Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Anh cho trình độ A2

Những từ thường học ở trình độ A2. Chạm vào từ để nghe. Trình độ là ước lượng của chúng tôi, không phải danh sách thi chính thức.

Luyện tập với English Minute

Danh từ

  1. ability /əˈbɪl.ə.ti/ số nhiều abilities khả năng A2Trung cấp#
  2. action film /ˌæk.ʃən ˈfɪlm/ số nhiều action films phim hành động A2Sơ cấp#
  3. actions /ˈæk.ʃənz/ các hành động A2Sơ cấp#
  4. adventure /ədˈvɛntʃɚ/ số nhiều adventures cuộc phiêu lưu A2Trung cấp#
  5. adventure film /ədˈvɛntʃə fɪlm/ số nhiều adventure films phim mạo hiểm A2Trung cấp#
  6. advice /ædˈvaɪs/ lời khuyên A2Sơ cấp#
  7. air conditioner /ˈɛər kənˈdɪʃ.ən.ɚ/ số nhiều air conditioners máy điều hòa không khí A2Trung cấp#
  8. airline /ˈer.laɪn/ số nhiều airlines hàng không A2Sơ cấp#
  9. album /ˈalbəm/ số nhiều albums an-bum A2Sơ cấp#
  10. Alps /ælps/ dãy núi Anpơ A2Sơ cấp#
  11. Amazon /ˈæm.ə.zən/ Sông Amazon A2Trung cấp#
  12. ambulance /ˈæm.bjə.ləns/ số nhiều ambulances xe cứu thương A2Sơ cấp#
  13. ankle /ˈæŋ.kəl/ số nhiều ankles mắt cá chân A2Trung cấp#
  14. answering machine /ˈæn.sə.rɪŋ məˈʃiːn/ số nhiều answering machines máy trả lời điện thoại A2Trung cấp#
  15. Antarctica /ænˈtɑːrk.tɪ.kə/ Nam Cực A2Sơ cấp#
  16. apricot /ˈæ.prɪ.kɒt/ số nhiều apricots quả mơ A2Sơ cấp#
  17. April Fool's Day /ˌeɪprəl ˈfulz ˌdeɪ/ Ngày Cá tháng Tư A2Trung cấp#
  18. Arctic Ocean /ˈɑr(k)tɪk ˈəʊ.ʃən/ Bắc Băng Dương A2Trung cấp#
  19. armchair /ˈɑrmtʃɛɚ/ số nhiều armchairs ghế bành A2Sơ cấp#
  20. article /ˈɑrtɪkəl/ số nhiều articles bài báo A2Sơ cấp#
  21. assistant /əˈsɪstənt/ số nhiều assistants người phụ tá A2Sơ cấp#
  22. Atlantic Ocean /ətˈlæn.tɪk ˈəʊ.ʃən/ Đại Tây Dương A2Trung cấp#
  23. ATM /ˌeɪ.tiːˈem/ số nhiều ATMs ATM A2Trung cấp#
  24. attack /əˈ.tæk/ số nhiều attacks tấn công A2Sơ cấp#
  25. attention /əˈtɛn.ʃən/ chú ý A2Sơ cấp#
  26. audience /ˈɔːdi.əns/ số nhiều audiences khán giả A2Trung cấp#
  27. author /ˈɑ.θɚ/ số nhiều authors tác giả A2Sơ cấp#
  28. award /əˈwɔrd/ số nhiều awards phần thưởng A2Trung cấp#
  29. baby car seat /ˈbeɪbi ˈkɑː ˌsiːt/ số nhiều baby car seats ghế cho bé ngồi trên ô tô A2Trung cấp#
  30. back of the head /ˌbæk əv ðə ˈhɛd/ số nhiều backs of the heads ót A2Sơ cấp#
  31. backpack /ˈbæk.pæk/ số nhiều backpacks ba lô đeo lưng A2Sơ cấp#
  32. baggage claim /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ nơi nhận hành lý A2Trung cấp#
  33. baggage pick-up /ˈbæɡɪdʒ ˈpɪkˌʌp/ nhận hành lý A2Trung cấp#
  34. bakery /ˈbeɪ.kə.ri/ số nhiều bakeries hiệu bánh mì A2Sơ cấp#
  35. balcony /ˈbælkəni/ số nhiều balconies ban công A2Sơ cấp#
  36. bank account /ˈbæŋk əˌkaʊnt/ số nhiều bank accounts tài khoản ngân hàng A2Trung cấp#
  37. barbecue /ˈbɑrbɪˌkju/ số nhiều barbecues tiệc nướng ngoài trời A2Sơ cấp#
  38. barber shop /ˈbɑrbɚ ˌʃɑp/ số nhiều barber shops Tiệm cắt tóc A2Trung cấp#
  39. barman /ˈbɑrmən/ số nhiều barmen người phục vụ ở quán rượu A2Trung cấp#
  40. bartender /ˈbɑrˌtɛndɚ/ số nhiều bartenders người phục vụ ở quán rượu A2Trung cấp#
  41. baseball /ˈbeɪs.bɔl/ bóng chày A2Sơ cấp#
  42. basket /ˈbaːskət/ số nhiều baskets giỏ A2Sơ cấp#
  43. bathtub /ˈbæθtʌb/ số nhiều bathtubs bồn tắm A2Sơ cấp#
  44. battery /ˈbætəri/ số nhiều batteries pin A2Sơ cấp#
  45. beauty salon /ˈbjuː.ti ˌsæl.ɒn/ số nhiều beauty salons thẩm mỹ viện A2Trung cấp#
  46. bedside table /ˌbed.saɪd ˈteɪ.b(ə)l/ số nhiều bedside tables bàn đầu giường A2Trung cấp#
  47. bee /biː/ số nhiều bees ong A2Sơ cấp#
  48. beef /bif/ thịt bò A2Sơ cấp#
  49. behavior /bɪˈheɪvjɚ/ hành vi A2Trung cấp#
  50. bell /bɛl/ số nhiều bells chuông A2Sơ cấp#
  51. belt /bɛlt/ số nhiều belts thắt lưng A2Sơ cấp#
  52. bench /bɛntʃ/ số nhiều benches ghế dài A2Sơ cấp#
  53. bicycle path /ˈbaɪ.sɪ.kəl ˌpɑːθ/ số nhiều bicycle paths đường cho xe đạp A2Trung cấp#
  54. bill /bɪl/ số nhiều bills giấy tính tiền A2Sơ cấp#
  55. biology /baɪˈɑlədʒi/ sinh học A2Sơ cấp#
  56. biscuits /ˈbɪskɪts/ bánh quy A2Sơ cấp#
  57. bit /bɪt/ số nhiều bits chút A2Sơ cấp#
  58. blanket /ˈblæŋkɪt/ số nhiều blankets chăn A2Sơ cấp#
  59. block of flats /ˌblɒk əv ˈflæts/ số nhiều blocks of flats chung cư A2Trung cấp#
  60. blog /blɒɡ/ số nhiều blogs trang cá nhân A2Sơ cấp#
  61. blood /blʌd/ máu A2Sơ cấp#
  62. blouse /blaʊs/ số nhiều blouses áo sơ mi nữ A2Sơ cấp#
  63. board games /ˈbɔːrd ˌɡeɪmz/ trò chơi cờ bàn A2Sơ cấp#
  64. boarding /ˈbɔːr.dɪŋ/ thủ tục lên tàu A2Trung cấp#
  65. boarding gate /ˈbɔːr.dɪŋ ˌɡeɪt/ số nhiều boarding gates cửa lên máy bay A2Trung cấp#
  66. boarding pass /ˈbɔrdɪŋ ˌpæs/ số nhiều boarding passes thẻ lên máy bay A2Sơ cấp#
  67. bone /boʊn/ số nhiều bones xương A2Sơ cấp#
  68. bookcase /ˈbʊkːeɪs/ số nhiều bookcases tủ sách A2Sơ cấp#
  69. booking /ˈbʊkɪŋ/ số nhiều bookings đặt trước A2Sơ cấp#
  70. bookshelf /ˈbʊkˌʃɛlf/ số nhiều bookshelves giá sách A2Sơ cấp#
  71. bookstore /ˈbʊkstɔː/ số nhiều bookstores hiệu sách A2Sơ cấp#
  72. boss /bɑs/ số nhiều bosses ông chủ A2Sơ cấp#
  73. bowl /boʊl/ số nhiều bowls bát A2Sơ cấp#
  74. bowling /ˈboʊliŋ/ chơi bowling A2Sơ cấp#
  75. boxing /ˈbɑːksɪŋ/ đấm bốc A2Sơ cấp#
  76. bracelet /ˈbreɪslət/ số nhiều bracelets vòng tay A2Sơ cấp#
  77. brain /breɪn/ số nhiều brains não A2Sơ cấp#
  78. bridge /brɪdʒ/ số nhiều bridges cầu A2Sơ cấp#
  79. bus route /bʌs ruːt/ số nhiều bus routes tuyến xe buýt A2Sơ cấp#
  80. business card /ˈbɪz.nɪs ˌkɑːrd/ số nhiều business cards danh thiếp A2Trung cấp#
  81. business trip /ˈbɪz.nɪs ˌtrɪp/ số nhiều business trips chuyến đi công tác A2Trung cấp#
  82. butcher's /ˈbʊtʃə(r)z/ số nhiều butchers' hàng thịt A2Sơ cấp#
  83. butterfly /ˈbʌtə(r)flaɪ/ số nhiều butterflies bướm A2Sơ cấp#
  84. button /ˈbʌtn̩/ số nhiều buttons nút bấm A2Sơ cấp#
  85. cabbage /ˈkæbɪdʒ/ số nhiều cabbages bắp cải A2Sơ cấp#
  86. cable TV /ˌkeɪ.bəl tɪˈvɪ:/ truyền hình cáp A2Trung cấp#
  87. calculator /ˈkæl.kjə.leɪ.tə(r)/ số nhiều calculators máy tính tay A2Sơ cấp#
  88. camping /ˈkæmpɪŋ/ cắm trại A2Sơ cấp#
  89. candle /ˈkændəl/ số nhiều candles nến A2Sơ cấp#
  90. cap /kæp/ số nhiều caps mũ lưỡi trai A2Sơ cấp#
  91. captain /ˈkæp.tən/ số nhiều captains thuyền trưởng A2Sơ cấp#
  92. car rental /kɑːr ˈren.təl/ số nhiều car rentals cửa hàng cho thuê ô tô A2Sơ cấp#
  93. cards /kɑrdz/ trò chơi bài A2Sơ cấp#
  94. care /ke(ə)r/ chăm sóc A2Sơ cấp#
  95. career /kəˈrɪr/ số nhiều careers nghề nghiệp A2Sơ cấp#
  96. carpet /ˈkɑrpɪt/ số nhiều carpets thảm A2Sơ cấp#
  97. cartoon /kɑrˈtuːn/ số nhiều cartoons phim hoạt hình A2Sơ cấp#
  98. cashier /kəˈʃɪər/ số nhiều cashiers thu ngân A2Sơ cấp#
  99. castle /ˈkæs(ə)l/ số nhiều castles lâu đài A2Sơ cấp#
  100. cave /keɪv/ số nhiều caves hang động A2Sơ cấp#
  101. ceiling /ˈsiːlɪŋ/ số nhiều ceilings trần A2Sơ cấp#
  102. century /ˈsɛn.tʃə.riː/ số nhiều centuries thế kỷ A2Sơ cấp#
  103. change /tʃeɪndʒ/ tiền thừa A2Sơ cấp#
  104. channel /ˈtʃænəl/ số nhiều channels kênh A2Sơ cấp#
  105. charger /ˈtʃɑrdʒɚ/ số nhiều chargers sạc pin A2Sơ cấp#
  106. check-in /tʃek ɪn/ số nhiều check-ins làm thủ tục khi đến A2Sơ cấp#
  107. check-in desk /ˈtʃek.ɪn ˌdesk/ số nhiều check-in desks bàn làm thủ tục A2Sơ cấp#
  108. cheesecake /ˈtʃiːz.keɪk/ số nhiều cheesecakes bánh pho mai A2Trung cấp#
  109. chef /ʃɛf/ số nhiều chefs đầu bếp A2Sơ cấp#
  110. chemistry /ˈkɛm.ɪ.stri/ hóa học A2Sơ cấp#
  111. chess /tʃɛs/ cờ vua A2Sơ cấp#
  112. chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/ số nhiều chests of drawers tủ có nhiều ngăn kéo A2Trung cấp#
  113. chicken wings /ˈtʃɪkɪn wɪŋz/ cánh gà A2Sơ cấp#
  114. choice /tʃɔɪs/ số nhiều choices lựa chọn đã đưa ra A2Sơ cấp#
  115. circle /ˈsɜrkəl/ số nhiều circles hình tròn A2Sơ cấp#
  116. circus /ˈsɝkəs/ số nhiều circuses rạp xiếc A2Sơ cấp#
  117. climate /ˈklaɪmɪt/ số nhiều climates khí hậu A2Sơ cấp#
  118. close family /ˌkloʊs ˈfæməli/ số nhiều close families gia đình gần gũi A2Sơ cấp#
  119. co-worker /kəʊ ˈwɝː.kɚ/ số nhiều co-workers người cùng chỗ làm A2Trung cấp#
  120. coach /koʊtʃ/ số nhiều coaches huấn luyện viên A2Sơ cấp#
  121. coast /koʊst/ số nhiều coasts bờ biển A2Sơ cấp#
  122. coat rack /koʊt ræk/ số nhiều coat racks giá treo áo A2Trung cấp#
  123. coffee bar /ˈkɔfi ˌbɑr/ số nhiều coffee bars quán bar-cà phê A2Trung cấp#
  124. coffee maker /ˈkɑː.fi ˌmeɪ.kɚ/ số nhiều coffee makers máy pha cà phê A2Sơ cấp#
  125. coffee table /ˈkɑː.fi ˌteɪ.b(ə)l/ số nhiều coffee tables bàn uống cà phê A2Sơ cấp#
  126. coin /kɔɪn/ số nhiều coins đồng xu A2Sơ cấp#
  127. colleague /ˈkɑliːɡ/ số nhiều colleagues đồng nghiệp cùng nghề A2Trung cấp#
  128. collection /kəˈlɛkʃən/ số nhiều collections bộ sưu tập A2Sơ cấp#
  129. comedy /ˈkɑm.ə.di/ số nhiều comedies hài A2Sơ cấp#
  130. competition /ˌkɑːmpəˈtɪʃ(ə)n/ số nhiều competitions cuộc thi A2Sơ cấp#
  131. computer science /kəmˌpjuː.t̬ɚ ˈsaɪ.əns/ khoa học máy tính A2Trung cấp#
  132. concert hall /ˈkɑːn.sɚt ˌhɑːl/ số nhiều concert halls phòng hòa nhạc A2Trung cấp#
  133. continent /ˈkɑntɪnənt/ số nhiều continents lục địa A2Sơ cấp#
  134. corner shop /ˈkɔːr.nɚ ˌʃɑːp/ số nhiều corner shops cửa hàng góc phố A2Trung cấp#
  135. cornflakes /ˈkɔːrn.fleɪks/ ngũ cốc bắp A2Sơ cấp#
  136. cough /kɑf/ số nhiều coughs ho A2Sơ cấp#
  137. countryside /ˈkʌn.triˌsaɪd/ nông thôn A2Sơ cấp#
  138. couple /ˈkʌpəl/ số nhiều couples cặp đôi A2Sơ cấp#
  139. cover /ˈkʌvɚ/ số nhiều covers bìa sách A2Sơ cấp#
  140. crime /kraɪm/ số nhiều crimes tội ác A2Sơ cấp#
  141. crocodile /ˈkrɑkədaɪl/ số nhiều crocodiles cá sấu A2Sơ cấp#
  142. crosswalk /ˈkrɑːs.wɑːk/ số nhiều crosswalks lối băng qua đường A2Trung cấp#
  143. crossword puzzle /ˈkrɔsˌwɜrdˌpʌz·əl/ số nhiều crossword puzzles trò chơi ô chữ A2Trung cấp#
  144. cucumber /ˈkjuːˌkʌmbər/ số nhiều cucumbers dưa chuột A2Sơ cấp#
  145. culture /ˈkʌltʃɚ/ số nhiều cultures văn hóa A2Sơ cấp#
  146. cupboard /ˈkʌbɚd/ số nhiều cupboards tủ chén A2Sơ cấp#
  147. current job /ˈkɜːrənt dʒɑːb/ số nhiều current jobs công việc hiện tại A2Sơ cấp#
  148. curtain /ˈkɝtn̩/ số nhiều curtains rèm vải A2Sơ cấp#
  149. customer service /ˈkʌstəmər ˈsɝː.vɪs/ dịch vụ khách hàng A2Trung cấp#
  150. customs /ˈkʌstəmz/ hải quan A2Trung cấp#
  151. cv /ˌsiːˈviː/ số nhiều CVs lý lịch A2Sơ cấp#
  152. cycling /ˈsaɪk(ə)lɪŋ/ việc đạp xe A2Sơ cấp#
  153. dairy products /ˈder.i ˈprɑː.dʌkts/ sản phẩm từ sữa A2Trung cấp#
  154. danger /ˈdeɪndʒɚ/ số nhiều dangers mối nguy hiểm A2Sơ cấp#
  155. data /ˈdeɪtə/ dữ liệu A2Trung cấp#
  156. degree /dɪˈɡriː/ số nhiều degrees độ A2Sơ cấp#
  157. dentist /ˈdɛntɪst/ số nhiều dentists nha sỹ A2Sơ cấp#
  158. department /dɪˈpɑːtm(ə)nt/ số nhiều departments phòng ban A2Trung cấp#
  159. department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/ số nhiều department stores cửa hàng bách hóa A2Trung cấp#
  160. design /dɪˈzaɪn/ số nhiều designs thiết kế A2Sơ cấp#
  161. dessert /dɪˈzɝːt/ số nhiều desserts món tráng miệng A2Sơ cấp#
  162. different opinion /ˌdɪfərənt əˈpɪnjən/ số nhiều different opinions ý kiến khác A2Sơ cấp#
  163. dining room /ˈdaɪnɪŋ(ɡ) ruːm/ số nhiều dining rooms phòng ăn A2Sơ cấp#
  164. dinosaur /ˈdaɪnəsɔː(r)/ số nhiều dinosaurs khủng long A2Sơ cấp#
  165. director /dɪˈrɛktɚ/ số nhiều directors giám đốc A2Sơ cấp#
  166. disco /ˈdɪskoʊ/ disco A2Sơ cấp#
  167. discount /dɪsˈkaʊnt/ số nhiều discounts giảm giá A2Sơ cấp#
  168. disease /dɪˈziːz/ số nhiều diseases bệnh tật A2Trung cấp#
  169. dish /dɪʃ/ số nhiều dishes món ăn A2Sơ cấp#
  170. dishwasher /ˈdɪʃˌwɑʃɚ/ số nhiều dishwashers máy rửa chén A2Sơ cấp#
  171. document /ˈdɑkjʊmənt/ số nhiều documents tài liệu A2Sơ cấp#
  172. dolphin /ˈdɑlfɪn/ số nhiều dolphins cá heo A2Sơ cấp#
  173. donkey /ˈdɑŋki/ số nhiều donkeys lừa A2Sơ cấp#
  174. doorbell /ˈdɔːr.bel/ số nhiều doorbells chuông cửa A2Sơ cấp#
  175. double-decker /ˌdʌb.(ə)lˈdek.ɚ/ số nhiều double-deckers xe hai tầng A2Trung cấp#
  176. downtown /ˌdaʊnˈtaʊn/ trung tâm thành phố A2Sơ cấp#
  177. drama /ˈdrɑmə/ số nhiều dramas kịch A2Sơ cấp#
  178. driving licence /ˈdraɪ.vɪŋ ˌlaɪ.s(ə)ns/ số nhiều driving licences bằng lái A2Trung cấp#
  179. drugstore /ˈdrʌɡ.stɔːr/ số nhiều drugstores nhà thuốc A2Sơ cấp#
  180. drum /ˈdrʌm/ số nhiều drums trống A2Sơ cấp#
  181. earrings /ˈɪr.ɪŋ/ khuyên tai A2Sơ cấp#
  182. Earth /ɝːθ/ Trái đất A2Sơ cấp#
  183. Easter /ˈi.stɚ/ lễ Phục sinh A2Sơ cấp#
  184. education /ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃ(ə)n/ nền giáo dục A2Trung cấp#
  185. effect /ɪˈfɛkt/ số nhiều effects hiệu ứng A2Trung cấp#
  186. elbow /ˈɛl.bəʊ/ số nhiều elbows khuỷu tay A2Sơ cấp#
  187. electric cooker /ɪˈlɛktrɪk ˈkʊkə/ số nhiều electric cookers bếp điện A2Sơ cấp#
  188. electricity /iˌlekˈtrɪs.ə.ti/ điện lực A2Sơ cấp#
  189. elementary school /el.ɪˈmen.t̬ɚ.i ˌskuːl/ số nhiều elementary schools trường tiểu học A2Sơ cấp#
  190. elevator /ˈɛl.ə.veɪ.tɚ/ số nhiều elevators thang máy A2Sơ cấp#
  191. employee /ɛmplɔɪˈiː/ số nhiều employees người lao động A2Trung cấp#
  192. employer /ɪmˈplɔɪ.ər/ số nhiều employers chủ lao động A2Trung cấp#
  193. engine /ˈɛndʒɪn/ số nhiều engines động cơ máy móc A2Sơ cấp#
  194. engineer /ˌen.dʒɪˈnɪə(r)/ số nhiều engineers kỹ sư A2Sơ cấp#
  195. entrance /ɛnˈtræns/ số nhiều entrances lối vào A2Sơ cấp#
  196. equipment /ɪˈkwɪpmənt/ trang thiết bị A2Trung cấp#
  197. error /ˈɛrɚ/ số nhiều errors lỗi A2Sơ cấp#
  198. escalator /ˈɛs.kə.leɪ.tɚ/ số nhiều escalators thang cuốn A2Sơ cấp#
  199. essay /ɛˈseɪ/ số nhiều essays bài luận A2Sơ cấp#
  200. ex-boyfriend /eksˈbɔɪ.frend/ số nhiều ex-boyfriends bạn trai cũ A2Trung cấp#
  201. ex-girlfriend /eksˈɡɝːl.frend/ số nhiều ex-girlfriends bạn gái cũ A2Trung cấp#
  202. exit /ˈɛɡzɪt/ số nhiều exits lối ra A2Sơ cấp#
  203. experience /ɪkˈspɪr.i.əns/ kinh nghiệm A2Sơ cấp#
  204. family tree /ˌfæm.(ə)l.i ˈtriː/ số nhiều family trees gia phả A2Trung cấp#
  205. fan /fæn/ số nhiều fans người hâm mộ A2Sơ cấp#
  206. fashion /ˈfæʃ(ə)n/ số nhiều fashions thời trang A2Sơ cấp#
  207. fashion designer /ˈfæʃn dɪˈzaɪ.nɚ/ số nhiều fashion designers nhà thiết kế thời trang A2Trung cấp#
  208. fast food restaurant /ˌfæst ˈfuːd ˌres.tə.rɑːnt/ số nhiều fast food restaurants nhà hàng đồ ăn nhanh A2Sơ cấp#
  209. fat /fæt/ số nhiều fats chất béo A2Sơ cấp#
  210. Father's Day /ˈfɑðərz ˌdeɪ/ Ngày của Cha A2Sơ cấp#
  211. father-in-law /ˈfɑː.ðɚ.ɪn.lɑː/ số nhiều fathers-in-law bố vợ; bố chồng A2Trung cấp#
  212. festival /ˈfɛstəv(ə)l/ số nhiều festivals lễ hội A2Sơ cấp#
  213. fever /ˈfivɚ/ số nhiều fevers sốt A2Sơ cấp#
  214. fight /faɪt/ số nhiều fights đánh nhau A2Sơ cấp#
  215. figure skating /ˈfɪɡ.jʊr ˌskeɪ.t̬ɪŋ/ trượt băng nghệ thuật A2Trung cấp#
  216. file /faɪl/ số nhiều files tệp tin A2Sơ cấp#
  217. film director /ˈfɪlm daɪˌrek.tɚ/ số nhiều film directors đạo diễn phim A2Trung cấp#
  218. fire exit /ˈfaɪər ˈeksɪt/ số nhiều fire exits lối thoát khi hỏa hoạn A2Sơ cấp#
  219. fire station /ˈfaɪr ˌsteɪ.ʃən/ số nhiều fire stations trạm cứu hỏa A2Trung cấp#
  220. fireworks /ˈfaɪ̯.ɚ.wɝks/ pháo hoa A2Sơ cấp#
  221. first place /ˈfɝːst pleɪs/ số nhiều first places giải nhất A2Sơ cấp#
  222. first-year student /ˌfɜrst jɪr ˈstudənt/ số nhiều first-year students sinh viên năm nhất A2Trung cấp#
  223. fishing /ˈfɪʃɪŋ/ câu cá A2Sơ cấp#
  224. fitting room /fɪtɪŋ ruːm/ số nhiều fitting rooms phòng thử đồ A2Trung cấp#
  225. fizzy drinks /ˈfɪzi drɪŋks/ đồ uống có ga A2Sơ cấp#
  226. flight /flaɪt/ số nhiều flights chuyến bay A2Sơ cấp#
  227. flight attendant /ˈflaɪt əˌten.d(ə)nt/ số nhiều flight attendants tiếp viên hàng không A2Trung cấp#
  228. flight number /flaɪt ˈnʌmbər/ số nhiều flight numbers số chuyến bay A2Sơ cấp#
  229. flip flops /ˈflɪpˌflɑpz/ số nhiều flip-flops dép tông A2Trung cấp#
  230. florist's /ˈflɒrɪsts/ số nhiều florists' cửa hàng hoa A2Trung cấp#
  231. flour /ˈflaʊə/ bột mì A2Sơ cấp#
  232. flu /fluː/ cúm A2Sơ cấp#
  233. fog /fɑɡ/ sương mù A2Sơ cấp#
  234. folder /ˈfoʊɫdɚ/ số nhiều folders thư mục A2Sơ cấp#
  235. food market /fuːd ˈmɑːrkɪt/ số nhiều food markets chợ thực phẩm A2Sơ cấp#
  236. football club /ˈfʊtbɔːl klʌb/ số nhiều football clubs câu lạc bộ bóng đá A2Sơ cấp#
  237. foreign languages /ˈfɔːr.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒɪz/ ngoại ngữ A2Sơ cấp#
  238. forest /ˈfɔrɪst/ số nhiều forests rừng A2Sơ cấp#
  239. fork /fɔːrk/ số nhiều forks cái nĩa A2Sơ cấp#
  240. form of transport /ˈfɔrm əv ˈtrænspɔrt/ số nhiều forms of transport hình thức vận chuyển A2Trung cấp#
  241. fox /fɑks/ số nhiều foxes cáo A2Sơ cấp#
  242. freezer /ˈfriː.zɚ/ số nhiều freezers tủ đông A2Sơ cấp#
  243. frog /frɑɡ/ số nhiều frogs ếch A2Sơ cấp#
  244. fur coat /fɝː koʊt/ số nhiều fur coats áo khoác lông A2Trung cấp#
  245. furniture /ˈfɝnɪtʃɚ/ nội thất A2Sơ cấp#
  246. garage /ɡəˈrɑʒ/ số nhiều garages nhà để xe A2Sơ cấp#
  247. garbage bag /ˈɡɑːrbɪdʒ bæɡ/ số nhiều garbage bags túi đựng rác A2Sơ cấp#
  248. garbage can /ˈɡɑːr.bɪdʒ ˌkæn/ số nhiều garbage cans thùng rác A2Sơ cấp#
  249. gardening /ˈɡɑːr.d(ə)n.ɪŋ/ nghề làm vườn A2Sơ cấp#
  250. garlic /ˈɡɑrlɪk/ tỏi A2Sơ cấp#
  251. gas /ɡæs/ xăng A2Sơ cấp#
  252. gas cooker /ɡæs ˈkʊkə/ số nhiều gas cookers bếp ga A2Trung cấp#
  253. gate /ɡeɪt/ số nhiều gates cửa ra máy bay A2Sơ cấp#
  254. gift /ɡɪft/ số nhiều gifts quà tặng A2Sơ cấp#
  255. gift shop /ˈɡɪft ˌʃɑːp/ số nhiều gift shops cửa hàng quà tặng A2Sơ cấp#
  256. gloves /ɡlʌvz/ găng tay A2Sơ cấp#
  257. goalkeeper /ˈɡoʊlˌkiː.pɚ/ số nhiều goalkeepers thủ môn A2Trung cấp#
  258. goat /ɡoʊt/ số nhiều goats dê A2Sơ cấp#
  259. gold /ɡoʊld/ vàng A2Sơ cấp#
  260. golf /ɡɑːlf/ gôn A2Sơ cấp#
  261. goose /ˈɡuːs/ số nhiều geese ngỗng A2Sơ cấp#
  262. government /ˈɡʌvɚ(n)mənt/ số nhiều governments chính phủ A2Sơ cấp#
  263. grade /ɡreɪd/ số nhiều grades xếp loại điểm A2Sơ cấp#
  264. gram /ɡræm/ số nhiều grams gam A2Sơ cấp#
  265. grandchildren /ˈɡræn.tʃɪldren/ cháu A2Sơ cấp#
  266. granddaughter /ˈɡræn.dɑː.t̬ɚ/ số nhiều granddaughters cháu gái nội ngoại A2Sơ cấp#
  267. grandson /ˈɡræn(d)sʌn/ số nhiều grandsons cháu trai nội ngoại A2Sơ cấp#
  268. grapefruit /ˈɡreɪp.fruːt/ số nhiều grapefruits bưởi A2Trung cấp#
  269. Greek salad /ɡriːk ˈsæləd/ số nhiều Greek salads sa-lát Hy Lạp A2Sơ cấp#
  270. greengrocer's /ˈɡrinˌɡrəʊs.ə(r)z/ số nhiều greengrocers' cửa hàng rau A2Trung cấp#
  271. greetings /ˈɡriːtɪŋz/ lời chúc mừng A2Sơ cấp#
  272. grocery /ˈɡroʊsəri/ số nhiều groceries Hàng tạp hóa A2Trung cấp#
  273. grocery shop /ˈɡroʊsəri ʃɑːp/ số nhiều grocery shops Cửa hàng tạp hóa A2Trung cấp#
  274. ground floor /ˌɡraʊnd ˈflɔːr/ số nhiều ground floors tầng trệt A2Sơ cấp#
  275. guest /ɡɛst/ số nhiều guests khách A2Sơ cấp#
  276. guest room /ˈɡest ˌruːm/ số nhiều guest rooms phòng cho khách ở A2Sơ cấp#
  277. guide /ɡaɪd/ số nhiều guides hướng dẫn viên A2Sơ cấp#
  278. guidebook /ˈɡaɪd.bʊk/ số nhiều guidebooks sách hướng dẫn A2Trung cấp#
  279. guided tour /ɡaɪdid tɔː(r)/ số nhiều guided tours chuyến du lịch có hướng dẫn A2Trung cấp#
  280. hairdresser /ˈherˌdres.ɚ/ số nhiều hairdressers thợ làm tóc A2Sơ cấp#
  281. Halloween /ˌhæləʊˈiːn/ Halloween A2Sơ cấp#
  282. hamster /ˈhæm(p)stɚ/ số nhiều hamsters chuột đồng A2Sơ cấp#
  283. hand luggage /ˈhænd ˌlʌɡ.ɪdʒ/ hành lý xách tay A2Trung cấp#
  284. handbag /ˈhændbæɡ/ số nhiều handbags túi xách A2Sơ cấp#
  285. handle /ˈhæn.dl/ số nhiều handles tay cầm A2Sơ cấp#
  286. headache /ˈhɛdeɪk/ số nhiều headaches đau đầu A2Sơ cấp#
  287. headphones /ˈhedfoʊnz/ tai nghe A2Sơ cấp#
  288. health /hɛlθ/ sức khỏe A2Sơ cấp#
  289. heart /hɑrt/ số nhiều hearts tim A2Sơ cấp#
  290. heat /hiːt/ hơi nóng A2Sơ cấp#
  291. height /haɪt/ số nhiều heights chiều cao A2Sơ cấp#
  292. helicopter /ˈheliˌkɔptə(r)/ số nhiều helicopters máy bay trực thăng A2Sơ cấp#
  293. helmet /ˈhɛlmɪt/ số nhiều helmets mũ sắt A2Sơ cấp#
  294. high school /ˈhaɪ ˌskuːl/ số nhiều high schools trường trung học phổ thông A2Sơ cấp#
  295. highway /ˈhaɪweɪ/ số nhiều highways xa lộ A2Sơ cấp#
  296. hiking /ˈhaɪkɪŋ/ đi bộ đường dài A2Sơ cấp#
  297. hill /hɪl/ số nhiều hills đồi A2Sơ cấp#
  298. hockey /ˈhɒki/ khúc côn cầu A2Sơ cấp#
  299. hockey stick /ˈhɒkɪ stɪk/ số nhiều hockey sticks gậy chơi khúc côn cầu A2Trung cấp#
  300. holiday destination /ˈhɑlədeɪ ˌdɛstəˈneɪʃən/ số nhiều holiday destinations địa điểm du lịch A2Trung cấp#
  301. honey /ˈhʌni/ mật ong A2Sơ cấp#
  302. hoodie /ˈhʊdi/ số nhiều hoodies áo có mũ trùm đầu A2Trung cấp#
  303. horse riding /ˈhɔːrs ˌraɪ.dɪŋ/ cưỡi ngựa A2Trung cấp#
  304. hour parking / ˈaʊər ˈpɑː.kɪŋ/ đỗ xe theo giờ A2Trung cấp#
  305. ice cube /ˈaɪs ˌkjuːb/ số nhiều ice cubes đá cục A2Sơ cấp#
  306. ice skates /ˈaɪs ˌskeɪts/ giày trượt băng A2Trung cấp#
  307. ice-skating /ˈaɪs ˌskeɪtɪŋ/ môn trượt băng A2Sơ cấp#
  308. illness /ˈɪl.nəs/ số nhiều illnesses bệnh A2Sơ cấp#
  309. image /ˈɪm.ɪdʒ/ số nhiều images hình ảnh A2Sơ cấp#
  310. Indian Ocean /ˈɪn.di.ən ˈoʊʃn/ Ấn Độ Dương A2Trung cấp#
  311. ingredients /ɪnˈɡriː.di.ənts/ các thành phần A2Trung cấp#
  312. injury /ˈɪn.dʒə.ri/ số nhiều injuries chỗ bị thương A2Trung cấp#
  313. insect /ˈɪnsɛkt/ số nhiều insects côn trùng A2Sơ cấp#
  314. interview /ˈɪntɚvjuː/ số nhiều interviews cuộc phỏng vấn A2Sơ cấp#
  315. invitation /ɪn.vɪˈteɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều invitations lời mời A2Sơ cấp#
  316. invitation card /ɪn.vɪˈteɪ.ʃən kɑːrd/ số nhiều invitation cards giấy mời A2Sơ cấp#
  317. item /ˈaɪtəm/ số nhiều items mục A2Trung cấp#
  318. jam /dʒæm/ mứt A2Sơ cấp#
  319. jazz /dʒæz/ nhạc jazz A2Sơ cấp#
  320. jeweller's /ˈdʒu(ə)lɚz/ số nhiều jewellers' tiệm kim hoàn A2Trung cấp#
  321. job interview /dʒɑːb ˈɪn.t̬ɚ.vjuː/ số nhiều job interviews phỏng vấn xin việc A2Trung cấp#
  322. jogging /ˈdʒɑ.ɡɪŋ/ chạy bộ A2Trung cấp#
  323. journey /ˈdʒɜːni/ số nhiều journeys chuyến hành trình A2Sơ cấp#
  324. kangaroo /kaŋ.ɡəˈruː/ số nhiều kangaroos chuột túi A2Sơ cấp#
  325. keyboard /ˈkiː.bɔːrd/ số nhiều keyboards bàn phím A2Sơ cấp#
  326. kindergarten /ˈkɪndərˌɡɑːrt(ə)n/ số nhiều kindergartens trường mẫu giáo A2Sơ cấp#
  327. kitten /ˈkɪtən/ số nhiều kittens mèo con A2Sơ cấp#
  328. knee /niː/ số nhiều knees đầu gối A2Sơ cấp#
  329. knowledge /ˈnɑː.lɪdʒ/ kiến thức A2Sơ cấp#
  330. label /ˈleɪbəl/ số nhiều labels nhãn A2Sơ cấp#
  331. ladybird /ˈleɪ.di.bɝd/ số nhiều ladybirds bọ rùa A2Trung cấp#
  332. lamb /læm/ thịt cừu A2Sơ cấp#
  333. laptop /ˈlæp.tɑːp/ số nhiều laptops máy tính xách tay A2Sơ cấp#
  334. laundry day /ˈlɑːn.dri deɪ/ số nhiều laundry days ngày giặt là A2Sơ cấp#
  335. lawyer /ˈlɔ.jɚ/ số nhiều lawyers luật sư A2Sơ cấp#
  336. leader /ˈlidɚ/ số nhiều leaders lãnh tụ A2Sơ cấp#
  337. leaf /liːf/ số nhiều leaves lá A2Sơ cấp#
  338. lemon /ˈlɛmən/ số nhiều lemons quả chanh A2Sơ cấp#
  339. lettuce /ˈlet̬.ɪs/ số nhiều lettuces rau diếp A2Trung cấp#
  340. level /ˈlɛv.(ə)l/ số nhiều levels cấp độ A2Sơ cấp#
  341. line /laɪn/ số nhiều lines đường kẻ A2Sơ cấp#
  342. lip /lɪp/ số nhiều lips môi A2Sơ cấp#
  343. litre /ˈli.tɚ/ số nhiều litres lít A2Sơ cấp#
  344. little finger /ˈlɪtl̩ ˈfɪŋ.ɡɚ/ số nhiều little fingers ngón út A2Sơ cấp#
  345. local time /ˈloʊkl̩ taɪm/ giờ địa phương A2Trung cấp#
  346. lock /lɑk/ số nhiều locks khóa A2Sơ cấp#
  347. long weekend /ˌlɔŋ ˈwikɛnd/ số nhiều long weekends ngày cuối tuần dài A2Trung cấp#
  348. luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý A2Sơ cấp#
  349. luggage cart /ˈlʌɡɪdʒ kɑːrt/ số nhiều luggage carts xe đẩy hành lý A2Trung cấp#
  350. mailbox /ˈmeɪl.bɒks/ số nhiều mailboxes hòm thư A2Sơ cấp#
  351. main course /meɪn kɔːrs/ số nhiều main courses món chính A2Trung cấp#
  352. mall /mɑːl/ số nhiều malls trung tâm mua sắm A2Sơ cấp#
  353. manager /ˈmæn.ə.dʒɚ/ số nhiều managers người điều hành A2Sơ cấp#
  354. mark /mɑːrk/ số nhiều marks điểm số A2Sơ cấp#
  355. Mars /ˈmɑrz/ Sao Hỏa A2Sơ cấp#
  356. mashed potatoes /ˌmæʃt pəˈteɪ.t̬oʊz/ khoai tây nghiền A2Trung cấp#
  357. material /məˈtɪri.əl/ số nhiều materials vật liệu A2Sơ cấp#
  358. means of transport /ˌminz əv ˈtrænspɔrt/ phương tiện vận chuyển A2Trung cấp#
  359. medicine /ˈmɛ.də.sɪn/ số nhiều medicines thuốc A2Sơ cấp#
  360. melon /ˈmɛlən/ số nhiều melons dưa gang A2Sơ cấp#
  361. memory /ˈmɛm(ə)ri/ số nhiều memories trí nhớ A2Sơ cấp#
  362. metal /ˈmɛtəl/ số nhiều metals kim loại A2Sơ cấp#
  363. metre /ˈmiːtə/ số nhiều metres mét A2Sơ cấp#
  364. microwave /ˈmaɪkrəʊˌweɪv/ số nhiều microwaves lò vi sóng A2Sơ cấp#
  365. mind /maɪnd/ số nhiều minds tâm trí A2Sơ cấp#
  366. mirror /ˈmir.ɚ/ số nhiều mirrors gương A2Sơ cấp#
  367. model /ˈmɑː.dəl/ số nhiều models mô hình A2Sơ cấp#
  368. monkey /ˈmʌŋki/ số nhiều monkeys khỉ A2Sơ cấp#
  369. Moon /muːn/ Mặt Trăng A2Sơ cấp#
  370. motel /moʊˈtɛl/ số nhiều motels nhà trọ A2Trung cấp#
  371. mother-in-law /ˈmʌ.ðər.ɪnˌlɑː/ số nhiều mothers-in-law mẹ chồng A2Trung cấp#
  372. motorcycle /ˈmoʊtɚˌsaɪkəl/ số nhiều motorcycles xe máy A2Sơ cấp#
  373. mug /mʌɡ/ số nhiều mugs chén vại A2Sơ cấp#
  374. mushroom /ˈmʌʃˌruːm/ số nhiều mushrooms nấm A2Sơ cấp#
  375. musician /mjuˈzɪʃən/ số nhiều musicians nhạc công A2Sơ cấp#
  376. nail /neɪl/ số nhiều nails móng tay A2Sơ cấp#
  377. napkin /ˈnæp.kɪn/ số nhiều napkins khăn ăn A2Trung cấp#
  378. native speaker /ˈneɪ.t̬ɪv ˈspiː.kɚ/ số nhiều native speakers người bản ngữ A2Trung cấp#
  379. nature /ˈneɪtʃə/ thiên nhiên A2Sơ cấp#
  380. necklace /ˈnɛkləs/ số nhiều necklaces vòng cổ A2Trung cấp#
  381. nephew /ˈnɛf.ju/ số nhiều nephews cháu trai ruột A2Trung cấp#
  382. next step /nekst step/ số nhiều next steps bước tiếp theo A2Sơ cấp#
  383. Niagara Falls /naɪˈæɡ.(ə)r.ə fɔlz/ Thác Niagara A2Trung cấp#
  384. niece /niːs/ số nhiều nieces cháu gái ruột A2Trung cấp#
  385. Nile /naɪl/ Sông Nile A2Trung cấp#
  386. noises /nɔɪziz/ tiếng ồn A2Trung cấp#
  387. noodles /ˈnuːd(ə)lz/ mì A2Sơ cấp#
  388. northeast /ˌnɔːrθˈiːst/ đông bắc A2Sơ cấp#
  389. note /noʊt/ số nhiều notes nốt A2Sơ cấp#
  390. notes /noʊts/ ghi chép A2Sơ cấp#
  391. novel /ˈnɑvəl/ số nhiều novels tiểu thuyết A2Trung cấp#
  392. ocean /ˈoʊ.ʃən/ số nhiều oceans đại dương A2Sơ cấp#
  393. office building /ˈɑː.fɪs ˌbɪl.dɪŋ/ số nhiều office buildings tòa nhà văn phòng A2Sơ cấp#
  394. office hours /ˈɔːfɪs aʊrz/ giờ hành chính A2Sơ cấp#
  395. olive /ˈɑlɪv/ số nhiều olives quả ôliu A2Trung cấp#
  396. Olympic games /oʊˈlɪm.pɪk ɡeɪmz/ thế vận hội Olympic A2Sơ cấp#
  397. online course /ˈɑ:nˌlaɪn kɔːrs/ số nhiều online courses khóa học trực tuyến A2Trung cấp#
  398. online shopping /ˈɑ:nˌlaɪn ˈʃɑː.pɪŋ/ mua sắm trực tuyến A2Sơ cấp#
  399. only child /ˈoʊn.li tʃaɪld/ số nhiều only children con một A2Trung cấp#
  400. opera /ˈɑ.pər.ə/ số nhiều operas ca kịch A2Sơ cấp#
  401. opinion /əˈpɪn.jən/ số nhiều opinions ý kiến A2Sơ cấp#
  402. order /ˈɔrdɚ/ số nhiều orders đặt hàng A2Sơ cấp#
  403. organisation /ˌɔːr.ɡ(ə)n.əˈzeɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều organisations tổ chức A2Sơ cấp#
  404. oven /ˈʌ.vn̩/ số nhiều ovens lò nướng A2Sơ cấp#
  405. owner /ˈoʊnɚ/ số nhiều owners chủ nhân A2Sơ cấp#
  406. Pacific Ocean /pəˈsɪfɪk ˈoʊ.ʃən/ Thái Bình Dương A2Trung cấp#
  407. pack of cards /pæk əv 'kɑːrdz/ số nhiều packs of cards cỗ bài A2Trung cấp#
  408. pain /peɪn/ số nhiều pains đau A2Sơ cấp#
  409. painting /ˈpeɪn.tɪŋ/ hội hoạ A2Sơ cấp#
  410. pajamas /pəˈdʒɑ.məz/ quần áo ngủ A2Sơ cấp#
  411. palace /ˈpæləs/ số nhiều palaces cung điện A2Sơ cấp#
  412. parking lot /parkɪŋ lɑːt/ số nhiều parking lots bãi đậu xe A2Sơ cấp#
  413. parrot /ˈpærət/ số nhiều parrots vẹt A2Sơ cấp#
  414. part /pɑrt/ số nhiều parts bộ phận A2Sơ cấp#
  415. passenger /ˈpæsəndʒɚ/ số nhiều passengers hành khách A2Sơ cấp#
  416. passport control /ˌpæs.pɔːrt kənˈtroʊl/ kiểm tra hộ chiếu A2Trung cấp#
  417. password /ˈpɑːswɜː(r)d/ số nhiều passwords mật khẩu A2Sơ cấp#
  418. patient /ˈpeɪʃ(ə)nt/ số nhiều patients bệnh nhân A2Sơ cấp#
  419. pavement /ˈpeɪvmənt/ số nhiều pavements vỉa hè A2Trung cấp#
  420. pea /piː/ số nhiều peas đậu Hà Lan A2Sơ cấp#
  421. peach /piːtʃ/ số nhiều peaches quả đào A2Sơ cấp#
  422. peanut /ˈpiːˌnʌt/ số nhiều peanuts lạc A2Sơ cấp#
  423. pear /pɛɚ/ số nhiều pears quả lê A2Sơ cấp#
  424. penguin /ˈpɛŋɡwɪn/ số nhiều penguins chim cánh cụt A2Sơ cấp#
  425. pepper shaker /ˈpɛpɚ ˈʃeɪ.kɚ/ số nhiều pepper shakers lọ hạt tiêu A2Trung cấp#
  426. percent /pɜr.sɛnt/ phần trăm A2Sơ cấp#
  427. perfume /pɚˈfjuːm/ số nhiều perfumes nước hoa A2Sơ cấp#
  428. period /ˈpɪərɪəd/ số nhiều periods hiệp A2Sơ cấp#
  429. pet food /pɛt fuːd/ thức ăn vật nuôi A2Sơ cấp#
  430. petrol /ˈpɛt.rəl/ xăng dầu A2Sơ cấp#
  431. pharmacy /ˈfɑrməsi/ số nhiều pharmacies hiệu thuốc A2Sơ cấp#
  432. phone box /foʊn bɑːks/ số nhiều phone boxes buồng điện thoại A2Trung cấp#
  433. photo studio /ˈfoʊ.t̬oʊ ˈstuː.di.oʊ/ số nhiều photo studios phòng chụp hình A2Trung cấp#
  434. physics /ˈfɪz.ɪks/ vật lý A2Sơ cấp#
  435. pie /paɪ/ số nhiều pies bánh nướng nhân A2Sơ cấp#
  436. pill /pɪl/ số nhiều pills viên thuốc A2Sơ cấp#
  437. pillow /ˈpɪləʊ/ số nhiều pillows gối A2Sơ cấp#
  438. pilot /ˈpaɪlət/ số nhiều pilots phi công A2Sơ cấp#
  439. pineapple /ˈpaɪnæpəl/ số nhiều pineapples quả dứa A2Sơ cấp#
  440. pizzeria /ˌpiːt.səˈriː.ə/ số nhiều pizzerias tiệm pizza A2Sơ cấp#
  441. planet /ˈplænət/ số nhiều planets hành tinh A2Sơ cấp#
  442. plastic /ˈplæstɪk/ chất dẻo A2Sơ cấp#
  443. playground /ˈpleɪɡraʊnd/ số nhiều playgrounds sân chơi A2Sơ cấp#
  444. plum /plʌm/ số nhiều plums quả mận A2Sơ cấp#
  445. pocket /ˈpɑkɪt/ số nhiều pockets túi A2Sơ cấp#
  446. point /pɔɪnt/ số nhiều points điểm A2Sơ cấp#
  447. police station /p(əˈ)liːs ˈsteɪ.ʃən/ số nhiều police stations sở cảnh sát A2Sơ cấp#
  448. pollution /pəˈluː.ʃ(ə)n/ sự ô nhiễm A2Trung cấp#
  449. pop /pɑ:p/ nhạc pop A2Sơ cấp#
  450. population /ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều populations dân số A2Trung cấp#
  451. pork /pork/ thịt heo A2Sơ cấp#
  452. presentation /ˌprɛzənˈteɪʃən/ số nhiều presentations bài thuyết trình A2Sơ cấp#
  453. president /ˈprez.ɪ.d(ə)nt/ số nhiều presidents tổng thống A2Sơ cấp#
  454. primary school /ˈpraɪmeri skuːl/ số nhiều primary schools trường tiểu học A2Sơ cấp#
  455. prince /prɪns/ số nhiều princes hoàng tử A2Sơ cấp#
  456. princess /'prɪnsɛs/ số nhiều princesses công chúa A2Sơ cấp#
  457. printer /ˈprɪntɚ/ số nhiều printers máy in văn phòng A2Sơ cấp#
  458. prison /ˈprɪz(ə)n/ số nhiều prisons nhà tù A2Sơ cấp#
  459. private lesson /ˈpraɪ.vət ˈles.(ə)n/ số nhiều private lessons bài học riêng A2Trung cấp#
  460. professor /prəˈfɛsɚ/ số nhiều professors giáo sư A2Sơ cấp#
  461. program /ˈproʊ.ɡræm/ số nhiều programs chương trình A2Sơ cấp#
  462. project /ˈprɑː.dʒekt/ số nhiều projects dự án A2Sơ cấp#
  463. pronunciation /prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều pronunciations cách phát âm A2Sơ cấp#
  464. pub /pʌb/ số nhiều pubs quán rượu A2Sơ cấp#
  465. public holiday /ˈpʌblɪk ˈhɑː.lə.deɪ/ số nhiều public holidays ngày nghỉ lễ chung A2Trung cấp#
  466. public toilet /ˌpʌblɪk ˈtɔɪlət/ số nhiều public toilets Một nhà vệ sinh công cộng A2Sơ cấp#
  467. public transport /ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːrt/ phương tiện giao thông công cộng A2Sơ cấp#
  468. puppy /ˈpʌpi/ số nhiều puppies chó con A2Sơ cấp#
  469. quality /ˈkwɑː.lə.ti/ chất lượng A2Sơ cấp#
  470. queen /kwiːn/ số nhiều queens nữ hoàng A2Sơ cấp#
  471. queue /kjuː/ số nhiều queues hàng đợi A2Trung cấp#
  472. quiz /kwɪz/ số nhiều quizzes bài kiểm tra ngắn A2Trung cấp#
  473. racket /ˈrækɪt/ số nhiều rackets vợt A2Sơ cấp#
  474. railway /ˈreɪlˌweɪ/ số nhiều railways đường sắt A2Sơ cấp#
  475. raincoat /ˈreɪnkoʊt/ số nhiều raincoats áo mưa A2Sơ cấp#
  476. rat /ræt/ số nhiều rats chuột cống A2Sơ cấp#
  477. receipt /rɪˈsiːt/ số nhiều receipts biên lai A2Trung cấp#
  478. recipe /ˈrɛs.ɪ.pi/ số nhiều recipes công thức A2Sơ cấp#
  479. record /ˈrɛk.ɚd/ số nhiều records đĩa hát A2Sơ cấp#
  480. rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡ(ə)l/ số nhiều rectangles hình chữ nhật A2Trung cấp#
  481. relationship /rɪˈleɪʃ(ə)nʃɪp/ số nhiều relationships mối quan hệ A2Sơ cấp#
  482. repair /rɪˈpɛɚ/ số nhiều repairs sửa chữa kỹ thuật A2Sơ cấp#
  483. report /rɪˈpɔrt/ số nhiều reports báo cáo A2Trung cấp#
  484. request /rɪˈkwɛst/ số nhiều requests yêu cầu đề nghị A2Sơ cấp#
  485. research /ˈri.sɚtʃ/ nghiên cứu A2Trung cấp#
  486. rest /rɛst/ số nhiều rests nghỉ ngơi A2Sơ cấp#
  487. results /rɪˈzʌlts/ các kết quả A2Sơ cấp#
  488. ring /rɪŋ/ số nhiều rings nhẫn A2Sơ cấp#
  489. road accident /rəʊd ˈæksɪdənt/ số nhiều road accidents tai nạn giao thông A2Trung cấp#
  490. rock /rɑk/ nhạc rock A2Sơ cấp#
  491. rock band /rɑːk bænd/ số nhiều rock bands ban nhạc rock A2Sơ cấp#
  492. roof /ruːf/ số nhiều roofs mái nhà A2Sơ cấp#
  493. roommate /ˈrumˌmeɪt/ số nhiều roommates bạn cùng phòng A2Sơ cấp#
  494. rose /roʊz/ số nhiều roses cây hoa hồng A2Sơ cấp#
  495. route /ruːt/ số nhiều routes tuyến đường A2Sơ cấp#
  496. row /roʊ/ số nhiều rows hàng A2Sơ cấp#
  497. rugby /ˈrʌɡbi/ bóng bầu dục A2Trung cấp#
  498. running /ˈrʌnɪŋ/ chạy bộ A2Sơ cấp#
  499. runny nose /ˈrʌni nəʊz/ số nhiều runny noses sổ mũi A2Trung cấp#
  500. Sahara Desert /səˈhɛrə ˈdɛzɚt/ Sa mạc Sahara A2Trung cấp#
  501. sailing /ˈseɪlɪŋ/ lái thuyền buồm A2Sơ cấp#
  502. salary /ˈsælɚi/ số nhiều salaries tiền lương A2Trung cấp#
  503. sale /seɪl/ số nhiều sales bán A2Sơ cấp#
  504. salt shaker /sɔlt ˈʃeɪ.kɚ/ số nhiều salt shakers lọ muối A2Trung cấp#
  505. sandals /sænd(ə)lz/ dép xăng-đan A2Sơ cấp#
  506. scarf /skɑːrf/ số nhiều scarves khăn quàng cổ A2Sơ cấp#
  507. schedule /ˈskɛ.dʒu.əl/ số nhiều schedules lịch trình A2Trung cấp#
  508. school play /skuːl pleɪ/ số nhiều school plays buổi diễn kịch của trường A2Trung cấp#
  509. school year /skuːl jɜː(r)/ số nhiều school years năm học A2Sơ cấp#
  510. schoolboy /ˈskuːl.bɔɪ/ số nhiều schoolboys nam sinh A2Sơ cấp#
  511. schoolgirl /ˈskuːl.ɡɝːl/ số nhiều schoolgirls học sinh nữ A2Sơ cấp#
  512. science fiction film /ˈsaɪəns ˌfɪkʃən fɪlm/ số nhiều science fiction films phim khoa học viễn tưởng A2Trung cấp#
  513. scooter /ˈskuːtə(r)/ số nhiều scooters xe tay ga A2Sơ cấp#
  514. score /skoːr/ số nhiều scores điểm số A2Sơ cấp#
  515. screen /skrin/ số nhiều screens màn hình A2Sơ cấp#
  516. sea view /siː vjuː/ số nhiều sea views nhìn ra biển A2Trung cấp#
  517. search engine /sɜːtʃ ˈen.dʒɪn/ số nhiều search engines công cụ tìm kiếm A2Trung cấp#
  518. seat /siːt/ số nhiều seats chỗ ngồi A2Sơ cấp#
  519. seat belt /ˈsiːt ˌbelt/ số nhiều seat belts đai an toàn A2Trung cấp#
  520. secondary school /ˈsek.(ə)n.der.i skuːl/ số nhiều secondary schools trường phổ thông cơ sở A2Sơ cấp#
  521. secretary /ˈsɛk.rəˌtə.ri/ số nhiều secretaries thư ký A2Sơ cấp#
  522. service /ˈsɝvɪs/ số nhiều services dịch vụ A2Sơ cấp#
  523. shark /ʃɑrk/ số nhiều sharks cá mập A2Sơ cấp#
  524. sheet /ʃit/ số nhiều sheets ga trải giường A2Sơ cấp#
  525. shelf /ʃɛlf/ số nhiều shelves kệ A2Sơ cấp#
  526. ship /ʃɪp/ số nhiều ships tàu thuỷ A2Sơ cấp#
  527. shoelaces /ˈʃuːˌleɪsiz/ dây giày A2Sơ cấp#
  528. shop assistant /ˈʃɑːp əˌsɪs.t(ə)nt/ số nhiều shop assistants người phụ bán hàng A2Sơ cấp#
  529. shopping cart /ˈʃɑpɪŋ kɑːrt/ số nhiều shopping carts xe đẩy hàng A2Sơ cấp#
  530. shoulder /ˈʃoʊldɚ/ số nhiều shoulders vai A2Sơ cấp#
  531. shower curtain /ˈʃaʊ.ə(r) ˈkɝː.t̬ən/ số nhiều shower curtains rèm tắm A2Trung cấp#
  532. sightseeing /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ tham quan A2Trung cấp#
  533. silver /ˈsɪl.vɚ/ bạc A2Sơ cấp#
  534. single room /ˈsɪŋɡl ruːm/ số nhiều single rooms phòng đơn A2Trung cấp#
  535. sink /sɪŋk/ số nhiều sinks chậu rửa bát A2Sơ cấp#
  536. skills /skɪlz/ kỹ năng A2Sơ cấp#
  537. skin /skɪn/ da người A2Sơ cấp#
  538. sleeve /sliːv/ số nhiều sleeves tay áo A2Trung cấp#
  539. slice /slaɪs/ số nhiều slices lát A2Sơ cấp#
  540. smoking section /ˈsmoʊkɪŋ ˈsek.ʃ(ə)n/ số nhiều smoking sections khu vực hút thuốc A2Trung cấp#
  541. smoothie /ˈsmuː.ði/ số nhiều smoothies sinh tố A2Trung cấp#
  542. snack /snæk/ số nhiều snacks thức ăn nhẹ A2Sơ cấp#
  543. snake /ˈsneɪk/ số nhiều snakes rắn A2Sơ cấp#
  544. sneakers /ˈsniː.kɚz/ giày đế mềm A2Sơ cấp#
  545. social media /ˌsoʊ.ʃ(ə)l ˈmiː.di.ə/ truyền thông xã hội A2Sơ cấp#
  546. soft drink /sɑft drɪŋk/ số nhiều soft drinks nước ngọt đóng chai A2Sơ cấp#
  547. software /ˈsɔftˌwɛr/ phần mềm A2Sơ cấp#
  548. solution /səˈluː.ʃ(ə)n/ số nhiều solutions giải pháp A2Trung cấp#
  549. sore throat /soːr θroʊt/ số nhiều sore throats viêm họng A2Trung cấp#
  550. southwest /ˌsaʊθˈwest/ tây nam A2Sơ cấp#
  551. souvenir /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ số nhiều souvenirs quà lưu niệm A2Sơ cấp#
  552. space /speɪs/ không gian A2Sơ cấp#
  553. spare time /ˈspeər ˈtɑɪm/ thời gian rảnh A2Sơ cấp#
  554. speaker /ˈspikər/ số nhiều speakers loa A2Sơ cấp#
  555. special offer /ˈspɛ.ʃəl ˈɑː.fɚ/ số nhiều special offers khuyến mãi đặc biệt A2Sơ cấp#
  556. speech /ˈspiːtʃ/ số nhiều speeches bài phát biểu A2Sơ cấp#
  557. speed /spiːd/ số nhiều speeds tốc độ A2Sơ cấp#
  558. speed limit /spiːd ˈlɪm.ɪt/ số nhiều speed limits giới hạn tốc độ A2Trung cấp#
  559. spider /ˈspaɪ̯dɚ/ số nhiều spiders nhện A2Sơ cấp#
  560. spoon /spuːn/ số nhiều spoons thìa A2Sơ cấp#
  561. sports car /ˈspɔːrts ˌkɑːr/ số nhiều sports cars xe thể thao A2Sơ cấp#
  562. square /skwɛɚ/ số nhiều squares hình vuông A2Sơ cấp#
  563. stadium /ˈsteɪ.di.əm/ số nhiều stadiums sân vận động A2Sơ cấp#
  564. staff /ˈstæf/ số nhiều staffs nhân viên A2Trung cấp#
  565. stage /steɪdʒ/ số nhiều stages sân khấu A2Sơ cấp#
  566. stairs /ˈstɛrz/ cầu thang A2Sơ cấp#
  567. stamp collection /stæmp kəˈlek.ʃ(ə)n/ số nhiều stamp collections bộ sưu tập tem A2Trung cấp#
  568. starter /ˈstɑrtɚ/ số nhiều starters món khai vị A2Trung cấp#
  569. step /stɛp/ số nhiều steps bước A2Sơ cấp#
  570. stomach /ˈstʌmək/ số nhiều stomachs dạ dày A2Sơ cấp#
  571. stone /stoʊn/ số nhiều stones đá A2Sơ cấp#
  572. stove /stoʊv/ số nhiều stoves bếp lò A2Sơ cấp#
  573. strawberry /ˈstrɑˌbɛri/ số nhiều strawberries dâu tây A2Sơ cấp#
  574. style /staɪl/ số nhiều styles phong cách A2Sơ cấp#
  575. subway /ˈsʌbˌweɪ/ số nhiều subways đường xe điện ngầm A2Sơ cấp#
  576. success /səkˈsɛs/ số nhiều successes sự thành công A2Sơ cấp#
  577. sugar bowl /ˈʃʊɡɚ boʊl/ số nhiều sugar bowls bát đựng đường A2Trung cấp#
  578. suit /suːt/ số nhiều suits bộ com-lê A2Sơ cấp#
  579. suitcase /ˈsjuːtkeɪs/ số nhiều suitcases va li A2Sơ cấp#
  580. sun cream /sʌn ˈkriːm/ kem chống nắng A2Sơ cấp#
  581. sunglasses /ˈsʌnˌɡlæs.ɪz/ kính râm A2Sơ cấp#
  582. sweatshirt /ˈswet.ʃɝːt/ số nhiều sweatshirts áo nỉ A2Sơ cấp#
  583. swimming trunks /ˈswɪmɪŋ trʌŋks/ quần bơi A2Trung cấp#
  584. swimsuit /ˈswɪm.suːt/ số nhiều swimsuits đồ bơi A2Sơ cấp#
  585. table lamp /ˈteɪ.b(ə)l ˌlæmp/ số nhiều table lamps đèn bàn A2Sơ cấp#
  586. tablecloth /ˈteɪ.bəl.klɑːθ/ số nhiều tablecloths khăn trải bàn A2Trung cấp#
  587. tablet /ˈtæblət/ số nhiều tablets máy tính bảng A2Sơ cấp#
  588. task /tæsk/ số nhiều tasks việc được giao A2Sơ cấp#
  589. taste /teɪst/ số nhiều tastes vị A2Sơ cấp#
  590. taxi rank /ˈtæk.si ræŋk/ số nhiều taxi ranks bến xe tắc xi A2Trung cấp#
  591. teaspoon /ˈtiˌspun/ số nhiều teaspoons thìa cà phê A2Sơ cấp#
  592. technology /tɛkˈnɑlədʒi/ số nhiều technologies công nghệ A2Trung cấp#
  593. teenager /ˈtiːnˌeɪ.dʒə(r)/ số nhiều teenagers thanh thiếu niên A2Sơ cấp#
  594. telephone book /ˈtɛləˌfoʊn bʊk/ số nhiều telephone books danh bạ điện thoại A2Sơ cấp#
  595. temperature /ˈtɛmp(ə)rətʃə(r)/ số nhiều temperatures nhiệt độ A2Sơ cấp#
  596. tennis court /ˈtɛ.nɪs kɔːrt/ số nhiều tennis courts sân quần vợt A2Sơ cấp#
  597. tent /tɛnt/ số nhiều tents lều A2Sơ cấp#
  598. term /tɝm/ số nhiều terms học kỳ A2Trung cấp#
  599. textbook /ˈtɛkst.bʊk/ số nhiều textbooks sách giáo khoa A2Sơ cấp#
  600. Thames /tɛmz/ Sông Thames A2Trung cấp#
  601. Thanksgiving /ˌθæŋksˈɡɪv.ɪŋ/ số nhiều Thanksgivings Ngày lễ tạ ơn A2Trung cấp#
  602. the past /ðiː pæst/ quá khứ A2Sơ cấp#
  603. the right time /ðə raɪt taɪm/ số nhiều right times đúng thời điểm A2Sơ cấp#
  604. thief /θiːf/ số nhiều thieves kẻ trộm A2Sơ cấp#
  605. throat /ˈθroʊt/ số nhiều throats họng A2Sơ cấp#
  606. tie /taɪ/ số nhiều ties cà vạt A2Sơ cấp#
  607. tights /taɪts/ quần tất A2Trung cấp#
  608. timetable /ˈtaɪmˌteɪbəl/ số nhiều timetables thời gian biểu A2Sơ cấp#
  609. tip /tɪp/ số nhiều tips tiền boa A2Sơ cấp#
  610. title /ˈtaɪtl̩/ số nhiều titles nhan đề A2Sơ cấp#
  611. today's specials /təˌdeɪz ˈspeʃ.(ə)lz/ các món đặc biệt của hôm nay A2Trung cấp#
  612. toe /toʊ/ số nhiều toes ngón chân A2Sơ cấp#
  613. tongue /tɒŋɡ/ số nhiều tongues lưỡi A2Sơ cấp#
  614. toothache /ˈtuθˌeɪk/ số nhiều toothaches đau răng A2Sơ cấp#
  615. top floor /tɑp flɔːr/ số nhiều top floors tầng thượng A2Sơ cấp#
  616. topic /ˈtɑː.pɪk/ số nhiều topics chủ đề A2Sơ cấp#
  617. tourism /ˈtʊːrɪz(ə)m/ ngành du lịch A2Sơ cấp#
  618. towel /taʊəl/ số nhiều towels khăn A2Sơ cấp#
  619. traffic /ˈtræf.ɪk/ giao thông A2Sơ cấp#
  620. traffic jam /ˈtræf.ɪk dʒæm/ số nhiều traffic jams tắc đường A2Trung cấp#
  621. traffic light /ˈtræf.ɪk laɪt/ số nhiều traffic lights Một đèn giao thông A2Sơ cấp#
  622. traffic lights /ˈtræfɪk ˌlaɪts/ Nhiều đèn giao thông A2Sơ cấp#
  623. traffic sign /ˈtræf.ɪk saɪn/ số nhiều traffic signs biển báo giao thông A2Sơ cấp#
  624. train driver /treɪn ˈdraɪ.vɚ/ số nhiều train drivers người lái tàu hỏa A2Trung cấp#
  625. trainer /ˈtreɪnər/ số nhiều trainers người huấn luyện A2Sơ cấp#
  626. tram /træm/ số nhiều trams xe điện A2Sơ cấp#
  627. transport /ˈtræn.spɔːrt/ giao thông vận tải A2Sơ cấp#
  628. travel agency /ˈtrævəl ˈeɪ.dʒən.si/ số nhiều travel agencies đại lý du lịch A2Trung cấp#
  629. travelling /ˈtræv.əl.ɪŋ/ cuộc du lịch A2Sơ cấp#
  630. trouble /ˈtrʌb(ə)l/ số nhiều troubles rắc rối A2Sơ cấp#
  631. truck /trʌk/ số nhiều trucks xe tải A2Sơ cấp#
  632. turkey /ˈtɝki/ số nhiều turkeys gà tây A2Sơ cấp#
  633. turtle /ˈtɝtəl/ số nhiều turtles rùa A2Sơ cấp#
  634. twins /twɪnz/ cặp song sinh A2Sơ cấp#
  635. underground /ˌʌn.dɚˈɡraʊn.d/ xe điện ngầm A2Sơ cấp#
  636. underpants /ˈʌn.dɚ.pænts/ quần lót A2Sơ cấp#
  637. underwear /ˈʌndɚwɛr/ đồ lót A2Sơ cấp#
  638. uniform /ˈjuːnɪfɔːrm/ số nhiều uniforms đồng phục A2Trung cấp#
  639. user /ˈjuzɚ/ số nhiều users người dùng A2Sơ cấp#
  640. vacuum cleaner /ˈvæ.kjəm ˈkliː.nɚ/ số nhiều vacuum cleaners máy hút bụi A2Sơ cấp#
  641. Valentine's Day /ˈvælənˌtaɪnz ˈdeɪ/ Ngày Lễ tình nhân A2Sơ cấp#
  642. valley /ˈvæli/ số nhiều valleys thung lũng A2Sơ cấp#
  643. van /væn/ số nhiều vans xe tải hàng A2Sơ cấp#
  644. vegetarian /ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/ số nhiều vegetarians người ăn chay A2Trung cấp#
  645. violin /ˌvaɪəˈlɪn/ số nhiều violins đàn vi-ô-lông A2Sơ cấp#
  646. visa /ˈviːzə/ số nhiều visas thị thực A2Sơ cấp#
  647. vocabulary /voʊˈkæb.jə.ler.i/ số nhiều vocabularies từ vựng A2Sơ cấp#
  648. voice /vɔɪs/ số nhiều voices giọng hát A2Sơ cấp#
  649. volleyball /ˈvɒlɪbɔ(ː)l/ bóng chuyền A2Sơ cấp#
  650. waiting room /ˈweɪtɪŋ ruːm/ số nhiều waiting rooms phòng đợi A2Sơ cấp#
  651. wallet /ˈwɒlɪt/ số nhiều wallets ví A2Sơ cấp#
  652. washing machine /ˈwɑʃɪŋ məˈʃiːn/ số nhiều washing machines máy giặt A2Sơ cấp#
  653. watermelon /ˈwɔtərˌmɛlən/ số nhiều watermelons dưa hấu A2Sơ cấp#
  654. wave /weɪv/ số nhiều waves sóng A2Sơ cấp#
  655. weather forecast /ˈwɛðɚ ˈfɔːr.kæst/ số nhiều weather forecasts dự báo thời tiết A2Trung cấp#
  656. wedding /ˈwɛdɪŋ/ số nhiều weddings lễ cưới A2Sơ cấp#
  657. wedding dress /ˈwedɪŋ dres/ số nhiều wedding dresses váy cưới A2Sơ cấp#
  658. weight /weɪt/ trọng lượng A2Sơ cấp#
  659. wet paint /wɛt peɪnt/ sơn chưa khô A2Sơ cấp#
  660. wheel /wiːl/ số nhiều wheels bánh xe A2Sơ cấp#
  661. whiteboard /ˈwaɪt.bɔːrd/ số nhiều whiteboards bảng trắng A2Sơ cấp#
  662. wine list /waɪn lɪst/ số nhiều wine lists danh sách rượu vang A2Trung cấp#
  663. winter clothing /ˈwɪntɚ ˈkloʊ.ðɪŋ/ quần áo mùa đông A2Sơ cấp#
  664. wish /wɪʃ/ số nhiều wishes điều ước A2Sơ cấp#
  665. wolf /wʊlf/ số nhiều wolves chó sói A2Sơ cấp#
  666. Women's Day /ˈwɪmɪnz deɪ/ ngày Quốc tế phụ nữ A2Sơ cấp#
  667. wood /wʊd/ gỗ A2Sơ cấp#
  668. wool /wʊl/ len A2Sơ cấp#
  669. work experience /wɝk ɪkˈspɪr.i.əns/ kinh nghiệm làm việc A2Trung cấp#
  670. working hours /ˈwɝkɪŋ ˈaʊəz/ giờ làm việc A2Sơ cấp#
  671. writing skills /ˈraɪtɪŋ skɪlz/ kỹ năng viết A2Sơ cấp#
  672. x-ray /ˈɛks reɪ/ số nhiều x-rays tia x A2Trung cấp#
  673. yard /jɑrd/ số nhiều yards sân A2Sơ cấp#
  674. yoga /ˈjoʊɡə/ yoga A2Sơ cấp#
  675. zebra crossing /ˈziːbrə ˈkrɑː.sɪŋ/ số nhiều zebra crossings vạch qua đường A2Trung cấp#

Động từ

  1. accept /əkˈsɛpt/ accepted · accepted chấp nhận A2Sơ cấp#
  2. act /ækt/ acted · acted diễn A2Sơ cấp#
  3. allow /əˈlaʊ/ allowed · allowed cho phép A2Sơ cấp#
  4. apply /əˈplaɪ/ applied · applied nộp đơn xin việc A2Trung cấp#
  5. arrange /əˈreɪndʒ/ arranged · arranged sắp xếp A2Trung cấp#
  6. avoid /əˈvɔɪd/ avoided · avoided tránh A2Trung cấp#
  7. become /bəˈkʌm/ became · become bất quy tắc trở thành A2Sơ cấp#
  8. behave /bɪˈheɪv/ behaved · behaved cư xử A2Sơ cấp#
  9. borrow /ˈbɑroʊ/ borrowed · borrowed vay A2Sơ cấp#
  10. cancel /ˈkænsəl/ canceled · canceled hủy A2Sơ cấp#
  11. catch /kætʃ/ caught · caught bất quy tắc bắt A2Sơ cấp#
  12. cause /kɔz/ caused · caused gây ra A2Trung cấp#
  13. compare /kəmˈpɛɚ/ compared · compared so sánh A2Sơ cấp#
  14. connect /kəˈnɛkt/ connected · connected kết nối A2Sơ cấp#
  15. continue /kənˈtɪnjuː/ continued · continued tiếp tục A2Sơ cấp#
  16. control /kənˈtrəʊl/ controlled · controlled điều khiển A2Sơ cấp#
  17. copy /ˈkɑpi/ copied · copied sao chép A2Sơ cấp#
  18. create /kriːˈeɪt/ created · created tạo A2Sơ cấp#
  19. cross /krɑs/ crossed · crossed băng qua A2Sơ cấp#
  20. decide /dɪˈsaɪd/ decided · decided quyết định A2Sơ cấp#
  21. delete /dɪˈliːt/ deleted · deleted xóa A2Sơ cấp#
  22. develop /dɪˈvɛ.ləp/ developed · developed phát triển A2Sơ cấp#
  23. discover /dɪsˈkʌvɚ/ discovered · discovered phát hiện ra A2Sơ cấp#
  24. discuss /dɪsˈkʌs/ discussed · discussed thảo luận A2Sơ cấp#
  25. divide /dɪˈvaɪd/ divided · divided chia A2Trung cấp#
  26. download /ˈdaʊnˌloʊd/ downloaded · downloaded tải xuống A2Sơ cấp#
  27. dream /drim/ dreamed · dreamed bất quy tắc mơ A2Sơ cấp#
  28. earn /ɝn/ earned · earned kiếm được A2Sơ cấp#
  29. express /ɪkˈspres/ expressed · expressed bày tỏ A2Trung cấp#
  30. fail /feɪl/ failed · failed trượt A2Sơ cấp#
  31. fix /ˈfɪks/ fixed · fixed sửa chữa A2Sơ cấp#
  32. hold /hoʊld/ held · held bất quy tắc cầm giữ A2Sơ cấp#
  33. hurt /hɝt/ hurt · hurt bất quy tắc làm đau A2Sơ cấp#
  34. imagine /ɪˈmædʒ.ɪn/ imagined · imagined hình dung trong đầu A2Sơ cấp#
  35. improve /ɪmˈpruːv/ improved · improved cải tiến A2Sơ cấp#
  36. include /ɪnˈkluːd/ included · included bao hàm trong đó A2Sơ cấp#
  37. increase /ɪnˈkriːs/ increased · increased tăng A2Trung cấp#
  38. invent /ɪnˈvɛnt/ invented · invented phát minh A2Sơ cấp#
  39. jog /dʒɑɡ/ jogged · jogged chạy bộ A2Sơ cấp#
  40. kill /kɪl/ killed · killed giết chết A2Sơ cấp#
  41. lend /lɛnd/ lent · lent bất quy tắc cho vay A2Sơ cấp#
  42. let /let/ let · let bất quy tắc để cho A2Sơ cấp#
  43. mention /ˈmɛnʃ(ə)n/ mentioned · mentioned đề cập A2Trung cấp#
  44. might /maɪt/ có thể A2Sơ cấp#
  45. offer /ˈɔfɚ/ offered · offered lời mời làm việc A2Sơ cấp#
  46. organise /ˈɔːr.ɡ(ə)n.aɪz/ organised · organised tổ chức A2Sơ cấp#
  47. own /ˈoʊn/ owned · owned sở hữu A2Sơ cấp#
  48. pack /pæk/ packed · packed đóng gói hành lý A2Sơ cấp#
  49. pass /pæs/ passed · passed đỗ A2Sơ cấp#
  50. paste /peɪst/ pasted · pasted dán A2Sơ cấp#
  51. pick /pɪk/ picked · picked hái A2Sơ cấp#
  52. post /poʊst/ posted · posted đăng bài A2Sơ cấp#
  53. prepare /prɪˈpɛər/ prepared · prepared chuẩn bị A2Sơ cấp#
  54. produce /prəˈdu:s/ produced · produced sản xuất A2Sơ cấp#
  55. pronounce /prəˈnaʊns/ pronounced · pronounced phát âm A2Sơ cấp#
  56. protect /prəˈtɛkt/ protected · protected bảo vệ A2Sơ cấp#
  57. pull /pʊl/ pulled · pulled kéo ra A2Sơ cấp#
  58. push /pʊʃ/ pushed · pushed đẩy vào A2Sơ cấp#
  59. reach /riːtʃ/ reached · reached với tới A2Sơ cấp#
  60. receive /rɪˈsiːv/ received · received nhận được A2Sơ cấp#
  61. recommend /ˌrek.əˈmend/ recommended · recommended tiến cử A2Sơ cấp#
  62. recycle /ˌriːˈsaɪ.k(ə)l/ recycled · recycled tái chế A2Sơ cấp#
  63. remove /rɪˈmuːv/ removed · removed gỡ bỏ A2Sơ cấp#
  64. save /seɪv/ saved · saved lưu A2Sơ cấp#
  65. seem /siːm/ seemed · seemed có vẻ A2Sơ cấp#
  66. serve /sɝv/ served · served phục vụ A2Sơ cấp#
  67. set /sɛt/ set · set bất quy tắc bố trí A2Sơ cấp#
  68. ski /skiː/ skied · skied trượt tuyết A2Sơ cấp#
  69. smell /smɛl/ smelled · smelled mùi A2Sơ cấp#
  70. steal /stiːl/ stole · stolen bất quy tắc lấy trộm A2Sơ cấp#
  71. suggest /səɡˈdʒɛst/ suggested · suggested đề xuất A2Trung cấp#
  72. translate /ˈtrænzleɪt/ translated · translated dịch A2Sơ cấp#
  73. underline /ˈʌndɚˌlaɪn/ underlined · underlined gạch chân A2Trung cấp#
  74. waste /weɪst/ wasted · wasted chất thải A2Trung cấp#

Tính từ

  1. active /ˈæk.tɪv/ tích cực A2Sơ cấp#
  2. alone /əˈloʊn/ một mình A2Sơ cấp#
  3. amazing /əˈmeɪzɪŋ/ tuyệt vời đến ngỡ ngàng A2Sơ cấp#
  4. ancient /ˈeɪn.(t)ʃənt/ cổ xưa A2Trung cấp#
  5. attractive /əˈtræktɪv/ có sức thu hút A2Trung cấp#
  6. available /əˈveɪləb(ə)l/ có sẵn A2Trung cấp#
  7. average /ˈæv.ɚ.ɪdʒ/ ở mức trung bình A2Trung cấp#
  8. awesome /ˈɑs:.əm/ cực kỳ ấn tượng A2Sơ cấp#
  9. awful /ˈɔːfʊl/ kinh khủng A2Sơ cấp#
  10. baked /beɪkt/ bỏ lò A2Sơ cấp#
  11. blind /blaɪnd/ mù A2Sơ cấp#
  12. boiled /bɔɪld/ luộc A2Sơ cấp#
  13. brave /breɪv/ can đảm A2Sơ cấp#
  14. careful /ˈkɛ(ə)rfəl/ cẩn thận A2Sơ cấp#
  15. central /ˈsɛntrəl/ trung tâm A2Sơ cấp#
  16. classical /ˈklæsəkl/ cổ điển A2Sơ cấp#
  17. clear /klɪə(r)/ quang đãng A2Sơ cấp#
  18. clever /ˈklɛvɚ/ thông minh A2Sơ cấp#
  19. comfortable /ˈkɐmft.ɘb.ɘl/ thoải mái A2Sơ cấp#
  20. common /ˈkɑmən/ phổ biến A2Sơ cấp#
  21. complete /kəmˈpliːt/ trọn vẹn A2Sơ cấp#
  22. crowded /ˈkraʊdɪd/ đông người A2Sơ cấp#
  23. cute /kjuːt/ dễ thương A2Sơ cấp#
  24. deep /diːp/ sâu về độ A2Sơ cấp#
  25. digital /ˈdɪdʒ.ə.t̬(ə)l/ kỹ thuật số A2Sơ cấp#
  26. direct /dɪˈrɛkt/ trực tiếp A2Sơ cấp#
  27. divorced /dɪˈvɔːst/ đã ly dị A2Trung cấp#
  28. electric /ɪˈlɛktrɪk/ điện A2Sơ cấp#
  29. empty /ˈɛmpti/ rỗng A2Sơ cấp#
  30. excellent /ˈɛksələnt/ xuất sắc A2Sơ cấp#
  31. far /fɑr/ xa A2Sơ cấp#
  32. final /ˈfaɪ.nəl/ cuối cùng và dứt điểm A2Sơ cấp#
  33. foreign /ˈfɒrɨn/ ngoại quốc A2Sơ cấp#
  34. fried /fraɪd/ rán A2Sơ cấp#
  35. frightened /ˈfraɪtn̩d/ hoảng sợ A2Trung cấp#
  36. front /frʌnt/ mặt trước A2Sơ cấp#
  37. glad /ɡlæd/ vui mừng A2Sơ cấp#
  38. grilled /ɡrɪld/ nướng A2Sơ cấp#
  39. grown-up /ˈɡrɔʊn ʌp/ đã thành người lớn A2Sơ cấp#
  40. handsome /ˈhæn.səm/ bảnh bao A2Sơ cấp#
  41. hard-working /ˌhɑːrdˈwɝː.kɪŋ/ chăm chỉ A2Trung cấp#
  42. healthy /ˈhɛl.θi/ tốt cho sức khỏe A2Sơ cấp#
  43. helpful /ˈhɛlp.fəl/ hay giúp đỡ A2Sơ cấp#
  44. honest /ˈɑnɪst/ trung thực A2Sơ cấp#
  45. human /ˈ(h)jumən/ con người A2Sơ cấp#
  46. intelligent /ɪnˈtɛlɪdʒənt/ sáng dạ A2Trung cấp#
  47. international /ˌɪntəˈnæʃ(ə)n(ə)l/ quốc tế A2Sơ cấp#
  48. lazy /ˈleɪzi/ lười biếng A2Sơ cấp#
  49. light /laɪt/ nhẹ A2Sơ cấp#
  50. local /ˈloʊ.k(ə)l/ địa phương A2Sơ cấp#
  51. lonely /ˈloʊnli/ cô độc A2Sơ cấp#
  52. loud /laʊd/ ồn A2Sơ cấp#
  53. lovely /ˈlʌvli/ đáng yêu A2Sơ cấp#
  54. low /loʊ/ thấp A2Sơ cấp#
  55. lucky /ˈlʌki/ may mắn A2Sơ cấp#
  56. mad /mæd/ điên A2Sơ cấp#
  57. modern /ˈmɑdɚn/ hiện đại A2Sơ cấp#
  58. narrow /ˈnæroʊ/ hẹp A2Sơ cấp#
  59. national /ˈnæʃ(ə)nəl/ quốc gia A2Trung cấp#
  60. natural /ˈnætʃ.ɚ.(ə)l/ tự nhiên A2Sơ cấp#
  61. near /nɪə(r)/ gần A2Sơ cấp#
  62. negative /ˈnɛɡətɪv/ tiêu cực A2Trung cấp#
  63. nervous /ˈnɝːvəs/ hay lo lắng A2Sơ cấp#
  64. no-smoking /noʊ smoʊkɪŋ/ cấm-hút thuốc A2Sơ cấp#
  65. original /əˈrɪdʒənəl/ gốc A2Sơ cấp#
  66. part-time /ˌpɑːrtˈtaɪm/ bán thời gian A2Trung cấp#
  67. pleasant /ˈplɛzənt/ dễ chịu A2Sơ cấp#
  68. pleased /pliːzd/ thấy hài lòng A2Sơ cấp#
  69. polite /pəˈlaɪt/ lễ phép A2Sơ cấp#
  70. positive /ˈpɑːz.ə.tɪv/ mang tính tích cực A2Sơ cấp#
  71. proud /praʊd/ tự hào A2Sơ cấp#
  72. recent /ˈriːsənt/ gần đây A2Trung cấp#
  73. regular /ˈrɛɡjəlɚ/ đều đặn định kỳ A2Sơ cấp#
  74. relaxed /rɪˈlækst/ thư thái A2Sơ cấp#
  75. relaxing /rɪˈlæk.sɪŋ/ gây thư giãn A2Sơ cấp#
  76. reserved /rɪˈzɝvd/ đã đặt trước A2Sơ cấp#
  77. retired /rɪˈtaɪərd/ đã nghỉ hưu A2Trung cấp#
  78. round /ˈraʊnd/ tròn A2Sơ cấp#
  79. rude /ruːd/ thô lỗ A2Sơ cấp#
  80. safe /seɪf/ két sắt A2Sơ cấp#
  81. scared /skerd/ sợ sệt A2Sơ cấp#
  82. serious /ˈsɪəri.əs/ nghiêm túc A2Sơ cấp#
  83. shy /ʃaɪ/ e thẹn A2Sơ cấp#
  84. silly /ˈsɪli/ ngớ ngẩn A2Sơ cấp#
  85. simple /ˈsɪmp(ə)l/ đơn giản A2Sơ cấp#
  86. single /ˈsɪŋɡəl/ độc thân A2Sơ cấp#
  87. sleepy /ˈsliːpi/ buồn ngủ A2Sơ cấp#
  88. smart /smɑrt/ nhanh trí A2Sơ cấp#
  89. smiling /ˈsmaɪlɪŋ/ tươi cười A2Sơ cấp#
  90. spicy /ˈspaɪ.si/ cay A2Sơ cấp#
  91. straight /streɪt/ thẳng A2Sơ cấp#
  92. striped /straɪpt/ kẻ sọc A2Trung cấp#
  93. stupid /ˈst(j)upɪd/ ngu ngốc A2Sơ cấp#
  94. successful /səkˈsɛsfl/ thành công A2Trung cấp#
  95. surprised /səˈpraɪzd/ ngạc nhiên A2Sơ cấp#
  96. tasty /ˈteɪsti/ ngon A2Sơ cấp#
  97. tiny /ˈtaɪni/ nhỏ bé A2Sơ cấp#
  98. traditional /trəˈdɪʃənəl/ truyền thống A2Sơ cấp#
  99. uncomfortable /ʌnˈkʌmf.tɚ.bəl/ không thoải mái A2Sơ cấp#
  100. unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ khác thường A2Sơ cấp#
  101. upset /ʌpˈsɛt/ buồn bã A2Sơ cấp#
  102. usual /ˈjuːʒʊəl/ như thường lệ A2Sơ cấp#
  103. whole /hoʊl/ nguyên vẹn A2Sơ cấp#
  104. wide /waɪd/ rộng bề ngang A2Sơ cấp#
  105. wild /waɪld/ hoang dã A2Sơ cấp#
  106. wooden /ˈwʊdən/ bằng gỗ A2Sơ cấp#
  107. worried /ˈwʌrid/ lo lắng A2Sơ cấp#
  108. yummy /ˈjʌm.i/ ngon ngon A2Sơ cấp#

Trạng từ

  1. absolutely /æb.səˈluːt.li/ tuyệt đối A2Trung cấp#
  2. ahead /əˈhɛd/ ở phía trước mặt A2Trung cấp#
  3. almost /ˈɔl.moʊst/ hầu như A2Sơ cấp#
  4. already /ɑːlˈred.i/ đã A2Sơ cấp#
  5. anyway /ˈɛniweɪ/ dù thế nào đi nữa A2Sơ cấp#
  6. badly /ˈbæd.li/ tệ A2Sơ cấp#
  7. beautifully /ˈbjuː.tɪ.fəl.i/ một cách đẹp đẽ A2Sơ cấp#
  8. below /bɪˈləʊ/ phía dưới A2Sơ cấp#
  9. carefully /ˈkɛrfəli/ một cách cẩn thận A2Sơ cấp#
  10. certainly /ˈsɝː.tən.li/ nhất định A2Sơ cấp#
  11. clearly /ˈkliːrli/ một cách rõ ràng A2Sơ cấp#
  12. correctly /kəˈrekt.li/ một cách đúng đắn A2Sơ cấp#
  13. daily /ˈdeɪli/ hằng ngày A2Sơ cấp#
  14. easily /ˈiː.zə.liː/ dễ dàng A2Sơ cấp#
  15. either /ˈiː.ðɚ/ một trong hai A2Sơ cấp#
  16. especially /ɪˈspɛʃəli/ đặc biệt là A2Sơ cấp#
  17. even /ˈivən/ kể cả A2Sơ cấp#
  18. exactly /ɪɡˈzæktli/ đúng y như vậy A2Sơ cấp#
  19. finally /ˈfaɪ.nəl.i/ cuối cùng thì A2Sơ cấp#
  20. fortunately /ˈfɔːr.tʃən.ət.li/ may mắn thay A2Trung cấp#
  21. happily /ˈha.pə.li/ thật hạnh phúc A2Sơ cấp#
  22. however /haʊˈɛvɚ/ tuy nhiên A2Trung cấp#
  23. immediately /ɪˈmiːdi.ətli/ ngay lập tức A2Trung cấp#
  24. instead /ɪn.ˈstɛd/ thay vào đó A2Sơ cấp#
  25. just /dʒʌst/ vừa mới A2Sơ cấp#
  26. loudly /ˈlaʊdli/ một cách ồn ào A2Sơ cấp#
  27. mostly /ˈmoʊstli/ phần lớn A2Sơ cấp#
  28. nearly /ˈniːrli/ gần như A2Sơ cấp#
  29. nowadays /ˈnaʊ.ə.deɪz/ ngày nay A2Trung cấp#
  30. perhaps /pɚˈhæps/ có lẽ A2Sơ cấp#
  31. possibly /ˈpɑsəbli/ biết đâu A2Trung cấp#
  32. probably /ˈprɑː.bə.bli/ chắc là A2Sơ cấp#
  33. regularly /ˈrɛɡjəlɚli/ định kỳ A2Trung cấp#
  34. suddenly /ˈsʌdn̩li/ một cách đột ngột A2Sơ cấp#
  35. weekly /wiːk.li/ hàng tuần A2Sơ cấp#

Từ và cụm từ khác

  1. 70% off everything /ˈsɛvənti pərˈsɛnt ɔf ˈɛvriθɪŋ/ giảm 70% mọi mặt hàng A2Sơ cấp#
  2. a little while ago /ə ˈlɪtəl ˈwaɪl əˈɡoʊ/ một thời gian ngắn trước A2Trung cấp#
  3. all around /ɑl əˈraʊnd/ khắp nơi A2Trung cấp#
  4. almost a year /ˈɔːlmoʊst ə jɜː(r)/ gần một năm A2Sơ cấp#
  5. although /ɔlˈðoʊ/ mặc dù A2Sơ cấp#
  6. and so on /ənd soʊ ɑːn/ vân vân A2Sơ cấp#
  7. apply for /əˈplaɪ fər/ nộp đơn xin A2Trung cấp#
  8. as much as you /əz ˈmʌtʃ əz ˈju/ nhiều như bạn vậy A2Sơ cấp#
  9. as soon as /əz suːn əz/ ngay khi A2Sơ cấp#
  10. as well /əz wel/ cũng A2Sơ cấp#
  11. as well as /əz wel əz/ cũng như A2Trung cấp#
  12. at dinnertime /ət ˈdɪn·ərˌtɑɪm/ vào lúc ăn tối A2Sơ cấp#
  13. at first /ət fɜːrst/ lúc đầu A2Sơ cấp#
  14. at last /ət læst/ rốt cuộc cũng A2Sơ cấp#
  15. at midday /ət ˌmɪdˈdeɪ/ lúc giữa trưa A2Sơ cấp#
  16. at the beginning of the day /ət ðə bɪˈɡɪnɪŋ əv ðə ˈdeɪ/ vào đầu ngày A2Sơ cấp#
  17. at the end /ət ði end/ khi kết thúc A2Sơ cấp#
  18. at the moment /ət ðə ˈmoʊmənt/ tại thời điểm này A2Sơ cấp#
  19. at the same time /ət ðə ˌseɪm ˈtaɪm/ đồng thời A2Sơ cấp#
  20. baby on board /ˈbeɪbi ɒn bɔːd/ xe có em bé A2Trung cấp#
  21. be confused /bi kənˈfjuːzd/ đang lúng túng A2Sơ cấp#
  22. be on a diet /bi ɑːn ə ˈdaɪ.ət/ ăn kiêng A2Trung cấp#
  23. because of this /bɪˈkəz əv ðɪs/ vì điều này A2Sơ cấp#
  24. beware of the dog /bɪˈweər əv ðiː dɑːɡ/ coi chừng chó A2Trung cấp#
  25. billion /ˈbɪljən/ tỉ A2Sơ cấp#
  26. blow out the candle /bloʊ aʊt ðiː ˈkæn.dəl/ thổi nến A2Sơ cấp#
  27. book a table /bʊk ə ˈteɪ.bəl/ đặt bàn A2Sơ cấp#
  28. buy 1 get 1 free /baɪ wʌn ɡɛt wʌn fri/ mua 1 tặng 1 A2Sơ cấp#
  29. by Monday /baɪ ˈmʌndeɪ/ trước thứ Hai A2Sơ cấp#
  30. call back /kɔːl bæk/ gọi lại A2Sơ cấp#
  31. call the room /kɔːl ðə ruːm/ gọi phòng A2Trung cấp#
  32. come up /kʌm ʌp/ đột nhiên xuất hiện A2Trung cấp#
  33. dial a number /ˈdaɪ.əl eɪ ˈnʌmbər/ quay số A2Trung cấp#
  34. do not disturb /du nɑt dɪˈstɝb/ không làm phiền A2Sơ cấp#
  35. Dreams come true /drimz kʌm ˈtru/ Giấc mơ thành hiện thực A2Sơ cấp#
  36. dress up /dres ʌp/ ăn diện A2Trung cấp#
  37. during summer /ˈdʊrɪŋ ˈsʌm.ɚ/ trong mùa hè A2Sơ cấp#
  38. earlier that day /ˈɝː.liə(r) ðæt deɪ/ đầu ngày hôm đó A2Sơ cấp#
  39. earlier today /ˈɝː.liə(r) təˈdeɪ/ sớm hơn trong ngày hôm nay A2Sơ cấp#
  40. earn per month /ɜːrn pɚ mʌnθ/ kiếm mỗi tháng A2Sơ cấp#
  41. eat out /iːt aʊt/ ăn ngoài A2Trung cấp#
  42. fasten seat belts /ˈfæs.(ə)n ˈsiːt ˌbelt/ thắt dây an toàn A2Trung cấp#
  43. fasten the belt /ˈfæsn ðə belt/ thắt đai A2Trung cấp#
  44. fill in /fɪl ɪn/ điền vào A2Sơ cấp#
  45. fill out /fɪl aʊt/ điền A2Trung cấp#
  46. fill up /fɪl ap/ nạp đầy A2Trung cấp#
  47. find out /faɪnd aʊt/ tìm ra A2Sơ cấp#
  48. five years from now /faɪv ˌjɪrz frəm ˈnaʊ/ năm năm kể từ bây giờ A2Sơ cấp#
  49. for almost a year /fɚ ˌɔlmoʊst ə ˈjɪr/ trong gần một năm A2Sơ cấp#
  50. for rent /fər rent/ cho thuê A2Sơ cấp#
  51. get mad /ɡet mæd/ nổi giận A2Sơ cấp#
  52. get sunburned /ɡet ˈsʌn.bɝːnd/ bị cháy nắng A2Trung cấp#
  53. give an example /ɡɪv æn ɪɡˈzæm.p(ə)l/ cho ví dụ A2Sơ cấp#
  54. give change /ɡɪv ˈtʃeɪndʒ/ trả lại tiền thừa A2Sơ cấp#
  55. give up /ɡɪv ʌp/ từ bỏ A2Trung cấp#
  56. go abroad /ɡoʊ əˈbrɔːd/ đi nước ngoài A2Sơ cấp#
  57. go online /ɡoʊ ˈɑːn.laɪn/ lên mạng A2Sơ cấp#
  58. greet the guests /ɡriːt ðə ɡest/ chào khách A2Sơ cấp#
  59. grow up /ɡroʊ ʌp/ lớn lên A2Sơ cấp#
  60. hang out /hæŋ aʊt/ đi chơi A2Trung cấp#
  61. hang up /hæŋ 'ʌp/ cúp máy A2Trung cấp#
  62. heat up /hiːt ʌp/ hâm nóng A2Sơ cấp#
  63. hold on /hoʊld ɑːn/ chờ A2Sơ cấp#
  64. How interesting /haʊ ˈɪn.trɪ.stɪŋ/ Thật thú vị A2Sơ cấp#
  65. I agree with you completely /aɪ əˈɡri wɪð ju kəmˈplitli/ Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn A2Sơ cấp#
  66. I am glad you called /aɪ æm ˈɡlæd ju ˈkɔld/ Tôi rất vui vì bạn đã gọi A2Sơ cấp#
  67. I am not sure /aɪ æm nɑt ˈʃʊr/ tôi không chắc A2Sơ cấp#
  68. I am sorry to hear that /aɪ æm ˈsɑri tə ˈhɪr ðæt/ Tôi rất tiếc khi nghe điều đó A2Sơ cấp#
  69. I believe /aɪ bɪˈliːv/ Tôi tin A2Sơ cấp#
  70. I got it /aɪ ɡɑːt ɪt/ Tôi hiểu A2Sơ cấp#
  71. I guess /aɪ ɡes/ Tôi đoán A2Sơ cấp#
  72. I know what you mean /aɪ ˈnoʊ wʌt ju ˈmin/ Tôi hiểu bạn muốn nói gì A2Sơ cấp#
  73. I must /aɪ ˈmʌst/ Tôi phải A2Sơ cấp#
  74. I prefer /aɪ prɪˈfɝ/ Tôi thích A2Sơ cấp#
  75. I think so /aɪ ˈθɪŋk soʊ/ Tôi nghĩ vậy A2Sơ cấp#
  76. I've been there /aɪv bɪn ˈðɛr/ Tôi đã từng ở đó A2Sơ cấp#
  77. immediately after /ɪˈmiːdiətli ˈæf.tɚ/ ngay sau A2Sơ cấp#
  78. in my opinion /ɪn maɪ əˈpɪnjən/ theo ý tôi A2Sơ cấp#
  79. in that case /ɪn ðæt keɪs/ trong trường hợp đó A2Sơ cấp#
  80. in the future /ɪn ðə ˈfjuː.tʃɚ/ trong tương lai A2Sơ cấp#
  81. in the next three days /ɪn ðə ˌnɛkst ˌθri ˈdeɪz/ trong ba ngày tới A2Sơ cấp#
  82. in the past /ɪn ðə pæst/ trong quá khứ A2Sơ cấp#
  83. in the same way /ɪn ðə ˌseɪm ˈweɪ/ theo cách tương tự A2Trung cấp#
  84. in this case /ɪn ðɪs keɪs/ trong trường hợp này A2Sơ cấp#
  85. Is it possible? /ɪz ɪt ˈpɑsəbəl/ Có thể không? A2Sơ cấp#
  86. It doesn't matter /ɪt ˈdʌzənt ˈmætɚ/ Đừng bận tâm A2Sơ cấp#
  87. it is a pleasure to be here /ɪt ɪz ə ˈplɛʒɚ tə bi ˈhɪr/ rất vui được ở đây A2Trung cấp#
  88. It is new to me /ɪt ɪz ˈnu tə ˈmi/ Nó mới với tôi A2Sơ cấp#
  89. just think about it /dʒʌst ˈθɪŋk əˈbaʊt ɪt/ hãy nghĩ về nó A2Sơ cấp#
  90. keep door closed /kiːp dɔːr kloʊzd/ lưu ý đóng cửa A2Sơ cấp#
  91. keep off the grass /kiːp ˈɔf ðə ˈɡræs/ không dẫm lên cỏ A2Trung cấp#
  92. keep right /kiːp raɪt/ đi bên phải A2Sơ cấp#
  93. keep the change /kiːp ðə tʃeɪndʒ/ giữ tiền thừa A2Trung cấp#
  94. later on /ˈleɪ.t̬ɚ ɑːn/ sau này A2Sơ cấp#
  95. later today /ˈleɪtə(r) təˈdeɪ/ muộn hơn trong ngày hôm nay A2Sơ cấp#
  96. learn by heart /lɜːrn baɪ hɑːrt/ học thuộc lòng A2Trung cấp#
  97. less /lɛs/ ít hơn A2Sơ cấp#
  98. less than /les ðən/ ít hơn so với A2Sơ cấp#
  99. look back /lʊk bæk/ nhìn lại A2Sơ cấp#
  100. look for a job /luːk fɚ eɪ ˈdʒɒb/ tìm việc A2Sơ cấp#
  101. make a choice /meɪk ə tʃɔɪs/ ra lựa chọn A2Sơ cấp#
  102. make a decision /meɪk ə dɪˈsɪʒn/ ra quyết định A2Trung cấp#
  103. make an appointment /meɪk æn əˈpɔɪntmənt/ đặt lịch hẹn A2Trung cấp#
  104. make noise /meɪk nɔɪz/ gây ồn ào A2Sơ cấp#
  105. make sure /meɪk ʃʊr/ bảo đảm A2Sơ cấp#
  106. May I ask you a question? /meɪ aɪ ˈæsk ju ə ˈkwɛstʃən/ Tôi có thể hỏi bạn một câu không? A2Sơ cấp#
  107. million /ˈmɪljən/ triệu A2Sơ cấp#
  108. mind your step /maɪnd jɚ ˈstɛp/ coi chừng bậc thềm A2Sơ cấp#
  109. move abroad /muːv əˈbrɔːd/ chuyển ra nước ngoài A2Trung cấp#
  110. move in /muːv ɪn/ chuyển đến A2Trung cấp#
  111. move out /muːv aʊt/ dọn đi A2Trung cấp#
  112. no vacancies /noʊ ˈveɪ.kən.siz/ không còn chỗ trống A2Trung cấp#
  113. nobody /ˈnoʊ.bə.di/ không ai A2Sơ cấp#
  114. on time /ɑːn taɪm/ đúng giờ A2Sơ cấp#
  115. once before /wʌns bɪˈfɔːr/ một lần trước đây A2Sơ cấp#
  116. one day /wʌn deɪ/ một ngày nọ A2Sơ cấp#
  117. one quarter /wʌn ˈkwɔːr.t̬ɚ/ một phần tư A2Sơ cấp#
  118. out for lunch /aʊt fər ˈlʌntʃ/ nghỉ ăn trưa A2Sơ cấp#
  119. out of order /aʊt əv ˈɔːr.dɚ/ hỏng A2Trung cấp#
  120. over a half /ˈoʊ.vɚ ə hæf/ hơn một nửa A2Sơ cấp#
  121. over five years ago /ˈoʊvər faɪv jɪrz əˈɡoʊ/ hơn năm năm trước A2Sơ cấp#
  122. pass exams /pæs ɪɡˈzæmz/ Thi đỗ nhiều môn A2Sơ cấp#
  123. pick up /pɪk ʌp/ đón khách A2Sơ cấp#
  124. play an instrument /pleɪ æn ˈɪnstrəmənt/ chơi một nhạc cụ A2Sơ cấp#
  125. prepare for /prɪˈper fər/ chuẩn bị cho A2Sơ cấp#
  126. queue this side /kju ðɪs ˈsaɪd/ xếp hàng bên này A2Trung cấp#
  127. right after /raɪt ˈæf.tɚ/ ngay sau khi A2Sơ cấp#
  128. road ahead closed /roʊd əˈhed kloʊzd/ không đi vào đường phía trước A2Trung cấp#
  129. round the world /raʊnd ðə wɜːrld/ vòng quanh thế giới A2Trung cấp#
  130. save time /seɪv taɪm/ tiết kiệm thời gian A2Sơ cấp#
  131. score a goal /skɔː ə ɡoʊl/ ghi bàn A2Sơ cấp#
  132. shake hands /ʃeɪk hændz/ bắt tay A2Sơ cấp#
  133. similar to /ˈsɪm.ə.lɚ tə/ tương tự như A2Sơ cấp#
  134. since that time /sɪns ðæt taɪm/ kể từ lúc đó A2Sơ cấp#
  135. since yesterday /sɪns ˈjestərdeɪ/ từ hôm qua A2Sơ cấp#
  136. slow down /sloʊ daʊn/ giảm tốc độ A2Sơ cấp#
  137. so /soʊ/ vì vậy A2Sơ cấp#
  138. so that /soʊ ðæt/ để mà A2Sơ cấp#
  139. solve the problem /sɑlv ðə ˈprɑː.bləm/ giải quyết vấn đề A2Sơ cấp#
  140. Sounds good /saʊndz ɡʊd/ nghe hay đấy A2Sơ cấp#
  141. sounds interesting /saʊndz ˈɪntrəstɪŋ/ nghe có vẻ thú vị A2Sơ cấp#
  142. staff only /stæf ˈoʊnli/ không phận sự miễn vào A2Sơ cấp#
  143. surf the internet /sɝːf ðə ˈɪn.tɚ.net/ lướt Internet A2Sơ cấp#
  144. switch on /swɪtʃ ɑːn/ bật lên A2Sơ cấp#
  145. take a course /teɪk ə kɔːrs/ tham gia một khóa học A2Sơ cấp#
  146. take a day off /teɪk ə deɪ ɔːf/ nghỉ làm một ngày A2Sơ cấp#
  147. take a seat /teɪk ə siːt/ mời ngồi A2Sơ cấp#
  148. take back /teɪk bæk/ lấy lại A2Trung cấp#
  149. take care of /teɪk ker əv/ chăm lo A2Sơ cấp#
  150. take off /teɪk ɔːf/ cởi A2Sơ cấp#
  151. take part in /teɪk pɑːrt ɪn/ tham gia A2Sơ cấp#
  152. take so long /teɪk soʊ lɔːŋ/ mất nhiều thời gian A2Sơ cấp#
  153. thank you anyway /ˈθæŋk ˌjuː ˈen.i.weɪ/ dù sao cũng cảm ơn A2Sơ cấp#
  154. the day after tomorrow /ðə ˌdeɪ ˌæftər təˈmɑroʊ/ ngày kia A2Sơ cấp#
  155. the day before yesterday /ðə ˌdeɪ bɪˌfɔr ˈjɛstərdeɪ/ ngày hôm kia A2Sơ cấp#
  156. the last time /ðə læst taɪm/ lần cuối A2Sơ cấp#
  157. these days /ðiːz deɪz/ những ngày này A2Trung cấp#
  158. this means that /ðɪs miːnz ðæt/ điều này có nghĩa rằng A2Sơ cấp#
  159. this time next week /ðɪs ˌtaɪm nɛkst ˈwik/ giờ này vào tuần tới A2Sơ cấp#
  160. time is up /taɪm ɪz ʌp/ hết giờ A2Sơ cấp#
  161. to turn off the road /tə ˈtɝn ɔf ðə ˈroʊd/ rẽ khỏi đường A2Trung cấp#
  162. try on /traɪ ɑːn/ mặc thử A2Sơ cấp#
  163. turn down /tɝn daʊn/ vặn nhỏ A2Trung cấp#
  164. turn up /tɜːrn ʌp/ vặn to A2Trung cấp#
  165. twice a month /twaɪs ə mʌnθ/ hai lần một tháng A2Sơ cấp#
  166. two days later /tuː deɪz ˈleɪtə(r)/ hai ngày sau A2Sơ cấp#
  167. under a half /ˈʌn.dɚ ə hæf/ dưới một nửa A2Sơ cấp#
  168. until now /ənˈtɪl naʊ/ cho đến giờ A2Sơ cấp#
  169. via Skype /ˈviː.ə skaɪp/ qua Skype A2Trung cấp#
  170. what's new? /wʌts ˈnu/ có gì mới? A2Sơ cấp#
  171. what's up? /ˌwɑːˈsʌp/ có chuyện gì vậy? A2Sơ cấp#
  172. when I get home /wɛn aɪ ɡɛt ˈhoʊm/ khi tôi về nhà A2Sơ cấp#
  173. while /waɪl/ trong khi A2Sơ cấp#
  174. whose /huːz/ của ai A2Sơ cấp#
  175. wish me luck /wɪʃ mi lʌk/ chúc tôi may mắn A2Sơ cấp#
  176. within two days /wɪˈðɪn tuː deɪz/ trong vòng hai ngày A2Trung cấp#
  177. work abroad /wɝk əˈbrɔːd/ làm việc ở nước ngoài A2Trung cấp#
  178. work as a manager /wɝk æz ə ˈmænɪdʒɚ/ làm việc với tư cách người quản lý A2Sơ cấp#
  179. work long hours /wɝːk lɔːŋ aʊrz/ làm việc nhiều giờ A2Sơ cấp#