Hoạt động và Sở thích bằng tiếng Anh
95 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.
0 / 95 từ đã học
Điều cần biết
Khi nói về sở thích bằng tiếng Anh, hobby chỉ một hoạt động được thực hiện thường xuyên để mang lại niềm vui. Cụm từ free time chỉ thời gian rảnh ngoài công việc và các bổn phận khác, còn leisure trang trọng hơn một chút, chỉ thời gian dành cho việc thư giãn hoặc vui chơi. Một lần đi chơi chưa chắc đã được coi là hobby.
painting có thể chỉ hoạt động vẽ tranh hoặc một bức tranh đã hoàn thành. sculpture có thể chỉ nghệ thuật điêu khắc hoặc một tác phẩm riêng lẻ. novel là một tác phẩm hư cấu dài, còn story có thể ngắn và không nhất thiết phải là hư cấu.
Không tìm thấy từ nào
- depict /dɪˈpɪkt/ depicted · depicted miêu tả
- sculpture /ˈskʌlp.tʃɚ/ số nhiều sculptures điêu khắc
- go out /ɡoʊ aʊt/ đi ra ngoài
- spend time /spend taɪm/ dành thời gian
- enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ enjoyed · enjoyed thưởng thức
- flick through /flɪk θruː/ lướt nhanh
- movie-goer /ˈmuː.viˌɡoʊ.ɚ/ số nhiều movie-goers người đi xem chiếu bóng
- landscaping /ˈlændˌskepɪŋ/ cảnh quan
- book /buːk/ số nhiều books sách
- reading /ˈriːdɪŋ/ việc đọc
- story /ˈstɔː.ri/ số nhiều stories truyện
- cooking /ˈkʊ.kɪŋ/ nấu ăn
- hobby /ˈhɑ.bi/ số nhiều hobbies sở thích
- relax /rɪˈlæks/ relaxed · relaxed thư giãn
- dancing /ˈdɑːn.sɪŋ/ khiêu vũ
- free time /ˌfriː ˈtaɪm/ thời gian rỗi
- explore /ɪkˈsplo(ː)r/ explored · explored thăm dò tìm hiểu
- portrait /ˈpɔːr.trɪt/ số nhiều portraits chân dung
- trump /trʌmp/ số nhiều trumps lá bài chủ
- racecourse /ˈreɪs.kɔːrs/ số nhiều racecourses trường đua ngựa
- cardsharp /ˈkɑrdʃɑrp/ số nhiều cardsharps kẻ bịp bài
- jogging /ˈdʒɑ.ɡɪŋ/ chạy bộ
- martial arts /ˌmɑːr.ʃəl ˈɑːrts/ võ thuật
- novel /ˈnɑvəl/ số nhiều novels tiểu thuyết
- poetry /ˈpəʊətrɪ/ thơ
- lottery /ˈlɑtɚi/ số nhiều lotteries xổ số
- gamble /ˈɡæm.bəl/ gambled · gambled đánh bạc
- crafts /kræfts/ đồ thủ công
- knitting /ˈnɪtɪŋ/ đan len
- sewing /ˈsoʊ.ɪŋ/ may vá
- bookmark /ˈbʊkmɑrk/ số nhiều bookmarks dấu trang
- crossword puzzle /ˈkrɔsˌwɜrdˌpʌz·əl/ số nhiều crossword puzzles trò chơi ô chữ
- shuffle /ˈʃʌfəl/ shuffled · shuffled xáo trộn
- picnic /ˈpɪknɪk/ số nhiều picnics dã ngoại
- title /ˈtaɪtl̩/ số nhiều titles nhan đề
- writer /ˈraɪtɚ/ số nhiều writers nhà văn
- fishing /ˈfɪʃɪŋ/ câu cá
- cards /kɑrdz/ trò chơi bài
- camping /ˈkæmpɪŋ/ cắm trại
- tent /tɛnt/ số nhiều tents lều
- hiking /ˈhaɪkɪŋ/ đi bộ đường dài
- yoga /ˈjoʊɡə/ yoga
- painting /ˈpeɪn.tɪŋ/ hội hoạ
- blog /blɒɡ/ số nhiều blogs trang cá nhân
- surf the internet /sɝːf ðə ˈɪn.tɚ.net/ lướt Internet
- board games /ˈbɔːrd ˌɡeɪmz/ trò chơi cờ bàn
- chapter /ˈtʃæptɚ/ số nhiều chapters chương
- cover /ˈkʌvɚ/ số nhiều covers bìa sách
- billiards /ˈbɪl.jɚdz/ trò chơi bi-a
- bowling /ˈboʊliŋ/ chơi bowling
- hunting /ˈhʌntɪŋ/ săn bắn
- casino /kæˈsinoʊ/ số nhiều casinos sòng bạc
- bet /ˈbɛt/ bet · bet bất quy tắc cá cược
- dice /daɪs/ con xúc xắc
- collection /kəˈlɛkʃən/ số nhiều collections bộ sưu tập
- bestseller /ˌbestˈsel.ɚ/ số nhiều bestsellers sách bán chạy nhất
- gardening /ˈɡɑːr.d(ə)n.ɪŋ/ nghề làm vườn
- outdoor /ˈaʊtˌdɔːr/ ngoài trời
- indoor /ˈɪndɔr/ trong nhà
- origami /ˌɒrɪˈɡɑːmɪ/ nghệ thuật xếp giấy
- hook /huːk/ số nhiều hooks lưỡi câu
- chip /tʃɪp/ số nhiều chips phỉnh
- creation /kriːˈeɪʃ(ə)n/ số nhiều creations sự sáng tạo
- leisure /ˈliːʒər/ giải trí
- original /əˈrɪdʒənəl/ gốc
- golf /ɡɑːlf/ gôn
- lay a trap /leɪ ə ˈtræp/ đặt bẫy
- sculptor /ˈskʌlptɚ/ số nhiều sculptors nhà điêu khắc
- carving /ˈkɑ:rvɪŋ/ nghệ thuật khắc
- roulette /ruːˈlet/ trò cò quay
- embroidery /ɪmˈbrɔɪdəri/ nghề thêu
- ace /eɪs/ số nhiều aces quân át
- comic strip /ˈkɑː.mɪk ˌstrɪp/ số nhiều comic strips truyện tranh
- cast the net /kæst ðə net/ giăng lưới
- pack of cards /pæk əv 'kɑːrdz/ số nhiều packs of cards cỗ bài
- bet on red /bet ɑːn red/ số nhiều bets on red đặt cược vào số đỏ
- stamp collection /stæmp kəˈlek.ʃ(ə)n/ số nhiều stamp collections bộ sưu tập tem
- bodybuilding /ˈbɑːdiˌbɪldɪŋ/ thể hình
- scuba diving /ˈskuː.bə ˌdaɪ.vɪŋ/ lặn bình khí
- mountain biking /ˈmaʊn.tən ˌbaɪ.kɪŋ/ đi xe đạp leo núi
- backgammon /ˈbæk.ɡæm.ən/ cờ thỏ cáo
- skydiving /ˈskaɪˌdaɪ.vɪŋ/ nhảy dù
- slot machine /slɒt məˈʃiːn/ số nhiều slot machines máy đánh bạc
- fruit machine /ˈfrut məˌʃin/ số nhiều fruit machines máy đánh bạc có biểu tượng trái cây
- shuffle the cards /ˈʃʌfəl ðə ˈkɑrdz/ xáo bài
- parachute /ˈpærəʃuːt/ số nhiều parachutes cái dù
- clubs /klʌbz/ quân nhép
- diamonds /ˈdaɪ(ə)məndz/ quân rô
- hearts /hɑrts/ quân cơ
- spades /speɪdz/ quân pích
- bait /beɪt/ mồi
- catch of fish /ˈkætʃ əv ˈfɪʃ/ số nhiều catches of fish mẻ cá
- fishing rod /ˈfɪʃ.ɪŋ ˌrɒd/ số nhiều fishing rods cần câu
- float /floʊt/ số nhiều floats phao
Kiểm tra nhanh: 10 câu hỏi
Tự kiểm tra trước khi học tiếp. Không cần đăng ký.
Quy tắc cần nhớ
- Các tên hoạt động như reading, cooking và knitting thường là danh từ không đếm được khi nói về sở thích nói chung, nên không đi với mạo từ bất định.
- Khi enjoy được theo sau bởi một động từ khác, động từ đó có dạng -ing: enjoy reading, enjoy dancing.
- indoor và outdoor là tính từ đặt trước danh từ. Trong board games và stamp collection, danh từ thứ nhất bổ nghĩa cho danh từ thứ hai.






