Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 55
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Mua vé
Đã học 0 trên 143 từ trong chủ đề «Mua vé». Bilhete a preço normalA2Vé nguyên giáDesconto para idosoA2Giảm giá cho người cao tuổiDocumento com fotoA2Giấy tờ tùy thân có ảnhValor da entradaA2Giá vé vào cửaÚltimos bilhetesA2Vé cuối cùngIr buscar o bilheteA2Lấy véHá entrada gratuita?A2Có vào cửa miễn phí không?É preciso comprar bilhete?A2Cần mua vé không?Bilhete compradoA2Vé đã muaMostrar o bilheteA1Xuất trình véApresentar o bilheteA2Trình véEntrada proibida sem bilheteA2Không được phép vào nếu không có vé
25–36 trên 62
Những từ cần biết để bắt đầu
- Olá! Xin chào!
- Bom dia Chào buổi sáng
- Boa tarde Chào buổi chiều
- Boa noite Chào buổi tối
- Viajar Du lịch
- Pedir ajuda Yêu cầu trợ giúp
- Ir à praia Đi đến bãi biển
- Adeus Tạm biệt
- Obrigado Cảm ơn
- De nada Không có gì
- Se faz favor Làm ơn
- Natal Giáng sinh
- Ano Novo Năm mới
- Páscoa Lễ Phục sinh
- Carnaval Lễ hội hóa trang
- Fazer as malas Đóng gói hành lý của bạn