Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Anh cho trình độ B1

Những từ thường học ở trình độ B1. Chạm vào từ để nghe. Trình độ là ước lượng của chúng tôi, không phải danh sách thi chính thức.

Luyện tập với English Minute

Danh từ

  1. a make of car /ə meɪk əv kɑːr/ số nhiều makes of car hãng xe B1Trung cấp#
  2. academic degree /ˌækəˈdɛmɪk dɪˈɡri/ số nhiều academic degrees bằng cấp học thuật B1Trung cấp#
  3. access /ˈæksɛs/ truy nhập B1Trung cấp#
  4. accommodation /ə.ˌkɑm.ə.ˈdeɪ.ʃ(ə)n/ chỗ ở B1Trung cấp#
  5. achievement /əˈtʃiːvmənt/ số nhiều achievements thành tích B1Trung cấp#
  6. acid rain /ˈæsɪd reɪn/ mưa axit B1Trung cấp#
  7. address label /əˈdres ˈleɪ.b(ə)l/ số nhiều address labels nhãn địa chỉ B1Sơ cấp#
  8. advertising /ˈæd.vɚ.taɪ.zɪŋ/ ngành quảng cáo B1Trung cấp#
  9. advertising poster /ˈæd.və.taɪ.zɪŋ ˈpəʊ.stər/ số nhiều advertising posters áp phích quảng cáo B1Trung cấp#
  10. age /eɪdʒ/ số nhiều ages thời đại B1Sơ cấp#
  11. agency /ˈeɪ.dʒən.si/ số nhiều agencies đại lý B1Trung cấp#
  12. agreement /əˈɡriːmənt/ số nhiều agreements thoả thuận B1Trung cấp#
  13. aim /eɪm/ số nhiều aims mục đích B1Trung cấp#
  14. aisle /aɪl/ số nhiều aisles Lối đi giữa các dãy ghế B1Trung cấp#
  15. Alexander the Great /ˌælɪɡˈzændər ðə ˈɡreɪt/ Alexander Đại đế B1Trung cấp#
  16. allergy /ˈæl.ɚ.dʒi/ số nhiều allergies chứng dị ứng B1Sơ cấp#
  17. Ancient Egypt /ˈeɪn.(t)ʃənt ˈiː.dʒɪpt/ Ai Cập Cổ đại B1Trung cấp#
  18. Ancient Greece /ˈeɪn.(t)ʃənt ɡriːs/ Hy Lạp Cổ đại B1Trung cấp#
  19. Andes /ˈæn.diːz/ dãy núi Andes B1Trung cấp#
  20. angle /ˈæŋ.ɡ(ə)l/ số nhiều angles góc B1Sơ cấp#
  21. anniversary /ˌænɪˈvɝs(ə)ri/ số nhiều anniversaries ngày kỷ niệm B1Sơ cấp#
  22. appetite /ˈæp.ə.taɪt/ số nhiều appetites sự thèm ăn B1Trung cấp#
  23. Arctic /ˈɑr(k)tɪk/ Bắc cực B1Sơ cấp#
  24. arrival /əˈraɪ.vəl/ số nhiều arrivals sự tới nơi B1Sơ cấp#
  25. arrow /ˈær.oʊ/ số nhiều arrows mũi tên B1Sơ cấp#
  26. art history /ɑːrt ˈhɪs.t̬ɚ.i/ lịch sử mỹ thuật B1Trung cấp#
  27. artist /ˈɑːr.t̬ɪst/ số nhiều artists nghệ sĩ B1Sơ cấp#
  28. assignment /əˈsaɪn.mənt/ số nhiều assignments bài tập được giao B1Trung cấp#
  29. astronaut /ˈæstrəˌnɒt/ số nhiều astronauts phi hành gia B1Trung cấp#
  30. athlete /ˈæθ.lit/ số nhiều athletes vận động viên B1Sơ cấp#
  31. atmosphere /ˈæt.məsˌfɪə(r)/ số nhiều atmospheres khí quyển B1Trung cấp#
  32. attic /ˈætɪk/ số nhiều attics gác mái B1Trung cấp#
  33. attitude /ˈæt.ə.tuːd/ số nhiều attitudes thái độ B1Trung cấp#
  34. attraction /əˈtrækʃən/ số nhiều attractions điểm tham quan B1Trung cấp#
  35. aubergine /ˈoʊ.bɚ.ʒin/ số nhiều aubergines cà tím B1Trung cấp#
  36. auto repair shop /ˈɑː.t̬oʊ rɪˈper ʃɑːp/ số nhiều auto repair shops trạm sửa chữa ô tô B1Trung cấp#
  37. avenue /ˈæv.əˌnjuː/ số nhiều avenues đường phố lớn B1Trung cấp#
  38. away game /əˈweɪ ɡeɪm/ số nhiều away games trận đấu ở sân khách B1Trung cấp#
  39. background music /ˈbæk.ɡraʊnd ˈmjuː.zɪk/ nhạc nền B1Trung cấp#
  40. backpacking /ˈbækˌpæk.ɪŋ/ du lịch ba lô B1Trung cấp#
  41. balance /ˈbæləns/ sự cân bằng B1Trung cấp#
  42. ballet /bæˈleɪ/ số nhiều ballets ba lê B1Sơ cấp#
  43. Baltic Sea /ˈbɑl.tɪk siː/ Biển Baltic B1Trung cấp#
  44. bamboo /bæmˈbu/ cây tre B1Sơ cấp#
  45. bandage /ˈbændɪdʒ/ số nhiều bandages băng gạc B1Trung cấp#
  46. bank loan /ˈbæŋk ləʊn/ số nhiều bank loans khoản cho vay của ngân hàng B1Trung cấp#
  47. bank of river /ˈbæŋk əv ˈrɪv.ər/ số nhiều banks of rivers bờ sông B1Trung cấp#
  48. bank statement /ˈbæŋk ˌsteɪt.mənt/ số nhiều bank statements bản sao kê giao dịch ngân hàng B1Trung cấp#
  49. bar chart /bɑːr tʃɑːrt/ số nhiều bar charts biểu đồ cột B1Trung cấp#
  50. barcode /ˈbɑː(r)kəʊd/ số nhiều barcodes mã vạch B1Sơ cấp#
  51. bargain /ˈbɑːɡən/ số nhiều bargains mặc cả B1Trung cấp#
  52. basement /ˈbeɪsmənt/ số nhiều basements tầng hầm B1Sơ cấp#
  53. bat /bæt/ số nhiều bats dơi B1Sơ cấp#
  54. battle /ˈbæt̬.(ə)l/ số nhiều battles trận đánh B1Trung cấp#
  55. bay /beɪ/ số nhiều bays vịnh nhỏ B1Trung cấp#
  56. beat /biːt/ số nhiều beats tiết tấu B1Trung cấp#
  57. beetroot /ˈbitrut/ số nhiều beetroots củ dền B1Trung cấp#
  58. belief /bɪˈliːf/ số nhiều beliefs niềm tin B1Trung cấp#
  59. bellboy /ˈbɛlˌbɔɪ/ số nhiều bellboys nhân viên xách hành lý B1Trung cấp#
  60. belly /bɛli/ số nhiều bellies vùng bụng B1Sơ cấp#
  61. belly button /ˈbɛli ˌbʌtən/ số nhiều belly buttons rốn B1Trung cấp#
  62. benefits /ˈbɛn.ə.fɪts/ lợi ích B1Trung cấp#
  63. berry /ˈbɛri/ số nhiều berries quả mọng B1Sơ cấp#
  64. best man /best mæn/ số nhiều best men phù rể B1Trung cấp#
  65. bestseller /ˌbestˈsel.ɚ/ số nhiều bestsellers sách bán chạy nhất B1Sơ cấp#
  66. bet on red /bet ɑːn red/ số nhiều bets on red đặt cược vào số đỏ B1Trung cấp#
  67. binoculars /ˈbɪnˌɒk.jʊ.lə(r)z/ ống nhòm B1Trung cấp#
  68. Black Friday /ˌblæk ˈfraɪ.deɪ/ Thứ Sáu Đen B1Sơ cấp#
  69. Black Sea /blæk siː/ Biển Đen B1Trung cấp#
  70. blackberry /ˈblækberi/ số nhiều blackberries quả mâm xôi đen B1Trung cấp#
  71. bleeding /ˈbliːdɪŋ/ chảy máu B1Trung cấp#
  72. blinds /blaɪndz/ rèm lá sách B1Trung cấp#
  73. blood pressure /ˈblʌd ˌpreʃ.ər/ huyết áp B1Trung cấp#
  74. blood type /ˈblʌd ˌtaɪp/ số nhiều blood types nhóm máu B1Trung cấp#
  75. blueberry /ˈblu.ˌbɛ.ri/ số nhiều blueberries quả việt quất B1Trung cấp#
  76. blues /bluːz/ nhạc blues B1Sơ cấp#
  77. boarding school /ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/ số nhiều boarding schools trường nội trú B1Trung cấp#
  78. bodybuilding /ˈbɑːdiˌbɪldɪŋ/ thể hình B1Trung cấp#
  79. bonus /ˈboʊ.nəs/ số nhiều bonuses tiền thưởng B1Sơ cấp#
  80. bookmark /ˈbʊkmɑrk/ số nhiều bookmarks dấu trang B1Trung cấp#
  81. booth /buθ/ số nhiều booths khoang ngồi B1Trung cấp#
  82. bottom /ˈbɑtəm/ số nhiều bottoms mông đít B1Sơ cấp#
  83. bow tie /ˌboʊ ˈtaɪ/ số nhiều bow ties nơ con bướm B1Sơ cấp#
  84. boxers /ˈbɑːksərz/ quần lót đùi B1Sơ cấp#
  85. boxing glove /ˈbɑk·sɪŋ ˌɡlʌv/ số nhiều boxing gloves găng tay đấm bốc B1Trung cấp#
  86. bra /brɑː/ số nhiều bras áo lót B1Sơ cấp#
  87. brake /breɪk/ số nhiều brakes phanh B1Sơ cấp#
  88. branch /bræntʃ/ số nhiều branches cành cây B1Sơ cấp#
  89. brand /brand/ số nhiều brands nhãn hàng B1Sơ cấp#
  90. breakdown /ˈbreɪk.daʊn/ số nhiều breakdowns sự hỏng máy B1Trung cấp#
  91. breast /brɛst/ số nhiều breasts vú B1Trung cấp#
  92. breeze /briːz/ số nhiều breezes gió nhẹ B1Trung cấp#
  93. brick /brɪk/ số nhiều bricks gạch B1Sơ cấp#
  94. bride /braɪd/ số nhiều brides cô dâu B1Trung cấp#
  95. briefcase /ˈbrifkeɪs/ số nhiều briefcases cặp tài liệu B1Trung cấp#
  96. brochure /broʊˈʃʊɚ/ số nhiều brochures tờ rơi B1Trung cấp#
  97. broom /bruːm/ số nhiều brooms chổi B1Sơ cấp#
  98. browser /ˈbraʊzə(r)/ số nhiều browsers trình duyệt B1Sơ cấp#
  99. brunch /brʌntʃ/ số nhiều brunches bữa ăn trưa muộn B1Trung cấp#
  100. budget /ˈbʌdʒ.ɪt/ số nhiều budgets ngân sách B1Sơ cấp#
  101. bully /ˈbʊli/ số nhiều bullies đầu gấu B1Trung cấp#
  102. burglar /ˈbɝɡlɚ/ số nhiều burglars kẻ trộm đêm B1Trung cấp#
  103. burglar alarm /ˈbɝː.ɡlɚ əˌlɑːrm/ số nhiều burglar alarms chuông báo trộm B1Trung cấp#
  104. bush /bʊʃ/ số nhiều bushes bụi cây B1Sơ cấp#
  105. business class /ˈbɪz.nɪs ˌklæs/ hạng thương gia B1Trung cấp#
  106. business district /ˈbɪz.nɪs ˈdɪs.trɪkt/ số nhiều business districts khu kinh doanh B1Trung cấp#
  107. butter dish /ˈbʌt̬.ɚ dɪʃ/ số nhiều butter dishes bình đựng bơ B1Trung cấp#
  108. buyer /ˈbaɪɚ/ số nhiều buyers người mua B1Sơ cấp#
  109. cabin /ˈkæbɪn/ số nhiều cabins cabin B1Sơ cấp#
  110. cable /keɪ.bl/ số nhiều cables cáp B1Sơ cấp#
  111. cable car /ˈkeɪ.bəl ˌkɑːr/ số nhiều cable cars tàu điện cáp treo B1Trung cấp#
  112. cactus /ˈkæktəs/ số nhiều cacti cây xương rồng B1Sơ cấp#
  113. Caesar salad /ˌsiː.zɚ ˈsæl.əd/ số nhiều Caesar salads sa-lát Caesar B1Trung cấp#
  114. camel /ˈkæməl/ số nhiều camels lạc đà B1Sơ cấp#
  115. camera lens /ˈkæm.rə lenz/ số nhiều camera lenses ống kính máy ảnh B1Trung cấp#
  116. cameraman /ˈkæm.rə.mæn/ số nhiều cameramen người quay phim B1Trung cấp#
  117. campaign /kæmˈpeɪn/ số nhiều campaigns chiến dịch B1Trung cấp#
  118. campus /ˈkæmpəs/ số nhiều campuses khuôn viên trường B1Trung cấp#
  119. cancellation /ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/ số nhiều cancellations sự hủy bỏ B1Trung cấp#
  120. cancer /ˈkænsɚ/ số nhiều cancers ung thư B1Trung cấp#
  121. candidate /ˈkæn.dɪdət/ số nhiều candidates ứng viên B1Trung cấp#
  122. canoe /kəˈnuː/ số nhiều canoes ca-nô B1Trung cấp#
  123. car hire agency /ˈkɑr ˌhaɪr ˈeɪdʒənsi/ số nhiều car hire agencies văn phòng cho thuê xe ô tô B1Trung cấp#
  124. car racing /kɑːr ˈreɪ.sɪŋ/ đua xe B1Trung cấp#
  125. car theft /kɑːr θeft/ số nhiều car thefts trộm xe B1Trung cấp#
  126. carbon dioxide /ˌkɑːr.bən daɪˈɑːk.saɪd/ các-bon đi-ô-xít B1Trung cấp#
  127. cardboard /ˈkɑrdbɔrd/ bìa các tông B1Trung cấp#
  128. carnival /ˈkærnɪvəl/ số nhiều carnivals lễ hội hóa trang B1Sơ cấp#
  129. carol /ˈkærəl/ số nhiều carols bài hát mừng B1Trung cấp#
  130. carry-on /ˈkæriˌɑn/ số nhiều carry-ons hành lý xách tay B1Trung cấp#
  131. case /keɪs/ số nhiều cases vụ kiện B1Trung cấp#
  132. casino /kæˈsinoʊ/ số nhiều casinos sòng bạc B1Sơ cấp#
  133. cast /kæst/ số nhiều casts dàn diễn viên B1Trung cấp#
  134. casual wear /ˈkæʒ.ju.əl wer/ trang phục thường ngày B1Trung cấp#
  135. cathedral /kəˈθiːdrəl/ số nhiều cathedrals nhà thờ lớn B1Sơ cấp#
  136. cattle /ˈkæt(ə)l/ gia súc B1Trung cấp#
  137. cauliflower /ˈkɔl.ɪˌflaʊ.ɚ/ số nhiều cauliflowers súp lơ trắng B1Trung cấp#
  138. celebration /ˌsel.əˈbreɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều celebrations lễ kỷ niệm B1Sơ cấp#
  139. celebrity /səˈleb.rə.ti/ số nhiều celebrities người nổi tiếng B1Trung cấp#
  140. celery /ˈsɛl.ə.ri/ cần tây B1Trung cấp#
  141. cellar /ˈsɛlɚ/ số nhiều cellars hầm B1Trung cấp#
  142. cello /ˈtʃɛloʊ/ số nhiều cellos đàn vi-ô-lông-xen B1Sơ cấp#
  143. cemetery /ˈsɛ.mə.ˌtɛ.ri/ số nhiều cemeteries nghĩa trang B1Trung cấp#
  144. central heating /ˌsen.trəl ˈhiː.t̬ɪŋ/ hệ thống sưởi trung tâm B1Trung cấp#
  145. certificate /sɚˈtɪfɪkət/ số nhiều certificates chứng chỉ B1Trung cấp#
  146. chairman /ˈtʃer.mən/ số nhiều chairmen chủ tịch B1Trung cấp#
  147. challenge /ˈtʃæl.ɪndʒ/ số nhiều challenges thử thách B1Trung cấp#
  148. champagne /ʃæmˈpeɪn/ rượu sâm banh B1Trung cấp#
  149. champion /ˈtʃæm.pi.ən/ số nhiều champions nhà vô địch B1Sơ cấp#
  150. chapter /ˈtʃæptɚ/ số nhiều chapters chương B1Sơ cấp#
  151. character /ˈkɛrəktɚ/ số nhiều characters tính cách B1Sơ cấp#
  152. checkout /ˈtʃek.aʊt/ số nhiều checkouts làm thủ tục khi rời đi B1Sơ cấp#
  153. cheek /tʃiːk/ số nhiều cheeks má B1Sơ cấp#
  154. cheetah /ˈtʃiːtə/ số nhiều cheetahs báo săn B1Trung cấp#
  155. chequebook /ˈtʃek.bʊk/ số nhiều chequebooks sổ séc B1Trung cấp#
  156. chest /tʃɛst/ số nhiều chests ngực B1Sơ cấp#
  157. chick /tʃɪk/ số nhiều chicks gà con B1Sơ cấp#
  158. childhood /ˈtʃaɪldhʊd/ số nhiều childhoods thời thơ ấu B1Sơ cấp#
  159. chimney /tʃɪmni/ số nhiều chimneys ống khói B1Trung cấp#
  160. chin /tʃɪn/ số nhiều chins cằm B1Sơ cấp#
  161. choir /kwaɪɚ/ số nhiều choirs đội hợp xướng B1Trung cấp#
  162. Christopher Columbus /ˈkrɪstəfər kəˈlʌmbəs/ Christopher Columbus B1Trung cấp#
  163. cinnamon /ˈsɪn.ə.mən/ quế B1Trung cấp#
  164. circumstances /ˈsɝkəmstænsɪz/ hoàn cảnh B1Trung cấp#
  165. citizen /ˈsɪtɪzən/ số nhiều citizens công dân B1Sơ cấp#
  166. city hall /ˌsɪt̬.i ˈhɑːl/ số nhiều city halls tòa thị chính B1Trung cấp#
  167. clarinet /ˌklærɪˈnɛt/ số nhiều clarinets kèn cla-ri-nét B1Trung cấp#
  168. clay /kleɪ/ đất sét B1Trung cấp#
  169. clerk /klɝːk/ số nhiều clerks nhân viên văn phòng B1Trung cấp#
  170. client /ˈklaɪ.ənt/ số nhiều clients khách hàng B1Sơ cấp#
  171. cliff /klɪf/ số nhiều cliffs vách đá B1Trung cấp#
  172. climate change /ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ/ sự thay đổi khí hậu B1Trung cấp#
  173. cloakroom /ˈkloʊk.ruːm/ số nhiều cloakrooms phòng treo áo B1Trung cấp#
  174. close relative /kloʊz ˈrelətɪv/ số nhiều close relatives họ hàng gần B1Trung cấp#
  175. closing down sale /ˌkloʊzɪŋ ˈdaʊn seɪl/ số nhiều closing down sales bán hạ giá để đóng cửa B1Trung cấp#
  176. coal /koʊl/ than B1Sơ cấp#
  177. coat check /ˈkoʊt ˌtʃɛk/ số nhiều coat checks quầy gửi áo khoác B1Trung cấp#
  178. cock /kɑk/ số nhiều cocks gà trống B1Sơ cấp#
  179. cockroach /ˈkɑːk.roʊtʃ/ số nhiều cockroaches gián B1Trung cấp#
  180. cocktail /ˈkɑːk.teɪl/ số nhiều cocktails cocktail B1Sơ cấp#
  181. collar /ˈkɑ.lɚ/ số nhiều collars cổ áo B1Trung cấp#
  182. comic strip /ˈkɑː.mɪk ˌstrɪp/ số nhiều comic strips truyện tranh B1Trung cấp#
  183. commercials /kəˈmɝː.ʃ(ə)lz/ các quảng cáo B1Trung cấp#
  184. communication /kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃ(ə)n/ sự giao tiếp B1Sơ cấp#
  185. communication skills /kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃ(ə)n skɪlz/ kĩ năng giao tiếp B1Sơ cấp#
  186. community /k(ə)ˈmjunəti/ số nhiều communities cộng đồng B1Trung cấp#
  187. company policy /ˈkʌmpəni ˈpɑːləsi/ số nhiều company policies chính sách của công ty B1Trung cấp#
  188. competitor /kəmˈpet̬.ə.t̬ɚ/ số nhiều competitors đối thủ B1Trung cấp#
  189. complaint /kəmˈpleɪnt/ số nhiều complaints khiếu nại B1Trung cấp#
  190. composer /kəmˈpoʊzər/ số nhiều composers nhạc sĩ sáng tác B1Sơ cấp#
  191. conclusion /kənˈkluːʒ(ə)n/ số nhiều conclusions phần kết luận B1Trung cấp#
  192. conference hall /ˈkɑːnfərəns hɔːl/ số nhiều conference halls phòng họp B1Trung cấp#
  193. confirmation code /ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃ(ə)n koʊd/ số nhiều confirmation codes mã xác nhận B1Trung cấp#
  194. connection /kəˈnɛkʃən/ số nhiều connections sự kết nối B1Sơ cấp#
  195. consequence /ˈkɑnsɪkwɛns/ số nhiều consequences hệ quả B1Trung cấp#
  196. construction /kənˈstrʌkʃən/ đang thi công B1Trung cấp#
  197. consumer /kənˈsumɚ/ số nhiều consumers người tiêu dùng B1Trung cấp#
  198. contract /ˈkɑntrækt/ số nhiều contracts hợp đồng B1Trung cấp#
  199. contrast /kənˈtræst/ số nhiều contrasts sự tương phản B1Trung cấp#
  200. corner kick /ˈkɔːr.nɚ kɪk/ số nhiều corner kicks đá phạt góc B1Trung cấp#
  201. cosmetics /kɑzˈmet̬·ɪks/ mỹ phẩm B1Trung cấp#
  202. costs /ˈkɑsts/ chi phí B1Trung cấp#
  203. cottage /ˈkɑtədʒ/ số nhiều cottages nhà tranh B1Trung cấp#
  204. cotton /ˈkɑt.n̩/ vải bông B1Sơ cấp#
  205. couch potato /ˈkaʊtʃ pəˌteɪ.t̬oʊ/ số nhiều couch potatoes kẻ lười biếng B1Nâng cao#
  206. counter /ˈkaʊntɚ/ số nhiều counters quầy hàng B1Trung cấp#
  207. country /ˈkɐntri/ đồng quê B1Sơ cấp#
  208. coupon /ˈkuːˌpɑn/ số nhiều coupons phiếu mua hàng B1Sơ cấp#
  209. court /kɔːrt/ số nhiều courts tòa án B1Sơ cấp#
  210. cover letter /ˈkʌv.ɚ ˈlet̬.ɚ/ số nhiều cover letters thư xin việc B1Trung cấp#
  211. crafts /kræfts/ đồ thủ công B1Trung cấp#
  212. crash /kræʃ/ số nhiều crashes sự cố B1Trung cấp#
  213. crew /kruː/ số nhiều crews tổ lái B1Trung cấp#
  214. criminal /ˈkrɪmənəl/ số nhiều criminals tội phạm B1Sơ cấp#
  215. crops /krɑːps/ cây trồng B1Trung cấp#
  216. cross-country skiing /ˈkrɒsˈkʌntrɪ ˈskiː.ɪŋ/ trượt tuyết băng đồng B1Trung cấp#
  217. currency /ˈkʌr.ən.si/ số nhiều currencies tiền tệ B1Trung cấp#
  218. currency exchange /ˈkɝː.(ə)n.si ɪksˈtʃeɪndʒ/ hối đoái B1Trung cấp#
  219. customer services /ˈkʌstəmər ˈsɝː.vɪsiz/ các dịch vụ khách hàng B1Trung cấp#
  220. customs agent /ˈkʌstəmz ˌeɪdʒənt/ số nhiều customs agents nhân viên hải quan B1Trung cấp#
  221. customs declaration /ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃ(ə)n/ số nhiều customs declarations tờ khai hải quan B1Trung cấp#
  222. customs officer /ˈkʌs·təmz ˈɑː.fɪ.sɚ/ số nhiều customs officers nhân viên hải quan B1Trung cấp#
  223. cutlery /ˈkʌt.lə.ri/ bộ dao dĩa B1Trung cấp#
  224. cycle /ˈsaɪk(ə)l/ số nhiều cycles chu kỳ B1Trung cấp#
  225. Danube /ˈdænjuːb/ Sông Đa Nuýp B1Trung cấp#
  226. database /ˈdeɪtəˌbeɪs/ số nhiều databases cơ sở dữ liệu B1Trung cấp#
  227. date /deɪt/ số nhiều dates quả chà là B1Trung cấp#
  228. day shift /deɪ ʃɪft/ số nhiều day shifts ca ngày B1Trung cấp#
  229. Dead Sea /ˌdɛd ˈsi/ Biển Chết B1Trung cấp#
  230. deadline /ˈdɛdˌlaɪn/ số nhiều deadlines hạn chót B1Trung cấp#
  231. deal /diːl/ số nhiều deals thỏa thuận mua bán B1Sơ cấp#
  232. debt /dɛt/ số nhiều debts nợ B1Trung cấp#
  233. decade /ˈdɛkeɪd/ số nhiều decades thập kỷ B1Trung cấp#
  234. deer /diːr/ hươu B1Sơ cấp#
  235. demand /dɪˈmænd/ nhu cầu B1Trung cấp#
  236. departure /dɪˈpɑːr.tʃɚ/ số nhiều departures sự khởi hành B1Sơ cấp#
  237. departure lounge /dɪˈpɑːr.tʃɚ ˌlaʊndʒ/ số nhiều departure lounges phòng chờ khởi hành B1Trung cấp#
  238. destination /dɛstɪˈneɪʃən/ số nhiều destinations nơi đến B1Trung cấp#
  239. development /dɪˈvel.əp.mənt/ sự phát triển B1Trung cấp#
  240. device /dəˈvaɪs/ số nhiều devices thiết bị B1Sơ cấp#
  241. diagram /ˈdaɪ.ə.ɡræm/ số nhiều diagrams biểu đồ B1Sơ cấp#
  242. diamonds /ˈdaɪ(ə)məndz/ quân rô B1Trung cấp#
  243. dice /daɪs/ con xúc xắc B1Sơ cấp#
  244. difficulty /ˈdɪfɪkəlti/ số nhiều difficulties sự khó khăn B1Sơ cấp#
  245. diploma /dɪˈpləʊmə/ số nhiều diplomas bằng cấp B1Trung cấp#
  246. disabled person /dɪsˈeɪbəld ˈpɜː.sən/ số nhiều disabled people người tàn tật B1Trung cấp#
  247. disadvantage /ˌdɪs.ədˈvæn.t̬ɪdʒ/ số nhiều disadvantages bất lợi B1Trung cấp#
  248. disappointment /dɪsəˈpɔɪntmənt/ số nhiều disappointments sự thất vọng B1Trung cấp#
  249. disaster /dɪˈzæs.tɚ/ số nhiều disasters thảm họa B1Trung cấp#
  250. discovery /dɪsˈkʌvəri/ số nhiều discoveries sự khám phá B1Sơ cấp#
  251. distant relative /ˈdɪs.t(ə)nt ˈrelətɪv/ số nhiều distant relatives họ hàng xa B1Trung cấp#
  252. diving /ˈdaɪvɪŋ/ lặn B1Sơ cấp#
  253. divorce /dɪˈvoːrs/ số nhiều divorces ly hôn B1Trung cấp#
  254. documentary /ˌdɑː.kjəˈmɛn.tɚ.i/ số nhiều documentaries phim tài liệu B1Trung cấp#
  255. doormat /ˈdɔː(r)ˌmæt/ số nhiều doormats thảm chùi chân B1Trung cấp#
  256. dormitory /ˈdɔrmɪtɔri/ số nhiều dormitories ký túc xá B1Trung cấp#
  257. dozen /ˈdʌzn̩/ số nhiều dozens tá B1Sơ cấp#
  258. draughts /dræfts/ cờ đam B1Trung cấp#
  259. dress code /ˈdrɛs ˌkoʊd/ số nhiều dress codes quy tắc ăn mặc B1Trung cấp#
  260. driving instructor /ˈdraɪvɪŋ ɪnˈstrʌktə/ số nhiều driving instructors giáo viên dạy lái xe B1Trung cấp#
  261. drop /drɑp/ số nhiều drops hạ B1Sơ cấp#
  262. drug dealer /drʌɡ ˈdiː.lər/ số nhiều drug dealers kẻ buôn thuốc phiện B1Trung cấp#
  263. dry-cleaner's /ˌdraɪˈkliː.nɚz/ số nhiều dry-cleaners' tiệm giặt khô B1Trung cấp#
  264. duckling /ˈdʌklɪŋ/ số nhiều ducklings vịt con B1Sơ cấp#
  265. duties /ˈdjuːtiz/ các phận sự B1Trung cấp#
  266. duty /duːt̬i/ số nhiều duties bổn phận B1Trung cấp#
  267. duty free shop /ˈduːti friː ʃɑːp/ số nhiều duty-free shops cửa hàng miễn thuế B1Trung cấp#
  268. eagle /ˈiːɡəl/ số nhiều eagles đại bàng B1Sơ cấp#
  269. earthquake /ˈɝθkweɪk/ số nhiều earthquakes động đất B1Sơ cấp#
  270. economics /ikəˈnɑmɪks/ kinh tế học B1Trung cấp#
  271. economy class /ɪˈkɑː.nə.mi ˌklæs/ hạng phổ thông B1Trung cấp#
  272. editor /ˈed.ɪ.t̬ɚ/ số nhiều editors biên tập viên B1Sơ cấp#
  273. educational system /ˌed.jʊˈkeɪ.ʃən.əl ˈsɪstəm/ số nhiều educational systems hệ thống giáo dục B1Trung cấp#
  274. elections /iˈlek.ʃ(ə)nz/ cuộc bầu cử B1Sơ cấp#
  275. electrical device /ɪˈlɛktrɪkəl dɪˈvaɪs/ số nhiều electrical devices thiết bị điện B1Trung cấp#
  276. electronics /iˌlekˈtrɑː.nɪks/ hàng điện tử B1Sơ cấp#
  277. element /ˈel.ə.mənt/ số nhiều elements yếu tố B1Trung cấp#
  278. embassy /ˈɛmbəsi/ số nhiều embassies đại sứ quán B1Trung cấp#
  279. emergency room /ɪˈmɝ.dʒən.si ruːm/ số nhiều emergency rooms phòng cấp cứu B1Trung cấp#
  280. emotion /ɪˈmoʊʃ(ə)n/ số nhiều emotions cảm xúc B1Trung cấp#
  281. emperor /ˈɛmpərɚ/ số nhiều emperors hoàng đế B1Trung cấp#
  282. employment /ɪmˈplɔɪmənt/ tình trạng có việc làm B1Trung cấp#
  283. engagement /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ số nhiều engagements lễ đính hôn B1Trung cấp#
  284. engine oil /ˈendʒɪn ɔɪl/ dầu động cơ B1Trung cấp#
  285. engineering /ˌen.dʒɪˈnɪr.ɪŋ/ công trình B1Trung cấp#
  286. entertainer /en.t̬ɚˈteɪ.nɚ/ số nhiều entertainers nghệ sĩ B1Trung cấp#
  287. entertainment /ˈɛn.tɚˈteɪn.mənt/ giải trí B1Trung cấp#
  288. entry visa /ˈɛntrɪ ˈviːzə/ số nhiều entry visas thị thực nhập cảnh B1Trung cấp#
  289. episode /ˈɛpəˌsoʊd/ số nhiều episodes tập phim B1Sơ cấp#
  290. equator /ɪˈkweɪ.tɚ/ số nhiều equators xích đạo B1Trung cấp#
  291. escape /ɪˈskeɪp/ số nhiều escapes trốn thoát B1Sơ cấp#
  292. estate agency /ɪsˈteɪt ˈeɪ.dʒən.si/ số nhiều estate agencies văn phòng nhà đất B1Trung cấp#
  293. European Union /ˌjʊərəˈpiːən ˈjuːnjən/ Liên minh châu Âu B1Trung cấp#
  294. even number /ˈiː.v(ə)n ˈnʌm.bɚ/ số nhiều even numbers số chẵn B1Sơ cấp#
  295. exchange /ɛkstʃeɪndʒ/ số nhiều exchanges trao đổi B1Trung cấp#
  296. excursion /ɛks.kɜː(r).ʃən/ số nhiều excursions chuyến du ngoạn B1Trung cấp#
  297. exhibition /ˌek.səˈbɪʃ.(ə)n/ số nhiều exhibitions cuộc triển lãm B1Trung cấp#
  298. explorer /ɪkˈsplɔːr.ɚ/ số nhiều explorers nhà thám hiểm B1Sơ cấp#
  299. export /ˈek.spɔːrt/ số nhiều exports xuất khẩu B1Trung cấp#
  300. expression /ɪkˈsprɛʃ.(ə)n/ số nhiều expressions sự thể hiện B1Trung cấp#
  301. eye contact /ˈaɪ ˌkɑːn.tækt/ giao tiếp bằng mắt B1Trung cấp#
  302. eyebrow /ˈaɪˌbraʊ/ số nhiều eyebrows lông mày B1Sơ cấp#
  303. fabric /ˈfæb.rɪk/ số nhiều fabrics vải B1Trung cấp#
  304. facilities /fəˈsɪlɪtiz/ cơ sở vật chất B1Trung cấp#
  305. factor /ˈfæktɚ/ số nhiều factors nhân tố B1Trung cấp#
  306. family gathering /ˈfæməli ˈɡæð.ɚ.ɪŋ/ số nhiều family gatherings họp gia đình B1Trung cấp#
  307. family reunion /ˈfæm(ə)li ˌriːˈjuː.njən/ số nhiều family reunions họp mặt gia đình B1Trung cấp#
  308. fancy-dress /ˌfæn.si ˈdres/ quần áo cải trang B1Trung cấp#
  309. fanny pack /ˈfæn.i ˌpæk/ số nhiều fanny packs túi đeo ngang hông B1Trung cấp#
  310. Far East /ˌfɑr ˈist/ Viễn Đông B1Trung cấp#
  311. fare /feɚ/ số nhiều fares tiền vé B1Trung cấp#
  312. farmer's market /ˌfɑːr.mɚz ˈmɑːrkɪt/ số nhiều farmer's markets chợ nông sản B1Trung cấp#
  313. faucet /ˈfɔsɪt/ số nhiều faucets vòi B1Sơ cấp#
  314. fee /fiː/ số nhiều fees phí B1Trung cấp#
  315. fence /fɛns/ số nhiều fences hàng rào B1Trung cấp#
  316. ferry /ˈfɛri/ số nhiều ferries phà B1Sơ cấp#
  317. field /fiːld/ số nhiều fields lĩnh vực B1Sơ cấp#
  318. field hockey /fiːld ˈhɑː.ki/ khúc côn cầu trên cỏ B1Sơ cấp#
  319. field of study /fiːld əv ˈstʌdi/ số nhiều fields of study chuyên ngành B1Trung cấp#
  320. figure /ˈfɪɡjɚ/ số nhiều figures con số B1Sơ cấp#
  321. filling /ˈfɪlɪŋ/ số nhiều fillings trám răng B1Trung cấp#
  322. film crew /fɪlm kruː/ số nhiều film crews đoàn làm phim B1Trung cấp#
  323. film critic /ˈfɪlm ˌkrɪtɪk/ số nhiều film critics nhà phê bình phim B1Trung cấp#
  324. film set /fɪlm set/ số nhiều film sets phim trường B1Trung cấp#
  325. finals /ˈfaɪnəlz/ kỳ thi tốt nghiệp B1Trung cấp#
  326. fine /faɪn/ số nhiều fines tiền phạt B1Trung cấp#
  327. finish line /ˈfɪn.ɪʃ ˌlaɪn/ số nhiều finish lines vạch đích B1Sơ cấp#
  328. fireplace /ˈfaɪr.pleɪs/ số nhiều fireplaces lò sưởi B1Trung cấp#
  329. first aid /ˌfɝːst ˈeɪd/ cấp cứu B1Sơ cấp#
  330. first impression /fɜːrst ɪmˈpreʃ.(ə)n/ số nhiều first impressions ấn tượng ban đầu B1Sơ cấp#
  331. fishing rod /ˈfɪʃ.ɪŋ ˌrɒd/ số nhiều fishing rods cần câu B1Trung cấp#
  332. fishmonger's /ˈfɪʃˌmʌŋɡ.ə(r)s/ số nhiều fishmongers' cửa hàng cá B1Trung cấp#
  333. flash /flæʃ/ số nhiều flashes đèn flash B1Sơ cấp#
  334. flat tire /ˌflæt ˈtaɪr/ số nhiều flat tires xẹp lốp B1Trung cấp#
  335. flavour /ˈfleɪvɚ/ số nhiều flavours hương vị B1Trung cấp#
  336. flea market /ˈfliː ˌmɑːr.kɪt/ số nhiều flea markets chợ trời B1Trung cấp#
  337. flexible schedule /ˌflɛksəbəl ˈskɛdʒul/ số nhiều flexible schedules lịch làm việc linh hoạt B1Trung cấp#
  338. flight of stairs /flaɪt əv 'sterz/ số nhiều flights of stairs một vế cầu thang B1Trung cấp#
  339. flippers /ˈflɪpɚz/ chân vịt bơi B1Trung cấp#
  340. flock /flɑk/ số nhiều flocks đàn chim B1Trung cấp#
  341. flooding /ˈflʌdɪŋ/ ngập lụt B1Trung cấp#
  342. flowerbed /ˈflɑʊərˌbed/ số nhiều flowerbeds thảm hoa B1Trung cấp#
  343. flute /fluːt/ số nhiều flutes sáo B1Sơ cấp#
  344. foil /fɔɪl/ giấy bạc B1Trung cấp#
  345. folding tray /ˌfoʊldɪŋ ˈtreɪ/ số nhiều folding trays khay gấp B1Trung cấp#
  346. folk /foʊk/ dân gian B1Sơ cấp#
  347. food poisoning /ˈfuːd ˌpɔɪ.zən.ɪŋ/ ngộ độc thực phẩm B1Trung cấp#
  348. forehead /ˈfɑː.rɪd/ số nhiều foreheads trán B1Sơ cấp#
  349. foreign literature /ˈfɔːr.ən ˈlɪt.ɚ.ə.tʃɚ/ văn học nước ngoài B1Trung cấp#
  350. fortnight /ˈfɔrt.naɪt/ số nhiều fortnights khoảng 2 tuần B1Trung cấp#
  351. frame /freɪm/ số nhiều frames khung B1Trung cấp#
  352. free kick /friː kɪk/ số nhiều free kicks đá phạt trực tiếp B1Trung cấp#
  353. freshman /ˈfrɛʃmən/ số nhiều freshmen tân sinh viên B1Trung cấp#
  354. friendship /ˈfrɛndʃɪp/ số nhiều friendships tình bạn B1Sơ cấp#
  355. frost /frɑst/ số nhiều frosts sương giá B1Sơ cấp#
  356. fuel /ˈfjuːəl/ số nhiều fuels nhiên liệu B1Trung cấp#
  357. full board / fʊl bɔːrd/ giá phòng gồm ba bữa một ngày B1Trung cấp#
  358. function /ˈfʌŋk.ʃ(ə)n/ số nhiều functions thực hiện chức năng B1Trung cấp#
  359. fur /fɝ/ số nhiều furs lông B1Trung cấp#
  360. gadget /ˈɡædʒ.ət/ số nhiều gadgets thiết bị nhỏ tiện dụng B1Trung cấp#
  361. galaxy /ˈɡæl.ək.si/ số nhiều galaxies thiên hà B1Trung cấp#
  362. garage sale /ˈɡærɑːdʒ seɪl/ số nhiều garage sales thanh lý đồ cũ B1Trung cấp#
  363. gas tank /ɡæs tæŋk/ số nhiều gas tanks bồn chứa xăng B1Trung cấp#
  364. gender /ˈdʒɛndɚ/ số nhiều genders giới tính B1Trung cấp#
  365. generation /ˌdʒɛnəˈreɪʃ(ə)n/ số nhiều generations thế hệ B1Trung cấp#
  366. gift wrap /ɡɪft ræp/ gói quà B1Trung cấp#
  367. ginger /ˈdʒɪndʒɚ/ gừng B1Trung cấp#
  368. global warming /ˌɡloʊ.b(ə)l ˈwɔːr.mɪŋ/ ấm lên toàn cầu B1Trung cấp#
  369. globe /ɡloʊb/ số nhiều globes địa cầu B1Trung cấp#
  370. goal /ɡoʊl/ số nhiều goals đích cuối cùng B1Sơ cấp#
  371. good match /ɡʊd mætʃ/ số nhiều good matches hợp nhau B1Trung cấp#
  372. good value /ɡʊd ˈvæljuː/ hàng giá tốt B1Trung cấp#
  373. goods /ɡʊdz/ hàng hóa B1Trung cấp#
  374. gorilla /ɡəˈrɪl.ə/ số nhiều gorillas con khỉ đột B1Sơ cấp#
  375. graduate /ˈɡrædjueɪt/ số nhiều graduates tốt nghiệp B1Trung cấp#
  376. graduation /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ số nhiều graduations sự tốt nghiệp B1Trung cấp#
  377. graduation ceremony /ˌɡrædʒʊˈeɪʃən ˈsɛrɪmənɪ/ số nhiều graduation ceremonies lễ tốt nghiệp B1Trung cấp#
  378. grain /ɡreɪn/ số nhiều grains ngũ cốc B1Trung cấp#
  379. graph /ɡræf/ số nhiều graphs đồ thị B1Trung cấp#
  380. Great Barrier Reef /ˌɡreɪt ˌbæriər ˈrif/ Rạn san hô Great Barrier B1Trung cấp#
  381. greenhouse /ˈɡriːnˌhaʊs/ số nhiều greenhouses nhà kính B1Trung cấp#
  382. greenhouse effect /ˈɡriːn.haʊs ɪˌfekt/ hiệu ứng nhà kính B1Trung cấp#
  383. greenhouse gases /ˈɡriːn.haʊs ɡæsɪs/ khí nhà kính B1Trung cấp#
  384. greens /ɡrinz/ rau tươi B1Trung cấp#
  385. groom /ɡruːm/ số nhiều grooms chú rể B1Trung cấp#
  386. group rate /ɡruːp reɪt/ số nhiều group rates mức giá cho nhóm B1Trung cấp#
  387. growth /ɡroʊθ/ sự lớn mạnh B1Trung cấp#
  388. hacker /ˈhæk.ɚ/ số nhiều hackers hacker B1Trung cấp#
  389. hail /heɪl/ mưa đá B1Trung cấp#
  390. half board /hæf 'bɔːrd/ giá phòng gồm hai bữa ăn B1Trung cấp#
  391. half-time /ˈhæf.taɪm/ nghỉ giữa giờ B1Trung cấp#
  392. hammer /ˈhæm.ə(r)/ số nhiều hammers búa B1Trung cấp#
  393. handkerchief /ˈhæŋkətʃiːf/ số nhiều handkerchiefs khăn tay B1Trung cấp#
  394. handlebars /ˈhændəlˌbɑrz/ tay lái B1Trung cấp#
  395. handout /ˈhænd.aʊt/ số nhiều handouts tài liệu phát tay B1Trung cấp#
  396. handshake /ˈhænd.ʃeɪk/ số nhiều handshakes cái bắt tay B1Trung cấp#
  397. harbour /ˈhɑrbər/ số nhiều harbours bến cảng B1Trung cấp#
  398. hard disk /hɑːrd dɪsk/ số nhiều hard disks đĩa cứng B1Trung cấp#
  399. hardware store /ˈhɑːrd.wer stɔːr/ số nhiều hardware stores cửa hàng kim khí B1Trung cấp#
  400. head of department /hed əv dɪˈpɑːrtmənt/ số nhiều heads of department trưởng phòng B1Trung cấp#
  401. headlight /ˈhed.laɪt/ số nhiều headlights đèn pha B1Trung cấp#
  402. headline /ˈhɛd.laɪn/ số nhiều headlines tiêu đề B1Trung cấp#
  403. heads /hɛdz/ mặt ngửa B1Trung cấp#
  404. heart attack /ˈhɑːrt əˌtæk/ số nhiều heart attacks đau tim B1Trung cấp#
  405. hearts /hɑrts/ quân cơ B1Trung cấp#
  406. heatwave /ˈhiːtˌweɪv/ số nhiều heatwaves đợt nắng nóng B1Trung cấp#
  407. heavy metal /ˌhɛvi ˈmɛtəl/ heavy metal B1Trung cấp#
  408. hedgehog /ˈhɛdʒhɒɡ/ số nhiều hedgehogs nhím Âu B1Trung cấp#
  409. heel /hiːl/ số nhiều heels gót chân B1Sơ cấp#
  410. herd /hɝd/ số nhiều herds bầy đàn B1Trung cấp#
  411. high jump /ˈhaɪ ˌdʒʌmp/ nhảy cao B1Trung cấp#
  412. Himalayas /ˌhɪməˈleɪəz/ dãy núi Himalaya B1Trung cấp#
  413. hip /hɪp/ số nhiều hips hông B1Sơ cấp#
  414. hit /hɪt/ số nhiều hits bài gây tiếng vang B1Sơ cấp#
  415. home game /hoʊm ɡeɪm/ số nhiều home games trận đấu ở sân nhà B1Trung cấp#
  416. home theatre /hoʊm ˈθiːətər/ số nhiều home theatres rạp hát tại gia B1Trung cấp#
  417. honeymoon /ˈhʌn.iˌmun/ số nhiều honeymoons tuần trăng mật B1Trung cấp#
  418. hood /hʊd/ số nhiều hoods mũ trùm đầu B1Sơ cấp#
  419. hook /huːk/ số nhiều hooks lưỡi câu B1Sơ cấp#
  420. horror /ˈhɑrɚ/ số nhiều horrors kinh dị B1Sơ cấp#
  421. host /hoʊst/ số nhiều hosts chủ tiệc B1Trung cấp#
  422. hot-air balloon /hɑːtˈer bəˌluːn/ số nhiều hot-air balloons khinh khí cầu B1Trung cấp#
  423. hourly wage /ˈaʊ̯əli weɪdʒ/ số nhiều hourly wages lương theo giờ B1Trung cấp#
  424. house specialty /haʊs ˈspeʃ.əl.ti/ số nhiều house specialties đặc sản của nhà hàng B1Trung cấp#
  425. house-warming /ˈhaʊs.wɔːr.mɪŋ/ số nhiều house-warmings ăn tân gia B1Trung cấp#
  426. household products /ˈhaʊshoʊld ˈprɒd.ʌkts/ sản phẩm gia dụng B1Trung cấp#
  427. housing /ˈhaʊzɪŋ/ nhà ở B1Trung cấp#
  428. human resources /ˌhjuː.mən ˈriː.sɔːr.sɪz/ nhân sự B1Trung cấp#
  429. human rights /ˈhjuːmən raɪts/ nhân quyền B1Trung cấp#
  430. humour /ˈhjuːmɚ/ tính hài hước B1Sơ cấp#
  431. hunter /ˈhʌntɚ/ số nhiều hunters thợ săn B1Sơ cấp#
  432. hunting /ˈhʌntɪŋ/ săn bắn B1Sơ cấp#
  433. hurricane /ˈhʌrɪˌkeɪn/ số nhiều hurricanes bão tố B1Sơ cấp#
  434. hypermarket /ˈhaɪ.pɚˌmɑːr.kɪt/ số nhiều hypermarkets siêu thị lớn B1Trung cấp#
  435. identification /aɪˌden.tə.fəˈkeɪ.ʃ(ə)n/ giấy tờ tùy thân B1Trung cấp#
  436. imagination /ɪˌmædʒəˈneɪʃ(ə)n/ số nhiều imaginations trí tưởng tượng B1Trung cấp#
  437. impact /ɪmˈpækt/ số nhiều impacts sự tác động B1Trung cấp#
  438. import /ˈɪm.pɔːrt/ số nhiều imports nhập khẩu B1Trung cấp#
  439. inch /ɪntʃ/ số nhiều inches insơ B1Sơ cấp#
  440. income /ˈɪnˌkʌm/ số nhiều incomes thu nhập cá nhân B1Trung cấp#
  441. Independence Day /ˌɪndɪˈpɛndəns ˌdeɪ/ số nhiều Independence Days Ngày Quốc khánh B1Trung cấp#
  442. index finger /ˈɪn.deks ˌfɪŋ.ɡɚ/ số nhiều index fingers ngón trỏ B1Trung cấp#
  443. industry /ˈɪndəstri/ số nhiều industries ngành công nghiệp B1Trung cấp#
  444. infection /ɪnˈfɛkʃən/ số nhiều infections sự nhiễm trùng B1Trung cấp#
  445. influence /ˈɪn.flu.əns/ số nhiều influences ảnh hưởng B1Trung cấp#
  446. inspector /ɪnˈspɛktər/ số nhiều inspectors thanh tra viên B1Trung cấp#
  447. institute /ˈɪnstɪt(j)uːt/ số nhiều institutes viện B1Trung cấp#
  448. insurance /ɪn.ˈʃər.ɪns/ bảo hiểm B1Trung cấp#
  449. intensive course /ɪnˈtɛnsɪv kɔːrs/ số nhiều intensive courses khoá học chuyên sâu B1Trung cấp#
  450. intersection /ˈɪntərˌsɛkʃən/ số nhiều intersections ngã tư B1Trung cấp#
  451. interviewer /ˈɪntɚvjuɚ/ số nhiều interviewers người phỏng vấn B1Trung cấp#
  452. invention /ɪnˈvɛnʃən/ số nhiều inventions sự phát minh B1Sơ cấp#
  453. iron /ˈaɪɚn/ sắt B1Sơ cấp#
  454. ironing board /ˈaɪr.nɪŋ ˌbɔːrd/ số nhiều ironing boards cầu là B1Trung cấp#
  455. issue /ˈɪsjuː/ số nhiều issues số báo B1Trung cấp#
  456. jail /dʒeɪl/ số nhiều jails nhà giam B1Sơ cấp#
  457. jet /dʒɛt/ số nhiều jets máy bay phản lực B1Trung cấp#
  458. job application /dʒɑːb ˌæplɪˈkeɪʃn/ số nhiều job applications đơn xin việc B1Trung cấp#
  459. job description /ˈdʒɑːb dɪˌskrɪp.ʃ(ə)n/ số nhiều job descriptions mô tả công việc B1Trung cấp#
  460. job hunting /dʒɑːb ˈhʌn.t̬ɪŋ/ việc tìm kiếm việc làm B1Trung cấp#
  461. journal /ˈdʒɜ(r)n(ə)l/ số nhiều journals tạp chí định kỳ B1Trung cấp#
  462. judge /dʒʌdʒ/ số nhiều judges thẩm phán B1Sơ cấp#
  463. jug /dʒʌɡ/ số nhiều jugs cái bình B1Sơ cấp#
  464. junior school /ˈdʒuː.njɚ skuːl/ số nhiều junior schools trường tiểu học B1Sơ cấp#
  465. junk food /dʒʌŋk fuːd/ đồ ăn vặt B1Sơ cấp#
  466. Jupiter /ˈdʒupɪtɚ/ Sao Mộc B1Sơ cấp#
  467. keyword /ˈkiː.wɝːd/ số nhiều keywords từ khóa B1Trung cấp#
  468. kingdom /ˈkɪŋdəm/ số nhiều kingdoms vương quốc B1Sơ cấp#
  469. knight /naɪt/ số nhiều knights hiệp sỹ B1Trung cấp#
  470. knitting /ˈnɪtɪŋ/ đan len B1Trung cấp#
  471. lab /læb/ số nhiều labs phòng thí nghiệm B1Sơ cấp#
  472. laboratory /ˈlæb.rə.tɔːr.i/ số nhiều laboratories phòng thí nghiệm B1Trung cấp#
  473. landing /ˈlændɪŋ/ số nhiều landings hạ cánh B1Sơ cấp#
  474. landlord /ˈlænd.lɔrd/ số nhiều landlords chủ nhà B1Trung cấp#
  475. landmark /ˈlænd.mɑːrk/ số nhiều landmarks công trình biểu tượng B1Trung cấp#
  476. landscape /ˈlandskeɪp/ số nhiều landscapes phong cảnh B1Trung cấp#
  477. lane /leɪn/ số nhiều lanes làn đường B1Trung cấp#
  478. language knowledge /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈnɑːlɪdʒ/ kiến thức ngôn ngữ B1Sơ cấp#
  479. last minute deal /læst ˈmɪnɪt diːl/ số nhiều last minute deals thỏa thuận phút cuối cùng B1Trung cấp#
  480. law school /lɔː skuːl/ số nhiều law schools trường luật B1Trung cấp#
  481. lawn /lɑːn/ số nhiều lawns bãi cỏ B1Trung cấp#
  482. lawnmower /ˈlɑn.moʊ.ɚ/ số nhiều lawnmowers máy cắt cỏ B1Trung cấp#
  483. lead role /liːd roʊl/ số nhiều lead roles vai chính B1Trung cấp#
  484. lead singer /ˌliːd ˈsɪŋ.ɚ/ số nhiều lead singers ca sĩ chính B1Trung cấp#
  485. leather /ˈlɛðɚ/ da thuộc B1Sơ cấp#
  486. lecture notes /ˈlek.tʃɚ noʊts/ ghi chú bài giảng B1Trung cấp#
  487. lecturer /ˈlɛktʃərɚ/ số nhiều lecturers giảng viên B1Trung cấp#
  488. leisure /ˈliːʒər/ giải trí B1Trung cấp#
  489. length /lɛŋθ/ số nhiều lengths chiều dài B1Sơ cấp#
  490. leopard /ˈlɛpɚd/ số nhiều leopards con báo B1Sơ cấp#
  491. liar /ˈlaɪ.ɚ/ số nhiều liars người nói dối B1Sơ cấp#
  492. licence /ˈlaɪ.s(ə)ns/ số nhiều licences giấy phép B1Trung cấp#
  493. life vest /ˈlaɪf ˌvɛst/ số nhiều life vests áo phao B1Trung cấp#
  494. lifejacket /ˈlaɪfˌdʒækɪt/ số nhiều lifejackets áo phao B1Trung cấp#
  495. lifestyle /ˈlaɪfˌstaɪl/ số nhiều lifestyles lối sống B1Trung cấp#
  496. light bulb /ˈlaɪt ˌbʌlb/ số nhiều light bulbs bóng đèn B1Sơ cấp#
  497. lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/ tia chớp B1Sơ cấp#
  498. limits /ˈlɪmɪts/ các giới hạn B1Sơ cấp#
  499. literature /ˈlɪt.ɚ.ə.tʃɚ/ văn chương B1Trung cấp#
  500. living expenses /ˈlɪvɪŋ ɪkˈspensɪz/ các chi phí sinh hoạt B1Trung cấp#
  501. lizard /ˈlɪz.ɚd/ số nhiều lizards thằn lằn B1Trung cấp#
  502. loan /loʊn/ số nhiều loans khoản vay B1Trung cấp#
  503. lobby /lɑbi/ số nhiều lobbies sảnh B1Trung cấp#
  504. location /loʊˈkeɪʃən/ số nhiều locations vị trí địa điểm B1Sơ cấp#
  505. login /ˈlɑɡɪn/ số nhiều logins đăng nhập B1Sơ cấp#
  506. lollipop /ˈlɑː.li.pɑːp/ số nhiều lollipops kẹo mút B1Sơ cấp#
  507. long jump /ˈlɑŋ dʒʌmp/ nhảy xa B1Trung cấp#
  508. lottery /ˈlɑtɚi/ số nhiều lotteries xổ số B1Trung cấp#
  509. lounge /laʊndʒ/ số nhiều lounges phòng khách B1Trung cấp#
  510. lover /ˈlʌvɚ/ số nhiều lovers người yêu B1Trung cấp#
  511. low pay /loʊ peɪ/ lương thấp B1Sơ cấp#
  512. low-calorie meals /ˌləʊˈkælərɪ ˌmɪəlz/ bữa ăn ít calo B1Trung cấp#
  513. lungs /lʌŋz/ phổi B1Trung cấp#
  514. lyrics /ˈlɪr.ɪks/ lời bài hát B1Trung cấp#
  515. make-up artist /ˈmeɪkʌp ˈɑːtɪst/ số nhiều make-up artists nghệ sĩ trang điểm B1Trung cấp#
  516. mammal /ˈmæm.(ə)l/ số nhiều mammals động vật có vú B1Trung cấp#
  517. management /ˈmæn.ədʒ.mənt/ sự quản lý B1Trung cấp#
  518. manual work /ˈmæn.ju.əl wɜː(r)k/ công việc thủ công B1Trung cấp#
  519. manufacturer /ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ.ɚ/ số nhiều manufacturers nhà chế tạo B1Trung cấp#
  520. marketing /ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ/ tiếp thị B1Trung cấp#
  521. marketing department /ˈmɑːrkɪtɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/ số nhiều marketing departments phòng tiếp thị B1Trung cấp#
  522. martial arts /ˌmɑːr.ʃəl ˈɑːrts/ võ thuật B1Trung cấp#
  523. mate /meɪt/ số nhiều mates bạn thân B1Trung cấp#
  524. May Day /meɪ deɪ/ số nhiều May Days ngày Quốc tế lao động B1Trung cấp#
  525. mayor /ˈmeɪ.ɚ/ số nhiều mayors thị trưởng B1Trung cấp#
  526. means of communication /miːnz əv kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃ(ə)n/ phương tiện liên lạc B1Trung cấp#
  527. meatloaf /ˈmitloʊf/ số nhiều meatloaves thịt băm nướng khuôn B1Trung cấp#
  528. medal /ˈmɛd(ə)l/ số nhiều medals huy chương B1Sơ cấp#
  529. media /ˈmiːdɪə/ phương tiện truyền thông B1Trung cấp#
  530. medical check up /ˈmɛdɪkl̩ ˈtʃekˌʌp/ số nhiều medical check-ups kiểm tra sức khỏe B1Trung cấp#
  531. medical insurance /ˈmɛdɪkl̩ ɪnˈʃɜ.r.əns/ bảo hiểm y tế B1Trung cấp#
  532. medical school /ˈmɛdɪkl̩ skuːl/ số nhiều medical schools trường y B1Trung cấp#
  533. Mediterranean Sea /ˌmɛdɪtəˈreɪnɪən siː/ Biển Địa Trung Hải B1Trung cấp#
  534. member of parliament /ˈmembər əv ˈpɑːrləmənt/ số nhiều members of parliament thành viên nghị viện B1Trung cấp#
  535. membership card /ˈmembərʃɪp kɑːrd/ số nhiều membership cards thẻ thành viên B1Trung cấp#
  536. memory card /ˈmɛm(ə)ri kɑːd/ số nhiều memory cards thẻ nhớ B1Trung cấp#
  537. Mercury /ˈmɝkjəri/ Sao Thủy B1Sơ cấp#
  538. method /ˈmɛθəd/ số nhiều methods phương pháp B1Trung cấp#
  539. microphone /maɪ.kroʊ.foʊn/ số nhiều microphones micrô B1Sơ cấp#
  540. Middle Ages /ˌmɪdl̩ ˈeɪdʒɪz/ Thời kỳ Trung Cổ B1Trung cấp#
  541. Middle East /ˈmɪdəl iːst/ Trung Đông B1Trung cấp#
  542. middle finger /ˈmɪdəl ˈfɪŋ.ɡɚ/ số nhiều middle fingers ngón giữa B1Sơ cấp#
  543. Milky Way /ˌmɪlki ˈweɪ/ Dải Ngân hà B1Trung cấp#
  544. mince /mɪns/ thịt băm B1Trung cấp#
  545. mind map /ˈmaɪnd ˌmæp/ số nhiều mind maps bản đồ tư duy B1Trung cấp#
  546. mint /mɪnt/ cây bạc hà B1Sơ cấp#
  547. missing person /ˈmɪsɪŋ ˈpɝː.sən/ số nhiều missing persons người mất tích B1Trung cấp#
  548. mittens /ˈmɪtn̩z/ găng tay bao B1Trung cấp#
  549. mixer /ˈmɪk.sɚ/ số nhiều mixers máy trộn B1Sơ cấp#
  550. mobile application /ˈmoʊ.b(ə)l ˌæp.ləˈkeɪ.ʃ(ə)n/ số nhiều mobile applications ứng dụng di động B1Sơ cấp#
  551. monitor /ˈmɑː.nə.t̬ɚ/ số nhiều monitors màn hình theo dõi B1Sơ cấp#
  552. mood /muːd/ số nhiều moods tâm trạng lúc đó B1Sơ cấp#
  553. morning person /ˈmɔːrnɪŋ ˈpɜːrsn/ số nhiều morning people người dậy sớm B1Trung cấp#
  554. mosque /mɑsk/ số nhiều mosques nhà thờ hồi giáo B1Sơ cấp#
  555. mosquito /məˈski.toʊ/ số nhiều mosquitoes muỗi B1Trung cấp#
  556. mother tongue /ˈmʌðər tʌŋ/ số nhiều mother tongues tiếng mẹ đẻ B1Trung cấp#
  557. motor /ˈmoʊt̬ɚ/ số nhiều motors động cơ B1Sơ cấp#
  558. motorboat /ˈmoʊ.t̬ɚ.boʊt/ số nhiều motorboats xuồng máy B1Sơ cấp#
  559. mountain biking /ˈmaʊn.tən ˌbaɪ.kɪŋ/ đi xe đạp leo núi B1Trung cấp#
  560. mountain chain /ˈmaʊn.t(ə)n tʃeɪn/ số nhiều mountain chains dãy núi B1Trung cấp#
  561. movement /ˈmuːv.mənt/ số nhiều movements chuyển động B1Trung cấp#
  562. movie industry /ˈmuːvi ˈɪn.də.stri/ số nhiều movie industries ngành công nghiệp phim B1Trung cấp#
  563. mummy /ˈmʌmi/ số nhiều mummies xác ướp B1Trung cấp#
  564. murder /ˈmɝ.dɚ/ số nhiều murders tội giết người B1Trung cấp#
  565. murderer /ˈmɝdərɚ/ số nhiều murderers kẻ giết người B1Trung cấp#
  566. muscle /ˈmʌs.əl/ số nhiều muscles cơ bắp B1Sơ cấp#
  567. musical /ˈmju.zɪ.kəl/ số nhiều musicals phim ca nhạc B1Sơ cấp#
  568. national anthem /ˈnæʃ(ə)nəl ˈæn.θəm/ số nhiều national anthems quốc ca B1Trung cấp#
  569. national day /ˈnæʃənəl ˈdeɪ/ số nhiều national days ngày quốc khánh B1Trung cấp#
  570. natural disaster /ˈnætʃərəl dɪˈzæs.tɚ/ số nhiều natural disasters thảm họa thiên nhiên B1Trung cấp#
  571. natural resources /ˈnætʃərəl ˈriː.sɔːrsəz/ tài nguyên thiên nhiên B1Trung cấp#
  572. needle /ˈniː.dl/ số nhiều needles cây kim B1Sơ cấp#
  573. Neptune /ˈnɛptuːn/ Sao Hải vương B1Sơ cấp#
  574. net /nɛt/ số nhiều nets lưới B1Sơ cấp#
  575. network /nɛtwɝk/ số nhiều networks mạng B1Trung cấp#
  576. news broadcast /nuːz ˈbrɔːdkæst/ số nhiều news broadcasts phát sóng tin tức B1Trung cấp#
  577. newsstand /ˈnuzˌstænd/ số nhiều newsstands quầy báo B1Trung cấp#
  578. night life /naɪt laɪf/ cuộc sống về đêm B1Trung cấp#
  579. night shift /ˈnaɪt ʃɪft/ số nhiều night shifts ca đêm B1Trung cấp#
  580. nightdress /ˈnaɪt dres/ số nhiều nightdresses váy ngủ B1Trung cấp#
  581. nine-to-five job /ˈnaɪntəˈfaɪv dʒɑːb/ số nhiều nine-to-five jobs công việc giờ hành chính B1Trung cấp#
  582. North star /nɔːrθ stɑːr/ Sao Bắc đẩu B1Trung cấp#
  583. northern lights /ˈnɔːrðɚn laɪts/ bắc cực quang B1Trung cấp#
  584. notebook /ˈnoʊtˌbʊk/ số nhiều notebooks máy tính xách tay nhỏ B1Sơ cấp#
  585. number plate /ˈnʌmbɚ pleɪt/ số nhiều number plates biển số B1Trung cấp#
  586. nursery /ˈnɝs(ə)ri/ số nhiều nurseries nhà trẻ B1Trung cấp#
  587. occupation /ɑkjʊˈpeɪʃən/ số nhiều occupations ngành nghề B1Trung cấp#
  588. octopus /ˈɑːkt.ə.pʊs/ số nhiều octopuses bạch tuộc B1Trung cấp#
  589. odd number /ɑːd ˈnʌm.bɚ/ số nhiều odd numbers số lẻ B1Sơ cấp#
  590. office party /ˈɔːfɪs ˈpɑːrti/ số nhiều office parties tiệc văn phòng B1Trung cấp#
  591. official visit /əˈfɪʃl ˈvɪzɪt/ số nhiều official visits chuyến thăm chính thức B1Trung cấp#
  592. oil level /ɔɪl ˈlev.əl/ số nhiều oil levels mức dầu B1Trung cấp#
  593. one-way traffic /ˌwʌnˈweɪ ˈtræf.ɪk/ giao thông một chiều B1Trung cấp#
  594. online community /ˈɑːn.laɪn kəˈmjuːnəti/ số nhiều online communities cộng đồng trực tuyến B1Trung cấp#
  595. operation /ˌɑpəˈreɪʃən/ số nhiều operations ca mổ B1Trung cấp#
  596. opportunity /ˌɑpɚˈtunəti/ số nhiều opportunities cơ hội B1Trung cấp#
  597. option /ˈɑpʃən/ số nhiều options tùy chọn B1Trung cấp#
  598. orchestra /ˈɔːr.kə.strə/ số nhiều orchestras dàn nhạc B1Sơ cấp#
  599. outer space /ˌaʊtɚ ˈspeɪs/ khoảng không vũ trụ B1Sơ cấp#
  600. outlet mall /ˈaʊtlɛt mɑːl/ số nhiều outlet malls cửa hàng tiêu thụ hàng tồn kho B1Trung cấp#
  601. oval /ˈoʊvəl/ số nhiều ovals hình trái xoan B1Sơ cấp#
  602. overhead compartment /ˈoʊvərˌhɛd kəmˈpɑrtmənt/ số nhiều overhead compartments ngăn chứa đồ trên cao B1Trung cấp#
  603. overhead locker /ˈoʊvɚˌhɛd ˈlɑː.kɚ/ số nhiều overhead lockers ngăn đựng hành lý phía trên đầu B1Trung cấp#
  604. owl /aʊl/ số nhiều owls cú B1Sơ cấp#
  605. oxygen mask /ˈɑːksɪdʒən mæsk/ số nhiều oxygen masks mặt nạ dưỡng khí B1Trung cấp#
  606. package holiday /ˈpækɪdʒ ˈhɑː.lə.deɪ/ số nhiều package holidays kỳ nghỉ trọn gói B1Trung cấp#
  607. painkiller /ˈpeɪnˌkɪlə(r)/ số nhiều painkillers thuốc giảm đau B1Trung cấp#
  608. pal /pæl/ số nhiều pals bạn bè chơi chung B1Trung cấp#
  609. palm /pɑ:m/ số nhiều palms lòng bàn tay B1Sơ cấp#
  610. panties /ˈpæn.t̬iz/ quần con B1Sơ cấp#
  611. parade /pəˈreɪd/ số nhiều parades diễu hành B1Trung cấp#
  612. parking meter /ˈpɑrkɪŋ ˈmiː.tɚ/ số nhiều parking meters cột bỏ tiền đậu xe B1Trung cấp#
  613. parliament /ˈpɑrləmənt/ số nhiều parliaments nghị viện B1Trung cấp#
  614. party /ˈpɑr.t̬i/ số nhiều parties đảng B1Sơ cấp#
  615. passage /ˈpæs.ɪdʒ/ số nhiều passages đoạn văn B1Trung cấp#
  616. pavement cafe /ˈpeɪvmənt kæˈfeɪ/ số nhiều pavement cafes quán cà phê vỉa hè B1Trung cấp#
  617. paw /pɑː/ số nhiều paws bàn chân thú B1Sơ cấp#
  618. pay rise /peɪ raɪz/ số nhiều pay rises tăng lương B1Trung cấp#
  619. peak /piːk/ số nhiều peaks cao điểm B1Trung cấp#
  620. peak season /ˌpiːk ˈsiːzən/ số nhiều peak seasons mùa cao điểm B1Trung cấp#
  621. pedal /ˈpɛdəl/ số nhiều pedals bàn đạp B1Sơ cấp#
  622. pedestrian /pəˈdɛst.ri.ən/ số nhiều pedestrians người đi bộ B1Trung cấp#
  623. pedestrian area /pəˈdɛst.ri.ən ˈeə.ri.ə/ số nhiều pedestrian areas khu vực dành cho người đi bộ B1Trung cấp#
  624. penalty kick /ˈpen.(ə)l.ti kɪk/ số nhiều penalty kicks đá phạt đền B1Trung cấp#
  625. percentage /pɚˈsen.tɪdʒ/ số nhiều percentages tỷ lệ phần trăm B1Trung cấp#
  626. performance /pər.ˈfɔr.məns/ số nhiều performances cuộc biểu diễn B1Trung cấp#
  627. permanent position /ˈpɝː.mə.nənt pəˈzɪʃ.(ə)n/ số nhiều permanent positions vị trí cố định B1Trung cấp#
  628. personal belongings /ˈpɜr.sən.əl bɪˈlɑːŋ.ɪŋz/ đồ dùng cá nhân B1Trung cấp#
  629. personal trainer /ˈpɜr.sən.əl ˈtreɪ.nɚ/ số nhiều personal trainers huấn luyện viên riêng B1Trung cấp#
  630. personality /ˌpɝː.s(ə)nˈæl.ə.t̬i/ số nhiều personalities nhân cách B1Trung cấp#
  631. physical training /ˈfɪzɪkəl ˈtreɪ.nɪŋ/ giáo dục thể chất B1Trung cấp#
  632. pie chart /paɪ tʃɑːrt/ số nhiều pie charts biểu đồ tròn B1Trung cấp#
  633. piece of data /piːs əv ˈdeɪtə/ số nhiều pieces of data mẩu dữ liệu B1Trung cấp#
  634. pigeon /ˈpɪdʒən/ số nhiều pigeons bồ câu B1Sơ cấp#
  635. pine /paɪn/ số nhiều pines cây thông B1Sơ cấp#
  636. pirate /ˈpaɪrɪt/ số nhiều pirates cướp biển B1Sơ cấp#
  637. plot /plɑt/ số nhiều plots cốt truyện B1Trung cấp#
  638. plug /plʌɡ/ số nhiều plugs phích cắm B1Trung cấp#
  639. Pluto /ˈplutoʊ/ Sao Diêm Vương B1Sơ cấp#
  640. poetry /ˈpəʊətrɪ/ thơ B1Trung cấp#
  641. pole /poʊl/ số nhiều poles cực B1Trung cấp#
  642. politician /pɑl.ɪˈtɪʃ.ən/ số nhiều politicians nhà chính trị B1Sơ cấp#
  643. politics /ˈpɑl.ɪˌtɪks/ chính trị B1Sơ cấp#
  644. pond /pɑːnd/ số nhiều ponds ao B1Trung cấp#
  645. porch /po(ː)rtʃ/ số nhiều porches hiên cửa B1Trung cấp#
  646. port /po(ː)rt/ số nhiều ports cảng B1Sơ cấp#
  647. porter /ˈpo(ː)rtɚ/ số nhiều porters nhân viên khuân vác B1Trung cấp#
  648. portion /ˈpɔːr.ʃ(ə)n/ số nhiều portions phần ăn B1Trung cấp#
  649. portrait /ˈpɔːr.trɪt/ số nhiều portraits chân dung B1Trung cấp#
  650. position /pəˈzɪʃ(ə)n/ số nhiều positions vị trí chức vụ B1Sơ cấp#
  651. poverty /ˈpɑːvɚti/ sự nghèo nàn B1Trung cấp#
  652. powder /ˈpaʊ.də(r)/ thuốc bột B1Trung cấp#
  653. power /ˈpaʊ.ɚ/ quyền lực B1Sơ cấp#
  654. prawn /prɑːn/ số nhiều prawns tôm lớn B1Trung cấp#
  655. prediction /prɪˈdɪkʃn/ số nhiều predictions sự dự đoán B1Trung cấp#
  656. prescription /prəˈskrɪpʃ(ə)n/ số nhiều prescriptions đơn thuốc B1Trung cấp#
  657. press /prɛs/ báo chí B1Sơ cấp#
  658. pressure /ˈpreʃ.ɚ/ số nhiều pressures áp lực B1Trung cấp#
  659. previous experience /ˈprivi.əs ɪkˈspɪə.ri.əns/ kinh nghiệm trước đây B1Trung cấp#
  660. price tag /praɪs tæɡ/ số nhiều price tags nhãn giá B1Sơ cấp#
  661. prime minister /ˌpraɪm ˈmɪn.ɪ.stɚ/ số nhiều prime ministers thủ tướng B1Trung cấp#
  662. principal /ˈprɪnsəpəl/ số nhiều principals hiệu trưởng B1Trung cấp#
  663. priority seating /praɪˈɔːrəti ˈsiː.tɪŋ/ chỗ ngồi ưu tiên B1Trung cấp#
  664. prisoner /ˈprɪzənər/ số nhiều prisoners tù nhân B1Sơ cấp#
  665. private detective /ˌpraɪvət dɪˈtɛktɪv/ số nhiều private detectives thám tử tư B1Trung cấp#
  666. private property /ˈpraɪ.vət ˈprɑː.pɚ.t̬i/ sở hữu tư nhân B1Trung cấp#
  667. prize cup /praɪz kʌp/ số nhiều prize cups cúp giải thưởng B1Trung cấp#
  668. process /ˈprɑː.ses/ số nhiều processes quá trình B1Trung cấp#
  669. producer /prəˈduːsɚ/ số nhiều producers nhà sản xuất B1Sơ cấp#
  670. profession /prəˈfɛʃ(ə)n/ số nhiều professions nghề B1Sơ cấp#
  671. professional /prəˈfɛʃ(ə)nəl/ số nhiều professionals chuyên nghiệp B1Trung cấp#
  672. profit /ˈprɑfɪt/ số nhiều profits lợi nhuận B1Trung cấp#
  673. prom /prɑm/ số nhiều proms dạ hội B1Trung cấp#
  674. promotion /prəˈməʊ.ʃən/ số nhiều promotions thăng chức B1Trung cấp#
  675. proof /pruːf/ bằng chứng B1Trung cấp#
  676. property /ˈprɑp.ɚt.i/ tài sản B1Trung cấp#
  677. protection /prəˈtɛkʃ(ə)n/ sự bảo vệ B1Sơ cấp#
  678. pump /pʌmp/ số nhiều pumps cái bơm B1Trung cấp#
  679. pumpkin /ˈpʌmpkɪn/ số nhiều pumpkins bí ngô B1Sơ cấp#
  680. punishment /ˈpʌnɪʃmənt/ số nhiều punishments hình phạt B1Trung cấp#
  681. qualification /kwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ số nhiều qualifications Một trình độ chuyên môn B1Trung cấp#
  682. qualifications /ˌkwɑləfɪˈkeɪʃənz/ Nhiều trình độ chuyên môn B1Trung cấp#
  683. quantity /ˈkwæn.tɪ.ti/ số nhiều quantities số lượng B1Trung cấp#
  684. quarter /ˈk(w)ɔr.tɚ/ số nhiều quarters quý B1Sơ cấp#
  685. radiator /ˈreɪ.diˌeɪ.tɚ/ số nhiều radiators bộ tản nhiệt B1Trung cấp#
  686. railroad track /ˈreɪlroʊd træk/ số nhiều railroad tracks đường ray B1Trung cấp#
  687. rails /reɪlz/ đường ray B1Sơ cấp#
  688. rainbow /ˈreɪnboʊ/ số nhiều rainbows cầu vồng B1Sơ cấp#
  689. raindrop /ˈreɪndrɑp/ số nhiều raindrops giọt mưa B1Sơ cấp#
  690. rainforest /ˈreɪn.fɔːr.ɪst/ số nhiều rainforests rừng mưa B1Trung cấp#
  691. raisin /ˈreɪzn̩/ số nhiều raisins nho khô B1Trung cấp#
  692. rap /ræp/ nhạc rap B1Sơ cấp#
  693. raspberry /ˈræzˌbɛri/ số nhiều raspberries quả mâm xôi B1Sơ cấp#
  694. rate /reɪt/ số nhiều rates tỷ lệ B1Trung cấp#
  695. reaction /riˈækʃ(ə)n/ số nhiều reactions sự phản ứng B1Trung cấp#
  696. reason for leaving /ˈriːzn fər ˈliːvɪŋ/ số nhiều reasons for leaving lý do nghỉ việc B1Trung cấp#
  697. reception /rɪˈsɛp.ʃn̩/ số nhiều receptions tiệc chiêu đãi B1Sơ cấp#
  698. recommendation /ˌrɛkəmɛnˈdeɪʃ(ə)n/ số nhiều recommendations sự giới thiệu B1Sơ cấp#
  699. recording studio /rɪˈkɔːrdɪŋ ˈstuːdioʊ/ số nhiều recording studios phòng thu âm B1Trung cấp#
  700. referee /ˌrɛf.əˈriː/ số nhiều referees trọng tài B1Trung cấp#
  701. reflection /rɪˈflɛkʃ(ə)n/ số nhiều reflections sự phản chiếu B1Trung cấp#
  702. refund policy /rɪˈfʌnd ˈpɑː.lə.si/ số nhiều refund policies chính sách hoàn trả B1Trung cấp#
  703. reggae /ˈrɛɡeɪ/ nhạc reggae B1Trung cấp#
  704. region /ˈriː.dʒ(ə)n/ số nhiều regions vùng B1Sơ cấp#
  705. registration desk /ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən dɛsk/ số nhiều registration desks bàn đăng ký B1Trung cấp#
  706. relation /rɪˈleɪʃ(ə)n/ số nhiều relations họ hàng B1Trung cấp#
  707. relative /ˈrel.ə.t̬ɪv/ số nhiều relatives họ hàng B1Sơ cấp#
  708. reminder /rɪˈmaɪn.dɚ/ số nhiều reminders lời nhắc B1Sơ cấp#
  709. remote control /rɪˈmoʊt kənˈtrəʊl/ điều khiển từ xa B1Trung cấp#
  710. report card /rɪˈpoːrt kɑːrd/ số nhiều report cards phiếu thành tích học tập B1Trung cấp#
  711. resort /riˈzɔ(r)t/ số nhiều resorts khu nghỉ dưỡng B1Sơ cấp#
  712. response /rɪˈspɑːns/ số nhiều responses câu trả lời B1Trung cấp#
  713. responsibilities /rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬iz/ trách nhiệm B1Trung cấp#
  714. retirement /ˈrəˈtaɪ.ə(r).mənt/ số nhiều retirements việc nghỉ hưu B1Trung cấp#
  715. reverse /rɪˈvɝːs/ chạy lùi B1Trung cấp#
  716. review /rɪˈvjuː/ số nhiều reviews bài phê bình B1Sơ cấp#
  717. revolution /ˌrɛvəˈluːʃən/ số nhiều revolutions cuộc cách mạng B1Trung cấp#
  718. rhinoceros /raɪˈnɑːsərəs/ số nhiều rhinoceroses tê giác B1Trung cấp#
  719. rhyme /raɪm/ số nhiều rhymes vần B1Trung cấp#
  720. rhythm /ˈrɪ.ð(ə)m/ số nhiều rhythms nhịp B1Trung cấp#
  721. ring finger /rɪŋ ˈfɪŋ.ɡɚ/ số nhiều ring fingers ngón đeo nhẫn B1Trung cấp#
  722. road junction /roʊd ˈdʒʌŋk.ʃən/ số nhiều road junctions chỗ đường giao nhau B1Trung cấp#
  723. robber /ˈrɑbɚ/ số nhiều robbers kẻ cướp B1Sơ cấp#
  724. rocket /ˈrɑkɪt/ số nhiều rockets tên lửa B1Sơ cấp#
  725. rocking chair /ˈrɑː.kɪŋ ˌtʃer/ số nhiều rocking chairs ghế bập bênh B1Trung cấp#
  726. Rocky Mountains /ˌrɑki ˈmaʊntənz/ Dãy núi Rocky B1Trung cấp#
  727. role /roʊl/ số nhiều roles vai diễn B1Sơ cấp#
  728. Roman Empire /ˈroʊmən ˈɛmpaɪɚ/ Đế chế La Mã B1Trung cấp#
  729. romance /roʊˈmæns/ số nhiều romances chuyện tình lãng mạn B1Sơ cấp#
  730. root /ruːt/ số nhiều roots rễ B1Sơ cấp#
  731. rowing /ˈroʊ.ɪŋ/ chèo thuyền B1Sơ cấp#
  732. rubber /ˈrʌbɚ/ cao su B1Sơ cấp#
  733. ruler /ˈrulɚ/ số nhiều rulers người thống trị B1Trung cấp#
  734. rush hour /rʌʃ aʊr/ số nhiều rush hours giờ cao điểm B1Trung cấp#
  735. sailing ship /ˈseɪlɪŋ ʃɪp/ số nhiều sailing ships tàu chạy bằng buồm B1Trung cấp#
  736. sailor /ˈseɪlɚ/ số nhiều sailors thủy thủ B1Sơ cấp#
  737. sales department /seɪlz dɪˈpɑːrt.mənt/ số nhiều sales departments phòng kinh doanh B1Trung cấp#
  738. sales manager /seɪlz ˈmæn.ə.dʒɚ/ số nhiều sales managers giám đốc kinh doanh B1Trung cấp#
  739. salmon /ˈsælmən/ cá hồi B1Sơ cấp#
  740. sample /ˈsæm.p(ə)l/ số nhiều samples mẫu vật B1Trung cấp#
  741. Saturn /ˈsæ.tɝn/ Sao Thổ B1Sơ cấp#
  742. saucer /ˈsɑ.sər/ số nhiều saucers đĩa đựng tách B1Trung cấp#
  743. saxophone /ˈsæksəfoʊn/ số nhiều saxophones kèn sắc-xô-phôn B1Sơ cấp#
  744. scales /skeɪlz/ cái cân B1Sơ cấp#
  745. scanner /ˈskænɚ/ số nhiều scanners máy quét B1Sơ cấp#
  746. scratch /skrætʃ/ số nhiều scratches vết xước B1Trung cấp#
  747. screwdriver /ˈskruːˌdraɪ.vɚ/ số nhiều screwdrivers cái tua vít B1Trung cấp#
  748. script /skrɪpt/ số nhiều scripts kịch bản B1Trung cấp#
  749. scuba diving /ˈskuː.bə ˌdaɪ.vɪŋ/ lặn bình khí B1Trung cấp#
  750. sculptor /ˈskʌlptɚ/ số nhiều sculptors nhà điêu khắc B1Trung cấp#
  751. sculpture /ˈskʌlp.tʃɚ/ số nhiều sculptures điêu khắc B1Trung cấp#
  752. sea level /ˈsiː ˌlev.(ə)l/ mực nước biển B1Trung cấp#
  753. seagull /ˈsiː.ɡʌl/ số nhiều seagulls chim hải âu B1Trung cấp#
  754. Second World War /ˌsɛkənd wɝld ˈwɔr/ Chiến tranh Thế giới Thứ hai B1Trung cấp#
  755. secret agent /ˈsiːkrɪt ˈeɪ.dʒənt/ số nhiều secret agents đặc vụ bí mật B1Trung cấp#
  756. section /ˈsɛkʃ(ə)n/ số nhiều sections phần B1Trung cấp#
  757. security check /səˈkjʊr.ɪˌti tʃek/ số nhiều security checks kiểm tra an ninh B1Trung cấp#
  758. security guard /səˈkjʊr.ɪˌti ɡɑːrd/ số nhiều security guards nhân viên bảo vệ B1Trung cấp#
  759. seed /siːd/ số nhiều seeds hạt B1Sơ cấp#
  760. Seine /seɪn/ Sông Seine B1Trung cấp#
  761. selection /səˈlɛkʃ(ə)n/ việc tuyển chọn B1Trung cấp#
  762. self-service /ˌselfˈsɝː.vɪs/ tự phục vụ B1Trung cấp#
  763. self-service cafe /ˈsɛlfˈsɜrvɪs ˈkæf.eɪ/ số nhiều self-service cafes quán cà phê tự phục vụ B1Trung cấp#
  764. selfie stick /ˈsɛlfi stɪk/ số nhiều selfie sticks gậy chụp tự sướng B1Trung cấp#
  765. seller /ˈsɛlər/ số nhiều sellers người bán B1Sơ cấp#
  766. sender /ˈsɛndɚ/ số nhiều senders người gửi B1Sơ cấp#
  767. sense /sɛns/ số nhiều senses cảm nhận B1Trung cấp#
  768. sense of humor /sens əv ˈhjuː.mɚ/ số nhiều senses of humor khiếu hài hước B1Sơ cấp#
  769. settings /ˈsɛtɪŋz/ phần cài đặt B1Sơ cấp#
  770. sewing /ˈsoʊ.ɪŋ/ may vá B1Trung cấp#
  771. shell /ˈʃɛl/ số nhiều shells vỏ B1Sơ cấp#
  772. shoe polish /ʃuː ˈpɑː.lɪʃ/ xi đánh giầy B1Trung cấp#
  773. shore /ʃɔːr/ số nhiều shores bờ B1Trung cấp#
  774. shot /ʃɑt/ số nhiều shots tiêm B1Trung cấp#
  775. sick leave /sɪk liːv/ nghỉ ốm B1Trung cấp#
  776. side dish /saɪd dɪʃ/ số nhiều side dishes món ăn thêm B1Trung cấp#
  777. side window /saɪd ˈwɪn.doʊ/ số nhiều side windows cửa sổ bên B1Sơ cấp#
  778. sidewalk cafe /ˈsaɪdˌwɔk kæˈfeɪ/ số nhiều sidewalk cafes quán cà phê vỉa hè B1Trung cấp#
  779. sign language /saɪn ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ số nhiều sign languages ngôn ngữ cử chỉ B1Trung cấp#
  780. signature /ˈsɪɡnətʃɚ/ số nhiều signatures chữ ký B1Trung cấp#
  781. silk /sɪlk/ lụa B1Sơ cấp#
  782. sitcom /ˈsɪt.kɑːm/ số nhiều sitcoms phim sitcom B1Trung cấp#
  783. ski poles /skiː poʊlz/ gậy trượt tuyết B1Trung cấp#
  784. skilled worker /skɪld ˈwɝː.kɚ/ số nhiều skilled workers công nhân lành nghề B1Trung cấp#
  785. skydiving /ˈskaɪˌdaɪ.vɪŋ/ nhảy dù B1Trung cấp#
  786. skyscraper /ˈskaɪˌskreɪpɚ/ số nhiều skyscrapers nhà chọc trời B1Sơ cấp#
  787. sleeping car /ˈslipɪŋ ˌkɑr/ số nhiều sleeping cars giường ngủ trong toa xe B1Trung cấp#
  788. sleeping pill /ˈsliːpɪŋ pɪl/ số nhiều sleeping pills thuốc ngủ B1Trung cấp#
  789. sliding door /ˈslaɪdɪŋ dɔːr/ số nhiều sliding doors cửa trượt B1Trung cấp#
  790. slope /sloʊp/ số nhiều slopes dốc B1Trung cấp#
  791. smoke detector /smoʊk dɪˈtek.tɚ/ số nhiều smoke detectors máy báo khói B1Trung cấp#
  792. snowflake /ˈsnoʊ.fleɪk/ số nhiều snowflakes bông tuyết B1Sơ cấp#
  793. snowstorm /ˈsnoʊ.stɔːrm/ số nhiều snowstorms bão tuyết B1Trung cấp#
  794. social skills /ˈsoʊʃl skɪlz/ kỹ năng xã hội B1Trung cấp#
  795. society /səˈsaɪ.ə.ti/ số nhiều societies xã hội B1Trung cấp#
  796. socket /ˈsɒkɪt/ số nhiều sockets ổ cắm điện B1Trung cấp#
  797. soil /sɔɪl/ đất B1Trung cấp#
  798. Solar System /ˈsoʊ.lɚ ˌsɪs.təm/ Hệ mặt trời B1Trung cấp#
  799. solo artist /ˈsoʊ.loʊ ˈɑːr.t̬ɪst/ số nhiều solo artists nghệ sĩ xôlô B1Trung cấp#
  800. son-in-law /ˈsʌn.ɪn.lɑː/ số nhiều sons-in-law con rể B1Trung cấp#
  801. songwriter /ˈsɑːŋˌraɪ.t̬ɚ/ số nhiều songwriters người sáng tác ca khúc B1Trung cấp#
  802. soundtrack /ˈsaʊnd.træk/ số nhiều soundtracks nhạc phim B1Trung cấp#
  803. sour cream /ˌsaʊr ˈkriːm/ kem chua B1Trung cấp#
  804. source /soːrs/ số nhiều sources nguồn gốc B1Trung cấp#
  805. space station /speɪs ˈsteɪʃn/ số nhiều space stations trạm không gian B1Trung cấp#
  806. spaceship /ˈspeɪs.ʃɪp/ số nhiều spaceships tàu không gian B1Trung cấp#
  807. spare part /ˈspɛə(r) pɑːrt/ số nhiều spare parts phụ tùng B1Trung cấp#
  808. special effects /ˈspɛ.ʃəl əˈfekts/ hiệu ứng đặc biệt B1Trung cấp#
  809. species /ˈspiːʃiːz/ loài B1Trung cấp#
  810. speed camera /spiːd ˈkæm.rə/ số nhiều speed cameras camera tốc độ B1Trung cấp#
  811. speeding fine /ˈspiː.dɪŋ faɪn/ số nhiều speeding fines tiền phạt quá tốc độ B1Trung cấp#
  812. spendings /ˈspen.dɪŋz/ chi tiêu B1Trung cấp#
  813. spice /spaɪs/ số nhiều spices đồ gia vị B1Sơ cấp#
  814. spinach /spɪnɪtʃ/ rau bina B1Trung cấp#
  815. sporting goods /ˈspɔːrt.ɪŋ ɡʊdz/ đồ thể thao B1Trung cấp#
  816. sports facilities / spɔːrts fəˈsɪlə.t̬iz/ khu thể thao B1Trung cấp#
  817. squirrel /ˈskwɝl/ số nhiều squirrels sóc B1Sơ cấp#
  818. St. Patrick's day /seɪnt ˈpætrɪks ˌdeɪ/ ngày Thánh Patrick B1Sơ cấp#
  819. stable /ˈsteɪbəl/ số nhiều stables chuồng B1Trung cấp#
  820. staircase /ˈstɛrˌkeɪs/ số nhiều staircases cầu thang bộ B1Sơ cấp#
  821. state /steɪt/ số nhiều states nhà nước B1Trung cấp#
  822. statement /ˈsteɪtm(ə)nt/ số nhiều statements tuyên bố B1Trung cấp#
  823. stationery /ˈsteɪʃ(ə)n(ə)ri/ văn phòng phẩm B1Trung cấp#
  824. statistics /stəˈtɪstɪks/ thống kê B1Trung cấp#
  825. steel /stiːl/ thép B1Sơ cấp#
  826. steering wheel /ˈstɪr.ɪŋ ˌwiːl/ số nhiều steering wheels vô lăng B1Trung cấp#
  827. step father /stɛp ˈfɑː.ðɚ/ số nhiều stepfathers bố dượng B1Trung cấp#
  828. step mother /stɛp ˈmʌð.ɚ/ số nhiều stepmothers mẹ kế B1Trung cấp#
  829. stewardess /ˌstjʊɚˈdɛs/ số nhiều stewardesses tiếp viên hàng không B1Trung cấp#
  830. stockings /ˈstɑkɪŋz/ tất dài B1Trung cấp#
  831. stomach upset /ˈstʌmək ʌpˈset/ số nhiều stomach upsets rối loạn tiêu hóa B1Trung cấp#
  832. Stone Age /ˈstoʊn ˌeɪdʒ/ Thời kỳ Đồ đá B1Trung cấp#
  833. stop request /stɑp rɪˈkwest/ số nhiều stop requests yêu cầu dừng xe B1Sơ cấp#
  834. stream /striːm/ số nhiều streams dòng suối B1Trung cấp#
  835. street vendor /striːt ˈven.dɚ/ số nhiều street vendors người bán hàng rong B1Trung cấp#
  836. strength /streŋθ/ số nhiều strengths điểm mạnh B1Trung cấp#
  837. stress /strɛs/ số nhiều stresses sự căng thẳng B1Trung cấp#
  838. strike /straɪk/ số nhiều strikes đình công B1Trung cấp#
  839. string /strɪŋ/ số nhiều strings dây B1Sơ cấp#
  840. student loan /ˈstjuː.dənt loʊn/ số nhiều student loans khoản vay cho sinh viên B1Trung cấp#
  841. submarine /sʌb.məˈrin/ số nhiều submarines tàu ngầm B1Trung cấp#
  842. subtitles /ˈsʌbtaɪtəlz/ phụ đề B1Sơ cấp#
  843. suburb /ˈsʌbɜː(r)b/ số nhiều suburbs vùng ngoại ô B1Trung cấp#
  844. suburban train /səˈbɝː.bən treɪn/ số nhiều suburban trains xe lửa ngoại ô B1Trung cấp#
  845. summer collection /ˈsʌmɚ kəˈlek.ʃən/ số nhiều summer collections bộ sưu tập mùa hè B1Trung cấp#
  846. sunflower /ˈsʌnˌflaʊər/ số nhiều sunflowers cây hướng dương B1Sơ cấp#
  847. sunflower oil /ˈsʌnˌflaʊər ɔɪl/ dầu hướng dương B1Trung cấp#
  848. sunlight /ˈsʌnlaɪt/ ánh mặt trời B1Sơ cấp#
  849. sunrise /ˈsʌnraɪz/ số nhiều sunrises bình minh B1Sơ cấp#
  850. sunscreen /ˈsʌn.skriːn/ kem chống nắng B1Trung cấp#
  851. sunset /ˈsʌnˌsɛt/ số nhiều sunsets hoàng hôn B1Sơ cấp#
  852. support /səˈpoːrt/ hỗ trợ B1Sơ cấp#
  853. supporter /səˈpɔr.tɚ/ số nhiều supporters người ủng hộ B1Trung cấp#
  854. surface /ˈsɝːfɪs/ số nhiều surfaces bề mặt B1Trung cấp#
  855. survey /sɚˈveɪ/ số nhiều surveys khảo sát B1Trung cấp#
  856. swan /swɑn/ số nhiều swans thiên nga B1Trung cấp#
  857. sweet cherry /swit ˈtʃer.i/ số nhiều sweet cherries anh đào ngọt B1Trung cấp#
  858. switch /swɪtʃ/ số nhiều switches công tắc B1Sơ cấp#
  859. sword /soːrd/ số nhiều swords thanh kiếm B1Sơ cấp#
  860. symptom /ˈsɪm(p)təm/ số nhiều symptoms triệu chứng B1Trung cấp#
  861. tag /tæɡ/ số nhiều tags thẻ tên B1Sơ cấp#
  862. tails /teɪlz/ mặt sấp B1Trung cấp#
  863. takeoff /ˈteɪkˌɔf/ số nhiều takeoffs cất cánh B1Sơ cấp#
  864. tan /tæn/ số nhiều tans rám nắng B1Trung cấp#
  865. tanning place /ˈtænɪŋ pleɪs/ số nhiều tanning places tiệm tắm nắng B1Trung cấp#
  866. target /ˈtɑːrɡɪt/ số nhiều targets mục tiêu B1Sơ cấp#
  867. taste in music /teɪst ɪn ˈmjuːzɪk/ số nhiều tastes in music khiếu thưởng thức âm nhạc B1Trung cấp#
  868. tax /tæks/ số nhiều taxes thuế B1Sơ cấp#
  869. teach-yourself book /ˌtitʃ jɚˈsɛlf bʊk/ số nhiều teach-yourself books sách tự học B1Trung cấp#
  870. team player /tiːm ˈpleɪ.ɚ/ số nhiều team players người có kỹ năng làm việc nhóm B1Trung cấp#
  871. team spirit /tiːm ˈspɪr.ət/ tinh thần đồng đội B1Trung cấp#
  872. teamwork /ˈtiːm.wɝːk/ sự phối hợp nhóm B1Trung cấp#
  873. tearoom /ˈtiː ˌruːm/ số nhiều tearooms phòng trà B1Trung cấp#
  874. technical skills /ˈtek.nɪ.k(ə)l skɪlz/ kỹ năng kỹ thuật B1Sơ cấp#
  875. technique /tɛkˈniːk/ số nhiều techniques kỹ thuật B1Trung cấp#
  876. telephone directory /ˈtɛləfoʊn dɪˈrek.tɚ.i/ số nhiều telephone directories danh bạ điện thoại B1Trung cấp#
  877. temple /ˈtɛmp(ə)l/ số nhiều temples ngôi đền B1Sơ cấp#
  878. temporary position /ˈtɛmpərəri pəˈzɪʃ.ən/ số nhiều temporary positions vị trí tạm thời B1Trung cấp#
  879. terminal /ˈtɚmɪnəl/ số nhiều terminals nhà ga sân bay B1Sơ cấp#
  880. the previous day /ðə ˈpriːviəs deɪ/ số nhiều previous days ngày hôm trước B1Sơ cấp#
  881. theme /θiːm/ số nhiều themes đề tài B1Trung cấp#
  882. theory /ˈθiːəri/ số nhiều theories lý thuyết B1Trung cấp#
  883. thermometer /θɚˈmɑmɪtɚ/ số nhiều thermometers nhiệt kế B1Sơ cấp#
  884. thick fog /ˌθɪk ˈfɑɡ/ sương mù dày B1Trung cấp#
  885. thriller /ˈθrɪl.ɚ/ số nhiều thrillers phim giật gân B1Sơ cấp#
  886. thumb /θʌm/ số nhiều thumbs ngón tay cái B1Sơ cấp#
  887. thunder /ˈθʌndɚ/ sấm sét B1Sơ cấp#
  888. time management /ˈtaɪm ˈmæn.ədʒ.mənt/ quản lý thời gian B1Trung cấp#
  889. time zone /ˈtaɪm ˌzoʊn/ số nhiều time zones múi giờ B1Trung cấp#
  890. tinned food /tɪnd ˈfuːd/ đồ hộp B1Trung cấp#
  891. to-do list /təˈduː lɪst/ số nhiều to-do lists danh sách việc cần làm B1Sơ cấp#
  892. toast /toʊst/ số nhiều toasts nâng ly chúc mừng B1Trung cấp#
  893. toll road /toʊl roʊd/ số nhiều toll roads đường thu phí B1Trung cấp#
  894. ton /tʌn/ số nhiều tons tấn B1Sơ cấp#
  895. tone of voice /toʊn əv vɔɪs/ số nhiều tones of voice tông giọng B1Trung cấp#
  896. toothpick /ˈtuːθ.pɪk/ số nhiều toothpicks tăm xỉa răng B1Trung cấp#
  897. top ten /tɑp ten/ số nhiều top tens mười đĩa bán chạy nhất B1Sơ cấp#
  898. tour /tʊr/ số nhiều tours chuyến lưu diễn B1Sơ cấp#
  899. tournament /ˈtɝː.nə.mənt/ số nhiều tournaments cuộc đấu B1Trung cấp#
  900. tow truck /ˈtoʊ.trʌk/ số nhiều tow trucks xe kéo B1Trung cấp#
  901. track /træk/ số nhiều tracks ca khúc B1Sơ cấp#
  902. track and field /ˌtræk ən ˈfiːld/ các môn điền kinh B1Trung cấp#
  903. tractor /ˈtræktɚ/ số nhiều tractors máy kéo B1Sơ cấp#
  904. trade /treɪd/ thương nghiệp B1Trung cấp#
  905. traffic police /ˈtræf.ɪk pəˈliːs/ cảnh sát giao thông B1Trung cấp#
  906. trailer /ˈtreɪlər/ số nhiều trailers quảng cáo phim B1Sơ cấp#
  907. train crash /treɪn kræʃ/ số nhiều train crashes vụ tai nạn tàu hỏa B1Trung cấp#
  908. train steward /treɪn ˈstuː.ɚd/ số nhiều train stewards nhân viên phục vụ trên tàu B1Trung cấp#
  909. training /ˈtreɪnɪŋ/ đào tạo B1Sơ cấp#
  910. training course /ˈtreɪnɪŋ kɔːrs/ số nhiều training courses khóa huấn luyện B1Trung cấp#
  911. training machine /ˈtreɪnɪŋ məˈʃiːn/ số nhiều training machines máy tập B1Trung cấp#
  912. transfer /trænsˈfɝ/ số nhiều transfers chuyến trung chuyển B1Trung cấp#
  913. translation /trænzˈleɪʃən/ số nhiều translations bản dịch B1Sơ cấp#
  914. transport company /ˈtræn.spɔːrt ˈkʌm.pə.ni/ số nhiều transport companies công ty vận tải B1Trung cấp#
  915. travel expenses /ˈtrævəl ɪkˈspensiz/ chi phí đi lại B1Trung cấp#
  916. tray /treɪ/ số nhiều trays khay B1Sơ cấp#
  917. trend /trɛnd/ số nhiều trends xu hướng B1Trung cấp#
  918. triangle /ˈtraɪəŋɡ(ə)l/ số nhiều triangles hình tam giác B1Sơ cấp#
  919. trolleybus /ˈtrɑː.li.bʌs/ số nhiều trolleybuses xe điện chở khách B1Sơ cấp#
  920. trophy /ˈtroʊfi/ số nhiều trophies cúp B1Trung cấp#
  921. trumpet /ˈtrʌmpɪt/ số nhiều trumpets kèn trăm-pét B1Sơ cấp#
  922. trunk /trʌŋk/ số nhiều trunks cốp xe B1Sơ cấp#
  923. tulip /ˈt(j)uːlɪp/ số nhiều tulips cây hoa tuy-líp B1Sơ cấp#
  924. tuna /ˈtjuː.nə/ cá ngừ B1Sơ cấp#
  925. tune /tu:n/ số nhiều tunes điệu nhạc B1Sơ cấp#
  926. tunnel /ˈtʌn(ə)l/ số nhiều tunnels đường hầm B1Sơ cấp#
  927. turn indicator /tɜːrn ˈɪn.dɪ.keɪ.tɚ/ số nhiều turn indicators đèn xi nhan B1Trung cấp#
  928. tutor /ˈtutɚ/ số nhiều tutors gia sư B1Trung cấp#
  929. tyre /taɪə(r)/ số nhiều tyres lốp xe B1Sơ cấp#
  930. unemployment /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ nạn thất nghiệp B1Trung cấp#
  931. universe /ˈjuːnəˌvɝs/ số nhiều universes vũ trụ B1Trung cấp#
  932. Uranus /jʊər'əɪnəs/ Sao Thiên Vương B1Sơ cấp#
  933. vacancy /ˈveɪkənsi/ số nhiều vacancies chỗ trống B1Trung cấp#
  934. valuable resource /væljuəbl ˈriː.sɔːrs/ số nhiều valuable resources tài nguyên có giá trị B1Trung cấp#
  935. valuables /ˈvæljuəbl̩z/ đồ quý giá B1Trung cấp#
  936. value for money /ˈvælju fər ˈmʌni/ đáng tiền B1Trung cấp#
  937. variety /vəˈraɪ.ə.ti/ sự đa dạng B1Trung cấp#
  938. vehicle /ˈvi.ə.kəl/ số nhiều vehicles xe cộ B1Trung cấp#
  939. vehicle insurance /ˈvi.ə.kəl ɪnˈʃʊə.rəns/ bảo hiểm xe B1Trung cấp#
  940. Venus /ˈvinəs/ Sao Kim B1Sơ cấp#
  941. victim /ˈvɪktəm/ số nhiều victims nạn nhân B1Trung cấp#
  942. vinegar /ˈvɪnəɡɚ/ giấm B1Trung cấp#
  943. violent scene /ˈvaɪə.l(ə)nt siːn/ số nhiều violent scenes cảnh bạo lực B1Trung cấp#
  944. virus /ˈvaɪ.rəs/ số nhiều viruses virut B1Sơ cấp#
  945. vitamin /ˈvaɪ.tə.mɪn/ số nhiều vitamins vitamin B1Sơ cấp#
  946. volcano /vɑlˈkeɪnoʊ/ số nhiều volcanoes núi lửa B1Sơ cấp#
  947. volunteer /ˌvɑː.lənˈtɪr/ số nhiều volunteers tình nguyện viên B1Trung cấp#
  948. waist /weɪst/ số nhiều waists eo B1Trung cấp#
  949. waist coat /weɪst koʊt/ số nhiều waistcoats áo gi-lê B1Trung cấp#
  950. wallpaper /ˈwɑːlˌpeɪ.pɚ/ giấy dán tường B1Sơ cấp#
  951. warning /ˈwɔrnɪŋ/ số nhiều warnings lời cảnh báo B1Sơ cấp#
  952. washing powder /ˈwɑʃɪŋ ˈpaʊ.dɚ/ bột giặt B1Sơ cấp#
  953. wasp /wɑsp/ số nhiều wasps ong vò vẽ B1Trung cấp#
  954. water cycle /ˈwɑː.t̬ɚ ˈsaɪ.kəl/ số nhiều water cycles vòng tuần hoàn nước B1Trung cấp#
  955. water heater /ˈwɑː.t̬ɚ ˈhiː.t̬ɚ/ số nhiều water heaters máy đun nước B1Trung cấp#
  956. water polo /ˈwɑː.t̬ɚ ˌpoʊ.loʊ/ bóng nước B1Trung cấp#
  957. waterfall /ˈwɔtɚfɔl/ số nhiều waterfalls thác nước B1Sơ cấp#
  958. way of life /weɪ əv laɪf/ số nhiều ways of life cách sống B1Trung cấp#
  959. western /ˈwɛstɚn/ số nhiều westerns phim cao bồi B1Sơ cấp#
  960. whale /weɪl/ số nhiều whales cá voi B1Sơ cấp#
  961. wheelchair /ˈwiːltʃɛə(r)/ số nhiều wheelchairs xe lăn B1Trung cấp#
  962. whistle /wɪsl/ số nhiều whistles tiếng còi B1Trung cấp#
  963. windscreen /ˈwɪndˌskrin/ số nhiều windscreens kính chắn gió B1Trung cấp#
  964. windshield /ˈwɪndˌʃild/ số nhiều windshields kính chắn gió B1Trung cấp#
  965. wing /wɪŋ/ số nhiều wings vè chắn bùn B1Sơ cấp#
  966. wireless connection /ˈwaɪr.ləs kəˈnek.ʃ(ə)n/ số nhiều wireless connections kết nối không dây B1Trung cấp#
  967. work permit /wɜːk pɚˈmɪt/ số nhiều work permits giấy phép lao động B1Trung cấp#
  968. working conditions /ˈwɝkɪŋ kənˈdɪʃ·ənz/ điều kiện làm việc B1Trung cấp#
  969. workmate /ˈwɝkˌmeɪt/ số nhiều workmates bạn đồng nghiệp B1Trung cấp#
  970. workplace /ˈwɝːk.pleɪs/ số nhiều workplaces nơi làm việc B1Trung cấp#
  971. workshop /ˈwɝːk.ʃɑːp/ số nhiều workshops buổi hội thảo thực hành B1Trung cấp#
  972. world championship /wɝːld ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ số nhiều world championships giải vô địch thế giới B1Trung cấp#
  973. world wide web /ˌwɝːld waɪd ˈweb/ mạng thế giới B1Trung cấp#
  974. wrestling /ˈres.lɪŋ/ đấu vật B1Trung cấp#
  975. wrist /rɪst/ số nhiều wrists cổ tay B1Trung cấp#
  976. yacht /jɑt/ số nhiều yachts du thuyền B1Trung cấp#
  977. youth /juːθ/ tuổi trẻ B1Trung cấp#
  978. zip /zɪp/ số nhiều zips phéc-mơ-tuya B1Sơ cấp#

Động từ

  1. adopt /əˈdɑːpt/ adopted · adopted nhận nuôi B1Trung cấp#
  2. advise /ədˈvaɪz/ advised · advised khuyên B1Sơ cấp#
  3. affect /ə.ˈfɛkt/ affected · affected làm ảnh hưởng B1Trung cấp#
  4. analyse /ˈæn.(ə)l.aɪz/ analysed · analysed phân tích B1Trung cấp#
  5. announce /əˈnaʊns/ announced · announced công bố B1Trung cấp#
  6. appreciate /əˈpriː.ʃi.eɪt/ appreciated · appreciated đánh giá cao B1Trung cấp#
  7. approve /əˈpruːv/ approved · approved chấp thuận B1Trung cấp#
  8. arrest /əˈrɛst/ arrested · arrested bắt giữ B1Trung cấp#
  9. assist /əˈsɪst/ assisted · assisted hỗ trợ bên cạnh B1Trung cấp#
  10. attach /əˈtætʃ/ attached · attached đính kèm B1Trung cấp#
  11. attract /əˈtrækt/ attracted · attracted thu hút B1Trung cấp#
  12. base /beɪs/ based · based lấy làm cơ sở B1Trung cấp#
  13. bet /ˈbɛt/ bet · bet bất quy tắc cá cược B1Sơ cấp#
  14. blame /bleɪm/ blamed · blamed đổ lỗi B1Trung cấp#
  15. browse /braʊz/ browsed · browsed duyệt B1Trung cấp#
  16. calculate /ˈkælkjʊleɪt/ calculated · calculated tính toán B1Trung cấp#
  17. chase /tʃeɪs/ chased · chased săn đuổi B1Sơ cấp#
  18. cheat /tʃiːt/ cheated · cheated gian lận B1Sơ cấp#
  19. combine /kəmˈbaɪn/ combined · combined kết hợp B1Trung cấp#
  20. communicate /kəˈmjunəkeɪt/ communicated · communicated giao tiếp B1Sơ cấp#
  21. commute /kəˈmjuːt/ commuted · commuted đi lại giữa nhà và nơi làm việc B1Trung cấp#
  22. compete /kəm.ˈpiːt/ competed · competed cạnh tranh B1Trung cấp#
  23. concentrate /ˈkɑn.sən.treɪt/ concentrated · concentrated dồn tâm trí B1Trung cấp#
  24. confirm /kənˈfɝːm/ confirmed · confirmed xác nhận B1Trung cấp#
  25. congratulate /kənˈɡrædʒʊˌleɪt/ congratulated · congratulated chúc mừng B1Sơ cấp#
  26. consider /kənˈsɪdɚ/ considered · considered xem xét B1Trung cấp#
  27. damage /ˈdæmɪdʒ/ damaged · damaged hư hại B1Trung cấp#
  28. decorate /ˈdɛkəreɪt/ decorated · decorated trang trí B1Sơ cấp#
  29. decrease /dɪˈkriːs/ decreased · decreased giảm sút B1Trung cấp#
  30. defeat /dɪˈfiːt/ defeated · defeated đánh bại B1Trung cấp#
  31. define /dɪˈfaɪn/ defined · defined định nghĩa B1Trung cấp#
  32. determine /dɪˈtɝː.mɪn/ determined · determined xác định B1Trung cấp#
  33. differ /ˈdɪf.ɚ/ differed · differed khác nhau B1Trung cấp#
  34. display /dɪsˈpleɪ/ displayed · displayed hiển thị B1Trung cấp#
  35. double /ˈdʌb.(ə)l/ doubled · doubled gấp đôi B1Sơ cấp#
  36. edit /ˈɛdɪt/ edited · edited biên tập B1Sơ cấp#
  37. educate /ˈɛdʒəkeɪt/ educated · educated giáo dục ai đó B1Trung cấp#
  38. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ encouraged · encouraged khuyến khích B1Trung cấp#
  39. examine /ɪɡˈzæmɪn/ examined · examined khám sức khỏe B1Trung cấp#
  40. expand /ɪkˈspænd/ expanded · expanded mở rộng B1Trung cấp#
  41. explode /ɪkˈsploʊd/ exploded · exploded nổ tung B1Trung cấp#
  42. explore /ɪkˈsplo(ː)r/ explored · explored thăm dò tìm hiểu B1Trung cấp#
  43. fire /faɪr/ fired · fired sa thải B1Trung cấp#
  44. flood /flʌd/ flooded · flooded lũ lụt B1Trung cấp#
  45. focus /ˈfoʊ.kəs/ focused · focused tập trung B1Trung cấp#
  46. force /foːrs/ forced · forced bắt buộc B1Sơ cấp#
  47. forgive /fɚˈɡɪv/ forgave · forgiven bất quy tắc tha lỗi B1Sơ cấp#
  48. hire /haɪər/ hired · hired thuê B1Trung cấp#
  49. hitchhike /ˈhɪtʃhaɪk/ hitchhiked · hitchhiked đi nhờ xe B1Trung cấp#
  50. identify /aɪˈden.t̬ə.faɪ/ identified · identified nhận dạng B1Trung cấp#
  51. indicate /ˈɪndɪkeɪt/ indicated · indicated cho biết B1Trung cấp#
  52. inform /ɪnˈfɔrm/ informed · informed báo cho biết B1Trung cấp#
  53. install /ɪnˈstɔːl/ installed · installed cài đặt B1Trung cấp#
  54. investigate /ɪnˈves.tə.ɡeɪt/ investigated · investigated điều tra B1Trung cấp#
  55. lay /leɪ/ laid · laid bất quy tắc để B1Trung cấp#
  56. lead /liːd/ led · led bất quy tắc lãnh đạo B1Sơ cấp#
  57. limit /ˈlɪmɪt/ limited · limited hạn chế B1Sơ cấp#
  58. manage /ˈmæn.ədʒ/ managed · managed quản lý B1Trung cấp#
  59. melt /mɛlt/ melted · melted tan chảy B1Trung cấp#
  60. multiply /ˈmʌl.tə.plaɪ/ multiplied · multiplied nhân B1Trung cấp#
  61. nap /næp/ napped · napped ngủ trưa B1Sơ cấp#
  62. obey /oʊˈbeɪ/ obeyed · obeyed tuân theo B1Trung cấp#
  63. occur /əˈkɝː/ occurred · occurred xảy ra B1Trung cấp#
  64. participate /pɑːrˈtɪs.ə.peɪt/ participated · participated tham dự B1Trung cấp#
  65. perform /pɚˈfɔːrm/ performed · performed thực hiện B1Trung cấp#
  66. persuade /pɚˈsweɪd/ persuaded · persuaded thuyết phục B1Trung cấp#
  67. present /ˈprez.(ə)nt/ presented · presented trình bày B1Sơ cấp#
  68. prevent /prəˈvɛnt/ prevented · prevented ngăn cản B1Trung cấp#
  69. promote /prəˈmoʊt/ promoted · promoted xúc tiến B1Trung cấp#
  70. prove /pruːv/ proved · proven / proved bất quy tắc chứng minh B1Sơ cấp#
  71. provide /prəˈvaɪd/ provided · provided cung ứng cho B1Trung cấp#
  72. publish /ˈpʌblɪʃ/ published · published phát hành B1Sơ cấp#
  73. punish /ˈpʌnɪʃ/ punished · punished trừng phạt B1Sơ cấp#
  74. question /ˈkwɛstʃən/ questioned · questioned chất vấn B1Sơ cấp#
  75. raise /reɪz/ raised · raised huy động vốn B1Trung cấp#
  76. realize /ˈri.ə.laɪz/ realized · realized nhận ra B1Sơ cấp#
  77. recover /rɪˈkʌvɚ/ recovered · recovered bình phục B1Sơ cấp#
  78. reduce /rɪˈdjuːs/ reduced · reduced giảm B1Trung cấp#
  79. regret /rɪˈɡrɛt/ regretted · regretted hối tiếc B1Sơ cấp#
  80. remain /rɪˈmeɪn/ remained · remained vẫn còn B1Trung cấp#
  81. remind /rɪˈmaɪnd/ reminded · reminded nhắc nhở B1Sơ cấp#
  82. require /rɪˈkwaɪə(r)/ required · required đòi hỏi phải có B1Trung cấp#
  83. respect /rɪˈspɛkt/ respected · respected tôn trọng B1Sơ cấp#
  84. respond /rɪˈspɑːnd/ responded · responded phản hồi B1Trung cấp#
  85. retire /rɪˈtaɪ.ə(r)/ retired · retired nghỉ hưu B1Trung cấp#
  86. risk /rɪsk/ risked · risked rủi ro B1Trung cấp#
  87. roast /roʊst/ roasted · roasted quay B1Sơ cấp#
  88. ruin /ˈruː.ɪn/ ruined · ruined phá hỏng B1Sơ cấp#
  89. scroll /skroʊl/ scrolled · scrolled cuộn B1Sơ cấp#
  90. select /səˈlekt/ selected · selected tuyển chọn B1Trung cấp#
  91. shine /ʃaɪn/ shone · shone bất quy tắc chiếu sáng B1Sơ cấp#
  92. sneeze /sniz/ sneezed · sneezed hắt hơi B1Sơ cấp#
  93. spill /spɪl/ spilled · spilled làm đổ B1Trung cấp#
  94. starring /ˈstɑːrɪŋ/ starred · starred diễn viên chính B1Trung cấp#
  95. store /stoːr/ stored · stored lưu trữ B1Trung cấp#
  96. tap /tæp/ tapped · tapped nhấn B1Sơ cấp#
  97. wonder /ˈwʌndɚ/ wondered · wondered tự hỏi B1Sơ cấp#
  98. yell /jel/ yelled · yelled la lên B1Trung cấp#

Tính từ

  1. academic /ˌækəˈdɛmɪk/ thuộc học thuật B1Trung cấp#
  2. affordable /əˈfɔrdəbəl/ giá phải chăng B1Trung cấp#
  3. allergic /əˈlɝː.dʒɪk/ bị dị ứng B1Trung cấp#
  4. alternative /ˈɔlˌtɝnətɪv/ thay thế B1Trung cấp#
  5. ambitious /æmˈbɪʃ.əs/ đầy tham vọng B1Trung cấp#
  6. anxious /ˈaŋ(k)ʃəs/ bồn chồn B1Trung cấp#
  7. ashamed /əˈʃeɪmd/ xấu hổ B1Trung cấp#
  8. automatic /ˌɔtəˈmætɪk/ tự động B1Sơ cấp#
  9. aware /əˈwɛɚ/ nhận biết B1Trung cấp#
  10. baggy /ˈbæɡi/ rộng thùng thình B1Trung cấp#
  11. basic /ˈbeɪsɪk/ ở mức cơ bản B1Sơ cấp#
  12. bitter /ˈbɪtə/ đắng B1Sơ cấp#
  13. bossy /ˈbɑsi/ hách dịch B1Trung cấp#
  14. brief /briːf/ ngắn gọn B1Trung cấp#
  15. bright /braɪt/ thông minh B1Sơ cấp#
  16. calm /kɑ(l)m/ điềm tĩnh B1Sơ cấp#
  17. capable /ˈkeɪ.pə.b(ə)l/ có khả năng B1Trung cấp#
  18. caring /ˈkɛr.ɪŋ/ hay quan tâm B1Sơ cấp#
  19. casual /ˈkæʒuəl/ thường ngày B1Trung cấp#
  20. certain /ˈsɝtən/ nhất định nào đó B1Trung cấp#
  21. charming /ˈtʃɑː(r).mɪŋ/ duyên dáng B1Trung cấp#
  22. checked /tʃɛkt/ kẻ ca-rô B1Trung cấp#
  23. cheerful /ˈtʃɪr.fəl/ vui vẻ B1Sơ cấp#
  24. chilled /tʃɪld/ được ướp lạnh B1Trung cấp#
  25. chilly /ˈtʃɪli/ se lạnh B1Trung cấp#
  26. cloudless /ˈklaʊd.ləs/ quang mây B1Trung cấp#
  27. complex /kɑːmˈpleks/ phức tạp B1Trung cấp#
  28. confident /ˈkɑːnfɪdənt/ tự tin B1Trung cấp#
  29. confused /kənˈfjuːzd/ bối rối vì khó hiểu B1Sơ cấp#
  30. cosy /ˈkoʊzi/ ấm cúng B1Trung cấp#
  31. creative /kriˈeɪtɪv/ sáng tạo B1Sơ cấp#
  32. cruel /kruːəl/ độc ác B1Sơ cấp#
  33. cultural /ˈkʌl.tʃɚ.əl/ thuộc văn hóa B1Trung cấp#
  34. curious /ˈkjʊriəs/ tò mò B1Sơ cấp#
  35. deaf /dɛf/ điếc B1Sơ cấp#
  36. delighted /dɪˈlaɪtəd/ vui sướng B1Trung cấp#
  37. depressed /dɪˈprɛst/ chán nản u uất B1Trung cấp#
  38. developing /dɪˈvel.ə.pɪŋ/ đang phát triển B1Trung cấp#
  39. disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ thất vọng B1Trung cấp#
  40. dizzy /ˈdɪzi/ bị chóng mặt B1Trung cấp#
  41. down /daʊn/ buồn xuống tinh thần B1Trung cấp#
  42. easy-going /ˌiː.ziˈɡoʊ.ɪŋ/ dễ tính B1Trung cấp#
  43. easygoing /ˈi·ziˈɡoʊ·ɪŋ/ xuề xòa B1Trung cấp#
  44. eco-friendly /ˈiː.koʊˌfrend.li/ thân thiện với sinh thái B1Trung cấp#
  45. economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/ kinh tế B1Trung cấp#
  46. effective /əˈfɛktɪv/ hiệu quả B1Trung cấp#
  47. elderly /ˈel.dɚ.li/ có tuổi B1Trung cấp#
  48. embarrassed /ɪmˈbær.əst/ ngượng ngùng B1Trung cấp#
  49. emotional /ɪˈmoʊʃ(ə)n(ə)l/ giàu cảm xúc B1Trung cấp#
  50. endangered /ɪnˈdeɪn.dʒɚd/ có nguy cơ tuyệt chủng B1Trung cấp#
  51. energetic /ˌen.ɚˈdʒet̬.ɪk/ năng nổ B1Trung cấp#
  52. entertaining /en.tɚˈteɪ.nɪŋ/ vui thú B1Trung cấp#
  53. entire /ɪnˈtaɪɚ/ toàn bộ B1Trung cấp#
  54. environmental /ɪnˌvaɪ.r(ə)nˈmen.t̬(ə)l/ thuộc về môi trường B1Trung cấp#
  55. environmentally friendly /ɪn.vaɪr.ənˌmen.təl.i ˈfrend.li/ thân thiện với môi trường B1Trung cấp#
  56. equal /ˈiːkwəl/ bằng B1Trung cấp#
  57. evil /ˈivəl/ xấu xa B1Sơ cấp#
  58. exhausted /ɪɡˈzɑstɪd/ kiệt sức B1Trung cấp#
  59. exhausting /ɪɡˈzɑː.stɪŋ/ gây mệt mỏi B1Trung cấp#
  60. extreme /ɪkˈstriːm/ cực độ B1Trung cấp#
  61. fabulous /ˈfæbjʊləs/ tuyệt vời B1Trung cấp#
  62. fair /fɛɚ/ ngay thẳng B1Sơ cấp#
  63. fantastic /fænˈtæstɪk/ tuyệt diệu B1Sơ cấp#
  64. five-star /ˌfaɪvˌstɑːr/ năm sao B1Trung cấp#
  65. forbidden /fɝˈbɪdən/ bị cấm B1Trung cấp#
  66. frustrated /frʌˈstreɪt.ɪd/ bực bội B1Trung cấp#
  67. full-time /ˌfʊl ˈtaɪm/ toàn thời gian B1Sơ cấp#
  68. fully furnished /ˈfʊli ˈfɝːnɪʃt/ đầy đủ nội thất B1Trung cấp#
  69. further /fɜː(r)ðə(r)/ thêm nữa B1Trung cấp#
  70. general /ˈdʒɛnərəl/ chung cho tất cả B1Trung cấp#
  71. generous /ˈdʒɛn(ə)rəs/ rộng lượng B1Sơ cấp#
  72. gentle /ˈdʒɛntl̩/ nhẹ nhàng B1Sơ cấp#
  73. global /ˈɡloʊ.b(ə)l/ toàn cầu B1Trung cấp#
  74. gorgeous /ˈɡɔːrdʒəs/ tuyệt đẹp B1Trung cấp#
  75. grateful /ˈɡreɪtfəl/ hàm ơn B1Trung cấp#
  76. greasy /ˈɡriː.si/ bóng nhờn B1Trung cấp#
  77. greedy /ˈɡriːdi/ tham lam B1Sơ cấp#
  78. grumpy /ˈɡrʌmpi/ gắt gỏng B1Trung cấp#
  79. guilty /ˈɡɪl.ti/ có tội B1Sơ cấp#
  80. half-eaten /hæf ˈiːt(ə)n/ ăn dở B1Trung cấp#
  81. harmful /ˈhɑːrm.f(ə)l/ có hại B1Trung cấp#
  82. hilarious /hɪˈleriəs/ vui nhộn B1Trung cấp#
  83. historical /hɪˈstɔːr.ɪ.k(ə)l/ thuộc lịch sử B1Trung cấp#
  84. homesick /ˈhoʊm.sɪk/ nhớ nhà B1Trung cấp#
  85. humid /ˈhjuːmɪd/ ẩm B1Trung cấp#
  86. identical /aɪˈden.tə.k(ə)l/ giống hệt nhau B1Trung cấp#
  87. impatient /ɪmˈpeɪʃənt/ thiếu kiên nhẫn B1Trung cấp#
  88. impressed /ɪmˈprɛst/ thán phục B1Sơ cấp#
  89. incredible /ɪnˈkrɛdəb(ə)l/ không thể tin nổi B1Trung cấp#
  90. independent /ɪndɪˈpɛndənt/ tự lập B1Trung cấp#
  91. individual /ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl/ cá nhân B1Trung cấp#
  92. indoor /ˈɪndɔr/ trong nhà B1Sơ cấp#
  93. innocent /ˈɪnəsn̩t/ vô tội B1Trung cấp#
  94. jealous /ˈdʒɛləs/ ghen tuông B1Trung cấp#
  95. junior /ˈdʒunjɚ/ ít tuổi hơn B1Trung cấp#
  96. known /noʊn/ được biết đến B1Sơ cấp#
  97. left out /ˌlɛft ˈaʊt/ bị bỏ rơi B1Trung cấp#
  98. likely /ˈlaɪkli/ có khả năng B1Trung cấp#
  99. lively /ˈlaɪvli/ tấp nập B1Trung cấp#
  100. loose /luːs/ rộng lùng thùng B1Trung cấp#
  101. loving /ˈlʌvɪŋ/ giàu tình thương B1Sơ cấp#
  102. magical /ˈmædʒɪk(ə)l/ huyền diệu B1Trung cấp#
  103. mental /ˈmɛnt(ə)l/ thuộc trí óc B1Trung cấp#
  104. messy /ˈmɛsi/ bừa bãi B1Trung cấp#
  105. middle-aged /ˌmɪd.(ə)lˈeɪdʒd/ trung niên B1Trung cấp#
  106. mild /ˈmaɪld/ nhẹ nhàng ôn hòa B1Trung cấp#
  107. miserable /ˈmɪz(ə)rəbəl/ đau khổ B1Trung cấp#
  108. mixed /mɪkst/ chung nam nữ B1Sơ cấp#
  109. motivated /ˈmoʊ.tɪ.veɪ.tɪd/ có động lực B1Trung cấp#
  110. mysterious /mɪˈstɪr.i.əs/ bí ẩn B1Trung cấp#
  111. nasty /ˈnaː.sti/ xấu B1Trung cấp#
  112. native /ˈneɪtɪv/ bản địa B1Trung cấp#
  113. neat /niːt/ ngăn nắp B1Trung cấp#
  114. nuclear /ˈn(j)ukliɚ/ nguyên tử B1Trung cấp#
  115. obvious /ˈɑ(b).vi.əs/ hiển nhiên B1Trung cấp#
  116. odd /ɑːd/ kỳ quặc B1Trung cấp#
  117. official /əˈfɪʃəl/ chính thức B1Trung cấp#
  118. old-fashioned /ˌoʊldˈfæʃ.ənd/ cổ lỗ B1Trung cấp#
  119. ordinary /ˈɔːr.d(ə)n.er.i/ bình thường tầm thường B1Trung cấp#
  120. organised /ˈɔːr.ɡ(ə)n.aɪzd/ có tổ chức B1Trung cấp#
  121. outdoor /ˈaʊtˌdɔːr/ ngoài trời B1Sơ cấp#
  122. outgoing /ˈaʊt.ɡoʊ.ɪŋ/ cởi mở B1Trung cấp#
  123. overtime /ˈoʊvɚˌtaɪm/ giờ làm thêm B1Trung cấp#
  124. overweight /ˈoʊvɚweɪt/ thừa cân B1Trung cấp#
  125. peaceful /ˈpiːsf(ə)l/ bình yên B1Sơ cấp#
  126. polluted /pəˈluːtɪd/ ô nhiễm B1Trung cấp#
  127. practical /ˈpræktɪk(ə)l/ thiết thực B1Trung cấp#
  128. private /ˈpraɪ.vət/ riêng tư B1Sơ cấp#
  129. punctual /ˈpʌŋktʃuəl/ đúng giờ B1Trung cấp#
  130. puzzled /ˈpʌ.zl̩d/ bối rối B1Trung cấp#
  131. raw /rɑ/ tươi sống B1Sơ cấp#
  132. recyclable /ˌriːˈsaɪ.klə.b(ə)l/ có thể tái chế B1Trung cấp#
  133. reliable /rɪˈlaɪəbəl/ đáng tin cậy B1Trung cấp#
  134. religious /rɪ.ˈlɪ.dʒəs/ tôn giáo B1Sơ cấp#
  135. responsible /rɪˈspɑnsəb(ə)l/ có trách nhiệm B1Trung cấp#
  136. rotten /ˈrɑː.t(ə)n/ thối B1Trung cấp#
  137. rough /rʌf/ gồ ghề B1Trung cấp#
  138. royal /ˈrɔɪəl/ hoàng gia B1Trung cấp#
  139. second-hand /ˈsek.ənd ˌhænd/ hàng đã qua sử dụng B1Trung cấp#
  140. self-employed /ˌself.ɪmˈplɔɪd/ tự làm chủ B1Trung cấp#
  141. selfish /ˈsɛlfɪʃ/ ích kỷ B1Sơ cấp#
  142. sensible /ˈsen.sə.bl̩/ biết suy xét B1Trung cấp#
  143. shocked /ʃɒkt/ sốc B1Sơ cấp#
  144. skinny /ˈskɪni/ gầy B1Sơ cấp#
  145. slippery /ˈslɪpəri/ trơn trượt B1Trung cấp#
  146. smoked /smoʊkt/ hun khói B1Sơ cấp#
  147. sociable /ˈsoʊ.ʃə.bəl/ hòa đồng B1Trung cấp#
  148. sold out /ˈsoʊld aʊt/ đã bán hết B1Sơ cấp#
  149. sour /ˈsaʊ(ə)r/ chua B1Sơ cấp#
  150. steep /stiːp/ dốc đứng B1Trung cấp#
  151. stormy /ˈstɔrmi/ có bão B1Trung cấp#
  152. stressed /strɛst/ bị áp lực B1Sơ cấp#
  153. strict /strɪkt/ nghiêm khắc B1Sơ cấp#
  154. sudden /ˈsʌdn̩/ đột ngột xảy ra B1Trung cấp#
  155. talented /ˈtæl.ən.tɪd/ có tài B1Trung cấp#
  156. talkative /ˈtɑː.kə.t̬ɪv/ lắm lời B1Trung cấp#
  157. terrified /ˈter.ə.faɪd/ sợ hãi B1Trung cấp#
  158. thankful /ˈθæŋk.fəl/ biết ơn B1Sơ cấp#
  159. tight /taɪt/ bó B1Sơ cấp#
  160. tough /tʌf/ hóc búa B1Trung cấp#
  161. trendy /ˈtrɛndi/ hợp mốt B1Trung cấp#
  162. tropical /ˈtrɑː.pɪ.k(ə)l/ nhiệt đới B1Sơ cấp#
  163. two-storey /tuː ˈstɔːr.i/ hai tầng B1Trung cấp#
  164. typical /ˈtɪp.ɪ.k(ə)l/ điển hình B1Trung cấp#
  165. uncertain /ʌnˈsɝːt(ə)n/ không chắc chắn B1Trung cấp#
  166. unemployed /ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/ người thất nghiệp B1Trung cấp#
  167. unique /juˈniːk/ độc nhất B1Trung cấp#
  168. unlikely /ʌnˈlaɪkli/ không chắc B1Trung cấp#
  169. unpleasant /ʌnˈplezənt/ khó chịu B1Trung cấp#
  170. up-to-date /ˌʌp tə ˈdeɪt/ cập nhật B1Trung cấp#
  171. useless /ˈjuːs.ləs/ vô ích B1Sơ cấp#
  172. valid /ˈvæl.ɪd/ có hiệu lực B1Trung cấp#
  173. various /ˈvɛəri.əs/ khác nhau B1Trung cấp#
  174. waterproof /ˈwɑː.t̬ɚ.pruːf/ không thấm nước B1Trung cấp#
  175. weird /ˈwiɚd/ kỳ cục B1Trung cấp#
  176. well-dressed /wɛl drest/ mặc đẹp B1Trung cấp#
  177. well-paid /ˌwel ˈpeɪd/ lương cao B1Trung cấp#
  178. willing /ˈwɪlɪŋ/ sẵn lòng B1Trung cấp#
  179. wireless /ˈwaɪ.ə(r).ləs/ không dây B1Trung cấp#
  180. worldwide /ˈwɝːld.waɪd/ trên khắp thế giới B1Trung cấp#

Trạng từ

  1. accidentally /ˌæksəˈdɛnt(ə)li/ do sơ ý B1Trung cấp#
  2. aloud /əˈlaʊd/ thành tiếng B1Trung cấp#
  3. approximately /əˈprɑk.sɪ.mət.li/ xấp xỉ B1Trung cấp#
  4. automatically /ˌɑː.təˈmæt.ɪ.k(ə)l.i/ một cách tự động B1Trung cấp#
  5. B.C. /ˌbiːˈsiː/ Trước Công Nguyên B1Trung cấp#
  6. basically /ˈbeɪsɪk(ə)li/ về cơ bản B1Trung cấp#
  7. besides /bəˈsaɪdz/ bên cạnh đó B1Sơ cấp#
  8. briefly /ˈbriːfli/ một cách vắn tắt B1Trung cấp#
  9. brightly /ˈbraɪtli/ rực rỡ B1Sơ cấp#
  10. cheerfully /ˈtʃɪr.f(ə)l.i/ đầy vui vẻ B1Trung cấp#
  11. cleverly /ˈklev.ɚ.li/ một cách khôn khéo B1Trung cấp#
  12. commonly /ˈkɑmənli/ một cách phổ biến B1Trung cấp#
  13. constantly /ˈkɑːn.stənt.li/ liên tục B1Trung cấp#
  14. deeply /ˈdiːpli/ vô cùng B1Trung cấp#
  15. directly /dɪˈrɛk(t)li/ một cách trực tiếp B1Sơ cấp#
  16. equally /ˈiːkwəli/ ngang bằng B1Trung cấp#
  17. eventually /ɪ.ˈvɛn.tʃu.ə.li/ rốt cuộc là B1Trung cấp#
  18. excitedly /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd.li/ đầy hào hứng B1Trung cấp#
  19. face-to-face /ˌfeɪs.təˈfeɪs/ mặt đối mặt B1Trung cấp#
  20. fairly /ˈfɛə(r).li/ khá B1Trung cấp#
  21. firstly /ˈfɝːst.li/ đầu tiên là B1Sơ cấp#
  22. free /friː/ miễn phí B1Sơ cấp#
  23. frequently /ˈfriː.kwənt.li/ một cách thường xuyên B1Trung cấp#
  24. generally /ˈdʒen.(ə)r.(ə)l.i/ nhìn chung B1Trung cấp#
  25. gradually /ˈɡrædʒuəli/ từ từ B1Trung cấp#
  26. hardly /ˈhɑrdli/ hầu như không B1Trung cấp#
  27. honestly /ˈɑː.nɪst.li/ thành thật B1Sơ cấp#
  28. indeed /ɪnˈdiːd/ quả thực B1Trung cấp#
  29. kindly /ˈkaɪndli/ tử tế B1Trung cấp#
  30. lastly /ˈlæst.li/ sau cùng là B1Trung cấp#
  31. lately /ˈleɪt.li/ mới đây B1Trung cấp#
  32. lazily /ˈleɪ.zəl.i/ lười nhác B1Trung cấp#
  33. mainly /ˈmeɪnli/ chủ yếu B1Trung cấp#
  34. meanwhile /ˈmiːnwaɪl/ trong khi đó B1Trung cấp#
  35. monthly /ˈmʌnθli/ hàng tháng B1Sơ cấp#
  36. naturally /ˈnætʃ.ɚ.əl.i/ đương nhiên B1Sơ cấp#
  37. obviously /ˈɑ(b).vi.əs.li/ dĩ nhiên B1Trung cấp#
  38. occasionally /əˈkeɪʒənəli/ thỉnh thoảng B1Trung cấp#
  39. otherwise /ˈʌð.əˌwaɪz/ nếu không thì B1Trung cấp#
  40. particularly /pɚˈtɪk.jə.lɚ.li/ đặc biệt là B1Trung cấp#
  41. perfectly /ˈpɜːfɪktli/ hoàn hảo B1Sơ cấp#
  42. politely /pəˈlaɪtli/ một cách lịch sự B1Trung cấp#
  43. pretty /ˈprɪti/ khá B1Trung cấp#
  44. previously /ˈprivi.əsli/ trước đây B1Trung cấp#
  45. rapidly /ˈræpɪdli/ nhanh chóng B1Trung cấp#
  46. rarely /ˈrer.li/ hiếm khi B1Sơ cấp#
  47. rather /ˈrɑːðə(r)/ đúng hơn B1Trung cấp#
  48. roughly /ˈrʌf.li/ đại khái B1Trung cấp#
  49. secondly /ˈsek.(ə)nd.li/ hai là B1Sơ cấp#
  50. seriously /ˈsɪri.əsli/ một cách nghiêm túc B1Sơ cấp#
  51. shortly /ˈʃɔːrtli/ chẳng mấy chốc B1Trung cấp#
  52. silently /ˈsaɪləntli/ một cách im lặng B1Trung cấp#
  53. similarly /ˈsɪm.ə.lɚ.li/ tương tự B1Trung cấp#
  54. simply /ˈsɪmpli/ đơn giản là B1Sơ cấp#
  55. slightly /ˈslaɪtli/ hơi B1Trung cấp#
  56. someday /ˈsʌm.deɪ/ một ngày nào đó B1Sơ cấp#
  57. still /stɪl/ vẫn B1Sơ cấp#
  58. strongly /strɑŋli/ một cách mạnh mẽ B1Sơ cấp#
  59. successfully /səkˈses.f(ə)l.i/ một cách thành công B1Trung cấp#
  60. surely /ˈʃʊ(ə)rli/ chắc chắn là B1Trung cấp#
  61. therefore /ˈðɛərfɔr/ do vậy B1Trung cấp#
  62. thirdly /ˈθɝːd.li/ ba là B1Sơ cấp#
  63. typically /ˈtɪp.ɪ.k(ə)l.i/ một cách điển hình B1Trung cấp#

Từ và cụm từ khác

  1. a bunch of /ə bʌntʃ əv/ một đám B1Trung cấp#
  2. a piece of cake /ə piːs əv keɪk/ dễ làm B1Trung cấp#
  3. about time /əˈbaʊt taɪm/ đã đến lúc rồi B1Trung cấp#
  4. above all /əˈbʌv ɔːl/ trên tất cả B1Trung cấp#
  5. achieve a goal / əˈtʃiːv ə ɡoʊl/ đạt mục tiêu B1Trung cấp#
  6. act in /ækt ɪn/ hành động theo B1Trung cấp#
  7. after all /ˈæf.tɚ ɔːl/ dù sao thì B1Trung cấp#
  8. ahead of time /əˈhɛd əv taɪm/ trước thời hạn B1Trung cấp#
  9. all in all /ɔːl ɪn ɔːl/ tổng kết lại B1Trung cấp#
  10. any minute /ˈeni ˈmɪnɪt/ bất cứ lúc nào B1Trung cấp#
  11. apart from /əˈpɑːrt frəm/ ngoài B1Trung cấp#
  12. as a result /əz ə rɪˈzʌlt/ kết quả là B1Sơ cấp#
  13. as a rule /əz ə ruːl/ theo lệ thường B1Sơ cấp#
  14. as far as I know /əz ˈfɑr əz aɪ ˈnoʊ/ theo như tôi biết B1Sơ cấp#
  15. as for me /əz fɔːr mi/ như đối với tôi B1Sơ cấp#
  16. as long as /əz lɔːŋ əz/ miễn là B1Trung cấp#
  17. at risk /ət rɪsk/ có nguy cơ B1Trung cấp#
  18. at top speed /ət tɑːp spiːd/ hết tốc độ B1Trung cấp#
  19. based on /beɪst ɑːn/ dựa trên B1Sơ cấp#
  20. be all set /bi ɔːl set/ đã sẵn sàng B1Trung cấp#
  21. be cool /bi kuːl/ bình tĩnh nào B1Sơ cấp#
  22. be engaged /bi ɪnˈɡeɪdʒd/ đính hôn B1Trung cấp#
  23. be familiar with /bi fəˈmɪl.i.jɚ wɪð/ quen thuộc với B1Trung cấp#
  24. be fond of /bi fɑːnd əv/ quý mến B1Trung cấp#
  25. be in charge of /bi ɪn tʃɑːrdʒ əv/ chịu trách nhiệm về B1Trung cấp#
  26. be my guest /bi maɪ ɡest/ cứ tự nhiên B1Trung cấp#
  27. be out of work /bi ˌaʊt əv ˈwɝk/ không có việc làm B1Trung cấp#
  28. be up to /bi ʌp tuː/ đang tính làm gì B1Trung cấp#
  29. become extinct /bɪˈkʌm ɪkˈstɪŋkt/ bị tuyệt chủng B1Trung cấp#
  30. below freezing /bɪˈləʊ ˈfriː.zɪŋ/ dưới 0 độ C B1Trung cấp#
  31. benefit from /ˈbenɪfɪt frəm/ hưởng lợi từ B1Trung cấp#
  32. beware of pickpockets /bɪˈweər əv ˈpɪkˌpɑːkəts/ đề phòng trộm cắp B1Trung cấp#
  33. beware of traffic /bɪˈweər əv ˈtræf.ɪk/ cẩn thận giao thông B1Trung cấp#
  34. break the law /breɪk ðə lɑː/ vi phạm pháp luật B1Trung cấp#
  35. break up /breɪk ʌp/ chia tay B1Trung cấp#
  36. breathe in /briːð ɪn/ hít vào B1Sơ cấp#
  37. breathe out /briːð aʊt/ thở ra B1Sơ cấp#
  38. build a career /bɪld ə kəˈrɪr/ xây dựng sự nghiệp B1Trung cấp#
  39. by chance /baɪ tʃæns/ do tình cờ B1Trung cấp#
  40. by the time /baɪ ðə taɪm/ vào lúc B1Trung cấp#
  41. call off /kɑːl ɔːf/ hủy bỏ B1Trung cấp#
  42. calm down /kɑːm daʊn/ bình tĩnh B1Sơ cấp#
  43. carry out /ˈker.i aʊt/ thực thi B1Trung cấp#
  44. cheer on /tʃɪr ɑːn/ cổ vũ B1Trung cấp#
  45. chill out /tʃɪl aʊt/ xả hơi B1Trung cấp#
  46. clear up /klɪr ʌp/ tan đi B1Trung cấp#
  47. come again /kʌm əˈɡen/ xin nhắc lại? B1Trung cấp#
  48. come by /kʌm baɪ/ vớ được B1Trung cấp#
  49. come off /kʌm ɔːf/ rời ra B1Trung cấp#
  50. come up with /kʌm ʌp wɪð/ đưa ra ý tưởng B1Trung cấp#
  51. comment on /ˈkɑːment ɑːn/ nhận xét về B1Trung cấp#
  52. commit a crime /kəˈmɪt eɪ kraɪm/ phạm tội B1Trung cấp#
  53. communicate well /kəˈmjuːnɪkeɪt wel/ giao tiếp tốt B1Sơ cấp#
  54. complete on time /kəmˈpliːt ɑːn taɪm/ hoàn thành đúng thời gian B1Sơ cấp#
  55. complete tasks /kəmˈpliːt tæsks/ hoàn thành các nhiệm vụ B1Sơ cấp#
  56. consist of /kənˈsɪst əv/ gồm có B1Trung cấp#
  57. deal with /diːl wɪð/ đối phó với B1Trung cấp#
  58. despite /dɪˈspaɪt/ bất chấp B1Trung cấp#
  59. Did I get you right? /dɪd aɪ ˌɡɛt ju ˈraɪt/ Tôi hiểu đúng ý anh chứ? B1Trung cấp#
  60. do research /du rɪˈsɜːrtʃ/ làm nghiên cứu B1Trung cấp#
  61. do up /du ʌp/ cài khuy B1Trung cấp#
  62. drink up /drɪŋk ʌp/ cạn ly B1Trung cấp#
  63. drop off /drɑːp ɔːf/ trả khách B1Trung cấp#
  64. earn one's living /ˈɝn wʌnz ˈlɪvɪŋ/ kiếm sống B1Trung cấp#
  65. end up /end ʌp/ kết thúc B1Trung cấp#
  66. even though /ˈiːv(e)n ðoʊ/ mặc dù B1Trung cấp#
  67. express ideas /ɪkˈspres aɪˈdɪəz/ thể hiện ý tưởng B1Trung cấp#
  68. fall behind /fɔːl bɪˈhaɪnd/ tụt lại phía sau B1Trung cấp#
  69. fall below / fɔːl bɪˈloʊ/ giảm dưới B1Trung cấp#
  70. fewer than /ˈfjuːər ðən/ ít hơn so với B1Trung cấp#
  71. find a solution /faɪnd ə səˈluː.ʃ(ə)n/ tìm một giải pháp B1Sơ cấp#
  72. flap the wings /flæp ðə wɪŋz/ vỗ cánh B1Nâng cao#
  73. for certain /fər ˈsɜːrtn/ chắc chắn là vậy B1Sơ cấp#
  74. for instance /fər ˈɪnstəns/ chẳng hạn B1Sơ cấp#
  75. for this reason /fɔːr ðɪs ˈriː.z(ə)n/ vì lý do này B1Trung cấp#
  76. for three decades /fɔːr θriː dekˈeɪdz/ trong ba thập kỷ B1Trung cấp#
  77. free of charge /friː əv tʃɑːdʒ/ không phải trả tiền B1Trung cấp#
  78. from start to finish /frəm ˈstɑrt tə ˈfɪnɪʃ/ từ bắt đầu đến kết thúc B1Trung cấp#
  79. get a rise /ɡet eɪ raɪz/ được tăng lương B1Trung cấp#
  80. get along with /ɡet əˈlɔːŋ wɪð/ hòa hợp với B1Trung cấp#
  81. get divorced /ɡet dɪˈvɔːrst/ ly dị B1Sơ cấp#
  82. get drunk /ɡet drʌŋk/ say rượu B1Sơ cấp#
  83. get in the way /ɡɛt ɪn ðə ˈweɪ/ chặn đường B1Trung cấp#
  84. get rid of /ɡet rɪd əv/ thoát khỏi B1Trung cấp#
  85. get stuck /ɡet stʌk/ bị kẹt B1Trung cấp#
  86. get treatment /ɡet ˈtriːtmənt/ được điều trị B1Trung cấp#
  87. give a hand /ɡɪv ə hænd/ giúp ai B1Trung cấp#
  88. give a ticket /ɡɪv ə ˈtɪkɪt/ lập biên bản phạt B1Trung cấp#
  89. give birth /ɡɪv bɜːrθ/ sinh con B1Trung cấp#
  90. give way /ɡɪv weɪ/ nhường đường B1Trung cấp#
  91. go bad /ɡoʊ bæd/ trở nên tồi tệ B1Trung cấp#
  92. go on tour /ɡoʊ ɑːn tʊr/ đi lưu diễn B1Trung cấp#
  93. go out of fashion /ɡoʊ ˌaʊt əv ˈfæʃən/ lỗi mốt B1Trung cấp#
  94. go to court /ɡoʊ tə kɔːrt/ ra tòa B1Trung cấp#
  95. have all day before /hæv ɔl ˌdeɪ bɪˈfɔr/ có cả ngày phía trước B1Trung cấp#
  96. have something in common /hæv ˌsʌmθɪŋ ɪn ˈkɑmən/ có điểm chung B1Trung cấp#
  97. have something to do with /hæv ˌsʌmθɪŋ tə ˈdu wɪð/ có liên quan đến B1Trung cấp#
  98. help out /help aʊt/ giúp gỡ khó B1Trung cấp#
  99. I am in /aɪ əm ɪn/ Tôi đồng ý B1Sơ cấp#
  100. I am out /aɪ əm aʊt/ Tôi từ chối B1Sơ cấp#
  101. I suppose /aɪ səˈpoʊz/ Tôi cho là B1Sơ cấp#
  102. I totally agree /aɪ ˈtoʊtəli əˈɡri/ Tôi hoàn toàn đồng ý B1Trung cấp#
  103. if so /ɪf soʊ/ nếu vậy B1Trung cấp#
  104. if you ask me /ɪf ju ˈæsk mi/ nếu bạn hỏi tôi B1Trung cấp#
  105. in addition /ɪn əˈdɪʃ.(ə)n/ ngoài ra B1Sơ cấp#
  106. in comparison /ɪn kəmˈper.ɪ.s(ə)n/ khi đem ra so sánh B1Trung cấp#
  107. in conclusion /ɪn kənˈkluː.ʒ(ə)n/ kết luận là B1Trung cấp#
  108. in detail /ɪn ˈdiːteɪl/ chi tiết B1Trung cấp#
  109. in exchange for /ɪn ɪksˈtʃeɪndʒ fɔːr/ đổi lại B1Trung cấp#
  110. in general /ɪn ˈdʒen.(ə)r.(ə)l/ nói chung B1Sơ cấp#
  111. in most cases /ɪn moʊst keɪsɪz/ trong hầu hết các trường hợp B1Trung cấp#
  112. in no time /ɪn noʊ taɪm/ rất nhanh B1Trung cấp#
  113. in other words /ɪn ˈʌðər wɝːdz/ nói cách khác B1Sơ cấp#
  114. in particular /ɪn pɚˈtɪk.jə.lɚ/ đặc biệt là B1Trung cấp#
  115. in short /ɪn ʃɔːrt/ tóm lại B1Sơ cấp#
  116. in spite of /ɪn spaɪt əv/ mặc dù B1Trung cấp#
  117. in stock /ɪn stɑːk/ còn hàng B1Trung cấp#
  118. in total /ɪn ˈtoʊ.t̬(ə)l/ tổng cộng B1Sơ cấp#
  119. increase by /ˈɪŋkriːs baɪ/ tăng thêm B1Trung cấp#
  120. invest in /ɪnˈvest ɪn/ đầu tư vào B1Trung cấp#
  121. involved in /ɪnˈvɑːlvd ɪn/ tham gia vào B1Trung cấp#
  122. it is a pity /ɪtz ə ˈpɪti/ thật đáng tiếc B1Trung cấp#
  123. it seems to me that /ɪt ˈsimz tə mi ðət/ theo tôi thì B1Trung cấp#
  124. keep in mind /kiːp ɪn maɪnd/ ghi nhớ B1Trung cấp#
  125. kind of /kaɪnd əv/ kiểu như B1Trung cấp#
  126. lace up /leɪs ʌp/ buộc dây giày B1Trung cấp#
  127. lead a happy life /liːd ə ˈhæpi laɪf/ sống hạnh phúc B1Trung cấp#
  128. Let it be /lɛt ɪt ˈbi/ Hãy để thế B1Sơ cấp#
  129. loads of work /ˈloʊdz əv ˈwɝk/ cả đống việc B1Trung cấp#
  130. lose contact /luːz ˈkɑːntækt/ mất liên lạc B1Trung cấp#
  131. lose control of /luːz kənˈtroʊl əv/ mất lái B1Trung cấp#
  132. lose touch with /luːz tʌtʃ wɪð/ mất liên lạc với B1Trung cấp#
  133. make a living /meɪk ə ˈlɪvɪŋ/ kiếm sống B1Trung cấp#
  134. make a U-turn /meɪk eɪ ˈjuː.tɝːn/ vòng ngược B1Trung cấp#
  135. make up /meɪk ʌp/ trang điểm B1Trung cấp#
  136. mess it up /mes ɪt ʌp/ làm rối tung lên B1Trung cấp#
  137. mix up /mɪks ʌp/ nhầm lẫn B1Trung cấp#
  138. move on /muːv ɑːn/ tiến lên B1Trung cấp#
  139. my treat /maɪ triːt/ tôi mời B1Trung cấp#
  140. Next time lucky /nɛkst taɪm ˈlʌki/ Chúc may mắn lần sau B1Trung cấp#
  141. no time to lose /noʊ taɪm tə luz/ không còn thời gian để lãng phí B1Trung cấp#
  142. no trespassing /noʊ ˈtres.pæsɪŋ/ cấm vào B1Trung cấp#
  143. not only but also /nɑt ˈoʊnli bət ˈɔlsoʊ/ không những mà còn B1Trung cấp#
  144. on the other hand /ɑn ði ˌʌðɚ ˈhænd/ mặt khác B1Trung cấp#
  145. on the whole /ɑːn ðə hoʊl/ về tổng thể B1Trung cấp#
  146. once in a lifetime /ˌwʌns ɪn ə ˈlaɪfˌtaɪm/ một lần trong đời B1Trung cấp#
  147. ought to /ɔt tu/ lẽ ra nên B1Trung cấp#
  148. out of stock /aʊt əv 'stɑːk/ không còn trong kho B1Trung cấp#
  149. out of work / aʊt əv wɜːrk/ mất việc làm B1Trung cấp#
  150. pass a law /pæs əi lɔː/ thông qua một đạo luật B1Trung cấp#
  151. play for money /pleɪ fɔːr ˈmʌni/ chơi vì tiền B1Sơ cấp#
  152. play out of tune /pleɪ aʊt əv tuːn/ chơi sai nhạc B1Trung cấp#
  153. plus /plʌs/ cộng với B1Sơ cấp#
  154. point out /pɔɪnt aʊt/ chỉ ra B1Trung cấp#
  155. pop in /pɑ:p ɪn/ ghé vào B1Trung cấp#
  156. put off /pʊt ɑːf/ hoãn lại B1Trung cấp#
  157. put on weight /pʊt ɑːn weɪt/ tăng cân B1Trung cấp#
  158. raining cats and dogs /ˈreɪnɪŋ ˈkæts ən ˈdɔɡz/ mưa như trút nước B1Nâng cao#
  159. read music /ˈrid ˈmjuzɪk/ đọc nhạc B1Trung cấp#
  160. refer to /rɪˈfɜːr tu/ nói đến B1Trung cấp#
  161. rely on /rɪˈlaɪ ɑːn/ trông cậy vào B1Trung cấp#
  162. replace with /rɪˈpleɪs wɪð/ thay thế bằng B1Sơ cấp#
  163. retake an exam /riːˈteɪk ən ɪɡˈzæm/ thi lại B1Trung cấp#
  164. run a firm /rʌn e fɜːrm/ điều hành một công ty B1Trung cấp#
  165. run into /rʌn ˈɪntə/ đâm vào B1Trung cấp#
  166. run out of time /rʌn ˌaʊt əv ˈtaɪm/ hết thời gian B1Trung cấp#
  167. safe and sound /seɪf ənd saʊnd/ bình an vô sự B1Trung cấp#
  168. see off /siː ɑːf/ tiễn B1Trung cấp#
  169. sell out /sɛl aʊt/ bán hết hàng B1Trung cấp#
  170. set a goal /set ə ɡoʊ/ đặt mục tiêu B1Sơ cấp#
  171. set a record /set ə ˈrekərd/ lập kỷ lục B1Trung cấp#
  172. set off on a trip /sɛt ˈɔf ɑn ə ˈtrɪp/ bắt đầu một chuyến đi B1Trung cấp#
  173. set up /ˈset.ʌp/ thiết lập ban đầu B1Sơ cấp#
  174. shoot a film /ʃuːt eɪ fɪlm/ quay một bộ phim B1Trung cấp#
  175. shuffle the cards /ˈʃʌfəl ðə ˈkɑrdz/ xáo bài B1Trung cấp#
  176. since /sɪns/ từ khi B1Sơ cấp#
  177. sing along /sɪŋ əˈlɑːŋ/ hát theo B1Trung cấp#
  178. skip classes /skɪp klæsiz/ trốn học B1Trung cấp#
  179. so far /soʊ fɑːr/ đến nay B1Trung cấp#
  180. solve a crime /sɑːlv ə kraɪm/ tìm ra thủ phạm B1Trung cấp#
  181. speak up /spiːk ʌp/ lên tiếng B1Trung cấp#
  182. speed up /spiːd ʌp/ tăng tốc B1Trung cấp#
  183. split up /ˌsplɪt ˈʌp/ chia tay B1Trung cấp#
  184. straight away /streɪt əˈweɪ/ không chậm trễ B1Trung cấp#
  185. take a chance /teɪk ə tʃæns/ nắm bắt cơ hội B1Trung cấp#
  186. take a job as /teɪk ə ˈdʒɑb æz/ nhận việc làm B1Trung cấp#
  187. take an opportunity /teɪk ən ˌɑːpərˈtuːnəti/ tận dụng cơ hội B1Sơ cấp#
  188. take notice of /teɪk ˈnoʊtɪs əv/ để ý đến B1Trung cấp#
  189. take responsibility /teɪk rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ chịu trách nhiệm B1Trung cấp#
  190. take time off /teɪk taɪm ɔːf/ xin nghỉ phép B1Sơ cấp#
  191. take up /teɪk ʌp/ bắt đầu theo đuổi B1Trung cấp#
  192. talk over /tɑːk ˈoʊ.vɚ/ bàn bạc B1Trung cấp#
  193. thanks a million /θæŋks əˈmɪl.jən/ cảm ơn rất nhiều B1Trung cấp#
  194. that is a lot of pressure on /ðæt ɪz ə ˈlɑt əv ˈprɛʃər ɑn/ quá nhiều áp lực B1Trung cấp#
  195. the thing is /ðə θɪŋ ɪz/ vấn đề là B1Trung cấp#
  196. though /ðoʊ/ mặc dù B1Sơ cấp#
  197. throw a party /θroʊ ə ˈpɑːrti/ tổ chức tiệc B1Trung cấp#
  198. to begin with /tu bɪˈɡɪn wɪð/ để bắt đầu B1Trung cấp#
  199. to conclude /tu kənˈkluːd/ để kết luận B1Trung cấp#
  200. to have big time /tə hæv ˈbɪɡ ˈtaɪm/ chơi vui hết mình B1Nâng cao#
  201. to my mind /tu maɪ maɪnd/ theo tôi nghĩ B1Trung cấp#
  202. to start with /tu stɑːrt wɪð/ ở điểm đầu tiên B1Trung cấp#
  203. to sum up /tu sʌm ʌp/ để tóm lại B1Trung cấp#
  204. to summarise /tu ˈsʌm.ə.raɪz/ để tóm tắt B1Trung cấp#
  205. toss a coin /tɑːs ə kɔɪn/ tung đồng xu B1Trung cấp#
  206. turn into /tɜːrn ˈɪn.tuː/ biến thành B1Sơ cấp#
  207. unlike /ʌnˈlaɪk/ không giống B1Trung cấp#
  208. up to now /ʌp tə naʊ/ cho đến nay B1Sơ cấp#
  209. use up /juːz ʌp/ dùng hết B1Trung cấp#
  210. What are you up to? /ˈwʌt ər ju ˈʌp tu/ Bạn định làm gì? B1Trung cấp#
  211. whether /ˈwɛðə(r)/ liệu B1Trung cấp#
  212. within five working days /wɪˈðɪn faɪv ˈwɝkɪŋ deɪz/ trong vòng năm ngày làm việc B1Trung cấp#
  213. within the next week /wɪˈðɪn ðə nɛkst wik/ trong vòng tuần tới B1Trung cấp#
  214. work hard for a living /wɜː(r)k hɑːrd fər ə ˈlɪvɪŋ/ làm việc chăm chỉ để kiếm sống B1Trung cấp#
  215. work it out /wɝːk ɪt aʊt/ giải quyết được B1Trung cấp#
  216. work out a way /wɝːk aʊt ə weɪ/ tìm ra cách B1Trung cấp#
  217. yet /jɛt/ thế mà B1Sơ cấp#
  218. you have a point /ju hæv ə pɔɪnt/ bạn nói cũng có lý B1Trung cấp#