Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 55
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Thể thao
Đã học 0 trên 132 từ trong chủ đề «Thể thao». Vestir o uniformeA2Mặc đồng phụcBeber água durante o treinoA2Uống nước trong khi tập luyệnUsar capaceteA2Đội mũ bảo hiểmTer uma vida ativaB1Có một cuộc sống năng độngSaltar à cordaA2Nhảy dâyGanhar uma partidaA2Thắng một trận đấuGanhar medalhaA2Giành huy chươngMarcar goloA2Ghi bàn thắngMarcar pontoA2Ghi điểmUsar proteçãoA2Sử dụng bảo vệUsar luvasA2Đeo găng tayUsar relógio desportivoA2Đeo đồng hồ thể thao
25–36 trên 37
Những từ cần biết để bắt đầu
- Olá! Xin chào!
- Bom dia Chào buổi sáng
- Boa tarde Chào buổi chiều
- Boa noite Chào buổi tối
- Viajar Du lịch
- Pedir ajuda Yêu cầu trợ giúp
- Ir à praia Đi đến bãi biển
- Adeus Tạm biệt
- Obrigado Cảm ơn
- De nada Không có gì
- Se faz favor Làm ơn
- Natal Giáng sinh
- Ano Novo Năm mới
- Páscoa Lễ Phục sinh
- Carnaval Lễ hội hóa trang
- Fazer as malas Đóng gói hành lý của bạn