Từ vựng tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề
Từ vựng Tiếng Bồ Đào Nha theo chủ đề: bản dịch, ví dụ và phát âm.
Cấp độ 1
Chế độ khách
Tiến độ của bạn
0 / —từ đã họcChưa xác định được tổng số từ trong từ điển.
3Còn từ để đạt cấp độ 2
Ôn lại từ 7 lần để ghi nhớ!
Chủ đề từ vựng
Chọn một chủ đề để xem từ vựng.
Lướt xem các mục →
Số chủ đề hiện có: 55
Không tìm thấy chủ đề. Hãy thử tên khác.
Sửa chữa
Đã học 0 trên 176 từ trong chủ đề «Sửa chữa». Pintar a paredeA2Sơn tườngCortar madeiraA2Cắt gỗPlanear o projetoB1Lên kế hoạch cho dự ánUsar óculos de proteçãoB1Đeo kính bảo hộVestir luvas de segurançaB1Đeo găng tay an toànOrganizar ferramentasB1Sắp xếp các công cụGuardar ferramentas no lugarA2Lưu trữ các công cụ tại chỗDecorar com madeiraB1Trang trí bằng gỗUsar máscara contra poeiraB1Đeo khẩu trang chống bụiConsultar tutoriaisB1Tham khảo hướng dẫnUtilizar lanterna em locais escurosB1Sử dụng đèn pin ở những nơi tốiGuardar sobras de materialB1Lưu trữ vật liệu còn thừa
13–24 trên 24
Những từ cần biết để bắt đầu
- Olá! Xin chào!
- Bom dia Chào buổi sáng
- Boa tarde Chào buổi chiều
- Boa noite Chào buổi tối
- Viajar Du lịch
- Pedir ajuda Yêu cầu trợ giúp
- Ir à praia Đi đến bãi biển
- Adeus Tạm biệt
- Obrigado Cảm ơn
- De nada Không có gì
- Se faz favor Làm ơn
- Natal Giáng sinh
- Ano Novo Năm mới
- Páscoa Lễ Phục sinh
- Carnaval Lễ hội hóa trang
- Fazer as malas Đóng gói hành lý của bạn