Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 55
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Tại khách sạn
Đã học 0 trên 148 từ trong chủ đề «Tại khách sạn». Serviço de limpezaA2Dịch vụ vệ sinhToalha de rostoA2Khăn mặtToalha de banhoA1Khăn tắmPode acordar-me às sete?A2Bạn có thể đánh thức tôi dậy lúc bảy giờ được không?Há restaurante aqui?A1Ở đây có nhà hàng không?Pode arrumar o quarto, por favor?A2Bạn có thể dọn dẹp phòng được không?O ar-condicionado não ligaA2Điều hòa không bậtHá muito barulhoA2Có rất nhiều tiếng ồnGostaria de trocar de quartoA2Tôi muốn đổi phòngPosso ver o quarto antes?A2Tôi có thể xem phòng trước được không?Há toalhas limpas?A1Có khăn sạch không?O quarto está muito frioA1Căn phòng rất lạnh
61–72 trên 81
Những từ cần biết để bắt đầu
- Olá! Xin chào!
- Bom dia Chào buổi sáng
- Boa tarde Chào buổi chiều
- Boa noite Chào buổi tối
- Viajar Du lịch
- Pedir ajuda Yêu cầu trợ giúp
- Ir à praia Đi đến bãi biển
- Adeus Tạm biệt
- Obrigado Cảm ơn
- De nada Không có gì
- Se faz favor Làm ơn
- Natal Giáng sinh
- Ano Novo Năm mới
- Páscoa Lễ Phục sinh
- Carnaval Lễ hội hóa trang
- Fazer as malas Đóng gói hành lý của bạn