Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 55
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Chỉ định thời gian
Đã học 0 trên 145 từ trong chủ đề «Chỉ định thời gian». O voo parte às oito e meiaA2Chuyến bay khởi hành lúc tám giờ ba mươiO autocarro passa às seis e quarentaA1Xe buýt đi qua lúc sáu giờ bốn mươiO relógio está certoA2Đồng hồ đúng rồiQue horário prefere?A2Bạn thích thời gian nào?Ela estuda à tardeA1Cô ấy học vào buổi chiềuEu treino à noiteA1Tôi tập luyện vào ban đêmPasso o dia todo foraA2Tôi dành cả ngày ở ngoàiFico acordado até tardeA2Tôi thức khuyaEstarei livre às seisA2Tôi sẽ rảnh lúc sáu giờO exame será às noveA2Kỳ thi sẽ diễn ra lúc chín giờA aula começa às dez e termina ao meio-diaA1Lớp học bắt đầu lúc mười giờ và kết thúc vào buổi trưaO meu horário de almoço é ao meio-diaA2Giờ nghỉ trưa của tôi là vào buổi trưa
73–84 trên 114
Những từ cần biết để bắt đầu
- Olá! Xin chào!
- Bom dia Chào buổi sáng
- Boa tarde Chào buổi chiều
- Boa noite Chào buổi tối
- Viajar Du lịch
- Pedir ajuda Yêu cầu trợ giúp
- Ir à praia Đi đến bãi biển
- Adeus Tạm biệt
- Obrigado Cảm ơn
- De nada Không có gì
- Se faz favor Làm ơn
- Natal Giáng sinh
- Ano Novo Năm mới
- Páscoa Lễ Phục sinh
- Carnaval Lễ hội hóa trang
- Fazer as malas Đóng gói hành lý của bạn