Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 55
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Thời tiết
Đã học 0 trên 169 từ trong chủ đề «Thời tiết». Ar secoA2Không khí khôNoite friaA1Đêm lạnhManhã chuvosaA2Buổi sáng mưaManhã fria e húmidaA2Buổi sáng lạnh và ẩm ướtTarde quente e secaA2Buổi chiều nóng và khôClima de montanhaB1Khí hậu miền núiVento forte nas praiasA2Gió mạnh trên bãi biểnCalor de verãoA2Cái nóng mùa hèVento forteA2Gió mạnhClima secoA2Khí hậu khôVerão secoA2Mùa hè khô hạnTemperatura de verãoA2Nhiệt độ mùa hè
37–48 trên 61
Những từ cần biết để bắt đầu
- Olá! Xin chào!
- Bom dia Chào buổi sáng
- Boa tarde Chào buổi chiều
- Boa noite Chào buổi tối
- Viajar Du lịch
- Pedir ajuda Yêu cầu trợ giúp
- Ir à praia Đi đến bãi biển
- Adeus Tạm biệt
- Obrigado Cảm ơn
- De nada Không có gì
- Se faz favor Làm ơn
- Natal Giáng sinh
- Ano Novo Năm mới
- Páscoa Lễ Phục sinh
- Carnaval Lễ hội hóa trang
- Fazer as malas Đóng gói hành lý của bạn