Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 55
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Lịch
Đã học 0 trên 142 từ trong chủ đề «Lịch». Fim do outonoA2Cuối mùa thuChegada do invernoA2Sự xuất hiện của mùa đôngFlores da primaveraA2Hoa mùa xuânFrio de invernoA2Cái lạnh mùa đôngAgenda cheiaA2Lịch kínEstação mais quenteA2Mùa nóng nhấtEstação mais friaA2Mùa lạnh nhấtChuva de outonoA2Mưa mùa thuClima de primaveraA2Thời tiết mùa xuânEstação das festasB1Mùa tiệc tùngEstação do NatalA2Mùa Giáng sinhEstação do CarnavalB1Mùa Carnaval
73–84 trên 92
Những từ cần biết để bắt đầu
- Olá! Xin chào!
- Bom dia Chào buổi sáng
- Boa tarde Chào buổi chiều
- Boa noite Chào buổi tối
- Viajar Du lịch
- Pedir ajuda Yêu cầu trợ giúp
- Ir à praia Đi đến bãi biển
- Adeus Tạm biệt
- Obrigado Cảm ơn
- De nada Không có gì
- Se faz favor Làm ơn
- Natal Giáng sinh
- Ano Novo Năm mới
- Páscoa Lễ Phục sinh
- Carnaval Lễ hội hóa trang
- Fazer as malas Đóng gói hành lý của bạn