɪsfaɪ/ satisfied · satisfied thỏa mãn B2Trung cấp#
  298. save /seɪv/ saved · saved lưu A2Sơ cấp#
  299. say /seɪ/ said · said bất quy tắc nói ra A1Sơ cấp#
  300. secure /səˈkjʊr/ secured · secured bảo mật B2Trung cấp#
  301. see /siː/ saw · seen bất quy tắc nhìn thấy A1Sơ cấp#
  302. seem /siːm/ seemed · seemed có vẻ A2Sơ cấp#
  303. select /səˈlekt/ selected · selected tuyển chọn B1Trung cấp#
  304. serve /sɝv/ served · served phục vụ A2Sơ cấp#
  305. set /sɛt/ set · set bất quy tắc bố trí A2Sơ cấp#
  306. shift /ʃɪft/ shifted · shifted dịch chuyển B2Trung cấp#
  307. shine /ʃaɪn/ shone · shone bất quy tắc chiếu sáng B1Sơ cấp#
  308. show /ʃoʊ/ showed · shown bất quy tắc buổi diễn A1Sơ cấp#
  309. sing /sɪŋ/ sang · sung bất quy tắc hát A1Sơ cấp#
  310. sit /sɪt/ sat · sat bất quy tắc ngồi A1Sơ cấp#
  311. ski /skiː/ skied · skied trượt tuyết A2Sơ cấp#
  312. sleep /sliːp/ slept · slept bất quy tắc ngủ A1Sơ cấp#
  313. smell /smɛl/ smelled · smelled mùi A2Sơ cấp#
  314. specify /ˈspɛsɪfaɪ/ specified · specified nêu rõ B2Trung cấp#
  315. spell /spɛl/ spelled · spelled đánh vần A1Sơ cấp#
  316. spill /spɪl/ spilled · spilled làm đổ B1Trung cấp#
  317. stand /stænd/ stood · stood bất quy tắc đứng A1Sơ cấp#
  318. starring /ˈstɑːrɪŋ/ starred · starred diễn viên chính B1Trung cấp#
  319. start /stɑːrt/ started · started bắt đầu A1Sơ cấp#
  320. stay /steɪ/ stayed · stayed ở lại A1Sơ cấp#
  321. steal /stiːl/ stole · stolen bất quy tắc lấy trộm A2Sơ cấp#
  322. stimulate /ˈstɪmjʊleɪt/ stimulated · stimulated kích thích B2Trung cấp#
  323. stop /stɑːp/ stopped · stopped ngừng A1Sơ cấp#
  324. store /stoːr/ stored · stored lưu trữ B1Trung cấp#
  325. strengthen /ˈstreŋ.θ(ə)n/ strengthened · strengthened củng cố B2Trung cấp#
  326. structure /ˈstrʌktʃɚ/ structured · structured kết cấu B2Trung cấp#
  327. struggle /ˈstrʌɡl̩/ struggled · struggled đấu tranh B2Trung cấp#
  328. study /ˈstʌdi/ studied · studied học tập nghiên cứu A1Sơ cấp#
  329. sue /suː/ sued · sued kiện B2Trung cấp#
  330. suggest /səɡˈdʒɛst/ suggested · suggested đề xuất A2Trung cấp#
  331. sustain /səˈsteɪn/ sustained · sustained duy trì C1Nâng cao#
  332. tackle /ˈtæk(ə)l/ tackled · tackled xử trí B2Trung cấp#
  333. take /teɪk/ took · taken bất quy tắc cầm A1Sơ cấp#
  334. talk /tɑːk/ talked · talked nói chuyện A1Sơ cấp#
  335. tap /tæp/ tapped · tapped nhấn B1Sơ cấp#
  336. teach /tiːtʃ/ taught · taught bất quy tắc dạy A1Sơ cấp#
  337. tell /tɛl/ told · told bất quy tắc kể cho biết A1Sơ cấp#
  338. think /θɪŋk/ thought · thought bất quy tắc nghĩ A1Sơ cấp#
  339. threaten /ˈθret.(ə)n/ threatened · threatened đe dọa B2Trung cấp#
  340. tolerate /ˈtɑl.ə.reɪt/ tolerated · tolerated chịu đựng B2Trung cấp#
  341. transform /trænsˈfɔːrm/ transformed · transformed biến đổi B2Trung cấp#
  342. translate /ˈtrænzleɪt/ translated · translated dịch A2Sơ cấp#
  343. travel /ˈtrævəl/ traveled · traveled việc đi lại du hành A1Sơ cấp#
  344. trigger /ˈtrɪɡ.ɚ/ triggered · triggered yếu tố châm ngòi B2Trung cấp#
  345. try /traɪ/ tried · tried thử làm A1Sơ cấp#
  346. turn /tɝn/ turned · turned rẽ A1Sơ cấp#
  347. understand /ˌʌndəˈstænd/ understood · understood bất quy tắc hiểu A1Sơ cấp#
  348. upgrade /ʌpˈɡreɪd/ upgraded · upgraded nâng cấp B2Trung cấp#
  349. vary /ˈvɛəri/ varied · varied biến thiên khác nhau B2Trung cấp#
  350. visit /ˈvɪzɪt/ visited · visited thăm A1Sơ cấp#
  351. walk /wɑk/ walked · walked đi bộ A1Sơ cấp#
  352. want /wɑnt/ wanted · wanted muốn A1Sơ cấp#
  353. waste /weɪst/ wasted · wasted chất thải A2Trung cấp#
  354. watch /wɑtʃ/ watched · watched nhìn ngắm A1Sơ cấp#
  355. wear /wɛər/ wore · worn bất quy tắc mặc A1Sơ cấp#
  356. win /wɪn/ won · won bất quy tắc chiến thắng A1Sơ cấp#
  357. wonder /ˈwʌndɚ/ wondered · wondered tự hỏi B1Sơ cấp#
  358. work /wɝk/ worked · worked làm việc A1Sơ cấp#
  359. write /raɪt/ wrote · written bất quy tắc viết A1Sơ cấp#
  360. yell /jel/ yelled · yelled la lên B1Trung cấp#

Tính từ

  1. abstract /ˈæbˌstrækt/ trừu tượng B2Trung cấp#
  2. academic /ˌækəˈdɛmɪk/ thuộc học thuật B1Trung cấp#
  3. accurate /ˈæk.jə.rɪt/ chuẩn xác B2Trung cấp#
  4. active /ˈæk.tɪv/ tích cực A2Sơ cấp#
  5. actual /ˈæk.tʃu.əl/ thực tế B2Trung cấp#
  6. adequate /ˈæd.ə.kwət/ đủ mức cần thiết B2Trung cấp#
  7. affordable /əˈfɔrdəbəl/ giá phải chăng B1Trung cấp#
  8. afraid /əˈfreɪd/ sợ A1Sơ cấp#
  9. aggressive /əˈɡrɛs.ɪv/ hiếu chiến B2Trung cấp#
  10. alone /əˈloʊn/ một mình A2Sơ cấp#
  11. alternative /ˈɔlˌtɝnətɪv/ thay thế B1Trung cấp#
  12. amazing /əˈmeɪzɪŋ/ tuyệt vời đến ngỡ ngàng A2Sơ cấp#
  13. ambitious /æmˈbɪʃ.əs/ đầy tham vọng B1Trung cấp#
  14. ancient /ˈeɪn.(t)ʃənt/ cổ xưa A2Trung cấp#
  15. angry /ˈæŋ.ɡri/ tức giận A1Sơ cấp#
  16. anxious /ˈaŋ(k)ʃəs/ bồn chồn B1Trung cấp#
  17. armed /ɑrmd/ vũ trang B2Trung cấp#
  18. artificial /ɑː(r)təˈfɪʃ(ə)l/ nhân tạo B2Trung cấp#
  19. ashamed /əˈʃeɪmd/ xấu hổ B1Trung cấp#
  20. attractive /əˈtræktɪv/ có sức thu hút A2Trung cấp#
  21. automatic /ˌɔtəˈmætɪk/ tự động B1Sơ cấp#
  22. available /əˈveɪləb(ə)l/ có sẵn A2Trung cấp#
  23. average /ˈæv.ɚ.ɪdʒ/ ở mức trung bình A2Trung cấp#
  24. aware /əˈwɛɚ/ nhận biết B1Trung cấp#
  25. awesome /ˈɑs:.əm/ cực kỳ ấn tượng A2Sơ cấp#
  26. awful /ˈɔːfʊl/ kinh khủng A2Sơ cấp#
  27. awkward /ˈɑkwɚd/ lóng ngóng ngượng nghịu B2Trung cấp#
  28. baked /beɪkt/ bỏ lò A2Sơ cấp#
  29. balanced /ˈbæl.ənst/ cân bằng B2Trung cấp#
  30. basic /ˈbeɪsɪk/ ở mức cơ bản B1Sơ cấp#
  31. best /ˈbɛst/ tốt nhất A1Sơ cấp#
  32. better /ˈbɛtər/ tốt hơn A1Sơ cấp#
  33. big /bɪɡ/ to A1Sơ cấp#
  34. bitter /ˈbɪtə/ đắng B1Sơ cấp#
  35. black /blæk/ đen A1Sơ cấp#
  36. blind /blaɪnd/ mù A2Sơ cấp#
  37. blue /bluː/ xanh da trời A1Sơ cấp#
  38. bold /boʊld/ gan dạ táo bạo B2Trung cấp#
  39. bored /bɔːrd/ chán A1Sơ cấp#
  40. brave /breɪv/ can đảm A2Sơ cấp#
  41. brief /briːf/ ngắn gọn B1Trung cấp#
  42. bright /braɪt/ thông minh B1Sơ cấp#
  43. brown /braʊn/ nâu A1Sơ cấp#
  44. busy /ˈbɪzi/ bận rộn A1Sơ cấp#
  45. calm /kɑ(l)m/ điềm tĩnh B1Sơ cấp#
  46. capable /ˈkeɪ.pə.b(ə)l/ có khả năng B1Trung cấp#
  47. careful /ˈkɛ(ə)rfəl/ cẩn thận A2Sơ cấp#
  48. caring /ˈkɛr.ɪŋ/ hay quan tâm B1Sơ cấp#
  49. casual /ˈkæʒuəl/ thường ngày B1Trung cấp#
  50. central /ˈsɛntrəl/ trung tâm A2Sơ cấp#
  51. certain /ˈsɝtən/ nhất định nào đó B1Trung cấp#
  52. classical /ˈklæsəkl/ cổ điển A2Sơ cấp#
  53. clear /klɪə(r)/ quang đãng A2Sơ cấp#
  54. clever /ˈklɛvɚ/ thông minh A2Sơ cấp#
  55. closed /kloʊzd/ đóng cửa A1Sơ cấp#
  56. cold /koʊld/ lạnh A1Sơ cấp#
  57. comfortable /ˈkɐmft.ɘb.ɘl/ thoải mái A2Sơ cấp#
  58. commercial /kəˈmɝʃəl/ thương mại B2Trung cấp#
  59. common /ˈkɑmən/ phổ biến A2Sơ cấp#
  60. competitive /kəmˈpɛtɪtɪv/ mang tính cạnh tranh B2Trung cấp#
  61. complete /kəmˈpliːt/ trọn vẹn A2Sơ cấp#
  62. complex /kɑːmˈpleks/ phức tạp B1Trung cấp#
  63. concerned /kənˈsɝnd/ lo âu B2Trung cấp#
  64. confident /ˈkɑːnfɪdənt/ tự tin B1Trung cấp#
  65. confused /kənˈfjuːzd/ bối rối vì khó hiểu B1Sơ cấp#
  66. consistent /kənˈsɪst(ə)nt/ nhất quán B2Trung cấp#
  67. constant /ˈkɑnstənt/ không đổi B2Trung cấp#
  68. contemporary /kənˈtem.pə.rer.i/ đương thời B2Trung cấp#
  69. controversial /kɑn.trə.ˈvɝ.ʃəl/ gây tranh cãi B2Trung cấp#
  70. conventional /kənˈvɛnʃ(ə)nl/ theo lối thông thường B2Trung cấp#
  71. cool /kuːl/ mát A1Sơ cấp#
  72. correct /kəˈrɛkt/ chính xác A1Sơ cấp#
  73. creative /kriˈeɪtɪv/ sáng tạo B1Sơ cấp#
  74. critical /ˈkrɪtɪk(ə)l/ ở mức nguy kịch B2Trung cấp#
  75. crowded /ˈkraʊdɪd/ đông người A2Sơ cấp#
  76. crucial /ˈkruː.ʃ(ə)l/ cốt yếu B2Trung cấp#
  77. cruel /kruːəl/ độc ác B1Sơ cấp#
  78. cultural /ˈkʌl.tʃɚ.əl/ thuộc văn hóa B1Trung cấp#
  79. curious /ˈkjʊriəs/ tò mò B1Sơ cấp#
  80. cute /kjuːt/ dễ thương A2Sơ cấp#
  81. dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ nguy hiểm A1Sơ cấp#
  82. deaf /dɛf/ điếc B1Sơ cấp#
  83. decent /ˈdiːsənt/ đàng hoàng B2Trung cấp#
  84. deep /diːp/ sâu về độ A2Sơ cấp#
  85. defensive /dɪˈfɛnsɪv/ có tính phòng thủ B2Trung cấp#
  86. delicious /dəˈlɪʃəs/ thơm ngon A1Sơ cấp#
  87. delighted /dɪˈlaɪtəd/ vui sướng B1Trung cấp#
  88. demanding /dɪˈmændɪŋ/ đòi hỏi nhiều B2Trung cấp#
  89. depressed /dɪˈprɛst/ chán nản u uất B1Trung cấp#
  90. detailed /ˈdiː.teɪld/ được lập chi tiết B2Trung cấp#
  91. developing /dɪˈvel.ə.pɪŋ/ đang phát triển B1Trung cấp#
  92. different /ˈdɪf.ɚ.ənt/ khác A1Sơ cấp#
  93. difficult /ˈdɪfɪkəlt/ khó A1Sơ cấp#
  94. digital /ˈdɪdʒ.ə.t̬(ə)l/ kỹ thuật số A2Sơ cấp#
  95. direct /dɪˈrɛkt/ trực tiếp A2Sơ cấp#
  96. disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ thất vọng B1Trung cấp#
  97. distinct /dɪsˈtɪŋkt/ khác biệt B2Trung cấp#
  98. diverse /dɪˈvɝːs/ phong phú B2Trung cấp#
  99. divorced /dɪˈvɔːst/ đã ly dị A2Trung cấp#
  100. domestic /dəˈmɛstɪk/ trong nước B2Trung cấp#
  101. down /daʊn/ buồn xuống tinh thần B1Trung cấp#
  102. dynamic /daɪˈnæ.mɪk/ năng động B2Trung cấp#
  103. eager /ˈiɡɚ/ háo hức B2Trung cấp#
  104. early /ˈɝli/ sớm A1Sơ cấp#
  105. easy /ˈizi/ dễ A1Sơ cấp#
  106. economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/ kinh tế B1Trung cấp#
  107. effective /əˈfɛktɪv/ hiệu quả B1Trung cấp#
  108. efficient /ɪˈfɪʃ(ə)nt/ hiệu quả B2Trung cấp#
  109. elderly /ˈel.dɚ.li/ có tuổi B1Trung cấp#
  110. electric /ɪˈlɛktrɪk/ điện A2Sơ cấp#
  111. eligible /ˈel.ə.dʒə.bəl/ đủ điều kiện B2Nâng cao#
  112. embarrassed /ɪmˈbær.əst/ ngượng ngùng B1Trung cấp#
  113. emotional /ɪˈmoʊʃ(ə)n(ə)l/ giàu cảm xúc B1Trung cấp#
  114. empty /ˈɛmpti/ rỗng A2Sơ cấp#
  115. engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/ gắn kết với công việc B2Trung cấp#
  116. entire /ɪnˈtaɪɚ/ toàn bộ B1Trung cấp#
  117. environmental /ɪnˌvaɪ.r(ə)nˈmen.t̬(ə)l/ thuộc về môi trường B1Trung cấp#
  118. equal /ˈiːkwəl/ bằng B1Trung cấp#
  119. ethnic /ˈɛθ.nɪk/ dân tộc B2Trung cấp#
  120. evil /ˈivəl/ xấu xa B1Sơ cấp#
  121. excellent /ˈɛksələnt/ xuất sắc A2Sơ cấp#
  122. excited /ɪkˈsaɪtɪd/ phấn khích A1Sơ cấp#
  123. exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ gây hứng thú A1Sơ cấp#
  124. exclusive /ɪkˈsklu.sɪv/ mang tính độc quyền B2Trung cấp#
  125. exhausted /ɪɡˈzɑstɪd/ kiệt sức B1Trung cấp#
  126. expensive /ɪkˈspɛnsɪv/ đắt tiền A1Sơ cấp#
  127. experimental /ɪkˌsper.əˈmen.t(ə)l/ thực nghiệm B2Trung cấp#
  128. extensive /ɪkˈsten.sɪv/ sâu rộng B2Trung cấp#
  129. extreme /ɪkˈstriːm/ cực độ B1Trung cấp#
  130. fair /fɛɚ/ ngay thẳng B1Sơ cấp#
  131. famous /ˈfeɪməs/ nổi danh A1Sơ cấp#
  132. fantastic /fænˈtæstɪk/ tuyệt diệu B1Sơ cấp#
  133. far /fɑr/ xa A2Sơ cấp#
  134. fast /fæst/ nhanh A1Sơ cấp#
  135. final /ˈfaɪ.nəl/ cuối cùng và dứt điểm A2Sơ cấp#
  136. flexible /ˈflek.sə.b(ə)l/ linh hoạt B2Trung cấp#
  137. focused /ˈfoʊ.kəst/ đang chăm chú B2Trung cấp#
  138. forbidden /fɝˈbɪdən/ bị cấm B1Trung cấp#
  139. foreign /ˈfɒrɨn/ ngoại quốc A2Sơ cấp#
  140. fried /fraɪd/ rán A2Sơ cấp#
  141. friendly /ˈfrɛndli/ thân thiện A1Sơ cấp#
  142. frightened /ˈfraɪtn̩d/ hoảng sợ A2Trung cấp#
  143. front /frʌnt/ mặt trước A2Sơ cấp#
  144. frustrated /frʌˈstreɪt.ɪd/ bực bội B1Trung cấp#
  145. full /fʊl/ hết chỗ A1Sơ cấp#
  146. full-time /ˌfʊl ˈtaɪm/ toàn thời gian B1Sơ cấp#
  147. fundamental /ˌfʌn.dəˈmen.t(ə)l/ mang tính nền tảng B2Trung cấp#
  148. funny /ˈfʌni/ khôi hài A1Sơ cấp#
  149. further /fɜː(r)ðə(r)/ thêm nữa B1Trung cấp#
  150. general /ˈdʒɛnərəl/ chung cho tất cả B1Trung cấp#
  151. generous /ˈdʒɛn(ə)rəs/ rộng lượng B1Sơ cấp#
  152. gentle /ˈdʒɛntl̩/ nhẹ nhàng B1Sơ cấp#
  153. glad /ɡlæd/ vui mừng A2Sơ cấp#
  154. global /ˈɡloʊ.b(ə)l/ toàn cầu B1Trung cấp#
  155. good /ɡʊd/ tốt A1Sơ cấp#
  156. grateful /ˈɡreɪtfəl/ hàm ơn B1Trung cấp#
  157. great /ɡreɪt/ tuyệt A1Sơ cấp#
  158. green /ɡrin/ xanh lá cây A1Sơ cấp#
  159. grey /ɡreɪ/ xám A1Sơ cấp#
  160. guilty /ˈɡɪl.ti/ có tội B1Sơ cấp#
  161. handsome /ˈhæn.səm/ bảnh bao A2Sơ cấp#
  162. happy /ˈhæpi/ hạnh phúc A1Sơ cấp#
  163. hard-working /ˌhɑːrdˈwɝː.kɪŋ/ chăm chỉ A2Trung cấp#
  164. harmful /ˈhɑːrm.f(ə)l/ có hại B1Trung cấp#
  165. harsh /hɑːrʃ/ khắc nghiệt B2Trung cấp#
  166. healthy /ˈhɛl.θi/ tốt cho sức khỏe A2Sơ cấp#
  167. heavy /ˈhe.vi/ nặng A1Sơ cấp#
  168. helpful /ˈhɛlp.fəl/ hay giúp đỡ A2Sơ cấp#
  169. helpless /ˈhɛlplɪs/ bơ vơ B2Trung cấp#
  170. high /haɪ/ cao A1Sơ cấp#
  171. historical /hɪˈstɔːr.ɪ.k(ə)l/ thuộc lịch sử B1Trung cấp#
  172. honest /ˈɑnɪst/ trung thực A2Sơ cấp#
  173. hopeful /ˈhoʊp.f(ə)l/ đầy hy vọng B2Trung cấp#
  174. hopeless /ˈhoʊplɪs/ vô vọng B2Trung cấp#
  175. hot /hɑt/ nóng A1Sơ cấp#
  176. human /ˈ(h)jumən/ con người A2Sơ cấp#
  177. hungry /ˈhʌŋ.ɡri/ đói A1Sơ cấp#
  178. identical /aɪˈden.tə.k(ə)l/ giống hệt nhau B1Trung cấp#
  179. important /ɪmˈpɔrtənt/ quan trọng A1Sơ cấp#
  180. impressed /ɪmˈprɛst/ thán phục B1Sơ cấp#
  181. incredible /ɪnˈkrɛdəb(ə)l/ không thể tin nổi B1Trung cấp#
  182. independent /ɪndɪˈpɛndənt/ tự lập B1Trung cấp#
  183. individual /ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl/ cá nhân B1Trung cấp#
  184. inevitable /ɪnˈɛvɪtəb(ə)l/ không thể tránh được B2Trung cấp#
  185. influential /ˌɪn.fluˈen.ʃ(ə)l/ có ảnh hưởng B2Trung cấp#
  186. innocent /ˈɪnəsn̩t/ vô tội B1Trung cấp#
  187. intelligent /ɪnˈtɛlɪdʒənt/ sáng dạ A2Trung cấp#
  188. intense /ɪnˈtɛns/ mãnh liệt B2Trung cấp#
  189. interested /ˈɪntrəstəd/ thích thú A1Sơ cấp#
  190. international /ˌɪntəˈnæʃ(ə)n(ə)l/ quốc tế A2Sơ cấp#
  191. isolated /ˈaɪ.sə.leɪ.tɪd/ bị cô lập B2Trung cấp#
  192. jealous /ˈdʒɛləs/ ghen tuông B1Trung cấp#
  193. junior /ˈdʒunjɚ/ ít tuổi hơn B1Trung cấp#
  194. kind /kaɪnd/ tốt bụng A1Sơ cấp#
  195. known /noʊn/ được biết đến B1Sơ cấp#
  196. large /ˈlɑrdʒ/ to lớn A1Sơ cấp#
  197. last /læst/ cuối cùng A1Sơ cấp#
  198. lazy /ˈleɪzi/ lười biếng A2Sơ cấp#
  199. left out /ˌlɛft ˈaʊt/ bị bỏ rơi B1Trung cấp#
  200. liberal /ˈlɪb.(ə)r.(ə)l/ tự do B2Trung cấp#
  201. light /laɪt/ nhẹ A2Sơ cấp#
  202. likely /ˈlaɪkli/ có khả năng B1Trung cấp#
  203. literary /ˈlɪtərəri/ có tính văn chương B2Trung cấp#
  204. lively /ˈlaɪvli/ tấp nập B1Trung cấp#
  205. local /ˈloʊ.k(ə)l/ địa phương A2Sơ cấp#
  206. logical /ˈlɑː.dʒɪ.k(ə)l/ hợp lý B2Trung cấp#
  207. lonely /ˈloʊnli/ cô độc A2Sơ cấp#
  208. long /ˈlɑŋ/ dài A1Sơ cấp#
  209. long-term /lɔːŋ tɜːrm/ dài hạn B2Trung cấp#
  210. loose /luːs/ rộng lùng thùng B1Trung cấp#
  211. loud /laʊd/ ồn A2Sơ cấp#
  212. lovely /ˈlʌvli/ đáng yêu A2Sơ cấp#
  213. low /loʊ/ thấp A2Sơ cấp#
  214. loyal /ˈlɔɪəl/ trung nghĩa B2Trung cấp#
  215. lucky /ˈlʌki/ may mắn A2Sơ cấp#
  216. mad /mæd/ điên A2Sơ cấp#
  217. main /meɪn/ chính yếu A1Sơ cấp#
  218. major /ˈmeɪ.dʒə(r)/ chủ chốt B2Trung cấp#
  219. married /ˈmær.id/ đã kết hôn A1Sơ cấp#
  220. mature /məˈtʃʊ(ə)r/ trưởng thành B2Trung cấp#
  221. mental /ˈmɛnt(ə)l/ thuộc trí óc B1Trung cấp#
  222. messy /ˈmɛsi/ bừa bãi B1Trung cấp#
  223. middle-aged /ˌmɪd.(ə)lˈeɪdʒd/ trung niên B1Trung cấp#
  224. mild /ˈmaɪld/ nhẹ nhàng ôn hòa B1Trung cấp#
  225. minor /ˈmaɪ.nɚ/ thứ yếu B2Trung cấp#
  226. miserable /ˈmɪz(ə)rəbəl/ đau khổ B1Trung cấp#
  227. mixed /mɪkst/ chung nam nữ B1Sơ cấp#
  228. moderate /ˈmɑdəreɪt/ vừa phải B2Trung cấp#
  229. modern /ˈmɑdɚn/ hiện đại A2Sơ cấp#
  230. modest /ˈmɑdəst/ khiêm tốn B2Trung cấp#
  231. motivated /ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/ có động lực B1Trung cấp#
  232. mysterious /mɪˈstɪr.i.əs/ bí ẩn B1Trung cấp#
  233. narrow /ˈnæroʊ/ hẹp A2Sơ cấp#
  234. nasty /ˈnaː.sti/ xấu B1Trung cấp#
  235. national /ˈnæʃ(ə)nəl/ quốc gia A2Trung cấp#
  236. native /ˈneɪtɪv/ bản địa B1Trung cấp#
  237. natural /ˈnætʃ.ɚ.(ə)l/ tự nhiên A2Sơ cấp#
  238. near /nɪə(r)/ gần A2Sơ cấp#
  239. neat /niːt/ ngăn nắp B1Trung cấp#
  240. negative /ˈnɛɡətɪv/ tiêu cực A2Trung cấp#
  241. nervous /ˈnɝːvəs/ hay lo lắng A2Sơ cấp#
  242. new /nju/ mới A1Sơ cấp#
  243. nice /niːs/ hòa nhã A1Sơ cấp#
  244. nuclear /ˈn(j)ukliɚ/ nguyên tử B1Trung cấp#
  245. obvious /ˈɑ(b).vi.əs/ hiển nhiên B1Trung cấp#
  246. odd /ɑːd/ kỳ quặc B1Trung cấp#
  247. offended /əˈfɛndɪd/ bị xúc phạm B2Trung cấp#
  248. offensive /əˈfɛnsɪv/ phản cảm B2Trung cấp#
  249. official /əˈfɪʃəl/ chính thức B1Trung cấp#
  250. old /ˈoʊld/ cũ A1Sơ cấp#
  251. old-fashioned /ˌoʊldˈfæʃ.ənd/ cổ lỗ B1Trung cấp#
  252. only /ˈoʊn.li/ chỉ A1Sơ cấp#
  253. open /ˈoʊ.pən/ mở cửa A1Sơ cấp#
  254. optimistic /ˌɑptɪˈmɪstɪk/ lạc quan B2Trung cấp#
  255. ordinary /ˈɔːr.d(ə)n.er.i/ bình thường tầm thường B1Trung cấp#
  256. organised /ˈɔːr.ɡ(ə)n.aɪzd/ có tổ chức B1Trung cấp#
  257. original /əˈrɪdʒənəl/ gốc A2Sơ cấp#
  258. outdoor /ˈaʊtˌdɔːr/ ngoài trời B1Sơ cấp#
  259. outer /ˈaʊtə/ bên ngoài B2Trung cấp#
  260. outstanding /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/ xuất sắc vượt trội B2Trung cấp#
  261. parallel /ˈpærəˌlɛl/ song song B2Trung cấp#
  262. part-time /ˌpɑːrtˈtaɪm/ bán thời gian A2Trung cấp#
  263. peaceful /ˈpiːsf(ə)l/ bình yên B1Sơ cấp#
  264. pink /pɪŋk/ hồng A1Sơ cấp#
  265. pleasant /ˈplɛzənt/ dễ chịu A2Sơ cấp#
  266. pleased /pliːzd/ thấy hài lòng A2Sơ cấp#
  267. polite /pəˈlaɪt/ lễ phép A2Sơ cấp#
  268. poor /pʊə(r)/ nghèo A1Sơ cấp#
  269. positive /ˈpɑːz.ə.tɪv/ mang tính tích cực A2Sơ cấp#
  270. possible /ˈpɑsəbl̩/ có thể xảy ra A1Sơ cấp#
  271. powerful /ˈpaʊəfl/ ấn tượng B2Sơ cấp#
  272. practical /ˈpræktɪk(ə)l/ thiết thực B1Trung cấp#
  273. precise /prɪˈsaɪs/ chính xác B2Trung cấp#
  274. private /ˈpraɪ.vət/ riêng tư B1Sơ cấp#
  275. productive /prəˈdʌktɪv/ có năng suất B2Trung cấp#
  276. prominent /ˈprɑmɪnənt/ có tiếng được biết đến C1Nâng cao#
  277. proud /praʊd/ tự hào A2Sơ cấp#
  278. psychological /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪk(ə)l/ tâm lý B2Trung cấp#
  279. quick /kwɪk/ mau A1Sơ cấp#
  280. quiet /ˈkwaɪ.ət/ trầm lặng A1Sơ cấp#
  281. random /ˈrændəm/ ngẫu nhiên B2Trung cấp#
  282. raw /rɑ/ tươi sống B1Sơ cấp#
  283. ready /ˈrɛdi/ sẵn sàng A1Sơ cấp#
  284. real /ˈriːəl/ thực A1Sơ cấp#
  285. realistic /ˌriː.əˈlɪs.tɪk/ thực tế B2Trung cấp#
  286. reasonable /ˈriː.zən.ə.bəl/ biết điều B2Trung cấp#
  287. recent /ˈriːsənt/ gần đây A2Trung cấp#
  288. red /rɛd/ đỏ A1Sơ cấp#
  289. regular /ˈrɛɡjəlɚ/ đều đặn định kỳ A2Sơ cấp#
  290. rejected /rɪˈdʒɛktɪd/ bị từ chối B2Trung cấp#
  291. relaxed /rɪˈlækst/ thư thái A2Sơ cấp#
  292. relaxing /rɪˈlæk.sɪŋ/ gây thư giãn A2Sơ cấp#
  293. relevant /ˈrɛləvənt/ liên quan B2Trung cấp#
  294. reliable /rɪˈlaɪəbəl/ đáng tin cậy B1Trung cấp#
  295. relieved /rɪˈliːvd/ nhẹ lòng B2Trung cấp#
  296. religious /rɪ.ˈlɪ.dʒəs/ tôn giáo B1Sơ cấp#
  297. remote /rɪˈmoʊt/ hẻo lánh B2Trung cấp#
  298. reserved /rɪˈzɝvd/ đã đặt trước A2Sơ cấp#
  299. responsible /rɪˈspɑnsəb(ə)l/ có trách nhiệm B1Trung cấp#
  300. retired /rɪˈtaɪərd/ đã nghỉ hưu A2Trung cấp#
  301. rich /rɪtʃ/ giàu A1Sơ cấp#
  302. rough /rʌf/ gồ ghề B1Trung cấp#
  303. round /ˈraʊnd/ tròn A2Sơ cấp#
  304. royal /ˈrɔɪəl/ hoàng gia B1Trung cấp#
  305. rude /ruːd/ thô lỗ A2Sơ cấp#
  306. rural /ˈrʊr(ə)l/ miền nông thôn B2Trung cấp#
  307. sad /sæd/ buồn A1Sơ cấp#
  308. safe /seɪf/ két sắt A2Sơ cấp#
  309. same /seɪm/ giống nhau A1Sơ cấp#
  310. scared /skerd/ sợ sệt A2Sơ cấp#
  311. selfish /ˈsɛlfɪʃ/ ích kỷ B1Sơ cấp#
  312. senior /ˈsinjɚ/ nhiều tuổi hơn B2Trung cấp#
  313. sensible /ˈsen.sə.bl̩/ biết suy xét B1Trung cấp#
  314. sensitive /ˈsɛnsɪtɪv/ nhạy cảm B2Trung cấp#
  315. serious /ˈsɪəri.əs/ nghiêm túc A2Sơ cấp#
  316. shallow /ˈʃaləʊ/ nông cạn B2Trung cấp#
  317. sharp /ʃɑːrp/ nhanh trí B2Sơ cấp#
  318. shocked /ʃɒkt/ sốc B1Sơ cấp#
  319. short /ʃɔːrt/ ngắn A1Sơ cấp#
  320. short-term /ˈʃɔːrt.tɝːm/ ngắn hạn B2Trung cấp#
  321. shy /ʃaɪ/ e thẹn A2Sơ cấp#
  322. significant /sɪɡˈnɪf.ə.k(ə)nt/ có ý nghĩa B2Trung cấp#
  323. silly /ˈsɪli/ ngớ ngẩn A2Sơ cấp#
  324. simple /ˈsɪmp(ə)l/ đơn giản A2Sơ cấp#
  325. single /ˈsɪŋɡəl/ độc thân A2Sơ cấp#
  326. sleepy /ˈsliːpi/ buồn ngủ A2Sơ cấp#
  327. slight /slaɪt/ không đáng kể B2Trung cấp#
  328. slow /sloʊ/ chậm A1Sơ cấp#
  329. small /smɑːl/ nhỏ A1Sơ cấp#
  330. smart /smɑrt/ nhanh trí A2Sơ cấp#
  331. smiling /ˈsmaɪlɪŋ/ tươi cười A2Sơ cấp#
  332. sold out /ˈsoʊld aʊt/ đã bán hết B1Sơ cấp#
  333. sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtid/ sành sỏi C1Trung cấp#
  334. special /ˈspɛ.ʃ(ə)l/ mang tính đặc biệt A1Sơ cấp#
  335. steady /ˈstɛdi/ vững vàng B2Trung cấp#
  336. steep /stiːp/ dốc đứng B1Trung cấp#
  337. straight /streɪt/ thẳng A2Sơ cấp#
  338. strategic /strəˈtiː.dʒɪk/ mang tính chiến lược B2Trung cấp#
  339. stressed /strɛst/ bị áp lực B1Sơ cấp#
  340. strict /strɪkt/ nghiêm khắc B1Sơ cấp#
  341. strong /strɑːŋ/ khỏe A1Sơ cấp#
  342. stupid /ˈst(j)upɪd/ ngu ngốc A2Sơ cấp#
  343. subsequent /ˈsʌbsɪkwənt/ diễn ra sau đó C1Nâng cao#
  344. substantial /səbˈstænʃ(ə)l/ đáng kể B2Nâng cao#
  345. subtle /ˈsʌt(ə)l/ tế nhị C1Nâng cao#
  346. successful /səkˈsɛsfl/ thành công A2Trung cấp#
  347. sudden /ˈsʌdn̩/ đột ngột xảy ra B1Trung cấp#
  348. surprised /səˈpraɪzd/ ngạc nhiên A2Sơ cấp#
  349. suspicious /səˈspɪ.ʃəs/ nghi ngờ B2Trung cấp#
  350. sweet /swiːt/ ngọt A1Sơ cấp#
  351. talented /ˈtæl.ən.tɪd/ có tài B1Trung cấp#
  352. tall /tɑːl/ cao A1Sơ cấp#
  353. tight /taɪt/ bó B1Sơ cấp#
  354. tiny /ˈtaɪni/ nhỏ bé A2Sơ cấp#
  355. tired /taɪɚd/ thấy mệt A1Sơ cấp#
  356. tough /tʌf/ hóc búa B1Trung cấp#
  357. traditional /trəˈdɪʃənəl/ truyền thống A2Sơ cấp#
  358. transparent /trænˈsper.(ə)nt/ minh bạch B2Trung cấp#
  359. tropical /ˈtrɑː.pɪ.k(ə)l/ nhiệt đới B1Sơ cấp#
  360. true /tru/ thật A1Sơ cấp#
  361. typical /ˈtɪp.ɪ.k(ə)l/ điển hình B1Trung cấp#
  362. uncertain /ʌnˈsɝːt(ə)n/ không chắc chắn B1Trung cấp#
  363. uncomfortable /ʌnˈkʌmf.tɚ.bəl/ không thoải mái A2Sơ cấp#
  364. unemployed /ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/ người thất nghiệp B1Trung cấp#
  365. unique /juˈniːk/ độc nhất B1Trung cấp#
  366. universal /ˌjuːnɪˈvɜːrsl/ phổ quát B2Trung cấp#
  367. unlikely /ʌnˈlaɪkli/ không chắc B1Trung cấp#
  368. unpleasant /ʌnˈplezənt/ khó chịu B1Trung cấp#
  369. unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ khác thường A2Sơ cấp#
  370. up-to-date /ˌʌp tə ˈdeɪt/ cập nhật B1Trung cấp#
  371. upset /ʌpˈsɛt/ buồn bã A2Sơ cấp#
  372. urban /ˈɜ(r)ːbən/ thành thị B2Trung cấp#
  373. useful /ˈjuːsf(ə)l/ có ích A1Sơ cấp#
  374. useless /ˈjuːs.ləs/ vô ích B1Sơ cấp#
  375. usual /ˈjuːʒʊəl/ như thường lệ A2Sơ cấp#
  376. valid /ˈvæl.ɪd/ có hiệu lực B1Trung cấp#
  377. various /ˈvɛəri.əs/ khác nhau B1Trung cấp#
  378. virtual /ˈvɝː.tʃu.əl/ ảo B2Trung cấp#
  379. visible /ˈvɪzəb(ə)l/ có thể nhìn thấy B2Trung cấp#
  380. visual /ˈvɪʒuəl/ trực quan B2Trung cấp#
  381. vital /ˈvaɪt(ə)l/ sống còn B2Trung cấp#
  382. vulnerable /ˈvʌl.nɚ.ə.b(ə)l/ dễ bị tổn thương B2Trung cấp#
  383. warm /wɔrm/ ấm A1Sơ cấp#
  384. wealthy /ˈwɛlθ.i/ giàu có B2Trung cấp#
  385. weird /ˈwiɚd/ kỳ cục B1Trung cấp#
  386. white /waɪt/ trắng A1Sơ cấp#
  387. whole /hoʊl/ nguyên vẹn A2Sơ cấp#
  388. wide /waɪd/ rộng bề ngang A2Sơ cấp#
  389. widespread /ˌwaɪdˈspred/ lan rộng B2Trung cấp#
  390. wild /waɪld/ hoang dã A2Sơ cấp#
  391. willing /ˈwɪlɪŋ/ sẵn lòng B1Trung cấp#
  392. wireless /ˈwaɪ.ə(r).ləs/ không dây B1Trung cấp#
  393. wise /waɪz/ khôn ngoan từng trải B2Sơ cấp#
  394. wonderful /ˈwʌn.dɚ.fl̩/ tuyệt vời A1Sơ cấp#
  395. wooden /ˈwʊdən/ bằng gỗ A2Sơ cấp#
  396. worldwide /ˈwɝːld.waɪd/ trên khắp thế giới B1Trung cấp#
  397. worried /ˈwʌrid/ lo lắng A2Sơ cấp#
  398. worthwhile /ˌwɝːθˈwaɪl/ đáng giá B2Trung cấp#
  399. wrong /rɒŋ/ sai A1Sơ cấp#
  400. yellow /ˈjɛl.oʊ/ màu vàng A1Sơ cấp#
  401. young /jʌŋ/ trẻ A1Sơ cấp#
  402. younger /ˈjʌŋɡə/ trẻ hơn A1Sơ cấp#

Trạng từ

  1. above /əˈbʌv/ ở trên A1Sơ cấp#
  2. absolutely /æb.səˈluːt.li/ tuyệt đối A2Trung cấp#
  3. accidentally /ˌæksəˈdɛnt(ə)li/ do sơ ý B1Trung cấp#
  4. ahead /əˈhɛd/ ở phía trước mặt A2Trung cấp#
  5. almost /ˈɔl.moʊst/ hầu như A2Sơ cấp#
  6. already /ɑːlˈred.i/ đã A2Sơ cấp#
  7. also /ˈɑl.soʊ/ cũng thế A1Sơ cấp#
  8. always /ˈɔl.weɪz/ luôn luôn A1Sơ cấp#
  9. anyway /ˈɛniweɪ/ dù thế nào đi nữa A2Sơ cấp#
  10. apparently /əˈper.ənt.li/ có vẻ như B2Trung cấp#
  11. approximately /əˈprɑk.sɪ.mət.li/ xấp xỉ B1Trung cấp#
  12. automatically /ˌɑː.təˈmæt.ɪ.k(ə)l.i/ một cách tự động B1Trung cấp#
  13. badly /ˈbæd.li/ tệ A2Sơ cấp#
  14. barely /ˈbɛə(r).li/ chỉ vừa mới B2Trung cấp#
  15. basically /ˈbeɪsɪk(ə)li/ về cơ bản B1Trung cấp#
  16. beautifully /ˈbjuː.tɪ.fəl.i/ một cách đẹp đẽ A2Sơ cấp#
  17. before /bəˈfɔr/ trước khi A1Sơ cấp#
  18. behind /bɪˈhaɪnd/ đằng sau A1Sơ cấp#
  19. below /bɪˈləʊ/ phía dưới A2Sơ cấp#
  20. besides /bəˈsaɪdz/ bên cạnh đó B1Sơ cấp#
  21. briefly /ˈbriːfli/ một cách vắn tắt B1Trung cấp#
  22. broadly /ˈbrɑːd.li/ trên diện rộng B2Trung cấp#
  23. carefully /ˈkɛrfəli/ một cách cẩn thận A2Sơ cấp#
  24. certainly /ˈsɝː.tən.li/ nhất định A2Sơ cấp#
  25. clearly /ˈkliːrli/ một cách rõ ràng A2Sơ cấp#
  26. commonly /ˈkɑmənli/ một cách phổ biến B1Trung cấp#
  27. considerably /kənˈsɪdərəbli/ đáng kể B2Trung cấp#
  28. consistently /kənˈsɪs.tənt.li/ một cách nhất quán B2Trung cấp#
  29. constantly /ˈkɑːn.stənt.li/ liên tục B1Trung cấp#
  30. correctly /kəˈrekt.li/ một cách đúng đắn A2Sơ cấp#
  31. daily /ˈdeɪli/ hằng ngày A2Sơ cấp#
  32. deeply /ˈdiːpli/ vô cùng B1Trung cấp#
  33. directly /dɪˈrɛk(t)li/ một cách trực tiếp B1Sơ cấp#
  34. downstairs /ˌdaʊnˈsterz/ xuống gác A1Sơ cấp#
  35. dramatically /drəˈmæt.ɪ.k(ə)l.i/ mạnh mẽ B2Trung cấp#
  36. easily /ˈiː.zə.liː/ dễ dàng A2Sơ cấp#
  37. either /ˈiː.ðɚ/ một trong hai A2Sơ cấp#
  38. elsewhere /ˈels.wer/ nơi khác B2Trung cấp#
  39. equally /ˈiːkwəli/ ngang bằng B1Trung cấp#
  40. especially /ɪˈspɛʃəli/ đặc biệt là A2Sơ cấp#
  41. even /ˈivən/ kể cả A2Sơ cấp#
  42. eventually /ɪ.ˈvɛn.tʃu.ə.li/ rốt cuộc là B1Trung cấp#
  43. exactly /ɪɡˈzæktli/ đúng y như vậy A2Sơ cấp#
  44. fairly /ˈfɛə(r).li/ khá B1Trung cấp#
  45. finally /ˈfaɪ.nəl.i/ cuối cùng thì A2Sơ cấp#
  46. firmly /ˈfɝːm.li/ một cách chắc chắn B2Trung cấp#
  47. first /ˈfɝːst/ đầu tiên A1Sơ cấp#
  48. firstly /ˈfɝːst.li/ đầu tiên là B1Sơ cấp#
  49. formerly /ˈfɔrmɚli/ trước kia B2Trung cấp#
  50. fortunately /ˈfɔːr.tʃən.ət.li/ may mắn thay A2Trung cấp#
  51. free /friː/ miễn phí B1Sơ cấp#
  52. frequently /ˈfriː.kwənt.li/ một cách thường xuyên B1Trung cấp#
  53. furthermore /ˈfɜː(r).ðə(r).mɔː(r)/ vả lại B2Trung cấp#
  54. generally /ˈdʒen.(ə)r.(ə)l.i/ nhìn chung B1Trung cấp#
  55. gradually /ˈɡrædʒuəli/ từ từ B1Trung cấp#
  56. happily /ˈha.pə.li/ thật hạnh phúc A2Sơ cấp#
  57. hardly /ˈhɑrdli/ hầu như không B1Trung cấp#
  58. hence /ˈhɛns/ vì thế B2Nâng cao#
  59. honestly /ˈɑː.nɪst.li/ thành thật B1Sơ cấp#
  60. hopefully /ˈhoʊpfəli/ hy vọng là B2Trung cấp#
  61. how /haʊ/ thế nào A1Sơ cấp#
  62. however /haʊˈɛvɚ/ tuy nhiên A2Trung cấp#
  63. immediately /ɪˈmiːdi.ətli/ ngay lập tức A2Trung cấp#
  64. indeed /ɪnˈdiːd/ quả thực B1Trung cấp#
  65. independently /ɪndɪˈpɛndəntli/ một cách độc lập B2Trung cấp#
  66. inevitably /ɪˈnɛvɪtəbli/ tất yếu B2Nâng cao#
  67. instead /ɪn.ˈstɛd/ thay vào đó A2Sơ cấp#
  68. just /dʒʌst/ vừa mới A2Sơ cấp#
  69. late /leɪt/ muộn A1Sơ cấp#
  70. lately /ˈleɪt.li/ mới đây B1Trung cấp#
  71. later /ˈleɪtɚ/ sau A1Sơ cấp#
  72. literally /ˈlɪt̬.ɚ.əl.i/ theo nghĩa đen B2Trung cấp#
  73. loudly /ˈlaʊdli/ một cách ồn ào A2Sơ cấp#
  74. mainly /ˈmeɪnli/ chủ yếu B1Trung cấp#
  75. meanwhile /ˈmiːnwaɪl/ trong khi đó B1Trung cấp#
  76. monthly /ˈmʌnθli/ hàng tháng B1Sơ cấp#
  77. moreover /ˌmɔːrˈoʊ.vɚ/ hơn thế nữa B2Trung cấp#
  78. mostly /ˈmoʊstli/ phần lớn A2Sơ cấp#
  79. naturally /ˈnætʃ.ɚ.əl.i/ đương nhiên B1Sơ cấp#
  80. nearly /ˈniːrli/ gần như A2Sơ cấp#
  81. never /ˈnɛ.vɚ/ không bao giờ A1Sơ cấp#
  82. nevertheless /ˈnɛvɚðəlɛs/ tuy thế B2Trung cấp#
  83. now /naʊ/ bây giờ A1Sơ cấp#
  84. nowadays /ˈnaʊ.ə.deɪz/ ngày nay A2Trung cấp#
  85. obviously /ˈɑ(b).vi.əs.li/ dĩ nhiên B1Trung cấp#
  86. occasionally /əˈkeɪʒənəli/ thỉnh thoảng B1Trung cấp#
  87. often /ɔːfən/ thường xuyên A1Sơ cấp#
  88. otherwise /ˈʌð.əˌwaɪz/ nếu không thì B1Trung cấp#
  89. overall /ˌoʊ.vɚˈɑːl/ tổng thể B2Trung cấp#
  90. particularly /pɚˈtɪk.jə.lɚ.li/ đặc biệt là B1Trung cấp#
  91. perfectly /ˈpɜːfɪktli/ hoàn hảo B1Sơ cấp#
  92. perhaps /pɚˈhæps/ có lẽ A2Sơ cấp#
  93. possibly /ˈpɑsəbli/ biết đâu A2Trung cấp#
  94. pretty /ˈprɪti/ khá B1Trung cấp#
  95. previously /ˈprivi.əsli/ trước đây B1Trung cấp#
  96. probably /ˈprɑː.bə.bli/ chắc là A2Sơ cấp#
  97. rapidly /ˈræpɪdli/ nhanh chóng B1Trung cấp#
  98. rarely /ˈrer.li/ hiếm khi B1Sơ cấp#
  99. rather /ˈrɑːðə(r)/ đúng hơn B1Trung cấp#
  100. really /ˈrɪli/ thật sự A1Sơ cấp#
  101. regularly /ˈrɛɡjəlɚli/ định kỳ A2Trung cấp#
  102. relatively /ˈrɛlətɪvli/ tương đối B2Trung cấp#
  103. roughly /ˈrʌf.li/ đại khái B1Trung cấp#
  104. secondly /ˈsek.(ə)nd.li/ hai là B1Sơ cấp#
  105. seriously /ˈsɪri.əsli/ một cách nghiêm túc B1Sơ cấp#
  106. sharply /ˈʃɑːrp.li/ một cách mạnh B2Trung cấp#
  107. shortly /ˈʃɔːrtli/ chẳng mấy chốc B1Trung cấp#
  108. significantly /sɪɡˈnɪf.ə.k(ə)nt.li/ một cách đáng kể B2Trung cấp#
  109. silently /ˈsaɪləntli/ một cách im lặng B1Trung cấp#
  110. similarly /ˈsɪm.ə.lɚ.li/ tương tự B1Trung cấp#
  111. simply /ˈsɪmpli/ đơn giản là B1Sơ cấp#
  112. slightly /ˈslaɪtli/ hơi B1Trung cấp#
  113. someday /ˈsʌm.deɪ/ một ngày nào đó B1Sơ cấp#
  114. sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ đôi khi A1Sơ cấp#
  115. soon /suːn/ chẳng bao lâu nữa A1Sơ cấp#
  116. steadily /ˈsted.(ə)l.i/ ổn định không đổi B2Trung cấp#
  117. still /stɪl/ vẫn B1Sơ cấp#
  118. strongly /strɑŋli/ một cách mạnh mẽ B1Sơ cấp#
  119. subsequently /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/ sau đó B2Nâng cao#
  120. substantially /səbˈstæn.ʃ(ə)l.i/ một cách đáng kể C1Nâng cao#
  121. successfully /səkˈses.f(ə)l.i/ một cách thành công B1Trung cấp#
  122. suddenly /ˈsʌdn̩li/ một cách đột ngột A2Sơ cấp#
  123. surely /ˈʃʊ(ə)rli/ chắc chắn là B1Trung cấp#
  124. then /ðen/ khi ấy A1Sơ cấp#
  125. therefore /ˈðɛərfɔr/ do vậy B1Trung cấp#
  126. thoroughly /ˈθɝː.ə.li/ triệt để B2Trung cấp#
  127. thus /ˈðʌs/ do đó B2Trung cấp#
  128. today /təˈdeɪ/ hôm nay A1Sơ cấp#
  129. together /tʊˈɡɛðɚ/ cùng với nhau A1Sơ cấp#
  130. tomorrow /təˈmɑroʊ/ ngày mai A1Sơ cấp#
  131. tonight /təˈnait/ đêm nay A1Sơ cấp#
  132. too /tuː/ cũng A1Sơ cấp#
  133. typically /ˈtɪp.ɪ.k(ə)l.i/ một cách điển hình B1Trung cấp#
  134. undoubtedly /ʌnˈdaʊtɪdli/ không nghi ngờ gì nữa B2Trung cấp#
  135. upstairs /ˌʌpˈstɛrz/ lên gác A1Sơ cấp#
  136. usually /ˈjuːʒ(ʊə)li/ thông thường A1Sơ cấp#
  137. very /ˈvɛri/ rất A1Sơ cấp#
  138. weekly /wiːk.li/ hàng tuần A2Sơ cấp#
  139. when /wɛn/ khi nào A1Sơ cấp#
  140. where /wɛɚ/ ở đâu A1Sơ cấp#
  141. why /waɪ/ tại sao A1Sơ cấp#
  142. yesterday /ˈjɛstɚdeɪ/ hôm qua A1Sơ cấp#

Từ và cụm từ khác

  1. 70% off everything /ˈsɛvənti pərˈsɛnt ɔf ˈɛvriθɪŋ/ giảm 70% mọi mặt hàng A2Sơ cấp#
  2. a bunch of /ə bʌntʃ əv/ một đám B1Trung cấp#
  3. a little bit /ə ˈlɪt.əl bɪt/ một chút A1Sơ cấp#
  4. a little while ago /ə ˈlɪtəl ˈwaɪl əˈɡoʊ/ một thời gian ngắn trước A2Trung cấp#
  5. a piece of cake /ə piːs əv keɪk/ dễ làm B1Trung cấp#
  6. about /əˈbaʊt/ về A1Sơ cấp#
  7. about time /əˈbaʊt taɪm/ đã đến lúc rồi B1Trung cấp#
  8. above all /əˈbʌv ɔːl/ trên tất cả B1Trung cấp#
  9. achieve a goal / əˈtʃiːv ə ɡoʊl/ đạt mục tiêu B1Trung cấp#
  10. act in /ækt ɪn/ hành động theo B1Trung cấp#
  11. after all /ˈæf.tɚ ɔːl/ dù sao thì B1Trung cấp#
  12. ahead of time /əˈhɛd əv taɪm/ trước thời hạn B1Trung cấp#
  13. all /ɑl/ tất cả A1Sơ cấp#
  14. all around /ɑl əˈraʊnd/ khắp nơi A2Trung cấp#
  15. all in all /ɔːl ɪn ɔːl/ tổng kết lại B1Trung cấp#
  16. all right /ˌɔːlˈraɪt/ được rồi A1Sơ cấp#
  17. all the same /ɔːl ðə seɪm/ dù sao đi nữa B2Trung cấp#
  18. almost a year /ˈɔːlmoʊst ə jɜː(r)/ gần một năm A2Sơ cấp#
  19. although /ɔlˈðoʊ/ mặc dù A2Sơ cấp#
  20. an hour ago /æn ˈaʊər əˈɡoʊ/ một giờ trước A1Sơ cấp#
  21. and /ænd/ và A1Sơ cấp#
  22. and so on /ənd soʊ ɑːn/ vân vân A2Sơ cấp#
  23. another /əˈnʌ.ðɚ/ nữa A1Sơ cấp#
  24. any /ˈɛni/ bất kỳ A1Sơ cấp#
  25. any minute /ˈeni ˈmɪnɪt/ bất cứ lúc nào B1Trung cấp#
  26. Anything else? /ˈɛniθɪŋ ˈɛls/ Còn gì nữa không? A1Sơ cấp#
  27. apart from /əˈpɑːrt frəm/ ngoài B1Trung cấp#
  28. apply for /əˈplaɪ fər/ nộp đơn xin A2Trung cấp#
  29. Are you all right? /ɑr ju ɔl ˈraɪt/ Bạn có sao không? A1Sơ cấp#
  30. Are you busy? /ɑr ju ˈbɪzi/ Bạn có bận không? A1Sơ cấp#
  31. around /əˈraʊnd/ xung quanh A1Sơ cấp#
  32. as a result /əz ə rɪˈzʌlt/ kết quả là B1Sơ cấp#
  33. as far as I am concerned /əz ˈfɑr əz aɪ əm kənˈsɝnd/ theo ý tôi B2Trung cấp#
  34. as far as I know /əz ˈfɑr əz aɪ ˈnoʊ/ theo như tôi biết B1Sơ cấp#
  35. as long as /əz lɔːŋ əz/ miễn là B1Trung cấp#
  36. as much as you /əz ˈmʌtʃ əz ˈju/ nhiều như bạn vậy A2Sơ cấp#
  37. as soon as /əz suːn əz/ ngay khi A2Sơ cấp#
  38. as well /əz wel/ cũng A2Sơ cấp#
  39. as well as /əz wel əz/ cũng như A2Trung cấp#
  40. at breakfast /ət ˈbrekfəst/ vào bữa sáng A1Sơ cấp#
  41. at Christmas /ət ˈkrɪs.məs/ vào Giáng sinh A1Sơ cấp#
  42. at first /ət fɜːrst/ lúc đầu A2Sơ cấp#
  43. at last /ət læst/ rốt cuộc cũng A2Sơ cấp#
  44. at night /ət naɪt/ vào ban đêm A1Sơ cấp#
  45. at risk /ət rɪsk/ có nguy cơ B1Trung cấp#
  46. at the end /ət ði end/ khi kết thúc A2Sơ cấp#
  47. at the end of the day /ət ði ˌɛnd əv ðə ˈdeɪ/ vào cuối ngày B2Trung cấp#
  48. at the moment /ət ðə ˈmoʊmənt/ tại thời điểm này A2Sơ cấp#
  49. at the same time /ət ðə ˌseɪm ˈtaɪm/ đồng thời A2Sơ cấp#
  50. at the weekend /ət ðə ˈwiːkend/ vào cuối tuần A1Sơ cấp#
  51. At what time? /ət ˌwʌt ˈtaɪm/ Lúc mấy giờ? A1Sơ cấp#
  52. based on /beɪst ɑːn/ dựa trên B1Sơ cấp#
  53. be born /bi bɔːrn/ được sinh ra A1Sơ cấp#
  54. Be careful /bi ˈkeə.fəl/ Hãy cẩn thận A1Sơ cấp#
  55. be confused /bi kənˈfjuːzd/ đang lúng túng A2Sơ cấp#
  56. be cool /bi kuːl/ bình tĩnh nào B1Sơ cấp#
  57. be engaged /bi ɪnˈɡeɪdʒd/ đính hôn B1Trung cấp#
  58. be familiar with /bi fəˈmɪl.i.jɚ wɪð/ quen thuộc với B1Trung cấp#
  59. be fond of /bi fɑːnd əv/ quý mến B1Trung cấp#
  60. be good at /bi ɡʊd ət/ giỏi về A1Sơ cấp#
  61. be in charge of /bi ɪn tʃɑːrdʒ əv/ chịu trách nhiệm về B1Trung cấp#
  62. be on a diet /bi ɑːn ə ˈdaɪ.ət/ ăn kiêng A2Trung cấp#
  63. be out of work /bi ˌaʊt əv ˈwɝk/ không có việc làm B1Trung cấp#
  64. be up to /bi ʌp tuː/ đang tính làm gì B1Trung cấp#
  65. bear in mind /ber ɪn maɪnd/ ghi nhớ trong đầu B2Trung cấp#
  66. because /biˈkɔz/ vì A1Sơ cấp#
  67. because of this /bɪˈkəz əv ðɪs/ vì điều này A2Sơ cấp#
  68. before Friday /bɪˈfɔːr ˈfraɪdeɪ/ trước ngày thứ sáu A1Sơ cấp#
  69. benefit from /ˈbenɪfɪt frəm/ hưởng lợi từ B1Trung cấp#
  70. billion /ˈbɪljən/ tỉ A2Sơ cấp#
  71. both /boʊθ/ cả hai A1Sơ cấp#
  72. break down /breɪk daʊn/ suy sụp B2Trung cấp#
  73. break the law /breɪk ðə lɑː/ vi phạm pháp luật B1Trung cấp#
  74. break up /breɪk ʌp/ chia tay B1Trung cấp#
  75. breathe out /briːð aʊt/ thở ra B1Sơ cấp#
  76. build a career /bɪld ə kəˈrɪr/ xây dựng sự nghiệp B1Trung cấp#
  77. but /bʌt/ nhưng A1Sơ cấp#
  78. by /baɪ/ bên cạnh A1Sơ cấp#
  79. by chance /baɪ tʃæns/ do tình cờ B1Trung cấp#
  80. by default /baɪ dɪˈfɔːlt/ theo mặc định B2Trung cấp#
  81. by Monday /baɪ ˈmʌndeɪ/ trước thứ Hai A2Sơ cấp#
  82. by the time /baɪ ðə taɪm/ vào lúc B1Trung cấp#
  83. call back /kɔːl bæk/ gọi lại A2Sơ cấp#
  84. Call me /ˈkɑːl miː/ gọi cho tôi A1Sơ cấp#
  85. call off /kɑːl ɔːf/ hủy bỏ B1Trung cấp#
  86. calm down /kɑːm daʊn/ bình tĩnh B1Sơ cấp#
  87. Can I help you? /kən aɪ ˈhɛlp ju/ Tôi có thể giúp bạn không? A1Sơ cấp#
  88. carry out /ˈker.i aʊt/ thực thi B1Trung cấp#
  89. clear up /klɪr ʌp/ tan đi B1Trung cấp#
  90. come by /kʌm baɪ/ vớ được B1Trung cấp#
  91. come off /kʌm ɔːf/ rời ra B1Trung cấp#
  92. come up /kʌm ʌp/ đột nhiên xuất hiện A2Trung cấp#
  93. come up with /kʌm ʌp wɪð/ đưa ra ý tưởng B1Trung cấp#
  94. comment on /ˈkɑːment ɑːn/ nhận xét về B1Trung cấp#
  95. commit a crime /kəˈmɪt eɪ kraɪm/ phạm tội B1Trung cấp#
  96. concerned with /kənˈsɜːrnd wɪð/ quan tâm đến B2Trung cấp#
  97. consist of /kənˈsɪst əv/ gồm có B1Trung cấp#
  98. deal with /diːl wɪð/ đối phó với B1Trung cấp#
  99. despite /dɪˈspaɪt/ bất chấp B1Trung cấp#
  100. dial a number /ˈdaɪ.əl eɪ ˈnʌmbər/ quay số A2Trung cấp#
  101. Did I get you right? /dɪd aɪ ˌɡɛt ju ˈraɪt/ Tôi hiểu đúng ý anh chứ? B1Trung cấp#
  102. do research /du rɪˈsɜːrtʃ/ làm nghiên cứu B1Trung cấp#
  103. Do you hear me? /du ju ˈhɪr mi/ Bạn có nghe thấy tôi không? A1Sơ cấp#
  104. Do you speak English? /du ju spik ˈɪŋɡlɪʃ/ Bạn có nói tiếng Anh không? A1Sơ cấp#
  105. dress up /dres ʌp/ ăn diện A2Trung cấp#
  106. drop off /drɑːp ɔːf/ trả khách B1Trung cấp#
  107. drop out /drɑːp aʊt/ bỏ học B2Trung cấp#
  108. during summer /ˈdʊrɪŋ ˈsʌm.ɚ/ trong mùa hè A2Sơ cấp#
  109. each /itʃ/ mỗi A1Sơ cấp#
  110. earlier that day /ˈɝː.liə(r) ðæt deɪ/ đầu ngày hôm đó A2Sơ cấp#
  111. earlier today /ˈɝː.liə(r) təˈdeɪ/ sớm hơn trong ngày hôm nay A2Sơ cấp#
  112. earn one's living /ˈɝn wʌnz ˈlɪvɪŋ/ kiếm sống B1Trung cấp#
  113. earn per month /ɜːrn pɚ mʌnθ/ kiếm mỗi tháng A2Sơ cấp#
  114. eat out /iːt aʊt/ ăn ngoài A2Trung cấp#
  115. eight /eɪt/ tám A1Sơ cấp#
  116. eighty /ˈeɪ.ti/ tám mươi A1Sơ cấp#
  117. eleven /ɪˈlɛv.ən/ mười một A1Sơ cấp#
  118. end up /end ʌp/ kết thúc B1Trung cấp#
  119. Enjoy your meal! /ɪnˈdʒɔɪ jɚ ˈmil/ Chúc quý khách ngon miệng! A1Sơ cấp#
  120. even though /ˈiːv(e)n ðoʊ/ mặc dù B1Trung cấp#
  121. every day /ˈevri deɪ/ mỗi ngày A1Sơ cấp#
  122. every month /ˈevri mʌnθ/ hằng tháng A1Sơ cấp#
  123. every year /ˈevri jɜː(r)/ hằng năm A1Sơ cấp#
  124. Everything is ready /ˈɛvriθɪŋ ɪz ˈrɛdi/ Mọi thứ đã sẵn sàng A1Sơ cấp#
  125. Excuse me /ɪksˈkjuz mi/ cho hỏi A1Sơ cấp#
  126. express ideas /ɪkˈspres aɪˈdɪəz/ thể hiện ý tưởng B1Trung cấp#
  127. fall behind /fɔːl bɪˈhaɪnd/ tụt lại phía sau B1Trung cấp#
  128. fall below / fɔːl bɪˈloʊ/ giảm dưới B1Trung cấp#
  129. fewer than /ˈfjuːər ðən/ ít hơn so với B1Trung cấp#
  130. fifty /ˈfɪfti/ năm mươi A1Sơ cấp#
  131. fill in /fɪl ɪn/ điền vào A2Sơ cấp#
  132. fill out /fɪl aʊt/ điền A2Trung cấp#
  133. fill up /fɪl ap/ nạp đầy A2Trung cấp#
  134. find a solution /faɪnd ə səˈluː.ʃ(ə)n/ tìm một giải pháp B1Sơ cấp#
  135. find out /faɪnd aʊt/ tìm ra A2Sơ cấp#
  136. five /faɪv/ số năm A1Sơ cấp#
  137. five years from now /faɪv ˌjɪrz frəm ˈnaʊ/ năm năm kể từ bây giờ A2Sơ cấp#
  138. Follow me /ˈfɑloʊ mi/ đi theo tôi A1Sơ cấp#
  139. for /fɔːr/ dành cho A1Sơ cấp#
  140. for a long time /fɚ ə ˌlɔŋ ˈtaɪm/ trong một thời gian dài A1Sơ cấp#
  141. for almost a year /fɚ ˌɔlmoʊst ə ˈjɪr/ trong gần một năm A2Sơ cấp#
  142. for certain /fər ˈsɜːrtn/ chắc chắn là vậy B1Sơ cấp#
  143. for example /fɔːr ɪɡˈzæm.p(ə)l/ ví dụ A1Sơ cấp#
  144. for instance /fər ˈɪnstəns/ chẳng hạn B1Sơ cấp#
  145. for rent /fər rent/ cho thuê A2Sơ cấp#
  146. for the most part /fɚ ðə ˌmoʊst ˈpɑrt/ phần lớn B2Trung cấp#
  147. for this reason /fɔːr ðɪs ˈriː.z(ə)n/ vì lý do này B1Trung cấp#
  148. forty /ˈfɔːr.t̬i/ bốn mươi A1Sơ cấp#
  149. four /fɔːr/ bốn A1Sơ cấp#
  150. from /frɑːm/ từ đâu đó A1Sơ cấp#
  151. get along with /ɡet əˈlɔːŋ wɪð/ hòa hợp với B1Trung cấp#
  152. get divorced /ɡet dɪˈvɔːrst/ ly dị B1Sơ cấp#
  153. get dressed /ɡet drest/ mặc quần áo A1Sơ cấp#
  154. get drunk /ɡet drʌŋk/ say rượu B1Sơ cấp#
  155. get in the way /ɡɛt ɪn ðə ˈweɪ/ chặn đường B1Trung cấp#
  156. get mad /ɡet mæd/ nổi giận A2Sơ cấp#
  157. get married /ɡet ˈmærid/ kết hôn A1Sơ cấp#
  158. get on the train /ɡet ɑːn ðə treɪn/ lên tàu A1Sơ cấp#
  159. get rid of /ɡet rɪd əv/ thoát khỏi B1Trung cấp#
  160. get stuck /ɡet stʌk/ bị kẹt B1Trung cấp#
  161. get through /ɡet θruː/ vượt qua được B2Trung cấp#
  162. get treatment /ɡet ˈtriːtmənt/ được điều trị B1Trung cấp#
  163. give a hand /ɡɪv ə hænd/ giúp ai B1Trung cấp#
  164. give an example /ɡɪv æn ɪɡˈzæm.p(ə)l/ cho ví dụ A2Sơ cấp#
  165. give birth /ɡɪv bɜːrθ/ sinh con B1Trung cấp#
  166. give up /ɡɪv ʌp/ từ bỏ A2Trung cấp#
  167. give way /ɡɪv weɪ/ nhường đường B1Trung cấp#
  168. go abroad /ɡoʊ əˈbrɔːd/ đi nước ngoài A2Sơ cấp#
  169. go along with /ɡoʊ əˈlɔːŋ wɪð/ tán thành B2Trung cấp#
  170. go bad /ɡoʊ bæd/ trở nên tồi tệ B1Trung cấp#
  171. go online /ɡoʊ ˈɑːn.laɪn/ lên mạng A2Sơ cấp#
  172. go out /ɡoʊ aʊt/ đi ra ngoài A1Sơ cấp#
  173. go shopping /ɡoʊ ˈʃɑː.pɪŋ/ đi mua sắm A1Sơ cấp#
  174. go to court /ɡoʊ tə kɔːrt/ ra tòa B1Trung cấp#
  175. go to school /ɡoʊ tə skuːl/ đi học A1Sơ cấp#
  176. go to the movies /ɡoʊ tə ðə ˈmuviz/ đi xem phim A1Sơ cấp#
  177. Good luck /ˌɡʊd ˈlʌk/ Chúc may mắn A1Sơ cấp#
  178. Good morning /ˌɡʊd ˈmɔːr.nɪŋ/ Chào buổi sáng A1Sơ cấp#
  179. good night /ˌɡʊd ˈnaɪt/ chúc ngủ ngon A1Sơ cấp#
  180. Goodbye /ɡʊdˈbaɪ/ tạm biệt A1Sơ cấp#
  181. grow up /ɡroʊ ʌp/ lớn lên A2Sơ cấp#
  182. hang out /hæŋ aʊt/ đi chơi A2Trung cấp#
  183. hang up /hæŋ 'ʌp/ cúp máy A2Trung cấp#
  184. Have a good trip /hæv ə ˌɡʊd ˈtrɪp/ Chúc một chuyến đi tốt lành A1Sơ cấp#
  185. Have a nice day /hæv ə ˌnaɪs ˈdeɪ/ Chúc một ngày tốt lành A1Sơ cấp#
  186. have enough of /həv ɪˈnʌf əv/ chán ngấy B2Trung cấp#
  187. have something in common /hæv ˌsʌmθɪŋ ɪn ˈkɑmən/ có điểm chung B1Trung cấp#
  188. have something on your mind /hæv ˌsʌmθɪŋ ɑn jər ˈmaɪnd/ lo lắng điều gì đó B2Trung cấp#
  189. have something to do with /hæv ˌsʌmθɪŋ tə ˈdu wɪð/ có liên quan đến B1Trung cấp#
  190. having said that /həvɪŋ sed ðæt/ tuy nói vậy nhưng B2Trung cấp#
  191. he /hi/ anh ấy A1Sơ cấp#
  192. He's right /hiz ˈraɪt/ Anh ấy đúng A1Sơ cấp#
  193. heat up /hiːt ʌp/ hâm nóng A2Sơ cấp#
  194. Hello /həˈləʊ/ Xin chào A1Sơ cấp#
  195. Help me /ˈhɛlp mi/ Xin giúp tôi A1Sơ cấp#
  196. help out /help aʊt/ giúp gỡ khó B1Trung cấp#
  197. Here you are /ˈhɪr ju ɑr/ Của bạn đây A1Sơ cấp#
  198. his /hɪz/ của anh ấy A1Sơ cấp#
  199. hold on /hoʊld ɑːn/ chờ A2Sơ cấp#
  200. How are you? /haʊ ˈɑr ju/ Bạn khỏe không? A1Sơ cấp#
  201. How interesting /haʊ ˈɪn.trɪ.stɪŋ/ Thật thú vị A2Sơ cấp#
  202. how many /haʊ ˈmeni/ bao nhiêu A1Sơ cấp#
  203. how much /haʊ mʌtʃ/ bao nhiêu A1Sơ cấp#
  204. hundred /ˈhʌndrəd/ trăm A1Sơ cấp#
  205. I /aɪ/ tôi A1Sơ cấp#
  206. I agree with you completely /aɪ əˈɡri wɪð ju kəmˈplitli/ Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn A2Sơ cấp#
  207. I am glad you called /aɪ æm ˈɡlæd ju ˈkɔld/ Tôi rất vui vì bạn đã gọi A2Sơ cấp#
  208. I am happy /aɪ æm ˈhæpi/ Tôi hạnh phúc A1Sơ cấp#
  209. I am hungry /aɪ æm ˈhʌŋɡri/ Tôi đói A1Sơ cấp#
  210. I am in /aɪ əm ɪn/ Tôi đồng ý B1Sơ cấp#
  211. I am not sure /aɪ æm nɑt ˈʃʊr/ tôi không chắc A2Sơ cấp#
  212. I am ok /aɪ æm ˌoʊˈkeɪ/ Tôi ổn A1Sơ cấp#
  213. I am out /aɪ əm aʊt/ Tôi từ chối B1Sơ cấp#
  214. I am sorry to hear that /aɪ æm ˈsɑri tə ˈhɪr ðæt/ Tôi rất tiếc khi nghe điều đó A2Sơ cấp#
  215. I believe /aɪ bɪˈliːv/ Tôi tin A2Sơ cấp#
  216. I got it /aɪ ɡɑːt ɪt/ Tôi hiểu A2Sơ cấp#
  217. I guess /aɪ ɡes/ Tôi đoán A2Sơ cấp#
  218. I know what you mean /aɪ ˈnoʊ wʌt ju ˈmin/ Tôi hiểu bạn muốn nói gì A2Sơ cấp#
  219. I love you /aɪ lʌv juː/ Anh yêu em A1Sơ cấp#
  220. I miss you /aɪ ˈmɪs ju/ Anh nhớ em A1Sơ cấp#
  221. I must /aɪ ˈmʌst/ Tôi phải A2Sơ cấp#
  222. I need /aɪ ˈnid/ Tôi cần A1Sơ cấp#
  223. I prefer /aɪ prɪˈfɝ/ Tôi thích A2Sơ cấp#
  224. I suppose /aɪ səˈpoʊz/ Tôi cho là B1Sơ cấp#
  225. I think /aɪ θɪŋk/ Tôi cho rằng A1Sơ cấp#
  226. I think so /aɪ ˈθɪŋk soʊ/ Tôi nghĩ vậy A2Sơ cấp#
  227. I totally agree /aɪ ˈtoʊtəli əˈɡri/ Tôi hoàn toàn đồng ý B1Trung cấp#
  228. I'd like some coffee /aɪd ˈlaɪk səm ˈkɔfi/ Tôi muốn một chút cà phê A1Sơ cấp#
  229. I'm fine /aɪm ˈfaɪn/ Tôi khỏe A1Sơ cấp#
  230. I've been there /aɪv bɪn ˈðɛr/ Tôi đã từng ở đó A2Sơ cấp#
  231. if so /ɪf soʊ/ nếu vậy B1Trung cấp#
  232. if you ask me /ɪf ju ˈæsk mi/ nếu bạn hỏi tôi B1Trung cấp#
  233. immediately after /ɪˈmiːdiətli ˈæf.tɚ/ ngay sau A2Sơ cấp#
  234. in /ɪn/ trong A1Sơ cấp#
  235. in a month /ɪn ə mʌnθ/ trong một tháng A1Sơ cấp#
  236. in addition /ɪn əˈdɪʃ.(ə)n/ ngoài ra B1Sơ cấp#
  237. in an hour /ɪn ən ˈaʊər/ trong một giờ nữa A1Sơ cấp#
  238. in comparison /ɪn kəmˈper.ɪ.s(ə)n/ khi đem ra so sánh B1Trung cấp#
  239. in contrast /ɪn ˈkɑːntræst/ ngược lại thì B2Trung cấp#
  240. in detail /ɪn ˈdiːteɪl/ chi tiết B1Trung cấp#
  241. in front of /ɪn frʌnt əv/ ở đằng trước của A1Sơ cấp#
  242. in general /ɪn ˈdʒen.(ə)r.(ə)l/ nói chung B1Sơ cấp#
  243. in line with /ɪn laɪn wɪð/ phù hợp với B2Nâng cao#
  244. in most cases /ɪn moʊst keɪsɪz/ trong hầu hết các trường hợp B1Trung cấp#
  245. in my opinion /ɪn maɪ əˈpɪnjən/ theo ý tôi A2Sơ cấp#
  246. in other words /ɪn ˈʌðər wɝːdz/ nói cách khác B1Sơ cấp#
  247. in particular /ɪn pɚˈtɪk.jə.lɚ/ đặc biệt là B1Trung cấp#
  248. in power /ɪn ˈpaʊər/ nắm quyền B2Trung cấp#
  249. in short /ɪn ʃɔːrt/ tóm lại B1Sơ cấp#
  250. in spite of /ɪn spaɪt əv/ mặc dù B1Trung cấp#
  251. in summer /ɪn ˈsʌm.ɚ/ vào mùa hè A1Sơ cấp#
  252. in that case /ɪn ðæt keɪs/ trong trường hợp đó A2Sơ cấp#
  253. in the corner /ɪn ðə ˈkɔːrnər/ ở góc A1Sơ cấp#
  254. in the evening /ɪn ði ˈiːvnɪŋ/ vào buổi tối A1Sơ cấp#
  255. in the future /ɪn ðə ˈfjuː.tʃɚ/ trong tương lai A2Sơ cấp#
  256. in the morning /ɪn ðə ˈmɔːr.nɪŋ/ vào buổi sáng A1Sơ cấp#
  257. in the past /ɪn ðə pæst/ trong quá khứ A2Sơ cấp#
  258. in the same way /ɪn ðə ˌseɪm ˈweɪ/ theo cách tương tự A2Trung cấp#
  259. in this case /ɪn ðɪs keɪs/ trong trường hợp này A2Sơ cấp#
  260. in total /ɪn ˈtoʊ.t̬(ə)l/ tổng cộng B1Sơ cấp#
  261. in two days /ɪn tuː deɪz/ trong hai ngày A1Sơ cấp#
  262. in winter /ɪn ˈwɪn.tɚ/ vào mùa đông A1Sơ cấp#
  263. increase by /ˈɪŋkriːs baɪ/ tăng thêm B1Trung cấp#
  264. indication of /ˌɪn.dəˈkeɪ.ʃ(ə)n əv/ dấu hiệu của B2Trung cấp#
  265. invest in /ɪnˈvest ɪn/ đầu tư vào B1Trung cấp#
  266. involved in /ɪnˈvɑːlvd ɪn/ tham gia vào B1Trung cấp#
  267. Is it possible? /ɪz ɪt ˈpɑsəbəl/ Có thể không? A2Sơ cấp#
  268. Is it raining? /ɪz ɪt ˈreɪnɪŋ/ Trời đang mưa không? A1Sơ cấp#
  269. it /ɪt/ nó A1Sơ cấp#
  270. It doesn't matter /ɪt ˈdʌzənt ˈmætɚ/ Đừng bận tâm A2Sơ cấp#
  271. it is a pity /ɪtz ə ˈpɪti/ thật đáng tiếc B1Trung cấp#
  272. It is new to me /ɪt ɪz ˈnu tə ˈmi/ Nó mới với tôi A2Sơ cấp#
  273. It is sunny /ɪt ɪz ˈsʌni/ Trời nắng A1Sơ cấp#
  274. it seems to me that /ɪt ˈsimz tə mi ðət/ theo tôi thì B1Trung cấp#
  275. Just a little /dʒʌst ə ˈlɪtəl/ Chỉ một chút A1Sơ cấp#
  276. Just a moment /dʒʌst ə ˈmoʊmənt/ Chỉ một lát thôi A1Sơ cấp#
  277. just think about it /dʒʌst ˈθɪŋk əˈbaʊt ɪt/ hãy nghĩ về nó A2Sơ cấp#
  278. keep in mind /kiːp ɪn maɪnd/ ghi nhớ B1Trung cấp#
  279. keep the change /kiːp ðə tʃeɪndʒ/ giữ tiền thừa A2Trung cấp#
  280. kind of /kaɪnd əv/ kiểu như B1Trung cấp#
  281. Kiss me /ˈkɪs miː/ Hãy hôn tôi A1Sơ cấp#
  282. last month /læst mʌnθ/ tháng trước A1Sơ cấp#
  283. last week /læst wiːk/ tuần trước A1Sơ cấp#
  284. later on /ˈleɪ.t̬ɚ ɑːn/ sau này A2Sơ cấp#
  285. later today /ˈleɪtə(r) təˈdeɪ/ muộn hơn trong ngày hôm nay A2Sơ cấp#
  286. lay off /ˈleɪ.ɑːf/ cho thôi việc do cắt giảm B2Trung cấp#
  287. less /lɛs/ ít hơn A2Sơ cấp#
  288. less than /les ðən/ ít hơn so với A2Sơ cấp#
  289. Let's go /lɛts ˈɡoʊ/ Đi nào A1Sơ cấp#
  290. listen to music /ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/ nghe nhạc A1Sơ cấp#
  291. little /ˈlɪtl̩/ ít A1Sơ cấp#
  292. look back /lʊk bæk/ nhìn lại A2Sơ cấp#
  293. look for /luːk fɔːr/ tìm kiếm A1Sơ cấp#
  294. look for a job /luːk fɚ eɪ ˈdʒɒb/ tìm việc A2Sơ cấp#
  295. lose control of /luːz kənˈtroʊl əv/ mất lái B1Trung cấp#
  296. make a choice /meɪk ə tʃɔɪs/ ra lựa chọn A2Sơ cấp#
  297. make a decision /meɪk ə dɪˈsɪʒn/ ra quyết định A2Trung cấp#
  298. make a living /meɪk ə ˈlɪvɪŋ/ kiếm sống B1Trung cấp#
  299. make an appointment /meɪk æn əˈpɔɪntmənt/ đặt lịch hẹn A2Trung cấp#
  300. make mistakes /meɪk mɪˈsteɪks/ phạm sai lầm A1Sơ cấp#
  301. make noise /meɪk nɔɪz/ gây ồn ào A2Sơ cấp#
  302. make sure /meɪk ʃʊr/ bảo đảm A2Sơ cấp#
  303. make up /meɪk ʌp/ trang điểm B1Trung cấp#
  304. May I ask you a question? /meɪ aɪ ˈæsk ju ə ˈkwɛstʃən/ Tôi có thể hỏi bạn một câu không? A2Sơ cấp#
  305. mess around /mes əˈraʊnd/ chơi đùa phí thời gian B2Trung cấp#
  306. mess it up /mes ɪt ʌp/ làm rối tung lên B1Trung cấp#
  307. million /ˈmɪljən/ triệu A2Sơ cấp#
  308. miss out on /mɪs aʊt ɑːn/ đánh mất cơ hội B2Trung cấp#
  309. mix up /mɪks ʌp/ nhầm lẫn B1Trung cấp#
  310. more than /mɔːr ðən/ nhiều hơn A1Sơ cấp#
  311. move in /muːv ɪn/ chuyển đến A2Trung cấp#
  312. move on /muːv ɑːn/ tiến lên B1Trung cấp#
  313. move out /muːv aʊt/ dọn đi A2Trung cấp#
  314. My name is /maɪ ˈneɪm ɪz/ Tên tôi là A1Sơ cấp#
  315. next month /nekst mʌnθ/ tháng tiếp theo A1Sơ cấp#
  316. next week /nekst wiːk/ tuần tới A1Sơ cấp#
  317. nine /naɪn/ chín A1Sơ cấp#
  318. ninety /ˈnaɪn.ti/ chín mươi A1Sơ cấp#
  319. no parking /noʊ ˈpɑːr.kɪŋ/ cấm đỗ xe A1Sơ cấp#
  320. No problem /noʊ ˈprɑbləm/ Không vấn đề gì A1Sơ cấp#
  321. no smoking /noʊ smoʊkɪŋ/ cấm hút thuốc A1Sơ cấp#
  322. No, thank you /noʊ θæŋk ju/ Không, cảm ơn A1Sơ cấp#
  323. nobody /ˈnoʊ.bə.di/ không ai A2Sơ cấp#
  324. not only but also /nɑt ˈoʊnli bət ˈɔlsoʊ/ không những mà còn B1Trung cấp#
  325. of course /əv kɔːrs/ tất nhiên A1Sơ cấp#
  326. ok /ˌoʊˈkeɪ/ được A1Sơ cấp#
  327. on Christmas Day /ɑːn ˈkrɪs.məs deɪ/ vào Ngày Giáng sinh A1Sơ cấp#
  328. on Friday /ɑːn ˈfraɪ.deɪ/ vào thứ Sáu A1Sơ cấp#
  329. on Mondays /ɑːn ˈmʌndeɪz/ vào các ngày thứ Hai A1Sơ cấp#
  330. on Saturday night /ɑːn ˈsæt̬.ɚ.deɪ naɪt/ vào tối thứ Bảy A1Sơ cấp#
  331. on the contrary /ɑːn ðə ˈkɑːn.tre.ri/ ngược lại B2Trung cấp#
  332. on the other hand /ɑn ði ˌʌðɚ ˈhænd/ mặt khác B1Trung cấp#
  333. on the whole /ɑːn ðə hoʊl/ về tổng thể B1Trung cấp#
  334. on time /ɑːn taɪm/ đúng giờ A2Sơ cấp#
  335. on top of that /ɑːn tɑːp əv ðæt/ thêm vào đó B2Trung cấp#
  336. on trial /ɑːn ˈtraɪəl/ đang bị xét xử B2Trung cấp#
  337. once a week /wʌns ə wiːk/ mỗi tuần một lần A1Sơ cấp#
  338. once before /wʌns bɪˈfɔːr/ một lần trước đây A2Sơ cấp#
  339. one /wan/ một A1Sơ cấp#
  340. one day /wʌn deɪ/ một ngày nọ A2Sơ cấp#
  341. one of /wʌn əv/ một trong A1Sơ cấp#
  342. one quarter /wʌn ˈkwɔːr.t̬ɚ/ một phần tư A2Sơ cấp#
  343. or /ɔːr/ hoặc A1Sơ cấp#
  344. others /ˈʌðɚz/ những người khác A1Sơ cấp#
  345. ought to /ɔt tu/ lẽ ra nên B1Trung cấp#
  346. out for lunch /aʊt fər ˈlʌntʃ/ nghỉ ăn trưa A2Sơ cấp#
  347. out of line /aʊt əv laɪn/ quá giới hạn B2Trung cấp#
  348. out of order /aʊt əv ˈɔːr.dɚ/ hỏng A2Trung cấp#
  349. out of stock /aʊt əv 'stɑːk/ không còn trong kho B1Trung cấp#
  350. out of the blue /aʊt ɒv ðə bluː/ bất ngờ B2Nâng cao#
  351. out of work / aʊt əv wɜːrk/ mất việc làm B1Trung cấp#
  352. over /ˈoʊ.vɚ/ trên A1Sơ cấp#
  353. over five years ago /ˈoʊvər faɪv jɪrz əˈɡoʊ/ hơn năm năm trước A2Sơ cấp#
  354. pass a law /pæs əi lɔː/ thông qua một đạo luật B1Trung cấp#
  355. pass exams /pæs ɪɡˈzæmz/ Thi đỗ nhiều môn A2Sơ cấp#
  356. pay by card /peɪ baɪ kɑːrd/ trả bằng thẻ A1Sơ cấp#
  357. pay in cash /peɪ ɪn kæʃ/ trả bằng tiền mặt A1Sơ cấp#
  358. pay the bill /peɪ ðə bɪl/ thanh toán hóa đơn A1Sơ cấp#
  359. pick up /pɪk ʌp/ đón khách A2Sơ cấp#
  360. play an instrument /pleɪ æn ˈɪnstrəmənt/ chơi một nhạc cụ A2Sơ cấp#
  361. please /pliːz/ xin vui lòng A1Sơ cấp#
  362. pleased to meet you /ˌplizd tə ˈmit ju/ rất vui được gặp bạn A1Sơ cấp#
  363. plus /plʌs/ cộng với B1Sơ cấp#
  364. point out /pɔɪnt aʊt/ chỉ ra B1Trung cấp#
  365. pop in /pɑ:p ɪn/ ghé vào B1Trung cấp#
  366. prepare for /prɪˈper fər/ chuẩn bị cho A2Sơ cấp#
  367. prior to /ˈpraɪə(r) tu:/ trước B2Nâng cao#
  368. put off /pʊt ɑːf/ hoãn lại B1Trung cấp#
  369. put on /pʊt ɑːn/ mặc vào A1Sơ cấp#
  370. put pressure on /pʊt ˈpreʃ.ɚ ɑːn/ gây áp lực lên B2Trung cấp#
  371. refer to /rɪˈfɜːr tu/ nói đến B1Trung cấp#
  372. rely on /rɪˈlaɪ ɑːn/ trông cậy vào B1Trung cấp#
  373. repeat please /rɪˈpiːt pliːz/ vui lòng nhắc lại A1Sơ cấp#
  374. replace with /rɪˈpleɪs wɪð/ thay thế bằng B1Sơ cấp#
  375. right after /raɪt ˈæf.tɚ/ ngay sau khi A2Sơ cấp#
  376. right now /raɪt naʊ/ ngay bây giờ A1Sơ cấp#
  377. run into /rʌn ˈɪntə/ đâm vào B1Trung cấp#
  378. run out of time /rʌn ˌaʊt əv ˈtaɪm/ hết thời gian B1Trung cấp#
  379. save time /seɪv taɪm/ tiết kiệm thời gian A2Sơ cấp#
  380. score a goal /skɔː ə ɡoʊl/ ghi bàn A2Sơ cấp#
  381. see you soon /siː jə suːn/ hẹn sớm gặp lại A1Sơ cấp#
  382. sell out /sɛl aʊt/ bán hết hàng B1Trung cấp#
  383. set a goal /set ə ɡoʊ/ đặt mục tiêu B1Sơ cấp#
  384. set up /ˈset.ʌp/ thiết lập ban đầu B1Sơ cấp#
  385. seven /ˈsɛv.ən/ bảy A1Sơ cấp#
  386. seventy /ˈsɛv.ən.ti/ bảy mươi A1Sơ cấp#
  387. shake hands /ʃeɪk hændz/ bắt tay A2Sơ cấp#
  388. she /ʃi/ chị ấy A1Sơ cấp#
  389. shoot a film /ʃuːt eɪ fɪlm/ quay một bộ phim B1Trung cấp#
  390. similar to /ˈsɪm.ə.lɚ tə/ tương tự như A2Sơ cấp#
  391. since /sɪns/ từ khi B1Sơ cấp#
  392. since that time /sɪns ðæt taɪm/ kể từ lúc đó A2Sơ cấp#
  393. since yesterday /sɪns ˈjestərdeɪ/ từ hôm qua A2Sơ cấp#
  394. six /sɪks/ sáu A1Sơ cấp#
  395. sixty /ˈsɪksti/ sáu mươi A1Sơ cấp#
  396. slow down /sloʊ daʊn/ giảm tốc độ A2Sơ cấp#
  397. so /soʊ/ vì vậy A2Sơ cấp#
  398. so far /soʊ fɑːr/ đến nay B1Trung cấp#
  399. so that /soʊ ðæt/ để mà A2Sơ cấp#
  400. solve the problem /sɑlv ðə ˈprɑː.bləm/ giải quyết vấn đề A2Sơ cấp#
  401. sorry /ˈsɑri/ xin lỗi A1Sơ cấp#
  402. Sounds good /saʊndz ɡʊd/ nghe hay đấy A2Sơ cấp#
  403. sounds interesting /saʊndz ˈɪntrəstɪŋ/ nghe có vẻ thú vị A2Sơ cấp#
  404. speak up /spiːk ʌp/ lên tiếng B1Trung cấp#
  405. speed up /spiːd ʌp/ tăng tốc B1Trung cấp#
  406. spend time /spend taɪm/ dành thời gian A1Sơ cấp#
  407. split up /ˌsplɪt ˈʌp/ chia tay B1Trung cấp#
  408. stand out /stænd aʊt/ nổi bật lên B2Trung cấp#
  409. stay in bed /steɪ ɪn bed/ nằm trên giường A1Sơ cấp#
  410. straight away /streɪt əˈweɪ/ không chậm trễ B1Trung cấp#
  411. switch on /swɪtʃ ɑːn/ bật lên A2Sơ cấp#
  412. take a chance /teɪk ə tʃæns/ nắm bắt cơ hội B1Trung cấp#
  413. take a course /teɪk ə kɔːrs/ tham gia một khóa học A2Sơ cấp#
  414. take a day off /teɪk ə deɪ ɔːf/ nghỉ làm một ngày A2Sơ cấp#
  415. take a seat /teɪk ə siːt/ mời ngồi A2Sơ cấp#
  416. take a shot /teɪk ə ʃɑːt/ thử vận may B2Trung cấp#
  417. take back /teɪk bæk/ lấy lại A2Trung cấp#
  418. take care of /teɪk ker əv/ chăm lo A2Sơ cấp#
  419. take for granted /teɪk fər ɡræntɪd/ không biết quý trọng B2Nâng cao#
  420. take into account /teɪk ˈɪntə əˈkaʊnt/ cân nhắc B2Trung cấp#
  421. take off /teɪk ɔːf/ cởi A2Sơ cấp#
  422. take part in /teɪk pɑːrt ɪn/ tham gia A2Sơ cấp#
  423. take pictures /teɪk ˈpɪk.tʃɚrz/ chụp ảnh A1Sơ cấp#
  424. take responsibility /teɪk rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ chịu trách nhiệm B1Trung cấp#
  425. take so long /teɪk soʊ lɔːŋ/ mất nhiều thời gian A2Sơ cấp#
  426. take time off /teɪk taɪm ɔːf/ xin nghỉ phép B1Sơ cấp#
  427. take up /teɪk ʌp/ bắt đầu theo đuổi B1Trung cấp#
  428. ten /tɛn/ mười A1Sơ cấp#
  429. thank you /ˈθæŋk ˌjuː/ cảm ơn bạn A1Sơ cấp#
  430. thank you anyway /ˈθæŋk ˌjuː ˈen.i.weɪ/ dù sao cũng cảm ơn A2Sơ cấp#
  431. thank you for coming /ˈθæŋk ju fər ˈkʌmɪŋ/ cảm ơn bạn đã đến A1Sơ cấp#
  432. that month /ðæt mʌnθ/ tháng đó A1Sơ cấp#
  433. that's right /ðæts raɪt/ đúng rồi A1Sơ cấp#
  434. the day after tomorrow /ðə ˌdeɪ ˌæftər təˈmɑroʊ/ ngày kia A2Sơ cấp#
  435. the day before yesterday /ðə ˌdeɪ bɪˌfɔr ˈjɛstərdeɪ/ ngày hôm kia A2Sơ cấp#
  436. the last time /ðə læst taɪm/ lần cuối A2Sơ cấp#
  437. the same as /ðə seɪm əz/ giống như A1Sơ cấp#
  438. the thing is /ðə θɪŋ ɪz/ vấn đề là B1Trung cấp#
  439. these days /ðiːz deɪz/ những ngày này A2Trung cấp#
  440. they /ðeɪ/ họ A1Sơ cấp#
  441. thirteen /ˌθɝ.ˈtiːn/ mười ba A1Sơ cấp#
  442. thirty /ˈθɝti/ ba mươi A1Sơ cấp#
  443. this evening /ðɪs ˈiːvnɪŋ/ tối nay A1Sơ cấp#
  444. this means that /ðɪs miːnz ðæt/ điều này có nghĩa rằng A2Sơ cấp#
  445. this month /ðɪs mʌnθ/ tháng này A1Sơ cấp#
  446. this week /ðɪs wiːk/ tuần này A1Sơ cấp#
  447. this weekend /ðɪs ˈwiːkend/ cuối tuần này A1Sơ cấp#
  448. though /ðoʊ/ mặc dù B1Sơ cấp#
  449. thousand /ˈθaʊz(ə)nd/ nghìn A1Sơ cấp#
  450. three /θri/ ba A1Sơ cấp#
  451. time is up /taɪm ɪz ʌp/ hết giờ A2Sơ cấp#
  452. to /tu/ tới nơi nào A1Sơ cấp#
  453. to begin with /tu bɪˈɡɪn wɪð/ để bắt đầu B1Trung cấp#
  454. to some extent /tu sʌm ɪkˈstent/ đến một chừng mực nào đó B2Trung cấp#
  455. to start with /tu stɑːrt wɪð/ ở điểm đầu tiên B1Trung cấp#
  456. tomorrow morning /təˈmɔːroʊ ˈmɔːrnɪŋ/ sáng mai A1Sơ cấp#
  457. try on /traɪ ɑːn/ mặc thử A2Sơ cấp#
  458. turn down /tɝn daʊn/ vặn nhỏ A2Trung cấp#
  459. turn into /tɜːrn ˈɪn.tuː/ biến thành B1Sơ cấp#
  460. turn off /tɜːrn 'ɔːf/ tắt đi A1Sơ cấp#
  461. turn up /tɜːrn ʌp/ vặn to A2Trung cấp#
  462. twelve /twɛlv/ mười hai A1Sơ cấp#
  463. twenty /ˈtwɛnti/ hai mươi A1Sơ cấp#
  464. twice a month /twaɪs ə mʌnθ/ hai lần một tháng A2Sơ cấp#
  465. two /tu/ hai A1Sơ cấp#
  466. two days later /tuː deɪz ˈleɪtə(r)/ hai ngày sau A2Sơ cấp#
  467. under /ˈʌndɚ/ ở dưới A1Sơ cấp#
  468. under a half /ˈʌn.dɚ ə hæf/ dưới một nửa A2Sơ cấp#
  469. unlike /ʌnˈlaɪk/ không giống B1Trung cấp#
  470. until Monday /ʌnˈtɪl ˈmʌndeɪ/ cho tới thứ Hai A1Sơ cấp#
  471. until now /ənˈtɪl naʊ/ cho đến giờ A2Sơ cấp#
  472. up to now /ʌp tə naʊ/ cho đến nay B1Sơ cấp#
  473. use up /juːz ʌp/ dùng hết B1Trung cấp#
  474. we /wi/ chúng tôi A1Sơ cấp#
  475. welcome /ˈwɛlkəm/ hoan nghênh A1Sơ cấp#
  476. what /ʍɒt/ cái gì A1Sơ cấp#
  477. What are you up to? /ˈwʌt ər ju ˈʌp tu/ Bạn định làm gì? B1Trung cấp#
  478. What is it? /ˈwʌt ɪz ɪt/ Nó là gì? A1Sơ cấp#
  479. what's new? /wʌts ˈnu/ có gì mới? A2Sơ cấp#
  480. what's up? /ˌwɑːˈsʌp/ có chuyện gì vậy? A2Sơ cấp#
  481. when I get home /wɛn aɪ ɡɛt ˈhoʊm/ khi tôi về nhà A2Sơ cấp#
  482. Where are you from? /ˈwɛr ər ju ˈfrʌm/ Bạn đến từ đâu? A1Sơ cấp#
  483. Where are you going? /ˈwɛr ər ju ˈɡoʊɪŋ/ Bạn đang đi đâu? A1Sơ cấp#
  484. Where do you live? /ˈwɛr də ju ˈlɪv/ Bạn sống ở đâu? A1Sơ cấp#
  485. where from /wɛɚ frɑːm/ từ đâu A1Sơ cấp#
  486. whereas /(h)wɛrˈæz/ trong khi mà B2Trung cấp#
  487. whether /ˈwɛðə(r)/ liệu B1Trung cấp#
  488. which /wɪtʃ/ cái nào A1Sơ cấp#
  489. while /waɪl/ trong khi A2Sơ cấp#
  490. who /huː/ ai A1Sơ cấp#
  491. whose /huːz/ của ai A2Sơ cấp#
  492. wish me luck /wɪʃ mi lʌk/ chúc tôi may mắn A2Sơ cấp#
  493. with /wɪð/ với A1Sơ cấp#
  494. with regard to / wɪð rɪˈɡɑːrd tu/ liên quan đến B2Nâng cao#
  495. with respect to /wɪð rɪˈspekt tu/ xét về mặt B2Nâng cao#
  496. with the exception of /wɪð ði ɪkˈsɛpʃən əv/ ngoại trừ B2Trung cấp#
  497. within the next week /wɪˈðɪn ðə nɛkst wik/ trong vòng tuần tới B1Trung cấp#
  498. within two days /wɪˈðɪn tuː deɪz/ trong vòng hai ngày A2Trung cấp#
  499. without /wɪθˈaʊt/ không có A1Sơ cấp#
  500. work abroad /wɝk əˈbrɔːd/ làm việc ở nước ngoài A2Trung cấp#
  501. work as a manager /wɝk æz ə ˈmænɪdʒɚ/ làm việc với tư cách người quản lý A2Sơ cấp#
  502. work for a company /wɝk fər ə ˈkʌmpəni/ làm việc cho một công ty A1Sơ cấp#
  503. work it out /wɝːk ɪt aʊt/ giải quyết được B1Trung cấp#
  504. work long hours /wɝːk lɔːŋ aʊrz/ làm việc nhiều giờ A2Sơ cấp#
  505. work out a way /wɝːk aʊt ə weɪ/ tìm ra cách B1Trung cấp#
  506. yesterday evening /ˈjestərdeɪ ˈiːvnɪŋ/ tối hôm qua A1Sơ cấp#
  507. yesterday morning /ˈjestərdeɪ ˈmɔːrnɪŋ/ sáng hôm qua A1Sơ cấp#
  508. yet /jɛt/ thế mà B1Sơ cấp#
  509. you /ju/ anh, chị, ông, bà A1Sơ cấp#
  510. You are beautiful /ju ɑr ˈbjutəfəl/ Em đẹp lắm A1Sơ cấp#
  511. you have a point /ju hæv ə pɔɪnt/ bạn nói cũng có lý B1Trung cấp#
  512. You look great /ju lʊk ɡreɪt/ Bạn trông tuyệt đấy A1Sơ cấp#
  513. You're right /jʊr raɪt/ Bạn đúng A1Sơ cấp#