Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Anh cho trình độ B2

Những từ thường học ở trình độ B2. Chạm vào từ để nghe. Trình độ là ước lượng của chúng tôi, không phải danh sách thi chính thức.

Luyện tập với English Minute

Danh từ

  1. ability to multitask /əˈbɪləti tə ˌmʌl.taɪˈtæsk/ khả năng thực hiện nhiều việc B2Trung cấp#
  2. abortion /əˈbɔr.ʃn̩/ số nhiều abortions nạo phá thai B2Trung cấp#
  3. absolute power /ˈæb.səˌlut paʊər/ quyền tuyệt đối B2Trung cấp#
  4. academic career /ˌækəˈdɛmɪk kəˈrɪər/ số nhiều academic careers sự nghiệp học tập B2Trung cấp#
  5. accomplishment /ə.ˈkɒm.plɪʃ.mənt/ số nhiều accomplishments thành quả B2Trung cấp#
  6. accordion /ə.ˈkɔr.di.ən/ số nhiều accordions đàn ác-cooc-đi-ông B2Trung cấp#
  7. accounting /ə.ˈkaʊn.tɪŋ/ công tác kế toán B2Trung cấp#
  8. accuracy /ˈæk.jɚ.ə.si/ sự chính xác B2Trung cấp#
  9. ace /eɪs/ số nhiều aces quân át B2Trung cấp#
  10. acorn /ˈeɪ.kɔrn/ số nhiều acorns quả sồi B2Trung cấp#
  11. acquaintance /əˈkweɪntəns/ số nhiều acquaintances người quen B2Trung cấp#
  12. adaptation /ˌædæpˈteɪʃən/ số nhiều adaptations bản chuyển thể B2Trung cấp#
  13. administrator /ədˈmɪnɪstreɪtə/ số nhiều administrators lễ tân B2Trung cấp#
  14. admission date /ædˈmɪʃ.ən deɪt/ số nhiều admission dates ngày nhập học B2Trung cấp#
  15. admission requirements /ædˈmɪʃ.ən rɪˈkwaɪrmənts/ yêu cầu nhập học B2Trung cấp#
  16. adolescence /ˌædəˈlɛsəns/ vị thành niên B2Trung cấp#
  17. adulthood /ˈæd.ʌlt.hʊd/ tuổi trưởng thành B2Trung cấp#
  18. advertising campaign /ˈæd.və.taɪ.zɪŋ kæmˈpeɪn/ số nhiều advertising campaigns chiến dịch quảng cáo B2Trung cấp#
  19. Age of Discovery /ˌeɪdʒ əv dɪˈskʌvəri/ Thời kỳ Khám phá B2Trung cấp#
  20. ageing /ˈeɪ.dʒɪŋ/ sự lão hóa B2Trung cấp#
  21. agenda /əˈdʒen.də/ số nhiều agendas chương trình nghị sự B2Trung cấp#
  22. agriculture /ˈæɡrɪˌkʌltʃɚ/ nông nghiệp B2Trung cấp#
  23. airbag /ˈer.bæɡ/ số nhiều airbags túi khí B2Trung cấp#
  24. alcoholism /ˈælkəˌhɔlˌɪzəm/ chứng nghiện rượu B2Trung cấp#
  25. alert /əˈlɝːt/ số nhiều alerts tín hiệu báo động B2Trung cấp#
  26. alley /ˈæ.li/ số nhiều alleys ngõ hẻm B2Trung cấp#
  27. almond /ˈɑ.mənd/ số nhiều almonds hạnh nhân B2Sơ cấp#
  28. ambassador /æmˈbæs.ə.dɚ/ số nhiều ambassadors đại sứ B2Trung cấp#
  29. amenities /əˈmɛnətiz/ tiện nghi B2Nâng cao#
  30. ancestor /ˈæn.sɛs.tɚ/ số nhiều ancestors tổ tiên B2Trung cấp#
  31. anchor /ˈæŋ.kə/ số nhiều anchors mỏ neo B2Trung cấp#
  32. animal kingdom /ˈæn.ɪ.m(ə)l ˈkɪŋ.dəm/ vương quốc động vật B2Trung cấp#
  33. annual turnover /ˈæn.ju.əl ˈtɝːnˌoʊ.vɚ/ số nhiều annual turnovers doanh thu hàng năm B2Nâng cao#
  34. antelope /ˈæn.təl.oʊp/ linh dương B2Trung cấp#
  35. anthill /ˈænt.hɪl/ số nhiều anthills ổ kiến B2Trung cấp#
  36. anxiety /æŋˈzaɪ.ə.ti/ số nhiều anxieties sự lo ngại B2Trung cấp#
  37. appeal /əˈpɪəl/ số nhiều appeals kháng cáo B2Nâng cao#
  38. appendix /əˈpɛn.dɪks/ số nhiều appendixes ruột thừa B2Trung cấp#
  39. applause /əˈplɑz/ tiếng vỗ tay B2Trung cấp#
  40. applied sciences /əˈplaɪd ˈsaɪ.ən.sɪz/ khoa học ứng dụng B2Nâng cao#
  41. appreciation /əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃ(ə)n/ sự đánh giá cao B2Trung cấp#
  42. archaeologist /ˌɑːr.kiˈɑː.lə.dʒɪst/ số nhiều archaeologists nhà khảo cổ học B2Trung cấp#
  43. archeology /ˌɑr.kɪˈɒl.ɘ.dʒɪ/ khảo cổ học B2Trung cấp#
  44. archery /ɑrtʃəriː/ bắn cung B2Trung cấp#
  45. archives /ˈɑːkaɪvs/ tài liệu lưu trữ B2Trung cấp#
  46. armour /ˈɑː.mə/ áo giáp B2Trung cấp#
  47. armoured car /ˌɑːr.mɚd ˈkɑːr/ số nhiều armoured cars xe bọc thép B2Nâng cao#
  48. armpit /ˈɑrmˌpɪt/ số nhiều armpits nách B2Trung cấp#
  49. asparagus /əˈspær.ə.ɡəs/ măng tây B2Trung cấp#
  50. aspect /ˈæs.pekt/ số nhiều aspects khía cạnh B2Trung cấp#
  51. asphalt /ˈæsfælt/ nhựa đường B2Trung cấp#
  52. assault /əˈsɔːlt/ số nhiều assaults cuộc tấn công B2Nâng cao#
  53. assessment /əˈses.mənt/ số nhiều assessments sự đánh giá B2Trung cấp#
  54. asset /ˈæs.et/ số nhiều assets tài sản có giá trị B2Trung cấp#
  55. asteroid /ˈæstəroɪd/ số nhiều asteroids tiểu hành tinh B2Trung cấp#
  56. atmospheric pressure /æt.məsˌfer.ɪk ˈpreʃ.ɚ/ áp suất khí quyển B2Trung cấp#
  57. attendance /əˈtɛn.dəns/ sự tham dự B2Trung cấp#
  58. auction /ˈɑkʃən/ số nhiều auctions bán đấu giá B2Trung cấp#
  59. audition /ɔːˈdɪʃ.ən/ số nhiều auditions thử vai B2Trung cấp#
  60. authority /əˈθɔːr.ə.ti/ thẩm quyền B2Trung cấp#
  61. automatic pilot /ˌɔːtəˈmætɪk ˈpaɪlət/ số nhiều automatic pilots chế độ lái tự động B2Trung cấp#
  62. avalanche /ˈævəlæntʃ/ số nhiều avalanches tuyết lở B2Trung cấp#
  63. awareness /əˈwer.nəs/ nhận thức B2Trung cấp#
  64. bachelor /ˈbætʃ.ə.lə(r)/ số nhiều bachelors cử nhân B2Trung cấp#
  65. bachelor party /ˈbætʃ.(ə)l.ɚ ˈpɑːrti/ số nhiều bachelor parties tiệc độc thân B2Trung cấp#
  66. backgammon /ˈbæk.ɡæm.ən/ cờ thỏ cáo B2Trung cấp#
  67. backing vocalist /ˈbæk.ɪŋ ˈvəʊ.kəl.ɪst/ số nhiều backing vocalists người hát bè phụ B2Nâng cao#
  68. backup copy /ˈbækˌʌp ˈkɒp.i/ số nhiều backup copies bản sao lưu B2Trung cấp#
  69. bagpipe /ˈbæɡˌpaɪp/ số nhiều bagpipes kèn túi B2Trung cấp#
  70. bail /beɪl/ tiền bảo lãnh B2Nâng cao#
  71. bait /beɪt/ mồi B2Trung cấp#
  72. ballerina /ˌbælərˈiːnə/ số nhiều ballerinas nữ diễn viên ba lê B2Sơ cấp#
  73. ballot box /ˈbalət bɒks/ số nhiều ballot boxes thùng phiếu B2Nâng cao#
  74. ballot paper /ˈbalət ˈpeɪ.pər/ số nhiều ballot papers phiếu bầu B2Nâng cao#
  75. bankruptcy /ˈbæŋkrʌptsɪ/ số nhiều bankruptcies phá sản B2Nâng cao#
  76. banquet /ˈbæŋkwɪt/ số nhiều banquets tiệc lớn B2Trung cấp#
  77. barbell /ˈbɑː.bel/ số nhiều barbells tạ đòn B2Trung cấp#
  78. bargain hunting /ˈbɑːɡən ˈhʌn.tɪŋ/ việc săn hàng giảm giá B2Nâng cao#
  79. bark /bɑrk/ vỏ cây B2Trung cấp#
  80. barley /ˈbɑrli/ lúa mạch B2Trung cấp#
  81. baron /ˈbærən/ số nhiều barons nam tước B2Trung cấp#
  82. bay leaf /beɪ liːf/ số nhiều bay leaves lá nguyệt quế B2Trung cấp#
  83. beauty mark /ˈbjuti ˌmɑrk/ số nhiều beauty marks nốt ruồi ở mặt B2Trung cấp#
  84. beaver /ˈbivɚ/ số nhiều beavers hải ly B2Sơ cấp#
  85. bedclothes /ˈbed.kləʊðz/ chăn mền B2Trung cấp#
  86. bedspread /ˈbed.spred/ số nhiều bedspreads khăn phủ giường B2Trung cấp#
  87. bestie /ˈbes.ti/ số nhiều besties bạn thân B2Trung cấp#
  88. bias /ˈbaɪəs/ số nhiều biases thiên kiến B2Nâng cao#
  89. biathlon /baɪˈæθ.lɑːn/ số nhiều biathlons môn biathlon B2Trung cấp#
  90. biceps /ˈbaɪ.sɛps/ cơ nhị đầu B2Sơ cấp#
  91. billiards /ˈbɪl.jɚdz/ trò chơi bi-a B2Sơ cấp#
  92. biodiversity /ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɝː.sə.t̬i/ đa dạng sinh học B2Nâng cao#
  93. biofuel /ˈbaɪ.əʊˌfjʊ(.ə)l/ số nhiều biofuels nhiên liệu sinh học B2Nâng cao#
  94. birch /bɝtʃ/ số nhiều birches cây cáng lò B2Trung cấp#
  95. birthmark /ˈbɝːθ.mɑːrk/ số nhiều birthmarks vết bớt B2Trung cấp#
  96. bishop /ˈbɪʃəp/ số nhiều bishops giám mục B2Trung cấp#
  97. bistro /ˈbiːstroʊ/ số nhiều bistros quán ăn nhỏ B2Trung cấp#
  98. black box /ˈblæk ˌbɑks/ số nhiều black boxes hộp đen B2Trung cấp#
  99. black ice /ˌblæk ˈaɪs/ băng phủ mặt đường B2Trung cấp#
  100. blackmail /ˈblæk.meɪl/ tống tiền B2Trung cấp#
  101. bladder /ˈblæd.ɚ/ số nhiều bladders bàng quang B2Trung cấp#
  102. blade of grass /bleɪd əv ɡræs/ số nhiều blades of grass ngọn cỏ B2Trung cấp#
  103. blank cheque /ˌblæŋk ˈtʃek/ số nhiều blank cheques séc để trống B2Trung cấp#
  104. blanket of snow /ˈblæŋkɪt əv snəʊ/ số nhiều blankets of snow lớp tuyết phủ B2Nâng cao#
  105. blizzard /ˈblɪ.zɚd/ số nhiều blizzards trận bão tuyết B2Trung cấp#
  106. blood vessel /ˈblʌd ˌves.əl/ số nhiều blood vessels mạch máu B2Trung cấp#
  107. blossom /ˈblɑ.səm/ số nhiều blossoms bông hoa B2Trung cấp#
  108. bolt /boʊlt/ số nhiều bolts bu lông B2Trung cấp#
  109. bond /bɑnd/ số nhiều bonds trái phiếu B2Nâng cao#
  110. bonnet /ˈbɑn.ɪt/ số nhiều bonnets ca-pô B2Trung cấp#
  111. botany /ˈbɒtənɪ/ thực vật học B2Trung cấp#
  112. boulevard /ˈbʊləvɑ:rd/ số nhiều boulevards đại lộ B2Trung cấp#
  113. bouquet /boʊˈkeɪ/ số nhiều bouquets bó hoa B2Trung cấp#
  114. boutique /buːˈtiːk/ số nhiều boutiques cửa hiệu nhỏ B2Trung cấp#
  115. bow /boʊ/ số nhiều bows cái cung B2Trung cấp#
  116. box-office hit /ˈbɑks ˌɔfɪs ˈhɪt/ số nhiều box-office hits kỷ lục phòng vé B2Trung cấp#
  117. braces /ˈbreɪsɪz/ dây đeo quần B2Trung cấp#
  118. breadwinner /ˈbrɛdˌwɪnɚ/ số nhiều breadwinners trụ cột gia đình B2Nâng cao#
  119. breed /briːd/ số nhiều breeds giống B2Trung cấp#
  120. bribe /braɪb/ số nhiều bribes hối lộ B2Trung cấp#
  121. broadcast /ˈbrɑdkæst/ số nhiều broadcasts phát sóng B2Trung cấp#
  122. broth /brɑθ/ nước dùng B2Trung cấp#
  123. bruise /bruːz/ số nhiều bruises vết thâm tím B2Trung cấp#
  124. brussels sprouts /ˌbrʌs·əl ˈsprɑʊts/ cải Brúc-xen B2Trung cấp#
  125. bud /bʌd/ số nhiều buds chồi B2Trung cấp#
  126. buffalo /ˈbʌf.ə.loʊ/ trâu B2Trung cấp#
  127. bulb /bʌlb/ số nhiều bulbs củ B2Trung cấp#
  128. bullet train /ˈbʊl.ɪt ˌtreɪn/ số nhiều bullet trains tàu cao tốc B2Trung cấp#
  129. bumblebee /ˈbʌmbl̩bi/ số nhiều bumblebees ong nghệ B2Trung cấp#
  130. bumper /ˈbʌmpə(r)/ số nhiều bumpers thanh chắn va đập B2Trung cấp#
  131. burglary /ˈbɝː.ɡlɚ.i/ số nhiều burglaries vụ đột nhập trộm cắp B2Trung cấp#
  132. buttocks /ˈbʌtəks/ mông B2Trung cấp#
  133. cab /kæb/ số nhiều cabs taxi B2Trung cấp#
  134. calculation /kælkjuˈleɪʃən/ số nhiều calculations phép tính toán B2Trung cấp#
  135. calf /kæf/ số nhiều calves bắp chân B2Trung cấp#
  136. camomile /ˈkæ.məˌmaɪl/ số nhiều camomiles cây cúc La mã B2Trung cấp#
  137. cannon /ˈkæn.ən/ số nhiều cannons súng thần công B2Trung cấp#
  138. canyon /ˈkænjən/ số nhiều canyons hẻm núi B2Trung cấp#
  139. cape /keɪp/ số nhiều capes mũi đất B2Trung cấp#
  140. Cape of Good Hope /keɪp əv ɡʊd hoʊp/ Mũi Hảo Vọng B2Nâng cao#
  141. capital /ˈkæp.ɪ.təl/ vốn B2Trung cấp#
  142. capital punishment /ˌkæp.ɪ.təl ˈpʌn.ɪʃ.mənt/ án tử hình B2Nâng cao#
  143. capitalism /ˈkapɪt(ə)lɪz(ə)m/ chủ nghĩa tư bản B2Trung cấp#
  144. carbon /ˈkɑrbən/ các-bon B2Trung cấp#
  145. career coach /kəˈrɪr koʊtʃ/ số nhiều career coaches cố vấn nghề nghiệp B2Trung cấp#
  146. career ladder /kəˈrɪr ˈlæd.ɚ/ số nhiều career ladders thang sự nghiệp B2Trung cấp#
  147. career path /kəˈrɪr pæθ/ số nhiều career paths con đường sự nghiệp B2Trung cấp#
  148. cargo ship /ˈkɑːɡəʊ ʃɪp/ số nhiều cargo ships tàu chở hàng B2Trung cấp#
  149. carnation /kɑrˈneɪ.ʃən/ số nhiều carnations cây cẩm chướng B2Trung cấp#
  150. carving /ˈkɑ:rvɪŋ/ nghệ thuật khắc B2Trung cấp#
  151. cashback /ˈkæʃ.bæk/ hoàn lại tiền B2Trung cấp#
  152. catch of fish /ˈkætʃ əv ˈfɪʃ/ số nhiều catches of fish mẻ cá B2Trung cấp#
  153. catering /ˈkeɪt(ə)rɪŋ/ phục vụ đồ ăn B2Trung cấp#
  154. caterpillar /ˈkædərˌpɪlər/ số nhiều caterpillars sâu bướm B2Trung cấp#
  155. Caucasus /ˈkɔːkəsəs/ dãy núi Cáp-ca-dơ B2Trung cấp#
  156. caviar /kæviːɑr/ trứng cá muối B2Trung cấp#
  157. censorship /ˈsɛnsɚˌʃɪp/ sự kiểm duyệt B2Nâng cao#
  158. chain reaction /tʃeɪn riˈæk.ʃ(ə)n/ số nhiều chain reactions phản ứng dây chuyền B2Trung cấp#
  159. chain store /ˈtʃeɪn ˌstɔːr/ số nhiều chain stores chuỗi cửa hàng B2Trung cấp#
  160. chambermaid /ˈtʃeɪm.bə(r).meɪd/ số nhiều chambermaids nhân viên dọn phòng B2Nâng cao#
  161. characteristic /ˌker.ək.təˈrɪs.tɪk/ số nhiều characteristics đặc tính B2Trung cấp#
  162. charter /ˈtʃɑːr.t̬ɚ/ số nhiều charters chuyến bay thuê bao B2Nâng cao#
  163. checkmate /ˈtʃɛkmeɪt/ số nhiều checkmates chiếu tướng B2Trung cấp#
  164. cheekbone /ˈtʃiːk.boʊn/ số nhiều cheekbones xương gò má B2Trung cấp#
  165. chestnut /ˈtʃɛs.nʌt/ số nhiều chestnuts hạt dẻ B2Trung cấp#
  166. chief /tʃiːf/ số nhiều chiefs thủ lĩnh B2Trung cấp#
  167. chief executive officer /tʃiːf ɪɡˈzekjətɪv ˈɑː.fɪ.sɚ/ số nhiều chief executive officers tổng giám đốc điều hành B2Trung cấp#
  168. chimpanzee /ˌtʃɪm.pænˈziː/ số nhiều chimpanzees tinh tinh B2Trung cấp#
  169. chip /tʃɪp/ số nhiều chips phỉnh B2Sơ cấp#
  170. chord /kɔrd/ số nhiều chords hợp âm B2Trung cấp#
  171. civil servant /ˌsɪv.(ə)l ˈsɝː.v(ə)nt/ số nhiều civil servants công chức nhà nước B2Trung cấp#
  172. civilization /ˌsɪv.ə.ləˈzeɪ.ʃən/ số nhiều civilizations nền văn minh B2Trung cấp#
  173. claim /kleɪm/ số nhiều claims đòi quyền hưởng B2Trung cấp#
  174. clap of thunder /ˌklæp əv ˈθʌndɚ/ số nhiều claps of thunder tiếng sấm B2Trung cấp#
  175. clarification /ˌklærɪfɪˈkeɪʃ(ə)n/ số nhiều clarifications sự làm rõ B2Trung cấp#
  176. classifieds /ˈklæsɪfaɪdz/ rao vặt B2Nâng cao#
  177. clause /klɔz/ số nhiều clauses điều khoản B2Nâng cao#
  178. clean record /kliːn rɪˈkɔːrd/ số nhiều clean records hồ sơ sạch B2Trung cấp#
  179. clover /ˈkloʊ.vɚ/ cỏ ba lá B2Trung cấp#
  180. clubs /klʌbz/ quân nhép B2Trung cấp#
  181. clutch /klʌtʃ/ số nhiều clutches chân côn B2Trung cấp#
  182. cockpit /ˈkɑːk.pɪt/ số nhiều cockpits buồng lái B2Trung cấp#
  183. cold spell /koʊld spel/ số nhiều cold spells đợt rét B2Nâng cao#
  184. collarbone /ˈkɑː.lɚ.boʊn/ số nhiều collarbones xương đòn B2Trung cấp#
  185. collision /kəˈlɪʒən/ số nhiều collisions sự va chạm B2Trung cấp#
  186. colony /ˈkɑləniː/ số nhiều colonies thuộc địa B2Trung cấp#
  187. comet /ˈkɒmət/ số nhiều comets sao chổi B2Trung cấp#
  188. commission /kəˈmɪʃən/ số nhiều commissions tiền hoa hồng B2Trung cấp#
  189. committee /kɑmɪˈtiː/ số nhiều committees ủy ban B2Trung cấp#
  190. common ground /ˈkɑːmən ɡraʊnd/ điểm chung B2Trung cấp#
  191. communism /ˈkɒm.juˌnɪzm̩/ chủ nghĩa cộng sản B2Trung cấp#
  192. compensation /ˌkɑːm.penˈseɪ.ʃ(ə)n/ lương thưởng B2Trung cấp#
  193. component /kəmˈpoʊ.nənt/ số nhiều components cấu phần B2Trung cấp#
  194. compromise /ˈkɑmprəˌmaɪz/ số nhiều compromises sự thỏa hiệp B2Trung cấp#
  195. compulsory education /kəmˈpʌl.sɚ.i ˌedʒuˈkeɪʃn/ giáo dục bắt buộc B2Trung cấp#
  196. concept /ˈkɒn.sɛpt/ số nhiều concepts khái niệm B2Trung cấp#
  197. conductor /kənˈdʌktɚ/ số nhiều conductors nhạc trưởng B2Trung cấp#
  198. cone /koʊn/ số nhiều cones quả thông B2Trung cấp#
  199. confession /kənˈfɛʃ(ə)n/ số nhiều confessions lời thú tội B2Trung cấp#
  200. conflict /ˈkɑn.flɪkt/ số nhiều conflicts xung đột B2Trung cấp#
  201. consciousness /ˈkɑnʃəsnəs/ ý thức B2Trung cấp#
  202. conspiracy /kənˈspɪrəsi/ số nhiều conspiracies âm mưu B2Trung cấp#
  203. constipation /ˌkɑːn.stəˈpeɪ.ʃ(ə)n/ chứng táo bón B2Trung cấp#
  204. constitution /ˌkɑnstɪˈtuʃən/ số nhiều constitutions hiến pháp B2Trung cấp#
  205. consultant /kənˈsʌlt(ə)nt/ số nhiều consultants chuyên gia tư vấn B2Trung cấp#
  206. contribution /ˌkɑːn.trɪˈbjuː.ʃ(ə)n/ số nhiều contributions sự đóng góp B2Trung cấp#
  207. controversy /ˈkɑntrəˌvɝsi/ số nhiều controversies sự tranh cãi B2Nâng cao#
  208. convertible /kənˈvərdəbəl/ số nhiều convertibles có thể bỏ mui B2Trung cấp#
  209. cooling fan /ˈkuːlɪŋ fæn/ số nhiều cooling fans quạt làm mát B2Trung cấp#
  210. copper /ˈkɑ.pɚ/ đồng B2Trung cấp#
  211. copy-book /ˈkɑː.pi.bʊk/ số nhiều copy-books quyển vở B2Trung cấp#
  212. core /kɔːr/ số nhiều cores cốt lõi B2Trung cấp#
  213. correspondence /ˌkɒrɪˈspɒndəns/ thư tín B2Trung cấp#
  214. corruption /kəˈrʌpʃən/ tham nhũng B2Trung cấp#
  215. cost of living /kɔːst əv ˈlɪvɪŋ/ chi phí sinh hoạt B2Trung cấp#
  216. cotton wool /ˈkɒtən wʊl/ bông gòn B2Trung cấp#
  217. council /ˈkaʊn.səl/ số nhiều councils hội đồng B2Trung cấp#
  218. counsellor /ˈkaʊn.s(ə)l.ɚ/ số nhiều counsellors người tham vấn hướng dẫn B2Trung cấp#
  219. course of action /kɔːrs əv ˈæk.ʃ(ə)n/ số nhiều courses of action phương án hành động B2Nâng cao#
  220. coursework /ˈkɔːrs.wɝːk/ bài tập trong khóa học B2Trung cấp#
  221. coverage /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ vùng phủ sóng B2Trung cấp#
  222. coward /ˈkaʊəd/ số nhiều cowards kẻ hèn nhát B2Trung cấp#
  223. crater /ˈkreɪ.tə(r)/ số nhiều craters hố va chạm B2Trung cấp#
  224. creation /kriːˈeɪʃ(ə)n/ số nhiều creations sự sáng tạo B2Trung cấp#
  225. creativity /krieɪˈtɪvəti/ tính sáng tạo B2Trung cấp#
  226. credit /ˈkrɛdɪt/ số nhiều credits danh sách đoàn làm phim B2Trung cấp#
  227. credit history /ˈkrɛdɪt ˈhɪstərɪ/ số nhiều credit histories lịch sử tín dụng B2Trung cấp#
  228. cricket /ˈkrɪkɪt/ số nhiều crickets dế B2Trung cấp#
  229. crime rate /kraɪm reɪt/ số nhiều crime rates tỉ lệ tội phạm B2Trung cấp#
  230. criminal record /ˌkrɪm.ɪ.nəl ˈrek.ɚd/ số nhiều criminal records hồ sơ tội phạm B2Trung cấp#
  231. crisis /ˈkraɪsɪs/ số nhiều crises khủng hoảng B2Trung cấp#
  232. criteria /kraɪˈtɪər.i.ə/ tiêu chí B2Trung cấp#
  233. crow /kroʊ/ số nhiều crows quạ B2Sơ cấp#
  234. crutches /'krʌtʃɪz/ cái nạng B2Trung cấp#
  235. cub /kʌb/ số nhiều cubs thú con B2Trung cấp#
  236. cuckoo /ˈkuːkuː/ số nhiều cuckoos chim cúc cu B2Trung cấp#
  237. cue /kjuː/ số nhiều cues gậy bi-a B2Nâng cao#
  238. cuff /kʌf/ số nhiều cuffs cổ tay áo B2Trung cấp#
  239. cultural heritage /ˈkʌl.tʃɚ.(ə)l ˈher.ɪ.t̬ɪdʒ/ di sản văn hóa B2Trung cấp#
  240. cure /kjʊə(r)/ số nhiều cures sự chữa khỏi B2Trung cấp#
  241. current /ˈkɝənt/ số nhiều currents dòng B2Trung cấp#
  242. current affair /ˈkɝː.ənt əˈfer/ số nhiều current affairs thời sự B2Trung cấp#
  243. current affairs /ˌkɝənt əˈfɛrz/ thời sự B2Trung cấp#
  244. curriculum /kəˈrɪk.jə.ləm/ số nhiều curricula chương trình giảng dạy B2Trung cấp#
  245. curve /kɝːv/ số nhiều curves đường cong B2Trung cấp#
  246. cymbals /ˈsɪm.bəlz/ cái chũm chọe B2Trung cấp#
  247. daffodil /ˈdæfəˌdɪl/ số nhiều daffodils cây thuỷ tiên hoa vàng B2Trung cấp#
  248. daisy /ˈdeɪ.zi/ số nhiều daisies cây cúc B2Trung cấp#
  249. dandelion /ˈdæn.də.laɪ.ən/ số nhiều dandelions cây bồ công anh B2Trung cấp#
  250. dawn /dɑn/ số nhiều dawns rạng đông B2Trung cấp#
  251. dead end /dɛdˈɛnd/ số nhiều dead ends đường cụt B2Trung cấp#
  252. dealer /ˈdiː.lɚ/ số nhiều dealers người buôn bán B2Trung cấp#
  253. deck /dɛk/ số nhiều decks boong tàu B2Trung cấp#
  254. deductions /dɪˈdʌkʃənz/ khấu trừ B2Trung cấp#
  255. defender /dɪˈfɛndər/ số nhiều defenders hậu vệ B2Trung cấp#
  256. deforestation /dɪˌfɒrɪsˈteɪʃən/ nạn phá rừng B2Nâng cao#
  257. democracy /dɪˈmɑkrəsi/ số nhiều democracies nền dân chủ B2Trung cấp#
  258. demonstration /dɛmənˈstreɪʃən/ số nhiều demonstrations cuộc biểu tình B2Trung cấp#
  259. den /dɛn/ số nhiều dens hang thú dữ B2Trung cấp#
  260. dense fog /ˌdɛns ˈfɑɡ/ sương mù dày đặc B2Trung cấp#
  261. dent /dɛnt/ số nhiều dents vết lõm B2Trung cấp#
  262. depression /dɪˈpreʃ.(ə)n/ trầm cảm B2Trung cấp#
  263. depth /dɛpθ/ số nhiều depths chiều sâu B2Trung cấp#
  264. designer brand /dɪˌzaɪnər ˈbrænd/ số nhiều designer brands hàng có thương hiệu B2Trung cấp#
  265. desire /dɪˈzaɪə(r)/ số nhiều desires sự khao khát B2Trung cấp#
  266. despair /dɪˈspɛə(r)/ tuyệt vọng B2Trung cấp#
  267. dew /djuː/ sương B2Trung cấp#
  268. diagnosis /daɪəɡˈnəʊsɪs/ số nhiều diagnoses chẩn đoán B2Trung cấp#
  269. dialect /ˈdaɪ.ə.ˌlɛkt/ số nhiều dialects thổ ngữ B2Trung cấp#
  270. diarrhea /ˌdaɪ.əˈriː.ə/ bệnh tiêu chảy B2Trung cấp#
  271. dictatorship /dɪkˈteɪtə(r)ʃɪp/ số nhiều dictatorships chế độ độc tài B2Trung cấp#
  272. diesel /ˈdisəl/ số nhiều diesels dầu diesel B2Trung cấp#
  273. dietician /ˌdaɪ.əˈtɪʃ.(ə)n/ số nhiều dieticians chuyên gia dinh dưỡng B2Trung cấp#
  274. digestive system /daɪˈdʒɛstɪv ˈsɪs.təm / số nhiều digestive systems hệ tiêu hóa B2Trung cấp#
  275. digit /ˈdɪdʒɪt/ số nhiều digits chữ số B2Trung cấp#
  276. digital audio /ˈdɪdʒɪtəɫ ˈɔː.di.əʊ/ âm thanh kỹ thuật số B2Trung cấp#
  277. dilemma /dɪˈlem.ə/ số nhiều dilemmas tình trạng khó xử B2Trung cấp#
  278. dill /dɪl/ rau thì là B2Trung cấp#
  279. dip /dɪp/ số nhiều dips sự sụt giảm nhẹ B2Trung cấp#
  280. diplomat /ˈdɪ.plə.mæt/ số nhiều diplomats nhà ngoại giao B2Trung cấp#
  281. dipped headlights /dɪpt ˈhed.laɪts/ đèn chiếu gần B2Nâng cao#
  282. discus /ˈdɪs.kəs/ số nhiều discuses đĩa ném B2Nâng cao#
  283. disposal /dɪˈspoʊ.z(ə)l/ sự vứt bỏ B2Nâng cao#
  284. distance learning /ˈdɪs.təns ˌlɝː.nɪŋ/ học từ xa B2Trung cấp#
  285. distant future /ˈdɪs.tənt ˈfjuː.tʃɚ/ tương lai xa B2Trung cấp#
  286. ditch /dɪtʃ/ số nhiều ditches rãnh B2Trung cấp#
  287. diversity /daɪˈvɜː(r)sɪti/ tính đa dạng B2Trung cấp#
  288. dizziness /ˈdɪz.i.nəs/ chứng chóng mặt B2Trung cấp#
  289. DNA /ˌdiː.enˈeɪ/ DNA B2Trung cấp#
  290. dog sled /dɑːɡ 'sled/ số nhiều dog sleds xe trượt tuyết chó kéo B2Trung cấp#
  291. doggie bag /ˈdɔgi bæɡ/ số nhiều doggie bags túi đựng thức ăn thừa về nhà B2Nâng cao#
  292. dogsled /ˈdɔɡˌslɛd/ số nhiều dogsleds xe trượt tuyết do chó kéo B2Trung cấp#
  293. domestic policy /dəˈmestɪk ˈpɑːləsi/ số nhiều domestic policies chính sách trong nước B2Trung cấp#
  294. double bass /ˈdʌ.blbeɪs/ số nhiều double basses đàn công bát B2Trung cấp#
  295. downpour /daʊn.pɔː(r)/ số nhiều downpours mưa lớn B2Trung cấp#
  296. draft /dræft/ số nhiều drafts bản nháp B2Trung cấp#
  297. dragonfly /ˈdræɡənˌflaɪ/ số nhiều dragonflies chuồn chuồn B2Trung cấp#
  298. drink-driving /ˌdrɪŋkˈdraɪ.vɪŋ/ uống rượu khi lái xe B2Trung cấp#
  299. drizzle /ˈdrɪz.l/ mưa phùn B2Trung cấp#
  300. drought /draʊt/ số nhiều droughts hạn hán B2Trung cấp#
  301. duke /duːk/ số nhiều dukes công tước B2Trung cấp#
  302. dumbbell /ˈdʌm.bɛl/ số nhiều dumbbells tạ đơn B2Trung cấp#
  303. dump /dʌmp/ số nhiều dumps bãi rác B2Trung cấp#
  304. duo /ˈdu.oʊ/ số nhiều duos song ca B2Trung cấp#
  305. duration /djʊˈreɪʃn̩/ thời hạn B2Trung cấp#
  306. duster /ˈdʌstɚ/ số nhiều dusters khăn lau bụi B2Trung cấp#
  307. ear for music / ɪr fər ˈmjuːzɪk/ sành nghe nhạc B2Trung cấp#
  308. ear lobe /ˈɪr ˌloʊb/ số nhiều ear lobes dái tai B2Trung cấp#
  309. eardrum /ˈi˞ˌdrʌm/ số nhiều eardrums màng nhĩ B2Nâng cao#
  310. earthworm /ˈɝːθ.wɝːm/ số nhiều earthworms giun đất B2Trung cấp#
  311. Easter Island /ˌistɚ ˈaɪlənd/ Đảo Phục Sinh B2Trung cấp#
  312. easy listening /ˌiː.zi ˈlɪs.(ə)n.ɪŋ/ dễ nghe B2Trung cấp#
  313. eating disorder /iːtɪŋ dɪˈsɔːr.dɚ/ số nhiều eating disorders chứng rối loạn ăn uống B2Trung cấp#
  314. eco-tourism /ˈiː.koʊˌtʊr.ɪ.z(ə)m/ du lịch sinh thái B2Trung cấp#
  315. ecological balance /ˌiː.kəˈlɑː.dʒɪ.k(ə)l ˈbæl.(ə)ns/ cân bằng sinh thái B2Trung cấp#
  316. ecology /i.ˈkɑ.lə.dʒi/ sinh thái học B2Trung cấp#
  317. economic recession /iː.kəˈnɑː.mɪk rɪseʃən/ số nhiều economic recessions suy thoái kinh tế B2Nâng cao#
  318. ecosystem /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ số nhiều ecosystems hệ sinh thái B2Trung cấp#
  319. educational background /ˌed.jʊˈkeɪ.ʃ(ə)n.(ə)l ˈbækɡraʊnd/ số nhiều educational backgrounds nền tảng giáo dục B2Trung cấp#
  320. electricity meter /əˌlɛkˈtrɪsɪti ˈmiː.tər/ số nhiều electricity meters đồng hồ đo điện B2Trung cấp#
  321. embroidery /ɪmˈbrɔɪdəri/ nghề thêu B2Trung cấp#
  322. emergency brake /ɪˈmɝ.dʒən.si breɪk/ số nhiều emergency brakes phanh khẩn cấp B2Trung cấp#
  323. emission /ɪˈmɪʃ(ə)n/ số nhiều emissions khí thải B2Nâng cao#
  324. emissions /iˈmɪʃ.(ə)nz/ các khí thải B2Nâng cao#
  325. enterprise /ˈɛntɚˌpraɪz/ số nhiều enterprises doanh nghiệp B2Trung cấp#
  326. enthusiasm /ɪnˈθjuːzɪæz(ə)m/ sự hăng hái B2Trung cấp#
  327. entrepreneur /ˌɑːn.trə.prəˈnɝː/ số nhiều entrepreneurs doanh nhân B2Trung cấp#
  328. entry-level position /ˈentri ˈlevl pəˈzɪʃ.(ə)n/ số nhiều entry-level positions vị trí khởi đầu B2Trung cấp#
  329. epidemic /ˌɛpɪˈdɛmɪk/ số nhiều epidemics bệnh dịch B2Trung cấp#
  330. era /ˈɛr.ə/ số nhiều eras kỷ nguyên B2Trung cấp#
  331. erosion /ɪˈroʊ.ʒ(ə)n/ sự xói mòn B2Nâng cao#
  332. eruption /ɪˈrʌpʃən/ số nhiều eruptions sự phun trào B2Trung cấp#
  333. estate /ɪsˈteɪt/ số nhiều estates đẳng cấp B2Trung cấp#
  334. evaporation /ɪˌvæp.əˈreɪ.ʃ(ə)n/ sự bay hơi B2Trung cấp#
  335. evening gown /ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/ số nhiều evening gowns đầm dạ hội B2Trung cấp#
  336. evidence /ˈɛvɪdəns/ chứng cớ B2Trung cấp#
  337. evolution /ˌiːvəˈluːʃ(ə)n/ sự tiến hóa B2Trung cấp#
  338. exhaust pipe /ɪɡˈzɑːst ˌpaɪp/ số nhiều exhaust pipes ống xả B2Trung cấp#
  339. expansion /ɪkˈspæn.ʃ(ə)n/ số nhiều expansions sự mở rộng B2Trung cấp#
  340. expertise /ˌek.spɝːˈtiːz/ chuyên môn B2Nâng cao#
  341. exploration /ˌek.spləˈreɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều explorations sự thăm dò B2Trung cấp#
  342. extended family /ɪkˈsten.dɪd ˈfæm.(ə)l.i/ số nhiều extended families đại gia đình B2Trung cấp#
  343. extension lead /ɪkˈsten.ʃ(ə)n ˌliːd/ số nhiều extension leads dây nối dài B2Trung cấp#
  344. exterior /ɪkˈstɪr.i.ɚ/ số nhiều exteriors ngoại thất B2Trung cấp#
  345. extinct species / ɪkˈstɪŋkt ˈspiː.ʃiːz/ loài đã tuyệt chủng B2Trung cấp#
  346. extinction /ɪkˈstɪŋkʃ(ə)n/ số nhiều extinctions sự tuyệt chủng B2Trung cấp#
  347. eyelash /ˈaɪlæʃ/ số nhiều eyelashes lông mi B2Sơ cấp#
  348. eyelid /ˈaɪlɪd/ số nhiều eyelids mi mắt B2Trung cấp#
  349. eyesight /ˈaɪˌsaɪt/ thị lực B2Trung cấp#
  350. faculty /ˈfæ.kəl.ti/ số nhiều faculties khoa B2Trung cấp#
  351. faint /feɪnt/ số nhiều faints ngất B2Trung cấp#
  352. fair play /fer pleɪ/ chơi đẹp B2Trung cấp#
  353. falcon /ˈfɑːl.k(ə)n/ số nhiều falcons chim cắt B2Trung cấp#
  354. fame /feɪm/ sự nổi tiếng B2Trung cấp#
  355. fang /fæŋ/ số nhiều fangs răng nanh B2Trung cấp#
  356. fastener /ˈfæs.(ə)n.ɚ/ số nhiều fasteners khóa cài B2Trung cấp#
  357. fatherhood /ˈfɑ.ðɝhʊd/ tình phụ tử B2Trung cấp#
  358. fatigue /fəˈtiːɡ/ sự mệt mỏi B2Nâng cao#
  359. feast /fiːst/ số nhiều feasts bữa tiệc B2Trung cấp#
  360. federal income tax /ˈfed.ɚ.(ə)l ˈɪnkʌm tæks/ số nhiều federal income taxes thuế thu nhập liên bang B2Nâng cao#
  361. feedback /ˈfiːdˌbæk/ ý kiến phản hồi B2Trung cấp#
  362. fencing /ˈfen.sɪŋ/ đấu kiếm B2Trung cấp#
  363. fern /fɝn/ số nhiều ferns dương xỉ B2Trung cấp#
  364. fertilizer /ˈfɝː.t̬əl.aɪ.zɚ/ số nhiều fertilizers phân bón B2Trung cấp#
  365. festive mood /festɪv muːd/ số nhiều festive moods không khí lễ hội B2Trung cấp#
  366. fictional film /ˈfɪk.ʃən.əl fɪlm/ số nhiều fictional films bộ phim hư cấu B2Trung cấp#
  367. film reviewer /ˈfɪlm rɪˌvjuər/ số nhiều film reviewers người điểm phim B2Trung cấp#
  368. fin /fɪn/ số nhiều fins vây cá B2Trung cấp#
  369. financial aid /ˈfaɪ.næns eɪd/ hỗ trợ tài chính B2Trung cấp#
  370. findings /ˈfaɪn.dɪŋz/ các phát hiện B2Trung cấp#
  371. fingerprints /ˈfɪŋɡɚˌprɪnts/ dấu vân tay B2Trung cấp#
  372. fingertip /ˈfɪŋɡɚˌtɪp/ số nhiều fingertips đầu ngón tay B2Trung cấp#
  373. fir /fɝ/ số nhiều firs cây linh sam B2Trung cấp#
  374. flaw /ˈflɑ/ số nhiều flaws thiếu sót B2Trung cấp#
  375. flexitime /ˈflɛksiˌtaɪm/ chế độ giờ làm linh hoạt B2Nâng cao#
  376. flipper /ˈflɪpɚ/ số nhiều flippers chân chèo B2Trung cấp#
  377. float /floʊt/ số nhiều floats phao B2Trung cấp#
  378. flop /flɑp/ số nhiều flops sự thất bại B2Trung cấp#
  379. fluency /ˈfluːənsi/ sự trôi chảy B2Trung cấp#
  380. food chain /fuːd tʃeɪn/ số nhiều food chains chuỗi thức ăn B2Trung cấp#
  381. foot pedal /fʊt ˈped.əl/ số nhiều foot pedals bàn đạp chân B2Trung cấp#
  382. football hooligan /ˈfʊt.bɑːl ˈhuː.lɪ.ɡ(ə)n/ số nhiều football hooligans cổ động viên bóng đá quá khích B2Trung cấp#
  383. forearm /ˈfɔrˌɑrm/ số nhiều forearms cẳng tay B2Trung cấp#
  384. foreign policy /ˌfɔːr.ən ˈpɑː.lə.si/ số nhiều foreign policies chính sách đối ngoại B2Trung cấp#
  385. form master /fɔːrm ˈmæs.tɚ/ số nhiều form masters thầy chủ nhiệm B2Nâng cao#
  386. forward /ˈfɔrwɚd/ số nhiều forwards tiền đạo B2Trung cấp#
  387. fossil fuel /ˈfɑː.s(ə)l ˌfjʊəl/ số nhiều fossil fuels nhiên liệu hoá thạch B2Trung cấp#
  388. foster family /ˈfɒstə ˈfæm.əl.i/ số nhiều foster families gia đình có con nuôi B2Nâng cao#
  389. founder /ˈfaʊndɚ/ số nhiều founders người sáng lập B2Trung cấp#
  390. fracture /ˈfræk.tʃɚ/ số nhiều fractures Gãy xương B2Trung cấp#
  391. fraud /frɑd/ sự gian lận B2Trung cấp#
  392. free press /friː pres/ báo chí tự do B2Trung cấp#
  393. free tuition /friː ˈtuː.ən/ miễn học phí B2Trung cấp#
  394. freedom of speech /ˈfriːdəm əv 'spiːtʃ/ tự do ngôn luận B2Trung cấp#
  395. freelancer /ˈfriːlɑːnsər/ số nhiều freelancers người làm tự do B2Trung cấp#
  396. fresh produce /freʃ prəˈduːs/ sản phẩm tươi sống B2Trung cấp#
  397. friend zone /ˈfrɛnd zoʊn/ số nhiều friend zones vùng bạn bè B2Trung cấp#
  398. fruit machine /ˈfrut məˌʃin/ số nhiều fruit machines máy đánh bạc có biểu tượng trái cây B2Trung cấp#
  399. full back /fʊl bæk/ số nhiều full backs hậu vệ B2Trung cấp#
  400. full headlights /fʊl ˈhed.laɪts/ đèn chiếu xa B2Trung cấp#
  401. fumes /fjuːmz/ khói B2Nâng cao#
  402. funding /ˈfʌndɪŋ/ sự cấp vốn B2Trung cấp#
  403. fundraising event /ˈfʌndˌreɪ.zɪŋ ɪˈvent/ số nhiều fundraising events sự kiện gây quỹ B2Nâng cao#
  404. further education /ˌfɝː.ðɚ ed.jʊˈkeɪ.ʃ(ə)n/ học lên cao B2Trung cấp#
  405. gear lever /ˈɡɪr ˌliː.vər/ số nhiều gear levers cần số B2Trung cấp#
  406. gearbox /ˈɡɪr.bɑːks/ số nhiều gearboxes hộp số B2Trung cấp#
  407. gene /dʒiːn/ số nhiều genes gen B2Trung cấp#
  408. general election /ˌdʒen.ɚ.əl ɪˈlek.ʃən/ số nhiều general elections cuộc tổng tuyển cử B2Trung cấp#
  409. general practitioner /ˌdʒen.ɚ.(ə)l prækˈtɪʃ.(ə)n.ɚ/ số nhiều general practitioners bác sĩ đa khoa B2Trung cấp#
  410. genetics /dʒɛˈnɛ.tɪks/ di truyền học B2Trung cấp#
  411. Genghis Khan /ˈdʒɛŋɡɪs ˈkɑːn/ Thành Cát Tư Hãn B2Trung cấp#
  412. genre /(d)ʒɑːnrə/ số nhiều genres thể loại B2Trung cấp#
  413. geology /dʒiˈɑlədʒi/ địa chất học B2Trung cấp#
  414. gesture /ˈdʒɛs.tʃɚ/ số nhiều gestures cử chỉ B2Trung cấp#
  415. glacier /ˈɡleɪ.ʃɚ/ số nhiều glaciers sông băng B2Trung cấp#
  416. glider /ˈɡlaɪdə(r)/ số nhiều gliders tàu lượn B2Trung cấp#
  417. globalisation /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃən/ toàn cầu hóa B2Nâng cao#
  418. gluten /ˈɡluːtən/ gluten B2Trung cấp#
  419. goaltender /ˈɡoʊlˌtɛndər/ số nhiều goaltenders thủ môn B2Nâng cao#
  420. gold rush /ˈɡoʊldˌrʌʃ/ số nhiều gold rushes cơn sốt vàng B2Trung cấp#
  421. golden wedding /ˌɡoʊl.d(ə)n ˈwed.ɪŋ / số nhiều golden weddings đám cưới vàng B2Trung cấp#
  422. Good Friday /ˌɡʊd ˈfraɪdeɪ/ số nhiều Good Fridays Thứ Sáu Tuần Thánh B2Trung cấp#
  423. gooseberry /ˈɡusˌbɛri/ số nhiều gooseberries quả lý gai B2Trung cấp#
  424. gorge /ɡɔrdʒ/ số nhiều gorges hẻm núi sâu B2Nâng cao#
  425. grand piano /ˌɡrænd piˈæn.oʊ/ số nhiều grand pianos đàn pi-a-nô cánh B2Trung cấp#
  426. grant /ɡrænt/ số nhiều grants khoản tài trợ B2Trung cấp#
  427. grasshopper /ˈɡræsˌhɑpər/ số nhiều grasshoppers châu chấu B2Trung cấp#
  428. gravity /ˈɡræv.ə.t̬i/ trọng lực B2Trung cấp#
  429. gross domestic product /ˌɡroʊs dəˌmes.tɪk ˈprɑː.dʌkt/ số nhiều gross domestic products tổng sản phẩm quốc nội B2Nâng cao#
  430. gross wage /ɡroʊs weɪdʒ/ số nhiều gross wages tổng lương B2Nâng cao#
  431. guardian /ˈɡɑrdi.ən/ số nhiều guardians người giám hộ B2Trung cấp#
  432. guest worker /ɡest ˈwɜːrkər/ số nhiều guest workers công nhân khách trú B2Nâng cao#
  433. guideline /ˈɡaɪd.laɪn/ số nhiều guidelines nguyên tắc chỉ dẫn B2Trung cấp#
  434. gulf /ɡʌlf/ số nhiều gulfs vịnh B2Trung cấp#
  435. Gulf Stream /ˈɡʌlf ˌstrim/ Hải lưu Dòng Vịnh B2Trung cấp#
  436. gum /ɡʌm/ số nhiều gums nướu B2Trung cấp#
  437. gunpowder /ˈɡʌnˌpaʊdə/ thuốc súng B2Trung cấp#
  438. habitat /ˈhæbɪtæt/ số nhiều habitats môi trường sống B2Trung cấp#
  439. handbrake /ˈhænd.breɪk/ số nhiều handbrakes phanh tay B2Trung cấp#
  440. handcuffs /ˈhændˌkʌfz/ còng tay B2Trung cấp#
  441. handlebar /ˈhændəlbɑːr/ số nhiều handlebars ghi đông xe B2Trung cấp#
  442. handrail /ˈhænd.reɪl/ số nhiều handrails lan can B2Trung cấp#
  443. hare /hɛɚ/ số nhiều hares thỏ rừng B2Trung cấp#
  444. harmonica /ˌhɑr.ˈmɑ.nɪ.kə/ số nhiều harmonicas kèn acmônica B2Trung cấp#
  445. harp /hɑrp/ số nhiều harps đàn hạc B2Trung cấp#
  446. hawk /hɑk/ số nhiều hawks diều hâu B2Trung cấp#
  447. hazelnut /ˈheɪzəlnʌt/ số nhiều hazelnuts hạt phỉ B2Trung cấp#
  448. head of state /hed əv 'steɪt/ số nhiều heads of state nguyên thủ quốc gia B2Trung cấp#
  449. headrest /ˈhed.rest/ số nhiều headrests gối đỡ đầu B2Trung cấp#
  450. hearing /ˈhiːr.ɪŋ/ số nhiều hearings phiên điều trần B2Trung cấp#
  451. heatstroke /ˈhiːt.stroʊk/ say nóng B2Nâng cao#
  452. heavyweight /ˈhev.i.weɪt/ hạng cân nặng B2Trung cấp#
  453. hemisphere /ˈhem.ə.sfɪr/ số nhiều hemispheres bán cầu B2Trung cấp#
  454. hen night /ˈhen ˌnaɪt/ số nhiều hen nights tiệc dành riêng cho nữ B2Nâng cao#
  455. herring /ˈhɛrɪŋ/ cá trích B2Trung cấp#
  456. hesitation /hɛzɪˈteɪʃ(ə)n/ số nhiều hesitations sự do dự B2Trung cấp#
  457. high rise /ˈhaɪ.raɪz/ số nhiều high rises cao tầng B2Trung cấp#
  458. high tide /ˌhaɪ ˈtaɪd/ số nhiều high tides thuỷ triều cao B2Trung cấp#
  459. high voltage /ˌhaɪˈvoʊl.t̬ɪdʒ/ số nhiều high voltages điện áp cao B2Trung cấp#
  460. higher education /ˌhaɪ.ɚ ed.jʊˈkeɪ.ʃ(ə)n/ giáo dục đại học B2Trung cấp#
  461. hijacking /ˈhaɪ.dʒæk.ɪŋ/ số nhiều hijackings cướp máy bay B2Nâng cao#
  462. hiring manager /ˈhaɪr.ɪŋ ˈmæn.ə.dʒɚ/ số nhiều hiring managers quản lý tuyển dụng B2Trung cấp#
  463. holiday application /ˈhɑː.lə.deɪ ˌæplɪˈkeɪʃn/ số nhiều holiday applications đơn xin nghỉ phép B2Trung cấp#
  464. holiday pay /ˈhɑː.lə.deɪ peɪ/ lương ngày nghỉ B2Trung cấp#
  465. hollow /ˈhɑ.loʊ/ số nhiều hollows hốc cây B2Trung cấp#
  466. honk /hɑŋk/ số nhiều honks bấm còi B2Trung cấp#
  467. hoof /hʊf/ số nhiều hooves móng guốc B2Trung cấp#
  468. horizon /həˈraɪzən/ số nhiều horizons chân trời B2Trung cấp#
  469. horizontal axis /ˌhɔːrəˈzɑːntl ˈæk.siːz/ số nhiều horizontal axes trục hoành B2Trung cấp#
  470. horizontal bar /ˌhɒrɪˈzɒntəl bɑːr/ số nhiều horizontal bars xà ngang B2Trung cấp#
  471. hormone /ˈhɔːrmoʊn/ số nhiều hormones hoóc môn B2Trung cấp#
  472. horsepower /ˈhɔrsˌpaʊɚ/ mã lực B2Trung cấp#
  473. hospitality /hɒs.pɪˈtæl.ɪ.ti/ lòng hiếu khách B2Trung cấp#
  474. hostage /ˈhɑː.stɪdʒ/ số nhiều hostages con tin B2Trung cấp#
  475. human nature /ˈhjuːmən ˈneɪ.tʃɚ/ bản chất con người B2Trung cấp#
  476. hummingbird /ˈhʌmɪŋˌbɝd/ số nhiều hummingbirds chim ruồi B2Nâng cao#
  477. hybrid /ˈhaɪ.brɪd/ số nhiều hybrids vật lai tạo B2Trung cấp#
  478. hydrogen /ˈhaɪdrədʒ(ə)n/ hydro B2Trung cấp#
  479. Ice Age /ˈaɪs ˌeɪdʒ/ số nhiều ice ages Kỷ Băng hà B2Trung cấp#
  480. ice breaker /aɪs ˈbreɪ.kɚ/ số nhiều ice breakers tàu phá băng B2Trung cấp#
  481. icicle /ˈaɪs.ɪk(ə)l/ số nhiều icicles cột băng B2Trung cấp#
  482. idol /ˈaɪd(ə)l/ số nhiều idols thần tượng B2Trung cấp#
  483. ignition /ɪɡˈnɪʃən/ cụm đánh lửa B2Trung cấp#
  484. illegal immigrant /ɪˈliːɡl ˈɪm.ɪ.ɡrənt/ số nhiều illegal immigrants người nhập cư bất hợp pháp B2Trung cấp#
  485. immediate family /ɪˈmiːdiət ˈfæməli/ số nhiều immediate families gia đình ruột thịt B2Trung cấp#
  486. immigration /ɪmɪˈɡreɪʃn/ sự nhập cư B2Trung cấp#
  487. immune system /ɪˈmjuːn ˈsɪs.təm/ số nhiều immune systems hệ miễn dịch B2Trung cấp#
  488. implication /ˌɪmpləˈkeɪʃ(ə)n/ số nhiều implications hàm ý B2Nâng cao#
  489. imprisonment /ɪmˈprɪzn.mənt/ sự tống giam B2Nâng cao#
  490. incident /ˈɪn.sɪ.dənt/ số nhiều incidents vụ việc B2Trung cấp#
  491. income tax /ˈɪn.kʌm ˌtæks/ thuế thu nhập B2Trung cấp#
  492. independence /ɪndɪˈpɛndəns/ nền độc lập B2Trung cấp#
  493. Industrial Revolution /ɪnˌdʌs.tri.əl ˌrev.əˈluː.ʃ(ə)n/ Cuộc cách mạng Công nghiệp B2Trung cấp#
  494. industrial zone / ɪnˈdʌstriəl zoʊn/ số nhiều industrial zones khu công nghiệp B2Trung cấp#
  495. inequality /ˌɪn.ɪˈkwɑː.lə.ti/ số nhiều inequalities sự bất bình đẳng B2Trung cấp#
  496. infant /ˈɪn.fənt/ số nhiều infants trẻ sơ sinh B2Trung cấp#
  497. inflation /ɪnˈfleɪʃən/ sự lạm phát B2Trung cấp#
  498. inhabitant /ɪnˈhæ.bɪ.t(ə)nt/ số nhiều inhabitants cư dân B2Trung cấp#
  499. inspiration /ˌɪn.spəˈreɪ.ʃ(ə)n/ cảm hứng B2Trung cấp#
  500. instinct /ˈɪn.stɪŋkt/ số nhiều instincts bản năng B2Trung cấp#
  501. intensive care /ɪnˈtɛnsɪv keər/ chăm sóc đặc biệt B2Trung cấp#
  502. interaction /ˌɪntərˈækʃ(ə)n/ số nhiều interactions sự tương tác B2Trung cấp#
  503. interest rate /ˈɪntərəst reɪt/ số nhiều interest rates lãi suất B2Trung cấp#
  504. intermission /ˌɪntərˈmɪʃən/ số nhiều intermissions giờ nghỉ B2Nâng cao#
  505. international relations /ˌɪntərˈnæʃnəl rɪˈleɪ.ʃənz/ quan hệ quốc tế B2Trung cấp#
  506. internship /ˈɪntɝnʃɪp/ số nhiều internships kỳ thực tập B2Trung cấp#
  507. interpretation /ɪnˌtɝː.prəˈteɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều interpretations sự diễn giải B2Nâng cao#
  508. interval /ˈɪntərvəl/ số nhiều intervals giờ giải lao B2Trung cấp#
  509. inventory /ˈɪn.vən.tri/ hàng tồn kho B2Nâng cao#
  510. investigation /ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/ số nhiều investigations sự điều tra B2Trung cấp#
  511. investment /ɪnˈvest.mənt/ số nhiều investments đầu tư B2Trung cấp#
  512. invoice /ˈɪnˌvɔɪs/ số nhiều invoices hóa đơn chứng từ B2Trung cấp#
  513. isolation /ˌaɪs(ə)ˈleɪʃ(ə)n/ sự cách ly B2Trung cấp#
  514. itinerary /aɪˈtɪnəˌrɛri/ số nhiều itineraries lịch trình chặng đi B2Nâng cao#
  515. jaw /dʒɔ/ số nhiều jaws quai hàm B2Trung cấp#
  516. jellyfish /ˈdʒɛliˌfɪʃ/ sứa B2Trung cấp#
  517. job bank /dʒɑːb bæŋk/ số nhiều job banks kho dữ liệu việc làm B2Trung cấp#
  518. job fair /dʒɑːb fer/ số nhiều job fairs hội chợ việc làm B2Trung cấp#
  519. job satisfaction /dʒɑːb ˌsætɪsˈfækʃ(ə)n/ sự hài lòng với công việc B2Trung cấp#
  520. jobseeker /ˈdʒɑːbˌsiː.kɚ/ số nhiều jobseekers người tìm việc B2Trung cấp#
  521. joint /dʒɔɪnt/ số nhiều joints khớp B2Trung cấp#
  522. journalism /ˈdʒɜːn(ə)lɪz(ə)m/ nghề làm báo B2Trung cấp#
  523. Julius Caesar /ˌdʒuliəs ˈsizɚ/ Julius Caesar B2Trung cấp#
  524. jury /ˈdʒʊəri/ số nhiều juries bồi thẩm đoàn B2Trung cấp#
  525. justice /ˈdʒʌs.tɪs/ công lý B2Trung cấp#
  526. kennel /ˈkɛnəl/ số nhiều kennels chuồng chó B2Trung cấp#
  527. kerb /kɝb/ số nhiều kerbs bó vỉa B2Trung cấp#
  528. keypad /ˈkiːpæd/ số nhiều keypads cụm phím số B2Trung cấp#
  529. kidnapping /ˈkɪd.næp.ɪŋ/ số nhiều kidnappings bắt cóc B2Trung cấp#
  530. kidney /ˈkɪdni/ số nhiều kidneys thận B2Trung cấp#
  531. kidney beans /ˈkɪd.ni ˌbiːnz/ đậu tây B2Trung cấp#
  532. knitwear /ˈnɪt.wer/ hàng dệt kim B2Nâng cao#
  533. knuckle /ˈnʌkəl/ số nhiều knuckles khớp đốt ngón tay B2Nâng cao#
  534. labour /ˈleɪ.bɚ/ đau đẻ B2Nâng cao#
  535. labour costs /ˈleɪbər kɑːsts/ chi phí lao động B2Nâng cao#
  536. labourer /ˈleɪ.bɚ.ɚ/ số nhiều labourers lao động chân tay B2Trung cấp#
  537. lack of evidence /læk əv ˈevɪdəns/ thiếu bằng chứng B2Trung cấp#
  538. lamppost /ˈlæmp.poʊst/ số nhiều lampposts cột đèn B2Trung cấp#
  539. language barrier /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə(r)/ số nhiều language barriers rào cản ngôn ngữ B2Trung cấp#
  540. large circulation /lɑːrdʒ ˌsɝːkjʊˈleɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều large circulations số lượng phát hành lớn B2Nâng cao#
  541. latitude /ˈlæt.ɪ.tjuːd/ số nhiều latitudes vĩ độ B2Trung cấp#
  542. lay-by /ˈleɪ.baɪ/ số nhiều lay-bys điểm dừng B2Nâng cao#
  543. layoff /ˈleɪ.ɑːf/ số nhiều layoffs sa thải B2Trung cấp#
  544. leadership /ˈliː.dɚ.ʃɪp/ khả năng lãnh đạo B2Trung cấp#
  545. leak /liːk/ số nhiều leaks lỗ rò B2Trung cấp#
  546. legislation /ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/ pháp luật B2Nâng cao#
  547. letter of resignation /letə(r) əv rezɪgneɪʃ(ə)n/ số nhiều letters of resignation đơn xin nghỉ việc B2Trung cấp#
  548. life imprisonment /ˌlaɪf ɪmˈprɪz.(ə)n.mənt/ tù chung thân B2Nâng cao#
  549. lifeboat /ˈlaɪf.boʊt/ số nhiều lifeboats thuyền cứu sinh B2Trung cấp#
  550. lifebuoy /ˈlaɪfˌbɔɪ/ số nhiều lifebuoys phao cứu sinh B2Trung cấp#
  551. lifelong ambition /ˈlaɪf.lɑːŋ æmˈbɪʃ.(ə)n/ số nhiều lifelong ambitions khát vọng cả đời B2Trung cấp#
  552. lighting /ˈlaɪ.t̬ɪŋ/ ánh sáng bố trí ở sân khấu B2Trung cấp#
  553. lightweight /ˈlaɪt.weɪt/ hạng cân nhẹ B2Trung cấp#
  554. lily /ˈlɪli/ số nhiều lilies cây hoa huệ B2Trung cấp#
  555. limb /lɪm/ số nhiều limbs chân tay B2Trung cấp#
  556. limited company /ˈlɪmɪtɪd ˈkʌm.pə.ni/ số nhiều limited companies công ty trách nhiệm hữu hạn B2Nâng cao#
  557. limo /ˈlɪ.moʊ/ số nhiều limos xe limousine B2Trung cấp#
  558. linguistics /lɪŋˈɡwɪstɪks/ ngôn ngữ học B2Nâng cao#
  559. literacy /ˈlɪtərəsi/ khả năng đọc viết B2Nâng cao#
  560. liver /lɪvə(r)/ số nhiều livers gan B2Trung cấp#
  561. lobster /ˈlɑb.stɚ/ số nhiều lobsters tôm hùm B2Trung cấp#
  562. loft /lɑft/ số nhiều lofts gác xép B2Trung cấp#
  563. log /lɑɡ/ số nhiều logs khúc gỗ B2Trung cấp#
  564. Loire /lɔɪə(r)/ Sông Loire B2Trung cấp#
  565. long-term goal /lɔːŋ tɜːrm ɡoʊl/ số nhiều long-term goals mục tiêu dài hạn B2Trung cấp#
  566. longitude /ˈlɑndʒəˌtud/ số nhiều longitudes kinh độ B2Trung cấp#
  567. loss /lɑs/ số nhiều losses thua lỗ B2Sơ cấp#
  568. loudspeaker /ˈlaʊdspiːkɚ/ số nhiều loudspeakers loa B2Trung cấp#
  569. low tide /ˌloʊ ˈtaɪd/ số nhiều low tides thủy triều thấp B2Trung cấp#
  570. low-budget film /ˌləʊˈbʌdʒɪt fɪlm/ số nhiều low-budget films bộ phim kinh phí thấp B2Trung cấp#
  571. loyalty /ˈlɔɪ.əl.ti/ số nhiều loyalties lòng trung thành B2Trung cấp#
  572. mackerel /ˈmækrəl/ cá thu B2Trung cấp#
  573. maize /meɪz/ ngô B2Trung cấp#
  574. major league /ˈmeɪ.dʒɚ liːɡ/ số nhiều major leagues giải đấu chính B2Trung cấp#
  575. majority /məˈdʒɑː.rə.ti/ số nhiều majorities đa số B2Trung cấp#
  576. mammoth /ˈmæm.əθ/ số nhiều mammoths voi mamut B2Trung cấp#
  577. managerial position /ˌmæn.əˈdʒɪr.i.əl pəˈzɪʃ(ə)n/ số nhiều managerial positions chức vụ quản lý B2Nâng cao#
  578. managing director /ˌmæn.ə.dʒɪŋ daɪˈrek.tɚ / số nhiều managing directors giám đốc điều hành B2Trung cấp#
  579. manual labour /ˈmæn.ju.əl ˈleɪ.bɚ/ lao động chân tay B2Trung cấp#
  580. manual transmission /ˈman.j(ʊ)əl trænzˈmɪʃ.ən/ số nhiều manual transmissions số sàn B2Trung cấp#
  581. maple /ˈmeɪpl̩/ số nhiều maples cây phong B2Trung cấp#
  582. marble /ˈmɑrbəl/ cẩm thạch B2Trung cấp#
  583. marital status /ˌmær.ɪ.t(ə)l ˈsteɪ.təs/ số nhiều marital statuses tình trạng hôn nhân B2Trung cấp#
  584. mass media /mæs ˈmiː.di.ə/ truyền thông đại chúng B2Trung cấp#
  585. mast /mæst/ số nhiều masts cột buồm B2Trung cấp#
  586. Master of Arts /ˌmæstər əv ˈɑrts/ số nhiều Masters of Arts Thạc sĩ Khoa học xã hội B2Trung cấp#
  587. Master's degree /ˌmæs.tɚz dɪˈɡriː/ số nhiều master's degrees bằng thạc sĩ B2Trung cấp#
  588. masterpiece /ˈmæstɚˌpis/ số nhiều masterpieces kiệt tác B2Trung cấp#
  589. maternity leave /məˈtɝː.nə.t̬i ˌliːv/ nghỉ thai sản B2Trung cấp#
  590. MBA /ˌem.biːˈeɪ/ số nhiều MBAs Thạc sĩ quản trị kinh doanh B2Trung cấp#
  591. measles /ˈmiːzəlz/ bệnh sởi B2Trung cấp#
  592. megacity /ˈmeɡ.ə.sɪt.i/ số nhiều megacities siêu đô thị B2Trung cấp#
  593. melody /ˈmel.ə.di/ số nhiều melodies làn điệu B2Trung cấp#
  594. mentor /ˈmɛn.tɔr/ số nhiều mentors người hướng dẫn B2Trung cấp#
  595. merchant /ˈmɝtʃənt/ số nhiều merchants thương gia B2Trung cấp#
  596. meteor /ˈmiː.t̬i.ɔːr/ số nhiều meteors sao băng B2Trung cấp#
  597. migrant /ˈmaɪɡrənt/ số nhiều migrants người di trú B2Trung cấp#
  598. military coup /ˈmɪl.ɪ.tɛr.i kuː/ số nhiều military coups cuộc đảo chính quân sự B2Nâng cao#
  599. minerals /ˈmɪ.nər.əlz/ khoáng sản B2Trung cấp#
  600. minimum wage /ˈmɪnɪməm weɪdʒ/ số nhiều minimum wages lương tối thiểu B2Trung cấp#
  601. Minister for Education /ˈmɪnɪstər fər ˌedʒuˈkeɪʃn/ số nhiều Ministers for Education Bộ trưởng Giáo dục B2Trung cấp#
  602. ministry /ˈmɪnɪstri/ số nhiều ministries bộ B2Trung cấp#
  603. Ministry of Education /ˈmɪnɪstri əvˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ số nhiều Ministries of Education Bộ Giáo dục B2Trung cấp#
  604. minor character /ˈmaɪ.nɚ ˈker.ək.tɚ/ số nhiều minor characters nhân vật phụ B2Trung cấp#
  605. minor offence /ˈmaɪ.nɚ əˈfens/ số nhiều minor offences vi phạm nhỏ B2Nâng cao#
  606. mistress /ˈmɪstrɪs/ số nhiều mistresses nhân tình B2Trung cấp#
  607. modem /ˈmoʊdəm/ số nhiều modems modem B2Trung cấp#
  608. mole /moʊl/ số nhiều moles chuột chũi B2Trung cấp#
  609. monarch /ˈmɑnɚk/ số nhiều monarchs quốc vương B2Trung cấp#
  610. monarchy /ˈmɑnərki/ số nhiều monarchies chế độ quân chủ B2Trung cấp#
  611. monsoon /mɑːnˈsuːn/ số nhiều monsoons gió mùa B2Trung cấp#
  612. moss /mɑs/ rêu B2Trung cấp#
  613. Mother Nature /ˈmʌð.ɚ ˈneɪ.tʃɚ/ Mẹ Thiên nhiên B2Trung cấp#
  614. motherhood /ˈmʌð.ɚ.hʊd/ tình mẫu tử B2Trung cấp#
  615. motive /ˈmoʊ.t̬ɪv/ số nhiều motives động cơ thúc đẩy B2Trung cấp#
  616. movie-goer /ˈmuː.viˌɡoʊ.ɚ/ số nhiều movie-goers người đi xem chiếu bóng B2Nâng cao#
  617. mugging /ˈmʌɡ.ɪŋ/ số nhiều muggings trấn lột B2Nâng cao#
  618. multinational company /ˌmʌl·tɑɪnæʃ·ə·n(ə)l ˈkʌmpəni/ số nhiều multinational companies công ty đa quốc gia B2Trung cấp#
  619. music stand /ˈmjuːzɪk stænd/ số nhiều music stands giá để bản nhạc B2Nâng cao#
  620. nagging /ˈnæɡ.ɪŋ/ cằn nhằn B2Trung cấp#
  621. narrative /ˈnærətɪv/ số nhiều narratives sự trần thuật B2Nâng cao#
  622. narrator /ˈnæreɪtər/ số nhiều narrators người kể chuyện B2Trung cấp#
  623. national emblem /ˈnæʃ(ə)nəl ˈem.bləm/ số nhiều national emblems quốc huy B2Nâng cao#
  624. negotiations /niˌɡowʃiˈejʃns/ cuộc đàm phán B2Trung cấp#
  625. nerve /nɝv/ số nhiều nerves dây thần kinh B2Trung cấp#
  626. net wage /nɛt weɪdʒ/ số nhiều net wages lương thực tế B2Trung cấp#
  627. newlyweds /ˈnuː.li.wedz/ các cặp vợ chồng mới cưới B2Trung cấp#
  628. nightfall /ˈnaɪtˌfɔl/ lúc sẩm tối B2Nâng cao#
  629. nomad /ˈnoʊmæd/ số nhiều nomads dân du cư B2Trung cấp#
  630. nostril /ˈnɒstrɪl/ số nhiều nostrils lỗ mũi B2Trung cấp#
  631. notice /ˈnoʊtɪs/ thông báo nghỉ việc B2Trung cấp#
  632. nut /nʌt/ số nhiều nuts đai ốc B2Trung cấp#
  633. nutrient /ˈnuː.tri.ənt/ số nhiều nutrients chất dinh dưỡng B2Trung cấp#
  634. nutrition /nuːˈtrɪʃ.(ə)n/ dinh dưỡng B2Trung cấp#
  635. nylon /ˈnaɪlɑn/ ni-lông B2Trung cấp#
  636. oak /oʊk/ số nhiều oaks cây sồi B2Sơ cấp#
  637. oar /ɔːr/ số nhiều oars mái chèo B2Trung cấp#
  638. oats /oʊts/ Yến mạch B2Trung cấp#
  639. obesity /oʊˈbiː.sə.ti/ sự béo phì B2Trung cấp#
  640. objective /əbˈdʒek.tɪv/ số nhiều objectives mục tiêu đề ra B2Trung cấp#
  641. obstacle /ˈɒbstəkl/ số nhiều obstacles trở ngại B2Trung cấp#
  642. ocean liner /ˈoʊ.ʃən ˈlaɪ.nɚ/ số nhiều ocean liners tàu biển chở khách B2Trung cấp#
  643. off-road vehicle /ˌɑːfˈroʊd ˈviː.ə.k(ə)l/ số nhiều off-road vehicles xe dùng trên đường gồ ghề B2Trung cấp#
  644. offence /əˈfens/ số nhiều offences sự phạm tội B2Trung cấp#
  645. official representative /əˈfɪʃl ˌreprɪˈzentətɪv/ số nhiều official representatives đại diện chính thức B2Trung cấp#
  646. oil slick /ˈɔɪl slɪk/ số nhiều oil slicks dầu loang B2Nâng cao#
  647. ointment /ˈɔɪnt.mɪnt/ số nhiều ointments thuốc mỡ B2Trung cấp#
  648. once in a lifetime opportunity /ˌwʌns ɪn ə ˌlaɪfˌtaɪm ˌɑpɚˈtunəti/ số nhiều once-in-a-lifetime opportunities cơ hội ngàn năm có một B2Trung cấp#
  649. oncoming traffic /ˈɑːnˌkʌm.ɪŋ ˈtræf.ɪk/ xe đi ngược chiều B2Trung cấp#
  650. open position /ˈoʊpən pəˈzɪʃ.(ə)n/ số nhiều open positions vị trí đang tuyển B2Trung cấp#
  651. opinion poll /əˈpɪnjən poʊl/ số nhiều opinion polls thăm dò ý kiến B2Trung cấp#
  652. opposition /ɑpəˈzɪʃn̩/ phe đối lập B2Trung cấp#
  653. optimist /ˈɑptɪmɪst/ số nhiều optimists người lạc quan B2Trung cấp#
  654. orbit /ˈɔːr.bɪt/ số nhiều orbits quỹ đạo B2Trung cấp#
  655. orchid /ˈɔrkɪd/ số nhiều orchids cây lan B2Trung cấp#
  656. organized crime /ˈɔrɡənaɪzd kraɪm/ tội phạm có tổ chức B2Nâng cao#
  657. origami /ˌɒrɪˈɡɑːmɪ/ nghệ thuật xếp giấy B2Sơ cấp#
  658. orphan /ˈɔrfən/ số nhiều orphans trẻ mồ côi B2Trung cấp#
  659. ostrich /ˈɑ:s.trɪtʃ/ số nhiều ostriches đà điểu B2Trung cấp#
  660. otter /ˈɑtɚ/ số nhiều otters rái cá B2Trung cấp#
  661. outcome /ˈaʊtkʌm/ số nhiều outcomes kết cục B2Trung cấp#
  662. outerwear /ˌaʊtˈwɛr/ đồ mặc ra ngoài B2Trung cấp#
  663. outlook /ˈaʊtlʊk/ số nhiều outlooks cách nhìn B2Trung cấp#
  664. outskirts /ˈaʊtskɜːts/ ngoại ô B2Trung cấp#
  665. outsourcing /ˈaʊtˌsɔrsɪŋ/ thuê ngoài B2Nâng cao#
  666. overcrowding /ˌoʊvərˈkraʊdɪŋ/ tình trạng quá đông B2Trung cấp#
  667. overdraft /ˈoʊvɚdræft/ số nhiều overdrafts thấu chi B2Nâng cao#
  668. overhead projector /ˈoʊvɚˌhɛd prəˈdʒek.tɚ/ số nhiều overhead projectors máy chiếu B2Trung cấp#
  669. overpopulation /ˌoʊvərˌpɑpjəˈleɪʃən/ tình trạng thừa dân số B2Trung cấp#
  670. oyster /ˈɔɪ.stɚ/ số nhiều oysters con hàu B2Trung cấp#
  671. packaging /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/ bao bì B2Trung cấp#
  672. paparazzi /ˌpɑː.pɑːˈrɑːt.si/ thợ săn ảnh B2Trung cấp#
  673. paperwork /ˈpeɪ.pɚ.wɝːk/ công việc giấy tờ B2Trung cấp#
  674. parachute /ˈpærəʃuːt/ số nhiều parachutes cái dù B2Trung cấp#
  675. parsley /ˈpɑː(r)sli/ mùi tây B2Trung cấp#
  676. participation /pɑːrˌtɪs.əˈpeɪ.ʃ(ə)n/ sự tham gia B2Trung cấp#
  677. parties /ˈpɑrtiz/ các bên B2Nâng cao#
  678. patio /ˈpæti.əʊ/ số nhiều patios sân trong B2Trung cấp#
  679. pattern /ˈpæt̬.ɚn/ số nhiều patterns mẫu B2Trung cấp#
  680. pawn /pɑ:n/ số nhiều pawns quân tốt B2Trung cấp#
  681. pay slip /ˈpeɪ ˌslɪp/ số nhiều pay slips phiếu trả lương B2Trung cấp#
  682. payslip /ˈpeɪˌslɪp/ số nhiều payslips phiếu trả lương B2Trung cấp#
  683. peacock /ˈpikɑk/ số nhiều peacocks chim công B2Trung cấp#
  684. peasant /ˈpɛzənt/ số nhiều peasants nông dân B2Trung cấp#
  685. peers /pirz/ bạn đồng niên B2Trung cấp#
  686. peninsula /pəˈnɪn.sə.lə/ số nhiều peninsulas bán đảo B2Trung cấp#
  687. people person /ˈpiː.p(ə)l ˌpɝː.s(ə)n/ số nhiều people persons người hướng ngoại B2Trung cấp#
  688. percussion /pɚˈkʌʃən/ bộ gõ B2Nâng cao#
  689. period of notice /ˈpɪərɪəd əv ˈnoʊ.t̬ɪs/ số nhiều periods of notice thời hạn thông báo B2Nâng cao#
  690. perk /pɝːk/ số nhiều perks đãi ngộ thêm B2Nâng cao#
  691. personal trait /pɝː.s(ə)n.(ə)l treɪt/ số nhiều personal traits đặc điểm cá nhân B2Trung cấp#
  692. perspective /pɚˈspɛktɪv/ số nhiều perspectives góc nhìn B2Trung cấp#
  693. pessimist /ˈpɛsɪmɪst/ số nhiều pessimists người bi quan B2Trung cấp#
  694. pesticides /ˈpes.tə.saɪdz/ thuốc trừ sâu B2Trung cấp#
  695. petal /ˈpɛt(ə)l/ số nhiều petals cánh hoa B2Trung cấp#
  696. Peter the Great /ˈpiːtər ðə ˈɡreɪt/ Peter Đại đế B2Trung cấp#
  697. Pharaoh /ˈfærəʊ/ số nhiều pharaohs Pha-ra-ông B2Trung cấp#
  698. phase /feɪz/ số nhiều phases giai đoạn B2Trung cấp#
  699. PhD /ˌpiː.eɪtʃˈdiː/ số nhiều PhDs Tiến sĩ B2Trung cấp#
  700. piece of evidence /ˈpiːsəv ˈev.ə.dəns/ số nhiều pieces of evidence một bằng chứng B2Trung cấp#
  701. piglet /ˈpɪɡ.lət/ số nhiều piglets lợn con B2Sơ cấp#
  702. pigsty /ˈpɪɡstaɪ/ số nhiều pigsties chuồng lợn B2Trung cấp#
  703. pike /paɪk/ cá chó B2Trung cấp#
  704. pilgrim /ˈpɪl.ɡrɪm/ số nhiều pilgrims người hành hương B2Trung cấp#
  705. pillowslip /ˈpɪləʊˌslɪp/ số nhiều pillowslips áo gối B2Nâng cao#
  706. pioneer /ˌpaɪəˈnɪə(r)/ số nhiều pioneers người tiên phong B2Trung cấp#
  707. pistachios /pɪsˈtæʃi.əʊz/ quả hồ trăn B2Trung cấp#
  708. pitch /pɪtʃ/ số nhiều pitches độ cao B2Nâng cao#
  709. plain /pleɪn/ số nhiều plains đồng bằng B2Trung cấp#
  710. plaster /ˈplæstɚ/ bó bột B2Trung cấp#
  711. platypus /ˈplætɪpəs/ số nhiều platypuses thú mỏ vịt B2Nâng cao#
  712. pocket-picking /ˈpɑkɪtˈpɪkɪŋ/ móc túi B2Nâng cao#
  713. pole vaulting /poʊl ˈvɒl.tɪŋ/ nhảy sào B2Trung cấp#
  714. police squad /p(əˈ)liːs skwɑːd/ số nhiều police squads đội cảnh sát B2Trung cấp#
  715. political analyst /pəˈlɪtɪkəl ˈæn.ə.lɪst/ số nhiều political analysts nhà phân tích chính trị B2Nâng cao#
  716. political asylum /pəˈlɪtɪkəl əˈsaɪ.ləm/ tị nạn chính trị B2Nâng cao#
  717. political prisoner /pəˈlɪtɪkəl ˈprɪz.(ə)n.(ə)r/ số nhiều political prisoners tù nhân chính trị B2Trung cấp#
  718. pollen /ˈpɑlən/ phấn hoa B2Trung cấp#
  719. polling day /ˈpoʊ.lɪŋ ˌdeɪ/ số nhiều polling days ngày bầu cử B2Nâng cao#
  720. pollutant /pəˈluː.t(ə)nt/ số nhiều pollutants chất ô nhiễm B2Nâng cao#
  721. poppy /ˈpɑpi/ số nhiều poppies cây anh túc B2Trung cấp#
  722. porcupine /ˈpɔː(r)kjʊˌpaɪn/ số nhiều porcupines nhím B2Nâng cao#
  723. portfolio /pɔrt.ˈfoʊ.li.oʊ/ số nhiều portfolios hồ sơ năng lực B2Trung cấp#
  724. positive outcome /ˈpɑːzətɪv ˈaʊt.kʌm/ số nhiều positive outcomes kết quả tích cực B2Trung cấp#
  725. postgraduate /ˌpoʊstˈɡrædʒ.u.ət/ số nhiều postgraduates sau đại học B2Trung cấp#
  726. potential /pəˈtɛnʃ(ə)l/ tiềm năng B2Trung cấp#
  727. poultry /ˈpoʊltri/ gia cầm B2Trung cấp#
  728. predator /ˈpre.də.tər/ số nhiều predators thú ăn thịt B2Trung cấp#
  729. premiere /prəˈmɪɚ/ số nhiều premieres buổi chiếu ra mắt B2Trung cấp#
  730. press release /ˈpres rɪˌliːs/ số nhiều press releases thông cáo báo chí B2Trung cấp#
  731. prevention /prɪˈvɛnʃ(ə)n/ sự phòng ngừa B2Trung cấp#
  732. prey /preɪ/ con mồi B2Trung cấp#
  733. printing press /ˈprɪntɪŋ pres/ số nhiều printing presses máy in công nghiệp B2Trung cấp#
  734. priority /praɪˈɔːr.ə.ti/ số nhiều priorities sự ưu tiên B2Trung cấp#
  735. prison break /ˈprɪz.(ə)n breɪk/ số nhiều prison breaks vượt ngục B2Trung cấp#
  736. privacy /ˈpraɪ.və.si/ sự riêng tư B2Trung cấp#
  737. private investigator /ˌpraɪvət ɪnˈvɛstəˌɡeɪtər/ số nhiều private investigators thám tử tư B2Trung cấp#
  738. private sector /ˈpraɪ.vət ˈsek.tɚ/ số nhiều private sectors khu vực tư nhân B2Trung cấp#
  739. production company /prəˈdʌkʃən ˌkʌmpəni/ số nhiều production companies công ty sản xuất B2Trung cấp#
  740. production site /prəˈdʌkʃən saɪt/ số nhiều production sites điểm sản xuất B2Trung cấp#
  741. property crime /ˈprɑː.pɚ.t̬i kraɪm/ số nhiều property crimes tội phạm tài sản B2Trung cấp#
  742. proportion /prəˈpɔːr.ʃ(ə)n/ số nhiều proportions tỷ lệ B2Trung cấp#
  743. prospect /ˈprɑspɛkt/ số nhiều prospects triển vọng tương lai B2Trung cấp#
  744. prospective student /prəˈspek.tɪv ˈstuː.d(ə)nt/ số nhiều prospective students sinh viên tương lai B2Nâng cao#
  745. prospects /ˈprɑː.spekts/ viễn cảnh B2Trung cấp#
  746. provider /prəˈvaɪ.dɚ/ số nhiều providers nhà cung cấp B2Trung cấp#
  747. psychology /saɪˈkɑlədʒi/ tâm lý học B2Trung cấp#
  748. public relations /ˌpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/ quan hệ công chúng B2Trung cấp#
  749. public sector /ˈpʌb.lɪk ˌsek.tɚ/ số nhiều public sectors khu vực công B2Trung cấp#
  750. public space /ˈpʌblɪk speɪs/ số nhiều public spaces không gian công cộng B2Trung cấp#
  751. publication /ˌpʌblɪˈkeɪʃ(ə)n/ số nhiều publications sự xuất bản B2Trung cấp#
  752. publicity /pʌbˈlɪs.ə.ti/ sự quảng bá B2Trung cấp#
  753. publisher /ˈpʌblɪʃɚ/ số nhiều publishers nhà xuất bản B2Trung cấp#
  754. puck /pʌk/ số nhiều pucks đĩa cao su B2Trung cấp#
  755. puff of wind /ˌpʌf əv ˈwɪnd/ số nhiều puffs of wind làn gió B2Nâng cao#
  756. pulse /pʌls/ số nhiều pulses mạch B2Trung cấp#
  757. puncture /ˈpʌŋktʃɚ/ số nhiều punctures chỗ thủng lốp B2Trung cấp#
  758. punk /pʌŋk/ số nhiều punks nhạc punk B2Sơ cấp#
  759. pupil /ˈpjupəl/ số nhiều pupils đồng tử B2Trung cấp#
  760. quality control /ˈkwælɪti kənˈtrəʊl/ kiểm soát chất lượng B2Trung cấp#
  761. quality newspaper /ˈkwælɪti ˈnuːzˌpeɪ.pɚ/ số nhiều quality newspapers báo chính thống B2Nâng cao#
  762. raccoon /ræˈkun/ số nhiều raccoons gấu mèo B2Trung cấp#
  763. racecourse /ˈreɪs.kɔːrs/ số nhiều racecourses trường đua ngựa B2Nâng cao#
  764. radiation /ˌreɪ.di.ˈeɪ.ʃ(ə)n/ bức xạ B2Trung cấp#
  765. rake /reɪk/ số nhiều rakes cái cào B2Trung cấp#
  766. ram /ræm/ số nhiều rams cừu đực B2Trung cấp#
  767. raven /ˈreɪvən/ số nhiều ravens quạ lớn B2Trung cấp#
  768. raw materials /rɑː məˈtɪr.i.əlz/ nguyên vật liệu B2Trung cấp#
  769. real estate /ˈriːl əˌsteɪt/ bất động sản B2Trung cấp#
  770. rear-view mirror /ˌrɪr.vju ˈmɪr.ɚ/ số nhiều rear-view mirrors kính chiếu hậu B2Trung cấp#
  771. receiver /rəˈsivɚ/ số nhiều receivers máy thu B2Trung cấp#
  772. reckless driver /ˈrɛkləs ˈdraɪvə/ số nhiều reckless drivers lái xe ẩu B2Trung cấp#
  773. recruitment agency /rɪˈkruːt.mənt ˈeɪ.dʒ(ə)n.si/ số nhiều recruitment agencies công ty tuyển dụng B2Trung cấp#
  774. redcurrant /ˈredˌkʌr.ənt/ số nhiều redcurrants quả lý chua đỏ B2Nâng cao#
  775. reference /ˈrɛf.(ə)rəns/ số nhiều references thư giới thiệu B2Trung cấp#
  776. reform /riˈfɔrm/ số nhiều reforms cải cách B2Trung cấp#
  777. refreshment room /rɪˈfreʃ.mənt ruːm/ số nhiều refreshment rooms phòng giải khát B2Nâng cao#
  778. refugee /ˈrɛfjʊdʒiː/ số nhiều refugees người tị nạn B2Trung cấp#
  779. regime /rəˈʒim/ số nhiều regimes chế độ B2Nâng cao#
  780. rehearsal /rəˈhɝː.səl/ số nhiều rehearsals buổi diễn tập B2Trung cấp#
  781. rejection /rɪˈdʒek.ʃ(ə)n/ số nhiều rejections sự từ chối B2Trung cấp#
  782. release /rɪˈliːs/ thả B2Trung cấp#
  783. religious education /rɪ.ˈlɪ.dʒəs ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ giáo dục về tôn giáo B2Trung cấp#
  784. remake /riːˈmeɪk/ số nhiều remakes làm lại B2Trung cấp#
  785. remedy /ˈrɛmədi/ số nhiều remedies biện pháp khắc phục B2Nâng cao#
  786. Renaissance /ˈrɛnəˌsɑːns/ Thời kỳ Phục hưng B2Trung cấp#
  787. renewable resources /rɪˈnuː.ə.bl̩ ˈriː.sɔːr.sɪz/ tài nguyên tái tạo B2Trung cấp#
  788. renovations /ˌren.əˈveɪ.ʃ(ə)nz/ sửa chữa B2Trung cấp#
  789. representative /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/ số nhiều representatives người đại diện B2Trung cấp#
  790. republic /rɪˈpʌblɪk/ số nhiều republics nước cộng hòa B2Sơ cấp#
  791. reputation /ˌrɛpjʊˈteɪʃən/ số nhiều reputations danh tiếng trong mắt người khác B2Trung cấp#
  792. requirement /rɪˈkwaɪrmənt/ số nhiều requirements sự yêu cầu B2Trung cấp#
  793. research facilities /rɪˈsɜːrtʃ fəˈsɪl.ə.t̬i/ cơ sở nghiên cứu B2Trung cấp#
  794. residence /ˈrɛz.ɪ.d(ə)ns/ số nhiều residences nơi cư trú B2Trung cấp#
  795. residence permit /ˈrɛz.ɪ.dəns pɚˈmɪt/ số nhiều residence permits giấy phép cư trú B2Trung cấp#
  796. residential area /ˌrez.əˈden.ʃ(ə)l ˈer.i.ə/ số nhiều residential areas khu dân cư B2Trung cấp#
  797. residential district /ˌrez.ɪˈden.ʃəl ˈdɪstrɪkt/ số nhiều residential districts khu dân cư B2Trung cấp#
  798. resolution /ˌrez.əˈluː.ʃ(ə)n/ số nhiều resolutions nghị quyết B2Nâng cao#
  799. restricted area /rɪˈstrɪktɪd ˈeriə/ số nhiều restricted areas vùng cấm B2Trung cấp#
  800. retail /ˈriː.teɪl/ bán lẻ B2Trung cấp#
  801. retail store /ˈriː.teɪl stɔːr/ số nhiều retail stores cửa hàng bán lẻ B2Trung cấp#
  802. retirement fund /ˈrəˈtaɪ.ə(r).mənt fʌnd/ số nhiều retirement funds quỹ hưu trí B2Nâng cao#
  803. revenue /ˈrɛvənjuː/ doanh thu B2Trung cấp#
  804. reversing light / rɪˈvɝːsɪŋ laɪt/ số nhiều reversing lights đèn báo xe lùi B2Trung cấp#
  805. revision /rɪˈvɪʒ.(ə)n/ số nhiều revisions ôn tập B2Trung cấp#
  806. rib /rɪb/ số nhiều ribs xương sườn B2Sơ cấp#
  807. rink /rɪŋk/ số nhiều rinks sân trượt B2Trung cấp#
  808. riot /ˈraɪ.ət/ số nhiều riots bạo loạn B2Trung cấp#
  809. rip-off /ˈrɪp.ɑːf/ số nhiều rip-offs bán với giá quá đắt B2Trung cấp#
  810. risk-taker /rɪsk ˈteɪ.kɚ/ số nhiều risk-takers người mạo hiểm B2Nâng cao#
  811. rivalry /ˈraɪ.v(ə)l.ri/ số nhiều rivalries sự ganh đua B2Trung cấp#
  812. road markings /roʊd ˈmɑː.kɪŋz/ vạch kẻ đường B2Trung cấp#
  813. roadside /ˈrəʊd.saɪd/ số nhiều roadsides lề đường B2Trung cấp#
  814. rock painting /ˈrɑk ˌpeɪntɪŋ/ tranh đá B2Trung cấp#
  815. rolling sidewalk /ˈroʊlɪŋ ˈsaɪdˌwɔk/ số nhiều rolling sidewalks băng chuyền đi bộ B2Nâng cao#
  816. roof rack /ruːf ræk/ số nhiều roof racks khung chở hành lý trên nóc ô tô B2Trung cấp#
  817. root cause /ruːt kɔːz/ số nhiều root causes nguyên nhân gốc rễ B2Nâng cao#
  818. roulette /ruːˈlet/ trò cò quay B2Trung cấp#
  819. runway /ˈrʌnweɪ/ số nhiều runways đường băng B2Trung cấp#
  820. rye /raɪ/ lúa mạch đen B2Trung cấp#
  821. saint /seɪnt/ số nhiều saints thánh B2Trung cấp#
  822. salary expectations /ˈsæləri ˌek.spekˈteɪ.ʃənz/ kỳ vọng lương B2Trung cấp#
  823. sales figures /seɪlz ˈfɪgjʊrz/ số liệu bán hàng B2Trung cấp#
  824. sandstorm /ˈsænd.stɔːm/ số nhiều sandstorms bão cát B2Trung cấp#
  825. sardine /sɑrˈdiːn/ số nhiều sardines cá mòi B2Trung cấp#
  826. satellite /ˈsætəlaɪt/ số nhiều satellites vệ tinh B2Trung cấp#
  827. satellite dish /ˈsætəlaɪt dɪʃ/ số nhiều satellite dishes đĩa vệ tinh B2Trung cấp#
  828. scale /skeɪl/ số nhiều scales tỉ lệ B2Trung cấp#
  829. scenery /ˈsinɚi/ cảnh trang trí sân khấu B2Trung cấp#
  830. scent /sɛnt/ số nhiều scents hương thơm B2Nâng cao#
  831. scholarship /ˈskɑːlərʃɪp/ số nhiều scholarships học bổng B2Trung cấp#
  832. scoreboard /ˈskɔːr.bɔːrd/ số nhiều scoreboards bảng điểm B2Sơ cấp#
  833. scorpion /ˈskɔr.pi.ən/ số nhiều scorpions bọ cạp B2Sơ cấp#
  834. screenwriter /ˈskrinˌraɪtɚ/ số nhiều screenwriters người viết kịch bản B2Trung cấp#
  835. scriptwriter /ˈskrɪptˌraɪtɚ/ số nhiều scriptwriters người viết kịch bản B2Trung cấp#
  836. seam /siːm/ số nhiều seams đường may B2Trung cấp#
  837. seaman /ˈsiːmən/ số nhiều seamen thủy thủ B2Trung cấp#
  838. seasickness /ˈsiːsɪk.nəs/ say sóng B2Trung cấp#
  839. seaweed /ˈsiː.wiːd/ tảo biển B2Trung cấp#
  840. sector /ˈsek.tɚ/ số nhiều sectors khu vực B2Trung cấp#
  841. security deposit /səˈkjʊr.ɪˌti dɪˈpɑː.zɪt/ số nhiều security deposits tiền đặt cọc B2Trung cấp#
  842. self-esteem /ˌself.ɪˈstiːm/ lòng tự trọng B2Trung cấp#
  843. self-expression /self ɪkˈspreʃ(ə)n/ sự tự thể hiện B2Nâng cao#
  844. self-motivation /self ˌmoʊ.t̬əˈveɪ.ʃ(ə)n/ động lực bản thân B2Nâng cao#
  845. seminar /ˈsem.ə.nɑːr/ số nhiều seminars hội nghị chuyên đề B2Trung cấp#
  846. sentence /ˈsɛntəns/ số nhiều sentences sự tuyên án B2Trung cấp#
  847. sequel /ˈsiːkwəl/ số nhiều sequels phần tiếp theo B2Trung cấp#
  848. serving /ˈsɝː.vɪŋ/ số nhiều servings khẩu phần B2Trung cấp#
  849. sesame /ˈsɛsəmi/ vừng B2Trung cấp#
  850. setback /ˈsɛtbæk/ số nhiều setbacks bước lùi B2Nâng cao#
  851. settler /ˈset.lɚ/ số nhiều settlers người định cư B2Trung cấp#
  852. share /ʃer/ số nhiều shares Một cổ phần B2Trung cấp#
  853. shareholder /ˈʃerˌhoʊl.dɚ/ số nhiều shareholders cổ đông B2Nâng cao#
  854. shares /ʃɛə(r)z/ Nhiều cổ phần B2Trung cấp#
  855. sheet music /ˌʃiːt ˈmjuː.zɪk/ bản nhạc B2Nâng cao#
  856. shield /ʃiːld/ số nhiều shields cái khiên B2Trung cấp#
  857. shift work /ʃɪft wɝːk/ làm theo ca B2Trung cấp#
  858. shin /ʃɪn/ số nhiều shins ống chân B2Trung cấp#
  859. shivering /ˈʃɪv.ɚiːŋ/ run rẩy B2Trung cấp#
  860. shooting /ˈʃutɪŋ/ sự quay phim B2Trung cấp#
  861. shopaholic /ˌʃɑː.pəˈhɑː.lɪk/ số nhiều shopaholics người nghiện mua sắm B2Trung cấp#
  862. shoplifter /ˈʃɑːp.lɪf.tɚ/ số nhiều shoplifters người ăn cắp đồ ở cửa hàng B2Trung cấp#
  863. shopping spree /ˈʃɑpɪŋ spriː/ số nhiều shopping sprees mua sắm lu bù B2Nâng cao#
  864. short circuit /ˌʃɔːrt ˈsɝː.kɪt/ số nhiều short circuits đoản mạch B2Nâng cao#
  865. shortlist /ˈʃɔrtˌlɪst/ số nhiều shortlists danh sách rút gọn B2Nâng cao#
  866. showing /ˈʃoʊɪŋ/ số nhiều showings suất chiếu B2Trung cấp#
  867. shrub /ʃrʌb/ số nhiều shrubs cây bụi B2Trung cấp#
  868. shuttle /ˈʃʌt̬.(ə)l/ số nhiều shuttles xe đưa đón con thoi B2Trung cấp#
  869. sibling /ˈsɪblɪŋ/ số nhiều siblings anh chị em ruột B2Trung cấp#
  870. silent film /ˈsaɪlənt fɪlm/ số nhiều silent films phim câm B2Trung cấp#
  871. Silk Road /ˌsɪlk ˈroʊd/ Con đường Tơ Lụa B2Trung cấp#
  872. simulator /ˈsɪm.jə.leɪ.tɚ/ số nhiều simulators bộ mô phỏng B2Trung cấp#
  873. sip /sɪp/ số nhiều sips hớp B2Trung cấp#
  874. skeleton /ˈskɛlətən/ số nhiều skeletons bộ xương B2Trung cấp#
  875. skilled labour /skɪld ˈleɪ.bɚ/ lao động lành nghề B2Trung cấp#
  876. skull /skʌl/ số nhiều skulls xương sọ B2Trung cấp#
  877. skunk /skʌŋk/ số nhiều skunks chồn hôi B2Trung cấp#
  878. slavery /ˈsleɪvəri/ chế độ nô lệ B2Trung cấp#
  879. sleeper /ˈslipɚ/ số nhiều sleepers giường ngủ trong toa xe B2Trung cấp#
  880. sleepyhead /ˈsliː.pi.hed/ số nhiều sleepyheads người ngủ nướng B2Trung cấp#
  881. sleet /sliːt/ mưa tuyết B2Nâng cao#
  882. slot machine /slɒt məˈʃiːn/ số nhiều slot machines máy đánh bạc B2Trung cấp#
  883. slow-motion /ˌsloʊ ˈmoʊ.ʃən/ quay chậm B2Trung cấp#
  884. slums /slʌmz/ khu ổ chuột B2Trung cấp#
  885. slush /slʌʃ/ tuyết tan B2Nâng cao#
  886. smuggling /ˈsmʌɡ.lɪŋ/ buôn lậu B2Trung cấp#
  887. snorkel /ˈsnɔrkəl/ số nhiều snorkels ống thở lặn B2Trung cấp#
  888. snow leopard /snoʊ ˈlep.ɚd/ số nhiều snow leopards báo tuyết B2Trung cấp#
  889. snowmobile /ˈsnoʊ.məˌbiːl/ số nhiều snowmobiles xe chạy trên tuyết B2Trung cấp#
  890. snowplough /ˈsnoʊ.plaʊ/ số nhiều snowploughs xe dọn tuyết B2Trung cấp#
  891. social security /ˈsoʊ.ʃəl səˈkjʊr.ə.t̬i/ an sinh xã hội B2Trung cấp#
  892. social system /ˈsəʊ.ʃ(ə)l sɪstəm/ số nhiều social systems hệ thống xã hội B2Trung cấp#
  893. sociology /ˌsoʊ.siˈɑː.lə.dʒi/ xã hội học B2Trung cấp#
  894. soft skills /sɔːft skɪlz/ các kĩ năng mềm B2Trung cấp#
  895. solar eclipse /ˈsoʊlɚ ɪˈklɪps/ số nhiều solar eclipses nhật thực B2Trung cấp#
  896. sole /soʊl/ số nhiều soles đế giày B2Trung cấp#
  897. solicitor /səˈlɪsɪtɚ/ số nhiều solicitors cố vấn pháp luật B2Nâng cao#
  898. sour cherry /ˌsaʊr ˈtʃɛri/ số nhiều sour cherries anh đào chua B2Trung cấp#
  899. space shuttle /speɪs ˈʃʌt.(ə)l/ số nhiều space shuttles tàu con thoi vũ trụ B2Trung cấp#
  900. spacecraft /ˈspeɪs.kræft/ con tàu vũ trụ B2Trung cấp#
  901. spades /speɪdz/ quân pích B2Trung cấp#
  902. span /spæn/ số nhiều spans khoảng thời gian B2Nâng cao#
  903. spanner /ˈspæn.ə(r)/ số nhiều spanners cờ-lê B2Trung cấp#
  904. sparrow /ˈspærəʊ/ số nhiều sparrows chim sẻ B2Trung cấp#
  905. spear /spɪr/ số nhiều spears cái giáo B2Trung cấp#
  906. spectator /ˈspɛkteɪtɚ/ số nhiều spectators người xem B2Trung cấp#
  907. speculation /ˌspek.jəˈleɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều speculations sự suy đoán B2Nâng cao#
  908. speedometer /spɪˈdɑː.mə.tɚ/ số nhiều speedometers đồng hồ tốc độ B2Trung cấp#
  909. spin /spɪn/ số nhiều spins xoay tròn B2Trung cấp#
  910. spine /spaɪn/ số nhiều spines xương sống B2Trung cấp#
  911. splitting headache /ˈsplɪt̬.ɪŋ ˈhed.eɪk/ số nhiều splitting headaches đau đầu như búa bổ B2Nâng cao#
  912. spokesman /ˈspoʊks.mən/ số nhiều spokesmen người phát ngôn B2Trung cấp#
  913. sprain /spreɪn/ số nhiều sprains sự bong gân B2Trung cấp#
  914. spring /sprɪŋ/ số nhiều springs suối B2Trung cấp#
  915. squid /skwɪd/ mực ống B2Trung cấp#
  916. stab /stæb/ số nhiều stabs cú đâm B2Trung cấp#
  917. stag night /stæɡ naɪt/ số nhiều stag nights tiệc dành riêng cho nam B2Nâng cao#
  918. stage fright /ˈsteɪdʒ ˌfraɪt/ sự hồi hộp khi đứng trước khán giả B2Trung cấp#
  919. stalls /stɔlz/ chỗ ngồi trước sân khấu B2Nâng cao#
  920. standard of living /ˈstændərd əv ˈlɪvɪŋ/ số nhiều standards of living mức sống B2Trung cấp#
  921. startup /ˈstɑrtˌʌp/ số nhiều startups khởi nghiệp B2Trung cấp#
  922. state income tax /steɪt ˈɪnkʌm tæks/ số nhiều state income taxes thuế thu nhập cấp tiểu bang B2Nâng cao#
  923. state of emergency /ˌsteɪt əv ɪˈmɝː.dʒ(ə)n.si/ số nhiều states of emergency tình trạng khẩn cấp B2Nâng cao#
  924. state visit /steɪt ˈvɪzɪt/ số nhiều state visits chuyến thăm cấp nhà nước B2Trung cấp#
  925. status /ˈstæt.əs/ số nhiều statuses trạng thái B2Trung cấp#
  926. stem /stɛm/ số nhiều stems thân cây B2Trung cấp#
  927. stock exchange /ˈstɑːk ɪksˌtʃeɪndʒ/ số nhiều stock exchanges sở giao dịch chứng khoán B2Trung cấp#
  928. storage /ˈstɔːr.ɪdʒ/ kho B2Trung cấp#
  929. store credit /ˈstɔr ˌkrɛdɪt/ tín dụng cửa hàng B2Trung cấp#
  930. stork /stɔrk/ số nhiều storks cò B2Trung cấp#
  931. strain /streɪn/ số nhiều strains gánh nặng B2Nâng cao#
  932. Strait of Gibraltar /ˌstreɪt əv dʒɪˈbrɔltɚ/ Eo biển Gibraltar B2Nâng cao#
  933. strategy /ˈstrætədʒi/ số nhiều strategies chiến lược B2Trung cấp#
  934. stretcher /ˈstrɛtʃə/ số nhiều stretchers cái cáng B2Trung cấp#
  935. striker /ˈstraɪkɚ/ số nhiều strikers tiền đạo B2Trung cấp#
  936. striking resemblance /ˈstraɪkɪŋ rɪˈzem.bləns/ số nhiều striking resemblances rất giống nhau B2Nâng cao#
  937. stroke /stroʊk/ số nhiều strokes đột quỵ B2Trung cấp#
  938. student union /ˈstjuː.dənt ˈjuː.nj.ən/ số nhiều student unions hội sinh viên B2Trung cấp#
  939. stump /stʌmp/ số nhiều stumps gốc cây B2Trung cấp#
  940. stuntmen /ˈstʌnt.mæn/ diễn viên đóng thế B2Trung cấp#
  941. subscriber /səbˈskraɪbər/ số nhiều subscribers người đăng ký B2Trung cấp#
  942. substitute /ˈsʌb.stə.tuːt/ số nhiều substitutes dự bị B2Trung cấp#
  943. substitutes' bench /ˈsʌb.stɪ.tuːts bentʃ/ số nhiều substitutes' benches băng ghế dự bị B2Trung cấp#
  944. success story /səkˈses ˈstɔːri/ số nhiều success stories câu chuyện thành công B2Trung cấp#
  945. suite /swiːt/ số nhiều suites phòng hạng sang B2Trung cấp#
  946. summit /ˈsʌmɪt/ số nhiều summits đỉnh B2Trung cấp#
  947. summit meeting /ˈsʌmɪt ˈmiː.t̬ɪŋ/ số nhiều summit meetings hội nghị thượng đỉnh B2Nâng cao#
  948. sunstroke /ˈsʌn.stroʊk/ say nắng B2Trung cấp#
  949. superstition /ˌs(j)u.pɚˈstɪ.ʃən/ số nhiều superstitions sự mê tín B2Trung cấp#
  950. supervisor /ˈsuːpɚˌvaɪzɚ/ số nhiều supervisors người giám sát B2Trung cấp#
  951. supplier /səˈplaɪ.ɚ/ số nhiều suppliers nhà cung ứng B2Trung cấp#
  952. supply /səˈplaɪ/ nguồn cung B2Trung cấp#
  953. supporting role /səˈpoːrtɪŋ roʊl/ số nhiều supporting roles vai phụ B2Trung cấp#
  954. surgeon /ˈsɝdʒən/ số nhiều surgeons bác sỹ phẫu thuật B2Trung cấp#
  955. surroundings /səˈraʊn.dɪŋz/ khung cảnh xung quanh B2Trung cấp#
  956. suspect /ˈsʌs.pɛkt/ số nhiều suspects nghi phạm B2Trung cấp#
  957. suspended license /səˈspendid ˈlaɪsns/ số nhiều suspended licenses treo bằng B2Nâng cao#
  958. swallow /ˈswɑloʊ/ số nhiều swallows chim én B2Trung cấp#
  959. swamp /swɑːmp/ số nhiều swamps đầm lầy B2Trung cấp#
  960. swarm /swɔːrm/ số nhiều swarms bầy côn trùng B2Nâng cao#
  961. swearing /ˈswer.ɪŋ/ tuyên thệ B2Trung cấp#
  962. syllabus /ˈsɪləbəs/ số nhiều syllabuses đề cương môn học B2Nâng cao#
  963. symphony /ˈsɪm.fəˌni/ số nhiều symphonies giao hưởng B2Trung cấp#
  964. synagogue /ˈsɪ.nəˌɡɑɡ/ số nhiều synagogues giáo đường do thái B2Trung cấp#
  965. synthesizer /ˈsɪn.θəˌsaɪ.zə(r)/ số nhiều synthesizers đàn synthesizer B2Trung cấp#
  966. syringe /səˈrɪndʒ/ số nhiều syringes ống tiêm B2Trung cấp#
  967. tabloid / ˈtæb.lɔɪd/ số nhiều tabloids báo khổ nhỏ B2Nâng cao#
  968. takeover /ˈteɪkˌoʊ.vɚ/ số nhiều takeovers sự thâu tóm B2Nâng cao#
  969. tambourine /ˌtæm.bəˈriːn/ số nhiều tambourines trống lục lạc B2Trung cấp#
  970. tartan /'tɑrtən/ vải len vuông B2Nâng cao#
  971. tax cuts /tæks ˈkʌts/ cắt giảm thuế B2Trung cấp#
  972. teacher training /ˈtiːtʃər ˈtreɪnɪŋ/ đào tạo giáo viên B2Trung cấp#
  973. teaching assistant /ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪs.tənt/ số nhiều teaching assistants trợ giảng B2Trung cấp#
  974. team building /tiːm ˈbɪl.dɪŋ/ hoạt động tập thể B2Trung cấp#
  975. tear gas /ˈtɪə(r) ɡæs/ hơi cay B2Trung cấp#
  976. technological innovation /ˌtek.nəˈlɑː.dʒɪ.k(ə)l ˌɪn.əˈveɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều technological innovations đổi mới công nghệ B2Nâng cao#
  977. televised debate /ˈtel.ə.vaɪzd dɪˈbeɪt/ số nhiều televised debates cuộc tranh luận trên truyền hình B2Nâng cao#
  978. temper /ˈtɛmpɚ/ số nhiều tempers tính khí B2Trung cấp#
  979. tenant /ˈtɛ.nənt/ số nhiều tenants người thuê nhà B2Trung cấp#
  980. tension /ˈtɛnʃ(ə)n/ số nhiều tensions lực căng B2Trung cấp#
  981. term of office /tɜːrm əv ˈɔːfɪs/ số nhiều terms of office nhiệm kỳ làm việc B2Nâng cao#
  982. the accused /ði əˈkjuːzd/ số nhiều accused bị cáo B2Nâng cao#
  983. therapy /ˈθɛr.ə.pi/ số nhiều therapies liệu pháp B2Trung cấp#
  984. thesis /ˈθiːsɪs/ số nhiều theses luận văn tốt nghiệp B2Nâng cao#
  985. thigh /θaɪ/ số nhiều thighs đùi B2Trung cấp#
  986. thorn /θɔrn/ số nhiều thorns gai B2Trung cấp#
  987. threat /θrɛt/ số nhiều threats mối đe dọa B2Trung cấp#
  988. tidal wave /ˈtaɪdəlweɪv/ số nhiều tidal waves sóng thủy triều B2Nâng cao#
  989. ties /taɪz/ các mối quan hệ B2Trung cấp#
  990. timber /ˈtɪmbɚ/ gỗ xây dựng B2Trung cấp#
  991. timeline /ˈtaɪmˌlaɪn/ số nhiều timelines mốc thời gian B2Trung cấp#
  992. tiny fraction /ˈtaɪni fræk.ʃ(ə)n/ số nhiều tiny fractions phần rất nhỏ B2Nâng cao#
  993. toddler /ˈtɑːd.lɚ/ số nhiều toddlers đứa bé chập chững B2Trung cấp#
  994. tolerance /ˈtɒlər(ə)ns/ sức chịu đựng B2Trung cấp#
  995. torture /ˈtɔrtʃɚ/ sự tra tấn B2Trung cấp#
  996. tourist trap /ˈtɔr.ɪst træp/ số nhiều tourist traps bẫy du lịch B2Nâng cao#
  997. toxic waste /ˈtɑːk.sɪk weɪst/ chất thải độc hại B2Trung cấp#
  998. trade union /ˌtreɪd ˈjuː.ni.ən/ số nhiều trade unions công đoàn B2Trung cấp#
  999. trainee /treɪ.ni/ số nhiều trainees người thực tập B2Trung cấp#
  1000. trait /treɪt/ số nhiều traits đặc điểm B2Trung cấp#
  1001. trampoline /træmpəˈliːn/ số nhiều trampolines tấm bạt lò xo B2Trung cấp#
  1002. transit /ˈtræn.zɪt/ quá cảnh B2Trung cấp#
  1003. transition /trænˈzɪʃ(ə)n/ số nhiều transitions sự chuyển tiếp B2Trung cấp#
  1004. treadmill /ˈtrɛd.mɪl/ số nhiều treadmills máy chạy bộ B2Trung cấp#
  1005. treaty /ˈtriː.t̬i/ số nhiều treaties hiệp ước B2Trung cấp#
  1006. tribe /traɪb/ số nhiều tribes bộ lạc B2Trung cấp#
  1007. trio /ˈtrioʊ/ số nhiều trios tam ca B2Sơ cấp#
  1008. tripod /ˈtraɪpɑd/ số nhiều tripods giá ba chân B2Trung cấp#
  1009. trombone /ˌtrɑmˈboʊn/ số nhiều trombones kèn trom-bon B2Trung cấp#
  1010. trout /traʊt/ cá hồi vân B2Trung cấp#
  1011. tsunami /suˈnæmi/ số nhiều tsunamis sóng thần B2Trung cấp#
  1012. tuba /ˈtjuː.bə/ số nhiều tubas kèn tu-ba B2Trung cấp#
  1013. tuition fees /tjuːˈɪʃən ˈfiːz/ học phí B2Trung cấp#
  1014. turbulence /ˈtɝː.bjə.ləns/ nhiễu động không khí B2Trung cấp#
  1015. turnip /ˈtɝː.nɪp/ số nhiều turnips củ cải trắng B2Trung cấp#
  1016. tutorials /tjuːˈtɔːrɪəlz/ buổi phụ đạo B2Trung cấp#
  1017. tuxedo /tʌkˈsidoʊ/ số nhiều tuxedos áo lễ phục B2Trung cấp#
  1018. twig /twɪɡ/ số nhiều twigs cành con B2Trung cấp#
  1019. twilight /ˈtwaɪlaɪt/ chạng vạng B2Trung cấp#
  1020. twinkling lights /ˈtwɪŋ.klɪŋ laɪts/ đèn nhấp nháy B2Trung cấp#
  1021. typo /ˈtaɪpəʊ/ số nhiều typos lỗi đánh máy B2Trung cấp#
  1022. unbeatable prices /ʌnˈbiː.t̬ə.bl̩ praɪsiz/ giá cạnh tranh nhất B2Trung cấp#
  1023. undergraduate /ˌʌn.dɚˈɡrædʒ.u.ət/ số nhiều undergraduates sinh viên đại học chưa tốt nghiệp B2Trung cấp#
  1024. upbringing /ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/ số nhiều upbringings sự dạy dỗ B2Trung cấp#
  1025. upmarket shop /ˈʌp.mɑːr.kɪt ʃɑːp/ số nhiều upmarket shops cửa hàng hạng sang B2Nâng cao#
  1026. utilities /juːˈtɪl.ə.t̬iz/ tiện ích công cộng B2Trung cấp#
  1027. utility room /juːˈtɪl.ɪ.ti ruːm/ số nhiều utility rooms phòng tiện ích B2Trung cấp#
  1028. vaccination /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/ số nhiều vaccinations tiêm chủng B2Trung cấp#
  1029. vandalism /ˈvænd(ə)lɪz(ə)m/ hành vi phá hoại B2Trung cấp#
  1030. variable /ˈvær.i.ə.bl/ số nhiều variables đại lượng biến thiên B2Trung cấp#
  1031. veal /viːl/ thịt bê B2Trung cấp#
  1032. vehicle gate /ˈviəkəl ɡeɪt/ số nhiều vehicle gates cửa cho xe B2Trung cấp#
  1033. vein /veɪn/ số nhiều veins tĩnh mạch B2Trung cấp#
  1034. vendor /ˈven.dɚ/ số nhiều vendors người bán hàng B2Trung cấp#
  1035. venue /ˈvɛnjuː/ số nhiều venues địa điểm tổ chức B2Trung cấp#
  1036. vertical axis /ˈvɝː.t̬ə.k(ə)l æk.siːz/ số nhiều vertical axes trục tung B2Trung cấp#
  1037. viewpoint /ˈvjuː.pɔɪnt/ số nhiều viewpoints quan điểm B2Trung cấp#
  1038. violation /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều violations sự vi phạm B2Trung cấp#
  1039. violet /ˈvaɪələt/ số nhiều violets hoa violet B2Sơ cấp#
  1040. violin bow /ˈartʃət/ số nhiều violin bows vĩ đàn B2Nâng cao#
  1041. vision /ˈvɪ.ʒ(ə)n/ số nhiều visions tầm nhìn B2Trung cấp#
  1042. vocational training /voʊˈkeɪ.ʃən.əl ˈtreɪ.nɪŋ/ đào tạo nghề B2Nâng cao#
  1043. voice-over /ˈvɔɪsoʊvɚ/ số nhiều voice-overs lời thuyết minh B2Trung cấp#
  1044. volcanic eruptions /vɒlˈkanɪk ɪˈrʌp.ʃənz/ các vụ phun trào núi lửa B2Trung cấp#
  1045. volume /ˈvɑl.jum/ số nhiều volumes thể tích B2Trung cấp#
  1046. vomiting /ˈvɑmɪtɪŋ/ nôn B2Trung cấp#
  1047. voter /ˈvoʊtɚ/ số nhiều voters cử tri B2Trung cấp#
  1048. wage cut /weɪdʒ kʌt/ số nhiều wage cuts cắt lương B2Trung cấp#
  1049. wagon /ˈwæɡ(ə)n/ số nhiều wagons toa xe B2Trung cấp#
  1050. walnut /ˈwɑlnət/ số nhiều walnuts quả óc chó B2Sơ cấp#
  1051. walrus /ˈwɑl.rəs/ số nhiều walruses hải mã B2Trung cấp#
  1052. warehouse /ˈwer.haʊs/ số nhiều warehouses nhà kho B2Trung cấp#
  1053. warranties /ˌwɑr.ənˈtiːz/ Nhiều giấy bảo hành B2Trung cấp#
  1054. warranty /ˈwɔr.ən.ti/ số nhiều warranties Một giấy bảo hành B2Trung cấp#
  1055. water closet /ˈwɑː.t̬ɚ ˈklɑː.zət/ số nhiều water closets phòng vệ sinh B2Nâng cao#
  1056. water lily /ˈwɑː.t̬ɚ ˈlɪl.i/ số nhiều water lilies cây hoa súng B2Trung cấp#
  1057. weakness /ˈwiːk.nəs/ số nhiều weaknesses điểm yếu B2Trung cấp#
  1058. weed /wiːd/ số nhiều weeds cỏ dại B2Trung cấp#
  1059. weightlifting /ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/ cử tạ B2Trung cấp#
  1060. wheat /wiːt/ lúa mì B2Sơ cấp#
  1061. whiskers /ˈwɪskərz/ ria B2Trung cấp#
  1062. wholesale store /ˈhoʊl.seɪl stɔːr/ số nhiều wholesale stores cửa hàng bán buôn B2Trung cấp#
  1063. widow /ˈwɪ.doʊ/ số nhiều widows góa phụ B2Trung cấp#
  1064. width /ˈwɪtθ/ số nhiều widths chiều rộng B2Sơ cấp#
  1065. wild boar /ˈwaɪld ˈbor/ số nhiều wild boars lợn rừng B2Trung cấp#
  1066. William the Conqueror /ˈwɪljəm ðə ˈkɑːŋ.kɚ.ɚ/ William Nhà chinh phạt B2Trung cấp#
  1067. wind instruments /ˈwɪnd ˈɪn.strə.mənts/ nhạc cụ thổi B2Trung cấp#
  1068. window sill /ˈwɪndoʊ sɪl/ số nhiều window sills ngưỡng cửa sổ B2Trung cấp#
  1069. windscreen washer /ˈwɪnd.skriːn ˈwɑː.ʃɚ/ số nhiều windscreen washers nước rửa kính chắn gió B2Trung cấp#
  1070. witness /ˈwɪtnəs/ số nhiều witnesses nhân chứng B2Trung cấp#
  1071. woodpecker /ˈwʊdˌpɛkɚ/ số nhiều woodpeckers chim gõ kiến B2Trung cấp#
  1072. work ethic /wɝːk ˈeθ.ɪk/ số nhiều work ethics đạo đức làm việc B2Nâng cao#
  1073. workforce /ˈwɝːk.fɔːrs/ số nhiều workforces lực lượng lao động B2Nâng cao#
  1074. workload /ˈwɝːk.loʊd/ số nhiều workloads khối lượng công việc B2Trung cấp#
  1075. workwear /ˈwɝkwɛr/ quần áo đi làm B2Trung cấp#
  1076. worship /ˈwɝʃɪp/ tôn sùng B2Trung cấp#
  1077. wound /wuːnd/ số nhiều wounds vết thương B2Trung cấp#
  1078. xylophone /ˈzaɪ.lə.ˌfəʊn/ số nhiều xylophones mộc cầm B2Trung cấp#

Động từ

  1. abolish /əˈbɑː.lɪʃ/ abolished · abolished bãi bỏ B2Trung cấp#
  2. absorb /əbˈzɔːrb/ absorbed · absorbed hấp thụ B2Trung cấp#
  3. accommodate /əˈkɑː.mə.deɪt/ accommodated · accommodated sắp xếp chỗ ở B2Trung cấp#
  4. accomplish /əˈkɑm.plɪʃ/ accomplished · accomplished làm xong B2Trung cấp#
  5. accuse /əˈkjuz/ accused · accused buộc tội B2Trung cấp#
  6. acknowledge /ækˈnɑː.lɪdʒ/ acknowledged · acknowledged công nhận B2Trung cấp#
  7. acquire /əˈkwaɪɚ/ acquired · acquired thu được B2Trung cấp#
  8. activate /ˈæktɪˌveɪt/ activated · activated kích hoạt B2Trung cấp#
  9. adapt /əˈdæpt/ adapted · adapted thích ứng B2Trung cấp#
  10. adjust /əˈdʒʌst/ adjusted · adjusted điều chỉnh B2Trung cấp#
  11. advance /ədˈvæns/ advanced · advanced thúc đẩy B2Trung cấp#
  12. appoint /əˈpɔɪnt/ appointed · appointed bổ nhiệm B2Trung cấp#
  13. argue /ˈɑr.ɡju/ argued · argued tranh cãi B2Trung cấp#
  14. assemble /əˈsem.b(ə)l/ assembled · assembled tập hợp B2Trung cấp#
  15. assign /əˈsaɪn/ assigned · assigned chỉ định B2Trung cấp#
  16. bear /bɛər/ bore · borne bất quy tắc mang B2Trung cấp#
  17. bless /blɛs/ blessed · blessed ban phước B2Trung cấp#
  18. boost /buːst/ boosted · boosted tăng cường B2Trung cấp#
  19. brainstorm /ˈbreɪn.stɔːrm/ brainstormed · brainstormed động não B2Trung cấp#
  20. charge /tʃɑrdʒ/ charged · charged lời buộc tội B2Trung cấp#
  21. chirp /tʃɜː(r)p/ chirped · chirped tiếng kêu chiêm chiếp B2Nâng cao#
  22. clarify /ˈkler.ə.faɪ/ clarified · clarified làm rõ B2Trung cấp#
  23. collaborate /kəˈlabəreɪt/ collaborated · collaborated cộng tác B2Trung cấp#
  24. combat /ˈkɑːm.bæt/ combated · combated chiến đấu chống B2Trung cấp#
  25. conclude /kən.ˈkluːd/ concluded · concluded kết luận B2Trung cấp#
  26. condemn /kənˈdɛm/ condemned · condemned lên án B2Nâng cao#
  27. conduct /kənˈdʌkt/ conducted · conducted tiến hành B2Trung cấp#
  28. confront /kənˈfrʌnt/ confronted · confronted đối đầu B2Trung cấp#
  29. conquer /ˈkɑŋkɚ/ conquered · conquered chinh phục B2Trung cấp#
  30. conserve /kənˈsɜː(r)v/ conserved · conserved bảo tồn B2Trung cấp#
  31. construct /kənˈstrʌkt/ constructed · constructed xây dựng B2Trung cấp#
  32. consume /kənˈsuːm/ consumed · consumed tiêu thụ B2Trung cấp#
  33. contribute /kənˈtrɪb.juːt/ contributed · contributed đóng góp B2Trung cấp#
  34. convert /kənˈvɝːt/ converted · converted đổi B2Trung cấp#
  35. convey /kənˈveɪ/ conveyed · conveyed truyền đạt B2Nâng cao#
  36. cooperate /koʊˈɑː.pə.reɪt/ cooperated · cooperated hợp tác B2Trung cấp#
  37. cram /kræm/ crammed · crammed học nhồi nhét B2Nâng cao#
  38. debate /dɪˈbeɪt/ debated · debated tranh luận B2Trung cấp#
  39. declare /dɪˈklɛr/ declared · declared khai báo B2Trung cấp#
  40. decline /dɪˈklaɪn/ declined · declined khước từ lịch sự B2Trung cấp#
  41. defend /dɪˈfɛnd/ defended · defended bào chữa B2Sơ cấp#
  42. demolish /dəˈmɒl.ɪʃ/ demolished · demolished phá hủy B2Trung cấp#
  43. demonstrate /ˈdɛmənstreɪt/ demonstrated · demonstrated trình bày cho thấy B2Trung cấp#
  44. detect /dɪˈtekt/ detected · detected phát hiện B2Trung cấp#
  45. devote /dɪˈvəʊt/ devoted · devoted cống hiến B2Trung cấp#
  46. disconnect /ˌdɪskəˈnɛkt/ disconnected · disconnected ngắt kết nối B2Trung cấp#
  47. dismiss /dɪsˈmɪs/ dismissed · dismissed sa thải vì lỗi B2Trung cấp#
  48. disqualify /dɪsˈkwɒlɪfaɪ/ disqualified · disqualified loại khỏi cuộc thi B2Trung cấp#
  49. distinguish /dɪsˈtɪŋɡwɪʃ/ distinguished · distinguished phân biệt B2Trung cấp#
  50. distribute /dɪˈstrɪb.juːt/ distributed · distributed phân phối B2Trung cấp#
  51. dominate /ˈdɑːməˌneɪt/ dominated · dominated thống trị B2Trung cấp#
  52. eliminate /ɪˈlɪməneɪt/ eliminated · eliminated loại bỏ B2Trung cấp#
  53. emerge /ɪˈmɝːdʒ/ emerged · emerged hiện ra B2Trung cấp#
  54. emit /iˈmɪt/ emitted · emitted phát ra B2Nâng cao#
  55. emphasise /ˈem.fə.saɪz/ emphasised · emphasised nhấn mạnh B2Trung cấp#
  56. encounter /ɪnˈkaʊntɚ/ encountered · encountered bắt gặp B2Trung cấp#
  57. endure /ɪnˈd(j)ʊr/ endured · endured chịu đựng bền bỉ B2Trung cấp#
  58. enhance /ɪnˈhæns/ enhanced · enhanced nâng chất lượng B2Nâng cao#
  59. enlarge /ɪnˈlɑːrdʒ/ enlarged · enlarged mở rộng B2Trung cấp#
  60. enrich /ɪnˈrɪtʃ/ enriched · enriched làm phong phú B2Trung cấp#
  61. establish /ɪˈstæb.lɪʃ/ established · established thành lập B2Trung cấp#
  62. estimate /ˈes.tə.meɪt/ estimated · estimated ước tính B2Trung cấp#
  63. evaluate /ɪˈvæl.ju.eɪt/ evaluated · evaluated đánh giá B2Trung cấp#
  64. evolve /ɪˈvɑːlv/ evolved · evolved tiến hóa B2Trung cấp#
  65. exclude /ɪksˈkluːd/ excluded · excluded loại trừ B2Trung cấp#
  66. exhaust /ɪɡˈzɔːst/ exhausted · exhausted làm kiệt quệ B2Nâng cao#
  67. exploit /ɪksˈplɔɪt/ exploited · exploited khai thác B2Nâng cao#
  68. expose /ɪkˈspoʊz/ exposed · exposed phơi bày B2Trung cấp#
  69. extract /ɪksˈtrækt/ extracted · extracted trích xuất B2Trung cấp#
  70. fade /feɪd/ faded · faded héo B2Trung cấp#
  71. finalise /ˈfaɪ.n(ə)l.aɪz/ finalised · finalised hoàn thiện B2Nâng cao#
  72. fulfill /fʊlˈfɪl/ fulfilled · fulfilled hoàn thành B2Trung cấp#
  73. gamble /ˈɡæm.bəl/ gambled · gambled đánh bạc B2Trung cấp#
  74. generate /ˈdʒɛn.ə.reɪt/ generated · generated tạo ra B2Trung cấp#
  75. harm /hɑːrm/ harmed · harmed làm hại B2Trung cấp#
  76. hibernate /ˈhaɪbəˌneɪt/ hibernated · hibernated ngủ đông B2Nâng cao#
  77. hiss /hɪs/ hissed · hissed tiếng xì xì B2Trung cấp#
  78. illustrate /ˈɪləstreɪt/ illustrated · illustrated minh họa B2Trung cấp#
  79. imitate /ˈɪmɪteɪt/ imitated · imitated bắt chước B2Trung cấp#
  80. implement /ˈɪmpləmənt/ implemented · implemented triển khai thực hiện B2Nâng cao#
  81. imply /ɪmˈplaɪ/ implied · implied ám chỉ B2Trung cấp#
  82. imprison /ɪmˈprɪz(ə)n/ imprisoned · imprisoned bỏ tù B2Trung cấp#
  83. inherit /ɪnˈhɛrɪt/ inherited · inherited thừa hưởng B2Trung cấp#
  84. inspect /ɪnˈspɛkt/ inspected · inspected thanh tra B2Trung cấp#
  85. inspire /ɪn.ˈspaɪə(r)/ inspired · inspired truyền cảm hứng B2Trung cấp#
  86. interact /ɪntərˈækt/ interacted · interacted tương tác B2Trung cấp#
  87. interpret /ɪnˈtɝ.prɪt/ interpreted · interpreted diễn giải B2Trung cấp#
  88. invade /ɪnˈveɪd/ invaded · invaded xâm phạm B2Trung cấp#
  89. launch /lɑːntʃ/ launched · launched khởi động ra mắt B2Trung cấp#
  90. maintain /meɪnˈteɪn/ maintained · maintained giữ vững B2Trung cấp#
  91. maximise /ˈmæk.sə.maɪz/ maximised · maximised tối đa hóa B2Trung cấp#
  92. migrate /ˈmaɪɡreɪt/ migrated · migrated di cư B2Trung cấp#
  93. minimise /ˈmɪn.ə.maɪz/ minimised · minimised giảm thiểu B2Trung cấp#
  94. modify /ˈmɑdɪfaɪ/ modified · modified chỉnh sửa B2Trung cấp#
  95. motivate /ˈmoʊtɪveɪt/ motivated · motivated động viên B2Trung cấp#
  96. mow /moʊ/ mowed · mown bất quy tắc cắt cỏ B2Trung cấp#
  97. multitask /ˌmʌl.taɪˈtæsk/ multitasked · multitasked đa nhiệm B2Trung cấp#
  98. negotiate /nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/ negotiated · negotiated đàm phán B2Trung cấp#
  99. observe /əbˈzɝːv/ observed · observed quan sát B2Trung cấp#
  100. obtain /əbˈteɪn/ obtained · obtained giành được B2Trung cấp#
  101. occupy /ˈɑkjəpaɪ/ occupied · occupied chiếm B2Trung cấp#
  102. offend /əˈfɛnd/ offended · offended vi phạm B2Trung cấp#
  103. omit /oʊˈmɪt/ omitted · omitted bỏ sót B2Trung cấp#
  104. operate /ˈɑː.pə.reɪt/ operated · operated vận hành B2Trung cấp#
  105. overheat /ˌoʊvɚˈhit/ overheated · overheated trở nên quá nóng B2Trung cấp#
  106. overprice /əʊvəˈpraɪs/ overpriced · overpriced giá quá cao B2Trung cấp#
  107. overtake /oʊvɚˈteɪk/ overtook · overtaken bất quy tắc vượt B2Trung cấp#
  108. peck /pɛk/ pecked · pecked cú mổ B2Trung cấp#
  109. preserve /prɪˈzɝːv/ preserved · preserved giữ gìn B2Trung cấp#
  110. presume /prɪˈzuːm/ presumed · presumed phỏng đoán B2Nâng cao#
  111. provoke /prəˈvoʊk/ provoked · provoked khiêu khích B2Nâng cao#
  112. publicise /ˈpʌblɪˌsaɪz/ publicised · publicised công khai B2Nâng cao#
  113. purchase /ˈpɝː.tʃəs/ purchased · purchased việc mua hàng B2Trung cấp#
  114. pursue /pɚˈsuː/ pursued · pursued theo đuổi B2Trung cấp#
  115. rank /ræŋk/ ranked · ranked xếp hạng B2Trung cấp#
  116. recall /rɪˈkɔl/ recalled · recalled gợi lại B2Trung cấp#
  117. recruit /rɪˈkrut/ recruited · recruited tuyển dụng B2Trung cấp#
  118. redesign /ˌriː.dɪˈzaɪn/ redesigned · redesigned thiết kế lại B2Trung cấp#
  119. renovate /ˈrenəveɪt/ renovated · renovated cải tạo B2Trung cấp#
  120. resign /rɪˈzaɪn/ resigned · resigned từ chức B2Trung cấp#
  121. restore /rɪˈsto(ː)r/ restored · restored khôi phục B2Trung cấp#
  122. retreat /rɪˈtriːt/ retreated · retreated sự sụt giảm B2Nâng cao#
  123. revise /rɪˈvaɪz/ revised · revised xem lại B2Trung cấp#
  124. rotate /rəʊˈteɪt/ rotated · rotated quay B2Trung cấp#
  125. satisfy /ˈsætɪsfaɪ/ satisfied · satisfied thỏa mãn B2Trung cấp#
  126. secure /səˈkjʊr/ secured · secured bảo mật B2Trung cấp#
  127. shift /ʃɪft/ shifted · shifted dịch chuyển B2Trung cấp#
  128. shuffle /ˈʃʌfəl/ shuffled · shuffled xáo trộn B2Trung cấp#
  129. soar /sɔːr/ soared · soared tăng vọt B2Nâng cao#
  130. sow /soʊ/ sowed · sown bất quy tắc gieo B2Trung cấp#
  131. specify /ˈspɛsɪfaɪ/ specified · specified nêu rõ B2Trung cấp#
  132. speculate /ˈspek.jə.leɪt/ speculated · speculated suy đoán B2Nâng cao#
  133. stall /stɔl/ stalled · stalled chết máy B2Nâng cao#
  134. stimulate /ˈstɪmjʊleɪt/ stimulated · stimulated kích thích B2Trung cấp#
  135. strengthen /ˈstreŋ.θ(ə)n/ strengthened · strengthened củng cố B2Trung cấp#
  136. structure /ˈstrʌktʃɚ/ structured · structured kết cấu B2Trung cấp#
  137. struggle /ˈstrʌɡl̩/ struggled · struggled đấu tranh B2Trung cấp#
  138. stumble /ˈstʌmb(ə)l/ stumbled · stumbled vấp B2Nâng cao#
  139. sue /suː/ sued · sued kiện B2Trung cấp#
  140. summarise /ˈsʌməˌraɪz/ summarised · summarised tóm tắt B2Trung cấp#
  141. sweat /swɛt/ sweated · sweated mồ hôi B2Sơ cấp#
  142. swipe /swaɪp/ swiped · swiped vuốt B2Trung cấp#
  143. symbolise /ˈsɪm.bə.laɪz/ symbolised · symbolised tượng trưng B2Trung cấp#
  144. tackle /ˈtæk(ə)l/ tackled · tackled xử trí B2Trung cấp#
  145. threaten /ˈθret.(ə)n/ threatened · threatened đe dọa B2Trung cấp#
  146. tilt /tɪlt/ tilted · tilted nghiêng B2Trung cấp#
  147. to major /ˈmeɪ.dʒɚ/ majored · majored học chuyên môn B2Trung cấp#
  148. tolerate /ˈtɑl.ə.reɪt/ tolerated · tolerated chịu đựng B2Trung cấp#
  149. tow /toʊ/ towed · towed việc kéo xe B2Trung cấp#
  150. transform /trænsˈfɔːrm/ transformed · transformed biến đổi B2Trung cấp#
  151. trigger /ˈtrɪɡ.ɚ/ triggered · triggered yếu tố châm ngòi B2Trung cấp#
  152. triple /ˈtrɪp(ə)l/ tripled · tripled gấp ba B2Trung cấp#
  153. unbuckle /ʌnˈbʌk.(ə)l/ unbuckled · unbuckled tháo khóa thắt lưng B2Trung cấp#
  154. upgrade /ʌpˈɡreɪd/ upgraded · upgraded nâng cấp B2Trung cấp#
  155. vary /ˈvɛəri/ varied · varied biến thiên khác nhau B2Trung cấp#
  156. verify /ˈver.ə.faɪ/ verified · verified kiểm chứng B2Trung cấp#
  157. wander /ˈwɑndɚ/ wandered · wandered lang thang B2Trung cấp#
  158. worsen /ˈwɝː.sən/ worsened · worsened xấu đi B2Trung cấp#
  159. zigzag /ˈzɪɡ.zæɡ/ zigzagged · zigzagged chạy ngoằn ngoèo B2Nâng cao#

Tính từ

  1. abstract /ˈæbˌstrækt/ trừu tượng B2Trung cấp#
  2. accurate /ˈæk.jə.rɪt/ chuẩn xác B2Trung cấp#
  3. achievable /əˈtʃivəb(ə)l/ có thể đạt được B2Trung cấp#
  4. acoustic /əˈkuːstɪk/ mộc B2Trung cấp#
  5. actual /ˈæk.tʃu.əl/ thực tế B2Trung cấp#
  6. adequate /ˈæd.ə.kwət/ đủ mức cần thiết B2Trung cấp#
  7. adolescent /ˌæd.əˈles.(ə)nt/ đang tuổi thanh niên B2Trung cấp#
  8. adventurous /ədˈven.tʃɚ.əs/ thích mạo hiểm B2Trung cấp#
  9. affectionate /əˈfɛkʃənət/ trìu mến B2Trung cấp#
  10. aggressive /əˈɡrɛs.ɪv/ hiếu chiến B2Trung cấp#
  11. all-inclusive /ˌɔːl.ɪnˈkluː.sɪv/ bao trọn gói B2Trung cấp#
  12. appealing /ʌˈpi.əl.ɪŋ/ quyến rũ B2Trung cấp#
  13. armed /ɑrmd/ vũ trang B2Trung cấp#
  14. arrogant /ˈærəɡənt/ kiêu ngạo B2Trung cấp#
  15. artificial /ɑː(r)təˈfɪʃ(ə)l/ nhân tạo B2Trung cấp#
  16. astonished /əˈstɒn.ɪʃt/ sững sờ kinh ngạc B2Trung cấp#
  17. attention-grabbing /əˈtenʃn ˈgræbɪŋ/ thu hút sự chú ý B2Nâng cao#
  18. attentive /əˈtɛntɪv/ chăm chú để ý B2Trung cấp#
  19. awkward /ˈɑkwɚd/ lóng ngóng ngượng nghịu B2Trung cấp#
  20. balanced /ˈbæl.ənst/ cân bằng B2Trung cấp#
  21. beneficial /ˌben.əˈfɪʃ.(ə)l/ có lợi B2Trung cấp#
  22. biased /ˈbaɪəst/ thiên vị B2Trung cấp#
  23. biodegradable /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbəl/ phân hủy sinh học B2Nâng cao#
  24. blue-collar /ˌbluːˈkɑː.lɚ/ lao động phổ thông B2Nâng cao#
  25. blunt /blʌnt/ thẳng thắn B2Nâng cao#
  26. boastful /ˈboʊst.fəl/ khoác lác B2Nâng cao#
  27. bold /boʊld/ gan dạ táo bạo B2Trung cấp#
  28. booming /ˈbuːmɪŋ/ phát triển nhanh B2Nâng cao#
  29. brainy /ˈbreɪni/ lanh lợi B2Trung cấp#
  30. breathtaking /ˈbrɛθˌteɪ.kɪŋ/ ngoạn mục B2Trung cấp#
  31. broad-minded /ˌbrɑːdˈmaɪn.dɪd/ phóng khoáng B2Nâng cao#
  32. bustling /ˈbʌs.lɪŋ/ tấp nập nhộn nhịp B2Nâng cao#
  33. carefree /ˈker.friː/ vô tư lự B2Trung cấp#
  34. catchy /ˈkætʃi/ lôi cuốn B2Trung cấp#
  35. changeable /ˈtʃeɪn.dʒə.b(ə)l/ hay biến đổi B2Trung cấp#
  36. chatty /ˈtʃæti/ hay nói B2Trung cấp#
  37. cheated /ˈtʃiːtɪd/ bị lừa dối B2Trung cấp#
  38. cheeky /ˈtʃiːki/ xấc xược B2Trung cấp#
  39. chronic /ˈkrɒnɪk/ mạn tính B2Trung cấp#
  40. chronological /ˌkrɒn.əˈlɑː.dʒɪ.k(ə)l/ theo niên đại B2Trung cấp#
  41. clogged up /klɑːɡd ʌp/ bị tắc B2Trung cấp#
  42. close-fitting /ˌkloʊsˈfɪt̬.ɪŋ/ vừa sát người B2Trung cấp#
  43. clumsy /ˈklʌmzi/ vụng về B2Trung cấp#
  44. coastal /ˈkoʊst(ə)l/ duyên hải B2Trung cấp#
  45. commercial /kəˈmɝʃəl/ thương mại B2Trung cấp#
  46. compact /kəmˈpækt/ nhỏ gọn B2Trung cấp#
  47. competitive /kəmˈpɛtɪtɪv/ mang tính cạnh tranh B2Trung cấp#
  48. compound /kəmˈpaʊnd/ phức hợp B2Trung cấp#
  49. concerned /kənˈsɝnd/ lo âu B2Trung cấp#
  50. concrete /ˈkɒnkriːt/ cụ thể B2Trung cấp#
  51. considerate /kənˈsɪdərət/ biết nghĩ cho người khác B2Trung cấp#
  52. consistent /kənˈsɪst(ə)nt/ nhất quán B2Trung cấp#
  53. constant /ˈkɑnstənt/ không đổi B2Trung cấp#
  54. contaminated /kənˈtæm.ə.neɪ.tɪd/ bị ô nhiễm B2Trung cấp#
  55. contemporary /kənˈtem.pə.rer.i/ đương thời B2Trung cấp#
  56. controversial /kɑn.trə.ˈvɝ.ʃəl/ gây tranh cãi B2Trung cấp#
  57. conventional /kənˈvɛnʃ(ə)nl/ theo lối thông thường B2Trung cấp#
  58. costly /ˈkɔstli/ tốn kém B2Trung cấp#
  59. courageous /kəˈreɪ.dʒəs/ dũng cảm B2Trung cấp#
  60. critical /ˈkrɪtɪk(ə)l/ ở mức nguy kịch B2Trung cấp#
  61. crucial /ˈkruː.ʃ(ə)l/ cốt yếu B2Trung cấp#
  62. curved /kɝːvd/ cong B2Trung cấp#
  63. customer-oriented /ˈkʌs.tə.mɚ ˈɔːrɪentɪd/ hướng đến khách hàng B2Trung cấp#
  64. daring /ˈdɛərɪŋ/ táo bạo B2Trung cấp#
  65. decent /ˈdiːsənt/ đàng hoàng B2Trung cấp#
  66. decisive /dɪˈsaɪsɪv/ quyết đoán B2Trung cấp#
  67. decorative /ˈdɛk(ə)rətɪv/ Làm cảnh B2Trung cấp#
  68. defensive /dɪˈfɛnsɪv/ có tính phòng thủ B2Trung cấp#
  69. delightful /dɪˈlaɪt.f(ə)l/ thú vị B2Trung cấp#
  70. demanding /dɪˈmændɪŋ/ đòi hỏi nhiều B2Trung cấp#
  71. dependable /dɪˈpen.də.b(ə)l/ đáng tin cậy B2Trung cấp#
  72. detailed /ˈdiː.teɪld/ được lập chi tiết B2Trung cấp#
  73. disastrous /dɪˈzæs.trəs/ tai hại B2Trung cấp#
  74. discouraged /dɪˈskɝː.ɪdʒd/ mất nhuệ khí B2Trung cấp#
  75. disgusted /dɪsˈɡʌstɪd/ chán ghét B2Trung cấp#
  76. disloyal /dɪsˈlɔɪəl/ không trung thành B2Trung cấp#
  77. disposable /dɪˈspoʊ.zə.b(ə)l/ có thể bỏ đi B2Trung cấp#
  78. dissatisfied /dɪsˈsætɪsˌfaɪd/ không thoả mãn B2Trung cấp#
  79. distinct /dɪsˈtɪŋkt/ khác biệt B2Trung cấp#
  80. distracting /dɪˈstræk.tɪŋ/ gây xao lãng B2Trung cấp#
  81. diverse /dɪˈvɝːs/ phong phú B2Trung cấp#
  82. domestic /dəˈmɛstɪk/ trong nước B2Trung cấp#
  83. domesticated /dəˈmes.tɪ.keɪ.tɪd/ được thuần hóa B2Nâng cao#
  84. doubtful /ˈdaʊtfəl/ hồ nghi B2Trung cấp#
  85. down-to-earth /ˌdaʊn.tuːˈɝːθ/ thực tế giản dị B2Nâng cao#
  86. drastic /ˈdræs.tɪk/ quyết liệt B2Nâng cao#
  87. dubbed /dʌbd/ đã lồng tiếng B2Trung cấp#
  88. dynamic /daɪˈnæ.mɪk/ năng động B2Trung cấp#
  89. eager /ˈiɡɚ/ háo hức B2Trung cấp#
  90. economical /ˌiː.kəˈnɑː.mɪ.k(ə)l/ tiết kiệm B2Trung cấp#
  91. edible /ˈɛdəbəl/ ăn được B2Trung cấp#
  92. efficient /ɪˈfɪʃ(ə)nt/ hiệu quả B2Trung cấp#
  93. eligible /ˈel.ə.dʒə.bəl/ đủ điều kiện B2Nâng cao#
  94. encouraging /ɪnˈkɝː.ɪ.dʒɪŋ/ khích lệ B2Trung cấp#
  95. engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/ gắn kết với công việc B2Trung cấp#
  96. enthusiastic /ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/ hào hứng B2Trung cấp#
  97. envious /ˈɛnvɪəs/ đố kỵ B2Trung cấp#
  98. ethical /ˈɛθɪk(ə)l/ có đạo đức B2Trung cấp#
  99. ethnic /ˈɛθ.nɪk/ dân tộc B2Trung cấp#
  100. evergreen /ˈɛvɚɡrin/ cây thường xanh B2Trung cấp#
  101. exclusive /ɪkˈsklu.sɪv/ mang tính độc quyền B2Trung cấp#
  102. exotic /ɪɡˈzɑtɪk/ kỳ lạ xứ xa B2Trung cấp#
  103. experimental /ɪkˌsper.əˈmen.t(ə)l/ thực nghiệm B2Trung cấp#
  104. extensive /ɪkˈsten.sɪv/ sâu rộng B2Trung cấp#
  105. extroverted /ˈɛkstrəvəːtɪd/ hướng ngoại B2Trung cấp#
  106. factual /ˈfæk(t)ʃuəl/ dựa trên sự thật B2Nâng cao#
  107. faithful /ˈfeɪθ.fəl/ trung thành B2Trung cấp#
  108. far-off /ˌfɑr ˈɔf/ xa xăm B2Trung cấp#
  109. far-sighted /ˌfɑːrˈsaɪ.t̬ɪd/ viễn thị B2Nâng cao#
  110. fearful /ˈfɪəfəl/ hay sợ hãi B2Trung cấp#
  111. fearless /ˈfɪr.ləs/ không sợ hãi B2Trung cấp#
  112. flammable /ˈflæm.ə.b(ə)l/ dễ cháy B2Trung cấp#
  113. flexible /ˈflek.sə.b(ə)l/ linh hoạt B2Trung cấp#
  114. flowery /ˈflaʊ.ɚ.i/ có họa tiết hoa B2Trung cấp#
  115. focused /ˈfoʊ.kəst/ đang chăm chú B2Trung cấp#
  116. forgiving /fɚˈɡɪv.ɪŋ/ dễ tha thứ B2Trung cấp#
  117. fragile /ˈfrædʒaɪl/ dễ vỡ B2Trung cấp#
  118. frank /fræŋk/ bộc trực B2Trung cấp#
  119. freshwater /ˈfreʃˌwɑː.t̬ɚ/ nước ngọt tự nhiên B2Trung cấp#
  120. fully-grown /ˈfʊli ɡroʊn/ phát triển đầy đủ B2Trung cấp#
  121. functional /ˈfʌŋk.ʃ(ə)n.(ə)l/ chức năng B2Trung cấp#
  122. fundamental /ˌfʌn.dəˈmen.t(ə)l/ mang tính nền tảng B2Trung cấp#
  123. fussy /ˈfʌs.i/ khó tính khó nết B2Trung cấp#
  124. futuristic /ˌfjuː.tʃəˈrɪs.tɪk/ thuộc tương lai B2Trung cấp#
  125. genetically-modified /ʤɪˈnetɪklɪ ˈmɑː.dɪfaɪd/ biến đổi gien B2Nâng cao#
  126. gifted /ˈɡɪftɪd/ có năng khiếu B2Trung cấp#
  127. gloomy /ˈɡlumi/ ảm đạm B2Trung cấp#
  128. glorious /ˈɡlɔː.ri.əs/ vinh quang B2Trung cấp#
  129. goal-oriented /ɡoʊl ˈɔːrɪentɪd/ định hướng mục tiêu B2Trung cấp#
  130. good-natured /ˌɡʊdˈneɪ.tʃɚd/ hiền lành dễ tính B2Trung cấp#
  131. good-tempered /ˈgʊdˌtɛmpərd/ thuần hậu B2Trung cấp#
  132. gothic /ˈɡɑ.θɪk/ theo kiến trúc gôtic B2Trung cấp#
  133. gradual /ˈɡrædʒuəl/ dần dần B2Trung cấp#
  134. halal /hælˈæl/ đồ ăn Halal B2Trung cấp#
  135. harsh /hɑːrʃ/ khắc nghiệt B2Trung cấp#
  136. heartbroken /ˈhɑːrtˌbroʊ.k(ə)n/ rất đau buồn B2Trung cấp#
  137. helpless /ˈhɛlplɪs/ bơ vơ B2Trung cấp#
  138. hopeful /ˈhoʊp.f(ə)l/ đầy hy vọng B2Trung cấp#
  139. hopeless /ˈhoʊplɪs/ vô vọng B2Trung cấp#
  140. horizontal /ˌhɒrɪˈzɒntəl/ ngang B2Sơ cấp#
  141. hostile /ˈhɑstəl/ hiềm thù B2Trung cấp#
  142. hot-tempered /ˈhɑtˌtɛmpərd/ nóng tính B2Nâng cao#
  143. humble /ˈhʌmbəl/ nhún nhường B2Trung cấp#
  144. humiliated /hjuːˈmɪl.i.eɪ.tɪd/ bị bẽ mặt B2Nâng cao#
  145. hysterical /hɪ ˈstɛrɪkəl/ cuồng loạn B2Trung cấp#
  146. ill-mannered /ˌɪlˈmæn.ɚd/ thiếu giáo dục B2Nâng cao#
  147. imaginative /ɪˈmædʒ.ə.nə.t̬ɪv/ giàu tưởng tượng B2Trung cấp#
  148. immature /ˌɪm.əˈtʊr/ non nớt B2Trung cấp#
  149. immune /ɪˈmjuːn/ miễn nhiễm B2Trung cấp#
  150. incoming /ˈɪnˌkʌm.ɪŋ/ đang đi tới B2Trung cấp#
  151. indifferent /ɪnˈdɪfər(ə)nt/ thờ ơ B2Trung cấp#
  152. inevitable /ɪnˈɛvɪtəb(ə)l/ không thể tránh được B2Trung cấp#
  153. inexperienced /ɪnəkˈspɪəri.ənst/ thiếu kinh nghiệm B2Trung cấp#
  154. infectious /ɪnˈfek.ʃəs/ lây nhiễm B2Trung cấp#
  155. influential /ˌɪn.fluˈen.ʃ(ə)l/ có ảnh hưởng B2Trung cấp#
  156. informative /ɪnˈfɔrmətɪv/ nhiều thông tin B2Trung cấp#
  157. innovative /ˈɪn.ə.veɪ.tɪv/ đổi mới B2Trung cấp#
  158. insecure /ˌɪn.səˈkjʊr/ thiếu tự tin B2Trung cấp#
  159. inspired /ɪn.ˈspaɪərd/ được truyền cảm hứng B2Trung cấp#
  160. instrumental /ˌɪn.strəˈmen.t̬(ə)l/ bản nhạc trình diễn bằng nhạc khí B2Trung cấp#
  161. intense /ɪnˈtɛns/ mãnh liệt B2Trung cấp#
  162. intentional /ɪnˈten.ʃ(ə)n.(ə)l/ cố ý B2Trung cấp#
  163. interactive /ɪntɚˈæktɪv/ có tính tương tác B2Trung cấp#
  164. invalid /ɪnˈvæl.ɪd/ không hợp lệ B2Trung cấp#
  165. irresponsible /ˌɪr.əˈspɑːn.sə.b(ə)l/ thiếu trách nhiệm B2Trung cấp#
  166. irritated /ˈɪr.ə.teɪ.t̬ɪd/ tức tối B2Trung cấp#
  167. isolated /ˈaɪ.sə.leɪ.tɪd/ bị cô lập B2Trung cấp#
  168. jolly /ˈdʒɑli/ vui vẻ B2Trung cấp#
  169. joyful /ˈdʒɔɪfəl/ hân hoan B2Trung cấp#
  170. kind-hearted /ˈkɑɪndˈhɑr·tɪd/ nhân hậu B2Trung cấp#
  171. knowledgeable /ˈnɑː.lɪ.dʒə.b(ə)l/ có kiến thức B2Nâng cao#
  172. labour-saving /ˈleɪ.bɚ ˈseɪvɪŋ/ giảm nhẹ sức lao động B2Nâng cao#
  173. left-wing /ˌleft ˈwɪŋ/ cánh tả B2Trung cấp#
  174. liberal /ˈlɪb.(ə)r.(ə)l/ tự do B2Trung cấp#
  175. life-threatening /ˈlaɪfˌθret.(ə)n.ɪŋ/ nguy hiểm đến tính mạng B2Trung cấp#
  176. likeable /ˈlaɪ.kə.b(ə)l/ đáng mến B2Trung cấp#
  177. literary /ˈlɪtərəri/ có tính văn chương B2Trung cấp#
  178. little known /ˈlɪtl noʊn/ ít được biết đến B2Trung cấp#
  179. logical /ˈlɑː.dʒɪ.k(ə)l/ hợp lý B2Trung cấp#
  180. long-term /lɔːŋ tɜːrm/ dài hạn B2Trung cấp#
  181. loyal /ˈlɔɪəl/ trung nghĩa B2Trung cấp#
  182. luxurious /lʌɡˈʒʊr.i.əs/ sang trọng B2Trung cấp#
  183. major /ˈmeɪ.dʒə(r)/ chủ chốt B2Trung cấp#
  184. mass-produced /mæs prəˈduːst/ sản xuất hàng loạt B2Trung cấp#
  185. mature /məˈtʃʊ(ə)r/ trưởng thành B2Trung cấp#
  186. medieval /mɪd.ˈi.vəl/ trung cổ B2Trung cấp#
  187. memorable /ˈmem.(ə)r.ə.b(ə)l/ đáng nhớ B2Trung cấp#
  188. mid-term /ˈmɪd.tɝːm/ giữa kỳ B2Trung cấp#
  189. minor /ˈmaɪ.nɚ/ thứ yếu B2Trung cấp#
  190. moderate /ˈmɑdəreɪt/ vừa phải B2Trung cấp#
  191. modest /ˈmɑdəst/ khiêm tốn B2Trung cấp#
  192. mountainous /ˈmaʊn.t(ə)n.əs/ nhiều núi B2Trung cấp#
  193. mouth watering /ˈmɑʊθˌwɑt̬·ər·ɪŋ/ thèm nhỏ dãi B2Nâng cao#
  194. multi-storey /mʌl.taɪˈstɔː.ri/ nhiều tầng B2Trung cấp#
  195. multi-talented /mʌl.ti 'tæl.ən.tɪd/ đa tài B2Trung cấp#
  196. multicultural /ˌmʌltiˈkʌltʃər(ə)l/ đa văn hóa B2Trung cấp#
  197. neglected /nɪˈɡlɛktɪd/ bị bỏ quên B2Trung cấp#
  198. non-profit /ˌnɑːnˈprɑː.fɪt/ phi lợi nhuận B2Trung cấp#
  199. non-violent /nɔn ˈvaɪəl(ə)nt/ bất bạo động B2Trung cấp#
  200. nostalgic /nɑːˈstæl.dʒɪk/ hoài niệm B2Trung cấp#
  201. nosy /ˈnoʊzi/ tọc mạch chuyện người B2Trung cấp#
  202. obedient /oʊˈbiː.di.ənt/ vâng lời B2Trung cấp#
  203. obese /oʊˈbiːs/ béo phì B2Trung cấp#
  204. offended /əˈfɛndɪd/ bị xúc phạm B2Trung cấp#
  205. offensive /əˈfɛnsɪv/ phản cảm B2Trung cấp#
  206. one-sided /ˌwʌnˈsaɪ.dɪd/ phiến diện B2Trung cấp#
  207. optimistic /ˌɑptɪˈmɪstɪk/ lạc quan B2Trung cấp#
  208. orthodox /ˈɔːrθədɑks/ chính thống bảo thủ B2Nâng cao#
  209. oscar-winning /ˈɑs.kɚˈwɪn.ɪŋ/ giành giải Oscar B2Trung cấp#
  210. outer /ˈaʊtə/ bên ngoài B2Trung cấp#
  211. outstanding /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/ xuất sắc vượt trội B2Trung cấp#
  212. overcast /ˈoʊvɚ.kæst/ u ám B2Trung cấp#
  213. overpriced /ˌoʊ.vɚˈpraɪst/ quá đắt B2Trung cấp#
  214. overworked /ˌoʊ.vɚˈwɝːkt/ quá sức B2Trung cấp#
  215. parallel /ˈpærəˌlɛl/ song song B2Trung cấp#
  216. parental /pəˈren.t(ə)l/ thuộc cha mẹ B2Trung cấp#
  217. passionate /ˈpæʃ.(ə)n.ət/ đam mê B2Trung cấp#
  218. persistent /pɚˈsɪstənt/ kiên trì B2Trung cấp#
  219. persuasive /pɚˈsweɪ.sɪv/ có tài thuyết phục B2Trung cấp#
  220. pessimistic /ˌpɛ.səˈmɪs.tɪk/ bi quan B2Trung cấp#
  221. picturesque /pɪktʃəˈrɛsk/ đẹp như tranh B2Trung cấp#
  222. playful /ˈpleɪfəl/ vui tươi B2Trung cấp#
  223. pointless /ˈpɔɪntləs/ vô nghĩa B2Trung cấp#
  224. polka-dotted /ˈpoʊ.kə dɒtɪd/ đốm tròn B2Nâng cao#
  225. portable /ˈpɔrtəbəl/ có thể mang đi B2Trung cấp#
  226. powerful /ˈpaʊəfl/ ấn tượng B2Sơ cấp#
  227. precise /prɪˈsaɪs/ chính xác B2Trung cấp#
  228. predictable /prɪˈdɪktəb(ə)l/ có thể đoán trước B2Trung cấp#
  229. prehistoric /ˌpriː.hɪˈstɒr.ɪk/ tiền sử B2Trung cấp#
  230. productive /prəˈdʌktɪv/ có năng suất B2Trung cấp#
  231. prohibited /prəˈhɪb.ɪtid/ bị cấm B2Trung cấp#
  232. protective /prəˈtɛktɪv/ có tính che chở B2Trung cấp#
  233. psychological /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪk(ə)l/ tâm lý B2Trung cấp#
  234. pushy /ˈpʊ.ʃi/ hay áp đặt B2Trung cấp#
  235. random /ˈrændəm/ ngẫu nhiên B2Trung cấp#
  236. real-life /ˌriː.əl ˈlaɪf/ đời thực B2Trung cấp#
  237. realistic /ˌriː.əˈlɪs.tɪk/ thực tế B2Trung cấp#
  238. reasonable /ˈriː.zən.ə.bəl/ biết điều B2Trung cấp#
  239. reassured /ˌriəˈʃʊrd/ yên lòng B2Trung cấp#
  240. rechargeable /riːˈtʃɑːr.dʒə.b(ə)l/ có thể sạc lại B2Trung cấp#
  241. redundant /rɪˈdʌn.dənt/ dư thừa B2Nâng cao#
  242. rejected /rɪˈdʒɛktɪd/ bị từ chối B2Trung cấp#
  243. relevant /ˈrɛləvənt/ liên quan B2Trung cấp#
  244. relieved /rɪˈliːvd/ nhẹ lòng B2Trung cấp#
  245. remote /rɪˈmoʊt/ hẻo lánh B2Trung cấp#
  246. respectful /rɪˈspekt.fəl/ tôn kính B2Trung cấp#
  247. rewarding /rɪˈwɔːr.dɪŋ/ đáng làm B2Trung cấp#
  248. right-wing /ˌraɪt ˈwɪŋ/ cánh hữu B2Trung cấp#
  249. rural /ˈrʊr(ə)l/ miền nông thôn B2Trung cấp#
  250. sarcastic /sɑrˈkæstik/ mỉa mai B2Trung cấp#
  251. scenic /ˈsiːnɪk/ nên thơ hữu tình B2Nâng cao#
  252. scorching /ˈskɔːr.tʃɪŋ/ thiêu đốt B2Nâng cao#
  253. scruffy /ˈskrʌ.fi/ lôi thôi lếch thếch B2Nâng cao#
  254. self-disciplined /ˌselfˈdɪs.ə.plɪnd/ tự giác B2Nâng cao#
  255. senior /ˈsinjɚ/ nhiều tuổi hơn B2Trung cấp#
  256. sensitive /ˈsɛnsɪtɪv/ nhạy cảm B2Trung cấp#
  257. sentimental /ˈsɛn.tɪ.məntəl/ ủy mị đa cảm B2Trung cấp#
  258. shabby /ˈʃæb.i/ tồi tàn B2Trung cấp#
  259. shallow /ˈʃaləʊ/ nông cạn B2Trung cấp#
  260. sharp /ʃɑːrp/ nhanh trí B2Sơ cấp#
  261. short-sighted /ˌʃɔːrtˈsaɪ.t̬ɪd/ cận thị B2Trung cấp#
  262. short-term /ˈʃɔːrt.tɝːm/ ngắn hạn B2Trung cấp#
  263. significant /sɪɡˈnɪf.ə.k(ə)nt/ có ý nghĩa B2Trung cấp#
  264. sincere /sɪnˈsɪə(r)/ chân thành B2Trung cấp#
  265. single-sex /ˈsɪŋɡl seks/ một giới tính B2Nâng cao#
  266. single-storey /ˈsɪŋɡl ˈstɔːr.i/ một tầng B2Trung cấp#
  267. skillful /skɪl.fəl/ lành nghề B2Trung cấp#
  268. slight /slaɪt/ không đáng kể B2Trung cấp#
  269. sly /slaɪ/ ranh mãnh B2Trung cấp#
  270. sneaky /ˈsniːki/ lén lút B2Trung cấp#
  271. spacious /ˈspeɪʃəs/ rộng rãi thoáng đãng B2Trung cấp#
  272. sparkling /ˈspɑːr.klɪŋ/ lung linh B2Trung cấp#
  273. splendid /ˈsplɛndɪd/ tuyệt vời B2Trung cấp#
  274. spontaneous /spɑːnˈteɪ.ni.əs/ tự phát B2Trung cấp#
  275. spotless /ˈspɑːt.ləs/ không tì vết B2Nâng cao#
  276. starry /ˈstɑː.ri/ nhiều sao B2Trung cấp#
  277. steady /ˈstɛdi/ vững vàng B2Trung cấp#
  278. stewed /stuːd/ hầm nhừ B2Trung cấp#
  279. stimulating /ˈstɪm.jə.leɪ.tɪŋ/ kích thích B2Trung cấp#
  280. stingy /ˈstɪndʒi/ bủn xỉn B2Trung cấp#
  281. strategic /strəˈtiː.dʒɪk/ mang tính chiến lược B2Trung cấp#
  282. stubborn /ˈstʌb.ɚn/ bướng bỉnh B2Trung cấp#
  283. stunning /ˈstʌn.ɪŋ/ choáng ngợp vì đẹp B2Trung cấp#
  284. substantial /səbˈstænʃ(ə)l/ đáng kể B2Nâng cao#
  285. suspicious /səˈspɪ.ʃəs/ nghi ngờ B2Trung cấp#
  286. sustainable /səˈsteɪnəb(ə)l/ bền vững B2Trung cấp#
  287. systematic /ˌsɪs.təˈmæt.ɪk/ có hệ thống B2Trung cấp#
  288. tame /teɪm/ hiền B2Trung cấp#
  289. technological /ˌtek.nəˈlɑː.dʒɪ.k(ə)l/ thuộc công nghệ B2Trung cấp#
  290. tempted /ˈtɛmptɪd/ bị cám dỗ B2Trung cấp#
  291. tense /tɛns/ căng thẳng B2Trung cấp#
  292. thoughtful /ˈθɔt.f(ə)l/ chu đáo B2Trung cấp#
  293. thrilled /θrɪld/ vui sướng tột độ B2Trung cấp#
  294. time-consuming /ˈtaɪm.kənˌsuː.mɪŋ/ mất thời gian B2Trung cấp#
  295. tolerant /ˈtɑːlərənt/ bao dung B2Trung cấp#
  296. toxic /ˈtɑk.sɪk/ độc B2Trung cấp#
  297. transparent /trænˈsper.(ə)nt/ minh bạch B2Trung cấp#
  298. true-to-life /ˌtru tə ˈlaɪf/ thực tế cuộc sống B2Nâng cao#
  299. trusting /ˈtrʌs.tɪŋ/ cả tin B2Trung cấp#
  300. trustworthy /ˈtrʌst.wɜr.ði/ đáng tin B2Trung cấp#
  301. ultra-modern /ˈʌl.trə ˈmɑː.dɚn/ cực kỳ tối tân B2Trung cấp#
  302. uneasy /ʌnˈiːzi/ bức bối B2Trung cấp#
  303. unintentional /ˌʌn.ɪnˈten.ʃ(ə)n.(ə)l/ không cố ý B2Trung cấp#
  304. universal /ˌjuːnɪˈvɜːrsl/ phổ quát B2Trung cấp#
  305. unselfish /ʌnˈsel.fɪʃ/ không ích kỷ B2Trung cấp#
  306. unskilled /ʌnˈskɪld/ không có kỹ năng B2Trung cấp#
  307. unspoilt /ʌnˈspɔɪlt/ nguyên sơ B2Nâng cao#
  308. upbeat /ʌpˈbit/ phấn chấn B2Nâng cao#
  309. urban /ˈɜ(r)ːbən/ thành thị B2Trung cấp#
  310. user-friendly /ˌjuː.zɚˈfrend.li/ thân thiện với người dùng B2Trung cấp#
  311. vertical /ˈvɝtɪkəl/ dọc B2Trung cấp#
  312. virtual /ˈvɝː.tʃu.əl/ ảo B2Trung cấp#
  313. visible /ˈvɪzəb(ə)l/ có thể nhìn thấy B2Trung cấp#
  314. visual /ˈvɪʒuəl/ trực quan B2Trung cấp#
  315. vital /ˈvaɪt(ə)l/ sống còn B2Trung cấp#
  316. vivid /ˈvɪvɪd/ sống động B2Trung cấp#
  317. vulnerable /ˈvʌl.nɚ.ə.b(ə)l/ dễ bị tổn thương B2Trung cấp#
  318. wealthy /ˈwɛlθ.i/ giàu có B2Trung cấp#
  319. well-educated /ˌwel ˈed.jʊ.keɪ.tɪd/ được giáo dục tốt B2Trung cấp#
  320. well-informed /wel ɪnˈfɔː(r)md/ đủ thông tin B2Trung cấp#
  321. wicked /ˈwɪkɪd/ hung ác B2Trung cấp#
  322. widespread /ˌwaɪdˈspred/ lan rộng B2Trung cấp#
  323. wise /waɪz/ khôn ngoan từng trải B2Sơ cấp#
  324. worthless /ˈwɝθləs/ vô dụng B2Trung cấp#
  325. worthwhile /ˌwɝːθˈwaɪl/ đáng giá B2Trung cấp#

Trạng từ

  1. alternatively /ɑːlˈtɝː.nə.tɪv.li/ hoặc là B2Trung cấp#
  2. apparently /əˈper.ənt.li/ có vẻ như B2Trung cấp#
  3. backstage /bækˈsteɪdʒ/ ở hậu trường B2Trung cấp#
  4. barely /ˈbɛə(r).li/ chỉ vừa mới B2Trung cấp#
  5. blindly /ˈblaɪndli/ mù quáng B2Trung cấp#
  6. broadly /ˈbrɑːd.li/ trên diện rộng B2Trung cấp#
  7. cautiously /ˈkɑː.ʃəs.li/ thận trọng B2Nâng cao#
  8. chronologically /ˌkrɒn.əˈlɑː.dʒɪ.k(ə)l.i/ theo trình tự thời gian B2Nâng cao#
  9. colourfully /ˈkʌl.ɚ.f(ə)l.i/ một cách sặc sỡ B2Trung cấp#
  10. consequently /ˈkɑːnsɪˌkwɛntli/ do đó B2Trung cấp#
  11. considerably /kənˈsɪdərəbli/ đáng kể B2Trung cấp#
  12. consistently /kənˈsɪs.tənt.li/ một cách nhất quán B2Trung cấp#
  13. doubtfully /ˈdaʊt.f(ə)l.i/ với vẻ hoài nghi B2Trung cấp#
  14. downstream /ˌdaʊnˈstriːm/ hạ lưu B2Trung cấp#
  15. dramatically /drəˈmæt.ɪ.k(ə)l.i/ mạnh mẽ B2Trung cấp#
  16. elsewhere /ˈels.wer/ nơi khác B2Trung cấp#
  17. energetically /ˌen.ɚˈdʒet̬.ɪ.k(ə)l.i/ một cách hăng hái B2Trung cấp#
  18. enthusiastically /ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪ.k(ə)l.i/ đầy nhiệt huyết B2Trung cấp#
  19. evenly /ˈiː.vən.li/ đều B2Trung cấp#
  20. firmly /ˈfɝːm.li/ một cách chắc chắn B2Trung cấp#
  21. fondly /ˈfɑːnd.li/ một cách âu yếm B2Nâng cao#
  22. foolishly /ˈfuː.lɪʃ.li/ thật ngốc B2Trung cấp#
  23. formerly /ˈfɔrmɚli/ trước kia B2Trung cấp#
  24. furthermore /ˈfɜː(r).ðə(r).mɔː(r)/ vả lại B2Trung cấp#
  25. greedily /ˈɡriːdil.i/ một cách tham lam B2Trung cấp#
  26. hence /ˈhɛns/ vì thế B2Nâng cao#
  27. hopefully /ˈhoʊpfəli/ hy vọng là B2Trung cấp#
  28. independently /ɪndɪˈpɛndəntli/ một cách độc lập B2Trung cấp#
  29. inevitably /ɪˈnɛvɪtəbli/ tất yếu B2Nâng cao#
  30. innocently /ˈɪn.ə.sənt.li/ một cách ngây thơ B2Trung cấp#
  31. likewise /ˈlaɪk.waɪz/ cũng vậy B2Nâng cao#
  32. literally /ˈlɪt̬.ɚ.əl.i/ theo nghĩa đen B2Trung cấp#
  33. loosely /ˈluːsli/ lỏng lẻo B2Trung cấp#
  34. madly /ˈmædli/ điên cuồng B2Trung cấp#
  35. moreover /ˌmɔːrˈoʊ.vɚ/ hơn thế nữa B2Trung cấp#
  36. namely /ˈneɪmli/ cụ thể là B2Trung cấp#
  37. nevertheless /ˈnɛvɚðəlɛs/ tuy thế B2Trung cấp#
  38. overall /ˌoʊ.vɚˈɑːl/ tổng thể B2Trung cấp#
  39. randomly /ˈrændm̩li/ một cách ngẫu nhiên B2Trung cấp#
  40. relatively /ˈrɛlətɪvli/ tương đối B2Trung cấp#
  41. seldom /ˈsɛldəm/ ít khi B2Trung cấp#
  42. sharply /ˈʃɑːrp.li/ một cách mạnh B2Trung cấp#
  43. significantly /sɪɡˈnɪf.ə.k(ə)nt.li/ một cách đáng kể B2Trung cấp#
  44. steadily /ˈsted.(ə)l.i/ ổn định không đổi B2Trung cấp#
  45. subsequently /ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/ sau đó B2Nâng cao#
  46. thoroughly /ˈθɝː.ə.li/ triệt để B2Trung cấp#
  47. thus /ˈðʌs/ do đó B2Trung cấp#
  48. undoubtedly /ʌnˈdaʊtɪdli/ không nghi ngờ gì nữa B2Trung cấp#
  49. upstream /ˌʌpˈstriːm/ thượng nguồn B2Trung cấp#
  50. weakly /ˈwiːkli/ yếu ớt B2Trung cấp#
  51. willingly /ˈwɪlɪŋli/ tự nguyện B2Trung cấp#

Từ và cụm từ khác

  1. accept the consequences /əkˈsept ðə ˈkɑːn.sə.kwənsɪz/ chấp nhận hậu quả B2Trung cấp#
  2. against the clock /əˈɡɛnst ðə ˈklɑk/ chạy đua với thời gian B2Trung cấp#
  3. all the same /ɔːl ðə seɪm/ dù sao đi nữa B2Trung cấp#
  4. and so forth /ənd soʊ fɔːrθ/ và vân vân B2Trung cấp#
  5. as a consequence /əz ə ˈkɑːnsəkwens/ hệ quả là B2Trung cấp#
  6. as can be expected /əz kən bi ɪkˈspɛktɪd/ như có thể dự đoán B2Trung cấp#
  7. as can be seen /əz kən bi siːn/ như có thể thấy B2Trung cấp#
  8. as far as I am concerned /əz ˈfɑr əz aɪ əm kənˈsɝnd/ theo ý tôi B2Trung cấp#
  9. as follows /əz ˈfɑː.loʊz/ như sau B2Trung cấp#
  10. as good as new /əz ˈɡʊd əz ˈnu/ tốt như mới B2Trung cấp#
  11. as mentioned /əz ˈmen.ʃ(ə)nd/ như đã đề cập B2Trung cấp#
  12. as noted /əz ˈnoʊ.tɪd/ như đã nêu B2Trung cấp#
  13. ask for a rematch /ˈæsk fər ə ˈriˌmætʃ/ yêu cầu tái đấu B2Trung cấp#
  14. assign tasks /əˈsaɪn tæsks/ phân công nhiệm vụ B2Trung cấp#
  15. at the end of the day /ət ði ˌɛnd əv ðə ˈdeɪ/ vào cuối ngày B2Trung cấp#
  16. be a good fit for the role /bi ə ɡʊd ˈfɪt fɚ ðə ˈroʊl/ phù hợp với vai trò B2Trung cấp#
  17. be beat /bi biːt/ mệt rã rời B2Trung cấp#
  18. be good to go /bi ˌɡʊd tə ˈɡoʊ/ sẵn sàng thực hiện B2Trung cấp#
  19. be in a coma /bi ɪn ə ˈkəʊ.mə/ trong tình trạng hôn mê B2Trung cấp#
  20. be in the red /bi ɪn ðə ˈrɛd/ bị hụt tiền B2Nâng cao#
  21. be on board /bi ɑːn bɔːrd/ đồng ý tham gia B2Trung cấp#
  22. be on top of the world /bi ɑn ˌtɑp əv ðə ˈwɝld/ lâng lâng trên mây B2Nâng cao#
  23. be out and about /bi ˌaʊt ən əˈbaʊt/ đi lại được B2Trung cấp#
  24. be tried /bi traɪd/ bị xét xử B2Trung cấp#
  25. be up and about /bi ʌp ænd əˈbaʊt/ dậy ra ngoài được B2Nâng cao#
  26. bear in mind /ber ɪn maɪnd/ ghi nhớ trong đầu B2Trung cấp#
  27. behind the scenes /bɪˈhaɪnd ðə siːnz/ ở hậu trường B2Trung cấp#
  28. black out /blæk aʊt/ tối tăm mặt mày B2Nâng cao#
  29. blow off /bloʊ ɔːf/ lờ đi B2Trung cấp#
  30. break down /breɪk daʊn/ suy sụp B2Trung cấp#
  31. broaden the mind /ˈbrɑː.d(ə)n ðə maɪnd/ mở mang đầu óc B2Trung cấp#
  32. by default /baɪ dɪˈfɔːlt/ theo mặc định B2Trung cấp#
  33. cast the net /kæst ðə net/ giăng lưới B2Trung cấp#
  34. cheerio /ˈtʃɪər.i.oʊ/ chào B2Nâng cao#
  35. chicken out /'tʃɪkɪn aʊt/ không dám B2Trung cấp#
  36. chip in /tʃɪp ɪn/ góp tiền B2Nâng cao#
  37. come around /kʌm əˈraʊnd/ thay đổi nhận thức B2Trung cấp#
  38. come to a standstill /ˌkʌm tə ə ˈstændˌstɪl/ dừng hẳn lại B2Nâng cao#
  39. compensate for /ˈkɑːm.pən.seɪt fɔːr/ bù đắp cho B2Trung cấp#
  40. concede a goal /kənˈsiːd ə ɡoʊl/ để thủng lưới B2Nâng cao#
  41. concerned with /kənˈsɜːrnd wɪð/ quan tâm đến B2Trung cấp#
  42. conduct negotiations /ˈkɑːndʌkt nəˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃ(ə)nz/ tiến hành đàm phán B2Nâng cao#
  43. consult on /kənˈsʌlt ɑːn/ tham khảo ý kiến B2Trung cấp#
  44. convict a criminal /kənˈvɪkt ə ˈkrɪm.ə.n(ə)l/ kết án tội phạm B2Nâng cao#
  45. correspond to /ˌkɔːr.ɪˈspɑːnd tu/ tương ứng với B2Trung cấp#
  46. crack up /kræk ʌp/ cười phá lên B2Nâng cao#
  47. cry over spilt milk /kraɪ ˈoʊvɚ spɪlt ˈmɪlk/ tiếc nuối về chuyện đã rồi B2Nâng cao#
  48. cut it out /kʌt ɪt aʊt/ thôi đi B2Trung cấp#
  49. decline to /dɪˈklaɪn tu/ giảm xuống còn B2Trung cấp#
  50. deliver a lecture /dɪˈlɪvər eɪ ˈlektʃər/ giảng bài B2Trung cấp#
  51. die a natural death /ˌdaɪ ə ˌnætʃərəl ˈdɛθ/ chết một cách tự nhiên B2Nâng cao#
  52. dispose of waste /dɪˈspoʊz əv dʌmp/ vứt bỏ B2Nâng cao#
  53. disqualify from driving /dɪˈskwɑː.lə.faɪ frəm ˈdraɪvɪŋ/ bị tước bằng lái B2Nâng cao#
  54. distinct from /dɪˈstɪŋkt frəm/ khác biệt với B2Trung cấp#
  55. draw a conclusion /drɔː ə kənˈkluː.ʒ(ə)n/ rút ra kết luận B2Trung cấp#
  56. drift off /drɪft ɔːf/ thiếp đi B2Nâng cao#
  57. drop out /drɑːp aʊt/ bỏ học B2Trung cấp#
  58. due to the fact that /du tə ðə ˈfækt ðət/ do việc B2Trung cấp#
  59. enhance career /ɪnˈhæns kəˈrɪr/ nâng cao sự nghiệp B2Nâng cao#
  60. equip with /ɪˈkwɪp wɪð/ trang bị với B2Trung cấp#
  61. every cloud has a silver lining /ˈɛvri ˈklaʊd hæz ə ˈsɪlvɚ ˈlaɪnɪŋ/ trong cái rủi có cái may B2Nâng cao#
  62. every so often /ˈev.ri soʊ ˈɑːf.(ə)n/ thỉnh thoảng B2Trung cấp#
  63. fall for somebody /fɔːl fər ˈsʌmbədi/ cảm nắng ai B2Trung cấp#
  64. find common ground /faɪnd ˈkɑːmən ɡraʊnd/ tìm điểm chung B2Nâng cao#
  65. fish out of water /ˌfɪʃ aʊt əv ˈwɔtɚ/ lạc lõng như cá lên bờ B2Nâng cao#
  66. fit like a glove /ˌfɪt laɪk ə ˈɡlʌv/ vừa như in B2Nâng cao#
  67. flare up /ˈfler.ʌp/ bùng phát B2Nâng cao#
  68. flick through /flɪk θruː/ lướt nhanh B2Nâng cao#
  69. for lease /fɚ 'liːs/ cho thuê dài hạn B2Trung cấp#
  70. for starters /fər ˈstɑːr.tɚz/ trước hết B2Trung cấp#
  71. for the most part /fɚ ðə ˌmoʊst ˈpɑrt/ phần lớn B2Trung cấp#
  72. freak out /friːk aʊt/ hoảng hốt B2Trung cấp#
  73. freeze up /ˈfriːz ʌp/ bị đông cứng B2Trung cấp#
  74. from dusk to dawn /frəm ˈdʌsk tə ˈdɔn/ từ tối đến bình minh B2Nâng cao#
  75. get back at someone /ɡɛt ˈbæk æt ˌsʌmwʌn/ trả thù B2Trung cấp#
  76. get off her back /ɡɛt ɔf hər ˈbæk/ đừng làm phiền B2Nâng cao#
  77. get through /ɡet θruː/ vượt qua được B2Trung cấp#
  78. give oneself up /ɡɪv ˌwʌnˈself ʌp/ đầu thú B2Trung cấp#
  79. go along with /ɡoʊ əˈlɔːŋ wɪð/ tán thành B2Trung cấp#
  80. go dutch /ɡoʊ dʌtʃ/ tiền ai nấy trả B2Nâng cao#
  81. go nuts /ɡoʊ nʌts/ phát điên B2Trung cấp#
  82. handle complaints /ˈhændl kəmˈpleɪnts/ xử lý khiếu nại B2Trung cấp#
  83. hatch out /hætʃ aʊt/ nở B2Nâng cao#
  84. have a monopoly /hæv ə məˈnɑː.p(ə)l.i/ có độc quyền B2Nâng cao#
  85. have a soft spot /hæv ə ˌsɔft ˈspɑt/ có cảm tình đặc biệt với B2Nâng cao#
  86. have enough of /həv ɪˈnʌf əv/ chán ngấy B2Trung cấp#
  87. have something on your mind /hæv ˌsʌmθɪŋ ɑn jər ˈmaɪnd/ lo lắng điều gì đó B2Trung cấp#
  88. have the time of your life /hæv ðə ˌtaɪm əv jər ˈlaɪf/ có một trải nghiệm tuyệt vời B2Nâng cao#
  89. have time on your hands /hæv ˌtaɪm ɑn jər ˈhændz/ rảnh rỗi B2Nâng cao#
  90. having said that /həvɪŋ sed ðæt/ tuy nói vậy nhưng B2Trung cấp#
  91. head over heels in love /ˌhɛd oʊvər ˌhilz ɪn ˈlʌv/ si mê B2Nâng cao#
  92. hit on /hɪt ɑːn/ tán tỉnh B2Nâng cao#
  93. hit the road /hɪt ðə roʊd/ lên đường B2Trung cấp#
  94. hold up /hoʊld ʌp/ cuộc đánh cướp B2Trung cấp#
  95. hook up /hʊk ʌp/ cặp với B2Nâng cao#
  96. however much /ˌhaʊˈev.ɚ mʌtʃ/ dù nhiều thế nào đi nữa B2Nâng cao#
  97. hunt down /hʌnt daʊn/ săn tìm B2Trung cấp#
  98. I am all ears /aɪ æm ɔl ˈɪrz/ Tôi sẵn sàng nghe B2Nâng cao#
  99. I am walking on air /aɪ æm ˈwɔkɪŋ ɑn ˈɛr/ Tôi lâng lâng sung sướng B2Nâng cao#
  100. I reckon /aɪ ˈrekən/ Tôi nghĩ B2Nâng cao#
  101. impose a fine /ɪmˈpoʊz ə faɪn/ phạt tiền B2Nâng cao#
  102. in a nutshell /ɪn ə ˈnʌt.ʃel/ nói tóm lại B2Nâng cao#
  103. in a professional manner /ɪn ə prəˈfɛʃənəl ˈmænɚ/ một cách chuyên nghiệp B2Trung cấp#
  104. in brief /ɪn briːf/ tóm tắt lại B2Trung cấp#
  105. in broad daylight /ɪn ˌbrɔd ˈdeɪˌlaɪt/ giữa ban ngày ban mặt B2Nâng cao#
  106. in contrast /ɪn ˈkɑːntræst/ ngược lại thì B2Trung cấp#
  107. in custody /ɪn ˈkʌs.tə.di/ bị giam giữ B2Nâng cao#
  108. in its juices /ɪn ɪts ˈdʒusɪz/ om trong nước tiết ra B2Nâng cao#
  109. in line with /ɪn laɪn wɪð/ phù hợp với B2Nâng cao#
  110. in power /ɪn ˈpaʊər/ nắm quyền B2Trung cấp#
  111. in years to come /ɪn ˌjɪrz tə ˈkʌm/ trong những năm tới B2Trung cấp#
  112. increase revenue /ˈɪŋkriːs ˈrev.ə.nuː/ tăng doanh thu B2Nâng cao#
  113. indication of /ˌɪn.dəˈkeɪ.ʃ(ə)n əv/ dấu hiệu của B2Trung cấp#
  114. issue a receipt /ˈɪʃ.uː e rɪˈsiːt/ phát hành biên lai B2Trung cấp#
  115. issue a warning /ˈɪʃ.uː e ˈwɔːrnɪŋ/ đưa ra cảnh báo B2Trung cấp#
  116. it slipped my mind /ɪt ˌslɪpt maɪ ˈmaɪnd/ quên khuấy đi B2Trung cấp#
  117. jump for joy /ˌdʒʌmp fɚ ˈdʒɔɪ/ nhảy lên vì vui sướng B2Trung cấp#
  118. keep an eye on the ball /kiːp ən ˈaɪ ɑn ðə ˈbɔl/ luôn để mắt vào công việc B2Nâng cao#
  119. keep an open mind /kiːp ən ˌoʊpən ˈmaɪnd/ có tư tưởng thoáng B2Trung cấp#
  120. keep someone occupied /kiːp ˈsʌmwʌn ˈɑːkjupaɪd/ giữ ai đó bận rộn B2Trung cấp#
  121. keep your mouth shut /kiːp jʊr ˈmaʊθ ˈʃʌt/ giữ mồm giữ miệng B2Trung cấp#
  122. land a job /lænd ə dʒɑːb/ tìm được một công việc B2Trung cấp#
  123. last straw /læst 'strɑː/ giọt nước tràn ly B2Nâng cao#
  124. lay a trap /leɪ ə ˈtræp/ đặt bẫy B2Trung cấp#
  125. lay off /ˈleɪ.ɑːf/ cho thôi việc do cắt giảm B2Trung cấp#
  126. listen in on /ˈlɪsn ɪn ɑːn/ nghe trộm B2Nâng cao#
  127. live life to the full /lɪv ˈlaɪf tə ðə ˈfʊl/ sống trọn vẹn B2Trung cấp#
  128. lose track of time /luːz træk əv taɪm/ quên mất thời gian B2Trung cấp#
  129. major in /ˈmeɪdʒər ɪn/ theo chuyên ngành B2Trung cấp#
  130. Man overboard /mæn ˌəʊ.vəˈbɔːd/ có người rơi xuống biển B2Trung cấp#
  131. meet a need /miːt ə niːd/ đáp ứng một nhu cầu B2Trung cấp#
  132. meet deadlines /miːt ˈded.laɪnz/ đúng hạn B2Trung cấp#
  133. mess around /mes əˈraʊnd/ chơi đùa phí thời gian B2Trung cấp#
  134. miss out on /mɪs aʊt ɑːn/ đánh mất cơ hội B2Trung cấp#
  135. my mind went blank /maɪ ˈmaɪnd wɛnt ˈblæŋk/ không thể nhớ ra B2Trung cấp#
  136. no soliciting /noʊ səˈlɪs.ɪ.t̬ɪŋ/ không chèo kéo B2Nâng cao#
  137. nurse back to health /nɝs bæk tə hɛlθ/ chăm sóc bệnh nhân đến khi hồi phục B2Nâng cao#
  138. on a tight budget /ɑn ə ˌtaɪt ˈbʌdʒɪt/ Với ngân sách eo hẹp B2Trung cấp#
  139. on the contrary /ɑːn ðə ˈkɑːn.tre.ri/ ngược lại B2Trung cấp#
  140. on the house /ɑːn ðə haʊs/ được thết đãi B2Trung cấp#
  141. on the run /ɑːn ðə rʌn/ trên đường chạy trốn B2Trung cấp#
  142. on the same page /ɑn ðə ˌseɪm ˈpeɪdʒ/ đồng quan điểm B2Nâng cao#
  143. on top of that /ɑːn tɑːp əv ðæt/ thêm vào đó B2Trung cấp#
  144. on trial /ɑːn ˈtraɪəl/ đang bị xét xử B2Trung cấp#
  145. once in a blue moon /wʌns ɪn ə 'bluː 'muːn/ năm thì mười họa B2Nâng cao#
  146. opt for /ɑːpt fɔːr/ lựa chọn thực hiện B2Nâng cao#
  147. out of line /aʊt əv laɪn/ quá giới hạn B2Trung cấp#
  148. out of mind /aʊt əv maɪnd/ bị lãng quên B2Trung cấp#
  149. out of spite /aʊt əv spaɪt/ ác ý B2Nâng cao#
  150. out of the blue /aʊt ɒv ðə bluː/ bất ngờ B2Nâng cao#
  151. out of your league /aʊt əv jər ˈliɡ/ ngoài khả năng B2Nâng cao#
  152. over the moon /ˈoʊvər ðə ˈmun/ cực kỳ hạnh phúc B2Nâng cao#
  153. overcome difficulty /ˌoʊvərˈkʌm ˈdɪfɪkəlti/ vượt qua khó khăn B2Trung cấp#
  154. pay one's way /peɪ onez ˈweɪ/ tự túc bằng tiền kiếm được B2Nâng cao#
  155. perform to a deadline /pərˈfɔrm tə ə ˈdɛdˌlaɪn/ thực hiện đến hạn chót B2Trung cấp#
  156. pick a lock /pɪk ə lɑːk/ bẻ khóa B2Trung cấp#
  157. play an active role /pleɪ æn ˈæktɪv roʊl/ đóng vai trò tích cực B2Trung cấp#
  158. play by ear /ˌpleɪ baɪ ˈɪr/ chơi theo tai B2Nâng cao#
  159. plead guilty /plɛd ˈɡɪl.ti/ nhận tội B2Nâng cao#
  160. pop into your head /pɑp ˌɪntu jʊr ˈhɛd/ chợt nghĩ ra B2Nâng cao#
  161. pop open /pɑːp ˈoʊpən/ bật mở B2Trung cấp#
  162. prior to /ˈpraɪə(r) tu:/ trước B2Nâng cao#
  163. pros and cons /proʊs ənd kɑːns/ ưu nhược điểm B2Trung cấp#
  164. pull yourself together /pʊl jɔːrˈself təˈɡeð.ɚ/ hãy bình tĩnh B2Trung cấp#
  165. put all hopes on /pʊt ɔl ˈhoʊps ɑn/ đặt tất cả hy vọng vào B2Trung cấp#
  166. put down to /pʊt daʊn tə/ quy cho B2Nâng cao#
  167. put pressure on /pʊt ˈpreʃ.ɚ ɑːn/ gây áp lực lên B2Trung cấp#
  168. put to music /pʊt tə ˈmjuːzɪk/ chuyển thành nhạc B2Trung cấp#
  169. put your mind at ease /pʊt jər ˌmaɪnd ət ˈiz/ đừng lo lắng quá B2Nâng cao#
  170. quick as a flash /ˌkwɪk əz ə ˈflæʃ/ nhanh như chớp B2Nâng cao#
  171. quite frankly /kwaɪt ˈfræŋ.kli/ thành thật mà nói B2Trung cấp#
  172. reach a compromise /riːtʃ ə ˈkɑːm.prə.maɪz/ đạt thỏa hiệp B2Trung cấp#
  173. read between the lines /ˈrid bɪˈtwin ðə ˈlaɪnz/ hiểu ẩn ý B2Nâng cao#
  174. reject an offer /rɪˈdʒɛkt ənˈɑː.fɚ/ từ chối một lời mời B2Trung cấp#
  175. run a fever /rʌn ə ˈfiːvɚ/ bị sốt B2Trung cấp#
  176. run a red light /rʌn ə ˌrɛd ˈlaɪt/ vượt đèn đỏ B2Trung cấp#
  177. run for office /rʌn fər ˈɔːfɪs/ ra tranh cử B2Nâng cao#
  178. run out of room to grow /rʌn ˌaʊt əv ˈruːm tə ˈɡroʊ/ hết đường phát triển B2Nâng cao#
  179. run out on somebody /rʌn ˈaʊt ɑn ˌsʌmbədi/ rũ bỏ ai đó B2Nâng cao#
  180. run up a bill /rʌn ˌʌp ə ˈbɪl/ mắc nợ B2Nâng cao#
  181. seize power /siːz ˈpaʊ.ɚ/ giành chính quyền B2Nâng cao#
  182. send off /sɛnd ɑːf/ đuổi khỏi sân B2Trung cấp#
  183. set people up /set ˈpiːpl ʌp/ mai mối B2Nâng cao#
  184. shop around /ʃɑːp əˈraʊnd/ khảo giá B2Trung cấp#
  185. single out /ˈsɪŋɡl aʊt/ chọn ra một B2Nâng cao#
  186. slam on the brakes /slæm ɑn ðə ˈbreɪks/ thắng gấp B2Trung cấp#
  187. slam the brakes /slæm ðə ˈbreɪks/ phanh gấp B2Trung cấp#
  188. slip back /slɪp bæk/ trượt trở lại B2Trung cấp#
  189. sneak out /sniːk aʊt/ lẻn ra ngoài B2Trung cấp#
  190. spice up /spaɪs ʌp/ làm cho thú vị hơn B2Trung cấp#
  191. square one /skwer wʌn/ điểm xuất phát B2Nâng cao#
  192. stand clear /stænd klɪr/ tránh xa B2Trung cấp#
  193. stand in the way of /stænd ɪn ðə ˈweɪ əv/ cản đường B2Trung cấp#
  194. stand out /stænd aʊt/ nổi bật lên B2Trung cấp#
  195. stand up to /stænd ʌp tuː/ phản kháng B2Trung cấp#
  196. steady as a rock /ˈstɛdi əz ə ˈrɑk/ vững như bàn thạch B2Nâng cao#
  197. stem from /stem frɑːm/ bắt nguồn từ B2Nâng cao#
  198. stick around /stɪk əˈraʊnd/ nán lại B2Trung cấp#
  199. stick it out /stɪk ɪt aʊt/ tiếp tục dù khó khăn B2Nâng cao#
  200. storm out /stɔːrm aʊt/ xông ra B2Nâng cao#
  201. stretch your luck /stretʃ jʊr lʌk/ thử vận may quá đà B2Nâng cao#
  202. tackle an issue /ˈtækl æn ˈɪʃ.uː/ giải quyết một vấn đề B2Trung cấp#
  203. tag along /tæɡ əˈlɑːŋ/ lẽo đẽo theo cùng B2Nâng cao#
  204. take a shot /teɪk ə ʃɑːt/ thử vận may B2Trung cấp#
  205. take credit for /teɪk ˈkredɪt fər/ hưởng công trạng về B2Nâng cao#
  206. take for granted /teɪk fər ɡræntɪd/ không biết quý trọng B2Nâng cao#
  207. take into account /teɪk ˈɪntə əˈkaʊnt/ cân nhắc B2Trung cấp#
  208. take the minutes /teɪk ðə ˈmɪn.ɪts/ ghi biên bản B2Nâng cao#
  209. that is to say /ðæt ɪz tə ˈseɪ/ điều đó có nghĩa là B2Trung cấp#
  210. that said /ðæt sed/ dù vậy B2Nâng cao#
  211. the bottom line /ðə ˈbɑːtəm laɪn/ điểm cốt yếu B2Trung cấp#
  212. the clock is ticking /ðə ˈklɑk ɪz ˈtɪkɪŋ/ đồng hồ đang điểm B2Trung cấp#
  213. the reality is /ðə riˈæləti ɪz/ thực tế là B2Trung cấp#
  214. through the ages /θru ðiː ˈeɪ·dʒɪz/ qua các thời đại B2Trung cấp#
  215. tighten security /ˈtaɪ.tən səˈkjʊr.ə.t̬i/ thắt chặt an ninh B2Nâng cao#
  216. time will tell /ˈtaɪm wəl ˈtɛl/ thời gian sẽ trả lời B2Trung cấp#
  217. to a certain extent /tə ə ˈsɝtən ɪkˈstɛnt/ đến một mức độ nhất định B2Trung cấp#
  218. to my knowledge /tu maɪ ˈnɑːlɪdʒ/ theo tôi biết B2Trung cấp#
  219. to put it more simply /tə ˈpʊt ɪt mɔr ˈsɪmpli/ nói một cách đơn giản hơn B2Trung cấp#
  220. to say the least /tə seɪ ðə liːst/ nói giảm nhẹ B2Nâng cao#
  221. to some extent /tu sʌm ɪkˈstent/ đến một chừng mực nào đó B2Trung cấp#
  222. top the chart /tɑp ðə tʃɑːrt/ đứng đầu bảng xếp hạng B2Trung cấp#
  223. under no circumstances /ˈʌn.dɚ noʊ ˈsɝː.kəm.stænsiz/ trong bất kỳ trường hợp nào cũng không B2Nâng cao#
  224. under the weather /ˈʌndɚ ðə ˈwɛðɚ/ thấy mệt trong người B2Nâng cao#
  225. ups and downs /ʌpz ənd daʊnz/ sự thăng trầm B2Trung cấp#
  226. welcome to the real world /ˈwɛlkəm tə ðə ˈriəl ˈwɝld/ chào mừng đến với thế giới thực B2Trung cấp#
  227. what is more /wɑːtz mɔːr/ hơn nữa B2Trung cấp#
  228. whereas /(h)wɛrˈæz/ trong khi mà B2Trung cấp#
  229. whilst /waɪlst/ trong lúc B2Nâng cao#
  230. with a focus on /wɪð ə ˈfoʊkəs ɑːn/ với trọng tâm là B2Trung cấp#
  231. with reference to /wɪð ˈref.ɚ.əns tu/ khi nói về B2Nâng cao#
  232. with regard to / wɪð rɪˈɡɑːrd tu/ liên quan đến B2Nâng cao#
  233. with respect to /wɪð rɪˈspekt tu/ xét về mặt B2Nâng cao#
  234. with the exception of /wɪð ði ɪkˈsɛpʃən əv/ ngoại trừ B2Trung cấp#
  235. work flexitime /wɝːk ˈflek.si.taɪm/ làm việc linh hoạt B2Nâng cao#