Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 55
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Sở thích
Đã học 0 trên 137 từ trong chủ đề «Sở thích». Fazer parte de um grupo de dançaA2Tham gia một nhóm nhảyViajar nos fins de semanaA2Đi du lịch vào cuối tuầnPescarA2Câu cáOrganizar álbuns de fotosB1Sắp xếp album ảnhFazer cursos onlineA2Tham gia các khóa học trực tuyếnIr a eventos culturaisA2Đi đến các sự kiện văn hóaTocar numa bandaA2Chơi trong một ban nhạcObservar estrelasB1Ngắm saoObservar pássarosB1Ngắm chimAlimentar pássarosA2Cho chim ănAssistir ao pôr do solB1Ngắm hoàng hônVer o nascer do solA2Ngắm bình minh
37–48 trên 58
Những từ cần biết để bắt đầu
- Olá! Xin chào!
- Bom dia Chào buổi sáng
- Boa tarde Chào buổi chiều
- Boa noite Chào buổi tối
- Viajar Du lịch
- Pedir ajuda Yêu cầu trợ giúp
- Ir à praia Đi đến bãi biển
- Adeus Tạm biệt
- Obrigado Cảm ơn
- De nada Không có gì
- Se faz favor Làm ơn
- Natal Giáng sinh
- Ano Novo Năm mới
- Páscoa Lễ Phục sinh
- Carnaval Lễ hội hóa trang
- Fazer as malas Đóng gói hành lý của bạn