Chuyển đến nội dung

Lời chào và cụm từ cơ bản bằng tiếng Ý

15 từ, từ cơ bản đến nâng cao. Chạm vào một từ để nghe.

Học các từ này qua luyện tập Tải danh sách (PDF)

Điều cần biết

Lời chào phù hợp trong tiếng Ý phụ thuộc vào mối quan hệ, hoàn cảnh và thời điểm trong ngày. Ciao là cách nói thân mật, dùng cả khi gặp mặt lẫn khi tạm biệt. Salve là lời chào trung tính, nhưng không phù hợp với mọi tình huống trang trọng. Buongiorno và Buonasera là những lời chào lịch sự dùng theo thời điểm trong ngày; thời điểm chuyển sang lời chào buổi tối tùy vào vùng miền và thói quen.

Scusa là cách nói thân mật, có thể dùng để xin lỗi về một việc nhỏ hoặc thu hút sự chú ý. Mi dispiace thể hiện sự tiếc nuối hoặc cảm thông. Prego có thể dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc lịch sự mời ai đó tiếp tục.

  1. Ciao /ˈtʃao/ Xin chào A1Sơ cấp#
  2. Salve /ˈsalve/ Xin chào A1Sơ cấp#
  3. Buongiorno /bwɔnˈdʒorno/ Chào buổi sáng A1Sơ cấp#
  4. Buonasera /bwɔnaˈsera/ Chào buổi tối A1Sơ cấp#
  5. Come va? /ˈkome ˈva/ Mọi việc thế nào rồi? A1Sơ cấp#
  6. Arrivederci /arriveˈdertʃi/ Tạm biệt A1Sơ cấp#
  7. Sì /ˈsi/ Vâng A1Sơ cấp#
  8. No /ˈnɔ/ Không A1Sơ cấp#
  9. Per favore /per faˈvore/ Vui lòng A1Sơ cấp#
  10. Grazie /ˈɡrattsje/ Cảm ơn A1Sơ cấp#
  11. Grazie mille /ˈɡrattsje ˈmille/ Cảm ơn rất nhiều A1Sơ cấp#
  12. Prego /ˈprɛɡo/ Không có gì A1Sơ cấp#
  13. Scusa /ˈskuza/ Xin lỗi nhé A1Sơ cấp#
  14. Mi dispiace /mi disˈpjatʃe/ Tôi xin lỗi A1Sơ cấp#
  15. Saluto /saˈluto/ il số nhiều i saluti Lời chào A1Sơ cấp#

Quy tắc cần nhớ

  • Sì giữ dấu huyền trên chữ cái cuối, kể cả khi đứng một mình hoặc ở đầu câu.
  • Grazie mille bày tỏ lòng biết ơn mạnh hơn Grazie. Per favore là cụm từ cố định gồm hai từ, dùng để đưa ra lời đề nghị một cách lịch sự.
  • Khi dùng làm danh từ, Saluto thuộc giống đực và có nghĩa là “lời chào”. Từ này gọi tên lời chào, nhưng không được dùng riêng để chào ai đó.

Chủ đề khác